Tổng quan về giáo trình
Tài liệu "Giáo án dạy thêm môn Tiếng Anh 6 năm học 2019 - 2020" là hệ thống kế hoạch bài dạy và tài liệu bổ trợ kiến thức ngôn ngữ học dành cho chương trình Tiếng Anh bậc Trung học cơ sở (lớp 6). Về mặt phân bổ trong chương trình đào tạo, tài liệu được thiết kế nhằm phục vụ công tác giảng dạy phụ đạo, củng cố và mở rộng kiến thức sau các giờ học chính khóa, tập trung vào các đơn vị bài học nền tảng từ Unit 1 đến Unit 3 cùng các phần ôn tập định kỳ (Revision).
Mục tiêu học tập (Learning Outcomes) của tài liệu được xác định rõ qua từng đơn vị bài học:
- Về kiến thức ngôn ngữ: Học sinh nắm vững hệ thống từ vựng theo chủ đề trường học (School things and activities), ngôi nhà (My home), bạn bè (My friends) và cộng đồng (Our communities); làm chủ các cấu trúc ngữ pháp như thì Hiện tại đơn (The Present Simple), thì Hiện tại tiếp diễn (The Present Continuous), cấu trúc chỉ sự tồn tại (There is / There are), động từ sở hữu (have / has), giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place) và tính từ miêu tả ngoại hình, tính cách; nhận diện và phát âm chuẩn xác các âm vị đối lập (/u/ - /u:/, /b/ - /p/, /i/ - /i:/) cùng các quy tắc phát âm đuôi -s/-es (/s/, /z/, /iz/).
- Về kỹ năng thực hành: Phát triển đồng bộ bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết; rèn luyện khả năng chuyển đổi cấu trúc câu, đọc hiểu văn bản chức năng (thư điện tử, hội thoại, trích đoạn mô tả) và tạo lập văn bản ngắn.
Cấu trúc giáo trình tuân thủ quy trình sư phạm bài bản, bắt đầu từ việc xác định mục tiêu (Aim/Objectives), phân tách nội dung kiến thức (Knowledge: Vocabulary, Pronunciation, Grammar, Communication), triển khai tiến trình dạy học (Procedures: Pre-teach, Practice, Consolidation) và kết thúc bằng hệ thống bài tập thực hành (Practice Tests, Revision). Điểm đặc trưng của tài liệu là tính thực chứng cao, gắn lý thuyết ngữ pháp với các bảng phân loại âm học chi tiết và hệ thống bài tập trắc nghiệm, tự luận đối sánh trực tiếp.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Nội dung tài liệu được phân chia thành các chủ đề và phần ôn tập có tính liên kết chặt chẽ:
-
Unit 1: My New School (Trường học mới của tôi)
- Khái niệm trọng tâm: Từ vựng về đồ dùng học tập (pens, pencils, ruler, compass, rubber), môn học (physics, maths, history, literature, geography, biology), thể thao (football, judo, badminton, table tennis, basketball) và ngôn ngữ (English, Vietnamese, Chinese, Japanese).
- Ngữ pháp cốt lõi: Phân biệt thì Hiện tại đơn (cấu trúc khẳng định, phủ định, nghi vấn; diễn tả thói quen, chân lý kèm trạng từ tần suất always, usually, often, sometimes, seldom, never) và thì Hiện tại tiếp diễn (cấu trúc với trợ động từ to be + V-ing; diễn tả hành động đang diễn ra kèm trạng từ now, at the moment, at present hoặc dấu hiệu nhận biết Look!, Watch!, Listen!, Be quiet!).
- Ngữ động từ: Quy tắc kết hợp danh từ với các động từ hành động: study (physics, vocabulary), have (breakfast, lunch), do (homework, judo), play (football, basketball, chess).
-
Unit 2: My Home (Ngôi nhà của tôi)
- Khái niệm trọng tâm: Từ vựng về loại hình nhà ở (town house, country house, villa), các phòng và tiện nghi sinh hoạt (living room, bedroom, kitchen, bathroom, fridge, cooker, sink, cupboard, bookshelf, microwave).
- Ngữ pháp cốt lõi: Cấu trúc tồn tại There is / There isn't (danh từ số ít/không đếm được) và There are / There aren't (danh từ số nhiều); các giới từ chỉ vị trí không gian (in, on, next to, behind, in front of, between... and..., in the middle of, in the corner of, under).
- Quy tắc ngữ âm: Phân loại phát âm đuôi -s/-es theo âm vị học kết thúc từ.
-
Unit 3: My Friends (Bạn bè của tôi)
- Khái niệm trọng tâm: Từ vựng miêu tả nhân dạng, bộ phận cơ thể (tall, thin, slim, short, round/oval face, chubby cheeks, big black/blue/brown eyes, long/straight/curly/wavy hair) và các tính từ chỉ tính cách (hard-working, patient, creative, talkative, shy, confident, clever, kind, friendly, funny, boring).
- Ngữ pháp cốt lõi: Cấu trúc miêu tả ngoại hình với have / has ("I have black hair", "She has chubby cheeks"), liên từ và tính từ đi kèm to be ("He is tall and thin"), động từ wear / wears ("He wears glasses"). Sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn để diễn đạt kế hoạch hoặc sự sắp xếp chắc chắn trong tương lai gần (definite arrangement in the near future). Ngữ dụng câu yêu cầu lịch sự (polite requests: "Can you pass me the apple, please?").
-
Revision Unit 1, 2, 3: Language Focus & Skills (Ôn tập tổng hợp & Kỹ năng)
- Language Focus: Hệ thống hóa bài tập phân biệt âm vị, bài tập dạng đúng của động từ (correct form of verbs), nối từ theo cụm (collocations), viết lại câu đồng nghĩa (sentence transformation).
- Skills: Rèn luyện đọc hiểu thông tin chi tiết qua các văn bản thực tế: thư điện tử của Nhi Pham gửi Peter về chuyến đi Đà Lạt, đoạn hội thoại giữa Tom và ông Green về trường học mới, trích đoạn mô tả phòng ngủ của An, đoạn văn về trường Lương Thế Vinh và trường Nguyễn Du (nhân vật Quang lớp 6A1).
-
Our Communities (Mở rộng chủ đề cộng đồng - Unit 4 liên hệ)
- Khái niệm trọng tâm: Địa điểm trong khu dân cư (My neighbourhood), so sánh tính từ (comparative adjectives), cấu trúc chỉ đường và phân biệt cặp nguyên âm /i/ - /i:/.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Lý thuyết hình thái học và cú pháp học cơ bản: Giáo trình xây dựng nền tảng ngữ pháp tiếng Anh chuẩn mực thông qua việc phân định rõ chức năng của thì Hiện tại đơn (diễn tả quy luật, lịch trình, thói quen định kỳ) và Hiện tại tiếp diễn (diễn tả tính tiếp diễn tại thời điểm nói hoặc kế hoạch tương lai).
- Nguyên lý biến đổi âm vị học: Xây dựng nguyên tắc phát âm đuôi -s/-es dựa trên tính chất thanh môn của âm đứng trước:
- Phát âm là /z/ sau các âm hữu thanh (voiced sounds: /b/, /d/, /g/, /n/, /m/, /l/) và nguyên âm.
- Phát âm là /s/ sau các âm vô thanh (voiceless sounds: /t/, /p/, /k/, /f/, /θ/).
- Phát âm là /iz/ sau các âm xuýt/rít (voiced/voiceless sibilants: /s/, /z/, /dʒ/, /tʃ/, /ʒ/).
- Khung miêu tả không gian và nhân vật: Xây dựng mô hình miêu tả đa chiều kết hợp giữa cấu trúc vị trí (There is/are + Prepositional Phrase), cấu trúc đặc điểm nhân thể (Subject + have/has + Noun Phrase) và tính chất phẩm định (Subject + be + Adjective).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng ngôn ngữ kỹ thuật (Technical Skills): Chia động từ chính xác theo ngôi thứ ba số ít và thì tương ứng; biến đổi câu linh hoạt giữa các thể khẳng định (+), phủ định (-) và nghi vấn (?); nhận diện và phiên âm chính xác các âm tiết đặc thù.
- Kỹ năng phân tích ngữ liệu (Analytical Skills): Phát hiện và sửa lỗi sai ngữ pháp (Error correction); đối chiếu thông tin trong văn bản đọc hiểu để xác định tính đúng/sai (True/False) hoặc lựa chọn đáp án trắc nghiệm (Multiple Choice); phân tích từ loại trong nhóm để loại trừ từ khác biệt (Odd one out).
- Kỹ năng thực hành giao tiếp và tạo lập văn bản (Practical Competencies): Đọc tra cứu thông tin theo danh mục thư viện (author catalogue, subject catalogue); viết thư điện tử miêu tả nhà ở, phòng ốc; viết đoạn văn miêu tả bạn bè và các hoạt động học tập thường nhật.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Tài liệu áp dụng mô hình sư phạm truyền thống kết hợp phương pháp tiếp cận theo cấu trúc (Structural Approach) và giao tiếp (Communicative Language Teaching):
- Tiến trình sư phạm chuẩn hóa (Pedagogical Approach): Mỗi đơn vị bài học tuân thủ quy trình ba bước:
- Pre-teach: Giáo viên giảng giải quy tắc lý thuyết, giới thiệu hiện tượng ngữ pháp (bảng công thức thì, quy tắc phiên âm -s/-es).
- Practice: Học sinh làm việc trực tiếp với các dạng bài tập thực hành theo cấp độ từ nhận biết đến thông hiểu.
- Consolidate: Giáo viên hướng dẫn đối soát, giải thích đáp án và tổng kết các điểm ngữ pháp mấu chốt.
- Hệ thống bài tập thực hành đa dạng:
- Bài tập chuyển đổi hình thái: Chuyển câu trần thuật sang câu nghi vấn và trả lời Yes/No (Ex1, Ex2 - Unit 1).
- Bài tập hoàn thành câu và chia động từ: Cung cấp dạng đúng của động từ trong ngoặc theo thì Hiện tại đơn hoặc Tiếp diễn.
- Bài tập biến đổi câu giữ nguyên nghĩa (Sentence Transformation): Viết lại câu sử dụng have/has, cấu trúc sở hữu hoặc đảo vị trí giới từ (ví dụ: chuyển từ "My hair is black" sang "I have black hair"; "The television is in front of the picture" sang "The picture is behind the television").
- Bài tập phân loại ngữ âm: Sắp xếp các danh từ số nhiều và động từ vào ba cột âm /s/, /z/, /iz/ (watches, tables, villas, does, laptops, roofs, houses...).
- Tình huống ngữ cảnh hóa (Case Studies / Contextual Readings): Các đoạn văn đọc hiểu gắn liền với đời sống thực tế của học sinh như hoạt động thường nhật tại Trường THCS Lam Sơn của hai bạn Nga và Lan, trường Nguyễn Du của bạn Quang (lớp 6A1), quy trình mượn sách bằng thẻ tác giả tại thư viện trường học, và thư chia sẻ kỳ nghỉ hè tại Đà Lạt của Nhi Phạm gửi cho Peter.
- Phương pháp tự học và tra cứu: Học sinh được hướng dẫn phương pháp ghi nhớ từ vựng theo trường nghĩa (Seasons, School subjects, Sports and games, Languages), tự kiểm tra thông qua hệ thống đáp án (Key) kèm theo và vận dụng mẫu câu để viết nhật ký, thư điện tử.
Điểm nổi bật và cập nhật
Tài liệu thể hiện rõ các định hướng của chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh giai đoạn 2019 - 2020 với các điểm nổi bật:
- Bám sát chuẩn kiến thức kỹ năng phân phối chương trình: Nội dung bài giảng khớp nối chặt chẽ với các chủ đề bài học chuẩn của sách giáo khoa Tiếng Anh 6 thí điểm/chương trình mới, phân định rõ ranh giới kiến thức giữa từng Unit và các giai đoạn ôn tập giữa kỳ.
- Quy chuẩn hóa lý thuyết ngữ âm học: Thay vì chỉ cung cấp từ vựng đơn thuần, giáo án đưa vào các bảng quy tắc phiên âm quốc tế cụ thể (phân định rõ âm vô thanh /t, p, k, f, θ/ và hữu thanh /b, d, g, n, m, l, nguyên âm/), giúp học sinh hình thành tư duy ngôn ngữ học chuẩn xác ngay từ lớp đầu cấp THCS.
- Tích hợp ngữ liệu giao tiếp thực tế: Tài liệu đưa vào các định dạng văn bản đời thực như e-mail trao đổi giữa bạn bè quốc tế (nhipham@hotmail.com gửi peter@coldmail.com), văn bản hướng dẫn sử dụng thư viện (library catalogue guide), các mẫu câu giao tiếp lịch sự trong sinh hoạt gia đình và trường lớp.
- Cấu trúc bài kiểm tra đánh giá toàn diện: Tích hợp các bài luyện tập định kỳ (Practice Test 1, Revision Language Focus, Revision Skills) bao phủ cả 4 phân môn: Ngữ âm (Phonetics), Từ vựng & Ngữ pháp (Vocabulary & Grammar), Đọc hiểu (Reading) và Viết (Writing).
Đối tượng sử dụng giáo trình
| Nhóm đối tượng |
Mục đích và phương thức sử dụng |
| Học sinh lớp 6 THCS |
Sử dụng làm tài liệu học thêm, củng cố kiến thức ngữ pháp nền tảng, luyện tập giải bài tập theo chuyên đề và tự kiểm tra đánh giá kết quả học tập qua phần đáp án. |
| Giáo viên Tiếng Anh THCS |
Sử dụng làm giáo án giảng dạy các lớp dạy thêm, phụ đạo học sinh yếu hoặc bồi dưỡng kiến thức; làm ngân hàng câu hỏi để thiết kế đề kiểm tra định kỳ 15 phút, 1 tiết. |
| Phụ huynh học sinh |
Sử dụng làm tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng và đáp án kèm theo để theo dõi, định hướng và hỗ trợ con em tự học tại nhà. |
Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành chương trình Tiếng Anh bậc Tiểu học, nắm được các quy tắc từ vựng cơ bản, chữ cái và cấu trúc câu đơn giản trước khi tiếp cận các chuyên đề ngữ pháp và kỹ năng nâng cao trong tài liệu này.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho học sinh lớp 6 bậc Trung học cơ sở tham gia các lớp học tăng cường, học thêm hoặc phụ đạo môn Tiếng Anh trong năm học 2019 - 2020, đồng thời là tài liệu tham khảo sư phạm cho giáo viên bộ môn.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Học sinh cần nắm vững các từ vựng căn bản và kiến thức ngữ pháp tiếng Anh sơ cấp ở bậc tiểu học, bao gồm khả năng nhận biết đại từ nhân xưng, động từ to be và cấu trúc câu đơn giản.
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?
Tài liệu tích hợp trực tiếp giáo án bài giảng sư phạm (Lesson Plan) với hệ thống bài tập thực hành phân hóa, có quy chuẩn phát âm đuôi -s/-es chi tiết dựa trên âm vị học và các bài tập tình huống thực tế (đọc thư điện tử, tra cứu danh mục thư viện).
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học nên xem kỹ phần tóm tắt lý thuyết ngữ pháp và phiên âm ở đầu mỗi bài, tự hoàn thành các bài tập thực hành (Ex1, Ex2, Practice Test), sau đó đối chiếu với phần đáp án (Key) để tìm và khắc phục các lỗi sai ngữ pháp.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Tài liệu đã tích hợp sẵn hệ thống bảng từ vựng, phần phiên âm ngữ âm học, các bài kiểm tra thực hành (Practice Tests) và hệ thống đáp án (Key) đi kèm trực tiếp trong văn bản để người dạy và người học thuận tiện tra cứu.
Kết luận
Tài liệu "Giáo án dạy thêm môn Tiếng Anh 6 năm học 2019 - 2020" là văn bản học thuật tổng hợp đầy đủ các nội dung lý thuyết ngữ pháp, ngữ âm và hệ thống bài tập thực hành kỹ năng cho học sinh lớp 6. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở cấu trúc bài học mạch lạc, gắn kết chặt chẽ giữa kiến thức lý thuyết (các thì cơ bản, cấu trúc vị trí, sở hữu, quy tắc âm thanh) với việc phát triển năng lực ngôn ngữ ứng dụng thông qua ngữ liệu đọc hiểu và viết câu. Lộ trình học tập đề xuất là tiếp cận tuần tự theo từng Unit (Unit 1 -> Unit 2 -> Unit 3), kết thúc mỗi chặng bằng các chuyên đề Ôn tập Ngôn ngữ (Language Focus) và Kỹ năng (Skills) để đảm bảo nắm vững toàn diện chương trình.