Đánh giá hiệu quả giao khoán bảo vệ rừng và chi trả dịch vụ môi trường rừng tại Sông Tranh

Luận văn phân tích, đánh giá hiệu quả mô hình giao khoán bảo vệ rừng và chi trả DVMTR tại Sông Tranh, Quảng Nam, từ đó đề xuất giải pháp thiết thực.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2016

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình Giao khoán DVMTR tại Sông Tranh Quảng Nam

Rừng giữ vai trò không thể thay thế trong việc cân bằng hệ sinh thái, điều hòa khí hậu và là nguồn sống của cộng đồng dân cư miền núi. Tại Quảng Nam, việc lựa chọn hình thức quản lý bảo vệ rừng hiệu quả là một ưu tiên hàng đầu. Trong những năm gần đây, chính sách giao khoán bảo vệ rừng kết hợp với cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) đã được triển khai mạnh mẽ tại khu vực lâm phận của Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh. Mô hình này ra đời nhằm giải quyết những bất cập của hệ thống quản lý cũ, khi các lâm trường quốc doanh không đủ nguồn lực để quản lý hiệu quả diện tích rừng rộng lớn. Thay vào đó, chính sách mới trao quyền và trách nhiệm trực tiếp cho các hộ nhận khoáncộng đồng dân cư thôn, gắn lợi ích kinh tế của họ với sự bền vững của tài nguyên rừng. Nghiên cứu “Đánh giá hiệu quả giao khoán quản lý bảo vệ rừng và chi trả dịch vụ môi trường rừng tại Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh, tỉnh Quảng Nam” đã cung cấp một cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để phân tích các tác động đa chiều của chính sách này. Mục tiêu của chính sách kép này không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ diện tích rừng hiện có mà còn hướng đến bảo tồn đa dạng sinh học, đảm bảo an ninh nguồn nước cho lưu vực thủy điện Sông Tranh, và quan trọng hơn là tạo ra một cơ chế tài chính bền vững, góp phần giảm nghèo bền vững và thúc đẩy phát triển sinh kế bền vững cho người dân địa phương.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của chính sách bảo vệ rừng

Trước đây, công tác quản lý rừng tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là tình trạng mất rừng và suy thoái rừng do các hoạt động khai thác trái phép và lấn chiếm đất sản xuất. Hệ thống lâm trường quốc doanh bộc lộ nhiều hạn chế về năng lực quản lý và cơ chế vận hành. Nhận thấy tầm quan trọng của việc huy động sự tham gia của người dân địa phương, Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách đột phá, trong đó có Nghị định 01/CP và Nghị định 163/1999/NĐ-CP, mở đường cho việc giao đất, giao rừng cho hộ gia đình và cộng đồng. Đặc biệt, sự ra đời của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP đã tạo ra một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý, biến giá trị môi trường của rừng thành một nguồn lực tài chính trực tiếp, hỗ trợ công tác quản lý bảo vệ rừng và cải thiện đời sống người dân.

1.2. Tổng quan về Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh

Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh (BQLRPH Sông Tranh) quản lý một diện tích rừng rộng lớn, có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ đầu nguồn và đảm bảo hoạt động ổn định cho các nhà máy thủy điện. Lưu vực này có tổng diện tích tự nhiên là 105.564,5 ha, trong đó diện tích đất có rừng là 58.007,2 ha, chiếm gần 55%. Dân cư trong vùng chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số như Ca Dong, Xê Đăng, với sinh kế phụ thuộc lớn vào nông nghiệp và tài nguyên từ rừng. Từ năm 2011, BQLRPH Sông Tranh đã triển khai giao khoán 2.816 ha rừng cho người dân và bắt đầu thực hiện đề án chi trả DVMTR từ năm 2013, tạo ra một mô hình điển hình về sự kết hợp giữa bảo tồn và phát triển.

II. 03 Thách thức lớn trong giao khoán bảo vệ rừng Sông Tranh

Mặc dù chính sách giao khoán bảo vệ rừngchi trả dịch vụ môi trường rừng tại lưu vực thủy điện Sông Tranh mang lại nhiều kết quả tích cực, quá trình triển khai vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là cơ chế chính sách chưa thực sự rõ ràng và đồng bộ, dẫn đến những vướng mắc trong quá trình thực thi tại địa phương. Việc xác định ranh giới, mốc lô ngoài thực địa cho các hộ nhận khoán còn chưa hiệu quả, gây ra tranh chấp và khó khăn trong công tác nghiệm thu, giám sát. Thêm vào đó, việc giải ngân từ Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Quảng Nam đến người dân đôi khi còn chậm trễ, làm giảm động lực và niềm tin của cộng đồng vào chính sách. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, “việc giải ngân từ Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tới những người cung cấp dịch vụ môi trường còn chậm và khá khiêm tốn”. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về trách nhiệm và quyền lợi trong công tác quản lý bảo vệ rừng còn hạn chế. Tập quán canh tác nương rẫy, lấn chiếm đất rừng vẫn còn tồn tại, tạo áp lực lớn lên tài nguyên rừng. Việc thiếu các hướng dẫn cụ thể và cơ chế giám sát chặt chẽ đã tạo ra những kẽ hở, ảnh hưởng đến hiệu quả chính sách PFES và mục tiêu phát triển sinh kế bền vững lâu dài.

2.1. Vướng mắc trong cơ chế chính sách và giải ngân nguồn thu DVMTR

Một trong những rào cản chính là sự thiếu đồng bộ trong các văn bản pháp quy và hướng dẫn thi hành. Các quy định về xác định diện tích, đánh giá chất lượng rừng để tính toán đơn giá chi trả DVMTR còn phức tạp. Quá trình luân chuyển dòng tiền từ các đơn vị sử dụng dịch vụ (nhà máy thủy điện) qua Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Quảng Nam rồi đến tay các hộ nhận khoán thường kéo dài. Sự chậm trễ này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống người dân mà còn làm giảm tính hấp dẫn của chính sách, khiến một số hộ gia đình không còn mặn mà với việc nhận khoán.

2.2. Khó khăn trong công tác quản lý và tuần tra bảo vệ rừng

Địa bàn lưu vực thủy điện Sông Tranh có địa hình hiểm trở, bị chia cắt mạnh, gây khó khăn cho hoạt động tuần tra bảo vệ rừng. Lực lượng bảo vệ rừng của cả chủ rừng và cộng đồng còn mỏng, trong khi các đối tượng khai thác, vận chuyển lâm sản trái phép ngày càng có nhiều thủ đoạn tinh vi. Việc xác định ranh giới giữa các lô khoán trên thực địa chưa rõ ràng cũng là một nguyên nhân dẫn đến hiệu quả quản lý chưa cao. Công tác phòng chống cháy rừng cũng gặp nhiều thách thức, đặc biệt vào mùa khô, do thiếu trang thiết bị và sự phối hợp chưa nhịp nhàng giữa các bên liên quan.

2.3. Tập quán canh tác và nhận thức của cộng đồng dân cư thôn

Tập quán canh tác nương rẫy du canh đã tồn tại lâu đời trong đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số tại Sông Tranh. Mặc dù chính sách giao khoán đã góp phần hạn chế tình trạng này, áp lực về đất sản xuất vẫn khiến một số hộ dân lén lút phát rừng làm rẫy. Công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng dân cư thôn về vai trò của rừng và lợi ích từ DVMTR tuy đã được thực hiện nhưng chưa thực sự sâu rộng và thường xuyên. Để thay đổi một tập quán đã ăn sâu vào tiềm thức, cần có một chiến lược dài hạn kết hợp giữa hỗ trợ sinh kế và truyền thông hiệu quả.

III. Hướng dẫn chi tiết chính sách giao khoán bảo vệ rừng hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả công tác quản lý bảo vệ rừng, Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh đã triển khai một quy trình giao khoán tương đối bài bản, dựa trên các quy định của nhà nước và điều kiện thực tế tại địa phương. Tiến trình này bắt đầu bằng việc rà soát, xác định các diện tích rừng đủ điều kiện để giao khoán, ưu tiên các khu vực rừng phòng hộ đầu nguồn quan trọng. Sau đó, Ban quản lý phối hợp với chính quyền xã và thôn để tổ chức các buổi họp dân, tuyên truyền về mục đích, ý nghĩa của chính sách giao khoán bảo vệ rừng. Các đối tượng được ưu tiên nhận khoán là các hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư thôn sinh sống hợp pháp gần khu vực rừng được giao. Quy trình lập hồ sơ và ký kết hợp đồng được thực hiện công khai, minh bạch, trong đó quy định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của bên nhận khoán. Các hộ nhận khoán có trách nhiệm thực hiện tuần tra bảo vệ rừng, ngăn chặn các hành vi xâm hại tài nguyên rừng và tham gia phòng chống cháy rừng. Đổi lại, họ được hưởng tiền công bảo vệ rừng từ ngân sách nhà nước và nguồn thu DVMTR, đồng thời được phép tận thu một số loại lâm sản ngoài gỗ theo quy định. Mô hình này đã thực sự biến người dân từ vị thế bị động thành chủ thể tích cực trong công cuộc bảo vệ "lá phổi xanh".

3.1. Quy trình giao khoán và lập hồ sơ ký cam kết bảo vệ rừng

Tiến trình giao khoán được thực hiện theo các bước chặt chẽ. Đầu tiên, BQLRPH Sông Tranh xác định quỹ đất, quỹ rừng cần giao khoán. Tiếp theo, đơn vị phối hợp với UBND cấp xã tổ chức họp dân để phổ biến chính sách, tiêu chuẩn và điều kiện nhận khoán. Các hộ gia đình, cộng đồng có nguyện vọng sẽ làm đơn đăng ký. Sau khi xét duyệt, BQLRPH Sông Tranh tiến hành đo đạc, xác định ranh giới và lập hồ sơ giao khoán chi tiết cho từng chủ thể. Hợp đồng nhận khoán được ký kết giữa đại diện hộ nhận khoán (hoặc cộng đồng) và giám đốc BQLRPH Sông Tranh, có xác nhận của UBND cấp xã, đảm bảo tính pháp lý và sự ràng buộc trách nhiệm của các bên.

3.2. Quyền lợi và nghĩa vụ của các hộ nhận khoán bảo vệ rừng

Bên nhận khoán có nghĩa vụ cốt lõi là bảo vệ nguyên vẹn diện tích rừng được giao, không để xảy ra tình trạng chặt phá, lấn chiếm hay cháy rừng. Họ phải tổ chức các đợt tuần tra bảo vệ rừng định kỳ và báo cáo kịp thời cho chủ rừng và kiểm lâm địa bàn khi phát hiện vi phạm. Về quyền lợi, các hộ được chi trả tiền công bảo vệ rừng theo định mức của nhà nước và tiền từ nguồn thu DVMTR dựa trên diện tích và chất lượng rừng được nghiệm thu. Ngoài ra, họ còn được hướng dẫn kỹ thuật lâm sinh, hỗ trợ phát triển kinh tế dưới tán rừng và khai thác bền vững các loại lâm sản ngoài gỗ như mây, đót, góp phần cải thiện thu nhập.

IV. Bí quyết vận hành chi trả dịch vụ môi trường rừng thành công

Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) là một công cụ tài chính đột phá, hiện thực hóa nguyên tắc “người hưởng lợi từ rừng phải trả tiền”. Tại lưu vực thủy điện Sông Tranh, nguồn thu chính đến từ các nhà máy thủy điện, các cơ sở sản xuất nước sạch và các đơn vị kinh doanh du lịch. Theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP, các đơn vị này phải trích một phần doanh thu để chi trả cho các chủ rừng duy trì và bảo vệ hệ sinh thái rừng, đảm bảo các dịch vụ như điều tiết nước, chống xói mòn, và bảo vệ cảnh quan. Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Quảng Nam đóng vai trò là tổ chức trung gian, thực hiện việc thu tiền ủy thác từ bên sử dụng dịch vụ và chi trả cho bên cung ứng dịch vụ là các chủ rừng, bao gồm Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh và các hộ nhận khoán. Sơ đồ chi trả được xác định rõ ràng: tiền từ các doanh nghiệp được chuyển về Quỹ, sau đó Quỹ phân bổ cho các chủ rừng dựa trên diện tích, chất lượng và hệ số K (hệ số điều chỉnh). Đơn giá chi trả DVMTR được tính toán hàng năm, đảm bảo sự công bằng và minh bạch. Cơ chế này đã tạo ra một nguồn thu DVMTR ổn định, giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, đồng thời nâng cao trách nhiệm của cả bên cung ứng và bên sử dụng dịch vụ trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững.

4.1. Xác định đối tượng và nguồn thu DVMTR tại Sông Tranh

Đối tượng phải trả tiền DVMTR tại khu vực chủ yếu là các cơ sở sản xuất thủy điện hoạt động trong lưu vực. Các đơn vị này hưởng lợi trực tiếp từ khả năng điều tiết và duy trì nguồn nước của hệ sinh thái rừng. Mức chi trả được quy định là 20 đồng/kWh điện thương phẩm. Ngoài ra, các cơ sở cung ứng nước sạch và các tổ chức kinh doanh du lịch sinh thái cũng là đối tượng phải chi trả. Đối tượng được chi trả là các chủ rừng và các hộ gia đình, cộng đồng nhận khoán bảo vệ rừng, những người trực tiếp cung ứng dịch vụ môi trường rừng thông qua các hoạt động bảo vệ và phát triển vốn rừng.

4.2. Vai trò của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Quảng Nam

Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Quảng Nam là một mắt xích quan trọng trong cơ chế chi trả gián tiếp. Quỹ có chức năng ký hợp đồng ủy thác với các bên sử dụng dịch vụ, thu tiền, quản lý và giải ngân cho các bên cung ứng. Quỹ cũng chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch thu-chi hàng năm, xác định đơn giá chi trả DVMTR, và phối hợp với các cơ quan chức năng để giám sát, đánh giá việc sử dụng tiền chi trả. Hoạt động hiệu quả của Quỹ đảm bảo dòng tiền được luân chuyển thông suốt, minh bạch và đúng mục đích, góp phần quyết định vào sự thành công của toàn bộ chính sách.

4.3. Phương pháp nghiệm thu và thanh toán tiền chi trả

Việc thanh toán tiền DVMTR được thực hiện dựa trên kết quả nghiệm thu diện tích và chất lượng rừng được bảo vệ. Hàng năm, một Ban nghiệm thu được thành lập, bao gồm đại diện của chủ rừng (BQLRPH Sông Tranh), Hạt Kiểm lâm, chính quyền xã và đại diện các hộ nhận khoán. Ban nghiệm thu sẽ tiến hành kiểm tra thực địa, đối chiếu với hợp đồng và bản đồ để xác nhận diện tích rừng được bảo vệ tốt. Biên bản nghiệm thu là cơ sở pháp lý để Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Quảng Nam tiến hành thanh toán tiền cho các chủ thể, đảm bảo việc chi trả gắn liền với hiệu quả chính sách PFES.

V. Phân tích hiệu quả kinh tế xã hội từ chính sách PFES

Việc lồng ghép chính sách giao khoán bảo vệ rừngchi trả dịch vụ môi trường rừng đã mang lại những tác động tích cực và đa chiều tại khu vực Sông Tranh, Quảng Nam. Về mặt kinh tế, chính sách đã tạo ra một nguồn thu nhập bổ sung đáng kể và ổn định cho các hộ nhận khoán. Nghiên cứu cho thấy, thu nhập từ DVMTR đã giúp nhiều hộ gia đình cải thiện chất lượng cuộc sống, có thêm nguồn vốn để tái đầu tư vào sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi. Về mặt xã hội, chính sách đã nâng cao rõ rệt nhận thức của cộng đồng dân cư thôn về giá trị của rừng, chuyển đổi hành vi từ khai thác sang bảo vệ. Sự tham gia của người dân vào hoạt động tuần tra bảo vệ rừng đã củng cố mối liên kết cộng đồng và tăng cường vai trò của họ trong quản lý tài nguyên tại địa phương. Quan trọng nhất, về mặt môi trường, chất lượng rừng trong các khu vực giao khoán đã được cải thiện. Tình trạng phá rừng làm rẫy, khai thác gỗ trái phép giảm đáng kể. Diện tích rừng được bảo vệ tốt góp phần duy trì độ che phủ, tăng cường khả năng phòng hộ đầu nguồn, đảm bảo an ninh nguồn nướcbảo tồn đa dạng sinh học. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho thấy hiệu quả chính sách PFES khi được triển khai một cách bài bản và có sự tham gia của cộng đồng.

5.1. Tác động đến phát triển sinh kế bền vững và giảm nghèo

Nguồn thu DVMTR đã trở thành một phần quan trọng trong cơ cấu thu nhập của các hộ gia đình tham gia nhận khoán. Khoản tiền này, dù không quá lớn, nhưng có tính ổn định cao, giúp người dân trang trải các chi phí sinh hoạt thiết yếu, cho con cái đi học và giảm bớt sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Điều này trực tiếp góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững tại các xã miền núi vốn còn nhiều khó khăn. Chính sách cũng mở ra cơ hội phát triển sinh kế bền vững thông qua việc trồng cây lâm sản ngoài gỗ và các mô hình nông lâm kết hợp.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và an sinh xã hội

Thông qua các hoạt động tuyên truyền và lợi ích kinh tế trực tiếp, nhận thức của người dân về vai trò của rừng đã thay đổi căn bản. Họ hiểu rằng bảo vệ rừng chính là bảo vệ nguồn sống lâu dài của chính mình. Chính sách đã góp phần củng cố các quy ước, hương ước bảo vệ rừng của thôn bản, tạo ra sự đồng thuận cao trong cộng đồng. Việc chi trả công khai, minh bạch cũng góp phần tăng cường niềm tin của người dân vào chính sách của Đảng và Nhà nước, ổn định an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội tại địa phương.

5.3. Cải thiện chất lượng rừng và bảo tồn đa dạng sinh học

Kết quả giám sát cho thấy, tại các diện tích được giao khoán và chi trả DVMTR, độ che phủ của rừng được duy trì ổn định, thậm chí có xu hướng phục hồi. Các vụ vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng giảm mạnh. Rừng được bảo vệ tốt hơn đồng nghĩa với việc môi trường sống của các loài động, thực vật hoang dã được đảm bảo, góp phần tích cực vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Hiệu quả phòng hộ của rừng cũng được nâng cao, giúp hạn chế xói mòn, lũ lụt, bảo vệ an toàn cho hạ tầng và đời sống người dân vùng hạ du.

VI. Giải pháp tương lai cho phát triển sinh kế bền vững từ rừng

Để phát huy hơn nữa những kết quả đã đạt được và khắc phục các tồn tại, công tác giao khoán bảo vệ rừngchi trả dịch vụ môi trường rừng tại Sông Tranh cần những giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược. Về cơ chế chính sách, cần tiếp tục hoàn thiện các văn bản hướng dẫn, đơn giản hóa thủ tục hành chính, đặc biệt là quy trình nghiệm thu và giải ngân, đảm bảo tiền DVMTR đến tay người dân một cách nhanh chóng và kịp thời. Cần xây dựng một đơn giá chi trả DVMTR hợp lý hơn, phản ánh đúng công sức của người dân và giá trị thực của dịch vụ môi trường. Về mặt kỹ thuật, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, GIS và viễn thám trong việc quản lý, theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, giúp xác định ranh giới lô khoán chính xác hơn. Quan trọng hơn cả là các giải pháp về phát triển. Cần lồng ghép chính sách DVMTR với các chương trình giảm nghèo bền vững và xây dựng nông thôn mới. Hỗ trợ người dân phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng, trồng cây dược liệu, lâm sản ngoài gỗ có giá trị cao để tạo ra nguồn thu nhập đa dạng, giảm áp lực lên rừng. Tăng cường năng lực cho cộng đồng dân cư thôn và các hộ nhận khoán thông qua các lớp tập huấn về kỹ thuật lâm sinh, phòng chống cháy rừng và quản lý tài chính sẽ là chìa khóa để đảm bảo sự thành công bền vững của mô hình.

6.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và nâng cao đơn giá chi trả

Kiến nghị các cơ quan chức năng rà soát, điều chỉnh các quy định liên quan đến DVMTR cho phù hợp với thực tiễn. Cần có cơ chế để Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Quảng Nam hoạt động linh hoạt, hiệu quả hơn. Nghiên cứu nâng dần đơn giá chi trả DVMTR để tăng tính hấp dẫn của chính sách và đảm bảo thu nhập thỏa đáng cho người giữ rừng. Đồng thời, cần có chế tài đủ mạnh để xử lý các trường hợp doanh nghiệp chậm trễ hoặc chây ì trong việc nộp tiền DVMTR, đảm bảo sự công bằng và tính nghiêm minh của pháp luật.

6.2. Ứng dụng công nghệ và tăng cường năng lực quản lý

Việc đầu tư vào công nghệ như GPS, bản đồ số (GIS) sẽ giúp công tác quản lý của Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Các hoạt động tuần tra bảo vệ rừng có thể được giám sát tốt hơn thông qua các ứng dụng di động. Bên cạnh đó, cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên cho cán bộ Ban quản lý, kiểm lâm địa bàn và các tổ trưởng tổ bảo vệ rừng của cộng đồng, nâng cao kỹ năng nghiệp vụ, kỹ năng làm việc với người dân và xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình quản lý bảo vệ rừng.

6.3. Lồng ghép các chương trình hỗ trợ phát triển sinh kế

Thành công lâu dài của chính sách phụ thuộc vào việc giải quyết được bài toán sinh kế cho người dân. Cần xây dựng các dự án cụ thể, hỗ trợ vốn, kỹ thuật và kết nối thị trường cho các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ và nông sản được sản xuất theo hướng bền vững. Khuyến khích các mô hình du lịch sinh thái cộng đồng, nơi người dân có thể trực tiếp tham gia và hưởng lợi. Khi rừng không chỉ mang lại tiền DVMTR mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thu nhập khác, người dân sẽ càng có ý thức và trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ "tài sản" quý giá của mình.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp đánh giá hiệu quả giao khoán quản lý bảo vệ rừng và chi trả dịch vụ môi trường rừng tại ban quản lý rừng phòng hộ sông tranh tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên Rừng tự nhiên là một dạng tài nguyên thiên nhiên, phương pháp tiếp cận trong quản lý tài nguyên rừng tương tự phương pháp tiếp cận quản lý một số tài nguyên thiên nhiên khác. Quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên là một khái niệm tương đối rộng và đa lĩnh vực. Trong lĩnh vực lâm nghiệp thì quản lý tài nguyên thiên nhiên tập trung vào 3 hợp phần quan trọng là quản lý tài nguyên rừng, quản lý tài nguyên nước và quản lý tài nguyên đất lâm nghiệp; trong đó quản lý tài nguyên rừng là một hợp phần quan trọng.

Có nhiều cách tiếp cận khác nhau trong quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên, sau đây là một vài cách tiếp cận cơ bản: - Quản lý tài nguyên thiên nhiên dựa vào cộng đồng - Đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên - Quản lý mang tính thích nghi - Quản lý bền vững dựa trên hệ sinh thái 1. Quản lý rừng dựa vào hệ sinh thái - Theo Grumbine (1994): “Quản lý hệ sinh thái liên kết các kiến thức khoa học về mối quan hệ sinh thái trong một khuôn khổ giá trị kinh tế và xã hội nhằm hướng tới mục tiêu chung là bảo vệ sự toàn vẹn của hệ sinh thái trong thời gian dài”. - Hội Sinh thái của Mỹ (1995) hiểu là: “Quản lý hệ sinh thái là sự quản lý có mục đích rõ ràng, được thực hiện bằng những chính sách, nghị định và thực tiễn và thích ứng với việc quan trắc và nghiên cứu dựa trên những hiểu biết về tương tác và quá trình sinh thái cần thiết để duy trì thành phần, cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái”. - Bộ Quản lý đất đai của Mỹ (1994) định nghĩa như sau: “Quản lý hệ sinh thái là sự liên kết các nguyên tắc sinh thái, kinh tế và xã hội để quản lý các hệ sinh học và vật lý bằng cách bảo vệ tính bền vững sinh thái dài hạn, đa dạng thiên nhiên, và sản lượng của cảnh quan”.

- Bộ Lâm nghiệp của Mỹ (Thomas, 1996) quan niệm là: “Quản lý hệ sinh thái là sự liên kết các yếu tố sinh thái, kinh tế và xã hội để duy trì và nâng cao chất lượng môi trường nhằm đáp ứng nhu cầu trong hiện tại và tương lai”. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Trên quan điểm đó, Hội nghị các bên lần thứ 5 thực hiện Công ước đa dạng sinh học đã đưa ra định nghĩa sau: “Tiếp cận hệ sinh thái được định nghĩa như là một chiến lược để quản lý đất, nước và tài nguyên hữu sinh nhằm thúc đẩy bảo tồn và sử dụng bền vững một cách hài hòa” (Smith and Maltby, 2003). Quản lý rừng đa phương diện Có ba phương diện nói đến trong quản lý rừng đó là: phương diện khoa học kỹ thuật quen thuộc với các cán bộ có nghiệp vụ lâm nghiệp. Phương diện tổ chức, cơ cấu là lĩnh vực của các nhà quản lý; phương diện bản địa là lĩnh vực của người địa phương trong quản lý rừng.

Trước thời kỳ năm 1945, Việt Nam chưa có hình thức sở hữu nhà nước về tài nguyên rừng. Rừng và đất rừng lúc đó thuộc sở hữu tư nhân và cộng đồng thôn bản. Tài nguyên lúc đó còn phong phú, nhu cầu con người chưa vượt quá sự tái tạo của rừng do mật độ dân số thấp, giao thông, đi lại khó khăn, nạn khai thác trong giai đoạn này còn hạn chế do nhu cầu mua bán, xuất khẩu chưa phát triển, từ đó đã cho kết quả độ che phủ rừng lên đến 43%, điều đáng nói hình thức quản lý rừng theo hương ước, thôn bản tồn tại trong một thời gian dài. Sau cải cách ruộng đất giai đoạn 1954 - 1993, Nhà nước khẳng định quyền sở hữu về rừng trong Luật bảo vệ và phát triển rừng đã được Quốc hội thông qua ngày 12/8/1991, trong đó gồm một số nội dung cơ bản liên quan đến quản lý tài nguyên rừng.

Ngoài ra nhà nước đã ban hành nhiều chính sách liên quan đến quản lý và sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Tại Quyết định 1171-QĐ về Quy chế quản lý các loại rừng: Sản xuất, phòng hộ, đặc dụng ngày 30/12/1986. Rừng và đất rừng ở Việt Nam được thống nhất chia làm 3 loại: Sản xuất, phòng hộ và đặc dụng. Trong quy định này ghi rõ cơ chế quản lý, quy hoạch 3 loại rừng, chức năng nhiệm vụ của từng loại rừng trong phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường trong cả nước.

Quản lý rừng trên quan điểm giao đất khoán quản lý bảo vệ rừng Nghị định số 02/CP ngày 15 tháng 01 năm 1994 của Chính Phủ về giao đất lâm nghiệp cho tổ chức, cá nhân, hộ gia đình sử dụng vào mục đích lâm nghiệp. Đây là nghị định đầu tiên của Chính Phủ thực hiện giao đất lâm nghiệp đến nhiều thành phần kinh tế khác nhau, trong đó hộ gia đình, cá nhân cũng được tham gia nhận đất để tổ chức sản xuất lâm nghiệp. Đến năm 1999, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 163/1999/NĐ-CP ngày 16 tháng 11 năm 1999, mở rộng việc khoán quản lý bảo vệ rừng và đất rừng, quy định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của người dân nhận đất, nhận rừng. Nghị định số 01/CP ngày 04 tháng 01 năm 1995 của Chính Phủ về giao khoán đất sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 trong các doanh nghiệp nhà nước.

Nghị định này được thực hiện song song với Nghị định 163/1999/NĐ-CP ngày 16 tháng 11 năm 1999 của Chính phủ về giao đất, cho thuê đất lâm nghiệp cho tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài vào mục đích lâm nghiệp, hiện tại các lâm trường đang thực hiện Nghị định này trong giao khoán đất lâm nghiệp đến hộ gia đình tham gia trồng rừng, sản xuất nông lâm kết hợp trên đất lâm nghiệp với thỏa thuận ăn chia sản phẩm cụ thể; gần đây thực hiện Nghị định 163, đất lâm nghiệp thuộc đối tượng sản xuất sẽ dần được giao cho hộ gia đình, như vậy còn lại đa số diện tích rừng phòng hộ và đặc dụng được thực hiện theo Nghị định 01 là giao khoán đất. Tuy nhiên, các văn bản pháp quy có liên quan đến giao đất, khoán quản lý bảo vệ rừng trong giai đoạn này vẫn chỉ mới thừa nhận vai trò của các tổ chức, cá nhân, hộ gia đình mà chưa quan tâm vai trò của cộng đồng trong việc nhận đất, nhận rừng. Chính sách của Đảng và Nhà nước đang trong quá trình thể chế hóa, từng bước thực hiện phân cấp quản lý tài nguyên rừng, tiếp tục mở ra hướng phát huy vai trò quản lý rừng của cộng đồng, điều này thể hiện rõ trong Luật đất đai năm 2003, “Cộng đồng thôn bản được công nhận là đối tượng được giao đất”, tuy vậy trong Luật dân sự năm 1995 và Luật Đất đai năm 2003 thì cộng đồng dân cư thôn không thuộc phạm vi điều chỉnh của đối tượng đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất và đất rừng đặc dụng. Để tạo cơ sở pháp lý cho các đối tượng tham gia quản lý tài nguyên rừng, Luật bảo vệ và phát triển rừng sửa đổi năm 2004 đã quy định rõ về quyền sử dụng rừng, quyền sở hữu rừng và nghĩa vụ của các chủ rừng, đồng thời đã đề cao trách nhiệm của chủ rừng đối với rừng đã được giao, được thuê, rừng trồng thuộc quyền sở hữu của mình.

Đây chính là động lực thúc đẩy các chủ rừng yên tâm đầu tư sản xuất kinh doanh lâm nghiệp, bảo vệ và phát triển rừng. Góp phần trong công cuộc phục hồi tài nguyên rừng, bên cạnh những chính sách mới được nhà nước điều chỉnh nhằm xây dựng phục hồi và phát triển vốn rừng từ các chương trình dự án như: Chương trình 327 phủ xanh đất trống đồi núi trọc, Chương trình trồng mới 5 triệu ha rừng, Chương trình ĐCĐC. Ngành Lâm nghiệp cũng đã được nhiều tổ chức quốc tế tài trợ tập trung trong lĩnh vực trồng rừng, phát triển nguồn năng lực, các dự án bảo vệ tài nguyên thiên nhiên WWF, PAM, dự án Hành lang xanh, dự án SNV. đã góp phần tăng độ che phủ, mục tiêu đạt tới độ che phủ trong toàn lãnh thổ là 43% bằng với thời kỳ năm 1943.

Với định hướng xây dựng và phát triển vốn rừng theo Chiến lược phát triển lâm nghiệp giai đoạn 2006 - 2020, chăm sóc nuôi dưỡng rừng có một vị trí hết sức quan trọng không chỉ cho rừng trồng mà cho cả đối tượng rừng tự nhiên hỗn loài khác tuổi nhằm góp phần đưa rừng và nghề rừng ở Việt Nam trở thành một ngành kinh tế có vị trí xứng đáng trong nền kinh tế hội nhập khi đất nước ta gia nhập tổ chức WTO. Với mục tiêu tổng quát đến năm 2020: Ngành lâm nghiệp quản lý, bảo vệ, sử dụng và phát PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 triển bền vững ba loại rừng để có những đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế xã hội quốc gia, bảo vệ môi trường sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học và cung cấp các dịch vụ môi trường, góp phần nâng cao đáng kể mức sống cho người dân nông thôn, đồng thời đảm bảo có sự tham gia rộng rãi hơn và có lợi ích thỏa đáng hơn cho tất cả các chủ thể thuộc khu vực nhà nước và khu vực tư nhân, bao gồm các hộ gia đình, cộng đồng nông thôn, đồng bào các dân tộc ít người và phụ nữ - tham gia sản xuất, kinh doanh và chế biến lâm sản. Ngành lâm nghiệp có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái và giảm thiểu thiên tai một cách có hiệu quả như phòng chống lũ lụt, chống xói mòn, giữ nước, phòng hộ ven biên chống sóng, bão và cát bay, bảo vệ môi trường cho các đô thị và khu công nghiệp, cung cấp các dịch vụ môi trường khác nhằm giảm thiểu khí thải CO2. Ngành lâm nghiệp bao gồm các dịch vụ môi trường và công nghiệp chế biến lâm sản, về cơ bản sẽ đáp ứng nhu cầu về gỗ và lâm sản ngoài gôc cho tiêu dùng trong nước và xuất khẩu, đống góp nhiều hơn cho tăng trưởng kinh tế đất nước.

Quản lý rừng cộng đồng Các hình thức quản lý rừng trực tiếp bởi cộng đồng đã xuất hiện từ lâu đời trong các cộng đồng dân tộc khác nhau ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ