Luận văn: Tác động của giao đất giao rừng đến đời sống người dân tại Minh Hóa

Luận văn phân tích tác động của giao đất giao rừng đến đời sống kinh tế, xã hội của người dân huyện Minh Hóa, tỉnh Quảng Bình và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Khoa Khuyến Nông&PTNT

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2015

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giao đất giao rừng ở Minh Hóa Toàn cảnh chính sách và ý nghĩa

Chủ trương giao đất giao rừng là một chính sách mang tính chiến lược của Đảng và Nhà nước Việt Nam, được hình thành từ rất sớm nhằm mục tiêu trao quyền sử dụng đất và rừng cho người dân, biến mỗi khu rừng, mỗi khoảnh đất đều có chủ thực sự. Tại huyện Minh Hóa, một huyện miền núi của tỉnh Quảng Bình với diện tích đất lâm nghiệp chiếm tới 85,28% tổng diện tích tự nhiên, chính sách này có vai trò đặc biệt quan trọng. Trước khi chương trình được triển khai, đời sống của người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, gặp nhiều khó khăn, phụ thuộc lớn vào sản xuất nương rẫy và khai thác tài nguyên rừng một cách tự phát. Tỷ lệ hộ nghèo năm 2013 còn ở mức cao (36,09%), cho thấy sự cấp thiết của một giải pháp đột phá về kinh tế. Chương trình giao đất giao rừng ở Minh Hóa được triển khai chính thức từ năm 2007, với mục tiêu cốt lõi là khuyến khích người dân khai thác, sử dụng hợp lý tài nguyên, bảo vệ và phục hồi rừng, đồng thời tạo ra sinh kế bền vững, góp phần xóa đói giảm nghèo. Chính sách này không chỉ giải quyết vấn đề kinh tế mà còn hướng đến ổn định xã hội, nâng cao ý thức quản lý bảo vệ rừng của cộng đồng. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay còn gọi là sổ đỏ đất rừng) là một bước đi pháp lý quan trọng, khẳng định quyền làm chủ của người dân, tạo động lực để họ yên tâm đầu tư, phát triển sản xuất lâu dài trên mảnh đất của mình.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của chính sách giao đất giao rừng tại Minh Hóa

Mục tiêu chính của chính sách giao đất giao rừng tại Minh Hóa là trao quyền tự chủ cho người dân, đặc biệt là các hộ gia đình sống gần rừng. Chính sách này nhằm chuyển đổi từ mô hình quản lý tập trung, kém hiệu quả sang mô hình lâm nghiệp xã hội, nơi người dân là chủ thể. Cụ thể, chương trình hướng đến việc ổn định dân cư, hạn chế tập quán du canh du cư, và tạo điều kiện để người dân đầu tư vào trồng rừng sản xuất. Bằng việc giao đất, giao rừng, Nhà nước kỳ vọng sẽ cải thiện đời sống người dân thông qua phát triển kinh tế rừng, tạo thêm việc làm và tăng thu nhập. Hơn nữa, đây là giải pháp căn cơ để nâng cao độ che phủ rừng, bảo vệ đa dạng sinh học và môi trường sinh thái, góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn khu vực.

1.2. Quá trình triển khai và cấp sổ đỏ đất rừng cho người dân

Quá trình triển khai tại huyện Minh Hóa bắt đầu từ năm 2007 và đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Theo tài liệu nghiên cứu, đến năm 2013, huyện đã cấp 7.509 giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp với tổng diện tích 18.511,89 ha cho các hộ gia đình. Việc này đã tạo ra một tâm lý phấn khởi, khi người dân thực sự cảm thấy mình là chủ nhân của mảnh đất. Quy trình giao đất bao gồm nhiều bước, từ khảo sát, quy hoạch đất lâm nghiệp Minh Hóa, xác định ranh giới đến việc xét duyệt hồ sơ và cấp giấy chứng nhận. Vai trò của chính quyền địa phương trong việc tổ chức, hướng dẫn và giải quyết các vấn đề phát sinh là vô cùng quan trọng, đảm bảo quá trình diễn ra công khai, minh bạch và đúng đối tượng.

II. Thách thức và bất cập trong giao đất giao rừng ở Minh Hóa là gì

Mặc dù mang lại nhiều kỳ vọng, quá trình thực hiện chính sách giao đất giao rừng ở Minh Hóa không tránh khỏi những khó khăn và tồn tại. Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng tranh chấp đất đai. Do lịch sử quản lý đất đai phức tạp, ranh giới giữa các lô đất trên thực địa đôi khi không rõ ràng, dẫn đến mâu thuẫn giữa các hộ gia đình hoặc giữa người dân với các lâm trường, ban quản lý rừng. Thêm vào đó, bất cập trong giao đất còn thể hiện ở sự chênh lệch về diện tích và chất lượng đất được giao. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng các hộ có điều kiện tốt hơn hoặc nắm bắt thông tin sớm thường nhận được những phần đất tốt hơn, gây ra sự bất bình đẳng. Vấn đề thiếu vốn đầu tư và kỹ thuật canh tác cũng là một rào cản lớn. Nhiều hộ gia đình, đặc biệt là hộ nghèo, sau khi nhận đất không có đủ nguồn lực để triển khai các mô hình kinh tế từ rừng hiệu quả. Họ thiếu vốn mua cây giống chất lượng, phân bón và áp dụng khoa học kỹ thuật vào trồng rừng sản xuất. Điều này làm giảm hiệu quả sử dụng đất và khiến tiềm năng của đất rừng chưa được khai thác tối đa. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về quản lý bảo vệ rừng bền vững còn hạn chế, vẫn còn tình trạng sử dụng đất sai mục đích hoặc khai thác quá mức các lâm sản ngoài gỗ.

2.1. Vấn đề tranh chấp đất đai và sự bất bình đẳng trong phân chia

Theo các tài liệu nghiên cứu, tranh chấp đất đai là một trong những hệ lụy tiêu cực. Nguyên nhân xuất phát từ việc đo đạc, xác định ranh giới chưa chính xác hoặc do các quy định về quyền hưởng dụng truyền thống của cộng đồng bị ảnh hưởng. Hơn nữa, một số nghiên cứu tại các địa phương khác cũng chỉ ra rằng, quá trình giao đất có thể tạo ra sự bất bình đẳng, khi các hộ có quan hệ hoặc điều kiện kinh tế tốt hơn tiếp cận được những diện tích đất lớn, màu mỡ, trong khi các hộ nghèo và dễ bị tổn thương lại nhận được ít đất hơn hoặc đất có chất lượng kém. Vấn đề này cần được giải quyết triệt để để đảm bảo tính công bằng và ổn định xã hội lâu dài.

2.2. Hạn chế về vốn và kỹ thuật ảnh hưởng hiệu quả sử dụng đất

Việc nhận đất mới chỉ là bước đầu. Để thay đổi cuộc sống, người dân cần đầu tư vào sản xuất. Tuy nhiên, nhiều hộ gia đình tại Minh Hóa, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, đối mặt với rào cản lớn về vốn và kỹ thuật. Tài liệu cho thấy, dù có các chính sách hỗ trợ vay vốn, việc tiếp cận nguồn vốn này vẫn còn khó khăn đối với nhiều người. Thiếu kiến thức về các mô hình trồng rừng sản xuất tiên tiến, kỹ thuật chăm sóc cây trồng và phòng trừ sâu bệnh cũng làm giảm năng suất và hiệu quả sử dụng đất. Điều này dẫn đến tình trạng đất được giao nhưng chưa được đầu tư đúng mức, gây lãng phí tài nguyên.

III. Phương pháp giao đất giao rừng giúp thay đổi kinh tế hộ gia đình

Tác động rõ rệt nhất của chương trình giao đất giao rừng ở Minh Hóa là sự thay đổi cuộc sống về mặt kinh tế của các hộ gia đình. Việc được cấp sổ đỏ đất rừng đã tạo ra sự an tâm, khuyến khích người dân mạnh dạn đầu tư vào đất đai. Từ đó, nhiều mô hình kinh tế từ rừng đã hình thành và phát triển. Người dân không chỉ trông chờ vào việc khai thác lâm sản ngoài gỗ mà đã chủ động trồng rừng sản xuất với các loại cây có giá trị kinh tế cao như keo, tràm. Theo kết quả khảo sát trong tài liệu, thu nhập của các hộ sau khi nhận rừng đã tăng lên đáng kể. Cụ thể, nghiên cứu tại huyện Minh Hóa cho thấy cơ cấu thu nhập của hộ đã thay đổi tích cực, tỷ trọng thu nhập từ lâm nghiệp tăng lên rõ rệt. Giao đất giao rừng đã trực tiếp tạo ra việc làm cho lao động địa phương, giảm bớt tình trạng di cư đi làm ăn xa. Các hoạt động như trồng, chăm sóc, bảo vệ và khai thác rừng đã thu hút một lượng lớn lao động, đặc biệt vào thời điểm nông nhàn. Điều này không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn góp phần ổn định đời sống, đảm bảo an sinh xã hội. Chương trình đã trở thành một công cụ hiệu quả trong công cuộc xóa đói giảm nghèo, giúp nhiều hộ thoát nghèo và vươn lên làm giàu từ chính mảnh đất quê hương.

3.1. Phát triển kinh tế rừng với các mô hình trồng rừng sản xuất

Sau khi được giao đất, nhiều hộ gia đình tại Minh Hóa đã chuyển đổi từ canh tác nương rẫy kém hiệu quả sang trồng rừng sản xuất một cách có kế hoạch. Các mô hình trồng keo, bạch đàn và các loại cây gỗ lớn khác đã chứng minh được hiệu quả kinh tế cao. Nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả kinh tế của các mô hình này thông qua các chỉ số như giá trị sản xuất, thu nhập hỗn hợp. Việc phát triển kinh tế rừng không chỉ mang lại lợi ích cho từng hộ gia đình mà còn tạo ra vùng nguyên liệu tập trung, thúc đẩy ngành công nghiệp chế biến gỗ của địa phương, tạo ra một chuỗi giá trị bền vững.

3.2. Cải thiện thu nhập và tạo sinh kế bền vững cho người dân

Bằng chứng từ các cuộc khảo sát cho thấy, thu nhập bình quân của các hộ tham gia chương trình giao đất giao rừng cao hơn đáng kể so với trước đây. Rừng không chỉ cung cấp gỗ mà còn là nguồn thu từ các lâm sản ngoài gỗ như mật ong, dược liệu. Sự đa dạng hóa nguồn thu nhập đã giúp người dân xây dựng một sinh kế bền vững, giảm sự phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất và có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động của thị trường. Chính sách này đã thực sự biến tài nguyên rừng từ "rừng của nhà nước" thành tài sản quý giá của người dân, gắn bó mật thiết với đời sống của họ.

IV. Kết quả thực tiễn Tác động xã hội và môi trường ở Minh Hóa

Chương trình giao đất giao rừng ở Minh Hóa không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn tạo ra những tác động sâu sắc về xã hội và môi trường. Về mặt xã hội, chính sách này đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao nhận thức của người dân. Khi trở thành chủ sở hữu thực sự, người dân có ý thức hơn trong việc quản lý bảo vệ rừng. Các hoạt động tuần tra, phòng chống cháy rừng được cộng đồng tham gia tích cực hơn. Mối quan hệ làng xóm cũng trở nên gắn kết hơn thông qua các hoạt động hợp tác sản xuất và bảo vệ rừng chung. Vấn đề an sinh xã hội được cải thiện, tình trạng đói nghèo giảm đã kéo theo sự suy giảm các tệ nạn xã hội, an ninh trật tự tại địa phương được giữ vững. Về môi trường, tác động tích cực là không thể phủ nhận. Việc đẩy mạnh trồng rừng sản xuất và khoanh nuôi, bảo vệ rừng tự nhiên đã làm tăng độ che phủ rừng. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, độ che phủ rừng tại các khu vực được giao đã có sự thay đổi rõ rệt. Rừng được phục hồi giúp bảo vệ đất, chống xói mòn, điều tiết nguồn nước, giảm thiểu tác động của thiên tai như lũ lụt, hạn hán. Đây là một kết quả vô cùng quan trọng đối với một huyện miền núi có địa hình dốc và phức tạp như Minh Hóa. Nhìn chung, hiệu quả sử dụng đất đã được nâng cao cả về mặt kinh tế, xã hội và môi trường.

4.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng trong quản lý bảo vệ rừng

Một trong những thành công lớn nhất là sự thay đổi trong nhận thức. Trước đây, rừng thường được coi là tài sản chung không ai chịu trách nhiệm chính. Sau khi thực hiện giao đất giao rừng, người dân đã xác định rõ "rừng của mình, đất của mình". Họ chủ động bảo vệ diện tích được giao khỏi các hành vi xâm hại, khai thác trái phép. Ý thức về giá trị lâu dài của rừng, cả về kinh tế và môi trường, đã được nâng lên một tầm cao mới. Vai trò của chính quyền và các đoàn thể trong việc tuyên truyền, vận động đã góp phần không nhỏ vào sự chuyển biến tích cực này.

4.2. Cải thiện độ che phủ rừng và bảo vệ môi trường sinh thái

Số liệu cho thấy, sau khi giao đất, diện tích rừng trồng mới tăng lên và rừng tự nhiên được bảo vệ tốt hơn. Điều này trực tiếp làm tăng độ che phủ rừng trên địa bàn huyện Minh Hóa. Rừng được phục hồi không chỉ có ý nghĩa về mặt sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học mà còn giúp cải thiện môi trường sống của chính người dân. Nguồn nước sinh hoạt và sản xuất được đảm bảo hơn, không khí trong lành hơn và giảm thiểu rủi ro từ thiên tai. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy khi lợi ích kinh tế của người dân gắn liền với việc bảo vệ tài nguyên, môi trường sẽ được cải thiện một cách bền vững.

V. Giải pháp và hướng đi cho chính sách giao đất giao rừng Minh Hóa

Để phát huy hơn nữa hiệu quả sử dụng đất và giải quyết các tồn tại, chương trình giao đất giao rừng ở Minh Hóa cần có những giải pháp đồng bộ trong tương lai. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở pháp lý, giải quyết dứt điểm các vụ tranh chấp đất đai còn tồn đọng, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc giao đất. Vai trò của chính quyền địa phương là then chốt trong việc rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp Minh Hóa cho phù hợp với thực tế, đồng thời tăng cường công tác quản lý nhà nước về đất đai. Thứ hai, cần có các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ hơn về vốn và khoa học kỹ thuật. Việc tạo điều kiện cho người dân, đặc biệt là hộ nghèo và đồng bào dân tộc thiểu số, tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư vào trồng rừng sản xuất là rất cần thiết. Song song đó, cần tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật canh tác bền vững, giới thiệu các mô hình kinh tế từ rừng hiệu quả và phù hợp với điều kiện địa phương. Cuối cùng, cần thúc đẩy liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà nông - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) để tạo đầu ra ổn định cho sản phẩm từ rừng, giúp người dân yên tâm sản xuất và nâng cao giá trị gia tăng, hướng tới một nền lâm nghiệp hiện đại và bền vững tại Minh Hóa.

5.1. Tăng cường vai trò của chính quyền và hoàn thiện chính sách

Chính quyền các cấp cần đóng vai trò "nhạc trưởng" trong việc điều phối và giám sát thực hiện chính sách. Cần có cơ chế đối thoại thường xuyên với người dân để nắm bắt khó khăn, vướng mắc và kịp thời tháo gỡ. Việc rà soát và cấp bổ sung giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho những diện tích còn lại là nhiệm vụ cấp bách. Đồng thời, các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng nhóm đối tượng và điều kiện sinh thái cụ thể của từng vùng trong huyện Minh Hóa.

5.2. Đẩy mạnh hỗ trợ vốn kỹ thuật và kết nối thị trường tiêu thụ

Giải pháp căn cơ để nâng cao hiệu quả sử dụng đất là giúp người dân có đủ "lực" để đầu tư. Cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn, đồng thời có các chương trình khuyến lâm hiệu quả, hướng dẫn người dân lựa chọn cây giống phù hợp, kỹ thuật thâm canh để tăng năng suất. Quan trọng không kém là việc xây dựng các chuỗi liên kết giá trị, kết nối các hộ trồng rừng với doanh nghiệp chế biến và tiêu thụ sản phẩm. Điều này sẽ đảm bảo đầu ra ổn định, giá cả hợp lý, giúp người dân làm giàu từ rừng một cách bền vững, góp phần thực hiện thành công mục tiêu xóa đói giảm nghèophát triển kinh tế rừng tại địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về giao đất giao rừng Giao đất giao rừng là một trong những hình thức cơ bản của Nhà nước thực hiện trao quyền sử dụng đất và rừng cho các đối tượng trong xã hội; giải quyết mối quan hệ giữa quyền sở hữu và quyền sử dụng đất lâm nghiệp và rừng, lợi ích giữa nhà nước và các đối tượng tham gia quản lí, sử dụng đất và rừng. [11] Giao đất giao rừng là một trong những nội dung quản lý Nhà nước về đất đai, đồng thời cũng là một trong những nội dung quản lý Nhà nước về bảo vệ và phát triển rừng.“Giao đất giao rừng là quá trình Nhà nước giao đất kết hợp với giao rừng cho các đối tượng sử dụng đất, sử dụng rừng vào mục đích lâm nghiệp (rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và rừng sản xuất)”.

[19] Mục tiêu của chương trình giao đất lâm nghiệp được khái quát là khuyến khích các hộ nông dân khai thác và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên thiên nhiên, thông qua đó bảo vệ và phục hồi nguồn tài nguyên rừng đang bị suy giảm; xóa đói giảm nghèo, cải thiện đời sống và hạn chế tập quán du canh du cư và phát triển trồng rừng sản xuất tiến tới làm giàu bằng nghề rừng.[7] Với những khái niệm trên, theo chúng tôi giao đất giao rừng là quá trình Nhà nước giao đất kết hợp với giao rừng, trao quyền sử dụng đất và rừng cho các đối tượng trong xã hội, nhằm mục đích khuyến khích họ khai thác và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên thiên nhiên, thông qua đó bảo vệ và phục hồi nguồn tài nguyên rừng đang bị suy giảm; xóa đói giảm nghèo và cải thiện đời sống. Khái niệm và phân loại rừng 1. Khái niệm rừng Rừng là quần xã sinh vật trong đó cây rừng là thành phần chủ yếu. Quần xã sinh vật phải có diện tích đủ lớn.

Giữa quần xã sinh vật và môi trường, các thành phần trong quần xã sinh vật phải có mối quan hệ mật thiết để đảm bảo khác biệt giữa hoàn cảnh rừng và các hoàn cảnh khác. [26] Năm 1930, Morozov đưa ra khái niệm rừng là một tổng thể cây gỗ, có mối liên hệ lẫn nhau, nó chiếm một phạm vi không gian nhất định ở mặt đất và trong khi quyển. Rừng chiếm phần lớn bề mặt Trái Đất và là một bộ phận của cảnh quan địa lý. [26] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  4 Năm 1952, M.

Tcachenco phát biểu rừng là một bộ phận của cảnh quan địa lý, trong đó bao gồm một tổng thể các cây gỗ, cây bụi, cây cỏ, động vật và vi sinh vật. Trong quá trình phát triển của mình chúng có mối quan hệ sinh học và ảnh hưởng lẫn nhau và với hoàn cảnh bên ngoài.[26] Luật Bảo vệ và Phát triển rừng năm 2004 có đưa ra định nghĩa về rừng như sau: “Rừng là một hệ sinh thái gồm quần thể thực vật, động vật, vi sinh vật rừng, đất rừng và các yếu tố môi trường khác, trong đó cây gỗ, tre nứa hoặc hệ thực vật đặc trưng là thành phần chính có độ che phủ của tán rừng từ 0,1 trở lên. Rừng gồm rừng trồng và rừng tự nhiên trên đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng”. [2] Với những khái niệm trên, theo chúng tôi rừng là quần xã sinh vật có mối quan hệ sinh học ảnh hưởng lẫn nhau và với hoàn cảnh bên ngoài, trong đó cây gỗ, tre nứa hoặc hệ thực vật đặc trưng là thành phần chính có độ che phủ của tán rừng là 0,1 trở lên.

Rừng gồm rừng trồng và rừng tự nhiên trên đất rừng sản xuất, rừng phong hộ, đất rừng đặc dụng. Phân loại rừng a) Theo chức năng Rừng sản xuất: Là rừng được dùng chủ yếu trong sản xuất gỗ, lâm sản, đặc sản. Rừng đặc dụng: Là loại rừng được thành lập với mục đích chủ yếu để bảo tồn thiên nhiên, mẫu chuẩn hệ sinh thái rừng của quốc gia, nguồn gen sinh vật rừng, nghiên cứu khoa học, bảo vệ di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh phục vụ nghỉ ngơi du lịch kết hợp với phòng hộ bảo vệ môi trường sinh thái. Rừng phòng hộ: Là rừng được sử dụng chủ yếu để bảo vệ nguồn nước, bảo vệ đất, chống xói mòn, chống sa mạc hóa, hạn chế thiên tai, điều hòa khí hậu, bảo vệ môi trường.

Rừng phòng hộ đầu nguồn: Rừng ở nơi phát sinh hoặc bắt nguồn nước tạo thành các dòng chảy cấp nước cho các hồ chứa trong mùa khô, hạn chế lũ lụt, chống xói mòn, bảo vệ đất. Rừng phòng hộ ven biển: Được thành lập với mục đích chống gió hạn, chắn cát bay, ngăn chặn sự xâm mặn của biển, chắn sóng lấn biển, chống sạt lở, bảo vệ các công trình ven biển. Rừng phòng hộ bảo vệ môi trường sinh thái: Nhằm mục đích điều hòa khí hậu, chống ô nhiễm môi trường trong các khu dân cư, khu đô thị, khu du lịch. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  5 b) Theo trữ lượng Gồm rừng giàu: Trữ lượng rừng trên 150 m³/ha; Rừng trung bình: Trữ lượng rừng nằm trong khoảng (100-150) m³/ha; Rừng nghèo: Trữ lượng rừng nằm trong khoảng (80-100) m³/ha; Rừng kiệt: Trữ lượng rừng thấp hơn 50 m³/ha c) Dựa vào tác động của con người Dựa vào tác động của con người, rừng được phân chia theo hai loại rừng, rừng tự nhiên và rừng nhân tạo, trong đó: Rừng tự nhiên: Là rừng có sẵn trong tự nhiên hoặc phục hồi bằng tái sinh tự nhiên, trong đó gồm có rừng nguyên sinh là rừng chưa hoặc ít bị tác động bởi con người, thiên tai, cấu trúc của rừng còn tương đối ổn định; rừng thứ sinh là rừng đã bị tác động bởi con người hoặc thiên tai tới mức làm cấu trúc rừng bị thay đổi; rừng phục hồi là rừng được hình thành bằng tái sinh tự nhiên trên đất đã mất rừng do nương rẫy, cháy rừng hoặc khai thác kiệt và rừng sau khai thác là rừng đã qua khai thác gỗ hoặc các loại lâm sản khác.

Rừng nhân tạo: Là rừng được hình thành do con người trồng, trong đó bao gồm rừng trồng mới trên đất chưa có rừng; rừng trồng lại sau khi khai thác rừng trồng đã có; rừng tái sinh tự nhiên từ rừng trồng đã khai thác. Ngoài ra, theo thời gian sinh trưởng, rừng trồng cũng được phân theo cấp tuổi, tùy từng loại cây trồng, khoảng thời gian quy định cho mỗi cấp tuổi khác nhau. Vai trò của rừng 1. Đối với môi trường a) Khí hậu Rừng có tác dụng điều hòa khí hậu toàn cầu thông qua đó làm giảm đáng kể lượng nhiệt chiếu từ mặt trời xuống bề mặt trái đất do che phủ của tán rừng là rất lớn so với các loại hình sử dụng đất khác, đặc biệt là vai trò hết sức quan trọng của rừng trong việc duy trì chu trình carbon trên trái đất mà nhờ đó nó có tác dụng trực tiếp đến sự biến đổi khí hậu toàn cầu.

Thực vật sống mà chủ yếu là các hệ sinh thái rừng có khả năng giữ lại và tích trữ lượng lớn carbon trong khí quyển. Vì thế sự tồn tại của thực vật và các hệ sinh thái rừng có vai trò đáng kể trong việc chống lại hiện tượng ấm lên toàn cầu và ổn định khí hậu. Theo thống kê, toàn bộ diện tích rừng thế giới lưu giữ khoảng 283 Gt (Giga tấn ) carbon trong sinh khối và trong trong toàn hệ sinh thái rừng là 638 Gt (gồm cả trữ lượng các bon trong đất tính đến độ sâu 30cm). Lượng carbon này lớn hơn nhiều so với lượng carbon trong khí quyển.

Với chức năng này của rừng, hoạt động trồng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  6 rừng, tái trồng rừng và quản lý bền vững các hệ sinh thái rừng được coi là một trong các giải pháp quan trọng trong tiến trình cắt giảm khí nhà kính nêu ra trong Nghị định thư Kyoto để tiến tới mục tiêu ngăn ngừa sự biến đổi khí hậu toàn cầu và bảo vệ môi trường. [26] b) Đất đai Rừng bảo vệ độ phì nhiêu và bồi dưỡng tiềm năng của đất: ở vùng có đủ rừng thì dòng chảy bị chế ngự, ngăn chặn được nạn bào mòn, nhất là trên đồi núi dốc tác dụng ấy có hiệu quả lớn, nên lớp đất mặt không bị mỏng, mọi đặc tính lý hóa và vi sinh vật học của đất không bị phá hủy, độ phì nhiêu được duy trì. Rừng lại liên tục tạo chất hữu cơ. Điều này thể hiện ở qui luật phổ biến: rừng tốt tạo ra đất tốt, và đất tốt nuôi lại rừng tốt.

Nếu rừng bị phá hủy, đất bị xói, quá trình đất mất mùn và thoái hóa dễ xảy ra rất nhanh chóng và mãnh liệt. Ước tính ở nơi rừng bị phá hoang trơ đất trống mỗi năm bị rửa trôi mất khoảng 10 tấn mùn/ ha. Đồng thời các quá trình feralitic, tích tụ sắt, nhôm, hình thành kết von, hóa đá ong, lại tăng cường lên, làm cho đất mất tính chất hóa lý, mất vi sinh vật, không giữ được nước, dễ bị khô hạn, thiếu chất dinh dưỡng, trở nên rất chua, kết cứng lại, đi đến cằn cỗi, trơ sỏi đá. Thể hiện một qui luật cũng khá phổ biến, đối lập hẳn hoi với qui luật trên, tức là rừng mất thì đất kiệt, và đất kiệt thì rừng cũng bị suy vong.

[26] c) Tài nguyên khác Rừng điều tiết nước, phòng chống lũ lụt, xói mòn: Rừng có vai trò điều hòa nguồn nước giảm dòng chảy bề mặt chuyển nó vào lượng nước ngấm xuống đất và vào tầng nước ngầm. Khắc phục được xói mòn đất, hạn chế lắng đọng lòng sông, lòng hồ, điều hòa được dòng chảy của các con sông, con suối (tăng lượng nước sông, nước suối vào mùa khô, giảm lượng nước sông suối vào mùa mưa). Rừng có vai trò rất lớn trong việc: chống cát di động ven biển, che chở cho vùng đất bên trong nội địa, rừng bảo vệ đê biển, cải hóa vùng chua phèn, cung cấp gỗ, lâm sản, Rừng nơi cư trú của rất nhiều các loài động vật:. Động vật rừng nguồn cung cấp thực phẩm, dược liệu, nguồn gen quý, da lông, sừng thú là những mặt hàng xuất khẩu có giá trị.

[26] d) Đa dạng sinh học Rừng Việt Nam rất phong phú. Với đặc trưng về khí hậu, có gió mùa đông nam thổi tới, gió lạnh đông bắc tràn về, gió từ cao nguyên Tây Tạng và sườn đông dãy Hymalaya, gió tây nam từ Ấn Độ Dương đi qua đem các loại hạt giống của các loài cây di cư đến nước ta. Vì vậy, thảm thực vật nước ta rất phong phú.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ