CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC GIÁO DỤC GIỚI TÍNH CHO HỌC SINH LỚP 2 QUA HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Giới tính Theo Từ điển Bách khoa Tâm lí học – Giáo dục học Việt Nam, được chủ biên bởi tác giả Phạm Minh Hạc, thuật ngữ “giới tính” có nghĩa tổng quát hơn và mang đến một cách diễn đạt chi tiết hơn. Nó đề cập đến những đặc điểm chung phân biệt nam và nữ, giống đực và giống cái.
Giới tính không chỉ ám chỉ sự khác biệt về mặt sinh học giữa nam và nữ, mà còn bao gồm những yếu tố văn hóa - xã hội quy định nội dung của sự khác biệt đó. Hội đồng Thông tin và Giáo dục Giới tính Mỹ (SIECUS) đã định nghĩa thuật ngữ “giới tính” một cách cụ thể và chi tiết hơn như sau: “Giới tính không chỉ đơn thuần là các đặc điểm về nam hay nữ, con trai hay con gái, mà còn bao gồm mọi khía cạnh đặc trưng của cá nhân và trải qua sự biến đổi suốt cuộc sống. Nó không chỉ là một khái niệm liên quan đến bản chất sinh dục, mà còn phản ánh tính cách của mỗi người. Giới tính là một biểu hiện toàn diện của con người, liên quan đến các yếu tố sinh học, tâm lí, xã hội, tinh thần và văn hóa trong cuộc sống.
Những yếu tố này ảnh hưởng đến quá trình phát triển cá nhân và tác động đến mối quan hệ giữa con người với con người, và có ảnh hưởng ngược trở lại đến xã hội” [12]. Dựa trên những định nghĩa trên, ta có thể thấu hiểu rằng giới tính là một thành phần không thể thiếu của nhân cách con người, bao gồm đa dạng các khía cạnh như sinh học, tâm lí, văn hóa và xã hội. Tuy nhiên, điểm đặc biệt quan trọng là giới tính liên quan mật thiết đến yếu tố tình cảm, khả năng yêu và được yêu, sự sinh sản và thái độ trong việc xây dựng mối quan hệ với người khác. Thực tế, giới tính là một khía cạnh phức tạp và vô cùng quan trọng trong cuộc 8 sống con người và trong các mối quan hệ.
Sự hiểu biết toàn diện về giới tính đóng góp một vai trò không thể phủ nhận trong việc phát triển hạnh phúc cá nhân. Nó cung cấp cơ sở để xây dựng và củng cố các mối quan hệ cá nhân. Sự nhận thức và hiểu biết về giới tính cũng mang ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với gia đình và, cuối cùng, ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội chung. Trong nghiên cứu này, thuật ngữ “giới tính” được hiểu trong một khía cạnh toàn diện hơn, bao gồm không chỉ các đặc điểm sinh lý của cơ thể, mà còn bao gồm các yếu tố tâm lí và xã hội, tạo nên sự phân biệt giữa nam và nữ.
Ý thức cá nhân về bản thân thuộc giới tính nào được hình thành thông qua một quá trình rất phức tạp, bao gồm cả yếu tố phát triển sinh học và xã hội, đồng thời còn phụ thuộc vào sự tự nhận thức của từng người [18]. Giáo dục giới tính Theo UNESCO, GDGT là quá trình “trang bị cho trẻ em và thanh niên các kiến thức, kĩ năng và giá trị nhằm giúp họ đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm về các mối quan hệ giới tính và quan hệ xã hội trong một thế giới bị ảnh hưởng bởi HIV”. Định nghĩa trên nêu bật được mục đích của GDGT (hỗ trợ cho người được giáo dục đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm trong một thế giới bị ảnh hưởng bởi HIV), đối tượng của GDGT (trẻ em và thanh niên), nội dung của GDGT (các kiến thức, kĩ năng, giá trị về các mối quan hệ giới tính và quan hệ xã hội). Theo SIECUS, quá trình GDGT và Giáo dục Tình dục được định nghĩa là một quá trình dài hạn, trong đó người học thu thập thông tin, hình thành thái độ, niềm tin và giá trị cá nhân.
Giáo dục giới tính bao gồm một loạt nội dung, như sự phát triển giới tính, sức khỏe tình dục và sinh sản, quan hệ giữa các cá nhân, tình cảm, sự thân mật, ý niệm về cơ thể và vai trò giới. Định nghĩa này làm rõ rằng GDGT là một quá trình kéo dài và đòi hỏi sự tập trung của người học. Trong quá trình GDGT, người học không chỉ là người tiếp nhận thông tin mà còn được đặt vào vị trí trung tâm, nơi họ có vai trò tích cực trong việc xây dựng thái độ, niềm tin và giá trị của bản thân. Quá trình GDGT cũng mang lại 9 kết quả quan trọng, bao gồm việc hình thành và củng cố một tư duy và giá trị vững chắc liên quan đến các khía cạnh của GDGT.
Nội dung của GDGT rất đa dạng và phong phú. Nó bao gồm sự phát triển giới tính, tập trung vào việc hiểu và xác định bản thân là nam hay nữ, cũng như những khía cạnh liên quan đến sức khỏe tình dục và sinh sản. Giáo dục giới tính cũng chú trọng đến các mối quan hệ giữa các cá nhân, như tình yêu, tình cảm và sự thân mật. Ngoài ra, GDGT còn khám phá ý niệm về cơ thể và vai trò giới, giúp người học hiểu rõ hơn về sự đa dạng và sự khác biệt trong vấn đề giới tính.
Theo các tác giả Nguyễn Văn Lê, Nguyễn Thị Đoan, Bùi Ngọc Oánh và Đoàn Xuân Mượu, GDGT được hiểu là một quá trình giáo dục mà trong đó con người được trang bị nhận thức toàn diện, thái độ đúng đắn về giới tính và quan hệ giới tính, cùng với việc xây dựng nếp sống văn hóa liên quan đến giới tính. Quá trình này nhằm rèn luyện cho con người khả năng giao tiếp và ứng xử tế nhị, tinh tế trong quan hệ với người khác giới ở mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Giáo dục giới tính cũng đặt mục tiêu rèn luyện con người để trở thành chủ nhân của bản năng và quá trình sinh sản. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng cuộc sống của cá nhân, gia đình và cộng đồng xã hội.
Qua quá trình GDGT, con người sẽ được khuyến khích phát triển ý chí và khả năng tự quyết định, tự chủ trong việc quản lý sinh sản, nhằm tạo ra một cuộc sống tốt đẹp và có ý nghĩa cho bản thân, gia đình và cả cộng đồng xã hội. Định nghĩa trên cũng khẳng định GDGT là một quá trình đảm bảo 3 lĩnh vực của mục tiêu, bao gồm kiến thức (nhận thức đầy đủ về giới tính và quan hệ giới tính), kĩ năng (giao tiếp ứng xử lịch sự văn minh trong quan hệ với người khác giới ở mọi lĩnh vực của đời sống xã hội) và thái độ (thái độ đúng đắn về giới tính và quan hệ giới tính, ý chí làm chủ bản năng, làm chủ quá trình sinh sản) hướng đến mục đích nâng cao chất lượng cuộc sống của bản thân, của gia đình người được giáo dục và của cộng đồng xã hội. Trong đề tài này, thuật ngữ “giáo dục giới tính” được hiểu là một quá trình lâu dài được tổ chức có mục đích, có kế hoạch nhằm trang bị cho người 10 được giáo dục có các kiến thức, kĩ năng và thái độ cần thiết để đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm về các mối quan hệ giới tính và quan hệ xã hội. Hoạt động trải nghiệm Dựa trên việc nghiên cứu một số tài liệu, chúng ta có thể thấy rằng định nghĩa về khái niệm “trải nghiệm” trong ngữ cảnh giáo dục có một số khía cạnh đáng chú ý.
Dưới góc nhìn sư phạm, trải nghiệm có thể được hiểu theo một số ý nghĩa sau đây: - Trải nghiệm trong đào tạo là một hệ thống kiến thức và kĩ năng được tích lũy trong quá trình tham gia vào các chương trình giáo dục và đào tạo chính quy. Đây là quá trình mà học viên tiếp nhận kiến thức và phát triển các kĩ năng thông qua các hoạt động học tập và thực hành được tổ chức trong môi trường giáo dục. - Ngoài ra, trải nghiệm cũng bao gồm những kiến thức và kĩ năng mà một cá nhân học được ngoài cơ sở giáo dục chính thức. Đây có thể là những kiến thức và kĩ năng mà một người nhận được thông qua sự giao tiếp với người khác hoặc thông qua việc tiếp cận các tài liệu và nguồn thông tin mà không được giảng dạy trong môi trường học tập truyền thống như trường học.
Trong cuốn sách “Kĩ năng xây dựng và tổ chức các HĐTN sáng tạo trong trường trung học” của Đinh Thị Kim Thoa, HĐTN được mô tả như một phương pháp giáo dục tạo cơ hội cho cá nhân tiếp cận thông qua trải nghiệm, nhằm kết nối kiến thức học được trong môi trường học tập với thực tế cuộc sống. Qua quá trình này, cá nhân có cơ hội tiếp thu và phát triển kĩ năng cùng năng lực. Những kinh nghiệm tích lũy trong HĐTN dần dần được chuyển hóa thành những kĩ năng thực tiễn, góp phần nâng cao khả năng ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày. Theo Bùi Ngọc Diệp trong cuốn “Một số vấn đề chung về HĐTN trong trường phổ thông”, HĐTN sáng tạo được coi là một phần của hoạt động giáo dục hiện có trong chương trình giáo dục.
Đó là một hoạt động có tính xã hội và thực tế, được thực hiện trong môi trường giáo dục của trường học, trong đó HS 11 tự chủ trải nghiệm trong một tập thể. Hoạt động này giúp hình thành và thể hiện phẩm chất và năng lực của HS, nhận ra khả năng, sở thích, đam mê, và điều chỉnh cá nhân và giá trị. Hoạt động trải nghiệm giúp HS nhận ra bản thân và phát triển theo hướng mình mong muốn, đồng thời hỗ trợ và tương thích với các hoạt động giảng dạy trong chương trình giáo dục để đạt được mục tiêu giáo dục. Hoạt động này tập trung vào trải nghiệm và khuyến khích năng lực sáng tạo của người học, được tổ chức linh hoạt và sáng tạo.
[16] Theo Lê Huy Hoàng trong cuốn “Tổ chức các HĐTN sáng tạo khoa học kĩ thuật” thì cho rằng HĐTN là hoạt động xã hội thực tiễn giúp HS tự chủ trải nghiệm trong tập thể. Qua đó, hoạt động này giúp hình thành và thể hiện phẩm chất và năng lực, nhận ra khả năng, sở thích, đam mê, và điều chỉnh cá nhân và giá trị của bản thân. Nó cũng giúp HS nhận thức về bản thân và khám phá khả năng phát triển cá nhân, đồng thời bổ trợ và phù hợp với các hoạt động dạy học trong chương trình giáo dục để đạt được mục tiêu giáo dục. Hoạt động này tập trung vào trải nghiệm và khuyến khích năng lực sáng tạo.