Giáo trình Bảo dưỡng gầm máy lu nghề Vận hành máy thi công mặt đường

Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy lu giúp nâng cao kỹ năng vận hành máy thi công mặt đường cho học viên trình độ trung cấp.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Bảo Dưỡng Gầm Và Thiết Bị Công Tác Máy Lu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình bảo dưỡng gầm máy lu chuyên sâu

Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy lu là một tài liệu cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề Vận hành máy thi công mặt đường trình độ trung cấp. Tầm quan trọng của tài liệu này không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức lý thuyết, mà còn trang bị những kỹ năng thực hành thiết yếu. Việc nắm vững cấu tạo gầm máy lunguyên lý hoạt động thiết bị công tác máy lu là nền tảng để người vận hành có thể thực hiện bảo dưỡng, phát hiện sớm hỏng hóc, qua đó kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo hiệu suất công việc. Giáo trình này được biên soạn dựa trên kinh nghiệm giảng dạy thực tế và tham khảo các tài liệu chuyên ngành, nhằm thống nhất nội dung đào tạo, khắc phục tình trạng thiếu hụt tài liệu chuẩn. Nội dung bao gồm các module chính như bảo dưỡng hệ thống truyền lực, hệ thống lái, hệ thống phanh, hệ thống di chuyển và thiết bị công tác. Mỗi phần đều trình bày chi tiết từ công dụng, cấu tạo, nguyên lý làm việc đến quy trình bảo dưỡng cụ thể. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn trong tài liệu bảo dưỡng máy lu không chỉ giúp tối ưu hóa hoạt động của máy mà còn là yêu cầu bắt buộc để đạt được chứng chỉ vận hành máy lu, khẳng định năng lực chuyên môn của người lao động trong ngành xây dựng hạ tầng giao thông.

1.1. Mục tiêu của module đào tạo nghề vận hành máy thi công

Mục tiêu chính của module đào tạo nghề vận hành máy thi công này là trang bị cho học viên kiến thức và kỹ năng cơ bản để thực hiện công tác bảo dưỡng gầm và bộ công tác của các loại máy lu phổ biến như lu tĩnh, lu rung, lu bánh lốp. Sau khi hoàn thành, người học phải có khả năng nhận biết các bộ phận chính của hệ thống gầm, hiểu rõ nguyên lý hoạt động của chúng và áp dụng đúng quy trình bảo dưỡng các cấp của máy lu. Cụ thể, học viên sẽ được hướng dẫn cách kiểm tra, bổ sung và thay thế các loại vật tư như dầu động cơ, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Hơn nữa, module này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo dưỡng định kỳ máy công trình để ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng, đảm bảo máy luôn hoạt động trong tình trạng tốt nhất. Đây là kiến thức nền tảng bắt buộc, tạo tiền đề cho các học phần sửa chữa chuyên sâu sau này.

1.2. Phân tích cấu tạo gầm máy lu và thiết bị công tác

Việc hiểu rõ cấu tạo gầm máy lu là yêu cầu tiên quyết trước khi tiến hành bảo dưỡng. Gầm máy lu bao gồm các hệ thống chính: hệ thống truyền lực (ly hợp, hộp số, trục các đăng, bộ vi sai), hệ thống di chuyển (bánh xe, trống lu, xích), hệ thống lái và hệ thống phanh. Thiết bị công tác là bộ phận trực tiếp thực hiện nhiệm vụ đầm nén, điển hình là trống lu (bánh thép) hoặc dàn lốp. Đối với máy lu rung, thiết bị công tác còn có thêm bộ phận gây rung. Giáo trình mô tả chi tiết cấu tạo của từng loại máy như SAKAI R2, SV 510-1E, từ cabin, bảng táp lô, khoang động cơ đến các loại cần điều khiển. Ví dụ, máy lu SAKAI R2 có các đặc tính kỹ thuật riêng về tải trọng, công suất động cơ và kích thước bánh lu. Việc nắm vững các thông số này giúp người vận hành thực hiện kỹ thuật bảo dưỡng máy thi công một cách chính xác.

II. Rủi ro và thách thức khi bảo dưỡng thiết bị công tác máy lu

Quá trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy lu tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu người thực hiện không tuân thủ đúng quy trình và các nguyên tắc an toàn. Một trong những thách thức lớn nhất là việc chẩn đoán sai hỏng hóc, dẫn đến sửa chữa không đúng chỗ, gây lãng phí thời gian và vật tư bảo dưỡng máy lu. Ví dụ, việc nhầm lẫn giữa sự cố của hệ thống thủy lực và hệ thống truyền lực có thể khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. Bên cạnh đó, việc thiếu kiến thức về các tiêu chuẩn kỹ thuật như độ căng của dây đai, khe hở má phanh, hay loại dầu bôi trơn phù hợp có thể làm giảm tuổi thọ của chi tiết máy. Một rủi ro khác đến từ việc xem nhẹ an toàn lao động khi sửa chữa máy thi công. Các công việc như nâng hạ các bộ phận nặng, làm việc dưới gầm máy, hay tiếp xúc với dầu mỡ nóng đều có thể gây tai nạn nếu không có biện pháp phòng ngừa. Do đó, việc trang bị đầy đủ kiến thức từ một giáo trình sửa chữa máy công trình bài bản là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu các rủi ro này, đảm bảo an toàn cho người lao động và tài sản.

2.1. Các hư hỏng thường gặp ở hệ thống di chuyển máy lu

Hệ thống di chuyển là bộ phận chịu tải và mài mòn nhiều nhất trong quá trình vận hành. Việc không bảo dưỡng hệ thống di chuyển máy lu định kỳ sẽ dẫn đến nhiều hư hỏng nghiêm trọng. Đối với máy lu bánh lốp, các vấn đề phổ biến bao gồm áp suất lốp không đúng tiêu chuẩn, mòn không đều, hoặc hư hỏng la-răng và bu-lông tắc-kê. Đối với máy lu bánh thép, bề mặt trống lu có thể bị mòn, nứt hoặc biến dạng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đầm nén. Hệ thống truyền động cuối như xích, bánh răng cũng dễ bị mài mòn nếu không được bôi trơn và kiểm tra độ căng thường xuyên. Tài liệu gốc nhấn mạnh, việc kiểm tra định kỳ áp suất hơi lốp, độ mòn bề mặt trống lu, và độ chùng của xích là các bước không thể bỏ qua trong quy trình bảo dưỡng hàng ngày và định kỳ.

2.2. Nguyên tắc an toàn lao động khi sửa chữa máy thi công

An toàn lao động là yếu tố phải được đặt lên hàng đầu. Nguyên tắc cốt lõi về an toàn lao động khi sửa chữa máy thi công bao gồm: tắt máy hoàn toàn, rút chìa khóa và treo biển cảnh báo trước khi tiến hành bảo dưỡng. Máy phải được đỗ ở nơi bằng phẳng, an toàn, và đã chèn bánh xe cẩn thận. Khi làm việc dưới gầm, phải sử dụng các thiết bị kê, chống chắc chắn, tuyệt đối không dựa vào hệ thống thủy lực. Người thực hiện phải trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân như găng tay, kính mắt, giày bảo hộ. Đặc biệt, cần cẩn trọng khi tiếp xúc với dầu, mỡ nóng và các chất lỏng thủy lực có áp suất cao. Giáo trình cũng lưu ý, chỉ những người có chuyên môn, đã được đào tạo và cấp chứng chỉ vận hành máy lu mới được phép thực hiện các công việc sửa chữa, bảo dưỡng phức tạp.

III. Hướng dẫn quy trình bảo dưỡng gầm xe cơ giới theo cấp

Một quy trình bảo dưỡng gầm xe cơ giới chuyên nghiệp được xây dựng dựa trên số giờ hoạt động của máy và chia thành nhiều cấp độ khác nhau. Việc tuân thủ lịch trình này giúp tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài vòng đời của thiết bị. Giáo trình Vận hành máy thi công mặt đường đã hệ thống hóa quy trình này thành các cấp bảo dưỡng cụ thể: bảo dưỡng ca (hàng ngày), bảo dưỡng định kỳ sau 50 giờ, 100 giờ, 250 giờ, 500 giờ, và 1000 giờ làm việc. Mỗi cấp bảo dưỡng có một danh mục công việc rõ ràng, từ kiểm tra trực quan đến thay thế các bộ phận và vật tư tiêu hao. Ví dụ, việc kiểm tra mức dầu động cơ và nước làm mát là công việc hàng ngày, trong khi thay dầu động cơ và lọc dầu được thực hiện sau mỗi 250 giờ. Việc áp dụng một quy trình bảo dưỡng máy lu chuẩn hóa không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là phương pháp quản lý tài sản hiệu quả, giúp các đơn vị thi công giảm thiểu chi phí sửa chữa đột xuất và đảm bảo tiến độ công trình. Đây là kiến thức trọng tâm trong các module đào tạo nghề vận hành máy thi công.

3.1. Các bước thực hiện bảo dưỡng ca máy lu hàng ngày

Bảo dưỡng ca là công tác kiểm tra tổng thể được thực hiện trước, trong và sau mỗi ca làm việc. Trước khi khởi động, người vận hành phải kiểm tra xung quanh máy, kiểm tra mức nước làm mát, mức dầu động cơ, dầu thủy lực và nhiên liệu. Các bộ phận quan trọng như hệ thống phanh, đèn chiếu sáng, và bầu lọc khí cũng cần được xem xét. Sau khi khởi động, cần cho máy chạy không tải khoảng 5 phút để làm nóng, đồng thời quan sát các chỉ số trên đồng hồ và lắng nghe tiếng động bất thường. Trong khi làm việc, phải liên tục theo dõi các đèn cảnh báo. Sau khi tắt máy, cần vệ sinh sạch sẽ cabin và toàn bộ máy, nạp đầy nhiên liệu, và ghi chép lại số giờ hoạt động vào nhật trình. Đây là những bước cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tài liệu bảo dưỡng máy lu.

3.2. Lịch trình bảo dưỡng định kỳ máy công trình chi tiết

Việc bảo dưỡng định kỳ máy công trình được thực hiện theo số giờ làm việc ghi trên đồng hồ công-tơ-mét. Theo tài liệu, lịch trình được phân chia rõ ràng. Ví dụ, sau 50 giờ, cần tra dầu xích lái và kiểm tra mức nước điện tích ắc quy. Sau 100 giờ, cần kiểm tra độ căng đai truyền động quạt gió. Cấp bảo dưỡng quan trọng là sau 250 giờ, khi cần phải thay dầu động cơ và thay bầu lọc dầu. Sau 1000 giờ, các công việc phức tạp hơn như thay dầu hộp bánh răng, thay dầu thủy lực và làm sạch toàn bộ thùng chứa được tiến hành. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình này giúp đảm bảo mọi bộ phận của máy lu đều được chăm sóc đúng lúc, tránh được các hỏng hóc dây chuyền.

3.3. Chuẩn bị vật tư bảo dưỡng máy lu cần thiết và đúng chuẩn

Chất lượng của vật tư bảo dưỡng máy lu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bảo dưỡng. Giáo trình quy định rõ ràng về việc sử dụng đúng loại dầu bôi trơn theo tiêu chuẩn và điều kiện nhiệt độ. Ví dụ, dầu động cơ có các loại SAE10W-30, SAE30, SAE40 tùy theo môi trường làm việc. Dầu thủy lực phải là loại chống ăn mòn ISO VG32 hoặc ISO VG68. Mỡ bôi trơn phải là loại chịu áp lực cao (Lithium). Nghiêm cấm sử dụng lẫn lộn các loại dầu khác nhau. Khi thay dầu, phải xả hoàn toàn dầu cũ và rửa sạch thùng chứa trước khi nạp dầu mới. Việc chuẩn bị đầy đủ và đúng chủng loại vật tư là bước đầu tiên để đảm bảo một quy trình bảo dưỡng thành công.

IV. Kỹ thuật bảo dưỡng máy thi công phanh lái và truyền lực

Nắm vững kỹ thuật bảo dưỡng máy thi công cho các hệ thống cốt lõi như phanh, lái và truyền lực là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ thuật viên. Đây là các hệ thống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành và an toàn của máy lu. Hệ thống truyền lực, bao gồm ly hợp, hộp số và bộ vi sai, có nhiệm vụ truyền mô-men từ động cơ đến bánh xe. Bảo dưỡng hệ thống này đòi hỏi việc kiểm tra và thay dầu định kỳ, điều chỉnh ly hợp để tránh trượt, và đảm bảo các bánh răng ăn khớp êm ái. Hệ thống lái, dù là cơ khí hay thủy lực, cần được kiểm tra độ rơ, bôi trơn các khớp nối và đảm bảo không có rò rỉ dầu thủy lực. Đặc biệt, hệ thống phanh phải luôn ở trạng thái hoàn hảo. Việc bảo dưỡng hệ thống phanh bao gồm kiểm tra và điều chỉnh khe hở má phanh, kiểm tra mức dầu phanh, và xả gió hệ thống. Một giáo trình sửa chữa máy công trình chất lượng sẽ cung cấp các hướng dẫn chi tiết, từng bước để thực hiện những công việc phức tạp này, giúp đảm bảo máy lu hoạt động ổn định và an toàn tuyệt đối.

4.1. Quy trình bảo dưỡng hệ thống truyền lực máy lu

Hệ thống truyền lực máy lu có cấu tạo phức tạp, đòi hỏi quy trình bảo dưỡng tỉ mỉ. Công việc chính bao gồm kiểm tra và thay dầu hộp số, dầu cầu chủ động và bộ vi sai theo đúng lịch trình (thường là sau 1000 giờ). Khi thay dầu, cần làm sạch vị trí bu-lông xả và châm dầu, đảm bảo không còn cặn bẩn. Đối với ly hợp đảo chiều, cần kiểm tra và điều chỉnh khe hở giữa đĩa ép và đĩa chủ động để tránh hiện tượng trượt. Trục các đăng cần được kiểm tra độ cong, độ rơ của khớp chữ thập và bơm mỡ định kỳ. Việc thực hiện đúng quy trình bảo dưỡng gầm xe cơ giới đối với hệ thống truyền lực sẽ giúp máy vận hành trơn tru, truyền công suất hiệu quả và tránh được những hỏng hóc tốn kém.

4.2. Phương pháp kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống phanh

Bảo dưỡng hệ thống phanh là công việc ưu tiên hàng đầu về an toàn. Quy trình bao gồm kiểm tra thường xuyên và bảo dưỡng định kỳ. Kiểm tra thường xuyên bao gồm việc xem xét mức dầu phanh trong bình chứa và kiểm tra hành trình tự do của bàn đạp phanh. Bảo dưỡng định kỳ yêu cầu các công việc phức tạp hơn như kiểm tra độ dày má phanh (độ dày nhỏ nhất cho phép là 1mm), kiểm tra độ đảo của đĩa phanh, và thay thế dầu phanh. Một bước quan trọng là xả không khí (xả gió) khỏi hệ thống sau khi thay dầu hoặc sửa chữa để đảm bảo lực phanh được truyền đi đầy đủ. Tài liệu nhấn mạnh việc sử dụng đúng loại dầu phanh tiêu chuẩn và tuân thủ các bước xả gió tại cả xi-lanh chính và xi-lanh con.

4.3. Kỹ thuật bảo trì bảo dưỡng trống lu và cơ cấu rung

Đối với máy lu, bảo dưỡng trống lu là công việc đặc thù và quan trọng. Với lu tĩnh, cần kiểm tra độ mòn bề mặt trống thép. Theo tài liệu, máy lu R2 Sakai có hệ số an toàn ban đầu là 1.50cm, khi mòn đến 1.48cm thì phải tiến hành thay thế. Đối với lu rung, ngoài việc kiểm tra trống lu, cần đặc biệt chú ý đến hệ thống thủy lực của bộ phận gây rung. Việc bảo trì máy lu rung bao gồm kiểm tra mức dầu thủy lực, thay lọc dầu thủy lực (sau 2000 giờ), và kiểm tra các ống dẫn dầu áp lực cao. Ngoài ra, các đệm cao su giảm chấn rung cũng cần được kiểm tra và thay thế khi có dấu hiệu hư hỏng để đảm bảo hiệu quả đầm nén và giảm tác động xấu lên toàn bộ kết cấu máy.

17/07/2025
Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy lu nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I Ban hành theo Quyét dinh sé 1988/QD-CDGTV FEW 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung: Hà Nội, 2017 : BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO BANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Mô đun: Bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy lu NGHE: VAN HANH MAY THI CONG MAT DUONG TRINH DO: TRUNG CAP Ha NOi-2017 LỜI MỞ ĐÀU Bao dưỡng gầm và bộ công tác máy lu là môdun bắt buộc trong chương trình dạy nghề dài hạn, nhằm trang bị cho người học nghề một số kiến thức, kỹ năng cơ bản về bảo dưỡng gầm và bộ công tác của máy lu. Hiện nay các cơ sở day nghề đều đang sử dụng tài liệu giảng dạy theo nội dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất, vì vậy các giáo viên và học sinh sinh viên đang thiếu tải liệu để giảng dạy và tham khảo. Nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập trong giai đoạn mới của nhà trong, tap thể giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình môdun Bảo dưỡng, gầm và bộ công tác máy lu hệ trung cấp nghề, giáo trình nảy gồm những nội dung chính nhơi sau: Bai 1: Bai mo dau Bài 2: Bảo dưỡng hệ thống truyền lực máy lu \Bai 3: Bảo dưỡng hệ thống lái máy lu Bài 4: Bảo dưỡng hệ thống phanh máy lu Bài 5: Bảo dưỡng hệ thống di chuyển máy lu Bài 6: Bảo dưỡng thiết bị công tác máy lu Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có, trong ngiớc và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiểu sót.

Chúng tôi rất trân trọng và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn để giáo trình Đo vẽ kiểm định công trình cầu đạt đơiợc sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau này. MUC LUC BÀI 1: TONG QUAN V E GAM MAY LU.Tổng quan về gầm và thiết bị công tác. Những quy định chung về bảo dưỡng máy lu. 15 3, Quy trình bảo dưỡng các cấp của máy lu.

Bảo dưỡng ca máy lu. Trục cde dain; 4. Bộ vi sai. Công dụng, yêu cầu phân loại hệ thống lái.

Câu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống lái máy lu tĩnh. Câu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống lái máy lu rung 31 Bai 4: BAO DUONG HE THONG PHANH MAY LI 32 1. Công dung, phân loại và yêu cầu. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống phanh máy lu tĩnh.

Cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống phanh máy lu rung. Quy trình bảo dưỡng thơiờng xuyên hệ thống phanh máy lu. Quy trình bảo dưỡng định kỹ hệ thống phanh. 37 Bài 5: BẢO Di iG HE THONG DI CHUYEN MAY LU.

Công dụng, phân loại di chuyển. Cấu tạo và nguyên lý làm việc hệ thống di chuyển máy lu run; 43 4. Quy trình bảo dường hệ thống di chuyển máy lu. 45 Bai 6: BAO DUONG THIET B] CONG TAC MAY LU.

Công dụng, phân loại của thiết bị công tắc. Cầu tạo và nguyên lý lâm việc của thiết bị công tác máy lu tĩnh. Cấu tạo và nguyên lỷ làm việc của thiết bị công tác máy lu rung SW 750. Quy trình bảo dưỡng máy lu tỉnh và máy lu rung.

Bai 7: BAO DUONG HE THONG THUY LUC MAY. Công dụng, phân loại hệ thống thủy lực 2. Sơ đồ cầu ạo và nguyên lý làm việc của hệ thông thủy lực máy lu nh. Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống thủy lực máy lu rung.

Quy trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy lu máy lu R2 Sakai 64 BAI 1: TONG QUAN V & GAM MAY LU 1.Tổng quan về gầm và thiết bị công tác. Khai niệm may Lu May lu hay còn gọi là xe lu, lu là m6t may doyge sử dụng để đầm nén đất, cấp phối và vật liệu làm đojờng, trong công việc làm sân, đojờng, sân bay, đê điều. Nó phục vụ thi công các công trình xây dựng trong công nghiệp, giao thông, thủy lợi, nông nghiệp và các công trình phát trién co sở hạ tầng khác có nhu cầu dam nén b. Phân loại: Có 3 loại ~ Lu bánh thép ~ Lụ bánh lốp ~ Lu chân cừu + Máy lu chân cừu: Bộ công tác có cấu tạo nhơi sau; Qúa lăn có thể gia tải đojợc nhoạng trên bề mặt bánh có các vấu sắp xếp theo hình bàn cờ hay hình mắt áo (ô chữ nhật hay 6 tam giác) + May lu nung: Máy này đầm bằng lực động, tải trọng thoying từ 12 — 16 tắn, khi rung tải trọng có thể lên tới 25 ~ 30 tắn.

Cấu tao thojong gom 2 bánh lốp, một bánh May dim rung hai bánh sắt tải trong thojờng là 7 tắn, khi rung tải trọng có thể lên tới 14 tấn + May lu tĩnh: Loại bánh thép là một qua lan thép c\ + Lu bánh lốp là các bánh lốp đojợc xếp thành 1 hay 2 hằng ngang. Chúng đơiợc kéo bởi máy kéo hay đầu kéo MAY LU JV100A Ghỉ chú 1. Cần phanh tay 3. Cần điều khiển rung 5.

Can ga tay 7. Công tắc đèn 8. Đèn báo nhiệt 9, Đèn báo áp suất dầu động cơ 10. Adds Pepnapmewkbm Cần xi nhan Công tắc khói MÁY LU SV 510-1E 4Màn hình hiển thị các chức năng Màn hiển thị Công tơ mét Đổnghồ báo Đổnghồbáo — Chỉ số giờ mức nhiên nhiệt độnojớc máy hoạt liệu làm mát động ng eS uO =8 f \ ® © VA" 5 IA ® we ®.

Đồng hỗ bio Đồng hồ báo. Đồng hồ công nhiệt độ nơjớc mức nhiên tơ mét làm mát liệu Màn hình hiễn thị 1 ' ”" = ” Trong đó: 1. Dén bio nạp điện 2. Đèn báo mức đâu thuỷ lực Đền báo xỉ nhan _- Đền báo áp suất dầu động cơ “mem Đèn báo phanh Đèn báo sấy nóng Đèn pha MÁY LU SAKAI R2 Cấu tạo chung của máy lu R2.

Ca bin Bảng tp lô 7. Bánh sau (trồng sau) Khoang chứa động cơ 8. Mô tơ di chuyên Đèn pha 9, Khung 'Bánh trơiớc (trống trgjớc) *§£c LÝnh kũ thuÊt: ‘Tai trọng: Động cơ Không gia tải : 900kg Mã hiệu. : HINO —W04DI điêzen.600kg Dung tich xi lanh : 4.009 oc Kích thơiớc: Công suất 66 PS/ 1.800 v/p “Tổng chiều đài :4.800mm Mô men tổi đa :25kg.800 Tổng chiều rộng :2.100mm Dung tích các thùng Víp chứa: “Tổng chiều cao có mái : 3.200mm 'Thủng nhiên liệu _: 120lít Kích thơiớc bánh lu (D x B Thùng thuỷ lực _ :95lít Bánh trợớc : 1.800x 680mm) “Thùng chứa ngyớc : 600 lÍt Bán sai : 1.100mm Tốc độ di chuyển Thấp :0~7.0 kmh Các cần điều khiển và đồng hé bao Công tắc điều khiển i geopee ie 1, Cin đảo chiều.

Mân hiển thị 2. Vo ling lai 12. Công tắc đèn xi nhan, đèn pha. Công tắc khởi động.

Công tắc đẻn. Cần tết loju 16. Công tắc phanh dừng. Đồng hỗ đo thời gian bơm noyée.

Công tắc điều chỉnh tốc độ. Công tắc đẻn pha. Công tắc đèn phanh. Công tắc thiết bị phun toiới.

Đồng hỗ đo tốc độ quay củu động cơ — 2. Đông hỗ đo nhiên liệu Số giờ máy làm việc. 4, > E:mbién ligu day. Dựa vào số giờ máy làm việc trên đồng hỗ —_ Ƒ; hết nhiên liệu.

để tiến hành các cấp bảo dưỡng. Đẳng hô đo nhiệt độ nước làm mát 4. Khoá khởi động Xanh os earẹ OFF OW scan 7 Trong đỏ: - ~_Nếu ở phạm vi màu xanh thể hiện ~ Heat: sấy nóng (chỉ vặn nắc này khi nhiệt độ bình thoyờng. trời quá lạnh khoảng 10 giây) ~ Nếu kim ở vùng đó là nhiệt độ động cơ _ - OFF: ché độ tắt.

bị quá nóng. ~ On: Nồi nguồn điện. ~ Start: Khéi động động cơ .Màn hiễn thị Đèn bảo rễ trái 6. Đèn báo đèn pha Đèn bio áp suất dẫu động cơ.

Đèn bio thiểu nojớc điện tích. 'Đèn báo nạp điện ắc quy. 8 ‘én báo tắc bầu lọc khi. Đèn báo phanh dùng.

9 Đèn báo áp suất dầu thuỷ lực. Dén báo rề phải 10. Đèn phanh Chú ý. Khí các đèn bật sáng (màu đỏ) cần dừng máy đề kiểm tra và tiến hành bổ xung, bảo dưỡng MAY LU SAKAI TS200 Cấu tạo chung Đặc tính kỹ thuật ~_ Tốc độ di chuyển tiến và lùi: +SốI: 4kmh +Số2: 7kmh +863: 1l kmh +Số4: 19 km/h ~ _ Tải trọng toàn bộ: 15.

~ _ Công suất động co: 92 HP ~ _ Dung tích buồng đốt: 5785 cc. Các cần điều khiển, công tắc và đồng hồ báo Các điều khiễn, công tắc PALER EK Ni [© œ @——$ 1. Đèn báo mức dung địch ắc qui. 16, Cẩn điều khiển thiết bị phun tư;i.

Tin hiệu đèn xi nhan phải. Tin hiệu đèn pha. Đèn báo sự cố áp suất dầu động cơ. Tín hiệu đèn xí nhan trái 20.

Cần phanh tay 6. Đèn báo nạp điện, 21. Đồng hỗ báo sáng, 7. Đèn báo sự cỗ áp suất khi.

Công tắc đèn pha. Đồng hồ đo áp suất khí. Công tắc khởi động. Đồng hỗ đo nhiên liệu.

Công tắc đèn pha, cốt. Đồng hỗ đo tốc độ. Cần điều khiển xỉ nhan. 13, Ro le thoi gian phun toi 28.

Công tắc thiết bị phun toiới. Ban dap ly hop 15.c @ang ha b,o vụ cCn ®iÒu khiÓn kh,c. Đồng hé do toc a6 quay cia déng co Đông hồ bảo mức nhiên liệu Đồng hỗ báo nhiệt độ nước làm mát ES -80 ep BO Công tắc đèn pha Công tắc đền A xX oe tay: - Kéo lên: Phanh. - Hạ xuống: Mở phanh cum hsfls;fid 6 dd dd 1.

Kho,„ mẽ ®-êng èng hót. Kho,„ mẽ ®-êng èng b¬m 3. Kho,„ mẽ ®-êng èng phun 4. Kho,„ mẽ ®-êng èng tíi Tình Lư khởi đ ống máy Máy chỉ đojợc khởi động sau khi đã hoàn thành công tác bảo dưỡng ca Để khởi động ta tiến hành nhơi sau: — .— ~_ Đoja cần số về vị trí : N.

@® @) ~_ Đoa cần đảo chiều về vị trí :N. = Baja cin ga về vị trí: IDLING. 4 - Diing chia khoá điện bật về (3 nắc : ON. `, ~_ Kiểm tra các loại đèn báo nêu Các của.

có sự cố thì phải kiểm tra, khắc phục. tied Cần đảo chiều ~ _ Nếu thời tiếtlạnh ta bat chia khoá về nắc : HEAT đề sấy nóng khoảng 10- @ 15 giây. Sau khi động cơ da dojge sấy nóng ta bật chìa khoá về nắc: START dé khoi động máy. ~ _ Khi động cơ đã nỗ chìa khoá tự động bat vé nc: ON.

6 khod dién Man hién thi 1. Đèn báo rễ trái. Đèn báo đèn pha. Đèn báo rẽ phải.

Đèn báo nạp điện ắc quy. Đèn báo áp suất đầu động cơ. Đèn báo thiếu nojớc điện tích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ