Luận án Tiến sĩ: Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên Đại học Sư phạm

Chuyên khảo giáo dục phân tích Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên đại học sư phạm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2012

196
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên sư phạm

Giáo dục sở hữu trí tuệ (SHTT) là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế tri thức. Đối với sinh viên sư phạm – những giáo viên tương lai – việc trang bị kiến thức và kỹ năng về SHTT không chỉ là yêu cầu về mặt pháp lý mà còn là nền tảng của liêm chính học thuật. Các giáo viên tương lai sẽ đóng vai trò kép: vừa là người sáng tạo ra các tài liệu giảng dạy, bài giảng điện tử, sáng kiến kinh nghiệm; vừa là người sử dụng các tài sản trí tuệ của người khác trong quá trình giảng dạy. Do đó, việc hiểu rõ luật sở hữu trí tuệ giúp họ tự tin bảo hộ tài sản trí tuệ của chính mình và tôn trọng quyền tác giả của người khác. Một nền giáo dục thiếu vắng nhận thức về SHTT sẽ dẫn đến các vấn nạn như đạo văn, sử dụng tài liệu trái phép, làm suy giảm chất lượng và sự sáng tạo trong môi trường học đường. Việc nâng cao nhận thức về SHTT từ khi còn trên ghế nhà trường sẽ góp phần hình thành một văn hóa sở hữu trí tuệ lành mạnh, thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo trong toàn ngành giáo dục. Luận án của Trần Văn Trung (2012) đã nhấn mạnh rằng, giáo dục SHTT cho sinh viên ĐHSP không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức pháp luật mà còn là quá trình hình thành thái độ, hành vi ứng xử văn minh với các sản phẩm trí tuệ. Đây là một trong những kỹ năng số quan trọng mà bất kỳ nhà giáo dục nào trong thế kỷ 21 cũng cần phải có, đặc biệt khi xu hướng sử dụng tài nguyên giáo dục mở (OER) và các học liệu số ngày càng phổ biến.

1.1. Khái niệm cốt lõi về quyền tác giả và tài sản trí tuệ

Tài sản trí tuệ trong trường học bao gồm nhiều đối tượng khác nhau, nhưng đối với sinh viên sư phạm, hai khái niệm gần gũi nhất là quyền tác giả và quyền liên quan. Quyền tác giả bảo hộ các tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học, ví dụ như giáo trình, bài giảng, luận văn, phần mềm máy tính. Hiểu rõ điều này giúp sinh viên biết cách bảo vệ các sản phẩm do mình tạo ra, từ một giáo án sáng tạo cho đến một luận văn tốt nghiệp. Đồng thời, họ cũng nhận thức được rằng việc sao chép, sử dụng các tác phẩm của người khác mà không có sự cho phép là hành vi vi phạm bản quyền.

1.2. Vai trò kép của giáo viên tương lai trong hệ sinh thái SHTT

Sinh viên sư phạm cần nhận thức rõ vai trò kép của mình. Với tư cách là người sáng tạo, họ cần biết các thủ tục để bảo hộ tài sản trí tuệ, ví dụ như phương pháp đăng ký bản quyền tác giả cho các sáng kiến kinh nghiệm. Với tư cách là người sử dụng, họ phải nắm vững các quy tắc khai thác thông tin, đặc biệt là nguyên tắc sử dụng hợp lý (fair use) và cách tận dụng các nguồn tài nguyên giáo dục mở (OER). Sự cân bằng giữa hai vai trò này là chìa khóa để xây dựng môi trường học thuật sáng tạo và tuân thủ pháp luật.

II. Thực trạng đáng báo động về sở hữu trí tuệ ở sinh viên sư phạm

Mặc dù vai trò của SHTT là không thể phủ nhận, thực trạng nhận thức và hành vi của sinh viên sư phạm vẫn còn nhiều hạn chế. Theo khảo sát trong luận án của Trần Văn Trung (2012), một bộ phận không nhỏ sinh viên và cả giảng viên còn có nhận thức mơ hồ về các khái niệm cơ bản của luật sở hữu trí tuệ. Nhiều sinh viên cho rằng việc sao chép tài liệu, sử dụng hình ảnh, video trên Internet cho bài thuyết trình mà không ghi nguồn là hành vi bình thường. Tình trạng này là nguyên nhân sâu xa dẫn đến vấn nạn đạo văn trong nghiên cứu khoa học và làm bài tập lớn. Những hành vi vi phạm bản quyền phổ biến bao gồm photocopy toàn bộ giáo trình, chia sẻ các bài giảng điện tử có bản quyền một cách trái phép, và sử dụng phần mềm không bản quyền. Những khó khăn trong việc giáo dục sở hữu trí tuệ đến từ nhiều phía: thiếu hụt tài liệu chuyên sâu, chương trình đào tạo chưa tích hợp một cách hệ thống, và bản thân giảng viên đôi khi cũng chưa được trang bị đầy đủ kiến thức để hướng dẫn sinh viên. Thực trạng này không chỉ ảnh hưởng đến liêm chính học thuật mà còn tạo ra rủi ro pháp lý cho chính các giáo viên tương lai khi họ bước vào nghề. Việc thiếu nâng cao nhận thức một cách bài bản đã tạo ra một lỗ hổng lớn trong việc hình thành văn hóa sở hữu trí tuệ trong các trường đại học sư phạm.

2.1. Lỗ hổng nhận thức về các quy định bản quyền trong giáo dục

Khảo sát cho thấy (Trần Văn Trung, 2012, Bảng 2.4), tỷ lệ sinh viên hiểu đúng và đầy đủ về khái niệm SHTT còn thấp. Đa số chỉ có những hiểu biết mang tính phổ thông, chưa phân biệt rõ ràng giữa quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp. Sự thiếu hụt kiến thức nền tảng này dẫn đến thái độ xem nhẹ các quy định về bản quyền trong giáo dục, coi việc sao chép là một phương tiện học tập tất yếu thay vì một hành vi cần được kiểm soát chặt chẽ.

2.2. Hành vi phổ biến liên quan đến chống đạo văn và vi phạm SHTT

Các biểu hiện liên quan đến SHTT được ghi nhận trong thực tế (Trần Văn Trung, 2012, Bảng 2.22) bao gồm: sao chép nguyên văn tài liệu mà không trích dẫn, tải và sử dụng tùy tiện hình ảnh/video từ Internet, lạm dụng việc photocopy sách và giáo trình. Những hành vi này không chỉ thể hiện sự thiếu tôn trọng tài sản trí tuệ trong trường học mà còn làm xói mòn kỹ năng tư duy độc lập và sáng tạo, đi ngược lại mục tiêu của giáo dục. Việc chống đạo văn vì thế trở thành một thách thức lớn.

III. Cách tích hợp giáo dục sở hữu trí tuệ vào chương trình học

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc tích hợp nội dung giáo dục sở hữu trí tuệ vào chương trình đào tạo chính khóa là giải pháp nền tảng và bền vững. Thay vì chỉ là một môn học tự chọn hoặc một chuyên đề ngoại khóa, kiến thức về SHTT cần được lồng ghép một cách tự nhiên vào các môn học có liên quan. Ví dụ, trong các học phần về Phương pháp nghiên cứu khoa học, sinh viên phải được hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật trích dẫn, cách sử dụng phần mềm chống đạo văn, và các nguyên tắc về liêm chính học thuật. Trong các môn học chuyên ngành, giảng viên có thể yêu cầu sinh viên phân tích các tình huống vi phạm bản quyền liên quan đến việc xây dựng tài liệu giảng dạy. Đối với các môn Tin học ứng dụng, nội dung về sử dụng phần mềm có bản quyền và khai thác tài nguyên giáo dục mở (OER) cần được nhấn mạnh. Cách tiếp cận này giúp sinh viên sư phạm thấy được tính ứng dụng trực tiếp của luật sở hữu trí tuệ trong công việc học tập và nghiên cứu hàng ngày. Theo đề xuất của Trần Văn Trung (2012), việc tích hợp này đòi hỏi sự đồng bộ từ khâu xây dựng chương trình, biên soạn giáo trình đến tập huấn cho đội ngũ giảng viên. Mục tiêu là để mỗi giáo viên tương lai khi tốt nghiệp không chỉ nắm vững chuyên môn mà còn có đầy đủ kỹ năng số và ý thức pháp luật để sáng tạo một cách có trách nhiệm.

3.1. Lồng ghép SHTT trong học phần Nghiên cứu khoa học và Tin học

Đây là hai học phần có tính ứng dụng cao nhất. Trong Nghiên cứu khoa học, nội dung về liêm chính học thuật, các quy tắc trích dẫn theo chuẩn quốc tế (APA, Chicago...), và kỹ năng diễn giải (paraphrasing) phải là một phần bắt buộc. Trong môn Tin học, sinh viên cần được học về giấy phép phần mềm, các nguồn tài nguyên giáo dục mở (OER) hợp pháp, và cách tạo ra các bài giảng điện tử mà không vi phạm quyền tác giả về hình ảnh và âm thanh.

3.2. Xây dựng các bài tập tình huống thực tế về bản quyền giáo dục

Giảng viên có thể đưa ra các tình huống giả định như: 'Một giáo viên muốn sử dụng một đoạn phim tài liệu trong bài giảng, cần phải làm gì để không vi phạm bản quyền?' hoặc 'Làm thế nào để đăng ký bản quyền tác giả cho một bộ giáo án đổi mới sáng tạo?'. Việc giải quyết các tình huống này giúp sinh viên vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn, từ đó nâng cao nhận thức và hình thành kỹ năng xử lý vấn đề một cách hiệu quả.

IV. Phương pháp nâng cao nhận thức SHTT qua hoạt động ngoại khóa

Bên cạnh chương trình chính khóa, các hoạt động ngoại khóa đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường học thuật sôi nổi và xây dựng văn hóa sở hữu trí tuệ. Các hoạt động này có thể được tổ chức dưới nhiều hình thức đa dạng để thu hút sự tham gia của đông đảo sinh viên sư phạm. Trường đại học có thể mời các chuyên gia về luật sở hữu trí tuệ, các luật sư, và những nhà giáo dục có kinh nghiệm thực tiễn về chia sẻ trong các buổi hội thảo, tọa đàm. Các cuộc thi như 'Thiết kế bài giảng điện tử sáng tạo và hợp pháp' hay 'Tìm hiểu về quyền tác giả' sẽ khuyến khích sinh viên chủ động nghiên cứu và áp dụng kiến thức. Việc thành lập các câu lạc bộ 'Sáng tạo và Sở hữu trí tuệ' cũng là một cách hiệu quả để duy trì sự quan tâm và trao đổi thường xuyên. Theo mô hình của Trần Văn Trung (2012), các hoạt động ngoại khóa này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn tạo cơ hội để sinh viên thực hành, trao đổi và hình thành thái độ tích cực. Thông qua đó, các khái niệm như bảo hộ tài sản trí tuệ, sử dụng hợp lý (fair use) không còn khô khan trên sách vở mà trở nên gần gũi, thiết thực, góp phần nâng cao nhận thức một cách tự nhiên và bền vững cho các giáo viên tương lai.

4.1. Tổ chức các buổi hội thảo tọa đàm với chuyên gia pháp lý

Việc mời chuyên gia từ Cục Sở hữu trí tuệ, các công ty luật hoặc các giảng viên giàu kinh nghiệm về chia sẻ là cách trực tiếp và hiệu quả nhất để cập nhật kiến thức. Sinh viên có cơ hội đặt câu hỏi về các vấn đề thực tiễn mà họ gặp phải, chẳng hạn như thủ tục đăng ký bản quyền tác giả cho một sáng kiến kinh nghiệm hay cách xử lý khi phát hiện tác phẩm của mình bị người khác sử dụng trái phép.

4.2. Phát động các cuộc thi sáng tạo gắn liền với SHTT

Các cuộc thi không chỉ là sân chơi mà còn là môi trường học tập hiệu quả. Tiêu chí của cuộc thi phải nhấn mạnh đến tính nguyên gốc, sự sáng tạo và tuân thủ tuyệt đối các quy định về bản quyền trong giáo dục. Sản phẩm dự thi có thể là tài liệu giảng dạy, video bài giảng, phần mềm mô phỏng... Qua đó, sinh viên được thực hành từ khâu lên ý tưởng, sáng tạo cho đến việc bảo hộ tài sản trí tuệ của mình.

V. Hiệu quả các biện pháp giáo dục SHTT qua thực nghiệm sư phạm

Để chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất, nghiên cứu của Trần Văn Trung (2012) đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các trường đại học sư phạm. Quá trình thực nghiệm so sánh kết quả giữa nhóm sinh viên được tham gia các hoạt động giáo dục sở hữu trí tuệ (nhóm thực nghiệm) và nhóm không tham gia (nhóm đối chứng). Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm thực nghiệm có sự cải thiện đáng kể về cả ba phương diện: nhận thức, thái độ và hành vi. Về nhận thức, sinh viên hiểu rõ hơn các khái niệm về quyền tác giả, phân biệt được các hành vi vi phạm bản quyền. Về thái độ, họ thể hiện sự tôn trọng hơn đối với tài sản trí tuệ trong trường học và coi trọng liêm chính học thuật. Quan trọng nhất, về hành vi, tần suất các hoạt động như trích dẫn nguồn đúng quy cách tăng lên, trong khi hành vi sao chép tùy tiện giảm xuống. Các bài kiểm tra cho thấy điểm trung bình về kiến thức SHTT của nhóm thực nghiệm cao hơn hẳn so với nhóm đối chứng sau khi kết thúc quá trình can thiệp. Những con số này là minh chứng thuyết phục rằng việc áp dụng đồng bộ các biện pháp từ tích hợp chương trình đến hoạt động ngoại khóa mang lại hiệu quả thực tiễn, góp phần nâng cao nhận thức và kỹ năng cho sinh viên sư phạm.

5.1. Phân tích sự thay đổi về nhận thức và thái độ của sinh viên

Dữ liệu thực nghiệm (Trần Văn Trung, 2012, Bảng 4.5, 4.8) chỉ ra rằng sau tác động, tỷ lệ sinh viên ở nhóm thực nghiệm đạt mức nhận thức 'Tốt' và 'Khá' về SHTT tăng vọt, trong khi ở nhóm đối chứng sự thay đổi không đáng kể. Thái độ của sinh viên cũng chuyển dịch từ 'bình thường' hoặc 'không quan tâm' sang 'ủng hộ' và 'rất ủng hộ' việc tuân thủ các quy định về SHTT, đặc biệt là nỗ lực chống đạo văn.

5.2. Đánh giá tác động lên hành vi học tập và nghiên cứu khoa học

Sự thay đổi quan trọng nhất được ghi nhận ở hành vi. Sinh viên nhóm thực nghiệm chủ động hơn trong việc tìm kiếm các nguồn tài nguyên giáo dục mở (OER), cẩn thận hơn khi sử dụng hình ảnh, và có thói quen kiểm tra đạo văn trước khi nộp bài. Tác động tích cực này cho thấy các biện pháp giáo dục đã thành công trong việc chuyển hóa từ nhận thức sang hành động cụ thể, hình thành nên những kỹ năng số cần thiết cho giáo viên tương lai.

VI. Hướng đi xây dựng văn hóa sở hữu trí tuệ cho giáo viên tương lai

Xây dựng văn hóa sở hữu trí tuệ là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự chung tay của toàn hệ thống. Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên sư phạm không phải là một mục tiêu riêng lẻ mà là một phần không thể tách rời của mục tiêu đào tạo ra những nhà giáo dục toàn diện. Trong tương lai, các trường đại học sư phạm cần coi đây là một nhiệm vụ chiến lược. Cần có sự thống nhất trong chỉ đạo, xây dựng một đội ngũ giảng viên nòng cốt có chuyên môn sâu về luật sở hữu trí tuệ. Hệ thống thư viện cần được đầu tư để trở thành trung tâm thông tin, cung cấp các cơ sở dữ liệu học thuật, hướng dẫn về quyền tác giả và quảng bá các tài nguyên giáo dục mở (OER). Hơn nữa, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, sinh viên và các cơ quan quản lý nhà nước. Việc trang bị kiến thức SHTT cho sinh viên sư phạm hôm nay chính là đầu tư cho một nền giáo dục liêm chính, sáng tạo và hội nhập vào ngày mai. Những giáo viên tương lai này sẽ là người lan tỏa tinh thần tôn trọng tri thức đến hàng triệu học sinh, góp phần tạo ra một thế hệ công dân mới có ý thức về liêm chính học thuật và tôn trọng sự sáng tạo.

6.1. Vai trò của nhà trường trong việc định hướng và cung cấp nguồn lực

Nhà trường phải đóng vai trò tiên phong, từ việc ban hành các quy định rõ ràng về liêm chính học thuật đến việc đầu tư vào cơ sở vật chất, tài liệu và các công cụ công nghệ hỗ trợ (như phần mềm chống đạo văn). Sự cam kết từ cấp lãnh đạo là yếu tố quyết định để các chương trình giáo dục sở hữu trí tuệ được triển khai một cách hiệu quả và bền vững.

6.2. Tầm nhìn dài hạn Từ nhận thức đến văn hóa tôn trọng sáng tạo

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giúp sinh viên tránh vi phạm bản quyền mà là hình thành một văn hóa tôn trọng sự sáng tạo. Khi văn hóa sở hữu trí tuệ được thấm nhuần, mỗi giáo viên tương lai sẽ tự ý thức được việc bảo hộ tài sản trí tuệ của mình và tôn trọng thành quả lao động trí óc của người khác. Đây là nền tảng cho sự phát triển của một nền giáo dục đổi mới và cạnh tranh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬ CỦA GIÁO DỤC SỞ HỮU TRÍ TUỆ CHO SIH VIÊ ĐHSP. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Tổng quan vấn đề nghiên cứu.

Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm sở hữu trí tuệ. Khái niệm quyền sở hữu trí tuệ.

Khái niệm quá trình giáo dục (nghĩa hẹp). Lý luận giáo dục sở hữu trí tuệ. Khái niệm giáo dục SHTT. Bản chất giáo dục SHTT.

Đặc điểm quá trình giáo dục SHTT. Nhiệm vụ giáo dục SHTT. Các khâu giáo dục SHTT. Nội dung giáo dục SHTT.

Phương pháp giáo dục SHTT. Các hình thức tổ chức giáo dục SHTT. Kiểm tra, đánh giá kết quả giáo dục SHTT. Giáo dục sở hữu trí tuệ cho sinh viên ĐHSP.

Vai trò của GD SHTT đối với SV ĐHSP. Cơ sở triết học, tâm lí học và pháp lí GD SHTT cho SV ĐHSP. Đặc điểm của SV sư phạm và quá trình đào tạo ĐHSP. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình GD SHTT cho SV ĐHSP.

Giáo dục SHTT với GD đạo đức, lối sống. GD SHTT cho SV thông qua việc tích hợp SHTT trong quá trình đào tạo ở trường ĐHSP. GD SHTT cho SV ĐHSP thông qua tổ chức HĐNK. CƠ SỞ THỰC TIỄ CỦA GIÁO DỤC SỞ HỮU TRÍ TUỆ CHO SIH VIÊ ĐHSP.

Mục tiêu và phương pháp khảo sát. Mục tiêu, đối tượng và nội dung khảo sát. Phương pháp khảo sát. Thực trạng nhận thức của giảng viên và SV về SHTT.

Nhận thức về khái niệm SHTT. Nhận thức về vai trò của SHTT đối với sự phát triển kinh tế-xã hội. Thực trạng nhận thức của giảng viên và sinh viên về GD SHTT cho SV ĐHSP. Nhận thức về tầm quan trọng GD SHTT cho SV.

Nhận thức về mục tiêu GD SHTT cho SV. Nhận thức về nội dung SHTT cần GD cho SV. Nhận thức về hình thức tổ chức GD SHTT cho SV. Nhận thức về biện pháp GD SHTT cho SV.

Nhận thức về hình thức kiểm tra, đánh giá kết quả GD SHTT. Thực trạng GD SHTT cho SV ĐHSP. Thực hiện chương trình đào tạo ở trường ĐHSP. Hệ thống thông tin phục vụ cho việc nghiên cứu về SHTT.

Thực trạng thực hiện SHTT của SV ĐHSP. Những khó khăn trong GD SHTT cho SV. Những yếu tố ảnh hưởng đến GD SHTT cho SV. BIỆ PHÁP GIÁO DỤC SỞ HỮU TRÍ TUỆ CHO SIH VIÊ ĐHSP.

Cơ sở pháp lý và nguyên tắc đề xuất. Các nguyên tắc đề xuất. Biện pháp tổ chức GD SHTT cho SV ĐHSP. Tăng cường GD ý thức công dân, ý thức pháp luật về SHTT cho SV ĐHSP.

Tích hợp GD SHTT trong một số môn học. GD SHTT thông qua tổ chức hoạt động thực hành nghiệp vụ sư phạm. GD SHTT thông qua hoạt động ngoại khóa. Xây dựng và phát triển hệ thống thông tin, tư liệu về SHTT trong trường ĐHSP.

Các điều kiện đảm bảo hiệu quả GD SHTT cho SV ĐHSP. Thống nhất quan điểm chỉ đạo. Xây dựng đội ngũ cán bộ viên chức, giảng viên có chuyên môn về SHTT. Đảm bảo tài liệu về SHTT.

Đảm bảo cơ sở vật chất, thiết bị cho hoạt động GD SHTT. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng GD trong nhà trường. THỰC GHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm.

Nội dung thực nghiệm. Tiêu chí thực nghiệm. ChuNn bị quá trình thực nghiệm sư phạm. Tìm hiểu về đối tượng thực nghiệm.

Quy trình lựa chọn các lớp thực nghiệm. Kế hoạch, phương pháp tổ chức thực nghiệm. Phương pháp xử lý số liệu thực nghiệm. Quá trình thực nghiệm sư phạm.

Khảo sát, kiểm tra đầu vào. Tổ chức thực nghiệm lần thứ 1. Tổ chức thực nghiệm lần thứ 2. Phân tích kết quả thực nghiệm.

Hiệu quả của các biện pháp GD SHTT đến nhận thức của SV ĐHSP. Hiệu quả của các biện pháp GD SHTT đến thái độ của SV ĐHSP. Hiệu quả của các biện pháp GD SHTT lên hành vi của SV ĐHSP 156 4. So sánh kết quả kiểm tra về SHTT.

Một số nhận xét về việc vận dụng các biện pháp GD SHTT cho SV ĐHSP trong quá trình thực nghiệm. 167 KẾT LUẬ VÀ KIẾ GHN. 172 DAN H MỤC CÔN G TRÌN H ĐÃ CÔN G BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DAH MỤC CÁC BẢG Trang Bảng 2.1: Chất lượng đội ngũ GV và cán bộ quản lí đã khảo sát.2: Đối tượng sinh viên để khảo sát thực trạng .3: Ý kiến trả lời của giảng viên, CBQL về khái niệm SHTT.4: Ý kiến trả lời của SV về khái niệm SHTT .5: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về vai trò của bảo hộ SHTT đối với sự phát triển kinh tế - xã hội .6: Ý kiến trả lời của SV về vai trò của bảo hộ SHTT đối với sự phát triển kinh tế - xã hội.7: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về mức độ quan trọng GD SHTT.8: Ý kiến trả lời của SV về mức độ quan trọng GD SHTT.9: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về mục tiêu GD SHTT cho SV.10: Ý kiến trả lời của SV về mục tiêu GD SHTT cho SV .11: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về nội dung GD SHTT cho SV.12: Ý kiến trả lời của SV về nội dung GD SHTT cho SV .13: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về hình thức tổ chức GD SHTT cho SV.14: Ý kiến trả lời của SV về hình thức tổ chức GD SHTT cho SV.15: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về biện pháp GD SHTT cho SV.16: Ý kiến trả lời của SV về biện pháp GD SHTT cho SV.17: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về hình thức kiểm tra, đánh giá kết quả GD SHTT cho SV .18: Ý kiến trả lời của SV về hình thức kiểm tra, đánh giá kết quả GD SHTT cho SV .19: Kênh thông tin giúp GV, CBQL có những hiểu biết về SHTT .20: Kênh thông tin giúp SV có những hiểu biết về SHTT .21: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về những biểu hiện của SV có liên quan đến SHTT.22: Ý kiến trả lời của SV về những biểu hiện của SV có liên quan đến SHTT .23: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về những khó khăn trong quá trình GD SHTT cho SV .24: Ý kiến trả lời của SV về những khó khăn trong quá trình GD SHTT cho SV .25: Ý kiến trả lời của GV, CBQL về những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình GD SHTT cho SV .26: Ý kiến trả lời của SV về những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình GD SHTT cho SV.1: Mức độ nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 1) .2: Kết quả chi tiết khảo sát nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 1) .3: Mức độ nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 2) .4: Mức độ nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 3) .5: Kết quả chi tiết khảo sát nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 3) .6: Thái độ đối với SHTT của SV (khảo sát lần 1) .7: Thái độ đối với SHTT của SV (khảo sát lần 2) .8: Thái độ đối với SHTT của SV (khảo sát lần 3) .9: Hành vi về SHTT của SV (khảo sát lần 1) .10: Hành vi về SHTT của SV (khảo sát lần 2) .11: Hành vi về SHTT của SV (khảo sát lần 3) .12: Kết quả xếp loại kiểm tra về SHTT của SV (kiểm tra lần 1) .13: Kết quả kiểm tra về SHTT của SV (kiểm tra lần 1) .14: Kết quả xếp loại kiểm tra về SHTT của SV (kiểm tra lần 2) .15: Kết quả kiểm tra về SHTT của SV (kiểm tra lần 2) .16: Kết quả xếp loại kiểm tra về SHTT của SV (kiểm tra lần 3) .17: Kết quả kiểm tra về SHTT của SV (kiểm tra lần 3). 166 DAH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Trang Sơ đồ 1.1: Sơ đồ khái quát GD SHTT cho SV ĐHSP .1: Sơ đồ GD ý thức công dân, ý thức pháp luật cho SV.2: Sơ đồ hoạt động ngoại khóa GD SHTT cho SV .1: Nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 1).2: Nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 2).3: Nhận thức về SHTT của SV (khảo sát lần 3).: Điểm kiểm tra về SHTT của SV (khảo sát lần 1).5: Điểm kiểm tra về SHTT của SV (khảo sát lần 2).6: Điểm kiểm tra về SHTT của SV (khảo sát lần 3).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ