Luận văn: Thực trạng giao đất, giao rừng cho đồng bào DTTS tại A Lưới, Huế

Luận văn phân tích thực trạng giao đất, giao rừng cho đồng bào dân tộc thiểu số tại A Lưới, Huế, đánh giá hiệu quả và đề xuất các giải pháp chính sách.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách giao đất giao rừng cho DTTS tại A Lưới

Chính sách giao đất, giao rừng cho dân tộc thiểu số là một chủ trương lớn, thể hiện sự quan tâm đặc biệt của Đảng và Nhà nước đối với việc ổn định đời sốngphát triển kinh tế - xã hội vùng DTTS. Tại huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế, một địa bàn có vị trí chiến lược quan trọng về an ninh - quốc phòng và môi trường sinh thái, chính sách này càng có ý nghĩa sâu sắc. Với diện tích đất lâm nghiệp chiếm gần 90% tổng diện tích tự nhiên, A Lưới là nơi sinh sống chủ yếu của các cộng đồng đồng bào dân tộc thiểu số như Pa Cô, Tà Ôi, Cơ Tu. Đời sống của họ gắn liền với rừng, nhưng tình trạng thiếu đất sản xuất vẫn là một bài toán nan giải. Luận văn của tác giả Hồ Văn Toàn (2020) chỉ rõ, “để phát triển sản xuất nâng cao đời sống, người DTTS đã chuyển dần từ phương thức canh tác dựa trên nương rẫy quy mô nhỏ, lẻ sang hình thức trồng rừng sản xuất”. Do đó, việc thực thi hiệu quả chính sách giao đất giao rừng không chỉ giải quyết nhu cầu tư liệu sản xuất mà còn là nền tảng cho sinh kế bền vững, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và bảo vệ chủ quyền biên giới quốc gia. Chính sách này được cụ thể hóa qua nhiều văn bản pháp luật quan trọng, tạo hành lang pháp lý cho việc giao quyền sử dụng đất lâm nghiệp cho các hộ gia đình và cộng đồng, giúp họ an tâm đầu tư và phát triển kinh tế trên chính mảnh đất quê hương.

1.1. Tầm quan trọng của việc hỗ trợ đất sản xuất cho đồng bào

Việc hỗ trợ đất sản xuất và đất ở cho đồng bào dân tộc thiểu số tại A Lưới có vai trò cốt lõi trong việc đảm bảo an sinh xã hội và an ninh lương thực. Thiếu đất sản xuất là nguyên nhân chính dẫn đến thu nhập thấp, đời sống bấp bênh và tình trạng du canh, du cư. Khi người dân được giao đất, giao rừng, họ có tư liệu sản xuất ổn định, từ đó có thể chủ động lên kế hoạch canh tác, trồng rừng kinh tế, và phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp. Điều này không chỉ cải thiện thu nhập mà còn giúp ổn định đời sống, hạn chế các tập quán canh tác lạc hậu gây hại cho môi trường. Hơn nữa, việc có đất đai hợp pháp giúp người dân tiếp cận dễ dàng hơn với các nguồn vốn tín dụng ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội, tạo thêm động lực để đầu tư mở rộng sản xuất. Đây là tiền đề quan trọng để thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo một cách bền vững tại các xã miền núi khó khăn của huyện A Lưới.

1.2. Cơ sở pháp lý Luật Đất đai và Luật Lâm nghiệp hiện hành

Cơ sở pháp lý cho công tác giao đất, giao rừng được quy định rõ trong các văn bản luật cấp quốc gia. Luật Đất đai năm 2013 và các nghị định hướng dẫn đã hoàn thiện cơ chế giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Song song đó, Luật Lâm nghiệp (2017) quy định cụ thể về việc giao rừng, cho thuê rừng, đặc biệt ưu tiên các hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư sinh sống tại địa phương. Các văn bản dưới luật như Nghị định 163/1999/NĐ-CP và Quyết định 178/2001/QĐ-TTg đã tạo ra khuôn khổ chi tiết về quyền hưởng lợi và nghĩa vụ của các hộ gia đình khi được giao, thuê, nhận khoán rừng và đất lâm nghiệp. Những chính sách này là công cụ quan trọng để chính quyền huyện A Lưới triển khai việc giao đất một cách minh bạch, đúng đối tượng, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất rừng.

II. Thách thức lớn trong giao đất giao rừng ở huyện A Lưới

Mặc dù chủ trương và chính sách đã có, quá trình triển khai thực tế công tác giao đất, giao rừng cho dân tộc thiểu số tại huyện A Lưới vẫn đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là sự hạn chế về quỹ đất địa phương. Diện tích đất có thể giao cho các hộ đồng bào dân tộc thiểu số còn thiếu so với nhu cầu thực tế, đặc biệt là đất sản xuất có điều kiện canh tác thuận lợi. Nhiều diện tích đất lâm nghiệp do các lâm trường, ban quản lý rừng phòng hộ quản lý chưa được rà soát, thu hồi để giao lại cho người dân. Bên cạnh đó, công tác tổ chức thực hiện còn nhiều vướng mắc. Năng lực của đội ngũ cán bộ địa chính cấp xã còn hạn chế, quy trình đo đạc, xác định ranh giới và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất phức tạp, tốn kém thời gian và kinh phí. Nghiên cứu của Hồ Văn Toàn (2020) nhận định: “còn quá nhiều khó khăn, vướng mắc mà dự án hay cả cán bộ thực hiện còn chưa thể lường trước và tính toán đến do vậy quá trình thực hiện còn chưa được liên tục”. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận người dân về Luật Đất đaiLuật Lâm nghiệp chưa cao, dẫn đến tình trạng tranh chấp, lấn chiếm đất đai, gây khó khăn cho công tác quản lý và thực thi chính sách.

2.1. Vấn đề thiếu quỹ đất địa phương để cấp cho người dân tộc

Thực trạng thiếu đất sản xuất ở A Lưới là một vấn đề nhức nhối. Quỹ đất địa phương dành cho việc cấp mới còn rất hạn hẹp. Phần lớn đất đai đã có chủ sử dụng, hoặc nằm trong quy hoạch rừng phòng hộ, rừng đặc dụng với các quy định quản lý nghiêm ngặt. Việc rà soát, thu hồi đất từ các công ty nông, lâm nghiệp hoạt động kém hiệu quả để giao lại cho các hộ thiếu đất diễn ra chậm. Theo báo cáo, nhiều hộ gia đình dân tộc Pa Cô, Tà Ôi, Cơ Tu chỉ có diện tích canh tác rất nhỏ, không đủ đảm bảo an ninh lương thực. Điều này buộc họ phải tiếp tục phụ thuộc vào việc khai thác lâm sản phụ hoặc canh tác trên đất dốc, làm tăng nguy cơ xói mòn và suy thoái môi trường. Giải quyết bài toán quỹ đất đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc quy hoạch lại việc sử dụng đất lâm nghiệp.

2.2. Khó khăn trong quá trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Quá trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay sổ đỏ cho người dân tộc) là một khâu quan trọng nhưng gặp nhiều trở ngại. Địa hình A Lưới chủ yếu là đồi núi chia cắt, gây khó khăn cho công tác đo đạc địa chính. Kinh phí thực hiện đo đạc, lập hồ sơ còn hạn chế. Thủ tục hành chính đôi khi còn rườm rà, phức tạp, đòi hỏi người dân phải đi lại nhiều lần. Nhiều thửa đất có nguồn gốc sử dụng phức tạp, chưa được xác định ranh giới rõ ràng trên thực địa, dẫn đến tranh chấp giữa các hộ gia đình hoặc giữa người dân với các tổ chức. Việc hoàn thiện hồ sơ địa chính và cấp GCNQSDĐ một cách đồng bộ và nhanh chóng là yêu cầu cấp thiết để người dân thực sự trở thành chủ sở hữu hợp pháp trên mảnh đất của mình, từ đó yên tâm đầu tư cho sinh kế bền vững.

III. Phương pháp thực thi chính sách giao đất giao rừng hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả chính sách giao đất giao rừng, việc áp dụng một phương pháp thực thi đồng bộ, khoa học và có sự tham gia của người dân là yếu tố then chốt. Tại huyện A Lưới, quy trình này cần bắt đầu từ việc rà soát, quy hoạch lại quỹ đất địa phương. Cần xác định rõ những diện tích đất lâm nghiệp có thể chuyển đổi mục đích hoặc thu hồi từ các đơn vị quản lý kém hiệu quả để tạo quỹ đất hỗ trợ đất sản xuất cho đồng bào dân tộc thiểu số. Tiếp theo, công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính cần được đẩy mạnh với sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại để đảm bảo tính chính xác và rút ngắn thời gian. Quá trình xét duyệt hồ sơ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất phải được thực hiện công khai, minh bạch, với sự giám sát của cộng đồng. Đặc biệt, vai trò của các tổ chức như Ban quản lý rừng phòng hộ cần được xác định rõ trong việc phối hợp với chính quyền địa phương để thực hiện giao khoán bảo vệ rừng gắn liền với giao đất. Phương pháp điều tra nhanh có sự tham gia của người dân (PRA) được đề cập trong nghiên cứu của Hồ Văn Toàn là một công cụ hữu ích để thu thập thông tin chính xác và đảm bảo các quyết định phù hợp với nguyện vọng của người dân, góp phần vào sự thành công của chính sách.

3.1. Quy trình đo đạc và cấp sổ đỏ cho người dân tộc Pa Cô Tà Ôi

Quy trình cấp sổ đỏ cho người dân tộc như Pa Cô, Tà Ôi, Cơ Tu cần được đơn giản hóa và hỗ trợ tối đa. Đầu tiên, chính quyền xã phối hợp với đơn vị đo đạc tổ chức họp dân để phổ biến kế hoạch, hướng dẫn kê khai. Sau đó, tiến hành đo đạc thực địa, xác định ranh giới từng thửa đất với sự có mặt của các chủ sử dụng đất liền kề để tránh tranh chấp. Hồ sơ sau khi được niêm yết công khai tại UBND xã và không có khiếu nại sẽ được chuyển lên cấp huyện để thẩm định và trình ký cấp GCNQSDĐ. Trong suốt quá trình này, cần có cán bộ chuyên trách hướng dẫn, hỗ trợ người dân hoàn thiện các giấy tờ cần thiết, đặc biệt là miễn giảm các loại phí, lệ phí theo quy định đối với hộ nghèo và đồng bào dân tộc thiểu số, đảm bảo quyền lợi chính đáng của họ được thực thi.

3.2. Vai trò của Ban quản lý rừng phòng hộ trong giao khoán

Ban quản lý rừng phòng hộ huyện A Lưới đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện chính sách. Đơn vị này quản lý một diện tích rừng lớn, trong đó có nhiều khu vực người dân có thể tham gia nhận khoán bảo vệ. Việc giao khoán bảo vệ rừng cho các hộ gia đình, cộng đồng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ rừng mà còn tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân từ tiền dịch vụ môi trường rừng. Ban quản lý cần xây dựng các phương án giao khoán rõ ràng, xác định quyền lợi và nghĩa vụ của bên nhận khoán, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý, Hạt Kiểm lâm và chính quyền địa phương sẽ đảm bảo chính sách giao đất, giao rừng được thực hiện một cách nhất quán và hiệu quả.

IV. Giải pháp phát triển kinh tế xã hội vùng DTTS A Lưới

Việc giao đất, giao rừng chỉ là bước khởi đầu. Để thực sự phát triển kinh tế - xã hội vùng DTTS và tạo ra sinh kế bền vững, cần có các giải pháp hỗ trợ đồng bộ sau giao đất. Tại huyện A Lưới, một trong những hướng đi hiệu quả là phát triển các mô hình trồng rừng kinh tế kết hợp với giao khoán bảo vệ rừng. Thay vì chỉ trông chờ vào các loại cây ngắn ngày, người dân được khuyến khích trồng các loại cây gỗ lớn, cây lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế cao. Chính quyền địa phương và các ngành chức năng cần hỗ trợ về giống, kỹ thuật, và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm. Các chính sách tín dụng ưu đãi cần được triển khai mạnh mẽ hơn để đồng bào dân tộc thiểu số có vốn đầu tư thâm canh, cải tạo đất. Bên cạnh đó, cần lồng ghép các chương trình mục tiêu quốc gia về xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới để đầu tư vào cơ sở hạ tầng như đường giao thông, thủy lợi, điện, nước sạch. Việc nâng cao dân trí, đào tạo nghề, đặc biệt là các nghề liên quan đến nông-lâm nghiệp và dịch vụ du lịch sinh thái, cũng là yếu tố quan trọng để người dân có thể khai thác tối đa tiềm năng từ đất và rừng, từng bước ổn định đời sống và vươn lên làm giàu.

4.1. Mô hình trồng rừng kinh tế và giao khoán bảo vệ rừng

Mô hình trồng rừng kinh tế là một giải pháp then chốt. Trên diện tích đất rừng sản xuất được giao, các hộ gia đình có thể trồng các loại cây như keo, tràm hoặc các loại cây gỗ lớn bản địa. Việc này không chỉ mang lại nguồn thu nhập cao sau một chu kỳ khai thác mà còn góp phần tăng độ che phủ rừng. Đồng thời, với diện tích rừng tự nhiên được giao khoán bảo vệ rừng, người dân nhận được chi trả dịch vụ môi trường rừng, tạo ra nguồn thu nhập ổn định hàng năm. Sự kết hợp giữa hai mô hình này giúp người dân vừa có nguồn thu ngắn hạn, vừa có tích lũy dài hạn, đảm bảo hiệu quả sử dụng đất rừng và khuyến khích họ gắn bó, bảo vệ tài nguyên rừng.

4.2. Hướng tới sinh kế bền vững xóa đói giảm nghèo hiệu quả

Mục tiêu cuối cùng của chính sách giao đất giao rừngsinh kế bền vữngxóa đói giảm nghèo. Để đạt được điều này, ngoài việc hỗ trợ sản xuất, cần đa dạng hóa các nguồn thu nhập cho người dân. Các sản phẩm đặc trưng của A Lưới như vải dệt Zèng, các loại dược liệu dưới tán rừng cần được xây dựng thương hiệu và tìm kiếm thị trường. Phát triển du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái dựa trên cảnh quan thiên nhiên và bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc Pa Cô, Tà Ôi, Cơ Tu cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Khi kinh tế phát triển, đời sống vật chất và tinh thần được nâng cao, công cuộc xóa đói giảm nghèo sẽ đạt được những kết quả thực chất và bền vững.

V. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất rừng sau khi giao cho dân

Kết quả thực tiễn của công tác giao đất, giao rừng cho dân tộc thiểu số tại huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế cho thấy những tác động tích cực rõ rệt, dù vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Về mặt xã hội, chính sách đã góp phần quan trọng vào việc ổn định đời sống cho hàng nghìn hộ đồng bào dân tộc thiểu số. Khi có đất, người dân an cư, lạc nghiệp, giảm thiểu tình trạng di cư tự do và các tệ nạn xã hội. Theo kết quả phỏng vấn trong nghiên cứu tại A Lưới, chính sách này đã giúp cải thiện đáng kể thu nhập cho các hộ gia đình. Trước khi được giao đất, nguồn thu nhập chính phụ thuộc vào khai thác tự nhiên, rất bấp bênh. Sau khi nhận đất, họ chuyển sang trồng rừng kinh tế, chăn nuôi và các hoạt động sản xuất khác, mang lại nguồn thu ổn định hơn. Về mặt môi trường, ý thức bảo vệ rừng của người dân được nâng cao rõ rệt. Khi rừng là “của mình”, người dân tích cực tham gia tuần tra, ngăn chặn các hành vi khai thác, săn bắt trái phép, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng đất rừng ở một số nơi chưa cao do thiếu vốn, kỹ thuật và đầu ra cho sản phẩm.

5.1. Tác động đến việc ổn định đời sống và thu nhập hộ gia đình

Luận văn của Hồ Văn Toàn (2020) đã tiến hành khảo sát và chỉ ra những thay đổi tích cực về thu nhập của các hộ đồng bào DTTS trước và sau khi chính sách giao đất được thực hiện. Việc được cấp sổ đỏ cho người dân tộc tạo điều kiện cho họ vay vốn ưu đãi để đầu tư sản xuất. Nhiều hộ đã thoát nghèo nhờ vào mô hình trồng keo lai, kết hợp chăn nuôi gia súc dưới tán rừng. Chính sách giao khoán bảo vệ rừng cũng mang lại một khoản thu nhập đều đặn từ tiền dịch vụ môi trường rừng. Những kết quả này khẳng định chính sách giao đất giao rừng là một công cụ hữu hiệu để xóa đói giảm nghèo và nâng cao mức sống cho người dân miền núi.

5.2. Số liệu thực tế về công tác giao đất giao rừng đến năm 2018

Theo số liệu thống kê tại tỉnh Thừa Thiên Huế đến năm 2016, đã có 2.954 hộ gia đình dân tộc thiểu số được giao đất, giao rừng. Tại huyện A Lưới, tính đến năm 2018, công tác này tiếp tục được đẩy mạnh, tập trung vào các xã có đông đồng bào sinh sống. Các số liệu cụ thể về diện tích rừng sản xuất, rừng phòng hộ đã giao cho thấy nỗ lực lớn của chính quyền địa phương. Ví dụ, Bảng 3.8 trong luận văn gốc cho thấy kết quả GĐGR cho đồng bào DTTS trên địa bàn nghiên cứu từ trước đến năm 2018, phân theo từng xã. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho quá trình chuyển đổi từ quản lý nhà nước tập trung sang mô hình quản lý dựa vào cộng đồng và hộ gia đình, tăng cường trách nhiệm của người dân đối với tài nguyên rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Đất và đất lâm nghiệp 1.

Khái niệm về đất đai Đất đai chiếm khoảng 29% diện tích bề mặt Trái đất, trong đó khoảng 1/3 là sa mạc. Vì vậy, đối với mỗi quốc gia, đất đai giữ vai trò rất quan trọng, có thể quyết định đến sự phát triển và vị thế chính trị, đất đai còn là nguồn tài nguyên, tài sản quý giá, thước đo sự giàu có của một quốc gia. Với tầm quan trọng như vậy, đất đai trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành, lĩnh vực trong xã hội. Do đó, các quan điểm về đất đai cũng rất đa dạng và nhiều góc nhìn khác nhau theo từng lĩnh vực.

Theo nghĩa rộng "Đất đai bao gồm các đặc tính của không khí, thổ nhưỡng, địa chất, thuỷ văn, thực vật ngay bên trên và dưới những khu vực cụ thể của bề mặt của trái đất. Đồng thời cũng là kết quả của tất cả các hoạt động trong quá khứ và hiện tại của con người cũng như các loài động vật trên vùng đất đó, ở chừng mực mà những đặc tính đó có ảnh hưởng rõ tới việc sử dụng đất bởi con người ở hiện tại và trong tương lai'' [19]. Ở Việt Nam, quan điểm về đất đai đã được Đảng ta nêu rất rõ: “Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt; là tài sản, nguồn lực to lớn của đất nước, là nguồn sống của nhân dân” [2]. Đây là khái niệm phù hợp thực tiễn, phản ánh đúng vai trò, ý nghĩa của đất đai đối với đất nước và con người Việt Nam.

Trong công tác quản lý, khái niệm về đất đai không chỉ giới hạn là bề mặt trái đất, mà còn bao hàm cả về phương diện bất động sản, như tài sản hợp pháp được định nghĩa là không gian bên trên, dưới hoặc trên mặt đất và bao gồm một số công trình xây dựng về mặt vật chất hoặc pháp lý gắn với tài sản đó, ví dụ một tòa nhà. Khái niệm đất đai cũng bao gồm các khu vực có nước bao phủ [7]. Như vậy, khái niệm về đất đai được hiểu là khoảng không gian có giới hạn, theo chiều thẳng đứng, gồm: khí hậu của bầu khí quyển, lớp đất phủ bề mặt, thảm thực vật, động vật, diện tích nước, tài nguyên nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất; theo chiều nằm ngang trên mặt đất, là sự kết hợp giữa thổ nhưỡng, địa hình, công trình xây dựng cùng các thành phần khác, giữ vai trò quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất cũng như cuộc sống của con người. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1.

Đất lâm nghiệp * Khái niệm đất lâm nghiệp Theo nghĩa chung, đất lâm nghiệp được hiểu là đất được sử dụng cho mục đích bảo vệ và phát triển rừng phục vụ cho môi trường sinh thái và đời sống của con người, với nghĩa như vậy, thời gian qua các nội dung quản lý về đất lâm nghiệp được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn và Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng phối hợp thực hiện. Theo Bộ NN & PTNT đất lâm nghiệp là đất đang có rừng tự nhiên, đất đang có rừng trồng; Đất chưa có rừng được quy hoạch để gây trồng rừng, khoanh nuôi, bảo vệ thảm thực vật, gồm: Đất được quy hoạch để gây trồng rừng, không phân biệt độ dốc và đất có cây rừng tái sinh hoặc có thảm thực vật nhưng chưa đạt tiêu chuẩn rừng được quy hoạch để khoanh nuôi, bảo vệ thành rừng. Căn cứ để xác định đất lâm nghiệp dựa vào: Quy hoạch tổng thể kinh tế - xã hội, tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; Tổng sơ đồ phân bố lực lượng sản xuất hoặc đề án tổng quan lâm nghiệp tỉnh; Luận chứng kinh tế kỹ thuật; dự án quản lý, xây dựng khu rừng; quyết định quy hoạch khu lâm nghiệp được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền phê duyệt [5]. Trên cơ sở chuyên ngành quản lý, Bộ Tài nguyên và Môi trường (2014) quy định: “Đất lâm nghiệp là đất đang có rừng (gồm rừng tự nhiên và rừng trồng) đạt tiêu chuẩn rừng theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng và đất mới được trồng rừng hoặc trồng kết hợp khoanh nuôi tự nhiên” [8].

Như vậy, căn cứ để xác định đất lâm nghiệp theo quan điểm của Bộ TN & MT dựa theo hiện trạng sử dụng đất và trạng thái cây rừng hình thành trên đất. Đến nay, khái niệm về đất lâm nghiệp theo các cơ quan quản lý vẫn còn nhiều khác biệt. Tuy nhiên, để phục vụ cho mục đích quản lý và sử dụng nguồn tài nguyên đất lâm nghiệp hiệu quả và bền vững, khái niệm đất lâm nghiệp đã được các cơ quan Nhà nước thống nhất về mặt thể chế phục vụ cho công tác quản lý và chỉ đạo chung, cụ thể: “Đất lâm nghiệp là đất đang có rừng tự nhiên hoặc đang có rừng trồng đạt tiêu chuẩn rừng theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; đất đang khoanh nuôi để phục hồi rừng; đất mới trồng rừng nhưng chưa thành rừng; đất đang trồng rừng hoặc đã giao, cho thuê để trồng rừng và diện tích đất trống trong các khu rừng đặc dụng hoặc diện tích đất trống được bảo vệ trong các khu rừng khác theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng” [6]. Phân loại đất lâm nghiệp: - Hệ thống phân loại đất dựa vào các tính chất nông học của đất, có liên quan đến sự khác nhau về đá mẹ, mẫu chất và lịch sử của quá trình phong hoá đá hình thành đất; PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Hệ thống phân loại đất theo phát sinh, dựa vào các yếu tố hình thành đất: khí hậu, sinh vật, địa hình, đá mẹ và mẫu chất, thời gian và tác động của con người.

Trong 6 yếu tố hình thành đất đó, thì các yếu tố khí hậu, sinh vật, giữ vai trò chủ đạo. - Hệ thống phân loại đất theo định lượng (định lượng tầng phát sinh, định lượng tính chất đất) theo FAO - UNESCO (Soil Taxonomy) [12]. Ở Việt Nam, do đặc điểm về điều kiện địa hình chủ yếu đồi núi, sườn dốc từ Tây sang Đông, vì vậy, theo không gian địa hình, đất lâm nghiệp có thể được chia thành hai loại: - Đất lâm nghiệp trên địa hình cao. - Đất lâm nghiệp ở địa hình thấp.

Dựa trên hiện trạng sử dụng đất, đất lâm nghiệp có thể phân thành hai loại: - Đất có rừng. - Đất chưa có rừng được quy hoạch để phát triển, phục hồi rừng. Phân theo tiêu chí quản lý và mục đích sử dụng, Luật Đất đai 2013 quy định đất lâm nghiệp thuộc nhóm đất nông nghiệp. Đất lâm nghiệp gồm: Đất rừng sản xuất; Đất rừng phòng hộ; Đất rừng đặc dụng.

Cụ thể: - Đất rừng sản xuất là đất sử dụng vào mục đích sản xuất lâm nghiệp theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; - Đất rừng phòng hộ là đất để sử dụng vào mục đích phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất, bảo vệ nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái, chắn gió, chắn cát, chắn sóng ven biển theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; - Đất rừng đặc dụng là đất để sử dụng vào mục đích nghiên cứu, thí nghiệm khoa học, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, vườn rừng quốc gia, bảo vệ di tích lịch sử, văn hoá, danh lam thắng cảnh, bảo vệ môi trường sinh thái theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng [8]. Đất sản xuất lâm nghiệp: Khái niệm về đất sản xuất lâm nghiệp chưa được quy định trong các văn bản luật của nhà nước. Tuy nhiên, trong thực tiễn cũng như trong quá trình quản lý của các cơ quan chuyên môn, thuật ngữ về đất sản xuất lâm nghiệp được sử dụng khá phổ biến, như là khái niệm về một loại hình sử dụng đất lâm nghiệp dựa trên các điều chỉnh của Luật Đất đai và Luật bảo vệ Phát triển rừng để phục vụ công tác quản lý đất đai và tài nguyên rừng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1.

Khái niệm về giao đất Ở Việt Nam, giao quyền sử dụng đất là một khái niệm được cơ quan Nhà nước ban hành và sử dụng phục vụ cho công tác quản lý Nhà nước về đất đai. Đây là khái niệm không mới, tuy nhiên, qua từng thời kỳ trong quá trình quản lý, khái niệm về giao quyền sử dụng đất được cụ thể hóa, điều chỉnh để phù hợp với điều kiện quản lý của Nhà nước. Đến nay, nội dung về giao quyền sử dụng đất cơ bản được hoàn thiện. Theo đó, Luật Đất đai 2013 quy định rõ: "Nhà nước giao quyền sử dụng đất là việc Nhà nước ban hành quyết định giao đất để trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất" [11].

Tuy nhiên, việc giao đất, giao rừng phải căn cứ vào kế hoạch sử dụng đất và nhu cầu sử dụng đất theo quy định. Bên cạnh giao quyền sử dụng đất, chính sách đất đai của Việt Nam còn có các nội dung về trao quyền sử dụng đất mà xét về hình thức thì như giao quyền sử dụng đất, nhưng về bản chất lại hoàn toàn khác nhau, đó là: Nhà nước cho thuê quyền sử dụng đất, là việc Nhà nước quyết định trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất thông qua hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất [11]; Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất, là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người đang sử dụng đất ổn định mà không có nguồn gốc được Nhà nước giao đất, cho thuê đất thông qua việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất lần đầu đối với thửa đất xác định [11]. Như vậy, chính sách quản lý đất đai của nước ta quy định chi tiết và cụ thể các hình thức giao đất, giao rừng dựa trên từng đối tượng theo từng loại đất trên cơ sở nhu cầu và điều kiện được giao. Quản lý Nhà nước về giao đất, giao rừng Quản lý Nhà nước về giao quyền sử dụng đất là một trong những nội dung của quản lý Nhà nước về đất đai.

Vì vậy, giao quyền sử dụng đất được hình thành khi Nhà nước có chính sách pháp luật về quản lý đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ