Luận văn: Gian lận BCTC của các công ty xây dựng niêm yết Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích gian lận báo cáo tài chính công ty xây dựng niêm yết. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng và dấu hiệu nhận biết.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh gian lận BCTC ngành xây dựng và những đặc thù

Báo cáo tài chính (BCTC) là nguồn thông tin cốt lõi, phản ánh sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, do những áp lực và động cơ khác nhau, hành vi gian lận BCTC công ty xây dựng ngày càng trở nên tinh vi, gây ra những sai sót trọng yếu BCTC và ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyết định của nhà đầu tư. Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 240, gian lận là “hành vi cố ý... bằng hành vi gian dối để thu lợi bất chính hoặc bất hợp pháp”. Trong ngành xây dựng, gian lận BCTC có những đặc điểm riêng biệt do đặc thù ngành xây lắp. Các dự án thường kéo dài qua nhiều kỳ kế toán, việc ghi nhận doanh thu dựa trên tiến độ và các ước tính phức tạp tạo ra nhiều cơ hội để xào nấu số liệu kế toán. Các hợp đồng có giá trị lớn, liên quan đến nhiều bên, và áp lực hoàn thành tiến độ cũng là những yếu tố làm tăng rủi ro gian lận. Việc không phát hiện kịp thời không chỉ gây thiệt hại cho nhà đầu tư mà còn làm suy giảm niềm tin vào tính minh bạch của thị trường. Do đó, việc nhận diện các dấu hiệu và hiểu rõ các thủ thuật gian lận là nhiệm vụ cấp thiết đối với kiểm toán viên, nhà phân tích và các bên liên quan. Nội dung bài viết này sẽ đi sâu phân tích các động cơ, phương pháp và công cụ phát hiện gian lận, dựa trên cơ sở lý luận và nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm gian lận báo cáo tài chính

Gian lận báo cáo tài chính được định nghĩa là hành vi cố tình làm sai lệch các số liệu, khoản mục và thông tin công bố trên BCTC của một tổ chức. Mục đích chính là để lừa dối người sử dụng thông tin, như nhà đầu tư, chủ nợ, hay cơ quan quản lý. Theo nghiên cứu của Hiệp hội các nhà điều tra gian lận Mỹ (ACFE), gian lận BCTC tuy chiếm tỷ lệ thấp nhất trong các loại gian lận doanh nghiệp nhưng lại gây ra hậu quả nặng nề nhất cho nền kinh tế. Hành vi này có thể bao gồm việc thổi phồng doanh thu, che giấu công nợ, định giá sai tài sản hoặc khai báo thông tin không đầy đủ. Các hành vi này thường được che đậy một cách tinh vi, có chủ đích từ Ban Giám đốc nhằm điều chỉnh kết quả kinh doanh, làm sai lệch nhận định về tình hình hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Điều này trực tiếp vi phạm các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các quy định pháp lý hiện hành.

1.2. Phân tích các đặc thù ngành xây lắp ảnh hưởng đến BCTC

Ngành xây lắp có những đặc thù riêng biệt tạo ra nhiều cơ hội cho hành vi gian lận BCTC. Thứ nhất, các hợp đồng xây dựng theo tiến độ thường kéo dài, việc ghi nhận doanh thu và chi phí phụ thuộc nhiều vào các ước tính kế toán của ban quản lý, chẳng hạn như tỷ lệ hoàn thành công việc. Điều này dễ bị lạm dụng để ghi nhận doanh thu sớm hoặc thổi phồng doanh thu. Thứ hai, khoản mục chi phí dở dang trên Bảng cân đối kế toán thường có giá trị lớn và phức tạp trong việc xác định, tạo cơ hội để vốn hóa các chi phí không hợp lệ nhằm làm đẹp lợi nhuận. Thứ ba, quy trình nghiệm thu công trình và quyết toán phức tạp, có thể bị trì hoãn hoặc thao túng để ghi nhận doanh thu chưa thực hiện vào kỳ báo cáo. Những đặc điểm này đòi hỏi kế toán xây dựng phải có chuyên môn sâu và kiểm toán viên phải hết sức thận trọng khi thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính.

II. Top 3 động cơ chính dẫn đến gian lận BCTC công ty xây dựng

Hành vi gian lận BCTC không tự nhiên phát sinh mà thường xuất phát từ sự hội tụ của ba yếu tố, được mô tả trong mô hình “Tam giác gian lận” (Fraud Triangle) của Donald R. Cressey, bao gồm: Áp lực, Cơ hội và Thái độ. Trong bối cảnh các công ty xây dựng, những yếu tố này biểu hiện rất rõ nét. Áp lực có thể đến từ việc đáp ứng kỳ vọng của các nhà phân tích, đạt được các chỉ tiêu để nhận thưởng, hoặc tránh vi phạm các điều khoản hợp đồng vay nợ. Cơ hội gian lận xuất hiện khi hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém, ban giám đốc có quyền lực chi phối, hoặc cấu trúc công ty phức tạp với nhiều công ty con (SPE). Cuối cùng, thái độ hợp lý hóa cho phép ban quản lý tự biện minh cho hành vi sai trái của mình, ví dụ như cho rằng việc “làm đẹp” báo cáo chỉ là tạm thời để vượt qua giai đoạn khó khăn. Hiểu rõ các động cơ này là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc phân tích sâu các nhân tố này giúp các nhà đầu tư và kiểm toán viên nhận diện sớm các red flags gian lận tài chính, từ đó giảm thiểu rủi ro kiểm toán.

2.1. Áp lực từ mục tiêu lợi nhuận và kỳ vọng thị trường

Áp lực tài chính là động cơ phổ biến nhất dẫn đến gian lận. Các công ty xây dựng niêm yết thường phải đối mặt với áp lực duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, đáp ứng dự báo của các nhà phân tích và giữ giá cổ phiếu. Theo nghiên cứu của Graham, Harvey và Rajpogal (2005), có tới 73.5% giám đốc tài chính thừa nhận rằng sự đồng thuận của giới phân tích là tiêu chuẩn quan trọng khi báo cáo thu nhập. Bên cạnh đó, các chính sách lương thưởng dựa trên kết quả kinh doanh cũng tạo động lực mạnh mẽ cho ban giám đốc thực hiện các thủ thuật làm đẹp báo cáo tài chính. Họ có thể thổi phồng doanh thu hoặc trì hoãn ghi nhận chi phí để đạt được các khoản thưởng ngắn hạn. Ngoài ra, áp lực từ các hợp đồng vay nợ với các điều khoản ràng buộc về chỉ tiêu tài chính cũng khiến doanh nghiệp phải “xào nấu” số liệu để tránh vi phạm hợp đồng.

2.2. Cơ hội gian lận từ hệ thống kiểm soát nội bộ lỏng lẻo

Cơ hội thực hiện gian lận nảy sinh khi hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp tồn tại những lỗ hổng. Trong ngành xây dựng, cơ hội này thường xuất phát từ việc giám sát không hiệu quả các dự án, đặc biệt là các công trình ở xa. Cấu trúc tổ chức phức tạp, sử dụng các Công ty có mục đích đặc biệt (SPE) để thực hiện các giao dịch lòng vòng cũng tạo điều kiện để che giấu công nợ hoặc tạo ra doanh thu ảo. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Trang (2019) đã chỉ ra mô hình sử dụng SPE để tăng vốn ảo hoặc thực hiện giao dịch khống rút tiền vay ngân hàng. Khi ban giám đốc có quyền lực chi phối, ít bị giám sát bởi hội đồng quản trị hoặc ban kiểm toán, họ có thể dễ dàng khống chế quy trình lập BCTC và thực hiện các hành vi gian lận mà không bị phát hiện.

2.3. Thái độ hợp lý hóa Biện minh cho các hành vi sai trái

Yếu tố cuối cùng của tam giác gian lận là thái độ hay sự hợp lý hóa. Đây là khả năng những người thực hiện gian lận tự thuyết phục bản thân rằng hành động của họ là chấp nhận được. Ban quản lý có thể cho rằng việc điều chỉnh một vài con số là cần thiết để bảo vệ lợi ích của công ty và cổ đông trong giai đoạn khó khăn, và họ sẽ “sửa chữa” lại trong các kỳ sau. Một số khác có thể có thái độ xem thường các quy định, cho rằng “ai cũng làm vậy”. Sự thiếu vắng các tiêu chuẩn đạo đức, văn hóa doanh nghiệp tập trung quá mức vào lợi nhuận ngắn hạn, và tiền lệ vi phạm trong quá khứ không bị xử phạt vi phạm kế toán nghiêm khắc cũng góp phần củng cố thái độ hợp lý hóa này. Đây là yếu tố khó nhận biết nhất nhưng lại đóng vai trò quyết định trong việc một cá nhân có vượt qua ranh giới để thực hiện hành vi gian lận hay không.

III. Phương pháp gian lận BCTC công ty xây dựng thường gặp nhất

Để đạt được các mục tiêu tài chính mong muốn, các công ty xây dựng thường sử dụng một loạt các thủ thuật làm đẹp báo cáo tài chính. Các phương pháp này được thiết kế tinh vi để qua mặt các bên liên quan, từ kiểm toán viên đến nhà đầu tư. Một trong những kỹ thuật phổ biến nhất là thao túng việc ghi nhận doanh thu, đặc biệt là với các hợp đồng dài hạn. Bằng cách ước tính sai lệch tỷ lệ hoàn thành, công ty có thể ghi nhận doanh thu sớm hơn thực tế. Bên cạnh đó, việc che giấu công nợ và chi phí cũng là một thủ thuật thường được áp dụng. Công ty có thể không ghi nhận các khoản nợ phải trả, không trích lập đủ các khoản dự phòng phải trả, hoặc vốn hóa các chi phí không được phép vào giá trị công trình dở dang. Các giao dịch với các bên liên quan, thông qua các công ty con (SPE), cũng là một công cụ hữu hiệu để tạo ra các giao dịch ảo, chuyển lỗ hoặc thổi phồng doanh thu. Việc hiểu rõ các phương pháp này giúp các nhà phân tích tài chính có thể tập trung vào các khoản mục rủi ro cao khi tiến hành phân tích báo cáo tài chính.

3.1. Thổi phồng doanh thu qua các hợp đồng xây dựng theo tiến độ

Đây là thủ thuật gian lận phổ biến nhất trong ngành xây dựng. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), doanh thu của hợp đồng xây dựng có thể được ghi nhận theo tỷ lệ phần trăm công việc hoàn thành. Các nhà quản lý có thể lợi dụng tính linh hoạt của phương pháp này bằng cách cố ý ước tính cao hơn thực tế tỷ lệ hoàn thành hoặc ước tính thấp chi phí còn lại để hoàn thành dự án. Hành động này dẫn đến việc ghi nhận doanh thu chưa thực hiện vào kỳ báo cáo, làm tăng giả tạo lợi nhuận. Một biến tướng khác là tạo ra các hợp đồng giả mạo hoặc ghi nhận các phụ lục hợp đồng làm tăng giá trị hợp đồng mà không có cơ sở thực tế. Những hành vi này làm cho BCTC trở nên đẹp hơn trong ngắn hạn nhưng sẽ để lại hậu quả nghiêm trọng khi sự thật bị phơi bày, gây ra các sai sót trọng yếu BCTC.

3.2. Che giấu công nợ và vốn hóa chi phí không hợp lệ

Việc che giấu công nợ và chi phí trực tiếp làm tăng lợi nhuận trước thuế. Các công ty xây dựng có thể thực hiện điều này bằng cách không ghi nhận hoặc ghi nhận chậm các khoản phải trả cho nhà thầu phụ, nhà cung cấp vật liệu. Đặc biệt, việc không trích lập đầy đủ các khoản dự phòng phải trả cho chi phí bảo hành công trình là một hành vi phổ biến. Một kỹ thuật tinh vi hơn là vốn hóa chi phí không hợp lệ. Thay vì ghi nhận vào chi phí trong kỳ, các chi phí như lãi vay (sau khi dự án đã hoàn thành), chi phí quản lý chung không liên quan trực tiếp đến dự án lại được vốn hóa vào giá trị của khoản mục chi phí dở dang. Thủ thuật này không chỉ làm giảm chi phí, tăng lợi nhuận mà còn làm tăng giả tạo giá trị tài sản trên bảng cân đối kế toán.

3.3. Lạm dụng các giao dịch với bên liên quan SPEs

Việc sử dụng các Công ty có mục đích đặc biệt (SPEs) là một công cụ hiệu quả để thực hiện các hành vi gian lận phức tạp. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Trang (2019) đã chỉ ra các mô hình gian lận điển hình: (1) Tăng vốn ảo, trong đó vốn được luân chuyển lòng vòng giữa công ty mẹ và các SPE; (2) Điều chỉnh doanh thu, lợi nhuận bằng cách tạo ra các giao dịch mua bán tài sản hoặc hàng hóa khống giữa các công ty trong cùng một hệ thống để ghi nhận lợi nhuận; (3) Thực hiện giao dịch khống để rút tiền vay ngân hàng. Các giao dịch này thường được hợp thức hóa bằng đầy đủ chứng từ nhưng bản chất kinh tế không có thật. Đây là một trong những red flags gian lận tài chínhtrách nhiệm của kiểm toán viên là phải phát hiện thông qua các thủ tục kiểm toán chuyên sâu đối với các bên liên quan.

IV. Hướng dẫn phát hiện gian lận BCTC qua phân tích chỉ số

Mặc dù các hành vi gian lận ngày càng tinh vi, việc phân tích báo cáo tài chính một cách cẩn trọng vẫn có thể phát hiện ra nhiều dấu hiệu bất thường. Các nhà đầu tư và kiểm toán viên có thể sử dụng kết hợp nhiều phương pháp, từ phân tích các tỷ số tài chính, phân tích xu hướng, đến việc sử dụng các mô hình dự báo thống kê. Việc so sánh các chỉ số của công ty với trung bình ngành hoặc với dữ liệu lịch sử của chính công ty đó là một kỹ thuật cơ bản nhưng hiệu quả. Những thay đổi đột ngột hoặc những khác biệt lớn so với các công ty cùng ngành có thể là những red flags gian lận tài chính cần được xem xét kỹ lưỡng. Ngoài ra, việc chú ý đến các thông tin trên Thuyết minh BCTC, đặc biệt là các thay đổi trong chính sách kế toán và các giao dịch với bên liên quan, cũng cung cấp nhiều manh mối quan trọng. Đối với các nhà phân tích chuyên sâu, việc áp dụng các mô hình định lượng như mô hình Beneish M-score có thể cung cấp một công cụ sàng lọc ban đầu hữu ích để xác định các công ty có khả năng cao đã thực hiện xào nấu số liệu kế toán.

4.1. Nhận diện các red flags gian lận tài chính cơ bản

“Red flags” là những tín hiệu cảnh báo sớm về khả năng tồn tại gian lận. Trong ngành xây dựng, một số dấu hiệu đáng chú ý bao gồm: (1) Tăng trưởng doanh thu cao bất thường so với các đối thủ cạnh tranh, đặc biệt khi ngành đang chững lại. (2) Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục âm trong khi lợi nhuận thuần vẫn dương, điều này có thể cho thấy công ty đang thổi phồng doanh thu nhưng không thu được tiền. (3) Tỷ trọng các khoản phải thu và hàng tồn kho (chủ yếu là chi phí dở dang) tăng nhanh hơn tốc độ tăng của doanh thu. (4) Thay đổi chính sách kế toán một cách đột ngột, chẳng hạn như kéo dài thời gian khấu hao tài sản hoặc thay đổi phương pháp ghi nhận doanh thu. (5) Các giao dịch phức tạp và không thường xuyên với các bên liên quan không được thuyết minh rõ ràng. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này là rất quan trọng đối với kiểm toán báo cáo tài chính.

4.2. Ứng dụng mô hình Beneish M score để sàng lọc gian lận

Do Giáo sư Messod Beneish phát triển, mô hình Beneish M-score là một công cụ thống kê sử dụng 8 chỉ số tài chính để tính toán một điểm số (M-score) nhằm dự đoán khả năng một công ty đã thao túng lợi nhuận. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Trang (2019) đã áp dụng mô hình này để phân tích các công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam. Các chỉ số trong mô hình được thiết kế để nắm bắt các tác động của việc gian lận lên BCTC, ví dụ như chỉ số tăng trưởng doanh thu (SGI) để phát hiện thổi phồng doanh thu, hay chỉ số chất lượng tài sản (AQI) để phát hiện việc vốn hóa chi phí không hợp lệ. Một giá trị M-score cao hơn ngưỡng (-1.78 theo mô hình gốc) cho thấy khả năng công ty đã có hành vi xào nấu số liệu kế toán. Mặc dù không phải là bằng chứng kết luận, M-score là một công cụ sàng lọc hiệu quả, giúp kiểm toán viên và nhà đầu tư tập trung nguồn lực vào những công ty có rủi ro kiểm toán cao nhất.

V. Trách nhiệm ngăn ngừa và xử phạt vi phạm kế toán hiện nay

Việc ngăn ngừa và phát hiện gian lận BCTC là trách nhiệm chung của nhiều bên, bao gồm ban quản trị doanh nghiệp, kiểm toán viên, và các cơ quan quản lý Nhà nước. Ban quản trị và Ban Giám đốc có trách nhiệm chính trong việc thiết lập và duy trì một môi trường kiểm soát nội bộ vững mạnh, thúc đẩy văn hóa liêm chính và đạo đức. Trách nhiệm của kiểm toán viên là đưa ra ý kiến về việc liệu BCTC có còn chứa đựng các sai sót trọng yếu BCTC do gian lận hay không, thông qua việc thực hiện các thủ tục kiểm toán phù hợp. Các cơ quan quản lý Nhà nước, như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và cơ quan thuế, đóng vai trò quan trọng trong việc ban hành các quy định pháp lý chặt chẽ, giám sát tính tuân thủ và áp dụng các chế tài xử phạt vi phạm kế toán một cách nghiêm minh. Sự phối hợp đồng bộ giữa các bên sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

5.1. Vai trò và trách nhiệm của kiểm toán viên độc lập

Kiểm toán viên đóng vai trò là “người gác cổng” cho tính trung thực của thông tin tài chính. Trách nhiệm của kiểm toán viên, theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, là phải đạt được sự đảm bảo hợp lý rằng BCTC không còn sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn. Để làm được điều này, kiểm toán viên phải duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp, đánh giá các rủi ro kiểm toán liên quan đến gian lận, và thiết kế các thủ tục kiểm toán để phát hiện các hành vi như thổi phồng doanh thu hay che giấu công nợ. Đặc biệt, khi kiểm toán các công ty xây dựng, kiểm toán viên cần kiểm tra kỹ lưỡng các ước tính kế toán liên quan đến nghiệm thu công trình và chi phí dở dang. Tuy nhiên, do những hạn chế cố hữu của kiểm toán, như việc gian lận thường được che đậy tinh vi qua sự thông đồng, kiểm toán viên không thể đảm bảo phát hiện được tất cả các hành vi gian lận.

5.2. Các giải pháp và khuyến nghị nhằm hạn chế gian lận BCTC

Để hạn chế gian lận BCTC trong ngành xây dựng, cần có các giải pháp đồng bộ. Đối với doanh nghiệp, cần tăng cường hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ và vai trò giám sát của ban kiểm toán. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp minh bạch và có các chính sách thưởng phạt công bằng sẽ làm giảm động cơ gian lận. Đối với các công ty kiểm toán, cần nâng cao năng lực chuyên môn của kiểm toán viên, đặc biệt là kiến thức về đặc thù ngành xây lắp và kỹ năng phân tích báo cáo tài chính để phát hiện gian lận. Các nhà đầu tư cần trang bị kiến thức để tự nhận diện các red flags gian lận tài chính. Về phía các cơ quan quản lý, cần hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường công tác thanh tra, giám sát và áp dụng các chế tài xử phạt vi phạm kế toán đủ sức răn đe để ngăn chặn các hành vi gian lận, bảo vệ một thị trường chứng khoán lành mạnh.

12/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết về đánh giá gian lận báo cáo tài chính của doanh nghiệp xây dựng. Chương 3: Thực trạng gian lận trong báo cáo tài chính của các công ty xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Chương 4: Kết luận và khuyến nghị. 9 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ĐÁNH GIÁ GIAN LẬN TRONG BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG 2.

Các khái niệm cơ bản 2. Khái niệm báo cáo tài chính Theo chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS 01) của Ủy ban chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB), báo cáo tài chính là các thông tin kinh tế được kế toán viên trình bày dưới dạng bảng biểu, cung cấp thông tin về tình hình tài chính, tình hình kinh doanh và các luồng tiền của doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu cho người sử dụng thông tin trong việc ra quyết định kinh tế. Hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp hiện nay bao gồm bốn báo cáo chính: bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tài chính. Mỗi báo cáo tài chính cung cấp thông tin về các khía cạnh khác nhau trong tình hình tài chính của doanh nghiệp nhằm giúp các đối tượng sử dụng thông tin có thể đánh giá toàn diện về tình hình tài chính đó, từ đó đưa ra quyết đinh hợp lý.

Cụ thể: - Bảng cân đối kế toán: cung cấp thông tin về tình trạng tài chính (giá trị tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu) của doanh nghiệp tại một thời điểm. - Báo cáo kết quả kinh doanh cung cấp thông tin về doanh thu, chi phí và kết quả lãi hoặc lỗ trong một kỳ kế toán của doanh nghiệp. - Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin về các khoản tiền thu, chi trong một kỳ hoạt động của doanh nghiệp. - Thuyết minh báo cáo tài chính là bản giải trình giúp các đối tượng sử dụng thông tin hiểu rõ hơn về các con số trên bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Thuyết minh báo cáo tài chính 10 thường bao gồm bốn nội dung cơ bản: chính sách kế toán áp dụng tại doanh nghiệp; các thông tin bổ sung cho các khoản mục trên báo cáo tài chính; biến động vốn chủ sở hữu và các thông tin khác. Các báo cáo tài chính trong doanh nghiệp có mối quan hệ mật thiết với nhau, mỗi sự thay đổi của một chỉ tiêu trong báo cáo này trực tiếp hay gián tiếp ảnh hưởng đến các báo cáo kia. Qua đó, người sử dụng thông tin nhận biết được và tập trung vào các chỉ tiêu tài chính liên quan trực tiếp tới mục tiêu phân tích của họ. · Mối quan hệ giữa các báo cáo tài chính được thể hiện qua sơ đồ sau: Sơ đồ 2.

Sơ đồ mối quan hệ giữa các báo cáo tài chính 11 2. Khái niệm gian lận Gian lận là một khái niệm pháp lý rất rộng, theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 240, gian lận được hiểu là “hành vi cố ý do một hay nhiều người trong Ban quản trị. Ban Giám đốc, các nhân viên hoặc bên thứ ba thực hiện bằng hành vi gian dối để thu lợi bất chính hoặc bất hợp pháp”. Hành vi gian lận thường khó bị phát hiện do được tạo ra và che dấu một cách cố ý.

Kết quả nghiên cứu về gian lận theo công trình nghiên cứu của ACFE chỉ ra có ba loại gian lận như sau: - Biển thủ tài sản: Xảy ra khi nhân viên biển thủ tài sản của tổ chức (ví dụ như biển thủ tiền, hàng tồn kho, gian lận tiền lương). - Tham ô: xảy ra khi người quản lý lợi dụng trách nhiệm và quyền hạn của họ tham ô tài sản công ty hay làm hành động trái ngược với các nghĩa vụ họ đã cam kết với tổ chức để có lợi cho bản thân hoặc một bên thứ ba. - Gian lận báo cáo tài chính là hành vi cố tình làm sai lệch số liệu các khoản mục và thông tin được công bố trên báo cáo tài chính của một tổ chức. Việc lập BCTC gian lận có liên quan đến các sai sót cố ý bỏ sót số liệu hoặc thông tin thuyết minh trên BCTC để lừa dối người sử dụng thông tin.

Sai sót cố ý có thể xuất phát từ chủ định của Ban Giám đốc nhằm điều chỉnh kết quả kinh doanh, làm người sử dụng báo cáo tài chính hiểu sai về tình hình hoạt động và khả năng sinh lời của đơn vị được kiểm toán. Các mục đích này có thể là giảm thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp; làm tăng vốn ảo trên thị trường chứng khoán, đồng nhất báo cáo với dự báo của các nhà phân tích, đạt được các hợp đồng vay nợ hay để các nhà quản lý đạt được đãi ngộ ngắn hạn. Những gian lận báo cáo tài chính này gây ra sự lệch lạc về thông tin, ảnh hưởng đến thị trường và các quyết định của các nhà đầu tư cũng như các đơn vị cung cấp tín dụng và làm giảm chất lượng báo cáo tài chính của công ty. 12 Kết quả nghiên cứu của ACFE cũng cho thấy, trong các trường hợp khảo sát, gian lận liên quan đến biển thủ tài sản chiếm đến khoản 90% nhưng mức thiệt hại cho nền kinh tế là thấp nhất.

Trong khi đó, các gian lận trên báo cáo tài chính tuy chiếm tỷ lệ thấp nhất nhưng lại gây hậu quả nặng nề nhất cho nền kinh tế. Động cơ thực hiện gian lận trên báo cáo tài chính 2. Các nhân tố ảnh hưởng tới động cơ thực hiện gian lận trên BCTC Ban Giám đốc công ty hoàn toàn có khả năng thực hiện các hành vi gian lận vì họ thường xuyên rơi vào các tình huống đối mặt trực tiếp hoặc gián tiếp đến việc bóp méo các bút toán kế toán dẫn đến ghi nhận sai thông tin báo cáo. Tam giác gian lận là công trình nghiên cứu của Donald R.Cressey là nhà nghiên cứu về tội phạm tại trường đại học Indiana (Mỹ) vào những năm 40 của thế kỷ 20.

Xét trên khía cạnh hành vi,cho đến nay, công trình nghiên cứu của Donal R.Cressey (1953) về “Tam giác gian lận” được xem là nền tảng giải thích cho các gian lận.Cressey đã tập trung phân tích gian lận dưới góc độ tham ô và biển thủ, thông qua khảo sát khoảng 200 tội phạm kinh tế, nhằm tìm ra nguyên nhân dẫn đến các hành vi vi phạm pháp luật. Ông đã đưa ra mô hình tam giác gian lận (Fraud Triangle) để trình bày các nhân hố dẫn đến các hành vi gian lận và ngày nay đã trợ thành mộ trong những mô hình chính thống được sử dụng trong nhiều ngành khác nhau để nghiên cứu về gian lận.Cressey, các yếu tố thúc đẩy gian lận gồm có: Động cơ/ áp lực, cơ hội, thái độ/ sự hợp lý. Mô hình tam giác gian lận Áp lực là những tác động (bên ngoài hoặc bên trong) làm cho người quản lý có xu hướng làm sai lệch báo cáo tài chính. 3 yếu tố có thể dẫn đến việc Ban giám đốc công ty bóp méo báo cáo tài chính đó là (1) Rủi ro liên quan đến sự cân bằng hoặc lợi nhuận tài chính là kết quả của môi trường kinh tế, cạnh tranh hoặc chính nội bộ công ty; (2) Áp lực quá mức của bên thứ ba lên Ban giám đốc; (3) Lợi ích cá nhân của Ban giám đốc hoặc Hội đồng quản trị bị ảnh hưởng: (1) Rủi ro liên quan đến cân bằng tài chính hoặc lợi nhuận tài chính: • Cạnh tranh khốc liệt hoặc thị trường bị bão hòa, kéo theo biên lợi nhuận giảm dần; • Khả năng chịu ảnh hưởng tiêu cực từ sự thay đổi quá nhanh của khoa học công nghệ, tốc độ lỗi thời của sản phẩm hoặc lãi suất biến động; • Nguồn cầu tiêu dùng giảm hoặc các thương vụ thất bại; • Các khoản lỗ hoạt động có khả năng dẫn đến phá sản, tịch biên tài sản thế chấp hoặc những đợt mua bán sát nhập công ty tiêu cực; • Dòng tiền hoạt động có giá trị âm liên tục nhiều năm; • Tăng trưởng nóng hoặc lợi nhuận không thường xuyên; 14 • Các yêu cầu mới về tiêu chuẩn kế toán, luật hoặc chính sách; (2) Áp lực từ bên thứ ba dành cho Ban giám đốc: • Áp đặt lợi nhuận quá cao và phi thực tế hoặc các kỳ vọng bất hợp lý; • Các yêu cầu về nợ và vốn chủ sở hữu để giữ vị thế cạnh tranh; • Các yêu cầu về niêm yết trên sàn chứng khoán • Những điều khoản trong hợp đồng cung cấp tín dụng; (3) Lợi ích cá nhân của Ban giám đốc hoặc Hội đồng quản trị bị ảnh hưởng: • Chính sách lương thưởng dựa trên kết quả kinh doanh, giá cổ phiếu hoặc dòng tiền; • Cam kết cá nhân đối với nghĩa vụ nợ của công ty.

Cơ hội là những trường hợp tạo điều kiện cho người quản lý thực hiện các sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính. Các cơ hội có thể dẫn đến gian lận trên BCTC bao gồm: (1) Ngành nghề hoạt động của công ty có thể bao gồm: • Các giao dịch lớn dựa trên nền tảng quen biết. • Khả năng tác động lên nhà cung cấp và khách hàng dẫn đến những giao dịch không thuộc dạng thức bình thường; • Ban giám đốc có quyền hạn trọng việc quyết định và ước lượng các số liệu tài chính như tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí; • Thường xuất hiện nhiều giao dịch phức tạp và không thường xuyên, đặc biệt ở giai đoạn cuối năm; 15 • Hoạt động kinh doanh hoặc giao dịch kinh tế mang tính chất đa quốc gia nơi mà văn hóa kinh doanh có nhiều điểm khác biệt; (2) Việc giám sát công tác quản trị không hiệu quả: • Ban giám đốc chịu sự chi phối từ một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ các cá nhân; • Không có sự giám sát hoặc giám sát không hiệu quả từ Hội đồng quản trị hoặc bộ phận kiểm toán; (3) Cấu trúc tổ chức phức tạp hoặc bất ổn định: • Khó khăn trong việc xác định ai đang là người kiểm soát và bị kiểm soát; • Có sự luân chuyển thường xuyên giữa Ban giám đốc, bộ phận pháp chế hoặc các thành viên Hội đồng quản trị; (4) Kiểm toán nội bộ không hiệu quả: • Không có đủ quy trình kiểm soát; • Vòng quay cao của nhân sự kế toán và nhân sự công nghệ thông tin; • Hệ thống kế toán và thông tin không hiệu quả; Sự hợp lý hóa/Thái độ là khả năng hành động theo sự tự nhận thức và các giá trị đạo đức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ