BÁO CÁO MÔ TẢ HỌC THUẬT VÀ NỘI DUNG GIÁO TRÌNH AUTOCAD


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học AutoCAD (Mã số môn học: MECM63013) được ban hành theo Quyết định số 204/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 03 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí trực thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Tài liệu do tập thể giảng viên Tổ bộ môn Cơ khí biên soạn, với sự tham gia của ông Lê Anh Dũng (Chủ biên), ông Trần Nam An và ông An Đình Quân. Giáo trình được thiết kế phục vụ công tác đào tạo trình độ Cao đẳng nghề Cắt gọt kim loại và nghề Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí, lưu hành nội bộ phục vụ học tập và nghiên cứu.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                    TRƯỜNG CAO ĐẲNG DẦU KHÍ                              |
|           Giáo trình môn học: AutoCAD (Mã số: MECM63013)                |
|  Ban hành theo Quyết định số 204/QĐ-CĐDK | Vũng Tàu, năm 2022           |
+-------------------------------------------------------------------------+
| • Thời lượng: 3 Tín chỉ | 60 Giờ (Lý thuyết: 28h | Thực hành/BT: 29h)   |
| • Vị trí: Môn học cơ sở bắt buộc (Khối kiến thức cơ sở ngành II.1)      |
| • Ban biên soạn: Lê Anh Dũng (Chủ biên), Trần Nam An, An Đình Quân      |
+-------------------------------------------------------------------------+

Về vị trí trong chương trình đào tạo, AutoCAD là môn học kỹ thuật cơ sở bắt buộc thuộc nhóm Môn học/Mô-đun cơ sở (nhóm II.1 với tổng số 18 tín chỉ). Môn học được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học chung và các môn học cơ sở chuyên môn từ mã MECW522162 đến MECW522163. Tổng thời lượng của môn học là 3 tín chỉ (tương đương 60 giờ học tập), bao gồm 28 giờ lý thuyết, 29 giờ thực hành/thảo luận/bài tập, 2 giờ kiểm tra lý thuyết và 1 giờ kiểm tra thực hành.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể theo 3 nhóm chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức (A1 – A6): Trình bày các khái niệm cơ bản của phần mềm AutoCAD (A1); xác định tọa độ điểm trong không gian 2D (A2); mô tả chức năng thanh công cụ Layer và Region (A3); nhận biết hệ thống lệnh hiệu chỉnh bản vẽ (A4); trình bày các lệnh ghi và hiệu chỉnh văn bản (A5); nắm vững các lệnh thiết lập và ghi kích thước kỹ thuật (A6).
  • Về kỹ năng (B1 – B5): Vẽ các đối tượng hình học đoạn thẳng, đường tròn bằng phương pháp nhập tọa độ điểm (B1); sử dụng thành thạo hệ thống lệnh tạo hình 2D (B2); xác lập chính xác các thuộc tính đường nét cho đối tượng (B3); thực hiện thành thạo thao tác hiệu chỉnh văn bản và đường nét (B4); rèn luyện kỹ năng hoàn thiện bản vẽ kỹ thuật theo các lớp quản lý (B5).
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1 – C3): Rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận, phương pháp làm việc độc lập (C1); đạt mức độ thao tác thành thạo và có khả năng hướng dẫn người khác (C2); chủ động xử lý các tình huống kỹ thuật trong công việc (C3).

Cấu trúc giáo trình được phân bổ thành 6 bài học theo trình tự logic chặt chẽ: từ tiếp cận giao diện cơ bản, thiết lập hệ tọa độ, sử dụng lệnh vẽ hình học cơ bản, thao tác các lệnh hiệu chỉnh, đến ghi chú văn bản và thiết lập kích thước kỹ thuật. Điểm đặc thù của giáo trình là sự kết hợp giữa lý thuyết phần mềm AutoCAD 2D với các tiêu chuẩn trình bày bản vẽ kỹ thuật cơ khí trong ngành dầu khí.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được kết cấu thành 6 bài học trọng tâm, phân bổ chi tiết thời lượng và nội dung chuyên môn:

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                     PHÂN BỔ CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT                           |
+----+--------------------------------------------+-------+----+----+----+----+
| TT | Tên bài học / Chủ đề                       | Tổng  | LT | TH | KTL| KTT|
+----+--------------------------------------------+-------+----+----+----+----+
| 1  | Bài 1: Các khái niệm cơ bản                |  04   | 04 | 00 | 00 | 00 |
| 2  | Bài 2: Nhập điểm trong AutoCAD 2D          |  02   | 01 | 01 | 00 | 00 |
| 3  | Bài 3: Sử dụng các lệnh vẽ trong AutoCAD   |  12   | 06 | 05 | 00 | 01 |
| 4  | Bài 4: Các lệnh hiệu chỉnh bản vẽ          |  20   | 09 | 11 | 00 | 00 |
| 5  | Bài 5: Ghi và hiệu chỉnh văn bản           |  08   | 04 | 03 | 00 | 01 |
| 6  | Bài 6: Ghi và hiệu chỉnh kích thước        |  14   | 04 | 09 | 00 | 01 |
+----+--------------------------------------------+-------+----+----+----+----+
|    | TỔNG CỘNG                                  |  60h  | 28 | 29 | 02 | 01 |
+----+--------------------------------------------+-------+----+----+----+----+
  • Chương 1: Các khái niệm cơ bản (4 giờ lý thuyết): Giới thiệu định nghĩa CAD (Computer Aided Design / Computer Aided Drafting); hướng dẫn khởi động AutoCAD 2004; phân tích cấu trúc màn hình đồ họa bao gồm Graphics Area, Menu Bar, hệ thống Toolbar (Standard, Object Properties, Draw, Modify), Crosshairs Cursor, Status Line, Command Line, Pulldown Menu và Screen Menu. Giáo trình phân loại 5 phương pháp nhập lệnh: Type in từ bàn phím, Pulldown menu, Toolbar, Screen menu và Shortcut menu (chuột phải theo ngữ cảnh). Thiết lập cấu hình hệ thống qua hộp thoại Options (tab System để kích hoạt Show traditional startup dialog); quản lý tệp tin bản vẽ qua các lệnh SAVE, SAVE AS, QSAVE, OPEN, EXPORT (xuất dữ liệu sang định dạng khác) và thoát khỏi chương trình bằng QUIT hoặc EXIT.
  • Chương 2: Nhập điểm trong AutoCAD 2D (2 giờ: 1 LT, 1 TH): Trình bày 4 phương thức khởi tạo bản vẽ mới trong hộp thoại Create New Drawing (Open a Drawing, Start From Scratch theo hệ Metric khổ A3 $420 \times 297\text{ mm}$ hoặc English $12 \times 9\text{ inch}$, Use a Template, Use a Wizard). Định nghĩa đối tượng đồ họa 2D (Line, Arc, Circle). Hướng dẫn 4 phương pháp định vị điểm:
    1. Direct Distance: Nhập khoảng cách trực tiếp kết hợp khóa hướng trực giao bằng chế độ ORTHO (phím tắt F8).
    2. Angle Override: Nhập điểm chỉ định góc nghiêng thông qua cú pháp <góc> (ví dụ <30).
    3. From: Xác định điểm tương đối thông qua điểm mốc cơ sở Base point và độ dời <offset>.
    4. Tracking: Dò tìm vị trí điểm theo phương trực giao bằng cách nhập cú pháp tk tại dòng nhắc lệnh.
  • Chương 3: Sử dụng các lệnh vẽ trong AutoCAD (12 giờ: 6 LT, 5 TH, 1 kiểm tra TH): Hướng dẫn cú pháp và tùy chọn thực thi các lệnh tạo hình cơ bản:
    • Lệnh LINE (phím tắt l): Vẽ chuỗi đoạn thẳng liên tiếp với các tùy chọn Close, Undo.
    • Lệnh CIRCLE (phím tắt c): Vẽ đường tròn qua các tham số: tâm và bán kính/đường kính (Center, Radius/Diameter); 3 điểm thuộc đường tròn (3P); 2 điểm đường kính (2P); tiếp xúc 2 đối tượng kèm bán kính (Ttr).
    • Lệnh ARC (phím tắt a): Vẽ cung tròn qua 3 điểm (3 Points), theo tâm (Start, Center, End/Angle/Length) hoặc theo 2 điểm (Start, End, Angle/Direction/Radius).
    • Lệnh POINT: Vẽ điểm đơn hoặc điểm liên tiếp; thiết lập kiểu dáng và kích thước điểm thông qua hai biến hệ thống pdmode, pdsize và hộp thoại Point Style (lệnh ddptype) theo đơn vị tương đối (Set Size Relative to screen) hoặc tuyệt đối (Set size in absolute Units).
    • Lệnh PLINE (phím tắt pl): Vẽ đa tuyến kết hợp đoạn thẳng và cung tròn, cho phép thay đổi bề rộng nét thông qua tham số Width và Halfwidth.
    • Lệnh POLYGON (phím tắt pol): Tạo đa giác đều nội tiếp (Inscribed in circle), ngoại tiếp (Circumscribed about circle) hoặc định nghĩa theo độ dài một cạnh (Edge).
    • Lệnh RECTANGLE / RECTANG (phím tắt rec): Vẽ hình chữ nhật với các tùy chọn vát góc (Chamfer), bo góc tròn (Fillet), thay đổi bề rộng nét (Width), nhập kích thước (Dimensions), hoặc độ dày không gian 3D (Elevation, Thickness).
  • Chương 4: Các lệnh hiệu chỉnh bản vẽ trong AutoCAD (20 giờ: 9 LT, 11 TH): Khai thác thanh công cụ Modify Toolbar nhằm biến đổi và hiệu chỉnh hình học đối tượng:
    • MOVE (phím tắt m): Dời đối tượng theo điểm gốc Base point và độ dịch chuyển Displacement.
    • TRIM (phím tắt tr): Xén một phần đối tượng bị giới hạn bởi biên cắt Cutting edges, tích hợp thao tác mở rộng bằng tổ hợp phím Shift + click.
    • BREAK: Cắt tỉa hoặc chia tách đối tượng giữa hai điểm chọn (First point, Second break point).
    • EXTEND (phím tắt ex): Kéo dài đối tượng đến giao điểm với biên chặn Boundary edges.
    • ROTATE (phím tắt ro): Xoay đối tượng quanh tâm Base point theo góc quay số học hoặc góc tham chiếu Reference.
    • SCALE (phím tắt sc): Phóng to, thu nhỏ đối tượng theo hệ số tỷ lệ Scale factor hoặc chiều dài tham chiếu Reference length.
    • LENGTHEN (phím tắt len): Thay đổi chiều dài đoạn thẳng hoặc cung tròn theo 4 chế độ: gia số Delta, phần trăm Percent, tổng chiều dài Total, hoặc kéo rê động Dynamic.
    • STRETCH (phím tắt s): Kéo giãn hoặc thu hẹp đối tượng thông qua vùng chọn Crossing Window hoặc Crossing Polygon.
  • Chương 5: Ghi và hiệu chỉnh văn bản trong bản vẽ AutoCAD (8 giờ: 4 LT, 3 TH, 1 kiểm tra TH):
    • Lệnh STYLE: Tạo lập kiểu chữ (Text Style). Hướng dẫn cấu hình phông chữ hệ thống (TrueType Fonts - TTF như Vni-Times) hoặc phông chuyên dụng AutoCAD (SHX font như simplex.shx, romans.shx). Để hiển thị tiếng Việt chuẩn kỹ thuật, giáo trình hướng dẫn tích hợp tùy chọn Use a Bigfont kết hợp tệp vn.shx, cùng các thuộc tính hiệu ứng: chữ đối xứng ngang (Upside down), đối xứng đứng (Backwards), hệ số bề rộng chữ (Width factor), độ nghiêng chữ (Oblique angle).
    • Lệnh TEXT: Nhập dòng chữ đơn lẻ (Single Line Text) với các tham số canh lề (Justify), chiều cao chữ (Height), góc xoay (Rotation angle). Hướng dẫn quy tắc nhập dấu tiếng Việt trên phông SHX bằng dấu nháy đơn ' kết hợp mã số (ví dụ: Tr7u72ong 9d5ai H5oc...).
    • Bảng mã ký tự đặc biệt trong AutoCAD:
      • %%c: Ký hiệu đường kính ($\varnothing$).
      • %%d: Ký hiệu độ ($^\circ$).
      • %%p: Ký hiệu dung sai cộng trừ ($\pm$).
      • %%u: Bật/tắt gạch dưới chữ.
      • %%o: Bật/tắt gạch trên chữ.
    • Lệnh MTEXT: Nhập đoạn văn bản nhiều dòng (Multiline Text) trong khung giới hạn hình chữ nhật, định dạng qua hộp thoại Multiline Text Editor và chèn ký hiệu qua bảng mã Character Map.
  • Chương 6: Ghi và hiệu chỉnh kích thước trong bản vẽ AutoCAD (14 giờ: 4 LT, 9 TH, 1 kiểm tra TH): Cấu trúc thành phần kích thước; quản lý và thiết lập kiểu kích thước qua hộp thoại Dimension Style Manager (tiêu chuẩn MISO-25). Hướng dẫn các nhóm lệnh đo và ghi kích thước: ghi kích thước theo đường dẫn (LEADER), kích thước bán kính (DIMRADIUS), kích thước đường kính (DIMDIAMETER), ghi tọa độ điểm mốc (DIMORDINATE), và ghi chuỗi kích thước song song xuất phát từ một đường chuẩn (DIMBASELINE).
+-----------------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG TRA CỨU MÃ KÝ TỰ ĐẶC BIỆT (FONT SHX)                     |
+----------------------+--------------------+---------------------------------+
| Ký hiệu hiển thị     | Cú pháp nhập       | Ý nghĩa kỹ thuật                |
+----------------------+--------------------+---------------------------------+
| ⌀ (Đường kính)       | %%c                | Ký hiệu kích thước trục, lỗ     |
| ° (Độ)               | %%d                | Ký hiệu kích thước góc          |
| ± (Cộng trừ)         | %%p                | Ghi chỉ số dung sai kỹ thuật    |
| Gạch dưới            | %%u                | Nhấn mạnh nội dung ghi chú      |
| Gạch trên            | %%o                | Ký hiệu quy ước kỹ thuật        |
+----------------------+--------------------+---------------------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nội dung giáo trình hình thành hệ thống lý thuyết kỹ thuật bao gồm:

  1. Hệ tọa độ và không gian đồ họa: Nguyên lý vận hành của hệ tọa độ Đề-các (Cartesian) và hệ tọa độ cực (Polar Coordinate System); cơ chế biến đổi tọa độ tương đối và tuyệt đối.
  2. Cấu trúc dữ liệu hình học 2D: Khái niệm đối tượng đồ họa (Object), thuộc tính hình học của thực thể (Line, Arc, Polyline, Spline), và cấu trúc phân tầng dữ liệu theo lớp (Layer).
  3. Hệ thống tiêu chuẩn hóa: Nguyên tắc trình bày bản vẽ theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO), thiết lập quy chuẩn kiểu chữ (Text Style với font romans.shx), và quy chuẩn đo kích thước (MISO-25).

Kỹ năng phát triển

Người học được rèn luyện các nhóm năng lực kỹ thuật và thực hành chuyên sâu:

  • Kỹ năng thao tác phần mềm: Sử dụng thành thạo bàn phím và chuột trong tương tác lệnh, truy bắt điểm chính xác, thiết lập vùng vẽ và quản lý tệp tin.
  • Kỹ năng thiết lập và dựng hình 2D: Chuyển đổi yêu cầu từ bản vẽ phác thảo cơ khí thành các bản vẽ kỹ thuật số 2D chính xác về tọa độ hình học.
  • Kỹ năng hiệu chỉnh và tối ưu hóa: Sử dụng linh hoạt các phép biến đổi hình học (cắt xén, dời, xoay, tỷ lệ, kéo giãn) để điều chỉnh các chi tiết máy phức tạp.
  • Kỹ năng hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật: Thiết lập bảng tên, ghi chú văn bản kỹ thuật đúng phông chữ quy chuẩn, và xuất chuỗi kích thước gia công hoàn chỉnh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp sư phạm và tổ chức lớp học

Giáo trình áp dụng mô hình giảng dạy tích cực, chuyển giao kỹ năng kỹ thuật thông qua các hình thức tổ chức cụ thể:

  • Đối với giảng viên: Áp dụng phương pháp thuyết trình ngắn gọn, nêu vấn đề kỹ thuật, thực hiện thao tác mẫu trực tiếp trên máy vi tính và máy chiếu (Projector). Giảng viên duy trì hướng dẫn thường xuyên tại phòng máy, theo dõi tiến độ thao tác của từng học viên và tổng kết rút kinh nghiệm sau mỗi bài tập.
  • Đối với người học: Thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu trước tài liệu giáo trình tại nhà; theo dõi thao tác mẫu của giáo viên; thực hành trực tiếp trên máy tính theo cá nhân và theo nhóm. Phương pháp học tập kết hợp phân chia nhóm nhỏ (2 người học cùng làm việc, trao đổi và chịu trách nhiệm hoàn thiện bài tập thực hành được giao).
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                   MÔ HÌNH DẠY HỌC TÍCH HỢP TẠI PHÒNG MÁY                    |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  [Giảng viên]  ---> Thuyết trình ngắn + Nêu vấn đề + Thao tác mẫu (Projector)|
|       |                                                                     |
|       v                                                                     |
|  [Thực hành]   ---> Nhóm 2 sinh viên / Trạm máy vi tính                      |
|       |                                                                     |
|       v                                                                     |
|  [Đánh giá]    ---> Hướng dẫn thường xuyên + Sửa lỗi + Kiểm tra định kỳ      |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Điều kiện và trang thiết bị thực hiện

Môn học yêu cầu môi trường phòng học chuyên môn hóa:

  • Phòng học thực hành: Phòng máy vi tính chuyên dụng.
  • Trang thiết bị dạy học: Máy chiếu (Projector), hệ thống máy tính PC có cài đặt phần mềm AutoCAD, bảng và phấn.
  • Học liệu phục vụ: Chương trình môn học, giáo trình môn học, tài liệu tham khảo, giáo án và phiếu học tập chuẩn hóa.

Quy chế kiểm tra và đánh giá kết quả

Quy trình kiểm tra, đánh giá người học tuân thủ Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH ngày 13/3/2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, áp dụng cụ thể tại Trường Cao đẳng Dầu khí:

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                     CƠ CẤU ĐÁNH GIÁ MÔN HỌC AUTOCAD                         |
+-------------------------+---------+------------+-------------+--------------+
| Thành phần đánh giá     | Trọng số| Thời điểm  | Hình thức   | Chuẩn đầu ra |
+-------------------------+---------+------------+-------------+--------------+
| Kiểm tra thường xuyên   |         | Sau 35 giờ | Lý thuyết / | A1-A5, B1-B3,|
| (Hệ số 1)               |   40%   |            | Bài tập     | C1, C2       |
| Kiểm tra định kỳ        |         | Sau 45 giờ | Lý thuyết / | A1-A6, B1-B4,|
| (Hệ số 2)               |         |            | Bài tập     | C1, C2       |
+-------------------------+---------+------------+-------------+--------------+
| Thi kết thúc môn học    |   60%   | Sau 60 giờ | Lý thuyết / | A1-A5, B1,   |
|                         |         |            | Bài tập tổng| C1, C2, C3   |
+-------------------------+---------+------------+-------------+--------------+
  • Quy định tính điểm: Đánh giá theo thang điểm 10 (từ 0 đến 10, làm tròn đến một chữ số thập phân), tính điểm tổng hợp theo trọng số và quy đổi sang điểm chữ, thang điểm 4 theo quy chế đào tạo tín chỉ.
  • Quy định chuyên cần và kỷ luật: Người học phải tham dự tối thiểu 70% thời lượng lý thuyết (vắng $>31%$ phải học lại); tham dự $100%$ các buổi thực hành (vắng $>1%$ số tiết thực hành không được dự thi và phải học lại môn học).

Điểm nổi bật và cập nhật của giáo trình

Giáo trình môn học AutoCAD thể hiện các đặc trưng kỹ thuật và tính tương thích với thực tiễn sản xuất:

  • Định hướng trực tiếp vào lĩnh vực cơ khí dầu khí: Nội dung các bài tập và ví dụ minh họa được chọn lọc từ thực tế sản xuất của ngành công nghiệp chế biến dầu khí và nghề cắt gọt kim loại, giúp người học gắn kết lý thuyết phần mềm với nhiệm vụ sửa chữa và gia công chi tiết cơ khí.
  • Chuẩn hóa phương pháp nhập lệnh đa kênh: Giáo trình hệ thống hóa 5 cách tiếp cận dòng lệnh (từ cửa sổ Command line, hệ thống thanh công cụ Toolbar, danh mục kéo thả Pulldown Menu, menu màn hình Screen Menu đến menu ngữ cảnh chuột phải Shortcut menu). Việc này giúp người học hiểu rõ bản chất tham số lệnh thay vì chỉ thao tác thụ động trên biểu tượng đồ họa.
  • Tích hợp tiêu chuẩn phông chữ kỹ thuật Việt Nam: Tài liệu hướng dẫn chi tiết giải pháp xử lý phông chữ SHX thông qua việc kết hợp tệp mã romans.shx và vn.shx (Bigfont) để hiển thị chính xác các ký tự tiếng Việt và ký hiệu dung sai, giải quyết triệt để lỗi hiển thị bản vẽ kỹ thuật trên các môi trường máy tính khác nhau.
  • Hệ thống hóa thiết lập kiểu kích thước chuẩn ISO: Giáo trình hướng dẫn thiết lập mẫu kích thước MISO-25, các lệnh đo tọa độ điểm mốc (DIMORDINATE) và kích thước song song (DIMBASELINE), đáp ứng yêu cầu đọc và lập bản vẽ phôi trong gia công cơ khí chính xác.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Tài liệu được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống đào tạo nghề nghiệp và thực hành kỹ thuật:

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                       ĐỐI TƯỢNG VÀ ĐIỀU KIỆN SỬ DỤNG                        |
+------------------------+----------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng         | Mục đích và Yêu cầu áp dụng                        |
+------------------------+----------------------------------------------------+
| Sinh viên Cao đẳng     | Học phần bắt buộc nghề Cắt gọt kim loại và Sửa     |
|                        | chữa thiết bị chế biến dầu khí.                    |
+------------------------+----------------------------------------------------+
| Điều kiện tiên quyết   | Đã hoàn thành các môn: Tin học cơ bản (COMP63006), |
| (Prerequisites)        | Vẽ kỹ thuật 1 (MECM52003), Vẽ kỹ thuật 2           |
|                        | (MECM62012), Dung sai (MECM53001), Vật liệu cơ khí |
|                        | (MECM53002), Cơ kỹ thuật (MECM64011).              |
+------------------------+----------------------------------------------------+
| Giảng viên kỹ thuật    | Tài liệu chuẩn để xây dựng đề cương chi tiết, giáo |
|                        | án bài giảng, đề kiểm tra định kỳ và đề thi hết môn|
+------------------------+----------------------------------------------------+
| Kỹ thuật viên / Thợ    | Tài liệu tra cứu cú pháp lệnh vẽ 2D, tra cứu mã ký |
| gia công cơ khí        | hiệu đặc biệt và tiêu chuẩn thiết lập bản vẽ máy.  |
+------------------------+----------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với chương trình đào tạo nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ đào tạo trình độ Cao đẳng nghề Cắt gọt kim loại và nghề Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí, theo chương trình đào tạo chuẩn ban hành tại Trường Cao đẳng Dầu khí.

2. Cần hoàn thành những môn học tiên quyết nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần hoàn thành các môn học chung và các môn cơ sở chuyên môn ngành bao gồm: Tin học cơ bản (mã số COMP63006), Dung sai (mã số MECM53001), Vật liệu cơ khí (mã số MECM53002), Cơ kỹ thuật (mã số MECM64011), Vẽ kỹ thuật 1 (mã số MECM52003) và Vẽ kỹ thuật 2 (mã số MECM62012).

3. Giáo trình tập trung vào phiên bản phần mềm và nội dung kỹ thuật nào?

Giáo trình tập trung vào nền tảng AutoCAD 2D (tham chiếu giao diện AutoCAD 2004), bao gồm 6 chủ đề chính: khái niệm cơ bản, phương pháp nhập điểm tọa độ, hệ thống lệnh vẽ 2D, các lệnh hiệu chỉnh bản vẽ Modify, ghi và định dạng văn bản kỹ thuật, thiết lập và ghi kích thước chi tiết máy.

4. Quy định đánh giá và điều kiện hoàn thành môn học như thế nào?

Kết quả môn học được cấu thành từ điểm kiểm tra quá trình trọng số $40%$ (gồm 1 bài kiểm tra thường xuyên tại thời điểm sau 35 giờ và 1 bài kiểm tra định kỳ sau 45 giờ) kết hợp với điểm thi kết thúc môn học trọng số $60%$ (thực hiện sau 60 giờ). Người học phải đảm bảo tham dự tối thiểu $70%$ giờ lý thuyết và $100%$ giờ thực hành (không vắng quá $1%$ thời lượng thực hành).

5. Có những tài liệu tham khảo nào được sử dụng trong giáo trình?

Giáo trình được xây dựng dựa trên các nguồn tài liệu tham khảo chính thức:

  • Nguyễn Hữu Lộc, Sử dụng AutoCAD 2004, Tập 1 và Tập 2, Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh, 2005.
  • Nguyễn Hữu Lộc, Thiết kế mô hình ba chiều với AutoCAD 2008, Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh, 2008.
  • Command Reference helps AutoCAD R 2008, Autodesk.

Kết luận

Giáo trình môn học AutoCAD (Mã số: MECM63013) do Trường Cao đẳng Dầu khí ban hành cung cấp hệ thống kiến thức và kỹ năng thực hành đồ họa kỹ thuật số 2D chuẩn hóa cho sinh viên khối ngành cơ khí chế tạo và sửa chữa thiết bị. Với cấu trúc 6 bài học phân bổ trong 60 giờ học tập, tài liệu thiết lập lộ trình học tập chặt chẽ từ thao tác dòng lệnh, quản lý hệ tọa độ, xử lý đối tượng hình học đến hoàn thiện bản vẽ theo quy chuẩn kỹ thuật.

Môn học đóng vai trò là nền tảng kỹ thuật bắt buộc để người học tiếp tục theo học các mô-đun chuyên ngành nâng cao trong chương trình đào tạo, bao gồm: Cơ sở công nghệ gia công kim loại (MECC53030), Gia công trên máy tiện CNC (MECC54133, MECC64138), Gia công trên máy phay CNC (MECC54135, MECC64140), Thực tập sản xuất (MECM54210) và Khóa luận tốt nghiệp (MECM63222). Để bổ trợ quá trình tự học, người học cần kết hợp nghiên cứu hệ thống giáo án, thực hiện phiếu học tập tại phòng máy và tra cứu các tài liệu tham khảo chuyên ngành của tác giả Nguyễn Hữu Lộc cùng tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của hãng Autodesk.