Giáo Dục Cơ Bản: Sách Học Sinh với Từ Điển Mini

Chuyên khảo phân tích New opportunities pre intermediate sb, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
146
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. MODULE 3: Heroes

3.1. Lifesavers

4. MODULE 4: Challenge

4.1. Champions

4.2. Nothing Is Impossible

5. MODULE 5: Celebration

5.1. Wacky Weddings

5.2. Eating Out

7. MODULE 7: Money

8. MODULE 8: Gadgets

8.1. Inventions

9. MODULE 9: Communication

9.1. Mobile Fever

10. MODULE 10: The Web

10.1. Online

11. MODULE 11: The Sea

11.1. Round the World

12. MODULE 12: Mountains

12.1. Winter Sports

13. MODULE 13: Dance

13.1. Performance

14. MODULE 14: Music

14.1. In Concert

15. MODULE 15: Pictures

15.1. A Street Scene

16. MODULE 16: Buildings

16.1. Shelters

Tóm tắt

I. Giải mã Sách Học Sinh với Từ Điển Mini Xu hướng mới

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, mô hình sách giáo khoa tích hợp đang trở thành một xu hướng tất yếu, đặc biệt là ở bậc giáo dục cơ bản. Thay vì là một tài liệu thuần túy cung cấp kiến thức, sách học sinh ngày nay được phát triển thành một công cụ học tập toàn diện. Nổi bật trong số đó là sáng kiến tích hợp 'Từ Điển Mini' trực tiếp vào cuối sách. Đây không chỉ là một tiện ích bổ sung, mà là một thành phần chiến lược nhằm thay đổi cách học sinh tương tác với học liệu cơ bản, thúc đẩy khả năng tự học và chủ động chiếm lĩnh tri thức. Sáng kiến này đặc biệt phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông mới, vốn nhấn mạnh vào việc phát triển năng lực và phẩm chất người học, thay vì chỉ truyền thụ kiến thức một chiều. Việc trang bị sẵn một công cụ tra cứu ngay trong tầm tay giúp học sinh giải quyết các rào cản ngôn ngữ tức thì, từ đó liền mạch hóa quá trình đọc hiểu và tiếp thu bài học. Cách tiếp cận này biến mỗi cuốn sách thành một hệ sinh thái học tập khép kín, nơi học sinh có thể vừa học, vừa thực hành, vừa tra cứu mà không cần đến các thiết bị hay tài liệu hỗ trợ bên ngoài. Điều này đặc biệt có giá trị trong việc hỗ trợ học tập tại nhà, giúp phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con trong quá trình học tập.

1.1. Khái niệm sách giáo khoa tích hợp công cụ học tập

Sách giáo khoa tích hợp là loại tài liệu học tập không chỉ chứa nội dung bài giảng mà còn nhúng các công cụ hỗ trợ trực tiếp. 'Sách học sinh với từ điển mini' là một biểu hiện cụ thể của mô hình này. Thay vì tách biệt sách giáo khoa và từ điển, sáng kiến này hợp nhất chúng thành một. Từ điển mini thường được biên soạn cô đọng, tập trung vào các từ vựng và thuật ngữ xuất hiện trong chính cuốn sách đó, giúp việc tra cứu trở nên nhanh chóng và đúng trọng tâm. Nó hoạt động như một bảng chú giải thuật ngữ (glossary) tiện lợi, giúp học sinh làm quen và ghi nhớ từ mới trong ngữ cảnh cụ thể của bài học. Mô hình này giúp giảm thiểu sự gián đoạn trong quá trình học, khi học sinh không phải chuyển đổi giữa nhiều tài liệu khác nhau. Nhờ đó, sự tập trung được duy trì, và kiến thức được hấp thụ một cách liền mạch hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc thiết kế học liệu cơ bản, hướng tới trải nghiệm người học làm trung tâm.

1.2. Vai trò trong chương trình giáo dục phổ thông mới

Chương trình giáo dục phổ thông mới đặt mục tiêu phát triển năng lực tự chủ và tự học của học sinh lên hàng đầu. Sách học sinh có từ điển mini đáp ứng trực tiếp mục tiêu này. Nó trao cho học sinh công cụ để tự mình giải quyết các vấn đề nhỏ phát sinh trong học tập, chẳng hạn như gặp một từ vựng chưa biết. Khi có thể tự tra cứu và hiểu nghĩa của từ ngay lập tức, các em sẽ dần hình thành thói quen chủ động tìm tòi, nâng cao vốn từ một cách tự nhiên. Sáng kiến này cũng làm giảm sự phụ thuộc vào giáo viên hoặc phụ huynh trong việc giải thích từng từ một, từ đó xây dựng sự tự tin cho người học. Đặc biệt với các môn ngoại ngữ hoặc các môn khoa học có nhiều thuật ngữ chuyên ngành, một sổ tay từ vựng tích hợp sẵn như từ điển mini là công cụ không thể thiếu để đảm bảo học sinh nắm vững kiến thức nền tảng.

II. Thách thức học từ vựng và giải pháp từ Từ Điển Mini

Một trong những rào cản lớn nhất trong giáo dục cơ bản, đặc biệt với các môn như sách tiếng Việt nâng cao hay ngoại ngữ, là vấn đề từ vựng. Học sinh thường xuyên gặp khó khăn khi đối mặt với các từ mới, gây gián đoạn việc đọc hiểu và làm giảm hứng thú học tập. Việc phải mang theo một cuốn từ điển giấy cồng kềnh hoặc phụ thuộc vào các thiết bị điện tử để tra cứu không phải lúc nào cũng khả thi và tiện lợi, nhất là với học sinh nhỏ tuổi. Từ điển mini tích hợp trong sách học sinh ra đời như một giải pháp trực tiếp cho thách thức này. Nó cung cấp một cơ chế tra cứu tức thời, giúp học sinh vượt qua rào cản ngôn ngữ ngay tại thời điểm phát sinh. Bằng cách loại bỏ các bước tra cứu phức tạp, học sinh có thể duy trì dòng chảy tư duy và tập trung hoàn toàn vào nội dung bài học. Đây là một phương pháp hiệu quả để nâng cao vốn từ một cách tự nhiên, biến mỗi lần gặp từ mới thành một cơ hội học hỏi thay vì một trở ngại. Giải pháp này không chỉ đơn thuần là một tiện ích, mà còn là một phương pháp học từ vựng được lồng ghép tinh tế vào chính tài liệu học tập, giúp việc học trở nên chủ động và hiệu quả hơn.

2.1. Khó khăn trong việc nâng cao vốn từ cho học sinh

Việc nâng cao vốn từ là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự tiếp xúc thường xuyên. Tuy nhiên, học sinh nhỏ tuổi thường thiếu kiên nhẫn và kỹ năng tự tra cứu hiệu quả. Các em có thể cảm thấy nản lòng khi phải dừng đọc để tìm một cuốn từ điển dày cộp, dò dẫm từng chữ. Rào cản này làm chậm tiến độ học tập và có thể khiến các em hình thành thói quen bỏ qua những từ không hiểu, dẫn đến việc nắm kiến thức không sâu. Đặc biệt khi học từ vựng tiếng Anh lớp 1, sự hỗ trợ tức thời là vô cùng quan trọng để xây dựng nền tảng ban đầu. Từ điển mini giải quyết vấn đề này bằng cách đơn giản hóa tối đa quy trình tra cứu, giúp học sinh tiếp cận định nghĩa một cách nhanh chóng và chính xác ngay trong ngữ cảnh bài học.

2.2. Hạn chế của từ điển truyền thống khi hỗ trợ tại nhà

Khi hỗ trợ học tập tại nhà, từ điển giấy truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Chúng thường nặng, cồng kềnh và chứa một lượng thông tin khổng lồ, không cần thiết cho phạm vi bài học cụ thể, dễ làm học sinh bị 'ngợp'. Mặt khác, việc cho trẻ sử dụng các thiết bị điện tử để tra cứu lại tiềm ẩn nguy cơ mất tập trung vào các ứng dụng giải trí khác. Từ điển mini tích hợp trong sách là một giải pháp cân bằng hoàn hảo. Nó cung cấp vừa đủ lượng thông tin cần thiết, gắn liền với nội dung đang học, và không gây xao nhãng. Nó trở thành một công cụ học tập an toàn và hiệu quả, giúp phụ huynh và học sinh tương tác tốt hơn với tài liệu học tập tiểu học mà không cần thêm các phương tiện phức tạp.

III. Hướng dẫn khai thác Từ Điển Mini trong sách học sinh

Để tối ưu hóa lợi ích của từ điển mini, cả giáo viên, phụ huynh và học sinh cần hiểu rõ cách khai thác công cụ này một cách hiệu quả. Đây không chỉ là một danh sách từ vựng đơn thuần mà là một công cụ học tập linh hoạt. Trước hết, cần hướng dẫn học sinh hình thành thói quen chủ động tra cứu ngay khi gặp từ mới, thay vì chờ đợi sự giải thích. Việc biến nó thành một từ điển bỏ túi cho học sinh quen thuộc sẽ giúp các em tự tin hơn khi tiếp cận các văn bản khó. Hơn nữa, từ điển mini còn có vai trò như một bảng chú giải thuật ngữ (glossary), giúp hệ thống hóa các khái niệm quan trọng trong từng chương, từng bài. Giáo viên có thể thiết kế các hoạt động học tập xoay quanh từ điển mini, chẳng hạn như yêu cầu học sinh đặt câu với các từ vừa tra được, hoặc tạo các trò chơi nhỏ để kiểm tra mức độ ghi nhớ. Bằng cách này, từ điển mini không chỉ là công cụ tra cứu bị động mà trở thành một phần tích cực trong phương pháp học từ vựng, giúp kiến thức được củng cố một cách bền vững và sinh động, áp dụng hiệu quả cho cả sách tiếng Việt và sách ngoại ngữ.

3.1. Sử dụng như một từ điển bỏ túi cho học sinh

Chức năng cơ bản nhất của từ điển mini là hoạt động như một từ điển bỏ túi cho học sinh. Sự tiện lợi nằm ở chỗ nó luôn đi kèm với tài liệu học, sẵn sàng để sử dụng mọi lúc, mọi nơi. Học sinh nên được khuyến khích đánh dấu những từ đã tra cứu để theo dõi tiến trình học tập của mình. Việc lật giở đến phần từ điển ở cuối sách cũng là một hành động thể chất đơn giản, giúp ghi nhớ tốt hơn so với việc nhấp chuột hay chạm vào màn hình. Phụ huynh và giáo viên nên nhấn mạnh rằng đây là công cụ cá nhân của mỗi học sinh, một người bạn đồng hành trong quá trình khám phá tri thức, giúp các em tự tin hơn khi đối diện với các sách tham khảo cho bé hoặc các văn bản phức tạp hơn.

3.2. Chức năng như bảng chú giải thuật ngữ glossary

Ngoài vai trò từ điển thông thường, phần mini-dictionary này còn là một bảng chú giải thuật ngữ (glossary) được tuyển chọn kỹ lưỡng. Các từ trong đó không phải là ngẫu nhiên mà là những từ khóa, thuật ngữ cốt lõi của môn học. Tài liệu gốc 'Opportunities' cho thấy rõ điều này, khi từ điển tập trung vào các từ vựng xuất hiện trong các bài đọc và bài nghe. Giáo viên có thể yêu cầu học sinh xem trước phần glossary trong sách trước mỗi bài học mới để làm quen với các khái niệm chính. Sau khi học xong một chương, học sinh có thể sử dụng phần này như một sổ tay từ vựng để ôn tập và hệ thống lại kiến thức. Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ hiểu nghĩa của từ riêng lẻ mà còn nắm được hệ thống thuật ngữ của cả một lĩnh vực.

IV. Phân tích thực tiễn từ sách học sinh quốc tế

Mô hình sách học sinh tích hợp từ điển mini đã được áp dụng rộng rãi và chứng minh hiệu quả trong nhiều bộ sách giáo khoa quốc tế. Một ví dụ điển hình có thể phân tích là bộ sách 'Opportunities Education for life Students’ Book with Mini-Dictionary'. Tài liệu này không chỉ đơn thuần đính kèm một danh sách từ vựng, mà xây dựng một chiến lược học tập toàn diện xung quanh nó. Sách hướng dẫn học sinh phát triển kỹ năng suy luận trước khi tra cứu, một phương pháp học từ vựng cực kỳ quan trọng. Cách tiếp cận này cho thấy từ điển mini không phải là một 'cái nạng' để dựa dẫm, mà là một công cụ học tập để rèn luyện tính tự chủ. Thông qua việc phân tích các trường hợp thực tiễn như vậy, chúng ta có thể thấy rõ lợi ích mà mô hình này mang lại: học sinh trở nên chủ động hơn, khả năng đọc hiểu được cải thiện rõ rệt, và quá trình hỗ trợ học tập tại nhà cũng trở nên đơn giản và hiệu quả hơn. Các tài liệu học tập tiểu học và trung học cơ sở được thiết kế theo hướng này hứa hẹn sẽ tạo ra một thế hệ người học độc lập và tự tin hơn.

4.1. Mô hình từ Opportunities và chiến lược sử dụng

Trong bộ sách 'Opportunities', phần 'Reading Strategies: Using the Mini-dictionary' là một dẫn chứng quan trọng. Tài liệu gốc nêu rõ: 'Try to guess the meaning of new words first. Don’t look up all the new words - only those you need to answer the questions.' (Tạm dịch: 'Hãy thử đoán nghĩa của từ mới trước. Đừng tra tất cả các từ mới - chỉ những từ bạn cần để trả lời câu hỏi.'). Chiến lược này cho thấy mục tiêu không phải là biến học sinh thành người tra cứu máy móc. Thay vào đó, nó khuyến khích kỹ năng tư duy phản biện và đọc hiểu dựa vào ngữ cảnh. Từ điển mini chỉ được sử dụng như một công cụ xác nhận hoặc làm rõ khi việc suy đoán không thành công. Đây là một phương pháp học từ vựng thông minh, giúp học sinh vừa nâng cao vốn từ, vừa rèn luyện kỹ năng đọc hiệu quả.

4.2. Kết quả Tăng tính tự chủ và hiệu quả học tập

Việc áp dụng mô hình sách giáo khoa tích hợp này mang lại những kết quả tích cực. Học sinh dần từ bỏ thói quen ỷ lại, thay vào đó là sự chủ động tìm hiểu. Khi có thể tự mình giải quyết các khó khăn nhỏ về ngôn ngữ, các em sẽ cảm thấy tự tin và có động lực hơn trong học tập. Hiệu quả đọc hiểu tăng lên vì quá trình tiếp thu kiến thức không bị ngắt quãng bởi những trở ngại từ vựng. Đối với giáo viên, thời gian trên lớp được giải phóng khỏi việc phải giải thích từng từ đơn lẻ, thay vào đó có thể tập trung vào các khái niệm phức tạp hơn hoặc tổ chức các hoạt động tương tác. Mô hình này đã chứng tỏ là một cải tiến đáng giá cho học liệu cơ bản, góp phần tạo ra một môi trường học tập hiệu quả và trao quyền cho người học.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

pportunities Education for life Students’ Book with Mini-Dictionary .ýÏÏÝÏ“FƑÏ_ỆGặNGNEEENNNNNEENWNNNEWN CONTENTS Exam tasks and skills in the lessons are highlighted in blue | Grammar focus > sats focus ` Learning to Learn (p. 10-11) 2 It’s A Dog's life (p. 12-13) oe Vocabulary: routines; lifestyles Vocabulary: routines; multi-part verbs Grammar: Present Simple, Present Continuous. Listening Strategies: prediction Warm-up (p.

9) Function: Preferences (/iegotiating) Vocabulary: adjectives about lifestyles Reading: a magazine interview Listening: people's lifestyles Pronunciation: words/sounds that give you time to think Speaking Strategies: describing and talking about photos Speaking: about lifestyles Nee nara ou 7 4 His Or Hers? (p. 18-19) 5 Life On Alpha (p. 20-21) Vocabulary: housework; feelings Reading Strategies: prediction Warm-up (p. 17; Listening: a radio programme Reading: a magazine article (matching questions and a Vocabulary: homes; furniture Reading: dialogues paragraphs) Grammar: Present Perfect(1) Vocabulary: common verbs: do, go, have, make Reading: adverts Pronunciation: irregular 3rd forms Speaking: talking about routines Speaking: about your home MODULE 3 Heroes 7 Lifesavers (p.

28-29) Reading: a newspaper story (matching Vocabulary: campaigns; causes and issues; multi-part verbs Warm-up (p. 25, titles and paragraphs) Listening Strategies: true/false questions. Vocabulary: character and personality Grammar: Past Simple, Past Continuous Pronunciation: sentence stress Pronunciation: past forms Function: opinions (negotiating) adjectives Speaking; giving opinions; agreeing, disagreeing (negotiating) Listening: character description (matching) Speaking: about film characters M0DULE 4 Chattenge 10 Champions (p. 34-35) 11 Nothing Is Impossible (p.

36-37) Vocabulary: opinion adjectives Reading: a magazine article (matching topics and Warm-up (p. 33) Reading: a magazine article paragraphs) Vocabulary: jobs Grammar: Present Perfect (2), Reading Strategies: working out meaning Speaking: about jobs and challenges Past Simple Vocabulary: multi-part verbs; wordbuilding Speaking: about recent events MODULE 5 Celebration 13 Wacky Weddings (p. 44-45) bulary: weddings; school rules Vocabulary: parties; multi-part verbs Listening: dialogues (matching) Function: advice (giving information); congratulations Warm-up (p. 41) Listening: a radio programme (true/false questions) > Vocabulary: celebrations Reading: an internet page (matching Listening Strategies: getting the titles and paragraphs) Speaking: giving advice and congratulations general idea Grammar: modal verbs: must, mustn't, Listening: celebrations (matching) have to, don’t have to, needn't, can, can’t Speaking: about your last celebration ì 16 Eating Out (p.

52-53) Reading: a restaurant guide (imatchina) Vocabulary: food; common verbs: get Warm-up (p. 49) Grammar: comparatives and superlatives Reading: a magazine article (matching titles and paragraphs; Vocabulary: food; food adjectives multiple-choice questions) + Reading Strategies: multiple-choice questions Speaking: about healthy diets 19 Sad Millionaires (p. 60-61) MODULE 7 Money Vocabulary: shops and banks; adjectives for products; Reading: a magazine article (true/false multi-part verbs Warm-up (p. 57) questions) Vocabulary: money verbs Grammar: some, any, no; much, many, Reading: a questionnaire Listening: people's attitudes towards a lot of; a little, a few Listening: a radio programme (multiple-choice questions) Function: shopping (asking for and giving information) money (matching) Pronunciation: rising intonation (sounding polite) Speaking: roleplays MODULE 8 Gadgets 22 Inventions (p.

68-69) Reading: quotations Vocabulary: opinion adjectives; -ed, -ing adjectives Listening: a radio interview Reading: magazine adverts Warm-up (p. 65) Reading Strategies: identifying facts and opinions Vocabulary: gadgets and machines Grammar: predictions: will and going to Speaking: about gadgets Pronunciation: short forms of will Speaking: asking for information Communication Workshops, Culture/Literature focus Language Powerbook a 3 British Lifestyles (p. 14-15) (Culture) Vocabulary: lifestyle adjectives; multi-part verbs; wordbuilding @. 37) Vocabulary: fractions; good friends and false friends Grammar: Present Simple and Present Continuous; time expressions and Reading: a magazine article (true/false questions) word order Comparing Cultures: lifestyles Function: expressing and describing preferences; describing routines Listening: a song: The Streets of London’ by Skills Corner: Reading - true/false Ralph McTell,.

22-23) Vocabulary: homes; furniture/items found in homes; collocation © Writing: a personal letter (informal linking) Grammar: Present Perfect; contrasting the Present Perfect and the Listening: a survey (inultiple-choice questions) Present Simple Speaking Strategies: groupwork Writing: linking: and, but, because; punctuation; a personal letter Speaking: doing a group survey Skills Corner: Speaking - photo description Pronunciation: intonation for questions Review: Present Simple, Present Continuous and Present Perfect Review Modutes 1 & 2 (o. 9 William Shakespeare - Hamlet (p. 30-31) Vocabulary: describing character; collocation; wordbuilding ©. Vocabulary: wordbuilding Language Problem Solving 2 (p.

32): Articles a/ an/ the and No article 12 Communication Workshops (p. 38-39) Vocabulary: jobs; multi-part verbs ©. 18-22) Ì Listening: an interview Grammar: Present Perfect and Past Simple Function: opinions (negotiating) Writing: linking: suddenly, later; punctuation; an application form Speaking Strategies: preparing for discussions Skills Corner: Listening - multiple choice Speaking: a discussion about people you admire Review: Past tenses: a, the or no article SRE ns Se ores Maran (ame inher) {Exam Zone (p. 23-26): Use of English; Speaking; Reading; Listening Review Modules 3 & 4 (p.

40) Pronunciation: /9/, /ð/, /J/ and /(J/ Mà han 15 Scotland (p. 46-47) (Culture) Vocabulary: celebration; collocation; countries and government œ 27-31) Reading: tourist information (true/false questions) Grammar: modal verbs: must, mustn't, have to, don’t have to, needn't, Comparing Cultures: celebrations can, can’t Listening: a song: ‘Auld Lang Syne’ by Robert Burns Function: giving advice Skill Corner: speaking roleplay (relating events) Language Problem Solving 3 (p. 48): Adjectives 18 Communication Workshops (p. 54-55) Vocabulary: food; compound words; get + preposttions’ “@ 9.

32-36) x Writing: short email messages (listing questions) Grammar: comparatives and superlatives; (not) as. Listening: party dialogues Writing: linking: before, first; punctuation; describing an event Function: requests (/iegotiating) Skill Corner: Listening - matching Pronunciation: showing surprise, asking for repetition Review: modal verbs; comparatives and superlatives Speaking: party dialogues Review Modules 5 & 6 (p. 56) Pronunciation: word stress 21 John Steinbeck — The Pearl (p. 62-63) Vocabulary: money; multi-part verbs; words that mean the same ©.

37-41) (Literature) Grammar: there is/there are; some, any, no; much, many, a lot of; a Reading and Listening: a story (sequencing) little, a few Vocabulary: multi-part verbs Function: shopping and bargaining Skills Corner: Speaking - photo description Language Problem Solving 4 (p. 64): all/none, both/neither, another, other, the othel, the second 24 Communication Workshops: (p. 70-71) Vocabulary: gadgets and machines; -ed, -ing adjectives (p. 42-46) Vocabulary: adjectives and adverbs Grammar: predictions: will and going to Listening Strategies: identifying factual mistakes Writing: linking: also, too, either; punctuation; an announcement Listening: a radio advert Skills Corner: reading - multiple choice Writing: an advert (a short writing text) (addition) Review: determiners; will and going to Speaking: sales talk Exam Zone (p.

47-50): Use of English; Speaking; Reading; Listening and Writing Review Modules 7 & 8 (p. 72) Pronunciation: sounds /œ/ and /e/ Grammar focus | Skills focus > MODULE 9 Communication 25 Mobile Fever (p. 76-77) Reading: a magazine article (identifying Vocabulary: TV programmes; opinion adjectives Warm-up (p. 73) facts and opinions) Reading: a TV guide Listening: people communicating Grammar: Zero and First Conditional Listening: a discussion programme Vocabulary: multi-part verbs; Function: opinions (negotiating) communication Speaking: about TV and radio MODULE 10 The Web 28 Online (p.

84-85) Vocabulary: sources of information Reading: a web page (imatching topics and paragraphs) | Warm-up (p. 81) Reading: a questionnaire Reading Strategies: matching topics and paragraphs Vocabulary: the Internet Grammar: Second Conditional Vocabulary: common verbs: do, make Reading: a factfile ‘Speaking: about your ‘ideal’ future Speaking: asking for/ finding out information Speaking: about the Internet MODULE 11 The Sea 31 Round the World (p. 92-93) Reading: a magazine article Vocabulary: reasons for emigrating; multi-part verbs Warm-up (p. 89, Grammar: Present Perfect (3) Listening Strategies: listening for specific information > = Listening: sea sounds; description of Listening: a radio interview; a dialogue leisure activities Function: reacting to/making suggestions (negotiating; Vocabulary: leisure activities; adjectives obtaining/giving information) MODULE 12 Mountains 34 Winter Sports (p.

100-101) Vocabulary: winter sports Vocabulary: geography; expressions with Warm-up (p. 97) Reading: encyclopedia extracts prepositions/adverbs Vocabulary: weather (matching headings and extracts) Reading: a magazine article (true/false questions) Listening: a description Grammar: the Passive Speaking: asking for/ finding out information Speaking: about the weather MODULE 13 Dance 37 Performance (p. 108-109) Listening: a radio interview Vocabulary: clubs Warm-up (p. 105) Grammar: future arrangements and Listening Strategies: multiple-choice questions Vocabulary: dances intentions Listening: a radio programme (multiple-choice questions) Listening: dances; (matching) Speaking: about going out socially Pronunciation: unstressed words Reading: a questionnaire Function: asking for/giving/refusing permission; talking about permission MODULE 14 Music 40 In Concert (p.

116-117) Vocabulary: concerts | Vocabulary: urban problems; compound words Warm-up (p. 173, Reading: a concert review (matching Reading Strategies: completing gapped texts Vocabulary: musical instruments; titles and paragraphs) Reading: a magazine article (completing texts with musical styles Grammar: question tags sentence gaps) Listening: musical extracts Pronunciation: intonation Speaking: talking about music Speaking: about music MODULE 15 Pictures 43 A Street Scene (p. 124-125) Reading: a museum brochure Vocabulary: photography; multi-part verbs Warm-up (p. 121) Grammar: relative clauses Listening: a radio interview, (multiple-choice questions) Vocabulary: paintings Speaking: about art Function: describing scenes Listening: descriptions of paintings Pronunciation: stress for new information (matching reasons and preferences) Speaking Strategies: talking about photos Speaking: about paintings Speaking: about photos M0DULE 16 Buitdings 46 Shelters (p.

132-133) Vocabulary: survival Ỉ Vocabulary: houses; American and British words; position Warm-up (p. 129, Reading: a report Reading: book extract: The House on Mango Street’ by Vocabulary: buildings and materials Grammar: reported requests and orders Sandra Cisneros Listening: descriptions of buildings Speaking: reporting events Reading Strategies: self-assessment Speaking: describing buildings Speaking: asking for/finding out information Student Activities (p. 142-144) Communication Workshops, Culture/Literature focus 27 Radio Days (p. 78-79) Language Powerbook Vocabulary: communication; multi-part verbs; wordbuilding HÀ (p.

51-55) Reading: a magazine article (Culture) Grammar: subject/object/possessive pronouns; possessive adjectives; Zero Comparing Cultures: radio listening habits and First Conditional Listening: a song: ‘Radio Ga Ga’ by Queen Function: showing agreement/disagreement; giving an example Skills Comer: Reading - matching Language Problem Solving 5 (p. 80): Adverbs 30 Communication Workshops (p. 86-87) Vocabulary: the web; collocations with make and do (p. 56-60) Writing: an internet page (addition) Grammar: First and Second Conditional Listening: phone calls (‘rie/‘alse cuestions) Writing: linking: as well as, also, too; punctuation; describing a city Function: telephoning Skills Corner: Writing (formal letter) Speaking Strategies: telephoning Review: Zero, First and Second Conditional; adverbs Speaking: making phone calls and taking messages Review Modules 9 & 10 (2 88) Pronuầciation: the sound /r/ (p.

61-65) 33 Edgar Allen Poe - The Maelstrom Vocabulary: water activities; adjectives; wordbuilding (p. 94-95) (Literature) Grammar: too+adjective; not+adjective+enough; Present Perfect (with Reading and Listening: a story (sequencing) for and since); Present Perfect and Present Simple Vocabulary: worcbuilding Function: making suggestions Skills Corner: Reading - matching Language Problem Solving 6 (p. 96): Present Perfect, Present Simple and Past Simple (p. 102-103) Vocabulary: weather; multi-part words; wordbuilding; mountains Writing: a formal letter of enquiry (listing) Grammar: The Passive Reading: brochure extracts Writing: linking with time words; punctuation; editing a letter Listening: a dialogue (‘ruc /false questions) Skills Corner: Writing - short text (Email) Function: requests (obtaining/giving information) Review: Present Perfect, Past Simple and Present Simple; the Passive Speaking: 2 foleplay Review Modules 11 & 12 (p.

71-74): Use of English; Speaking; Reading; Listening Pronunciation: sounds /a:/, Eu) and writing 39 Ireland (p. 110-111) (Culture) Vocabulary: dances; adverbs; compound words; music (p. 75-79) Reading: a magazine article (matching titles and Grammar: question words; Present Continuous for personal patagraphs; true/false questions) arrangements; be + going to for intentions; Present Simple for fixed Vocabulary: multi-part verbs arrangements Comparing Cultures: music and dance Function: asking for, giving and refusing permission Listening: a song: ‘Don’t Say You Love Me’ by The Corrs Skills Corner: Speaking- photo description Language Problem Solving 7 (p. 112): Time clauses ae Communication Workshops (p.

118-119) Vocabulary: musical instruments and styles; compound words (p. 80-84) | riting: a letter to a magazine (contrast linkers) Grammar: question tags nen a class presentation Writing: linking words: although, however, but; punctuation: commas; Function: a class presentation correct spellings; an email Speaking Strategies: giving a class presentation Skills Corner: Reading - matching Speaking: a class presentation Review: Present Simple and be + going to; question tags Review Modules 13 & 14 (p.120) Pronunciation: sounds /d/ and /t/ (p.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ