Luận văn: Đánh giá công tác giao đất, giao rừng cho DTTS ở Vĩnh Linh, Quảng Trị

Luận văn đánh giá thực trạng và hiệu quả công tác giao đất, giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số tại Vĩnh Linh, Quảng Trị, đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách giao đất giao rừng cho DTTS Vĩnh Linh

Chính sách giao đất, giao rừng là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước Việt Nam, nhằm mục đích quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng. Đặc biệt, tại huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị, chương trình này có ý nghĩa chiến lược trong việc hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số Vĩnh Linh ổn định cuộc sống và phát triển kinh tế. Việc trao quyền sử dụng đất cho DTTS không chỉ là một giải pháp kinh tế mà còn là nền tảng củng cố an sinh xã hội cho người dân tộc thiểu số, giúp họ an cư lạc nghiệp và gắn bó lâu dài với mảnh đất quê hương. Dựa trên tinh thần của Luật Đất đai 2013, công tác giao đất, giao rừng tại Vĩnh Linh được triển khai với mục tiêu rõ ràng: trao quyền làm chủ thực sự cho người dân, đặc biệt là tại các xã miền núi có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn như Vĩnh Ô và Vĩnh Hà. Chính sách này được kỳ vọng sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ, khuyến khích người dân tham gia tích cực vào công tác quản lý và bảo vệ rừng, chuyển đổi từ tập quán canh tác du canh, du cư sang sản xuất ổn định, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo miền núi và xây dựng nông thôn mới. Hiệu quả của chương trình được thể hiện qua sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng như Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Trị, Ban Dân tộc tỉnh Quảng Trị và chính quyền địa phương, đảm bảo quá trình thực hiện minh bạch, công bằng và đúng đối tượng.

1.1. Vai trò của đất và rừng với đồng bào các dân tộc thiểu số

Đối với đồng bào dân tộc thiểu số Vĩnh Linh, đặc biệt là cộng đồng dân tộc Vân Kiều, Pa Kô, đất và rừng không chỉ là tư liệu sản xuất mà còn là không gian văn hóa, xã hội và tâm linh. Rừng cung cấp nguồn lâm sản, dược liệu, thực phẩm, đóng vai trò nền tảng cho sinh kế của họ qua nhiều thế hệ. Do đó, việc thực thi chính sách giao đất giao rừng mang ý nghĩa sâu sắc, giúp họ có cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ và phát triển nguồn tài nguyên gắn liền với cuộc sống. Khi được giao đất, giao rừng, người dân có động lực đầu tư lâu dài, áp dụng các biện pháp canh tác bền vững, thay thế cho các phương thức sản xuất lạc hậu, góp phần bảo vệ môi trường sinh thái. Điều này không chỉ giúp cải thiện thu nhập mà còn bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống gắn với rừng.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của Chương trình mục tiêu quốc gia tại Vĩnh Linh

Chương trình giao đất, giao rừng tại Vĩnh Linh được lồng ghép chặt chẽ với các Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Mục tiêu cốt lõi là giải quyết triệt để tình trạng thiếu đất ở và đất sản xuất, tạo điều kiện cho các hộ gia đình vươn lên thoát nghèo. Cụ thể, chương trình hướng đến việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các hộ gia đình, đảm bảo quyền lợi hợp pháp và tạo điều kiện cho họ tiếp cận các nguồn vốn tín dụng ưu đãi để đầu tư sản xuất. Bên cạnh đó, chương trình còn nhằm nâng cao nhận thức và năng lực của cộng đồng trong việc quản lý và bảo vệ rừng, xem họ là những chủ thể quan trọng nhất trong việc gìn giữ "lá phổi xanh" và đa dạng sinh học của khu vực.

II. Thách thức trong việc cấp quyền sử dụng đất cho DTTS Vĩnh Linh

Mặc dù mang lại nhiều kết quả tích cực, quá trình triển khai chính sách giao đất giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số tại Vĩnh Linh vẫn đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ chất lượng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu phát triển và thiếu tính dự báo lâu dài. Theo nghiên cứu của Nguyễn Lê Đài Trang (2019), công tác thẩm định nhu cầu sử dụng đất của hộ gia đình đôi khi còn mang tính hình thức, chưa phản ánh đúng thực tế. Thêm vào đó, đặc tính canh tác du canh, du cư của một bộ phận đồng bào là một thách thức lớn đối với việc quản lý đất đai ổn định. Việc chuyển đổi từ tập quán sản xuất truyền thống sang mô hình canh tác định canh, định cư đòi hỏi thời gian, nguồn lực và các chính sách hỗ trợ đất sản xuất Quảng Trị một cách đồng bộ. Hơn nữa, công tác kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm sau khi giao đất chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến tình trạng một số diện tích đất chưa được sử dụng hiệu quả, ảnh hưởng đến mục tiêu chung của chính sách là phát triển kinh tế vùng DTTS và bảo vệ tài nguyên một cách bền vững.

2.1. Vướng mắc trong quy hoạch và xác định quỹ đất lâm nghiệp Vĩnh Linh

Công tác quy hoạch đất lâm nghiệp Vĩnh Linh gặp nhiều phức tạp do địa hình chia cắt, ranh giới giữa các loại đất, loại rừng chưa thực sự rõ ràng trên thực địa. Quá trình rà soát, xác định quỹ đất đủ điều kiện để giao cho các hộ gia đình tốn nhiều thời gian và công sức. Nhiều khu vực quy hoạch còn chồng chéo với các quy hoạch ngành khác, gây khó khăn cho việc triển khai. Việc xác định ranh giới giữa các thôn, bản cũng là một vấn đề nan giải, đòi hỏi sự đồng thuận cao từ cộng đồng, đặc biệt là ý kiến của các già làng, trưởng bản. Những vướng mắc này làm chậm tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người dân.

2.2. Tập quán canh tác truyền thống và khó khăn trong chuyển đổi

Tập quán du canh, du cư đã tồn tại lâu đời trong đời sống sản xuất của một bộ phận đồng bào dân tộc thiểu số Vĩnh Linh. Việc thay đổi một tập quán đã ăn sâu vào tiềm thức không phải là điều dễ dàng. Mặc dù chính sách định canh, định cư đã được triển khai, nhiều hộ gia đình vẫn gặp khó khăn trong việc thích ứng với phương thức sản xuất mới. Họ thiếu vốn, kỹ thuật và kinh nghiệm để canh tác trên một mảnh đất cố định trong thời gian dài. Điều này đòi hỏi các cơ quan chức năng không chỉ giao đất mà còn phải có các chương trình đào tạo, chuyển giao khoa học kỹ thuật và hỗ trợ vốn sản xuất đi kèm để đảm bảo người dân thực sự có thể "sống được" trên mảnh đất được giao.

III. Phương pháp triển khai chính sách giao đất giao rừng hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, chính quyền huyện Vĩnh Linh, dưới sự chỉ đạo của tỉnh Quảng Trị, đã áp dụng nhiều phương pháp triển khai đồng bộ và linh hoạt. Quá trình thực hiện chính sách giao đất giao rừng được tiến hành một cách bài bản, bắt đầu từ việc rà soát, quy hoạch chi tiết quỹ đất đến việc tổ chức họp dân, lấy ý kiến cộng đồng để đảm bảo tính công khai, minh bạch. Một trong những yếu tố then chốt tạo nên thành công là sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Vĩnh Linh đóng vai trò tham mưu chính, phối hợp với Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và UBND các xã Vĩnh Ô, Vĩnh Hà để xây dựng các phương án giao đất phù hợp với đặc điểm từng địa phương. Việc lồng ghép chính sách này với Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới và giảm nghèo bền vững đã tạo ra nguồn lực tổng hợp, giúp hỗ trợ người dân không chỉ về đất đai mà còn về cơ sở hạ tầng, vốn và kỹ thuật. Qua đó, chương trình không chỉ hoàn thành mục tiêu giao đất mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế vùng DTTS.

3.1. Quy trình giao đất và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được thực hiện theo các bước chặt chẽ. Đầu tiên, các cơ quan chuyên môn tiến hành đo đạc, xác định ranh giới và lập bản đồ địa chính chi tiết cho từng thửa đất. Danh sách các hộ gia đình đủ điều kiện nhận đất được niêm yết công khai tại trụ sở UBND xã và nhà văn hóa thôn để người dân góp ý. Sau khi hoàn tất hồ sơ, UBND huyện Vĩnh Linh ra quyết định giao đất và chỉ đạo Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai cấp giấy chứng nhận cho từng hộ. Việc có được "sổ đỏ" trong tay là một sự đảm bảo pháp lý quan trọng, giúp người đồng bào dân tộc thiểu số Vĩnh Linh yên tâm đầu tư sản xuất và xem đây là tài sản quý giá để lại cho các thế hệ sau.

3.2. Lồng ghép các chương trình hỗ trợ đất sản xuất Quảng Trị

Thực tiễn tại Vĩnh Linh cho thấy, việc giao đất sẽ không thể đạt hiệu quả tối đa nếu thiếu các chính sách hỗ trợ đi kèm. Do đó, chính quyền địa phương đã chủ động lồng ghép chương trình giao đất với các dự án hỗ trợ đất sản xuất Quảng Trị khác. Các hộ gia đình sau khi nhận đất được hỗ trợ về giống cây trồng, vật nuôi, phân bón và được tham gia các lớp tập huấn kỹ thuật nông lâm nghiệp. Ngân hàng Chính sách xã hội cũng triển khai các gói tín dụng ưu đãi, giúp người dân có vốn để cải tạo đất, phát triển mô hình kinh tế trang trại, gia trại. Sự kết hợp đồng bộ này đã biến những mảnh đất trống, đồi núi trọc thành các khu vườn cây ăn quả, rừng trồng kinh tế, mang lại thu nhập ổn định.

IV. Hiệu quả chính sách Đòn bẩy phát triển kinh tế vùng DTTS

Việc thực hiện chính sách giao đất giao rừng đã mang lại những kết quả rõ rệt, trở thành đòn bẩy quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế vùng DTTS tại huyện Vĩnh Linh. Theo đánh giá trong luận văn của Nguyễn Lê Đài Trang, sau khi được giao đất, đời sống của đại bộ phận các hộ gia đình đã có sự cải thiện đáng kể. Thu nhập của người dân tăng lên nhờ vào việc khai thác hiệu quả các sản phẩm từ rừng trồng và đất nông nghiệp. Chính sách này đã góp phần tích cực vào công cuộc xóa đói giảm nghèo miền núi, giảm tỷ lệ hộ nghèo tại các xã đặc biệt khó khăn như Vĩnh Ô, Vĩnh Hà. Quan trọng hơn, việc có đất sản xuất ổn định đã giúp chấm dứt tình trạng du canh, du cư, người dân có điều kiện tập trung phát triển kinh tế hộ gia đình, đầu tư cho con cái học hành. Sự thay đổi này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần ổn định chính trị, xã hội và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc trên địa bàn. Đây là minh chứng sống động cho thấy sự quan tâm sâu sắc của Đảng và Nhà nước đối với đời sống của đồng bào các dân tộc thiểu số.

4.1. Tác động tích cực đến an sinh xã hội cho người dân tộc thiểu số

Chính sách giao đất đã tạo ra sự chuyển biến sâu sắc về mặt xã hội. Khi có "tấc đất cắm dùi", người dân cảm thấy an tâm và gắn bó hơn với cộng đồng. Các dự án định canh, định cư như ở vùng Khe Trổ (xã Vĩnh Hà) đã hình thành các khu dân cư tập trung với cơ sở hạ tầng được đầu tư đồng bộ, cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục. Điều này đã nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo an sinh xã hội cho người dân tộc thiểu số. Việc ổn định cuộc sống cũng làm giảm các tệ nạn xã hội và tình trạng di cư tự do, góp phần giữ vững an ninh trật tự tại các vùng biên giới, miền núi.

4.2. Nâng cao ý thức quản lý và bảo vệ rừng trong cộng đồng

Một trong những thành công lớn nhất của chính sách là đã thay đổi căn bản nhận thức của người dân về tài nguyên rừng. Từ chỗ xem rừng là nguồn tài nguyên khai thác tự do, người dân đã trở thành những người chủ thực sự, có trách nhiệm trong việc quản lý và bảo vệ rừng. Các cộng đồng thôn, bản đã xây dựng quy ước bảo vệ rừng, thành lập các tổ, đội tuần tra, phòng chống cháy rừng. Khi quyền lợi kinh tế gắn liền với sự tồn tại của rừng, người dân tự giác tham gia trồng mới, khoanh nuôi, tái sinh rừng. Nhờ đó, độ che phủ rừng tại Vĩnh Linh không ngừng được nâng lên, góp phần bảo vệ môi trường sinh thái và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.

V. Hướng đi tương lai Quản lý rừng bền vững và an sinh xã hội

Để phát huy những kết quả đã đạt được và giải quyết các tồn tại, công tác giao đất, giao rừng tại Vĩnh Linh cần có những định hướng chiến lược trong tương lai. Trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách để việc quản lý và bảo vệ rừng thực sự bền vững, đồng thời đảm bảo an sinh xã hội cho người dân tộc thiểu số. Cần đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho những hộ còn lại và giải quyết dứt điểm các tranh chấp, vướng mắc về đất đai. Bên cạnh đó, Nhà nước cần tiếp tục đầu tư, lồng ghép các Chương trình mục tiêu quốc gia để hỗ trợ đồng bào phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng, chế biến lâm sản, và phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Sự tham gia của các tổ chức như Ban Dân tộc tỉnh Quảng TrịSở Tài nguyên và Môi trường Quảng Trị vẫn giữ vai trò then chốt trong việc giám sát, đánh giá và đề xuất các giải pháp phù hợp với thực tiễn, hướng tới mục tiêu cuối cùng là một nền kinh tế xanh, bền vững và một cuộc sống ấm no cho đồng bào dân tộc thiểu số Vĩnh Linh.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách giao đất giao rừng

Dựa trên các nghiên cứu thực tiễn, cần có một số điều chỉnh để chính sách giao đất giao rừng trở nên hiệu quả hơn. Cần xem xét nâng hạn mức giao đất sản xuất để phù hợp hơn với nhu cầu thực tế của các hộ gia đình. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế hưởng lợi rõ ràng, minh bạch từ các dịch vụ môi trường rừng, tạo thêm nguồn thu nhập chính đáng cho người nhận khoán bảo vệ rừng. Các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai cần được đơn giản hóa để người dân dễ dàng tiếp cận. Quan trọng nhất là tăng cường công tác hậu kiểm, giám sát việc sử dụng đất sau khi giao để đảm bảo đất được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả.

5.2. Tầm nhìn phát triển kinh tế vùng DTTS gắn với bảo vệ môi trường

Tầm nhìn dài hạn cho Vĩnh Linh là xây dựng một mô hình phát triển kinh tế vùng DTTS hài hòa, gắn kết chặt chẽ giữa con người và thiên nhiên. Thay vì chỉ tập trung vào cây trồng ngắn ngày, cần khuyến khích phát triển các loại cây lâm nghiệp có giá trị kinh tế cao, cây dược liệu bản địa. Phát triển chuỗi giá trị lâm sản, kết nối người dân với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Khai thác tiềm năng du lịch sinh thái, văn hóa của các cộng đồng dân tộc Vân Kiều, Pa Kô để tạo ra sinh kế mới, bền vững. Con đường này không chỉ giúp xóa đói giảm nghèo miền núi mà còn góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa độc đáo và bảo vệ môi trường sống cho thế hệ tương lai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá công tác giao đất giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện vĩnh linh tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn .TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI. Khái niệm giao đất, phân loại các hình thức giao đất, căn cứ giao đất. Khái niệm đất ở và phân loại đất ở, đất Lâm nghiệp và phân loại đất Lâm nghiệp. Khái niệm về dân tộc đa số, dân tộc thiểu số.

Vai trò của đất ở và đất rừng đối với đồng bào dân tộc thiểu số. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Công tác giao đất, giao rừng tại tỉnh Lai Châu. Công tác giao đất, giao rừng tại tỉnh Bình Thuận.

Công tác giao đất, giao rừng ở các tỉnh Tây Nguyên. Công tác giao đất, giao rừng tại tỉnh Quảng Trị. Các chính sách quy định việc giao đất, giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số ở Việt Nam qua các thời kì. MỘT SỐ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN .ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp chọn điểm. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu:. Phương pháp thống kê, xử lý số liệu .KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI.

Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. ĐÁNH GIÁ CHUNG TÌNH HÌNH QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN VĨNH LINH. Một số nội dung quản lý nhà nước về đất trên địa bàn nghiên cứu.

Hiện trạng sử dụng các loại đất. Phân tích, đánh giá biến động các loại đất. ĐẶC THÙ CANH TÁC, SỬ DỤNG ĐẤT CỦA ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN VĨNH LINH. Một số đặc thù về đồng bào dân tộc thiểu số tại huyện Vĩnh Linh.

ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC GIAO ĐẤT, GIAO RỪNG CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN VĨNH LINH. Thực trạng, tình hình công tác giao đất, giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị. Đánh giá kết quả công tác giao đất, giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị. Thuận lợi và khó khăn trong công tác giao đất, giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị.

MỘT SỐ BIỆN PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CÔNG TÁC GIAO ĐẤT, GIAO RỪNG CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN VĨNH LINH. Giải pháp về chính sách. Giải pháp về tổ chức quản lý. 73 KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ.

KIẾN NGHỊ, ĐỀ XUẤT. 74 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 78 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BTNMT Bộ tài nguyên môi trường ĐCĐC Định canh định cư DTTS Dân tộc thiểu số GCNQSD Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất GĐGR Giao đất giao rừng LTQD Lâm trường quốc doanh RSX Rừng sản xuất UBDT Ủy ban dân tộc UBND Ủy ban nhân dân viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Bảng so sánh giá trị sản xuất các ngành kinh tế từ 2014 -2018.

Bảng so sánh giá trị khu vực kinh tế nông nghiệp. Bảng so sánh dân số từ năm 2014 - 2018. Bảng thống kê kết quả giao đất hộ gia đình, cá nhân từ 2013 - 2018. Bảng thống kê kết quả thu hồi đất từ 2013 - 2018.

Bảng thống kê kết quả chuyển mục đích hộ gia đình, cá nhân từ 2013 - 2018. Bảng so sánh biến động đất đai. Thống kê kết quả thực hiện Dự án ĐCĐC vùng Khe Trổ, xã Vĩnh Hà. Cơ cấu sử dụng đất từ năm 2014- 2018 của xã Vĩnh Hà.

Kết quả thực hiện của công tác giao đất, giao rừng tại xã Vĩnh Ô năm 201864 Bảng 3. Độ tuổi chủ yếu được giao đất, giao rừng. Hiệu quả của chính sách giao đất, giao rừng. Ảnh hưởng của chính sách giao đất, giao rừng đến mức sống nhập của đồng bào DTTS ở huyện Vĩnh Linh.

Thu nhập của đồng bào DTTS trước và sau khi chính sách giao đất, giao rừng được thực hiện. Mức độ của chính sách giao đất, giao rừng cho đồng bào DTTS. 69 ix DANH MỤC HÌNH Hình 3. Đơn vị hành chính các xã của huyện Vĩnh Linh.

Số hộ được giao đất phân theo diện tích. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Giao đất, giao rừng là một trong những chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước từ năm 1983 nhằm quản lý và bảo vệ có hiệu quả tài nguyên rừng và đất rừng, góp phần hỗ trợ người dân, đặc biệt là nhóm dân tộc thiểu số vùng miền núi đặc biệt khó khăn trong công cuộc xóa đói giảm nghèo, ổn định sinh kế và tạo động lực phát triển kinh tế hộ gia đình giúp cộng đồng các nhóm dân tộc thiểu số vươn lên thoát nghèo và phát triển bền vững. Trong những năm vừa qua, Đảng và Nhà nước đã đưa ra nhiều chính sách về giao đất, giao rừng với chủ trương “làm cho mỗi khu đất, mỗi cánh rừng, mỗi quả đồi đều có người làm chủ”. Giao đất, giao rừng cho hộ gia đình cá nhân đồng bào dân tộc thiểu số tạo cơ sở, tiền đề cho người dân sở tại tham gia vào quản lý và hưởng lợi từ rừng, đây là một trong những đường lối đổi mới trong quản lý Lâm nghiệp nói chung và quản lý Nhà nước về đất đai nói riêng, đồng thời giúp cho đồng bào dân tộc thiểu số những người có cuộc sống gắn bó với rừng từ lâu đời ổn định đời sống, an cư lạc nghiệp.

Luật đất đai 2013 ra đời đã quy định về quyền hạn và trách nhiệm của Nhà nước đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai và thống nhất quản lý về đất đai, chế độ quản lý và sử dụng về đất đai, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Việc áp dụng và thực thi pháp luật trong công tác giao đất, giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số không những nâng cao trách nhiệm, nghĩa vụ của người sử dụng đất mà còn cho thấy tầm quan trọng của tài nguyên đất và quỹ đất lâm nghiệp đối với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo an ninh quốc phòng và phòng hộ, bảo vệ môi trường sinh thái. Vĩnh Ô, Vĩnh Hà là những xã miền núi đặc biệt khó khăn, nằm ở phía Tây huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị, sát dãy Trường Sơn hùng vĩ, là những xã nghèo nhất huyện, dân cư đa số là hộ nghèo và dân tộc thiểu số. Hoạt động sản xuất chủ yếu là sản xuất Nông nghiệp nhưng do trình độ dân trí thấp nên hiệu quả kinh tế là không cao.

Do tính chất quần cư truyền thống và điều kiện cơ sở hạ tầng phục vụ dân sinh còn nhiều hạn chế, phần lớn hộ gia đình đồng bào dân tộc tập trung tại các thôn bản khu vực gần trung tâm xã với tình trạng thiếu đất ở và đất sản xuất. Để góp phần thực hiện tốt công bảo vệ và phát triển rừng cũng như quỹ đất của địa phương. Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Vĩnh Linh đã và đang phối hợp, tham mưu UBND huyện đi sâu vào công tác giao đất, giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống trên địa bàn xã quản lý, sử dụng và tìm ra giải pháp hữu hiệu nhất để thúc đẩy chính sách này được thực hiện có kết quả cao. 2 Tuy nhiên, thực trạng giao đất cho hộ gia đình, cá nhân còn nhiều vướng mắc và hạn chế như: chất lượng quy hoạch, kế hoạch làm căn cứ để giao đất chưa đáp ứng được nhu cầu của sự phát triển kinh tế, thiếu tính dự báo lâu dài; đặc tính canh tác của đồng bào dân tộc thiểu số là du canh du cư; công tác thẩm định nhu cầu sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân còn mang tính hình thức, thiếu tính xác thực; công tác kiểm tra, xử lý vi phạm sau khi giao đất theo nhu cầu hầu như chưa được thực hiện… Xuất phát từ yêu cầu về lý luận và thực tiễn tôi thực hiện đề tài “Đánh giá công tác giao đất, giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị”.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu chung Đánh giá việc thực hiện công tác giao đất, giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác giao đất, giao rừng tại địa phương đặc biệt có đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống. Mục tiêu cụ thể - Nghiên cứu đặc thù canh tác, sử dụng đất của đồng bào DTTS trên địa bàn 2 xã Vĩnh Ô và Vĩnh Hà. - Đánh giá được tình hình công tác giao đất, giao rừng và các chính sách giao đất cho đồng bào DTTS trên địa bàn hai xã Vĩnh Ô, Vĩnh Hà tại huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị.

- Đánh giá đượchiệu quả, thuận lợi và khó khăn của công tác giao đất, giao rừng cho đồng bào DTTS sau khi thực hiện. - Đưa ra được các giải pháp hợp lý, chính sách, đề xuất định hướng nhằm nâng cao hiệu quả công tác giao đất, giao rừng cho đồng bào DTTS trên địa bàn huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 3. Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu góp phần hệ thống hóa và hoàn thiện chính sách giao đất, giao rừng đặc biệt cho đối tượng đồng bào dân tộc thiểu số.

Đồng thời phục vụ công tác quản lý nhà nước về đất đai nói riêng và cải cách hành chính nói chung. Ý nghĩa thực tiễn - Tìm hiểu, đánh giá công tác giao đất, giao rừng cũng như chính sách giao đất cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị. - Nhận diện những tồn tại, bất cập, hạn chế và đưa ra những kiến nghị, giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của công tác giao đất, giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1. Khái niệm giao đất, phân loại các hình thức giao đất, căn cứ giao đất 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ