Luận văn: Giám sát huyết thanh học virus LMLM ở trâu bò Nam Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ điều tra, giám sát huyết thanh học virus lở mồm long móng ở đàn trâu bò tại Nam Quảng Bình, phân tích yếu tố nguy cơ và giải pháp.

Chuyên ngành

Chăn nuôi – Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bệnh lở mồm long móng ở trâu bò Quảng Bình

Bệnh lở mồm long móng (LMLM) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, do virus FMDV (Foot and Mouth Disease Virus) gây ra và được Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) xếp vào danh sách các bệnh nguy hiểm nhất ở động vật. Bệnh có khả năng lây lan cực nhanh trên các loài gia súc mẫn cảm như trâu, bò, lợn, dê, gây ra những thiệt hại kinh tế do LMLM nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi. Tại Việt Nam, bệnh lở mồm long móng đã xuất hiện từ năm 1898 và liên tục bùng phát thành các đợt dịch lớn, đặc biệt tại các tỉnh miền Trung như Quảng Bình. Virus gây bệnh thuộc họ Picornaviridae, có 7 serotype chính (O, A, C, SAT1, SAT2, SAT3 và Asia 1) nhưng không tạo miễn dịch chéo, gây khó khăn cho công tác phòng chống. Các type virus LMLM lưu hành phổ biến tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á chủ yếu là O, A và Asia 1. Trong đó, type O (đặc biệt là chủng O/PanAsia) là nguyên nhân của nhiều ổ dịch LMLM Quảng Bình trong những năm qua. Việc hiểu rõ đặc điểm của virus, các triệu chứng lâm sàng và con đường lây truyền là nền tảng cốt lõi để xây dựng chiến lược giám sát và khống chế dịch bệnh hiệu quả. Nghiên cứu của Hoàng Xuân Thành (2015) đã cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng về tình hình lưu hành virus tại phía Nam tỉnh Quảng Bình, làm cơ sở cho các biện pháp can thiệp kịp thời từ Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Bình.

1.1. Đặc điểm và các type virus LMLM phổ biến hiện nay

Virus LMLM có cấu trúc RNA chuỗi đơn, kích thước nhỏ và khả năng đột biến rất cao, tạo ra nhiều biến chủng mới. Đặc tính này giải thích tại sao dịch bệnh thường tái phát và khó kiểm soát. Trên thế giới, có 7 serotype chính, nhưng tại Việt Nam và Quảng Bình, các nghiên cứu dịch tễ học đã xác định sự lưu hành chủ yếu của 3 type virus LMLM: O, A và Asia 1. Theo báo cáo của Cục Thú y, trong giai đoạn 2013-2014, virus type O (chủng O/PanAsia) lưu hành rộng khắp cả nước, trong khi type A (chủng A/Sea-97) xuất hiện tại một số tỉnh Bắc Trung Bộ, bao gồm cả các địa phương giáp ranh Quảng Bình. Sự tồn tại đồng thời của nhiều type virus đòi hỏi việc sử dụng các loại vắc xin lở mồm long móng đa giá (tam giá O-A-Asia 1) để đảm bảo hiệu quả bảo hộ. Việc xác định chính xác type virus gây bệnh tại mỗi vùng dịch là yêu cầu bắt buộc để lựa chọn vắc xin phù hợp và triển khai các biện pháp dập dịch đúng hướng.

1.2. Nhận biết các triệu chứng lở mồm long móng ở trâu bò

Việc chẩn đoán bệnh LMLM ban đầu thường dựa trên các dấu hiệu lâm sàng. Các triệu chứng lở mồm long móng điển hình ở trâu bò bao gồm: sốt cao (40-41°C), ủ rũ, bỏ ăn, và chảy nhiều nước dãi kéo thành sợi dài. Đặc trưng nhất của bệnh là sự xuất hiện của các mụn nước ở niêm mạc miệng, lưỡi, lợi, vành móng, kẽ móng và đầu vú. Các mụn nước này sau khoảng 1-2 ngày sẽ vỡ ra, để lại các vết loét đỏ, gây đau đớn cho gia súc, khiến chúng đi lại khó khăn, què quặt. Ở gia súc non, bệnh diễn biến nặng hơn với tỷ lệ tử vong có thể lên tới 90%, thường do viêm cơ tim cấp (bệnh tích tim vằn hổ) mà không có biểu hiện mụn nước rõ ràng. Nhận biết sớm các triệu chứng này giúp người chăn nuôi cách ly gia súc bệnh và báo cáo kịp thời cho cơ quan thú y để có biện pháp xử lý, ngăn chặn dịch lây lan.

II. Thách thức và thiệt hại kinh tế do LMLM tại Quảng Bình

Quảng Bình là tỉnh có vị trí địa lý đặc biệt, với mạng lưới giao thông thuận lợi và hoạt động buôn bán, vận chuyển gia súc diễn ra sôi động, tạo điều kiện cho mầm bệnh LMLM xâm nhập và lây lan. Giai đoạn 2010-2014, tình hình dịch LMLM Quảng Bình diễn biến phức tạp, các ổ dịch xảy ra liên tục và có xu hướng lan rộng. Theo số liệu từ Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Bình, năm 2010 dịch xảy ra ở 2 huyện với 138 con mắc bệnh, đến năm 2014 đã lan ra 7/8 huyện, thành phố với 120 con mắc bệnh. Mặc dù số lượng gia súc chết và tiêu hủy không cao, nhưng thiệt hại kinh tế do LMLM là rất lớn. Các thiệt hại này bao gồm chi phí điều trị, chi phí tiêu hủy, giảm sản lượng sữa, thịt, giảm sức kéo và ảnh hưởng đến hoạt động thương mại, xuất khẩu. Thêm vào đó, chi phí cho các chiến dịch tiêm phòng, giám sát và tiêu độc khử trùng chuồng trại cũng tạo gánh nặng lớn cho ngân sách địa phương và người chăn nuôi. Các yếu tố nguy cơ chính được xác định bao gồm việc chăn nuôi thả rông, nguồn gốc con giống không rõ ràng, tỷ lệ tiêm phòng thấp và việc chưa kiểm soát chặt chẽ các vùng dịch cũ, nơi mầm bệnh có thể tồn tại lâu dài trong môi trường.

2.1. Phân tích báo cáo tình hình dịch bệnh LMLM 2010 2014

Dựa trên báo cáo tình hình dịch bệnh của cơ quan thú y địa phương, bệnh LMLM trong giai đoạn 2010-2014 xảy ra trên địa bàn tương đối rộng, có năm chiếm tới 6/8 huyện của tỉnh. Năm 2013 là đỉnh điểm với 133 ca mắc bệnh. Bò là loài gia súc mẫn cảm và bị ảnh hưởng nặng nề nhất, chiếm trên 90% tổng số ca bệnh hàng năm. Điển hình như năm 2014, huyện Quảng Ninh có tỷ lệ gia súc mắc bệnh cao nhất (48,33%), tiếp đến là Lệ Thủy (24,17%). Sự phân bố dịch không đồng đều cho thấy có những "điểm nóng" dịch tễ, liên quan mật thiết đến các yếu tố như mật độ chăn nuôi, tập quán chăn thả và hiệu quả của công tác phòng dịch tại cơ sở. Các số liệu này là bằng chứng rõ ràng về sự lưu hành dai dẳng của virus trong quần thể gia súc và môi trường, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một chiến lược giám sát chủ động và toàn diện hơn.

2.2. Các yếu tố nguy cơ chính làm bùng phát dịch LMLM Quảng Bình

Nghiên cứu tại phía Nam Quảng Bình đã chỉ ra 5 yếu tố nguy cơ chính làm tăng khả năng bùng phát dịch LMLM. Thứ nhất, nguồn gốc con giống không rõ ràng, việc mua bán trâu bò không qua kiểm dịch làm tăng nguy cơ mang mầm bệnh từ nơi khác về. Thứ hai, tỷ lệ tiêm phòng vắc xin lở mồm long móng chưa đạt độ bao phủ cần thiết (trên 80%), tạo ra các "lỗ hổng" miễn dịch trong quần thể. Thứ ba, các hộ chăn nuôi gần đường giao thông chính có nguy cơ cao hơn do sự lưu thông của các phương tiện vận chuyển gia súc. Thứ tư, phương thức chăn nuôi thả rông làm gia súc dễ tiếp xúc với mầm bệnh từ các đàn khác hoặc từ môi trường. Cuối cùng, các hộ chăn nuôi ở gần những nơi đã từng có dịch (ổ dịch cũ) cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Việc kiểm soát hiệu quả các yếu tố này là chìa khóa để thực hiện cách phòng chống dịch LMLM bền vững.

III. Phương pháp giám sát huyết thanh học virus LMLM hiệu quả

Để dự báo và kiểm soát dịch bệnh, việc giám sát chủ động sự lưu hành của virus trong quần thể gia súc là vô cùng quan trọng. Phương pháp giám sát huyết thanh học, đặc biệt là sử dụng kỹ thuật ELISA, là một công cụ hiện đại và hiệu quả. Nghiên cứu tại Quảng Bình đã tập trung vào việc xét nghiệm virus LMLM gián tiếp thông qua phát hiện kháng thể kháng protein không cấu trúc 3ABC. Đây là một phương pháp tiên tiến vì kháng thể 3ABC chỉ được tạo ra khi gia súc bị nhiễm virus LMLM tự nhiên, không xuất hiện ở gia súc chỉ được tiêm các loại vắc xin lở mồm long móng tinh khiết. Do đó, kỹ thuật này cho phép phân biệt rõ ràng giữa miễn dịch do nhiễm bệnh và miễn dịch do tiêm phòng. Kết quả giám sát cung cấp những bằng chứng khoa học về sự lưu hành âm thầm của virus, ngay cả khi không có triệu chứng lâm sàng. Điều này giúp các nhà quản lý và cơ quan thú y xác định các vùng dịch tiềm tàng, đánh giá hiệu quả chương trình tiêm phòng và đưa ra các quyết định can thiệp chính xác, kịp thời, góp phần vào công tác chẩn đoán bệnh LMLM từ sớm, từ xa.

3.1. Quy trình xét nghiệm virus LMLM bằng kỹ thuật ELISA 3ABC

Quy trình xét nghiệm virus LMLM bằng phương pháp 3ABC-ELISA được thực hiện trong phòng thí nghiệm để phát hiện kháng thể đặc hiệu trong mẫu huyết thanh của trâu bò. Cơ sở của kỹ thuật này là protein 3ABC, một loại protein không cấu trúc được virus sản sinh ra trong quá trình nhân lên trong cơ thể vật chủ. Khi gia súc bị nhiễm bệnh, hệ miễn dịch sẽ tạo ra kháng thể chống lại cả protein cấu trúc (tạo nên vỏ virus) và protein không cấu trúc này. Mẫu huyết thanh thu thập từ trâu bò sẽ được cho phản ứng trên đĩa ELISA đã được phủ sẵn kháng nguyên 3ABC. Nếu trong mẫu có kháng thể tương ứng, một phản ứng màu sẽ xảy ra và được đo bằng máy quang phổ. Kết quả dương tính cho thấy con vật đã hoặc đang mang virus LMLM thực địa, là một nguồn bệnh tiềm tàng trong cộng đồng, ngay cả khi nó đã khỏi bệnh và không còn biểu hiện triệu chứng lở mồm long móng.

3.2. Tầm quan trọng của việc chẩn đoán bệnh LMLM sớm

Việc chẩn đoán bệnh LMLM sớm và chính xác đóng vai trò quyết định trong việc khống chế sự lây lan của dịch. Chẩn đoán sớm giúp nhanh chóng xác định ổ dịch, khoanh vùng và áp dụng các biện pháp dập dịch khẩn cấp như cấm vận chuyển, tiêu hủy gia súc bệnh, và tiêu độc khử trùng chuồng trại. Giám sát huyết thanh học bằng ELISA 3ABC chính là một công cụ chẩn đoán sớm, giúp phát hiện sự lưu hành của virus trước khi dịch bùng phát trên diện rộng. Khi phát hiện các cá thể mang kháng thể 3ABC, cơ quan thú y có thể cảnh báo nguy cơ, tăng cường giám sát lâm sàng, và đẩy mạnh tiêm phòng bao vây tại khu vực đó. Điều này giúp chuyển từ thế bị động (chờ dịch xảy ra) sang chủ động (phòng ngừa và ngăn chặn), giảm thiểu tối đa thiệt hại kinh tế do LMLM gây ra.

IV. Hướng dẫn cách phòng chống dịch LMLM ở trâu bò toàn diện

Phòng chống bệnh lở mồm long móng đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp đồng bộ nhiều giải pháp từ tiêm phòng, vệ sinh thú y đến quản lý chăn nuôi. Đây là cách phòng chống dịch LMLM hiệu quả và bền vững nhất. Trụ cột chính là chương trình tiêm phòng vắc xin. Việc xây dựng và tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng cho trâu bò bằng các loại vắc xin lở mồm long móng phù hợp với chủng virus đang lưu hành là biện pháp chủ động quan trọng nhất để tạo miễn dịch cộng đồng. Bên cạnh đó, thực hành an toàn sinh học trong chăn nuôi đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập vào trang trại. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào, cách ly gia súc mới mua, và đặc biệt là công tác tiêu độc khử trùng chuồng trại định kỳ và sau mỗi đợt dịch. Cuối cùng, việc giám sát dịch tễ chặt chẽ, phát hiện sớm và xử lý triệt để ổ dịch, kết hợp với tuyên truyền nâng cao nhận thức cho người dân là những yếu tố không thể thiếu để khống chế thành công dịch bệnh nguy hiểm này, bảo vệ đàn gia súc mẫn cảm và ổn định sản xuất.

4.1. Tối ưu hóa lịch tiêm phòng cho trâu bò bằng vắc xin LMLM

Tiêm phòng là biện pháp hiệu quả và kinh tế nhất để kiểm soát LMLM. Lịch tiêm phòng cho trâu bò cần được thực hiện nghiêm túc, đảm bảo tiêm lần đầu cho bê, nghé từ 2-4 tháng tuổi và tiêm nhắc lại định kỳ 2 lần/năm. Tỷ lệ tiêm phòng phải đạt trên 80% tổng đàn trong diện tiêm mới có thể tạo ra miễn dịch quần thể vững chắc. Việc lựa chọn vắc xin lở mồm long móng phải dựa trên kết quả giám sát type virus đang lưu hành tại địa phương. Tại Quảng Bình, với sự hiện diện của cả type O và nguy cơ từ type A, việc sử dụng vắc xin nhị giá (O-A) hoặc tam giá (O-A-Asia 1) là cần thiết. Theo khuyến cáo của Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Bình, cần tập trung tiêm phòng tại các vùng có nguy cơ cao, ổ dịch cũ và khu vực có hoạt động buôn bán gia súc sầm uất.

4.2. Tăng cường tiêu độc khử trùng chuồng trại và kiểm soát vùng dịch

Vệ sinh và khử trùng là hàng rào bảo vệ quan trọng. Công tác tiêu độc khử trùng chuồng trại, khu vực chăn thả, dụng cụ chăn nuôi và phương tiện vận chuyển cần được thực hiện định kỳ, ít nhất 1-2 lần/tuần trong vùng có nguy cơ và hàng ngày trong vùng dịch. Các hóa chất khử trùng hiệu quả với virus LMLM bao gồm dung dịch NaOH 2%, Formalin 2%, hoặc nước vôi 10%. Khi có dịch xảy ra, việc khoanh vùng, thiết lập chốt kiểm dịch, cấm vận chuyển gia súc và sản phẩm gia súc ra khỏi vùng dịch là biện pháp bắt buộc để ngăn chặn dịch lan rộng. Việc xử lý gia súc chết và chất thải chăn nuôi phải tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật để tiêu diệt triệt để mầm bệnh trong môi trường.

4.3. Nâng cao an toàn sinh học trong chăn nuôi cho gia súc mẫn cảm

Thực hành an toàn sinh học trong chăn nuôi là tập hợp các biện pháp quản lý nhằm giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm của gia súc mẫn cảm với mầm bệnh. Các biện pháp cơ bản bao gồm: kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc con giống, thực hiện cách ly ít nhất 21 ngày đối với gia súc mới nhập đàn; hạn chế người lạ và phương tiện vào khu vực chăn nuôi; sử dụng ủng, quần áo bảo hộ riêng; áp dụng nguyên tắc "cùng vào, cùng ra"; kiểm soát vật chủ trung gian như côn trùng, loài gặm nhấm. Đối với chăn nuôi nông hộ, cần hạn chế tối đa hình thức chăn thả rông, đặc biệt là tại các bãi chăn thả chung, nơi gia súc từ nhiều đàn có thể tiếp xúc và lây bệnh cho nhau. Nâng cao nhận thức về an toàn sinh học cho người chăn nuôi là giải pháp căn cơ và lâu dài.

V. Kết quả giám sát lưu hành virus LMLM tại Nam Quảng Bình

Nghiên cứu giám sát huyết thanh học tại 3 huyện phía Nam tỉnh Quảng Bình (Lệ Thủy, Quảng Ninh, Đồng Hới) đã cung cấp bức tranh chi tiết về sự lưu hành của virus LMLM. Kết quả xét nghiệm virus LMLM trên 290 mẫu huyết thanh cho thấy tỷ lệ dương tính chung với kháng thể 3ABC là 23,45%. Con số này chứng tỏ virus LMLM vẫn đang lưu hành âm thầm trong đàn trâu bò, ngay cả ở những khu vực không ghi nhận ổ dịch lâm sàng. Tỷ lệ này có sự khác biệt rõ rệt giữa các địa phương và các vùng sinh thái, phản ánh mức độ nguy cơ và hiệu quả của công tác phòng chống tại từng khu vực. Huyện Quảng Ninh ghi nhận tỷ lệ dương tính cao nhất (31,03%), phù hợp với báo cáo tình hình dịch bệnh là nơi có nhiều ca bệnh nhất trong năm 2014. Những dữ liệu này là nguồn thông tin vô giá cho Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Bình trong việc hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực và triển khai các biện pháp can thiệp có mục tiêu, góp phần từng bước khống chế và tiến tới thanh toán bệnh lở mồm long móng trên địa bàn.

5.1. Tỷ lệ dương tính kháng thể 3ABC theo địa phương và vùng sinh thái

Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ lưu hành virus. Huyện Quảng Ninh có tỷ lệ dương tính với kháng thể 3ABC cao nhất (31,03%), tiếp theo là Lệ Thủy (22,95%) và thấp nhất là TP. Đồng Hới (10,53%). Khi phân tích theo vùng sinh thái, vùng Bán sơn địa có tỷ lệ dương tính cao nhất (26,47%), cao hơn vùng Đồng bằng ven biển (23,17%) và vùng Núi (16,67%). Sự chênh lệch này có thể được giải thích bởi sự khác biệt về mật độ chăn nuôi, phương thức chăn thả và mức độ giao thương gia súc. Các kết quả này giúp xác định các khu vực trọng điểm cần được ưu tiên giám sát và tăng cường các biện pháp phòng dịch.

5.2. Vai trò của Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Bình trong giám sát

Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Bình đóng vai trò trung tâm trong toàn bộ hệ thống phòng chống dịch bệnh. Cơ quan này chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch phòng chống dịch hàng năm, tổ chức các đợt tiêm phòng đại trà, giám sát tình hình dịch bệnh đến tận thôn, bản. Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học như đề tài này, Chi cục có cơ sở để điều chỉnh chiến lược, ví dụ như tập trung nguồn lực giám sát và tiêm phòng cho các huyện có tỷ lệ lưu hành virus cao như Quảng Ninh và Lệ Thủy. Đồng thời, Chi cục cũng là đơn vị chủ trì công tác tuyên truyền, tập huấn kỹ thuật về cách phòng chống dịch LMLMan toàn sinh học trong chăn nuôi cho cán bộ thú y cơ sở và người dân, góp phần nâng cao năng lực phòng chống dịch của toàn hệ thống.

VI. Hướng đi tương lai trong việc khống chế bệnh LMLM bền vững

Để khống chế và tiến tới thanh toán bệnh lở mồm long móng tại Quảng Bình, cần một chiến lược dài hạn và bền vững, dựa trên các bài học kinh nghiệm và bằng chứng khoa học. Hướng đi trong tương lai phải tập trung vào việc duy trì và nâng cao hiệu quả của hệ thống giám sát chủ động. Việc xét nghiệm virus LMLM định kỳ, đặc biệt là sử dụng các kỹ thuật phân tử để xác định type virus LMLM và nguồn gốc di truyền, sẽ giúp dự báo sớm các chủng mới và đánh giá sự tương đồng với vắc xin. Cần tiếp tục đẩy mạnh chương trình tiêm phòng, hướng tới mục tiêu xây dựng các vùng và cơ sở chăn nuôi an toàn dịch bệnh. Đồng thời, phải giải quyết triệt để các yếu tố nguy cơ, đặc biệt là quản lý việc vận chuyển, buôn bán gia súc và thay đổi tập quán chăn nuôi thả rông. Việc tăng cường hợp tác liên ngành, giữa cơ quan thú y, chính quyền địa phương và người chăn nuôi, là yếu tố quyết định sự thành công. Xây dựng một chương trình quốc gia có lộ trình rõ ràng, với sự đầu tư tương xứng, sẽ là chìa khóa để bảo vệ ngành chăn nuôi khỏi những thiệt hại kinh tế do LMLM.

6.1. Đề xuất chiến lược giám sát chủ động và ứng phó dịch bệnh

Chiến lược trong tương lai cần chuyển mạnh từ giám sát bị động sang giám sát chủ động dựa trên nguy cơ. Cần xây dựng bản đồ dịch tễ các vùng dịch có nguy cơ cao dựa trên kết quả giám sát huyết thanh học và các yếu tố nguy cơ đã được xác định. Tại các vùng này, cần tăng tần suất lấy mẫu giám sát và triển khai các chương trình tiêm phòng tăng cường. Bên cạnh đó, cần xây dựng các đội phản ứng nhanh, được trang bị đầy đủ nhân lực và vật tư (hóa chất, vắc xin lở mồm long móng), sẵn sàng ứng phó ngay khi có cảnh báo dịch hoặc phát hiện ổ dịch mới. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu dịch tễ và báo cáo tình hình dịch bệnh theo thời gian thực sẽ giúp nâng cao hiệu quả chỉ đạo và điều hành công tác phòng chống dịch.

6.2. Tầm nhìn xây dựng các vùng chăn nuôi an toàn dịch bệnh

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các vùng chăn nuôi an toàn dịch bệnh LMLM, được quốc tế công nhận, nhằm phục vụ xuất khẩu và nâng cao giá trị sản phẩm chăn nuôi. Để đạt được điều này, cần có một lộ trình cụ thể, bắt đầu từ việc xây dựng các cơ sở chăn nuôi an toàn, sau đó mở rộng ra cấp xã, huyện. Các vùng này phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của OIE về an toàn sinh học trong chăn nuôi, giám sát dịch bệnh, kiểm soát vận chuyển và có tỷ lệ tiêm phòng luôn duy trì ở mức cao. Điều này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ chính quyền, sự đầu tư của doanh nghiệp và sự tuân thủ của người chăn nuôi. Đây là một tầm nhìn dài hạn nhưng hoàn toàn khả thi nếu có sự quyết tâm và chiến lược đúng đắn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quát về bệnh LMLM 1. Đặc điểm chung về bệnh LMLM Bệnh lở mồm long móng (LMLM) là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm của động vật móng guốc chẵn như trâu, bò, lợn, dê, hươu, nai,. Bệnh do virus thuộc họ Picornaviridae gây ra virus hướng thượng bì, có khả năng lây lan nhanh, ở phạm vi rộng, không chỉ do tiếp xúc giữa động vật khỏe với động vật mắc bệnh mà còn qua nhiều đường khác nhau, kể cả qua không khí.

Vì vậy, bệnh thường phát thành dịch và gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi, ảnh hưởng đến kinh tế xã hội, môi trường của nhiều nước trên thế giới. Lịch sử bệnh Năm 1544 ổ dịch đầu tiên đã được ghi nhận tại Bắc Italia, Pháp, Anh và sau đó lây lan sang các nước khác ở châu Âu. Tuy nhiên phải tới những năm đầu thế kỷ 19, người ta mới công nhận tính truyền nhiễm mạnh mẽ của nó [9]. Cuối thế kỷ 19, trong vòng vài tháng bệnh đã lây lan nhanh chóng từ Nga sang các nước Tây Âu như Đức, Hà Lan, Pháp, Bỉ, Thuỵ Sĩ, Áo, Italia, Đông Âu như Hungary và bán đảo Scandinavo như Đan Mạch làm chục triệu trâu bò mắc bệnh, bệnh kéo dài hàng chục năm không tắt.

Trong đợt dịch này chỉ trừ khu vực Bắc Mỹ, Trung Mỹ, Úc, New Zealand, Nhật Bản thông báo là không có dịch [31]. Trong các năm từ 1870 đến 1929, tại Mỹ đã xuất hiện 9 ổ dịch LMLM mà chủ yếu là do nhập khẩu trâu bò mắc bệnh từ các nước khác. Bệnh xuất hiện ở nhiều bang của Mỹ như New England, Proland, Maine (1880), Boston, New England (1884) [31]. Tại khu vực Bắc Mỹ, bệnh LMLM xảy ra ở Canada năm 1870 sau đó lần cuối cùng xuất hiện vào năm 1951- 1952, tại Mexico vào năm 1946- 1954.

Các nước Trung Mỹ và vùng Caribe như Panama không có bệnh này. Trong những năm từ 1890- 1900, Loeffer và Fosch đã xác định được nguyên nhân gây bệnh LMLM là một virus qua lọc. Việc nghiên cứu bệnh có những thuận lợi hơn khi Waldman và Pape chứng minh được tính cảm thụ của chuột lang với virus LMLM. Những năm đầu thập niên 1920, có rất nhiều khám phá mới về virus LMLM: năm 1922 Vale’e và Carre’ tìm thấy tính đa dạng của huyết thanh miễn dịch chống virus (type O và PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 A), năm 1926 Waldman và Trautwein tìm ra virus type C, cùng năm Lawrence phát hiện ra type SAT1, SAT2, SAT3 từ các bệnh phẩm từ Châu Phi gửi đến phòng thí nghiệm Pirbright, type Asia 1 từ các bệnh phẩm ở Ấn Độ, Miến Điện, Hongkong [35].

Từ đầu thế kỷ XX tình hình bệnh LMLM như sau: Châu Mỹ: bệnh xuất hiện tại Mỹ trong các năm 1902, 1908, 1914, 1929 và 1932, tại Mexico năm 1946, tại Canada năm 1952, tại nhiều nước Nam Mỹ như Argentina năm 1953 [65]. Châu Phi: xuất hiện tại Bắc và Nam Phi. Châu Âu: năm 1951 bệnh xuất hiện tại Tây Đức sau đó lan sang các nước khác như Bỉ, Hà Lan, Luxembourg, Pháp, Anh, Italia, Áo, Đan Mạch, Thuỵ Điển, Na Uy, Ba Lan kéo dài cho đến những năm 1953- 1954 [63]. Châu Á: bệnh phát ra tại Ấn Độ năm 1929, 1952, tại Myanma năm 1948, Thái Lan, Indonesia, Campuchia năm 1952, Trung Quốc năm 1951 [19].

Những năm từ 1926 - 1936 nhiều quốc gia đã rất nỗ lực nghiên cứu vaccine, thành lập các chương trình phòng chống bệnh LMLM. Trong giai đoạn 1937- 1939 Waldman và Kobe thành công trong việc chế tạo vaccine vô hoạt bằng formol hấp thụ keo phèn đã mở ra một thời kỳ mới trong công cuộc phòng chống bệnh LMLM trên toàn thế giới. Năm 1947, một loại vaccine được nuôi cấy trên tế bào thượng bì lưỡi bò đã nhanh chóng được sử dụng rộng rãi tại các quốc gia công nghiệp như Hà Lan, Pháp, Đức. Kỹ thuật chế vaccine cũng được nâng cao nhờ nhiều phương pháp nuôi cấy virus mới [26].

Nhiều viện nghiên cứu LMLM đã thành lập trên toàn cầu: tại Pháp là viện Alfort (thành lập năm 1901), viện IFFA Merieux (1947) đặt tại Lyon, Anh- Pirbright (1924), Mỹ- Laboratory de Plum, Brazin- Sao Paolo, Thái Lan- Nong Sarai [47]. Phân bố serotype virus LMLM trên thế giới Nhìn chung, sự phân bố của các type virus LMLM thường có tính đặc trưng vùng lãnh thổ: Virus LMLM type O, A, C có mặt trên khắp thế giới; type Asia 1 có nguồn gốc châu Á [41]. Các type SAT 1, SAT 2, SAT 3 chỉ có ở châu Phi, hiếm khi thoát ra ngoài (ngoại trừ trường hợp dịch do SAT1 ở Trung Đông năm 1962) [33]. Diễn biến của type O cũng trở nên phức tạp trong những năm gần đây: Type O có mặt ở nhiều quốc gia ở khắp 4 châu lục: châu Phi (Sudan, Mali và Togo), châu Á (Iran, Pakistan, Arập Xê Út, Nepan, Bhutan, Philippin, Việt Nam, Myanmar và Thái Lan), Nam Mỹ (Brazil, Southern Cone, Ecuador và Venezuela)… [20].

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Hình 1. Phân bố serotype virus LMLM trên thế giới [39] Virus LMLM type O xuất hiện nhiều nhất ở khu vực Đông Nam Á: Malaysia, Lào, Việt Nam, Philippin, Hồng Kông, Myanmar và Thái Lan. Ổ dịch do virus LMLM type Asia1 cũng được báo cáo ở Iran, Afganistan, Georgia, Azerbezan, Mông Cổ. Chưa có những hiểu biết rõ ràng về dịch tễ học type C virus LMLM.

Virus LMLM type C xảy ra ít nhất so với các type khác trong khu vực trên thế giới, virus LMLM type này là nguyên nhân gây 8% các vụ dịch xảy ra vào năm 1977-1990 và 1,6% các vụ dịch trong năm 1991-1994 [53] [56]. Từ năm 1995 có ít nhất là 10 vụ dịch nghi ngờ do virus LMLM type C gây ra trên thế giới; châu Á (1967-2004) tiêu biểu ở Angola, 1973 châu Âu (1953-1989), Bắc Mỹ (1944 và 1996, 1971-1993), Trung Đông (1967-1970) [58]. Tình hình dịch bệnh LMLM tại Đông Nam Á Theo tài liệu tổng kết về LMLM của OIE năm 2002 thì trong số 10 nước Đông Nam Á, từ năm 1996 -2001 virus type O đã gây ra các ổ dịch LMLM. LMLM là dịch bệnh địa phương phổ biến tại 7 quốc gia (Campuchia, Lào, Malaysia, Myanmar, Phillipines, Thái Lan, Việt Nam) và 3 quốc gia không xuất hiện bệnh (Brunei, Indonesia và Singapore).

Một phần của Phillipines được tổ chức Dịch tễ thế giới công nhận là không có bệnh LMLM, cũng tương tự như vậy một phần phía đông của Malaysia giáp với Kalimantan thuộc lãnh thổ Indonesia, từ lâu đã được công nhận là PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 không có bệnh. Nói chung, O, A, Asia 1 là ba type huyết thanh chủ yếu gây bệnh trong vùng Đông Nam Á [57]. Các ổ dịch LMLM tại Châu Á năm 2000[39] Trong toàn vùng Đông Nam Á nói chung đã ghi nhận được 3 biến chủng khác nhau của type O: topotype Đông Nam Á (South - East Asian - SEA), topotype đã thích ứng trên lợn còn được gọi là topotype Cathay (the pig- adapted or Cathay topotype) và topotype liên Á (pan-Asian topotype). Trước năm 1999, một nhóm virus thuộc topotype SEA đã xuất hiện tại vùng phía Đông của Đông Nam Á và một nhóm khác tại vùng phía Tây.

Tuy nhiên, trong năm 1999, biến chủng liên Á pan-Asian đã du nhập vào trong vùng và trở thành phổ biến. Topotype Cathay đã được báo cáo là xuất hiện tại Việt Nam trong năm 1997 và cũng là virus duy nhất gần đây gây ra dịch địa phương tại Phillipines [44]. Type huyết thanh Asia 1 chưa từng xuất hiện tại Phillipines, song đã xuất hiện tại tất cả các quốc gia trong vùng Đông Nam Á (trừ Việt Nam trong những năm 1996 và 2001). Virus type A đã không xuất hiện trong sáu năm qua tại phía Đông của sông Mekong và xuất hiện rất hạn chế tại Thái Lan, đôi khi lan sang Malaysia Type C, từng gây bệnh địa phương nhưng đã không thấy xuất hiện tại Phillipines kể từ năm 1995 [41].

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Bảng 1. Serotype virus LMLM trong khu vực Đông Nam Á từ 1996 - 2001 Nước Số ổ dịch 1996 1997 1998 1999 2000 2001 Serotype O O, Asia1 O O O O Campuchia tổng 17 9 2 28 32 3 serotype O Asia 1 O, Asia1 O, Asia1 O O, Asia1 Lào tổng 7 4 8 37 140 64 O, A, serotype O, A, Asia1 A O,Asia1 O O Malaysia Asia1 tổng 10 39 10 10 3 14 O, A, serotype O, Asia1 O, Asia1 O,Asia1 Asia1 O, Asia1 O, Asia1 Myanma tổng 15 10 10 24 11 28 serotype O O O O O O Phillipines tổng 388 421 269 340 328 221 O, A, O, A, serotype O, Asia1 O, A, Asia1 Asia1 O, A O, A Asia1 Thái Lan tổng 21 15 32 48 103 160 Như vậy, hiện nay có tối thiểu hai topotype khác biệt của type huyết thanh O là Cathay và pan-Asian tồn tại tại các quốc gia nằm sâu trong nội địa vùng Đông Nam Á. Cathay topotype đang xuất hiện tại Phillipines song không có chủng nào thuộc type O đã từng thấy trên các đại gia súc nhai lại trong 10 năm qua. Tuy nhiên, trong số các quốc gia ở sâu trong nội địa thì chỉ duy nhất có topotype Cathay đã được định dạng tại Việt Nam cho đến nay.

Còn topotype liên Á pan-Asian đang là virus type O tồn tại ở các nước sâu trong nội địa, thay thế cho topotype SEA trong các quần thể gia súc nhai lại. Ngoài ra còn có một topotype SEA khác của type huyết thanh A có quan hệ lịch sử với chủng A22 có nguồn gốc từ Trung Đông [41]. Virus type A đã không xuất hiện tại phần phía Đông sông Mekong trong nhiều năm và chúng đã không xuất hiện ở các nước thuộc bán đảo Đông Dương (Lào, Campuchia và Việt Nam). Virus type A đã không phát hiện thấy tại Phillipines trong PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 10 năm qua.

Gần đây Asia 1 không xuất hiện tại Đông Dương và cũng chưa từng thấy tại Phillipines. Vì vậy, việc phân bố và di chuyển của virus LMLM đã phản ánh sự dịch chuyển của gia súc, được thúc đẩy bởi lợi ích kinh tế, trên toàn vùng Đông Nam Á [43]. Chi tiết về hiện trạng bệnh LMLM tại các nước trong vùng và số ổ dịch, chi tiết type huyết thanh được trình bày tại bảng 1. Tình hình dịch bệnh lở mồm long móng tại Việt Nam Bệnh LMLM được phát hiện ở nước ta từ gần một thế kỷ nay.

Sau đó bệnh lan ra khắp cả ba vùng Bắc, Trung, Nam, bệnh xảy ra ở cả miền núi, trung du, đồng bằng và ven biển. Ở Việt Nam, dịch LMLM được phát hiện lần đầu tiên năm 1898 ở Nha Trang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ