Đánh giá thực trạng và giải pháp giao đất, giao rừng cho DTTS tại Bình Định

Nghiên cứu phân tích thực trạng giao đất, giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số ở Bình Định. Đề xuất các giải pháp cải thiện đời sống và bảo vệ rừng.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chính sách giao đất rừng cho DTTS Bình Định

Chủ trương giao đất rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS) tại tỉnh Bình Định là một chính sách đất đai quan trọng, nhằm mục tiêu kép: bảo vệ và phát triển vốn rừng, đồng thời cải thiện đời sống, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội miền núi. Chính sách này được cụ thể hóa qua nhiều văn bản pháp luật như Luật Đất đai và Luật Bảo vệ và phát triển rừng, đánh dấu bước chuyển biến căn bản trong công tác quản lý tài nguyên. Thay vì tập trung quyền lực vào các lâm trường quốc doanh, nhà nước đã trao quyền sử dụng đất lâm nghiệp lâu dài cho hộ gia đình và cộng đồng. Mục tiêu là làm cho rừng có chủ thực sự, gắn trách nhiệm bảo vệ với quyền lợi hưởng lợi, từ đó tạo động lực cho người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, yên tâm đầu tư, sản xuất. Toàn tỉnh Bình Định có 383.580,43 ha đất lâm nghiệp, trong đó diện tích đất có rừng là 310.634,65 ha, độ che phủ đạt 49,9%. Đây là nguồn tài nguyên to lớn, có vai trò quyết định đến sinh kế bền vững của người dân tại các huyện miền núi như huyện Vĩnh Thạnh, huyện An Lão, và huyện Vân Canh. Việc giao đất, giao rừng không chỉ là một giải pháp kinh tế mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc, góp phần ổn định dân cư, xóa đói giảm nghèo, và giữ gìn bản sắc văn hóa gắn liền với rừng của các dân tộc Bana, Chăm, H'rê.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của chính sách đất đai miền núi

Mục tiêu cốt lõi của chính sách đất đai tại Bình Định là xác lập quyền làm chủ thực sự của người dân đối với tài nguyên rừng. Việc giao đất, giao rừng nhằm giải quyết tình trạng rừng vô chủ, vốn là nguyên nhân chính dẫn đến nạn phá rừng, khai thác lâm sản trái phép. Khi người dân được trao quyền sử dụng đất ổn định, lâu dài, họ sẽ có trách nhiệm hơn trong việc quản lý và sử dụng đất rừng. Ý nghĩa của chính sách này vượt ra ngoài phạm vi kinh tế. Về mặt xã hội, nó góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc, ổn định an ninh chính trị tại các vùng sâu, vùng xa. Đồng thời, việc đảm bảo tư liệu sản xuất cho đồng bào dân tộc thiểu số giúp họ thoát khỏi tình trạng du canh du cư, ổn định cuộc sống và từng bước nâng cao thu nhập. Nghiên cứu của Nguyễn Thành Long (2016) chỉ ra rằng, chính sách này là tiền đề để phát triển các mô hình lâm nghiệp cộng đồng, phát huy sức mạnh tập thể trong bảo vệ và phát triển rừng.

1.2. Vai trò của đất lâm nghiệp trong sinh kế bền vững

Đất lâm nghiệp là tư liệu sản xuất không thể thay thế đối với cộng đồng DTTS tại Bình Định. Sinh kế của họ phụ thuộc lớn vào các hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ, trồng cây dược liệu, và các mô hình kinh tế dưới tán rừng. Một nghiên cứu tại địa phương cho thấy, thu nhập từ rừng chiếm tới 45,8% tổng thu nhập của các hộ gia đình, khẳng định vai trò trụ cột của rừng trong đời sống người dân. Việc giao đất không chỉ cung cấp không gian sản xuất mà còn tạo ra cơ sở pháp lý để người dân tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi, các chương trình hỗ trợ kỹ thuật từ nhà nước. Điều này tạo điều kiện để họ chuyển đổi từ kinh tế tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, hướng tới một sinh kế bền vững và giảm áp lực lên tài nguyên rừng tự nhiên. Rừng không chỉ cung cấp sản phẩm vật chất mà còn mang lại các giá trị về môi trường, văn hóa và tinh thần cho cộng đồng.

II. Rào cản trong việc giao đất rừng cho DTTS Bình Định

Mặc dù chủ trương giao đất rừng cho DTTS Bình Định là đúng đắn, quá trình triển khai trên thực tế đã vấp phải nhiều khó khăn và bất cập, làm giảm hiệu quả sử dụng đất và chưa đạt được kỳ vọng. Một trong những rào cản lớn nhất là sự mất cân đối trong cơ cấu giao đất. Theo thống kê, khoảng 82% diện tích rừng được giao cho các ban quản lý và công ty lâm nghiệp, trong khi diện tích giao cho hộ gia đình và cá nhân còn rất khiêm tốn, đặc biệt là rừng tự nhiên gần như chưa được giao. Điều này dẫn đến tình trạng người dân thiếu đất sản xuất, trong khi một phần lớn diện tích rừng do các tổ chức quản lý lại chưa hiệu quả, thậm chí còn xảy ra tình trạng lấn chiếm, tranh chấp đất đai. Quy trình, thủ tục hành chính phức tạp và kéo dài, đặc biệt trong khâu cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, cũng là một trở ngại lớn. Nhiều hộ gia đình đã canh tác ổn định từ lâu nhưng vẫn chưa được cấp giấy chứng nhận, khiến họ không thể thực hiện các quyền của người sử dụng đất như thế chấp vay vốn, gây tâm lý bất an và hạn chế đầu tư lâu dài vào đất rừng. Chính những vướng mắc này đã làm chậm tiến trình xã hội hóa nghề rừng và chưa thực sự tạo ra động lực mạnh mẽ cho người dân.

2.1. Chậm trễ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất rừng

Tình trạng chậm cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCN QSDĐ) là một trong những tồn tại nổi cộm. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc thiếu bản đồ địa chính chính xác, hồ sơ quản lý đất đai qua các thời kỳ không đồng bộ, và năng lực cán bộ địa chính cấp cơ sở còn hạn chế. Theo báo cáo của Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Định, nhiều diện tích đất do các công ty lâm nghiệp quản lý chưa được xác định ranh giới rõ ràng trên thực địa, dẫn đến chồng lấn với đất canh tác của người dân. Thủ tục rà soát hiện trạng, xây dựng quy hoạch sử dụng đất chi tiết và giải quyết các tranh chấp kéo dài, làm cho quá trình cấp GCN bị đình trệ. Việc thiếu GCN QSDĐ khiến người dân không được pháp luật bảo vệ đầy đủ quyền lợi, không thể tiếp cận các chính sách hỗ trợ sản xuất và tín dụng ngân hàng, từ đó hạn chế khả năng đầu tư phát triển kinh tế trên chính mảnh đất của mình.

2.2. Bất cập trong chính sách hưởng lợi và thu hồi đất rừng

Chính sách hưởng lợi sau khi nhận giao khoán bảo vệ rừng còn nhiều bất cập. Theo Quyết định 178/2001/QĐ-TTg, người dân được hưởng tiền công khoán và thu hái lâm sản phụ. Tuy nhiên, mức hỗ trợ còn thấp và nguồn lợi từ lâm sản phụ không đáng kể, đặc biệt ở những khu rừng nghèo kiệt. Điều này chưa đủ tạo động lực để người dân toàn tâm toàn ý bảo vệ rừng. Điển hình là trường hợp tại thôn Hà Ri (huyện Vĩnh Thạnh), 300 ha rừng tự nhiên giao cho 76 hộ dân đã phải thu hồi đất rừng do người dân xin trả lại. Lý do là việc giao rừng không đi kèm hỗ trợ tài chính, trong khi hưởng lợi từ rừng không đủ bù đắp công sức bỏ ra. Ngược lại, việc nhận khoán từ các ban quản lý lại có tiền công. Sự thiếu nhất quán này tạo ra tâm lý so sánh, làm giảm hiệu quả của chính sách giao rừng trực tiếp cho cộng đồng, cho thấy hiệu quả sử dụng đất chưa gắn liền với lợi ích kinh tế thực tế của người dân.

III. Phương pháp tạo sinh kế bền vững từ giao đất lâm nghiệp

Để việc giao đất rừng cho DTTS Bình Định thực sự hiệu quả, cần tập trung vào các giải pháp tạo sinh kế bền vững, biến rừng thành nguồn sống ổn định cho người dân. Thay vì chỉ trông chờ vào tiền công khoán bảo vệ rừng ít ỏi, cần có một chiến lược toàn diện để phát huy giá trị kinh tế của đất lâm nghiệp. Trọng tâm của chiến lược này là đa dạng hóa các hoạt động sản xuất, không chỉ giới hạn ở việc bảo vệ. Việc phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng, như trồng cây dược liệu quý (sa nhân, ba kích), chăn nuôi gia súc, gia cầm bản địa, hay phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, là hướng đi đầy tiềm năng. Các mô hình này không chỉ mang lại thu nhập cao hơn mà còn phù hợp với tập quán canh tác của đồng bào dân tộc thiểu số và ít tác động tiêu cực đến hệ sinh thái rừng. Để thực hiện được, nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo thông qua việc ban hành các chính sách hỗ trợ sản xuất cụ thể, kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm, và chuyển giao khoa học kỹ thuật cho người dân. Hỗ trợ này giúp họ tự tin đầu tư và làm chủ các hoạt động kinh tế trên diện tích rừng được giao.

3.1. Phát triển mô hình kinh tế dưới tán rừng hiệu quả

Phát triển mô hình kinh tế dưới tán rừng là giải pháp then chốt để nâng cao thu nhập cho người dân. Các huyện miền núi của Bình Định như huyện An Lão, Vĩnh Thạnh có điều kiện tự nhiên thuận lợi để trồng các loại cây dược liệu, cây lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế cao. Các mô hình nông lâm kết hợp, ví dụ như trồng xen canh cây ăn quả, cây công nghiệp ngắn ngày trong những năm đầu của chu kỳ rừng trồng, cũng giúp người dân có thu nhập trước mắt. Cần xây dựng các mô hình thí điểm, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật và hỗ trợ giống, vật tư ban đầu. Quan trọng hơn, cần có sự liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà nông - Nhà doanh nghiệp) để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Việc này không chỉ giúp xóa đói giảm nghèo mà còn khuyến khích người dân gắn bó, đầu tư lâu dài vào việc bảo vệ và phát triển rừng.

3.2. Tối ưu hóa chính sách hỗ trợ sản xuất và vốn vay

Một chính sách hỗ trợ sản xuất hiệu quả phải đi vào thực chất. Cần đơn giản hóa thủ tục để người dân dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội. Mức vay và thời hạn vay cần được điều chỉnh phù hợp với chu kỳ sinh trưởng của cây lâm nghiệp. Bên cạnh hỗ trợ tài chính, hỗ trợ kỹ thuật cũng vô cùng quan trọng. Các chương trình khuyến nông, khuyến lâm cần được tổ chức thường xuyên, với nội dung thiết thực, dễ áp dụng, phù hợp với trình độ canh tác của đồng bào dân tộc thiểu số. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ bảo hiểm nông nghiệp để giảm thiểu rủi ro cho người dân trước thiên tai, dịch bệnh. Khi người dân được đảm bảo về vốn, kỹ thuật và thị trường, họ sẽ mạnh dạn đầu tư, nâng cao hiệu quả sử dụng đất và cải thiện đời sống một cách bền vững.

IV. Giải pháp về chính sách và vai trò cộng đồng quản lý rừng

Song song với các giải pháp kinh tế, việc hoàn thiện chính sách và nâng cao vai trò của cộng đồng là yếu tố quyết định sự thành công của chương trình giao đất rừng cho DTTS Bình Định. Chính sách cần được điều chỉnh để đảm bảo sự công bằng, minh bạch và phù hợp với thực tiễn. Cần đẩy nhanh tiến độ rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất, xác định rõ diện tích có thể giao cho cộng đồng và hộ gia đình. Đặc biệt, cần xây dựng một cơ chế hưởng lợi hấp dẫn hơn, cho phép người dân được hưởng lợi tương xứng từ công sức quản lý và sử dụng đất rừng của mình. Về phía cộng đồng, việc phát huy vai trò tự quản là hết sức cần thiết. Nghiên cứu tại Bình Định cho thấy các hình thức bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng, đặc biệt là mô hình nhóm hộ, mang lại hiệu quả cao nhất. Các hương ước, quy ước bảo vệ rừng của thôn, làng cần được pháp lý hóa và phát huy. Nhà nước cần công nhận và hỗ trợ các ban quản lý rừng cộng đồng, trao cho họ thực quyền trong việc tuần tra, giám sát và xử lý các vi phạm nhỏ, tạo ra một cơ chế đồng quản lý hiệu quả giữa nhà nước và người dân.

4.1. Hoàn thiện quy hoạch sử dụng đất và cơ chế hưởng lợi

Việc rà soát và hoàn thiện quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp là nhiệm vụ cấp bách. Cần xác định rõ những diện tích rừng do các công ty lâm nghiệp, ban quản lý quản lý kém hiệu quả để thu hồi và giao lại cho người dân địa phương, ưu tiên các hộ thiếu đất sản xuất. Cơ chế hưởng lợi cần được cải cách theo hướng tăng tỷ lệ sản phẩm được giữ lại cho người dân từ rừng trồng và cho phép khai thác có kiểm soát một số loại lâm sản từ rừng tự nhiên được giao khoanh nuôi. Đồng thời, cần sớm triển khai chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Đây là nguồn tài chính bền vững, giúp người dân có thêm thu nhập ổn định từ chính công việc bảo vệ và phát triển rừng, thay vì chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước.

4.2. Nâng cao năng lực quản lý rừng dựa vào cộng đồng

Nâng cao năng lực cho các cộng đồng là chìa khóa để quản lý và sử dụng đất rừng hiệu quả. Cần tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn cho các thành viên ban quản lý rừng cộng đồng về kỹ năng lập kế hoạch, tuần tra, giám sát, và kiến thức pháp luật. Nghiên cứu cho thấy, người Bana có tính cộng đồng cao, việc tổ chức thành nhóm bảo vệ rừng mang lại hiệu quả vượt trội. Cần nhân rộng các mô hình thành công này cho các cộng đồng người Chăm, H'rê tại huyện Vân Canh và các địa phương khác. Chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên môn như Kiểm lâm, Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Định cần đóng vai trò hỗ trợ, tư vấn thay vì can thiệp hành chính. Trao quyền tự chủ đi đôi với nâng cao năng lực sẽ giúp cộng đồng thực sự trở thành người chủ của những cánh rừng.

V. Bài học thực tiễn từ Vĩnh Thạnh An Lão và Vân Canh

Việc giao đất rừng cho DTTS Bình Định đã được triển khai tại các huyện miền núi trọng điểm như huyện Vĩnh Thạnh, huyện An Lãohuyện Vân Canh, mang lại những kết quả và bài học kinh nghiệm quý báu. Thực tiễn cho thấy, ở những nơi chính quyền địa phương quan tâm, sâu sát và có sự tham gia tích cực của cộng đồng, chính sách đã phát huy hiệu quả. Người dân có thêm thu nhập, ý thức bảo vệ rừng được nâng cao, và tình trạng vi phạm pháp luật lâm nghiệp giảm đáng kể. Tuy nhiên, các thách thức vẫn còn hiện hữu. Sự khác biệt về phong tục, tập quán giữa các dân tộc (Bana, Chăm, H'rê) ảnh hưởng đến hiệu quả của các mô hình quản lý. Ví dụ, tính cộng đồng của người Bana giúp họ hợp tác bảo vệ rừng tốt hơn. Bài học từ sự thất bại của mô hình giao rừng ở thôn Hà Ri, Vĩnh Thạnh cho thấy nếu không giải quyết được bài toán lợi ích kinh tế, người dân sẽ không thể gắn bó lâu dài với rừng. Do đó, mọi giải pháp cần xuất phát từ thực tiễn, tôn trọng văn hóa bản địa và đặt lợi ích của người dân làm trung tâm để đảm bảo sự thành công của chính sách.

5.1. Mô hình thành công trong quản lý bảo vệ rừng cộng đồng

Tại một số xã của huyện An Lão và Tây Sơn, các mô hình quản lý rừng cộng đồng được hỗ trợ bởi dự án kfw6 đã cho thấy những kết quả tích cực. Cộng đồng đã thành lập được ban quản lý, xây dựng quy ước và tổ chức tuần tra bảo vệ rừng hiệu quả. Mặc dù thu nhập trực tiếp từ rừng giao còn thấp do chủ yếu là rừng nghèo, nhưng việc được trao quyền đã nâng cao rõ rệt ý thức làm chủ của người dân. Họ chủ động ngăn chặn các hành vi xâm hại rừng, phối hợp tốt với lực lượng kiểm lâm. Những mô hình này chứng minh rằng, khi được tin tưởng và trao quyền, đồng bào dân tộc thiểu số hoàn toàn có đủ năng lực để quản lý và sử dụng đất rừng một cách bền vững. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để nhân rộng chính sách trên toàn tỉnh.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế và xã hội sau giao đất rừng

Về mặt kinh tế, hiệu quả sử dụng đất sau giao khoán đã có những chuyển biến. Thu nhập của các hộ nhận khoán đã tăng lên, chủ yếu từ tiền công bảo vệ và các sản phẩm nông nghiệp trồng trên đất lâm nghiệp. Theo nghiên cứu, tổng thu nhập của các hộ nhận khoán cao hơn so với các hộ không tham gia. Về mặt xã hội, chính sách đã góp phần quan trọng vào công cuộc xóa đói giảm nghèo. Số hộ tham gia nhận khoán ngày càng tăng, cho thấy sự đồng thuận và tin tưởng của người dân. Quan trọng hơn, nó đã củng cố mối quan hệ giữa người dân và chính quyền, tạo ra một cơ chế hợp tác hiệu quả trong việc bảo vệ và phát triển rừng, góp phần ổn định an ninh và trật tự xã hội tại các địa bàn miền núi phức tạp.

VI. Hướng đi tương lai cho giao đất rừng bền vững ở Bình Định

Để chính sách giao đất rừng cho DTTS Bình Định phát triển bền vững trong tương lai, cần một cách tiếp cận tổng thể và đồng bộ. Hướng đi sắp tới không chỉ dừng lại ở việc giao đất mà phải là một chương trình phát triển nông thôn miền núi toàn diện. Trọng tâm là hoàn thiện khung pháp lý, đảm bảo quyền lợi hợp pháp và chính đáng cho người dân. Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Định cùng các ngành liên quan cần đẩy nhanh việc hoàn thành cấp GCN QSDĐ, giải quyết dứt điểm các tranh chấp đất đai còn tồn đọng. Đồng thời, cần tích hợp chính sách giao rừng với các chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển kinh tế xã hội miền núixóa đói giảm nghèo. Tương lai của những cánh rừng Bình Định phụ thuộc vào việc có xây dựng được một cơ chế hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, cộng đồng và doanh nghiệp hay không. Phát triển kinh tế rừng phải đi đôi với bảo tồn đa dạng sinh học và giữ gìn bản sắc văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững trên cả ba trụ cột: kinh tế - xã hội - môi trường.

6.1. Tích hợp chính sách và lồng ghép các nguồn lực đầu tư

Trong tương lai, cần tránh sự manh mún, thiếu đồng bộ trong việc thực thi chính sách. Cần lồng ghép chính sách giao đất rừng với Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào DTTS và miền núi. Các nguồn vốn đầu tư cho giao thông, thủy lợi, y tế, giáo dục cần được ưu tiên cho các khu vực nhận rừng. Việc này sẽ tạo ra một hệ sinh thái phát triển đồng bộ, giúp người dân không chỉ sống được từ rừng mà còn được hưởng lợi từ các dịch vụ xã hội cơ bản, nâng cao chất lượng cuộc sống toàn diện. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành Nông nghiệp, Tài nguyên Môi trường và các ban ngành khác là yếu tố then chốt để tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực.

6.2. Xây dựng cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Thiết lập và vận hành hiệu quả cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là giải pháp tài chính bền vững cho công tác bảo vệ và phát triển rừng. Thay vì phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, người dân sẽ nhận được nguồn thu nhập trực tiếp từ các đơn vị sử dụng dịch vụ môi trường rừng (nhà máy thủy điện, công ty du lịch, nhà máy nước sạch). Điều này tạo ra một động lực kinh tế mạnh mẽ, công bằng và lâu dài. Để thực hiện, cần sớm xác định các lưu vực có khả năng cung ứng dịch vụ, xây dựng định mức chi trả hợp lý và thiết lập một cơ chế quản lý, giám sát minh bạch. PFES sẽ biến người dân từ người làm thuê bảo vệ rừng thành người "bán" dịch vụ môi trường, thực sự làm chủ tài nguyên của mình.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp giao đất giao rừng và khoán bảo vệ rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số tại tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Dân tộc thiểu số, cộng đồng và quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng 1. Dân tộc thiểu số a) Nước Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số thì khu vực miền Trung, Nam Trung Bộ gồm khoảng 12 dân tộc cư trú xen kẽ nhau.

Giữa các dân tộc này đã có quan hệ từ lâu đời, trong mối tương giao thân thiện cùng chung một vận mệnh lịch sử. Nhìn chung, đồng bào các dân tộc ở Trường Sơn sinh sống chủ yếu nhờ vào rừng núi, đốt rừng làm nương rẫy. Tiến trình phát triển xã hội, vùng dân tộc thiểu số diễn ra chậm, trình độ dân trí, trình độ phát triển kinh tế - xã hội quá yếu kém (Hà Quế Lâm, 2002). Theo đề án “Hỗ trợ người dân vùng cao canh tác nông lâm nghiệp bền vững trên đất nương rẫy giai đoạn 2008 -2012” (Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn, 2007) cho rằng: Vùng trung du và miền núi là nơi sinh sống chủ yếu của các dân tộc ít người, gồm: - Nhóm dân tộc ngôn ngữ Tày- Thái: Cư trú chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc, Khu vực phía Tây tỉnh Thanh Hoá và Nghệ An.

- Nhóm dân tộc ngôn ngữ H’Mông- Dao: Cư trú chủ yếu ở các khu vực xen kẽ với nhóm các dân tộc ngôn ngữ Tày- Thái ở các tỉnh miền núi phía Bắc, khu vực phía Tây tỉnh Thanh Hoá và Nghệ An. - Nhóm dân tộc ngôn ngữ Hán bao gồm Hoa, Sán Dìu, Sán Trí sống chủ yếu tập trung ở những khu vực rất nhỏ của tỉnh Quảng Ninh, Vĩnh Phúc và Thái Nguyên. - Nhóm dân tộc ngôn ngữ Nam Đảo: Cư trú chủ yếu ở khu vực phía Tây và Đông Nam của tỉnh Gia Lai; những khu vực nhỏ phía Tây của tỉnh Phú Yên; Một số khu vực nhỏ của tỉnh Đắk Lắk, Lâm Đồng, Ninh Thuận và Bình Thuận. - Nhóm dân tộc ngôn ngữ Môn – Khơ Me: Cư trú chủ yếu ở phía Tây các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng nam, Quảng Ngãi, Kon Tum; khu vực phía Đông của tỉnh Gia Lai; một số khu vực giáp ranh giữa tỉnh Đắk Lắk và Lâm Đồng.

b) Các đồng bào dân tộc thiểu số ở Bình Định sống lâu đời ở các huyện miền núi và trung du. Làng là tổ chức xã hội cơ bản hiện còn tồn tại trong các tộc người ở miền núi Bình Định. Những gia đình, những dòng họ là các tế bào cấu tạo nên làng. Có thể nói đồng bào các tộc người ở miền núi Bình Định từ trước tới nay hầu hết PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 không biết đến những đơn vị xã hội truyền thống lớn hơn hay nhỏ hơn làng (Nguyễn Xuân Hồng và cộng sự, 2000).

Cộng đồng Thuật ngữ cộng đồng (community) được định nghĩa: “Một nhóm người sống trên cùng một khu vực và thường cùng nhau chia sẻ các mục tiêu chung, các luật lệ xã hội chung và/ hoặc có quan hệ gia đình/ xã hội với nhau” (Bùi Việt Hải, 2007). Cộng đồng dân cư gồm cộng đồng người Việt Nam sinh sống trên cùng địa bàn thôn, làng, ấp, bản, buôn, phum, sóc và các điểm dân cư tương tự có cùng phong tục, tập quán hoặc có chung dòng họ (Luật Đất đai, 2013). Cộng đồng dân cư thôn là toàn bộ các hộ gia đình, cá nhân sống trong cùng một thôn, làng, bản, ấp, buôn, phum, sóc hoặc đơn vị tương đương (Luật Bảo vệ và phát triển rừng, 2004). Làng cổ truyền là đơn vị xã hội cao nhất trong xã hội Chăm, Bana, Thái là cộng đồng của những người có quan hệ huyết thống hay khác huyết thống cùng sinh sống làm ăn trong một phạm vi nhất định (Nguyễn Xuân Hồng và cộng sự, 2000).

Quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng Theo FAO (1978) “Lâm nghiệp cộng đồng là bao gồm bất kỳ tình huống nào mà người dân địa phương tham gia vào hoạt động lâm nghiệp”, tuy vậy nó thường được sử dụng với nghĩa hẹp hơn như là các hoạt động lâm nghiệp được tiến hành bởi cộng đồng hoặc nhóm người dân địa phương (trích dẫn bởi Lâm Quang Hiền, 2004). Ở Nepal dùng thuật ngữ “Nhóm sử dụng rừng” (Forest User Group) để chỉ các hoạt động lâm nghiệp cộng đồng được tổ chức bởi các nhóm đồng sử dụng tài nguyên rừng trong một làng (Lâm Quang Hiền, 2004). Khía cạnh tham gia cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong hình thành phương thức quản lý rừng dựa vào cộng đồng. Trong hoạt động phát triển nông thôn cộng đồng, người dân địa phương có thể được thu hút tham gia vào tiến trình quản lý tài nguyên, tuy nhiên cần phân biệt kiểu tham gia của họ và trong phương thức quản lý rừng cộng đồng (Bảo Huy, 2005).

Rõ ràng, lâm nghiệp “đồng quản lý” hay lâm nghiệp “có sự tham gia” là một cách tiếp cận mới trong đó hoạt động tham gia quản lý của cộng đồng đặt căn bản trên sự đồng thuận giữa các nhóm liên quan của hệ thống quản lý. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để phát huy vai trò của người dân địa phương trong việc quản lý tài nguyên rừng vì lợi ích của chính họ mà không mâu thuẫn với lợi ích chung. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Bên cạnh đó, cần phải xác định những thay đổi nào được xem là cần thiết để người dân sống trong vùng có rừng có thể cùng với các cơ quan lâm nghiệp địa phương xây dựng một hệ thống quản lý rừng bền vững (Hoàng Hữu Cải, 2003). Thực tế quản lý rừng dựa vào cộng đồng đã được triển khai theo nhiều hình thức khác nhau và mức độ tham gia của cộng đồng cũng khác nhau.

Các phương thức đã được mô tả rõ là sự phát triển hình thức “liên kết quản lý rừng” giữa các cơ quan lâm nghiệp Nhà nước với cộng đồng địa phương ở Ấn Độ, phát triển các “nhóm sử dụng tài nguyên rừng” ở Nepal, tổ chức các cộng đồng đăng ký quản lý rừng ở Philippines, và thể chế hóa hình thức quản lý rừng cộng đồng ở Thái Lan (Recoftc, 1998). Trường hợp ở Thái Lan đã cho thấy việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý cho khái niệm rừng cộng đồng được các nhóm liên quan chấp nhận là một tiến trình lâu dài và phức tạp. Cho dù áp dụng hình thức nào, quản lý tài nguyên thiên nhiên (và tài nguyên rừng nói riêng) dựa vào cộng đồng cũng đòi hỏi những hành động tập thể (Hoàng Hữu Cải, 2003). Ngay cả khi nhận khoán quản lý với tư cách cá nhân nông hộ, các nông hộ trong cùng một cộng đồng cũng tự xây dựng các hình thức quản lý theo tập thể: Họ có thể phối hợp nhau trong các hoạt động tuần tra bảo vệ, phân công nhau giữ rừng và thực hiện một số hoạt động kinh tế chung trong khuôn khổ luật pháp và tập quán cho phép (Lâm Quang Hiền, 2004).

Giao đất, giao rừng và khoán bảo vệ rừng 1. Những chính sách liên quan giao đất, giao rừng Trước khi có chính sách khoán 100, đất đai là tư liệu sản xuất quan trọng nhưng lại không thuộc quyền sở hữu của người nông dân. Vào thời kỳ này, đất đai được tập thể hoá và đặt dưới sự quản lý của hợp tác xã nông nghiệp. Tuy nhiên, mô hình tổ chức và quản lý hợp tác xã nông nghiệp đã không đem lại hiệu quả như mong muốn.

Cơ chế này đã trói buộc sức sản xuất, triệt tiêu động lực phát triển kinh tế, đặc biệt là kinh tế nông nghiệp. Chế độ phân phối theo công điểm làm cho người nông dân chỉ quan tâm đến số lượng công điểm mà không chú ý đến chất lượng và hiệu quả của quá trình sản xuất. Vì thế, trong thời kỳ này, sản xuất nông nghiệp hầu như giẫm chân tại chỗ mà biểu hiện rõ nhất là sự giảm sút cả về năng suất lẫn sản lượng nông nghiệp. Chỉ thị 100 ngày 13/01/1981 của Ban Bí thư Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (gọi tắc là khoán 100) chính thức thi hành cơ chế khoán sản phẩm đến nhóm và người lao động là khâu đột phá đầu tiên theo cơ chế khoán sản phẩm, Chỉ thị 100 vẫn dựa trên chế độ sở hữu tập thể về tư liệu sản xuất.

Do đó, nhiều vấn đề về quyền sở hữu ruộng đất và sản xuất nông nghiệp nảy sinh trong quá trình đổi mới đã không thể giải quyết được do chưa có cơ sở pháp lý. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Nghị quyết 10 ngày 05/4/1988 của Bộ Chính trị (còn gọi là khoán 10) về đổi mới quản lý kinh tế nông nghiệp, chuyển đổi nông nghiệp từ nền kinh tế tự cung, tự cấp sang nền kinh tế hàng hóa. Đây là một nghị quyết hợp lòng dân đã thúc đẩy nền nông nghiệp Việt Nam lên một bước nhảy vọt từ một quốc gia nông nghiệp thiếu lương thực lên một nước đảm bảo an ninh về lương thực và bắt đầu xuất khẩu gạo vươn lên đứng thứ ba trên thế giới. Thể chế khoán này kế tục và phát huy mặt mạnh của cải cách trong khoán 100.

Người nông dân đã hoàn toàn tự do suy nghĩ kế hoạch sản xuất ngay trên mảnh đất của mình đã được Nhà nước giao khoán trong một thời gian nhất định. Các hợp tác xã sản xuất trở nên năng động và đa dạng các loại hình sản xuất, nhiều hợp tác xã và nông dân bắt đầu hướng vào sản xuất hàng hoá. Nghị quyết 10 là cơ sở đầu tiên ở nước ta trong việc xác lập vị trí và vai trò của kinh tế hộ gia đình (Phạm Văn Hiền, 2001-2004). Hiến pháp nước Việt Nam quy định: “Đất đai, rừng núi, sông hồ, nguồn nước, tài nguyên trong lòng đất, nguồn lợi ở vùng biển, thềm lục địa và vùng trời, phần vốn và tài chính kinh tế, văn hoá, xã hội, khoa học, kỹ thuật, ngoại giao, quốc phòng do Nhà nước đầu tư vào các xí nghiệp, công trình thuộc các ngành và lĩnh vực cùng các tài sản khác mà pháp luật quy định là của Nhà nước, đều thuộc sở hữu toàn dân.

“Nhà nước thống nhất quản lý toàn bộ đất đai theo quy hoạch và pháp luật, bảo đảm sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả. Nhà nước giao đất cho các tổ chức và cá nhân sử dụng ổn định và lâu dài” (Điều 18). Đất đai được xem là tài sản của quốc gia, là tư liệu sản suất chủ yếu, là đối tượng lao động, đồng thời cũng là sản phẩm của lao động. Trong Hiến pháp (1992), Nhà nước thừa nhận và bảo hộ sự tồn tại và phát triển của sở hữu tư nhân đối với tư liệu sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ