Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tại Việt Nam, các mặt hàng nông sản, rau củ quả sau thu hoạch rất dễ bị suy giảm chất lượng, hư hỏng và biến đổi sinh hóa nếu không có phương pháp bảo quản phù hợp. Kỹ thuật bảo quản lạnh nhân tạo là giải pháp tối ưu nhằm làm chậm quá trình hô hấp, hạn chế sự phát triển của vi sinh vật và giữ nguyên vẹn giá trị dinh dưỡng, màu sắc, mùi vị của sản phẩm. Tuy nhiên, các hệ thống kho lạnh truyền thống đóng ngắt ON/OFF cơ bản thường gây ra dao động nhiệt độ lớn, tiêu hao nhiều điện năng và làm giảm tuổi thọ của máy nén. Do đó, việc nghiên cứu xây dựng hệ thống điều khiển tự động với thuật toán điều khiển hiện đại kết hợp hệ thống thu thập dữ liệu và giám sát từ xa (SCADA/HMI) là yêu cầu kỹ thuật cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Xuân Chinh và Huỳnh Trung Hiếu (ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, năm 2015) tập trung giải quyết bài toán thiết kế, thi công và điều khiển nhiệt độ chính xác cho mô hình kho lạnh bảo quản rau quả.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Thiết kế và thi công mô hình phần cứng kho bảo quản rau quả thu nhỏ bám sát cấu trúc kho lạnh công nghiệp thực tế.
  2. Xây dựng phương pháp tính toán cân bằng nhiệt nhằm xác định phụ tải lạnh thực tế cho hệ thống.
  3. Xây dựng thuật toán và lập trình chương trình điều khiển trung tâm trên bộ điều khiển lập trình PLC CompactLogix 1769-L32E của hãng Allen-Bradley (Rockwell Automation).
  4. Thiết kế giải thuật điều khiển PID vòng kín kết hợp biến tần PowerFlex 700S để điều khiển vô cấp tốc độ động cơ máy nén, duy trì ổn định nhiệt độ kho theo giá trị cài đặt ($SP$).
  5. Xây dựng cấu hình mạng truyền thông công nghiệp DeviceNet kết nối PLC, biến tần và các trạm phân tán Flex I/O.
  6. Thiết kế hệ thống giám sát và thu thập dữ liệu trên máy tính qua phần mềm SCADA FactoryTalk View và màn hình HMI PanelView 600 qua phần mềm PanelBuilder.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống điều khiển vòng kín nhiệt độ buồng lạnh bảo quản rau quả sử dụng máy nén lạnh piston, cảm biến nhiệt độ RTD PT100, biến tần và PLC.
  • Phạm vi nghiên cứu: Mô hình kho lạnh thực nghiệm có kích thước hình học $50 \times 50 \times 50\text{ cm}$, vỏ cách nhiệt bằng vật liệu tấm chân không và xốp; dải nhiệt độ khảo sát phục vụ bảo quản rau quả theo tiêu chuẩn kỹ thuật (từ $0^\circ\text{C}$ đến $15^\circ\text{C}$).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết kỹ thuật nhiệt - lạnh công nghiệp, lý thuyết điều khiển tự động kinh điển và mạng truyền thông công nghiệp.

Khung lý thuyết và mô hình tính toán

  1. Nguyên lý chu trình nhiệt động kho lạnh: Hệ thống hoạt động theo chu trình máy lạnh nén hơi khép kín gồm 4 thiết bị chính:

    • Máy nén (Block): Hút môi chất dạng hơi áp suất thấp từ dàn bay hơi, nén lên áp suất và nhiệt độ cao đưa sang dàn ngưng tụ.
    • Dàn ngưng tụ (Dàn nóng): Làm mát bằng không khí đối lưu, ngưng tụ gas quá nhiệt thành môi chất lỏng áp suất cao.
    • Van tiết lưu nhiệt: Giảm áp suất đột ngột của môi chất lỏng từ áp suất ngưng tụ xuống áp suất bay hơi.
    • Dàn bay hơi (Dàn lạnh): Thu nhiệt của môi trường buồng lạnh để hóa hơi môi chất lỏng bão hòa ẩm sau tiết lưu.
    • Bình tách lỏng: Bố trí trước đầu hút máy nén nhằm ngăn ngừa hiện tượng ngập lỏng và va đập thủy lực.
  2. Phương pháp tính toán cân bằng nhiệt: Xác định tổng tổn thất nhiệt $Q$ của kho để tính chọn công suất máy nén theo công thức: $$Q = Q_1 + Q_2 + Q_3 + Q_4 + Q_5$$ Trong đó:

    • $Q_1 = Q_{11} + Q_{12}$: Tổn thất nhiệt qua kết cấu bao che do chênh lệch nhiệt độ ($Q_{11} = k_t \cdot F \cdot (t_1 - t_2)$) và do bức xạ mặt trời ($Q_{12}$).
    • $Q_2 = Q_{21} + Q_{22}$: Nhiệt lượng do sản phẩm tỏa ra khi làm nguội và do bao bì đóng gói.
    • $Q_3 = G_k \cdot \Delta i$: Nhiệt lượng do thông gió đưa không khí ngoài vào buồng lạnh.
    • $Q_4 = Q_{41} + Q_{42} + Q_{43} + Q_{44}$: Nhiệt vận hành (chiếu sáng, người làm việc, động cơ quạt dàn lạnh và mở cửa kho).
    • $Q_5 = E \cdot (q_n + q_{bq})/2$: Nhiệt tỏa ra do quá trình hô hấp sống của rau quả (tra cứu theo từng loại quả).
  3. Thuật toán điều khiển PID: Bộ điều khiển PID tính toán độ lệch $e(t) = SP - PV$ giữa nhiệt độ đặt ($SP$) và nhiệt độ đo thực tế ($PV$) để đưa ra tín hiệu điều khiển $u(t)$: $$u(t) = K_p e(t) + K_i \int_0^t e(\tau)d\tau + K_d \frac{de(t)}{dt}$$ Khâu tỷ lệ ($P$) tạo tác động nhanh, khâu tích phân ($I$) triệt tiêu sai số xác lập, khâu vi phân ($D$) cải thiện đáp ứng quá độ và đón đầu tốc độ thay đổi nhiệt độ.

  4. Mạng truyền thông công nghiệp DeviceNet: Mạng cấp trường chuẩn CAN, hỗ trợ tối đa 64 node (địa chỉ từ 0 đến 63). Module điều khiển quét Scanner 1769-SDN được gán địa chỉ Node 0, các thiết bị chấp hành và I/O phân tán (Flex I/O, biến tần PowerFlex 700S) được thiết lập địa chỉ từ Node 1 đến Node 62 qua công tắc xoay hoặc phần mềm RSNetWorx for DeviceNet.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp tính toán lý thuyết: Tính toán cân bằng nhiệt và phụ tải nhiệt buồng lạnh theo tiêu chuẩn kỹ thuật nhiệt.
  • Phương pháp thiết kế và tích hợp phần cứng: Lựa chọn thiết bị công nghiệp đồng bộ, đấu nối mạch động lực, mạch điều khiển I/O và mạng truyền thông số.
  • Phương pháp lập trình và mô phỏng thực nghiệm: Viết giải thuật điều khiển trên nền tảng RSLogix 5000, cấu hình mạng DeviceNet và thiết kế giao diện vận hành SCADA/HMI.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc phần cứng và thiết bị lựa chọn

Hệ thống phần cứng được thiết kế theo cấu trúc mô-đun công nghiệp tiêu chuẩn:

Hạng mục thiết bị Mã hiệu / Quy cách Chức năng trong hệ thống
Mô hình kho lạnh Kích thước $50 \times 50 \times 50\text{ cm}$ Vỏ nhựa bọc tấm cách nhiệt chân không và xốp
Bộ điều khiển lập trình (PLC) Rockwell CompactLogix 1769-L32E Xử lý logic trung tâm và tính toán thuật toán PID
Module truyền thông mạng 1769-SDN DeviceNet Scanner Quản trị truyền thông mạng DeviceNet cấp trường
Trạm I/O phân tán Flex I/O DeviceNet Adapter Thu thập tín hiệu I/O phân tán truyền về PLC
Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 700S Điều khiển tần số nguồn cấp động cơ máy nén
Máy nén lạnh (Block) LG MA57LBJG (loại piston kín) Nén môi chất lạnh, thay đổi năng suất lạnh theo tốc độ
Cảm biến nhiệt độ RTD PT100 (3 dây) Đo nhiệt độ thực tế bên trong buồng lạnh
Bộ chuyển đổi tín hiệu Temperature Transmitter (2 dây) Chuyển đổi điện trở PT100 sang dòng điện Analog 4-20mA
Cơ cấu tiết lưu Van tiết lưu nhiệt Danfoss TE Tự động điều chỉnh lưu lượng môi chất qua dàn lạnh
Màn hình giao diện HMI Allen-Bradley PanelView 600 Cài đặt thông số, vận hành tại chỗ và hiển thị cảnh báo

Thiết kế mạng truyền thông và phần mềm điều khiển

  1. Cấu hình mạng DeviceNet: Kết nối mạng 4 dây (2 dây nguồn 24VDC, 2 dây tín hiệu vi sai CAN_H/CAN_L) liên kết bộ quét 1769-SDN với biến tần PowerFlex 700S và adapter Flex I/O. Các thông số lệnh chạy, tần số điều khiển máy nén được ghi trực tiếp từ PLC xuống biến tần thông qua bảng ánh xạ I/O của mạng DeviceNet.
  2. Chương trình điều khiển PLC: Chương trình chính phân luồng xử lý:
    • Khối xử lý tín hiệu Analog: Đọc tín hiệu 4-20mA từ Transmitter qua module Analog Input, chuyển đổi thành giá trị nhiệt độ kỹ thuật ($^\circ\text{C}$).
    • Khối hàm PID (PID Subroutine): Tính toán sai lệch giữa nhiệt độ đo và nhiệt độ đặt, xuất tín hiệu đầu ra điều khiển (0-100%) quy đổi sang tần số ngõ ra của biến tần ($0 - 50\text{ Hz}$).
    • Khối bảo vệ an toàn: Giám sát áp suất cao/thấp của hệ thống lạnh, bảo vệ quá nhiệt, quá dòng máy nén.
  3. Thiết kế giao diện SCADA và HMI:
    • SCADA (FactoryTalk View): Cung cấp các cửa sổ điều khiển trung tâm: Cửa sổ đăng nhập phân quyền bảo vệ, Cửa sổ điều khiển và giám sát trạng thái thiết bị theo thời gian thực, Cửa sổ vẽ biểu đồ (Trend) biểu diễn đường cong nhiệt độ thực tế ($PV$) bám theo nhiệt độ đặt ($SP$), và Cửa sổ cảnh báo lỗi (Alarm Summary).
    • HMI (PanelView Builder): Thiết kế các màn hình Home, màn hình cài đặt tham số PID/nhiệt độ, màn hình lịch sử lỗi (History) và hiển thị cảnh báo trực quan cho người vận hành tại tủ điện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Trình bày tính cấp thiết của công nghệ bảo quản lạnh nông sản trong bối cảnh khí hậu nhiệt đới ẩm Việt Nam; nêu bật vai trò của tự động hóa bằng PLC và hệ thống SCADA trong việc nâng cao độ chính xác điều khiển nhiệt độ. Xác định rõ mục tiêu đề tài, giới hạn phạm vi mô hình, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa khoa học - thực tiễn.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Tổng quan các phương pháp phân loại kho lạnh công nghiệp (theo công dụng, nhiệt độ bảo quản, dung tích chứa và đặc điểm cách nhiệt). Trình bày chi tiết cấu tạo, nguyên lý hoạt động của các thiết bị chính trong hệ thống lạnh nén hơi (máy nén piston, dàn ngưng tụ, dàn bay hơi, bình tách lỏng, van tiết lưu). Trình bày cơ sở toán học của bộ điều khiển PID kinh điển (đáp ứng của các khâu P, I, D, PI, PD, PID). Giới thiệu cấu trúc mạng DeviceNet, các module truyền thông (DeviceNet Scanner, Flex I/O Adapter) và phương pháp cấu hình mạng.

Chương 3: Tính toán cân bằng nhiệt

Trình bày đầy đủ phương pháp luận và các công thức giải tích tính toán 5 thành phần dòng nhiệt tổn thất trong kho lạnh:

  • Dòng nhiệt qua kết cấu bao che ($Q_1$) do chênh lệch nhiệt độ và bức xạ mặt trời;
  • Dòng nhiệt do làm nguội sản phẩm và bao bì đóng gói ($Q_2$);
  • Dòng nhiệt do thông gió buồng lạnh đảm bảo hô hấp ($Q_3$);
  • Dòng nhiệt sinh ra từ các nguồn vận hành ($Q_4$: đèn chiếu sáng buồng lạnh $A = 1{,}2\text{ W/m}^2$, người làm việc $350\text{ W/người}$, động cơ quạt);
  • Dòng nhiệt do quá trình hô hấp sống của hoa quả ($Q_5$) dựa trên bảng số liệu nhiệt giải phóng của 14 loại rau quả (mơ, chanh, cam, đào, lê, táo, mận, nho, hành, bắp cải, cà rốt, dưa chuột, xà lách, củ cải đỏ). Xác định tổng năng suất lạnh yêu cầu $Q_{oTB}$ làm cơ sở chọn máy nén.

Chương 4: Thiết kế phần cứng

Tổng hợp yêu cầu kỹ thuật và bảng thông số nhiệt độ - thời gian bảo quản của các loại rau quả theo chuẩn Vietfood (nhiệt độ bảo quản dao động từ $0^\circ\text{C}$ đến $16^\circ\text{C}$ tùy chủng loại). Giới thiệu thông số kết cấu mô hình ($50 \times 50 \times 50\text{ cm}$, vỏ nhựa, lớp cách nhiệt chân không và xốp). Trình bày cơ sở tính chọn các thiết bị: máy nén LG MA57LBJG, dàn ngưng tụ, dàn bay hơi, van tiết lưu Danfoss TE, PLC CompactLogix 1769-L32E, biến tần PowerFlex 700S, cảm biến PT100 3 dây, transmitter nhiệt độ, HMI PanelView 600. Trình bày chi tiết các sơ đồ đấu nối dây: ngõ vào Digital/Analog, ngõ ra Digital và sơ đồ mạch động lực.

Bảng tổng hợp yêu cầu nhiệt độ bảo quản một số loại rau quả (theo Vietfood):
+ Cam, Chanh: 1 - 2 °C (1 - 2 tháng)
+ Táo, Bắp cải, Xà lách: 0 - 3 °C (3 - 10 tháng)
+ Chuối xanh: 11 - 13 °C (3 - 10 tuần)
+ Thanh long: 12 °C (4 tuần)

Chương 5: Thiết kế phần mềm

Xây dựng lưu đồ thuật toán điều khiển tổng quát trên PLC; lưu đồ thuật toán truyền thông ghi tín hiệu điều khiển xuống biến tần qua mạng DeviceNet; lưu đồ chương trình con xử lý thuật toán PID. Thiết kế giao diện SCADA trên máy tính bằng phần mềm FactoryTalk View (cửa sổ bảo vệ, điều khiển, biểu đồ thời gian thực). Thiết kế giao diện vận hành HMI bằng PanelBuilder (màn hình Home, Control, History, Alarm).

Chương 6: Kết quả thực nghiệm

Trình bày hình ảnh mô hình thực tế hoàn thiện (mặt trước tủ điện, bố trí dàn bay hơi và cảm biến bên trong buồng lạnh, cụm máy nén và dàn ngưng tụ bên ngoài). Trình bày kết quả vận hành hệ thống giám sát trên máy tính (giao diện đăng nhập, giao diện điều khiển, đồ thị đáp ứng nhiệt độ thực tế bám sát nhiệt độ đặt) và trên màn hình HMI PanelView 600 (các trạng thái khởi động, trạng thái xác lập ổn định, bảng lưu trữ lịch sử lỗi).

Chương 7: Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá mức độ hoàn thành so với mục tiêu ban đầu; nêu các hạn chế của mô hình thực nghiệm và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Thi công hoàn chỉnh mô hình thực nghiệm: Xây dựng thành công mô hình kho bảo quản rau quả thu nhỏ kích thước $50 \times 50 \times 50\text{ cm}$ tích hợp đầy đủ hệ thống nhiệt - lạnh và tủ điện điều khiển công nghiệp.
  2. Triển khai mạng truyền thông cấp trường: Thiết lập mạng DeviceNet hoạt động ổn định giữa PLC CompactLogix 1769-L32E, biến tần PowerFlex 700S và trạm Flex I/O với tốc độ truyền tin cậy, không xảy ra xung đột địa chỉ.
  3. Ứng dụng giải thuật PID điều khiển biến tần: Hệ thống điều khiển tốc độ máy nén LG MA57LBJG mượt mà theo giá trị sai lệch nhiệt độ; kiểm soát nhiệt độ buồng lạnh bám sát giá trị đặt với sai số xác lập nhỏ, loại bỏ hiện tượng nhấp nháy đóng/ngắt liên tục của máy nén so với phương pháp relay truyền thống.
  4. Hệ thống giám sát hai cấp đồng bộ: Xây dựng thành công giao diện SCADA FactoryTalk View trên PC và giao diện HMI PanelView 600, cho phép người vận hành giám sát trực quan đồ thị nhiệt độ thực tế ($PV$), thay đổi điểm đặt ($SP$), theo dõi trạng thái thiết bị và nhận cảnh báo sự cố tức thời.

Đóng góp của đề tài

  • Đồ án kết hợp thành công lý thuyết tính toán cân bằng nhiệt lạnh công nghiệp với công nghệ tự động hóa hiện đại của hãng Rockwell Automation.
  • Cung cấp mô hình thực nghiệm trực quan cho việc ứng dụng mạng truyền thông công nghiệp (DeviceNet) và giải thuật điều khiển biến tần trong kỹ thuật điều hòa không khí và bảo quản lạnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Hệ thống mới chỉ tập trung điều khiển đơn biến nhiệt độ, chưa tích hợp điều khiển và giám sát độ ẩm tương đối ($RH%$) cũng như nồng độ các chất khí ($O_2, CO_2, C_2H_4$) vốn có vai trò rất lớn trong bảo quản nông sản tươi.
  • Các thông số của bộ điều khiển PID ($K_p, K_i, K_d$) được xác định bằng phương pháp thực nghiệm thử sai trên mô hình thu nhỏ, chưa xây dựng thuật toán tự chỉnh định (Auto-tuning PID) khi phụ tải nhiệt bên ngoài thay đổi mạnh theo mùa.
  • Quy mô mô hình nhỏ ($50 \times 50 \times 50\text{ cm}$), các hệ số tổn thất nhiệt qua cửa mở và thông gió thực tế chưa phản ánh hết mức độ phức tạp của kho lạnh công nghiệp dung tích lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu tích hợp cảm biến và cơ cấu chấp hành để kiểm soát đồng thời nhiệt độ và độ ẩm bên trong kho bảo quản.
  • Ứng dụng các giải thuật điều khiển mờ (Fuzzy Logic), điều khiển nơ-ron hoặc Auto-tuning PID để tối ưu hóa khả năng thích nghi khi phụ tải kho biến thiên liên tục.
  • Nâng cấp hệ thống truyền thông, tích hợp giao thức Ethernet/IP và Web Server để giám sát kho lạnh từ xa qua mạng Internet/thiết bị di động.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử: Tham khảo quy trình lập trình PLC họ CompactLogix (RSLogix 5000), thuật toán điều khiển PID nhiệt độ, phương pháp cấu hình mạng DeviceNet và lập trình màn hình HMI PanelView/SCADA FactoryTalk View.
  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh: Tham khảo phương pháp tính toán cân bằng nhiệt kho lạnh chi tiết qua 5 thành phần phụ tải, bảng tra cứu nhiệt hô hấp của các loại rau củ quả và nguyên lý ghép nối chu trình lạnh nén hơi.
  • Kỹ sư vận hành và thiết kế hệ thống tự động hóa công nghiệp: Tham khảo sơ đồ đấu nối mạch động lực, mạch điều khiển I/O Analog/Digital và giải pháp tích hợp biến tần điều khiển tốc độ máy nén qua mạng truyền thông công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án sử dụng bộ điều khiển PLC và biến tần thuộc dòng sản phẩm nào?

Hệ thống sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC CompactLogix 1769-L32E kết hợp với biến tần PowerFlex 700S của hãng Rockwell Automation (Allen-Bradley) để điều khiển tốc độ động cơ máy nén khí/lạnh LG MA57LBJG.

2. Giao thức mạng công nghiệp nào được sử dụng để kết nối PLC với các thiết bị chấp hành?

Hệ thống sử dụng mạng truyền thông công nghiệp DeviceNet. PLC giao tiếp với mạng thông qua Module Scanner 1769-SDN (Node 0) để truyền nhận dữ liệu điều khiển với biến tần PowerFlex 700S và module mở rộng Flex I/O DeviceNet Adapter.

3. Phương pháp tính toán cân bằng nhiệt buồng lạnh gồm những thành phần tổn thất nào?

Tổng nhiệt lượng tổn thất $Q$ được tính bằng tổng của 5 thành phần: Dòng nhiệt truyền qua kết cấu bao che do chênh lệch nhiệt độ và bức xạ ($Q_1$), Dòng nhiệt do sản phẩm và bao bì tỏa ra khi làm lạnh ($Q_2$), Dòng nhiệt do thông gió buồng lạnh ($Q_3$), Dòng nhiệt vận hành gồm chiếu sáng, người và động cơ ($Q_4$), và Dòng nhiệt do quá trình hô hấp sống của rau củ quả ($Q_5$).

4. Tín hiệu nhiệt độ từ cảm biến PT100 được đưa về PLC xử lý như thế nào?

Cảm biến nhiệt độ RTD PT100 (3 dây) thu nhận nhiệt độ thực tế trong buồng lạnh, sau đó qua bộ chuyển đổi nhiệt độ (Temperature Transmitter 2 dây) để biến đổi thành tín hiệu dòng điện chuẩn công nghiệp 4-20mA. Tín hiệu này được đưa vào module Analog Input của PLC để chuyển đổi thành giá trị số hiển thị theo độ C.

5. Hệ thống giám sát SCADA và HMI được thiết kế bằng các phần mềm nào?

Hệ thống giám sát trên máy tính được xây dựng bằng phần mềm SCADA FactoryTalk View (hỗ trợ hiển thị đồ thị Trend, cảnh báo lỗi Alarm và điều khiển thông số), trong khi giao diện màn hình cảm ứng tại tủ điện được thiết kế trên PanelView 600 thông qua phần mềm PanelBuilder (PanelView Builder).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Xuân Chinh và Huỳnh Trung Hiếu đã giải quyết trọn vẹn bài toán thiết kế, thi công và điều khiển ổn định nhiệt độ cho mô hình kho bảo quản rau quả. Bằng việc kết hợp bộ điều khiển PLC CompactLogix 1769-L32E, giải thuật PID điều khiển biến tần PowerFlex 700S qua mạng DeviceNet và hệ thống giám sát hai cấp SCADA/HMI, hệ thống đảm bảo khả năng duy trì nhiệt độ chính xác với độ tin cậy cao. Đề tài cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên và kỹ sư trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp và kỹ thuật lạnh.