Đánh giá công tác giao đất lâm nghiệp tại huyện Tây Giang - Luận văn Lê Quốc Long

Nghiên cứu đánh giá thực trạng công tác giao đất lâm nghiệp tại Tây Giang, Quảng Nam. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách cho địa phương.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giao đất lâm nghiệp Tây Giang Tổng quan chính sách và mục tiêu

Công tác giao đất lâm nghiệp tại huyện Tây Giang là một chủ trương lớn, thể hiện nỗ lực của nhà nước trong việc cụ thể hóa chính sách “đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước thống nhất quản lý”. Mục tiêu chính là giao đất, giao rừng cho các tổ chức, hộ gia đình và cộng đồng, đảm bảo mỗi mảnh đất, cánh rừng đều có chủ thực sự. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý đất đai huyện Tây Giang mà còn tạo động lực mạnh mẽ cho phát triển kinh tế rừng, góp phần ổn định đời sống và an ninh quốc phòng tại vùng biên giới trọng yếu. Quá trình này được xây dựng dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc của Luật Đất đaiLuật Lâm nghiệp 2017, hướng tới việc trao quyền sử dụng đất lâu dài, ổn định cho người dân, đặc biệt là các chính sách đất đai cho đồng bào dân tộc thiểu số. Việc triển khai chính sách này được kỳ vọng sẽ giải quyết các vấn đề tồn tại lâu nay, thúc đẩy bảo vệ và phát triển rừng Tây Giang, đồng thời tạo ra sinh kế bền vững cho người dân miền núi, từng bước thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo. Quá trình này không chỉ là một nhiệm vụ hành chính mà còn là một cuộc vận động chính trị-xã hội sâu sắc, chuyển đổi tư duy từ khai thác tự phát sang kinh doanh lâm nghiệp có kế hoạch, bền vững.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của chính sách giao đất cho đồng bào dân tộc

Chính sách giao đất lâm nghiệp Tây Giang đặt trọng tâm vào việc cải thiện đời sống cho đồng bào dân tộc thiểu số, chiếm đa số dân cư tại huyện. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo người dân có đất sản xuất, yên tâm đầu tư và gắn bó với rừng. Việc giao đất không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn có giá trị xã hội sâu sắc, giúp duy trì và phát huy các giá trị văn hóa, tập quán truyền thống trong quản lý tài nguyên. Nhà nước hướng tới việc trao quyền tự chủ cho người dân, biến họ từ người làm thuê trên chính mảnh đất của mình thành những người chủ thực sự, có quyền và nghĩa vụ rõ ràng. Điều này tạo cơ sở pháp lý để người dân được hưởng lợi từ thành quả lao động, khuyến khích họ đầu tư vào đất rừng sản xuấtđất rừng phòng hộ, từ đó tạo ra các giải pháp xóa đói giảm nghèo từ rừng một cách bền vững và hiệu quả.

1.2. Khung pháp lý theo Luật Đất đai và Luật Lâm nghiệp hiện hành

Nền tảng pháp lý cho công tác giao đất lâm nghiệp được quy định rõ trong Luật Đất đaiLuật Lâm nghiệp 2017. Các văn bản này, cùng với các nghị định và thông tư hướng dẫn như Thông tư 07/2011/TTLT-BTNMT-BNNPTNT, đã tạo ra một hành lang pháp lý đồng bộ. Theo đó, các nguyên tắc về đối tượng, hạn mức, thời hạn giao đất được xác định cụ thể, đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Pháp luật quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, bao gồm quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế và thế chấp quyền sử dụng đất. Đây là những công cụ pháp lý quan trọng, giúp người dân yên tâm đầu tư lâu dài, đồng thời tạo điều kiện để các cơ quan nhà nước thực hiện công tác quản lý đất đai huyện Tây Giang một cách hiệu quả, tuân thủ theo quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp Quảng Nam.

II. Thực trạng quản lý và những thách thức trong giao đất ở Tây Giang

Mặc dù chủ trương là đúng đắn, quá trình triển khai giao đất lâm nghiệp Tây Giang đã đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng quản lý đất đai tại Tây Giang trước đây còn nhiều bất cập, hồ sơ địa chính thiếu đồng bộ, bản đồ không được cập nhật thường xuyên. Tình trạng giao đất “trên giấy”, thiếu kiểm tra thực địa đã dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng như chồng lấn ranh giới, phát sinh tranh chấp đất lâm nghiệp giữa các hộ gia đình, cộng đồng và thậm chí với các lâm trường. Một vấn đề lớn khác là hiệu quả sử dụng đất sau giao chưa cao. Nhiều hộ gia đình sau khi nhận đất vẫn thiếu vốn, kỹ thuật và định hướng sản xuất, dẫn đến việc đất bị bỏ hoang hoặc canh tác manh mún, kém hiệu quả. Điều này không những không cải thiện được sinh kế bền vững cho người dân miền núi mà còn tiềm ẩn nguy cơ suy thoái tài nguyên rừng. Những tồn tại này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để tháo gỡ, đảm bảo chính sách thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả như kỳ vọng.

2.1. Bất cập trong hồ sơ và tình trạng giao đất chồng lấn trước đây

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý đất đai huyện Tây Giang là chất lượng hồ sơ địa chính cũ còn yếu, thiếu chính xác. Nhiều diện tích đất được giao theo Nghị định 02/CP trước đây chỉ dựa trên sơ đồ không có tọa độ, dẫn đến ranh giới trên bản đồ và thực địa sai lệch. Tình trạng này là nguyên nhân chính gây ra việc giao đất chồng lấn giữa các chủ sử dụng, đặc biệt là giữa diện tích giao cho hộ gia đình và diện tích do các tổ chức, lâm trường quản lý. Việc thiếu một hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai đồng bộ và hiện đại đã khiến công tác giải quyết tranh chấp đất lâm nghiệp trở nên phức tạp và kéo dài, ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người dân và gây khó khăn cho công tác quản lý của chính quyền địa phương.

2.2. Khó khăn trong việc xác định hiệu quả sử dụng đất sau giao

Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sau giao là một bài toán không hề đơn giản. Mặc dù đất đã có chủ, nhưng nhiều hộ gia đình, đặc biệt là hộ nghèo, thiếu các nguồn lực cần thiết để đầu tư sản xuất. Việc thiếu hỗ trợ sản xuất lâm nghiệp, khó tiếp cận nguồn tín dụng cho người trồng rừng, và thiếu kiến thức kỹ thuật canh tác bền vững đã làm hạn chế hiệu quả kinh tế. Nhiều diện tích đất rừng sản xuất chưa được khai thác đúng tiềm năng. Do đó, mục tiêu phát triển kinh tế rừng và cải thiện sinh kế chưa đạt được kết quả như mong đợi. Việc chỉ giao đất mà không đi kèm các chính sách hỗ trợ đồng bộ là một trong những bất cập cần được khắc phục triệt để.

III. Phương pháp giao đất lâm nghiệp Tây Giang Nâng cao vai trò cộng đồng

Để giải quyết các tồn tại, huyện Tây Giang đã áp dụng một phương pháp đột phá: giao đất lâm nghiệp có sự tham gia tích cực của người dân. Thay vì cách làm áp đặt từ trên xuống, quy trình mới đề cao vai trò của cộng đồng trong quản lý rừng. Người dân được trực tiếp tham gia vào tất cả các khâu, từ rà soát quy hoạch, xác định ranh giới trên thực địa đến việc giải quyết các mâu thuẫn phát sinh. Phương pháp này không chỉ đảm bảo tính công khai, minh bạch mà còn phát huy được kiến thức bản địa và các quy ước truyền thống trong việc quản lý tài nguyên. Quá trình đo đạc, lập bản đồ địa chính được thực hiện cùng với người dân, giúp xác định ranh giới chính xác, giảm thiểu tối đa tranh chấp đất lâm nghiệp. Cách tiếp cận này đã biến người dân từ đối tượng thụ hưởng chính sách thành chủ thể tham gia xây dựng và thực thi chính sách, tạo ra sự đồng thuận cao trong xã hội và là nền tảng vững chắc cho việc bảo vệ và phát triển rừng Tây Giang một cách bền vững. Đây được xem là một sáng kiến kinh nghiệm quý báu có thể nhân rộng.

3.1. Quy trình đo đạc lập bản đồ địa chính với sự tham gia của dân

Quy trình đo đạc, lập bản đồ địa chính tại Tây Giang được đổi mới theo hướng lấy người dân làm trung tâm. Tổ công tác cấp huyện và xã phối hợp chặt chẽ với các già làng, trưởng thôn và đại diện các hộ gia đình để tiến hành xác định ranh giới ngay tại thực địa. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại như GPS cầm tay kết hợp với sự xác nhận của các chủ đất liền kề giúp đảm bảo độ chính xác cao. Mọi thông tin về diện tích, vị trí, loại đất đều được công khai tại cộng đồng để người dân kiểm tra, đối chiếu trước khi hoàn thiện hồ sơ. Sự tham gia này không chỉ giúp giải quyết các vùng chồng lấn tồn tại từ trước mà còn tạo ra một bộ hồ sơ địa chính tin cậy, làm cơ sở vững chắc cho việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp.

3.2. Cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp minh bạch

Sau khi hoàn tất việc đo đạc và lập hồ sơ, công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp (GCNQSDĐ) được tiến hành nhanh chóng và minh bạch. GCNQSDĐ là cơ sở pháp lý cao nhất, khẳng định quyền làm chủ của người dân đối với mảnh đất được giao. Có được “sổ đỏ”, người dân yên tâm đầu tư, có thể dùng để thế chấp vay vốn, mở rộng sản xuất. Quy trình cấp giấy được niêm yết công khai, giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người dân. Kết quả là, tỷ lệ cấp GCNQSDĐ lâm nghiệp tại các xã triển khai thí điểm đạt mức cao, góp phần ổn định tình hình sử dụng đất và thúc đẩy phát triển kinh tế rừng trên địa bàn.

IV. Giải pháp hỗ trợ phát triển kinh tế rừng bền vững tại Tây Giang

Giao đất thành công mới chỉ là bước khởi đầu. Để chính sách thực sự mang lại hiệu quả, cần có các giải pháp hỗ trợ đồng bộ nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế rừng và tạo ra sinh kế bền vững cho người dân miền núi. Một trong những giải pháp trọng tâm là xây dựng và triển khai các chính sách hỗ trợ sản xuất lâm nghiệp một cách cụ thể. Điều này bao gồm việc cung cấp cây giống chất lượng cao, hỗ trợ kỹ thuật trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, việc tạo điều kiện cho người dân, đặc biệt là các hộ đồng bào dân tộc thiểu số, tiếp cận được nguồn tín dụng cho người trồng rừng với lãi suất ưu đãi là yếu tố then chốt. Nguồn vốn này sẽ giúp họ có đủ nguồn lực để đầu tư thâm canh, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, áp dụng các mô hình nông lâm kết hợp hiệu quả. Đồng thời, cần tăng cường liên kết “4 nhà” để đảm bảo đầu ra ổn định cho các sản phẩm từ rừng, giúp người dân thực sự làm giàu từ chính sách giao đất lâm nghiệp Tây Giang.

4.1. Chính sách hỗ trợ sản xuất và tín dụng ưu đãi cho người trồng rừng

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất sau giao, chính quyền địa phương cần xây dựng các chính sách hỗ trợ sản xuất lâm nghiệp thiết thực. Các chương trình hỗ trợ cây giống bản địa có giá trị kinh tế cao như Sâm Ba Kích, Đẳng Sâm cần được nhân rộng. Đồng thời, cần đơn giản hóa thủ tục để người dân dễ dàng tiếp cận các gói tín dụng cho người trồng rừng từ Ngân hàng Chính sách Xã hội. Nguồn vốn vay ưu đãi sẽ là đòn bẩy giúp các hộ gia đình mở rộng quy mô sản xuất trên đất rừng sản xuất, đầu tư vào các mô hình kinh tế dưới tán rừng, từng bước thoát nghèo và làm giàu.

4.2. Xây dựng mô hình sinh kế bền vững cho người dân miền núi

Phát triển các mô hình sinh kế bền vững cho người dân miền núi là mục tiêu cuối cùng của chính sách giao đất. Ngoài trồng rừng gỗ lớn, cần khuyến khích các mô hình nông lâm kết hợp, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi gia súc theo hướng bền vững. Việc gắn kết bảo vệ và phát triển rừng Tây Giang với phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng cũng là một hướng đi tiềm năng. Những mô hình này không chỉ mang lại thu nhập ổn định mà còn giúp giảm áp lực lên tài nguyên rừng, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và các giá trị văn hóa truyền thống, hiện thực hóa giải pháp xóa đói giảm nghèo từ rừng.

V. Đánh giá hiệu quả và hướng đi tương lai cho công tác giao đất

Công tác giao đất lâm nghiệp Tây Giang theo phương pháp có sự tham gia đã mang lại những kết quả tích cực ban đầu. Hiệu quả sử dụng đất sau giao đã được cải thiện rõ rệt, tình trạng tranh chấp đất lâm nghiệp giảm đáng kể, tạo sự đoàn kết trong cộng đồng. Người dân thực sự cảm thấy mình là chủ của rừng, từ đó nâng cao ý thức trong việc bảo vệ và phát triển rừng Tây Giang. Tuy nhiên, đây vẫn là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ cả chính quyền và người dân. Hướng đi trong tương lai là tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách, nhân rộng các mô hình thành công và tăng cường các giải pháp hỗ trợ sau giao đất. Cần tích hợp công tác giao đất vào quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp Quảng Nam một cách tổng thể. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền lâm nghiệp bền vững, vừa bảo vệ môi trường sinh thái, vừa là động lực chính cho công cuộc xóa đói giảm nghèo từ rừng, nâng cao toàn diện đời sống vật chất và tinh thần cho người dân.

5.1. Kết quả thực tiễn về bảo vệ và phát triển rừng tại Tây Giang

Số liệu thực tế cho thấy, sau khi triển khai giao đất theo phương pháp mới, công tác bảo vệ và phát triển rừng Tây Giang đã có những chuyển biến tích cực. Nhờ có chủ rừng cụ thể, các vụ vi phạm Luật Lâm nghiệp 2017 như phá rừng, khai thác lâm sản trái phép đã giảm mạnh. Người dân chủ động tham gia tuần tra, bảo vệ diện tích rừng được giao. Nhiều hộ đã bắt đầu đầu tư trồng bổ sung các loại cây bản địa, làm giàu vốn rừng. Tỷ lệ che phủ rừng được duy trì ổn định và có xu hướng tăng lên, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường, điều tiết nguồn nước và ứng phó với biến đổi khí hậu.

5.2. Đề xuất nhân rộng mô hình và hoàn thiện chính sách đất đai

Thành công của mô hình giao đất lâm nghiệp Tây Giang cần được tổng kết, đánh giá và nhân rộng ra các địa phương có điều kiện tương tự. Để làm được điều này, cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách đất đai cho đồng bào dân tộc thiểu số, đảm bảo các quy định phù hợp với thực tiễn. Cần có cơ chế phân bổ ngân sách rõ ràng cho công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính và cấp giấy chứng nhận. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho cán bộ địa chính cấp xã và huyện để đảm bảo công tác quản lý đất đai huyện Tây Giang được thực hiện một cách chuyên nghiệp, hiệu quả và bền vững trong dài hạn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm đất lâm nghiệp Theo điều 1 Luật bảo vệ và phát triển rừng: Đất lâm nghiệp bao gồm: Đất có rừng và đất không có rừng. - Đất có rừng là một bộ phận của tài nguyên thiên nhiên hữu hạn có khả năng phục hồi bao gồm các thành phần quần lạc sinh địa (hay hệ sinh thái) rừng như: trữ lượng lâm sản và đất đai mà trên đó có rừng, sản phẩm phụ của rừng và các lâm phần có các yếu tố bảo vệ, điều tiết nước, vi sinh vật… tức là những lợi ích của đất có rừng mang lại. - Đất không có rừng là đất được quy hoạch để gây trồng rừng nhưng chưa có rừng.

Luật đất đai năm 1993 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai năm 1998, năm 2001 thì đất lâm nghiệp được định nghĩa như sau: Đất lâm nghiệp là đất được xác định chủ yếu để sử dụng vào sản xuất lâm nghiệp gồm đất có rừng tự nhiên, đất đang có rừng trồng và đất để sử dụng vào mục đích lâm nghiệp như trồng rừng, khoanh nuôi, bảo vệ để phục hồi tự nhiên, nuôi dưỡng làm giàu rừng, nghiên cứu thí nghiệm về lâm nghiệp. Khi Luật đất đai năm 2003 ra đời đất lâm nghiệp được quy định là một bộ phận của đất nông nghiệp bao gồm diện tích đất được xác định chủ yếu để sử dụng vào sản xuất lâm nghiệp bao gồm đất đã có rừng tự nhiên, đất rừng trồng, đất sử dụng vào mục đích lâm nghiệp. Tại Điều 3 Thông tư số 07/2011/TTLT-BNNPTNT-BTNMT ngày 29/01/2011 của Liên bộ Bộ Nông nghiệp phát triển Nông thôn và Bộ Tài nguyên và Môi trường đã quy định: “Đất lâm nghiệp là đất đang có rừng tự nhiên hoặc đang có rừng trồng đạt tiêu chuẩn rừng theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; đất đang khoanh nuôi để phục hồi rừng; đất mới trồng rừng nhưng chưa thành rừng; đất đang trồng rừng hoặc đã giao, cho thuê để trồng rừng và diện tích đất trống trong các khu rừng đặc dụng hoặc diện tích đất trống được bảo vệ trong các khu rừng khác theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng”. Như vậy, đất lâm nghiệp là đất được xác định chủ yếu để sử dụng vào sản xuất lâm nghiệp, gồm đất có rừng tự nhiên, đất đang có rừng trồng và đất để sử dụng vào mục đích lâm nghiệp như trồng rừng, khoanh nuôi bảo vệ rừng để phuc hồi tự nhiên, nuôi dưỡng làm giàu rừng, nghiên cứu thí nghiệm về lâm nghiệp.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 1. Đối tượng được giao đất lâm nghiệp Nhà nước giao đất lâm nghiệp cho các đối tượng sau: - Tổ chức của Nhà nước gồm: Các Ban quản lý khu rừng phòng hộ, khu rừng đặc dụng; các doanh nghiệp lâm, nông, ngư; các trạm, trại, xí nghiệp giống lâm nghiệp; các đơn vị thuộc lực lượng vũ trang; các trường học, trường dạy nghề và các tổ chức kinh tế Nhà nước khác. - Tổ chức không phải của Nhà nước, gồm: Các tổ chức kinh tế và các tổ chức xã hội được thành lập theo luật pháp hiện hành của Nhà nước. - Làng, bản nơi còn có tập tục suy tôn già làng, trưởng bản đại diện cho các cộng đồng hoặc các dòng họ thuộc đồng bào các dân tộc thiểu số ở miền núi, vùng cao.

- Hộ gia đình và cá nhân thường trú hoặc tạm trú hợp pháp tại địa phương được Uỷ ban nhân dân xã, phường, thị trấn xác nhận. Nguyên tắc giao đất lâm nghiệp Trong quá trình tiến hành giao đất lâm nghiệp, cần thực hiện những nguyên tắc chính sau đây: Đất đai là tài sản quốc gia, thuộc quyền sở hữu toàn dân do Nhà nước thống nhất quản lý. Nhà nước giao đất lâm nghiệp cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài vào mục đích sản xuất lâm nghiệp. Vì vậy, khi tiến hành giao đất lâm nghiệp, phải thực hiện đầy đủ những quy định của Luật Đất đai, Luật Bảo vệ và Phát triển rừng và các Nghị định, cũng như các văn bản hướng dẫn của các cơ quan, địa phương liên quan về giao đất lâm nghiệp.

Giao đất lâm nghiệp cho các chủ sử dụng nhằm đạt mục tiêu là tổ chức lại sản xuất ở trung du và miền núi, bảo vệ tài nguyên rừng được tốt hơn, từng bước ổn định và phát triển kinh tế hộ gia đình nông dân. Vì thế, trước khi tiến hành giao đất lâm nghiệp nhất thiết phải xây dựng quy hoạch sử dụng đất đai của xã. Trường hợp trên địa bàn xã đã có quy hoạch rồi thì chỉ cần rà soát lại, nếu xét thấy bất hợp lý cần được bổ sung kịp thời. Trong quy hoạch xác định rõ: đâu là đất nông nghiệp để trồng cây hàng năm, cây ăn quả hoặc đất chăn thả; đâu là đất lâm nghiệp có rừng tự nhiên cần bảo vệ, đất rừng khoanh nuôi phục hồi, đất trống cần trồng rừng.

Khi xác định các loại đất đai cho sản xuất cần ưu tiên dành đủ đất để trồng cây hàng năm và làm nông - lâm kết hợp nhằm đảm bảo đủ lương thực cho người dân sống trên địa bàn xã. Việc xây dựng quy hoạch sử dụng đất đai của xã phải được thảo luận với chính quyền địa phương và với người nông dân địa phương, tránh áp đặt từ trên xuống. Cuối cùng quy hoạch này phải được chính quyền sở tại xem xét phê duyệt phù hợp với quy hoạch tổng thể về sử dụng đất đai của huyện đã được ủy ban nhân dân tỉnh phê duyệt. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Lấy địa bàn xã làm đơn vị để giao toàn bộ quỹ đất lâm nghiệp cho các tổ chức của Nhà nước, hộ gia đình và cá nhân, đảm bảo đất lâm nghiệp có chủ cụ thể.

Việc giao theo kiểu da báo không khép kín trên địa bàn xã như trước đây, dẫn đến những nơi nào rừng chưa được giao thì nơi đó dễ dàng bị phá. Mặt khác, do làm manh mún nên đã gặp không ít khó khăn khi tổ chức lại sản xuất trên địa bàn toàn xã; đặc biệt chưa huy động được sức mạnh tổng hợp của cộng đồng dân cư trên địa bàn cùng nhau tham gia bảo vệ rừng. Song, không vì thế mà nôn nóng vội vàng. Tiến độ giao đất lâm nghiệp phải phù họp với năng lực quản lý rừng và đất lâm nghiệp của chính quyền huyện, xã và nhận thức của dân.

Vì thế, nơi nào đó người dân chưa có nhu cầu nhận hết diện tích đất lâm nghiệp của xã hoặc chưa có đủ vốn để đầu tư phát triển sản xuất nghề rừng thì không ép buộc dân phải nhận hoặc giao cho xong theo kiểu "thanh toán chủ trương". Có thể phân chia thành 2 bước: Trước tiên giao nhận đất trên thực địa, xác lập được chủ đất chủ rừng để người dân sản xuất ổn định, đồng thời có đủ thời gian để điều chỉnh những sự bất hợp lý, đảm bảo đoàn kết nội bộ nông thôn. Sau đó, mới làm các thủ tục địa chính để cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Nếu trên địa bàn xã có các doanh nghiệp của Nhà nước hiện đang quản lý, sử dụng đất lâm nghiệp nhưng không có nhu cầu sử dụng đến thì rà soát lại và kiến nghị với cấp có thẩm quyền để điều chỉnh.

Diện tích đất lâm nghiệp mà do các hộ gia đình và cá nhân hiện đang sử dụng hợp pháp, không có sự tranh chấp đều được sử dụng, đồng thời làm thủ tục để xét cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Song nếu xét thấy bất hợp lý về số lượng và quy hoạch chung của xã thì cần phải có sự điều chỉnh cho phù hợp với quỹ đất đai, quy hoạch sử dụng và đảm bảo công bằng xã hội. Khi tiến hành giao đất lâm nghiệp phải có sự bàn bạc và trao đổi dân chủ với từng người dân để họ tự nguyện tích cực tham gia. Chỉ giao đất hoặc rừng cho các hộ có đơn tự nguyên xin nhận đất, nhận rừng, hộ nào không có nhu cầu thì không giao, không áp đặt.

Giao theo nhu cầu và khả năng sử dụng đất đai của các chủ hộ, còn số nhân khẩu trong từng hộ là một căn cứ quan trọng để tham khảo trong khi giao. Đất lâm nghiệp được giao chuyên canh, trừ khi có vấn đề bất hợp lý; tránh xáo trộn không cần thiết, cố gắng giữ nguyên hiện trạng sử dụng đất hoặc rừng của các hộ và làm các thủ tục để cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, khế ước hay hợp đồng khoán cho họ. Trường hợp có hộ nào đó trong xã hiện đang sử dụng đất không đúng quy hoạch hoặc quá nhiều, quá ít thì cần phải điều chỉnh diện tích cho phù hợp quy hoạch sử dụng đất đai, phù hợp với quỹ đất của xã và số nhân khẩu của hộ đó. Sự tham gia người dân trong giao đất lâm nghiệp Việc giao đất lâm nghiệp là một hoạt động mang tính xã hội sâu sắc, do đó chỉ thiết kế từ bên ngoài mang tính chủ quan của cán bộ quản lý, kỹ thuật sẽ kém thích PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 ứng với điều kiện của người dân, cộng đồng do đó sẽ kém hiệu quả và không bền vững.

Vì vậy, giao đất lâm nghiệp cần tiến hành theo cách tiếp cận có sự tham gia trực tiếp của người dân, thôn bản trong suốt tiến trình từ chuẩn bị cho đến khi tổ chức giao trên thực địa. Tiếp cận có sự tham gia nhằm đạt được các yêu cầu sau trong giao đất lâm nghiệp: - Người dân tự nguyện, tự giác: Giao đất lâm nghiệp cần xem xét nhu cầu và nguyện vọng của người dân, cần đạt được sự cam kết của cộng đồng trong quản lý tài nguyên. - Phát huy truyền thống quản lý của cộng đồng và kiến thức bản địa: Giao đất lâm nghiệp thu hút sự tham gia của người dân nhằm phát huy tốt các mặt tích cực của truyền thống và các kiến thức quản lý tài nguyên thiên nhiên của các cộng đồng dân tộc thiểu số. Thông qua đó nâng cao năng lực quản lý, tổ chức của cộng đồng.

- Bảo đảm tính công bằng và hợp lý trong quy mô, vị trí, phương thức giao: Đất lâm nghiệp được giao có sự thống nhất và nhất trí trong cộng đồng, không gây nên mâu thuẫn, bảo đảm tính công bằng và hợp lý về quy mô diện tích, loại rừng, trạng thái rừng, vị trí giao cho các đối tượng nhận như hộ, nhóm hộ, dòng họ, thôn bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ