Giáo trình Bả Ma Tít, Sơn, Vôi - Nghề Nề Hoàn Thiện (Trình độ Trung cấp)

Giáo trình về bả ma tít sơn vôi nghề nề hoàn thiện trung cấp, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Nghề Nề Hoàn Thiện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình bả ma tít sơn vôi nghề nề hoàn thiện

Giáo trình bả ma tít sơn vôi là một mô đun chuyên môn nghề quan trọng và bắt buộc trong chương trình đào tạo Nề hoàn thiện trình độ trung cấp. Mô đun này cung cấp kiến thức và kỹ năng nền tảng để hoàn thiện các bề mặt công trình xây dựng, một công đoạn chiếm vai trò quyết định đến thẩm mỹ và chi phí tổng thể. Việc biên soạn giáo trình được thực hiện nhằm cập nhật những kiến thức mới, phát triển nhận thức khoa học và sáng tạo các phương pháp kỹ thuật tiên tiến, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội đối với người lao động. Nội dung của giáo trình bả ma tít sơn vôi được xây dựng một cách hệ thống, bao gồm cả lý thuyết và thực hành, giúp người học nắm vững từ khâu lựa chọn màu sắc, pha chế vật liệu đến kỹ thuật thi công hoàn thiện. Mục tiêu chính là trang bị cho học viên khả năng trình bày trình tự thi công, mô tả tính năng các loại vật liệu như sơn lót, sơn phủ, bột bả, và vôi nhuyễn. Đồng thời, người học phải đạt được các kỹ năng thực hành như chọn màu, pha màu, quét, lăn, phun sơn vôi đạt yêu cầu kỹ thuật. Hoàn thành mô đun này, học viên không chỉ có tay nghề vững vàng mà còn được rèn luyện ý thức làm việc sáng tạo, có đạo đức và lương tâm nghề nghiệp, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong ngành xây dựng.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của mô đun bả ma tít sơn vôi

Mục tiêu của mô đun được xác định rõ ràng, tập trung vào việc phát triển năng lực toàn diện cho người học. Về kiến thức, học viên phải trình bày được trình tự pha màu và các phương pháp thi công như quét, lăn, phun sơn vôi. Cần mô tả chính xác tính năng và tác dụng của từng loại sơn, đồng thời nêu được các yêu cầu kỹ thuật cụ thể cho từng công việc. Về kỹ năng, chương trình đào tạo hướng đến việc người học có thể tự tin chọn được màu sắc đẹp, phù hợp với tính chất sử dụng của công trình. Kỹ năng pha màu theo mẫu, thực hiện các thao tác quét vôi ve, lăn và phun sơn phải đạt yêu cầu kỹ thuật đề ra. Cuối cùng, về thái độ, mô đun nhấn mạnh việc hình thành ý thức làm việc sáng tạo, có trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp.

1.2. Vai trò của kỹ thuật hoàn thiện trong xây dựng hiện đại

Trong một công trình xây dựng, bề mặt tường chiếm diện tích lớn nhất và là yếu tố được chủ đầu tư cũng như kiến trúc sư đặc biệt quan tâm. Kỹ thuật bả ma tít sơn vôi đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ, quyết định vẻ đẹp tổng thể của không gian kiến trúc. Nó không chỉ là lớp “áo khoác” bảo vệ kết cấu tường mà còn thể hiện phong cách, ý đồ thiết kế và cá tính của gia chủ. Một bề mặt được hoàn thiện tốt sẽ làm tăng giá trị công trình, tạo cảm giác dễ chịu cho người sử dụng. Ngược lại, nếu công đoạn này không được thực hiện đúng kỹ thuật, nó có thể phá hỏng toàn bộ nỗ lực thiết kế và thi công trước đó. Do đó, việc nắm vững các kỹ năng trong giáo trình bả ma tít sơn vôi là vô cùng cần thiết cho bất kỳ người thợ nề hoàn thiện nào.

II. Thách thức và sai phạm thường gặp khi thi công sơn bả

Quá trình thi công bả ma tít và sơn vôi tiềm ẩn nhiều sai phạm kỹ thuật có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng và tuổi thọ của công trình. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ khâu chuẩn bị bề mặt. Nếu bề mặt tường không được xử lý đúng cách, còn ẩm ướt (độ ẩm trên 15%), bám bụi bẩn hoặc lớp vữa trát chưa ổn định, các lớp sơn bả sau này sẽ nhanh chóng bị phồng rộp, bong tróc và loang lổ màu. Đặc biệt, hiện tượng cháy kiềm thường xảy ra khi sơn trực tiếp lên bề mặt hồ vữa còn tươi. Đối với việc thi công ma tít, lỗi phổ biến là lớp bả quá dày (trên 3mm) dẫn đến nứt chân chim, hoặc hỗn hợp ma tít bị biến thành bụi phấn do bề mặt quá khô hút hết nước, khiến quá trình ninh kết không xảy ra. Nguyên nhân cũng có thể do pha trộn không đúng tỷ lệ hoặc thi công ngay sau khi trộn mà không chờ hóa chất phát huy tác dụng. Trong khâu pha màu và quét vôi, việc pha hai lần vôi cho cùng một mảng tường thường khó đạt được sự đồng nhất về màu sắc. Ngoài ra, việc lựa chọn màu sắc không phù hợp với tính chất công năng của từng không gian cũng là một sai lầm phổ biến, làm giảm hiệu quả thẩm mỹ. Nắm rõ những sai phạm này là bước đầu tiên để tìm ra biện pháp phòng tránh và khắc phục hiệu quả.

2.1. Nguyên nhân và cách khắc phục lớp ma tít bị lỗi kỹ thuật

Hai lỗi kỹ thuật phổ biến nhất của lớp ma tít là hiện tượng bụi phấnnứt chân chim. Lớp ma tít bị bụi phấn xảy ra khi bề mặt tường quá khô, hút hết nước của hỗn hợp, làm quá trình ninh kết không hoàn tất. Để khắc phục, cần cạo bỏ toàn bộ lớp ma tít hỏng, làm ẩm bề mặt tường trước khi thi công lại và tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn (khoảng 16-18 lít nước cho bao 40kg). Lỗi nứt chân chim xuất hiện khi lớp ma tít được bả quá dày. Biện pháp xử lý là cạo bỏ những vùng bị nứt, nếu bề mặt lõm sâu cần dùng hồ xi măng tô lại cho tương đối phẳng trước khi bả lớp ma tít mới với độ dày phù hợp.

2.2. Các rủi ro khi chuẩn bị bề mặt tường không đạt chuẩn

Chuẩn bị bề mặt là công đoạn nền tảng, nếu thực hiện không đạt chuẩn sẽ gây ra hàng loạt rủi ro. Bề mặt tường còn ẩm là nguyên nhân chính gây ra sự xuống cấp của màng sơn như phồng rộp, bong tróc. Bụi bẩn, dầu mỡ hay tạp chất không được làm sạch sẽ làm giảm độ bám dính của lớp bả và sơn. Tường chưa đủ thời gian bảo dưỡng (tối thiểu 21-28 ngày) sẽ khiến các tạp chất nhiễm khuẩn trong vữa tự phân hủy và gây hại cho lớp hoàn thiện. Đặc biệt, các khu vực dễ bị thấm nước như chân tường, hộp gen nếu không được chống thấm kỹ lưỡng sẽ gây ra hiện tượng nứt, biến màu sơn. Việc bỏ qua công đoạn mài tường để tạo độ phẳng tương đối cũng làm lớp bả không đều, tốn vật tư và ảnh hưởng đến thẩm mỹ cuối cùng.

III. Hướng dẫn chuẩn bị bề mặt và pha màu sơn vôi chuyên nghiệp

Để đạt được chất lượng hoàn thiện cao nhất, công tác chuẩn bị bề mặt và pha chế vật liệu phải được thực hiện một cách tỉ mỉ và đúng kỹ thuật. Đây là nền tảng quyết định độ bền và vẻ đẹp của lớp bả ma tít sơn vôi. Quy trình chuẩn bị bắt đầu bằng việc kiểm tra và xử lý bề mặt tường. Đối với tường mới, cần đảm bảo thời gian bảo dưỡng từ 21-28 ngày và độ ẩm tường phải dưới 16%. Sử dụng đá mài để loại bỏ tạp chất và tạo độ phẳng, sau đó vệ sinh sạch bụi. Đối với tường cũ, cần cạo bỏ hoàn toàn lớp sơn, bột bả cũ, xử lý nấm mốc và rửa sạch bằng nước. Mọi khuyết tật như vết nứt, lỗ hổng phải được trám vá cẩn thận. Về pha màu, giáo trình bả ma tít sơn vôi cung cấp những quy luật cơ bản về hòa sắc. Hiểu rõ về màu gốc (đỏ, vàng, lam), màu nóng, màu lạnh và các cặp màu bổ túc sẽ giúp lựa chọn và phối màu hiệu quả. Việc pha chế nước vôi cũng cần tuân thủ tỷ lệ chuẩn, thường là 1 phần vôi nhuyễn với 5 phần nước sạch, thêm phèn chua để tăng độ đanh và hạn chế rêu mốc. Luôn phải pha thử màu trên một diện tích nhỏ và chờ khô để so sánh với màu mẫu trước khi thi công hàng loạt, tránh sai lệch màu sắc không đáng có.

3.1. Quy luật hòa sắc và phương pháp chọn màu sơn vôi hiệu quả

Việc chọn màu không thể ngẫu hứng mà phải dựa trên các quy luật về hòa sắc. Có ba quy luật chính: hòa sắc cùng sắc (sử dụng các sắc độ đậm nhạt khác nhau của cùng một màu), hòa sắc bổ túc (sử dụng các cặp màu đối lập để tôn lẫn nhau như đỏ - xanh lá), và hòa sắc tương phản (đặt các màu nguyên chất cạnh nhau để tạo cảm giác mạnh mẽ). Khi chọn màu, cần cân nhắc nhiều yếu tố: tính chất phòng (phòng làm việc cần màu trầm, phòng trẻ em cần màu tươi sáng), phong thủy, tâm lý, vị trí địa lý và phong cách kiến trúc. Một kinh nghiệm thực tế là nên chọn màu đậm hơn một mức so với màu ưng ý trên bảng màu, vì khi sơn lên diện tích lớn, màu thường có cảm giác nhạt hơn.

3.2. Quy trình xử lý tường cũ và mới trước khi bả ma tít

Quy trình xử lý hai loại tường này có sự khác biệt. Với bề mặt tường mới, cần chờ đủ thời gian bảo dưỡng (21-28 ngày), sau đó dùng đá mài để làm phẳng và loại bỏ tạp chất. Vệ sinh bụi bẩn bằng máy nén khí hoặc giẻ ẩm. Nếu tường quá khô, nên làm ẩm bằng một lớp nước mỏng trước khi bả. Với bề mặt tường cũ, công việc phức tạp hơn. Phải cạo bỏ toàn bộ lớp sơn, vôi, bột bả cũ đã mất độ bám dính. Sử dụng dung dịch chuyên dụng để xử lý các khu vực bị nấm mốc. Sau đó, rửa sạch tường bằng nước áp suất cao và để khô hoàn toàn. Các vết nứt, sứt mẻ cần được đục rộng ra và vá lại bằng vữa trước khi tiến hành các bước tiếp theo.

IV. Bí quyết bả ma tít và kỹ thuật quét sơn vôi đạt chuẩn

Sau khi bề mặt đã được chuẩn bị kỹ lưỡng, giai đoạn thi công bả ma tít và quét vôi đòi hỏi kỹ thuật và sự cẩn thận để tạo ra một lớp hoàn thiện hoàn hảo. Kỹ thuật bả ma tít chuẩn thường bao gồm hai lớp. Lớp đầu tiên có tác dụng trám trét, làm phẳng các khuyết điểm lớn trên bề mặt. Sau khi bả lớp 1, cần để khô khoảng 2-4 giờ rồi dùng giấy nhám loại vừa để xả nhám, làm phẳng bề mặt và làm sạch bụi. Lớp thứ hai mỏng hơn, có tác dụng làm mịn và hoàn thiện bề mặt. Sau khi lớp thứ hai khô hoàn toàn (khoảng 24 giờ), sử dụng giấy nhám mịn để làm phẳng lần cuối. Dụng cụ thi công chính bao gồm bàn bạdao bạ, người thợ cần cầm dụng cụ đúng cách để thao tác linh hoạt và hiệu quả. Đối với kỹ thuật quét vôi, nguyên tắc cơ bản là thi công từ trên xuống dưới, quét trần trước, tường sau. Nước vôi cần được lọc kỹ qua vải xô để loại bỏ sạn. Thao tác quét phải đều tay, đưa chổi theo vệt thẳng đứng để tránh để lại vết. Quét tối thiểu 3 nước, mỗi nước cách nhau đủ thời gian để lớp trước khô hoàn toàn, đảm bảo màu sắc đồng đều và không bị loang lổ.

4.1. Kỹ thuật bả ma tít hai lớp Tạo bề mặt phẳng mịn tối ưu

Quy trình bả hai lớp là phương pháp tiêu chuẩn để đạt được bề mặt tường phẳng mịn. Lớp 1: Dùng bàn bạ hoặc dao bạ trét một lớp ma tít lên tường, mục đích để lấp đầy các chỗ lồi lõm và tạo một mặt phẳng nền. Sau khi lớp 1 khô, dùng giấy nhám thô hoặc vừa để xả nhám, loại bỏ các gờ, gợn sóng. Lớp 2: Sau khi đã làm sạch bụi từ lớp 1, tiến hành bả lớp thứ hai. Lớp này cần được thực hiện mỏng và đều tay hơn, tập trung vào việc làm mịn bề mặt. Sau 24 giờ, dùng giấy nhám mịn để hoàn thiện, có thể dùng đèn chiếu nghiêng để kiểm tra độ phẳng. Kỹ thuật này đảm bảo lớp ma tít có độ bám dính tốt, không bị nứt và tạo ra nền hoàn hảo cho lớp sơn phủ.

4.2. Hướng dẫn các thao tác quét vôi trắng và vôi màu đều đẹp

Để quét vôi đều và đẹp, cần tuân thủ trình tự và thao tác chuẩn. Luôn bắt đầu từ trên cao xuống thấp, quét các đường biên và góc trước để làm cữ. Khi nhúng chổi vào thùng vôi, chỉ nên nhúng ngập phần lông chổi và gạt nhẹ vào miệng thùng để lấy lượng vôi vừa đủ. Thao tác đưa chổi phải dứt khoát, đều tay, theo một hướng nhất quán (thường là từ trên xuống). Đối với vôi màu, lớp lót đầu tiên nên là vôi trắng, hai lớp sau mới là vôi màu. Mỗi lớp quét phải cách nhau đủ thời gian để khô hoàn toàn, tránh tình trạng lớp mới hòa vào lớp cũ gây ra hiện tượng không đều màu. Bề mặt sau khi hoàn thiện phải bám kín, không lộ vết chổi, không có giọt vôi đọng.

V. Phương pháp lăn sơn phun sơn và kiểm tra chất lượng hoàn thiện

Lăn sơn và phun sơn là những phương pháp thi công hiện đại, mang lại hiệu quả cao hơn so với quét thủ công. Công nghệ sơn ngày nay cho phép tạo ra bảng màu phong phú và các loại sơn chuyên dụng như sơn chống thấm, sơn kháng kiềm, sơn chống nóng. Quy trình lăn sơn tiêu chuẩn bao gồm 1 lớp sơn lót và 2 lớp sơn phủ. Lớp sơn lót có vai trò tạo lớp nền, tăng cường độ bám dính và chống kiềm hóa cho bề mặt. Sau khi lớp lót khô (tối thiểu 1-2 giờ), tiến hành thi công hai lớp sơn phủ. Dụng cụ chính là ru lô (con lăn), cần chọn loại có bông tốt để không bị rụng sợi khi lăn. Kỹ thuật lăn sơn đòi hỏi phải nhúng ru lô đều vào sơn, lăn theo hình chữ W hoặc M để đảm bảo sơn được dàn trải đồng đều. Phun sơn là kỹ thuật cao hơn, yêu cầu thiết bị chuyên dụng nhưng cho bề mặt mịn màng và tốc độ thi công nhanh. Sau khi hoàn thiện, công tác kiểm tra chất lượng là bắt buộc. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: màu sắc phải đúng thiết kế, đồng đều, không loang lổ; bề mặt phải phẳng, nhẵn, không có vết chổi hay gợn sóng; lớp sơn bả phải bám chắc vào kết cấu, không bị bong bộp khi gõ nhẹ. Cuối cùng, an toàn lao động là yếu tố phải được đặt lên hàng đầu trong suốt quá trình thi công.

5.1. Quy trình thi công sơn nước tiêu chuẩn 3 lớp

Quy trình sơn nước 3 lớp (1 lót, 2 phủ) là tiêu chuẩn vàng để đảm bảo chất lượng. Lớp 1 (Sơn lót): Sau khi bề mặt ma tít đã được xử lý phẳng và sạch bụi, tiến hành lăn một lớp sơn lót kháng kiềm. Lớp này giúp ngăn chặn hiện tượng kiềm hóa từ hồ vữa, tăng độ bám dính và giúp màu sơn phủ lên đều hơn. Lớp 2 và 3 (Sơn phủ): Sau khi lớp lót khô, lăn lớp sơn phủ màu thứ nhất. Đợi lớp này khô theo khuyến nghị của nhà sản xuất (thường từ 2-4 giờ), tiếp tục lăn lớp sơn phủ màu thứ hai để hoàn thiện. Lớp phủ cuối cùng sẽ quyết định độ mịn, độ che phủ và màu sắc chính xác của bức tường.

5.2. Các tiêu chí đánh giá chất lượng bề mặt bả ma tít sơn vôi

Chất lượng bề mặt hoàn thiện được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí khắt khe. Về độ phẳng: Dùng thước thẳng áp lên bề mặt, không có khe hở lớn; hoặc quan sát bằng mắt thường, bề mặt không bị gồ ghề, gợn sóng. Về màu sắc: Màu phải đồng đều trên toàn bộ diện tích, không có hiện tượng loang lổ, lệch màu giữa các lần pha. Màu sắc phải đúng với mã màu trong thiết kế. Về độ bám dính: Gõ nhẹ lên bề mặt, không có tiếng bộp (dấu hiệu bong rộp). Lớp sơn không bị bong tróc, phồng. Về thẩm mỹ: Bề mặt nhẵn mịn, không lộ vết chổi, vết ru lô hay giọt sơn/vôi đọng. Các đường nét, gờ chỉ phải sắc sảo, không bị lem.

5.3. An toàn lao động trong quá trình thi công sơn bả

An toàn lao động là yêu cầu bắt buộc. Người thợ phải được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân như quần áo, kính, khẩu trang, găng tay. Khi làm việc trên cao, thang và giàn giáo phải chắc chắn, được kiểm tra kỹ lưỡng. Đầu thang tựa phải được bọc giẻ, chân thang phải có người giữ hoặc chèn chống trượt. Khu vực pha chế sơn, đặc biệt là sơn dầu chứa dung môi dễ cháy, phải thông thoáng, có biển báo cấm lửa. Cần quản lý vật liệu gọn gàng, lau chùi sạch sẽ các vết sơn, vôi rơi vãi. Giẻ dính sơn dầu phải được thu gom vào thùng sắt có nắp đậy để phòng chống cháy nổ. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này không chỉ bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn đảm bảo an toàn cho toàn bộ công trình.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ XÂY DỰNG KHOA XÂY DỰNG GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: BẢ MA TÍT, SƠN, VÔI NGHỀ: NỀ HOÀN THIỆN TRÌNH ĐỘ: TRUNG CẤP LỜI NÓI ĐẦU Biên soạn giáo trình giảng dạy là một hoạt động thường niên và then chốt trong quá trình đào tạo nghề. Kết quả từ biên soạn giáo trình giảng dạy là những phát hiện mới cần bổ sung về kiến thức, về phát triển nhận thức khoa học, về sáng tạo phương pháp, phương tiện kỹ thuật mới có giá trị cao hơn. Thực tế cho thấy học sinh, sinh viên trong quá trình học tập, rèn luyện và ra trường làm việc đòi hỏi phải có kiến thức, kỹ năng để đáp ứng được nhu cầu của xã hội. Thực hiện mục tiêu đó, tôi đã biên soạn Giáo trình “Bả ma tít sơn vôi” với nhiều nội dung cung cấp những thông tin, kiến thức và kỹ thuật cần thiết để phục vụ công tác giảng dạy cũng như học tập của giáo viên, học sinh và sinh viên của nhà trường.

Căn cứ vào Nội dung Chương trình đào tạo nghề Nề hoàn thiện của nhà trường, tôi đã xây dựng và biên soạn giáo trình với các bài học để áp dụng cho cả hệ Cao đẳng và Trung cấp. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, tham gia góp ý của Hội đồng thẩm định, các giáo viên khoa Xây dựng để tôi hoàn thành giáo trình. Hy vọng rằng giáo trình này sẽ mang lại những kiến thức và kỹ năng bổ ích, thiết thực cho học sinh, sinh viên của nhà trường. Xin trân trọng cảm ơn! 6 MÔ ĐUN: BẠ MÁT TÍT SƠN VÔI Vị trí, ý nghĩa, vai trò và vai trò cùa mô đun - Vi trí: Mô đun được bố trí học sau khi học sinh đã học xong các môn học, mô đun kỳ thuật cơ sở và các mô đun 13, 15,16 - Tính chất: Là mô đun nghe có nội dung, kiến thức, kỹ năng đáp ứng yêu cầu của nghề - Ý nghĩa: Để hoàn thiện công trình xây dựng, phải trải qua nhiều công đoạn và mồi một công đoạn lại có nhiều cách hoàn thiện khác nhau, trong đó có mặt tường.

Mặt tường là mối qun tâm của chủ đầu tư và các kiến trúc sư, bời nó đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo hiệu ứng thâm mỹ cũng như chiếm một phần không nhỏ ưong tổng chi phí hoàn thiện công trình. Môn học giúp cho người học chọn được màu sơn vôi, pha được mầu sơn vôi, quét sơn vôi đàm bảo yêu cầu kỳ thuật. Phù hợp với tính chất của mồi công trình. - Vai trò: Là mô đun học chuyên môn nghề quan trọng bắt buộc.

Thời gian học bao gồm cả lý thuyết và thực hành. Mục tiêu của mô đun - Trình bày được trình tự pha màu và quét, lăn, phun sơn vôi - Mô tả được tính năng tác dụng của từng loại sơn - Nêu được các yêu cầu kỹ thuật của công việc quét, phun, lãn sơn vôi - Chọn được màu đẹp, phù hợp với tính chất sử dụng. - Pha được màu theo mầu. - Quét, phun, lăn sơn đạt yêu cầu.

- Quét được vôi ve, lăn, phun sơn đạt yêu cầu kỳ thuật. - Có ý thức làm việc sáng tạo, có đạo đức, lương tâm nghề nghiệp. CHỌN MÀU, PHA MÀU Giới thiệu - Công trình xây dựng nói chung có bề mặt tường chiếm diện tích nhiều nhất; điều đó đồng nghĩa với việc “sơn phấn” cho tường là rất quan trọng. - Chọn màu cho công trình, cũng có nhiều cách thức; và đó cũng luôn là điều quan tâm cùa mồi người, bởi nó đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra hiệu ứng thâm mỹ cũng như chiếm một phần không nhỏ trong tổng chi phí hoàn thiện công trình.

- Vậy chọn màu như thế nào? Và pha chế ra sao? Đe được màu theo thiết kế đó cũng chính là nội dung của bài. Mục tiêu của bài - Trình bày được cơ sở để chọn màu. - Vận dụng được bảng màu để lựa chọn. - Chọn được màu theo yêu cầu.

- Biết được vai trò của màu sắc trong công trình kiến trúc. - Biết được các loại màu có trong tự nhiên (màu gốc) - Phân biệt được loại màu (nóng, lạnh.) - Biết được các qui luật về hoà sắc. Nội dung chính 1. Yêu cầu kỹ thuật Mục tiêu: xác định được vai trò của màu sắc trong công trình kiến trúc 1.

Vai trò của màu sắc Màu sắc chiếm một vai trò quan trọng trong cuộc sống, nhưng việc chọn màu sắc lại phụ thuộc vào thị hiếu từng người. Sau khi chọn hàng sơn, chọn chủng loại sơn là đen chọn. Đa phần các chủ nhà đều thích tự làm việc này, vì rất trực quan (có bảng màu), lại liên quan cụ thê đến ý thích và nhu cầu sử dụng. Nhưng thực tế, việc chọn màu sơn không hề dễ và không thể ngầu hứng.

Sử dụng màu nào chính, màu nào phụ, màu nào đi với màu nào, màu nào nằm ở đâu trên các bức tường phải là việc của kiến trúc sư hoặc nhà thiết kế nội thất. Màu nào trên bảng mẫu cũng đẹp, nhưng vào thực tế lại không phải thế. Cách tốt nhất là chủ nhà đưa ra yêu cầu, hay ý thích về một tông màu chủ đạo, người thiết kế sẽ chọn bảng phối màu trên cơ sở đó. Màu sơn thực tế cũng có chút khác biệt với màu sơn in trong bảng màu, về cả sắc độ và sắc tổ.

Những kiến trúc sư thi công trực tiểp rút kinh nghiệm ràng: khi chọn màu trên bảng sơn, cần đem mầu ra ngoài, dưới ánh sáng mặt trời; và chọn màu đậm hơn một mức trên dài màu so với màu thấy “được” (vì khi sơn lên tường, màu thường nhạt hơn màu in ở bảng mẫu). Thanh niên thường thích màu tươi sáng, người đứng tuôi lại ưa màu dịu mát. Người lao động trí óc có thái độ bình thản trước màu sắc, Nhưng người hoạt động nghệ thuật thì nhạy cảm với màu sắc và coi màu sắc là nhu cầu cần thiết trong hoạt động của họ. trẻ em còn nhạy cảm với màu sắc hơn nữa, đôi khi chúng thích cái này hơn cái kia chi vì màu sắc và chúng nhớ màu sắc hơn hình khối.

Xác định tính chất của từng phòng 1.1 Màu gốc Trong vành khăn màu sắc có 3 màu đó là : Đỏ, vàng, xanh được gọi là những màu gốc tức là những màu chỉ có thể lấy sẵn trong tự nhiên chứ không thể dùng cách pha trộn mà có được. Ta thường gọi là màu nguyên chất hay màu sơ cấp cũng vậy.2 Các màu khác Với 3 màu sơ cấp này ta có thề pha trộn với nhau để có thể pha được hầu hểt các màu nhìn thấy trong tự nhiên. Brewku và Frãng đã biếu thị cách pha tạo màu thành vòng tròn từ 3 màu đầu tiên roi đến các màu thứ 2, thứ 3. - Xanh + Vàng = Lục (Xanh cây).

- Vàng + Đỏ = Da cam. Lam VanỊ Xanh Vàn flue Luc Hình 1-1 1. Tính chất của màu sắc Do tác động của ánh sáng , màu sắc cùa mọi vật thể biến hóa vô cùng phong phú sơng chúng gây cho ta cảm giác nóng lạnh khác nhau. - Màu nóng : Màu nóng về mặt sinh lý thường gây cho ta càm giác nóng nực hay ẩm áp, về mặt tình cảm thì gợi cho ta sự vui tưori sôi nổi sự nhiệt tình hãng hái và có tác dụng tăng cường ánh sáng trên hiện vật.

Hình 1-1: Màu nóng Màu nóng là những màu : Đò , da cam, vàng. Nên những màu nào có xu hướng ngả sang ba màu nói trên thì đều có bản chất là nóng.(hình 1-1) - Màu lạnh: Trái với màu nóng, màu lạnh về mặt sinh lý thường gây cho ta cảm giác lạnh lèo hay mát mẻ, về mặt tình cảm thường gợi cho ta sự trầm ngâm hay buồn bà và có tác dụng làm giảm ánh sáng trên hiện vật. Màu lạnh bao gồm : Lam, lục, tím. Vậy những màu nào có chiều hướng ngà sang ba màu trên thì thuộc về dòng họ lạnh.( hình 1-2) Ngoài ra còn làm cho hiện vật gần lại và ngược lại màu lạnh làm cho hiện vật lùi xa.

Bản chất mồi màu đều có tính nóng lạnh khác nhau nhung nó còn phụ thuộc vào vị trí tiếp nhận ánh sáng nừa. Hình 1-2: Màu lạnh - Màu trung tính : Trắng và đen là màu trung tính. trong thực tế chúng ta chúng ta không thê trông thấy được một màu đen trắng nguyên chất. Vì màu sắc luôn tiếp thu ánh sáng và phản quang.

Nói tóm lại màu trung tính rất dễ biến thành màu nóng hay lạnh khi ta thêm vào một ít đỏ hoặc lam. Ao giác về màu sắc Màu nóng cho cảm giác vật đó ở gần ta, màu lạnh cho cảm giác vật ở lùi xa. Đó chính là ào giác do các sắc nóng lạnh gây ra. Những ảo giác nêu trên còn phụ thuộc vào vị trí tiếp nhận ánh sáng nếu bị ánh sáng chiếu ngược chiều và mạnh ta cũng không thể phân biệt nó là nóng hay lạnh.

Ví dụ : Bản thân màu lá cây ( vốn xanh) màu lạnh khi có ánh sáng chiều tà chiếu vào trở thành tím sẫm (màu nóng). Đó chắng qua là những ảo giác về màu, các sẳc nóng hay lạnh ta cần phải nam bắt để sử dụng đúng mục đích. Những qui luật của hòa sắc Trong một không gian hoặc một bức tranh nếu ta phối hợp tốt các độ đậm nhạt của một màu nào đó thì không gian trở nên đẹp mắt dề nhìn. Sơng muốn có màu sắc phong phú ta phải có nhiều màu.

Màu sắc hòa hợp với nhau thế nào? Đó cũng là một vấn đề không kém phần quan trọng. Nói một cách khác khi sử dụng màu ta phải giải quyết hai nhiệm vụ: Độ đậm nhạt với nhau hoặc hiệu quả thẩm mỹ của việc đặt các màu cạnh nhau. Trong thực tế có màu đặt cạnh màu này hợp, tạo ra hòa sắc đẹp nhung đặt cạnh màu khác lại không hợp, gây cho ta cảm giác khó chịu.1 Hòa sắc cùng sắc Hòa sắc cùng sắc là cách dùng một màu trong một không gian, cốt để tả được đậm nhạt của cành vật có nhiều sắc độ khác nhau. Hòa sắc cùng sắc thường tạo nên sự ôm dịu.

Ví dụ khi trang trí phòng nào đó với màu nâu là chủ đạo: Ván ốp chân tường là nâu nhạt,chân tường là nâu xầm, mặt tường là nâu ngả sang vàng, trần là nâu ngà sang xanh, các đồ vật là nâu ngả sang đở, sang tím.2 Hòa sắc bô túc Như ta đã biết trong tự nhiên có ba màu gốc là : Vàng , đỏ , lam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ