Nghiên cứu giảm khí nhà kính năng lượng tại ĐH Công Thương TP.HCM bằng AIM/ENDUSE

Nghiên cứu tiềm năng giảm khí nhà kính từ năng lượng tại ĐH Công Thương TP.HCM (HUIT) bằng mô hình AIM/ENDUSE, dự báo và đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo Đề tài Nghiên cứu Khoa học Sinh viên

2024

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình AIM ENDUSE Giải pháp giảm khí nhà kính HUIT

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang là thách thức toàn cầu, việc tìm kiếm các giải pháp giảm phát thải trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Nghiên cứu khoa học HUIT đã tiên phong áp dụng mô hình AIM/ENDUSE, một mô hình đánh giá tích hợp (Integrated Assessment Model - IAM) tiên tiến, để phân tích và hoạch định chiến lược giảm phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực năng lượng. Mô hình này không chỉ là một công cụ tính toán, mà còn là một khung phân tích chính sách mạnh mẽ, giúp các tổ chức, đặc biệt là các cơ sở giáo dục như Trường Đại học Công Thương TP.HCM (HUIT), định lượng tiềm năng và xây dựng lộ trình hướng tới phát triển bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu về cách mô hình AIM/ENDUSE được ứng dụng tại HUIT, từ việc xác định các nguồn phát thải chính đến việc đề xuất các giải pháp hiệu quả năng lượngchuyển dịch năng lượng.

1.1. Giới thiệu mô hình đánh giá tích hợp AIM ENDUSE

Mô hình AIM/ENDUSE là một mô hình phân tích từ dưới lên (bottom-up), được phát triển bởi Viện Nghiên cứu Môi trường Quốc gia Nhật Bản. Mô hình tập trung vào việc mô phỏng chi tiết hệ thống năng lượng từ phía người dùng cuối, tức là tiêu thụ năng lượng cuối cùng. Nguyên lý hoạt động của nó dựa trên việc tối ưu hóa chi phí để đáp ứng nhu cầu dịch vụ năng lượng (như làm mát, chiếu sáng, vận hành thiết bị) bằng cách lựa chọn các công nghệ phù hợp. AIM/ENDUSE cho phép phân tích các kịch bản phát thải khác nhau, đánh giá tác động của các chính sách như thuế carbon, và lựa chọn công nghệ sạch hiệu quả nhất. Đây là công cụ lý tưởng cho việc phân tích chính sách năng lượng và xây dựng lộ trình đạt mục tiêu trung hòa carbon.

1.2. Tính cấp thiết của việc giảm phát thải tại cơ sở giáo dục

Các cơ sở giáo dục đại học, như HUIT, là những trung tâm tiêu thụ năng lượng lớn do quy mô hoạt động, cơ sở vật chất và số lượng người học tập, làm việc đông đảo. Hoạt động giảng dạy, nghiên cứu và vận hành hàng ngày tạo ra một dấu chân carbon đáng kể. Việc chủ động thực hiện kiểm kê và giảm phát thải khí nhà kính không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội mà còn mang lại lợi ích kinh tế thông qua tiết kiệm chi phí năng lượng. Hơn nữa, các trường đại học đóng vai trò tiên phong trong việc giáo dục, nâng cao nhận thức và định hình tư duy của thế hệ tương lai về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường, góp phần thúc đẩy một nền kinh tế xanh.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu khoa học HUIT trong chuyển dịch năng lượng

Đề tài “Nghiên cứu tiềm năng giảm thiểu khí nhà kính trong lĩnh vực năng lượng tại trường Đại học Công Thương TP.HCM bằng mô hình AIM/ENDUSE” đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, định lượng chính xác lượng phát thải khí nhà kính từ hoạt động tiêu thụ năng lượng tại trường, sử dụng năm cơ sở 2019. Thứ hai, dự báo xu hướng phát thải đến năm 2030 dựa trên các kịch bản khác nhau. Cuối cùng, đề xuất các nhóm giải pháp khả thi về công nghệ và quản lý năng lượng để giảm thiểu phát thải. Nghiên cứu này là một minh chứng cụ thể cho nỗ lực của HUIT trong việc ứng dụng khoa học công nghệ để giải quyết các vấn đề môi trường, hướng tới mục tiêu Net-Zero và đóng góp vào chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu.

II. Cách HUIT đối mặt thách thức phát thải từ tiêu thụ năng lượng

Thách thức lớn nhất trong việc giảm phát thải khí nhà kính tại một cơ sở lớn như HUIT chính là xác định và quản lý hiệu quả các nguồn tiêu thụ năng lượng cuối cùng. Hoạt động liên tục của hệ thống chiếu sáng, điều hòa không khí, máy tính và các thiết bị thực hành trong các tòa nhà A, B tạo ra một lượng phát thải CO2 không nhỏ. Theo Báo cáo Kỹ thuật kiểm kê KNK quốc gia, ngành năng lượng chiếm tới 53,8% tổng lượng phát thải của Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý năng lượng tại các tổ chức. Nghiên cứu tại HUIT đã chỉ ra rằng việc thiếu một hệ thống quản lý năng lượng tích hợp và sự phụ thuộc vào các công nghệ cũ là rào cản chính. Đối mặt với thách thức này, việc áp dụng một phương pháp luận khoa học như mô hình AIM/ENDUSE là bước đi chiến lược để lượng hóa vấn đề và tìm ra giải pháp tối ưu.

2.1. Hiện trạng tiêu thụ năng lượng cuối cùng tại trường đại học

Dữ liệu từ nghiên cứu khoa học HUIT cho thấy, tổng lượng điện tiêu thụ của trường năm 2019 là 1.802.495 KWh. Năng lượng này chủ yếu phục vụ cho ba nhóm dịch vụ chính: làm mát (máy lạnh), chiếu sáng (đèn LED, đèn huỳnh quang), và dịch vụ điện tử (máy tính, máy chiếu). Phân tích chi tiết tại các khu vực phòng học, phòng thực hành và văn phòng cho thấy dịch vụ làm mát và dịch vụ điện tử chiếm tỷ trọng tiêu thụ năng lượng cao nhất. Cụ thể, tại phòng học, dịch vụ làm mát chiếm 69% năng lượng, trong khi tại phòng thực hành, các thiết bị điện tử (máy tính) chiếm tới 75%. Hiện trạng này cho thấy tiềm năng rất lớn để cải thiện hiệu quả năng lượng thông qua việc thay thế và nâng cấp thiết bị.

2.2. Dấu chân carbon từ hoạt động giảng dạy và vận hành cơ sở

Dấu chân carbon của một tổ chức là tổng lượng khí nhà kính phát thải trực tiếp và gián tiếp từ hoạt động của nó. Tại HUIT, việc sử dụng điện năng từ lưới điện quốc gia (vốn phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch) là nguồn phát thải gián tiếp chính. Mỗi KWh điện tiêu thụ đều tương ứng với một lượng CO2 phát thải ra môi trường. Hoạt động của hàng trăm máy lạnh, hàng nghìn bóng đèn và máy tính mỗi ngày tạo thành một nguồn phát thải liên tục. Việc tính toán chính xác dấu chân carbon thông qua kiểm kê KNK là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược giảm thiểu hiệu quả, hướng tới mục tiêu trung hòa carbon.

2.3. Sự cần thiết của quản lý năng lượng hiệu quả và bền vững

Việc quản lý năng lượng hiệu quả không chỉ là một yêu cầu về mặt chính sách môi trường mà còn là một chiến lược kinh tế thông minh. Bằng cách áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng, HUIT có thể giảm đáng kể chi phí vận hành hàng năm. Một hệ thống quản lý năng lượng bền vững bao gồm: kiểm kê và giám sát tiêu thụ năng lượng theo thời gian thực, đầu tư vào các công nghệ sạchnăng lượng tái tạo (như điện mặt trời áp mái), và xây dựng văn hóa tiết kiệm năng lượng trong cộng đồng sinh viên và cán bộ. Đây là nền tảng cho phát triển bền vững lâu dài, giúp cơ sở giáo dục trở thành một hình mẫu về trách nhiệm với môi trường.

III. Phương pháp ứng dụng mô hình AIM ENDUSE tại HUIT chi tiết

Để thực hiện nghiên cứu, nhóm sinh viên HUIT đã áp dụng một phương pháp luận khoa học chặt chẽ, lấy mô hình AIM/ENDUSE làm công cụ trung tâm. Đây là một phương pháp phân tích định lượng, cho phép mô phỏng các tương tác phức tạp giữa nhu cầu dịch vụ năng lượng, lựa chọn công nghệ và phát thải môi trường. Thay vì chỉ thống kê số liệu, mô hình này cho phép xây dựng các kịch bản phát thải trong tương lai và đánh giá hiệu quả của từng giải pháp can thiệp. Việc ứng dụng thành công mô hình này đòi hỏi một quy trình làm việc bài bản, từ khâu thu thập dữ liệu chi tiết về thiết bị, giá cả, tuổi thọ, đến việc thiết lập các ràng buộc và giả định cho các kịch bản mô phỏng. Kết quả của luận văn mô hình AIM/ENDUSE này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và cơ sở khoa học vững chắc cho các quyết sách về quản lý năng lượng.

3.1. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của mô hình AIM ENDUSE

Cấu trúc của mô hình AIM/ENDUSE dựa trên phương pháp lập trình tối ưu hóa tuyến tính. Mô hình bắt đầu từ nhu cầu dịch vụ cuối cùng (ví dụ: cần 'x' giờ làm mát, 'y' giờ chiếu sáng). Để đáp ứng nhu cầu này, mô hình sẽ lựa chọn một tổ hợp các công nghệ (ví dụ: máy lạnh Inverter, đèn LED) sao cho tổng chi phí hệ thống (bao gồm chi phí đầu tư, vận hành, năng lượng) là thấp nhất trong một khoảng thời gian nhất định. Nguyên lý này giúp mô hình không chỉ tính toán lượng phát thải hiện tại mà còn dự báo được xu hướng chuyển dịch năng lượng và lựa chọn công nghệ trong tương lai khi có các thay đổi về chính sách hoặc giá cả.

3.2. Quy trình thu thập dữ liệu đầu vào cho phân tích chính sách

Độ chính xác của mô hình phụ thuộc rất lớn vào chất lượng dữ liệu đầu vào. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành thu thập dữ liệu chi tiết tại các tòa nhà A, B của HUIT, bao gồm: số lượng, công suất, tuổi thọ, giá thành của từng loại thiết bị (máy lạnh, đèn, máy chiếu, máy tính); tổng lượng điện tiêu thụ hàng tháng trong năm cơ sở 2019. Các thông số kỹ thuật về hiệu quả năng lượng của công nghệ hiện hữu (Conventional) và công nghệ tiên tiến (Advanced/BAT) cũng được thu thập từ tài liệu nhà sản xuất và các quy chuẩn kỹ thuật (QCVN 09:2017/BXD). Quá trình này đảm bảo các giả định trong mô hình bám sát thực tế, làm tăng độ tin cậy của kết quả phân tích chính sách năng lượng.

3.3. Công thức tính toán phát thải và lựa chọn công nghệ sạch

Mô hình AIM/ENDUSE tính toán lượng phát thải khí nhà kính dựa trên công thức tổng hợp, trong đó lượng phát thải của từng thiết bị bằng mức tiêu thụ năng lượng nhân với hệ số phát thải của loại năng lượng đó. Cụ thể, lượng phát thải KNK = Σ (Số lượng hoạt động thiết bị * Mức tiêu thụ năng lượng trên một đơn vị hoạt động * Hệ số phát thải). Quá trình lựa chọn công nghệ sạch được thực hiện nội sinh trong mô hình. Khi một chính sách như thuế carbon được áp dụng, chi phí sử dụng các công nghệ tiêu tốn năng lượng sẽ tăng lên. Khi đó, mô hình sẽ tự động ưu tiên lựa chọn các công nghệ có hiệu quả năng lượng cao hơn để tối thiểu hóa tổng chi phí, qua đó thúc đẩy quá trình giảm phát thải khí nhà kính.

IV. Hướng dẫn xây dựng kịch bản giảm phát thải khí nhà kính HUIT

Một trong những điểm mạnh nhất của mô hình AIM/ENDUSE là khả năng xây dựng và so sánh các kịch bản tương lai. Tại HUIT, nghiên cứu đã tập trung vào hai kịch bản chính để đánh giá tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính. Việc xây dựng kịch bản không chỉ đơn thuần là các giả định, mà nó dựa trên cơ sở các chính sách môi trường hiện hành và tiềm năng, cũng như xu hướng phát triển công nghệ. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa được lợi ích của việc hành động (áp dụng công nghệ mới, chính sách mới) so với việc không làm gì. Phân tích kịch bản là một công cụ thiết yếu cho các nhà hoạch định chính sách, giúp họ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học cụ thể, từ đó tối ưu hóa lộ trình chuyển dịch năng lượng và đạt được các mục tiêu về biến đổi khí hậu.

4.1. Phân tích Kịch bản phát thải bình thường PTBT không can thiệp

Kịch bản phát thải bình thường (PTBT - Business As Usual) mô phỏng tương lai nếu HUIT tiếp tục vận hành như hiện tại mà không có thêm bất kỳ chính sách hay biện pháp can thiệp nào nhằm giảm phát thải khí nhà kính. Trong kịch bản này, các thiết bị cũ sẽ được thay thế bằng các công nghệ tương tự, và không có sự thúc đẩy mạnh mẽ cho việc áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng. PTBT đóng vai trò là một đường cơ sở (baseline) để so sánh. Kết quả từ kịch bản này cho thấy lượng phát thải sẽ tiếp tục gia tăng cùng với sự gia tăng nhu cầu dịch vụ năng lượng trong tương lai. Đây là một kịch bản cảnh báo, cho thấy sự cần thiết phải có hành động ngay lập tức.

4.2. Xây dựng Kịch bản giảm phát thải GTPT với công nghệ tiên tiến

Kịch bản giảm phát thải (GTPT) được xây dựng dựa trên giả định rằng HUIT sẽ chủ động áp dụng các giải pháp hiệu quả năng lượng. Cụ thể, kịch bản này mô phỏng việc thay thế các thiết bị cũ, tiêu tốn năng lượng (công nghệ EXT - truyền thống) bằng các công nghệ tiên tiến (BAT - Best Available Technology), như máy lạnh Inverter, đèn LED hiệu suất cao theo tiêu chuẩn QCVN 09:2017/BXD. Kịch bản GTPT cho thấy một tiềm năng giảm phát thải đáng kể so với kịch bản PTBT, chứng minh rằng việc đầu tư vào công nghệ sạch là một giải pháp hiệu quả cả về mặt môi trường và kinh tế trong dài hạn để đạt mục tiêu Net-Zero.

4.3. Vai trò của thuế carbon trong mô phỏng chính sách môi trường

Để đánh giá tác động của các công cụ chính sách, nghiên cứu đã tích hợp một mức thuế carbon giả định (50 USD/tấn CO2) vào kịch bản GTPT. Thuế carbon là một công cụ kinh tế nhằm định giá cho các tác động tiêu cực của việc phát thải ra môi trường. Khi áp dụng thuế, chi phí vận hành các thiết bị gây phát thải cao sẽ tăng lên, khiến các lựa chọn công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng trở nên hấp dẫn hơn về mặt tài chính. Việc mô phỏng này trong mô hình AIM/ENDUSE giúp HUIT và các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về hiệu quả của các công cụ kinh tế trong việc thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và đạt được các cam kết về giảm phát thải khí nhà kính.

V. Kết quả nghiên cứu HUIT Tiềm năng giảm phát thải CO2 rõ rệt

Kết quả mô phỏng từ mô hình AIM/ENDUSE đã cung cấp những con số cụ thể và đầy thuyết phục về hiện trạng cũng như tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính tại HUIT. Bằng cách so sánh giữa kịch bản PTBT và GTPT, nghiên cứu khoa học HUIT đã lượng hóa được lợi ích của việc áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng. Những phát hiện này không chỉ có giá trị cho riêng HUIT mà còn là một bài học kinh nghiệm quý báu cho các cơ sở giáo dục và các tòa nhà thương mại khác tại Việt Nam. Kết quả chỉ ra rằng, hành động có chủ đích thông qua đầu tư vào công nghệ sạch và cải thiện hiệu quả năng lượng có thể tạo ra tác động tích cực, góp phần vào mục tiêu chung của quốc gia về biến đổi khí hậuphát triển bền vững.

5.1. Dự báo phát thải CO2 đến năm 2030 theo các kịch bản

Dựa trên dữ liệu năm cơ sở 2019, mô hình dự báo rằng nếu theo kịch bản PTBT, lượng phát thải CO2 của HUIT sẽ tiếp tục tăng do nhu cầu sử dụng năng lượng ngày càng cao. Ngược lại, kịch bản GTPT cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Bằng việc chuyển đổi sang các thiết bị hiệu suất cao, tổng lượng phát thải CO2 vào năm 2030 có thể giảm đáng kể. Ví dụ, kết quả mô phỏng cho thấy tiềm năng giảm phát thải CO2 từ các dịch vụ có thể lên tới hàng chục tấn mỗi năm. Con số này chứng tỏ rằng việc đầu tư ban đầu vào công nghệ mới sẽ mang lại lợi ích lâu dài, giúp HUIT tiến gần hơn đến mục tiêu trung hòa carbon.

5.2. So sánh hiệu quả năng lượng giữa công nghệ truyền thống và BAT

Phân tích chi tiết cho thấy sự khác biệt lớn về hiệu quả năng lượng giữa công nghệ truyền thống (EXT) và công nghệ tiên tiến (BAT). Tại phòng học, mặc dù máy lạnh công nghệ cũ (Conventional) chỉ chiếm một phần nhỏ nhưng lại gây ra lượng phát thải CO2 rất lớn (171,5 tCO2) so với máy lạnh công nghệ mới (Advanced) (7,4 tCO2). Tương tự, đèn huỳnh quang phát thải cao gấp ba lần đèn LED với cùng mức độ chiếu sáng. Những so sánh này là bằng chứng rõ ràng nhất, cho thấy việc thay thế các thiết bị cũ không chỉ là một lựa chọn mà là một yêu cầu cấp thiết để giảm phát thải khí nhà kính và tối ưu hóa chi phí vận hành.

5.3. Đề xuất giải pháp thực tiễn hướng tới mục tiêu Net Zero

Từ kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất một lộ trình giảm phát thải cụ thể cho HUIT. Các giải pháp ưu tiên bao gồm: (1) Lập kế hoạch thay thế toàn bộ hệ thống đèn huỳnh quang bằng đèn LED. (2) Ưu tiên thay thế các máy lạnh cũ, không có công nghệ Inverter. (3) Nâng cấp hệ thống máy tính tại các phòng thực hành bằng các dòng máy tiêu thụ ít điện năng hơn. (4) Xây dựng hệ thống quản lý năng lượng thông minh để giám sát và tối ưu hóa việc sử dụng điện. Những giải pháp này, khi được triển khai đồng bộ, sẽ tạo ra một tác động cộng hưởng, giúp HUIT không chỉ giảm dấu chân carbon mà còn trở thành một điển hình về kinh tế xanh trong ngành giáo dục.

VI. Tương lai mô hình AIM ENDUSE cho phát triển bền vững tại HUIT

Nghiên cứu ứng dụng mô hình AIM/ENDUSE tại HUIT không chỉ là một đề tài khoa học có giá trị mà còn mở ra một hướng đi mới cho công tác quản lý và hoạch định chiến lược tại trường. Nó chứng minh rằng việc ra quyết định dựa trên dữ liệu và mô phỏng khoa học là cách tiếp cận hiệu quả nhất để giải quyết các bài toán phức tạp như giảm phát thải khí nhà kính. Trong tương lai, mô hình này có thể được phát triển và mở rộng, trở thành một công cụ cốt lõi trong chiến lược phát triển bền vững của HUIT. Bằng cách liên tục cập nhật dữ liệu và phân tích các kịch bản mới, HUIT có thể chủ động thích ứng với các thay đổi về chính sách, công nghệ và thị trường, luôn đi đầu trong nỗ lực bảo vệ môi trường và xây dựng một tương lai xanh.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn mô hình AIM ENDUSE

Luận văn mô hình AIM/ENDUSE này có ý nghĩa khoa học lớn khi là một trong những nghiên cứu tiên phong áp dụng mô hình phức tạp này vào phạm vi một cơ sở giáo dục tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp một bộ dữ liệu cơ sở quý giá và một lộ trình giảm phát thải khả thi cho ban lãnh đạo HUIT. Kết quả nghiên cứu là cơ sở vững chắc để xây dựng các dự án đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, kêu gọi tài trợ cho các sáng kiến xanh và ban hành các chính sách môi trường nội bộ. Hơn thế nữa, đây là tài liệu tham khảo quan trọng cho các tổ chức khác muốn thực hiện kiểm kê và giảm phát thải KNK một cách bài bản.

6.2. Mở rộng ứng dụng mô hình cho kinh tế xanh và trung hòa carbon

Tiềm năng của mô hình AIM/ENDUSE không dừng lại ở việc tính toán phát thải từ điện năng. Trong tương lai, mô hình có thể được mở rộng để phân tích các lĩnh vực khác như quản lý chất thải, sử dụng nước, và giao thông trong khuôn viên trường. Nó cũng có thể tích hợp các phương án sử dụng năng lượng tái tạo như điện mặt trời để đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường. Việc mở rộng ứng dụng này sẽ giúp HUIT xây dựng một kế hoạch tổng thể và toàn diện, hướng đến mục tiêu trở thành một trường đại học trung hòa carbon (carbon neutral) và là một hình mẫu cho nền kinh tế xanh.

6.3. Kiến nghị chính sách và định hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên kết quả, nhóm nghiên cứu kiến nghị HUIT cần sớm ban hành một chính sách môi trường và năng lượng toàn diện, với các mục tiêu giảm phát thải cụ thể theo từng giai đoạn. Cần thành lập một ban chuyên trách về quản lý năng lượngphát triển bền vững. Về định hướng nghiên cứu tiếp theo, các đề tài có thể tập trung vào việc phân tích chi phí-lợi ích (cost-benefit analysis) của từng giải pháp, nghiên cứu hành vi sử dụng năng lượng của sinh viên và cán bộ, hoặc phát triển một phiên bản mô hình AIM/ENDUSE tùy chỉnh, cập nhật theo thời gian thực cho HUIT. Những nỗ lực này sẽ tiếp tục củng cố vai trò tiên phong của nghiên cứu khoa học HUIT trong lĩnh vực môi trường.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Biến đổi khí hậu, nóng lên toàn cầu, mất cân bằng sinh thái,… là những hậu quả của hiệu ứng khí nhà kính. Nó đã, đang và sẽ tiếp tục gây nên những tác động nặng nề đến môi trường, xã hội, con người trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Những năm gần đây, do biến đổi khí hậu, Việt Nam thường xuyên xuất hiện hiện tượng thời tiết cực đoan, như: bão, hạn hán, giông, lốc, lũ ống, lũ quét, sạt lở đất…, là một trong những nước dễ tổn thương nhất thế giới trước tác động của biến đổi khí hậu, nó đe dọa tăng trưởng kinh tế dài hạn, giảm nghèo và phát triển bền vững.

Tổng lượng phát thải khí nhà kính (KNK) năm 2014 tại Việt Nam là 283.965,53 nghìn tấn CO2tđ bao gồm lĩnh vực sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất và nông nghiệp (LULUCF) và 321.505,71 nghìn tấn CO2tđ không bao gồm lĩnh vực LULUCF. Không tính lĩnh vực LULUCF, lượng khí CO2 là 186.441,25 nghìn tấn chiếm 58,0% tổng lượng phát thải KNK, khí CH4 là 99.410,02 nghìn tấn CO2tđ chiếm 30,92% và khí N2O là 35.654,46 nghìn tấn CO2tđ chiếm 11,08%. Theo Báo cáo kỹ thuật kiểm kê quốc gia KNK của Việt Nam năm 2014 (Bộ Tài nguyên và Môi trường năm 2018), trong các lĩnh vực có phát thải KNK, tỷ lệ phát thải KNK ngành năng lượng (bao gồm hoạt động giao thông vận tải) lớn nhất chiếm 53,8%, tiếp theo là ngành nông nghiệp chiếm 27,92%, quá trình công nghiệp và tiêu thụ sản phẩm (IPPU) chiếm 12,01% và chất thải chiếm 6,69%. Năng lượng là động lực để duy trì mọi hoạt động kinh tế, đảm bảo nhu cầu tiện nghi và mưu cầu hạnh phúc của con người trong xã hội.

Ngành năng lượng, với các khâu sản xuất, biến đổi, truyền tải - phân phối và tiêu thụ năng lượng, là yếu tố chính gây ra biến đổi khí hậu: đóng góp khoảng 2/3 lượng phát thải khí nhà kính, riêng với phát thải CO2 khoảng 90% của toàn cầu. Theo số liệu năm 2019 của Cơ quan năng lượng quốc tế (IEA), thế giới hiện vẫn đang sử dụng các nguồn năng lượng giàu các- bon như hai thập kỷ trước. Phát thải CO2 từ các hoạt động năng lượng đã tăng 1,7% trong năm 2018 sau ba năm (từ 2015 đến 2017) với lượng phát thải không đổi. Nghị định quy định giảm nhẹ phát thải KNK và bảo vệ tầng ô-dôn; Chiến lược quốc gia về BĐKH giai đoạn đến năm 2050; Đề án về những nhiệm vụ, giải pháp triển khai kết quả Hội nghị COP26; Danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải KNK phải thực hiện kiểm kê KNK,… từ hàng loạt các Chính sách hỗ trợ thực hiện mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính nói trên cho thấy Việt Nam rất quan tâm đến vấn đề bảo vệ môi trường.

1 Nhận thức được tầm quan trọng của công tác giảm thải khí nhà kính toàn cầu đặc biệt là việc sử dụng năng lượng cũng như tính toán năng lượng khí nhà kính từ việc sử dụng năng lượng là rất cần thiết khí nhà kính luôn hình thành và phát tán trong môi trường thông qua các hoạt động sản xuất và sinh hoạt, song đó trong môi trường học tập cũng có sự sản sinh khí nhà kính thông qua hoạt động của các trang thiết bị máy móc trong quá trình giảng dạy. Qua đó cần đưa ra các giải pháp và hướng đi hữu ích để giảm thiểu lượng khí nhà kính hiện nay và cả trong tương lai. Do đó đề tài “Nghiên cứu tiềm năng giảm thiểu khí nhà kính trong lĩnh vực năng lượng tại trường Đại học Công Thương TP.HCM bằng mô hình AIM/ENDUSE” nhằm đưa ra đánh giá và giải pháp giảm thiểu khí nhà kính trong môi trường học tập. Góp phần làm thuyên giảm vấn đề khí nhà kính hiện nay, tuy được thực hiện ở phạm vi nhỏ nhưng đây cũng là nền tảng để đưa ra các đánh giá và biện pháp hạn chế phát sinh khí nhà kính trong khuôn viên Trường Đại Học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và Thành phố Hồ Chí Minh nói chung.

Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu tiềm năng giảm thiểu khí nhà kính trong lĩnh vực tiêu thụ năng lượng tại trường Đại Học Công Thương TP. Đề xuất giải pháp cho đến năm 2030 hướng tới mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính tại trường Đại học Công thương TP. Nội dung nghiên cứu - Tổng quan về tình hình kinh tế, xã hội và hoạt động tiêu thụ năng lượng tại trường Đại Học Công Thương TP. Nghiên cứu ứng dụng mô hình AIM/ENDUSE trong trong lĩnh vực tiêu thụ năng lượng tại trường Đại Học Công Thương TP.

Thu thập số liệu đầu (số lượng máy lạnh, bóng đèn, máy tính, máy chiếu,…) vào phục vụ tính toán cho mô hình AIM/ENDUSE trong trong lĩnh vực tiêu thụ năng lượng tại trường Đại Học Công Thương TP. - Tính toán lượng phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực tiêu thụ năng lượng của trường Đại Học Công Thương TP.HCM cho năm cơ sở năm 2019 và dự báo lượng phát thải đến năm 2030. Đề xuất các nhóm giải pháp giảm thiểu khí nhà kính trong lĩnh vực học tập và giảng dạy có sử dụng năng lượng cho trường Đại Học Công Thương TP. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu 2 Lượng khí nhà kính phát sinh ra qua các hoạt động của máy móc trang thiết bị trong quá trình giảng dạy thể hiện qua các hệ số sử dụng các dụng cụ thiết bị có tiêu thụ năng lượng tại cơ sở trường Đại Học Công Thương TP.

HCM Phạm vi nghiên cứu Phạm vi không gian: phát thải nhà kính có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau chính vì vậy phạm vi nghiên cứu của đề tài chỉ tập trung vào các hoạt động tiêu thụ và phát ra lượng khí thải tại Trường Đại học Công thương TP. Phạm vi thời gian: đề tài chính là tính toán lượng phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực tiêu thụ năng lượng năm cơ sở 2019 vì đây là khoảng thời gian trường hoạt động bình thường và có số liệu đầy đủ chi tiết cho các hoạt động tiêu thụ của nhà trường từ đó đưa ra dự báo lượng phát thải khí nhà kính từ năm 2019 đến năm 2030. Ý nghĩa nghiên cứu Ý nghĩa khoa học Dùng mô hình AIM/ENDUSE mô phỏng lượng KNK từ hoạt động tiêu thụ năng lượng của trường Đại học Công thương TP. HCM, cung cấp các thông tin để giúp phát triển đề tài.

Thông qua việc nghiên cứu và tính toán kết quả dự báo KNK cho năm tương lai giúp nâng cao chất lượng của công tác dự báo, chủ động hơn trong công tác giảm phát thải KNK từ các hoạt động sử dụng năng lượng của trường. Ý nghĩa thực tiễn Đề tài “Nghiên cứu tiềm năng giảm thiểu khí nhà kính trong lĩnh vực năng lượng tại trường Đại học Công Thương TP.HCM bằng mô hình AIM/ENDUSE” góp phần cung cấp cơ sở dữ liệu, phục vụ quy hoạch giảm thiểu KNK cho năm tương lai của quận Tân Phú là tiền đề cho phát triển bền vững. Nội dung của đề tài nghiên cứu góp phần là giảm lượng phát thải khí nhà kính đồng thời giúp giảm các chi phí và đồng thời giảm các tác động ảnh hưởng xấu đến môi trường. TỔNG QUAN VỀ KHÍ NHÀ KÍNH 1.

Khái niệm khí nhà kính Tổng quan về khí nhà kính Khí nhà kính là cụm từ không còn quá xa lạ với chúng ta đặc biệt là trong cuộc sống như hiện nay khi ô nhiễm môi trường diễn ra ngày càng nghiêm trọng hơn, Bộ Tài Nguyên và Môi Trường cũng đưa ra những phân tích chính xác hơn nguyên nhân dẫn đến hiệu ứng khí nhà kính ảnh hưởng đến trái đất, qua đó giúp chúng ta định nghĩa về khí nhà kính và xác định các nguồn phát thải khí nhà kính. Các nguồn phát thải khí nhà kính Căn cứ theo nguồn gốc phát sinh, xu hướng, mức độ tuyệt đối cũng như mức độ ảnh hưởng đến tổng tiềm năng phát thải khí nhà kính của các quốc gia, các nguồn phát thải được chia thành 4 nhóm chính: - Năng lượng: Là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất hiện nay. Lĩnh vực này thường đóng góp đến trên 90% lượng CO2 và 75% lượng khí nhà kính khác, phát thải ở các nước đang phát triển, 95% các khí từ ngành năng lượng là CO2, còn lại là CH4 và NO với mức tương đương. - Quy trình công nghiệp và sử dụng sản phẩm (IPPU); - Công nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất (AFOLU); - Chất thải.

Như vậy, phát thải khí nhà kính được thống kê là ảnh hưởng từ năng lượng phát ra ảnh hưởng từ cacbon phát thải ra từ năng lượng, từ trong lĩnh vực nông nghiệp, thay đổi sử dụng đất, lâm nghiệp và trong cả chất thải ra môi trường. Mỗi một nhóm phát thải chiếm trọng lượng cacbon gây ảnh hưởng tương đương với tỉ lệ khác nhau. Tại sao phải kiểm kê khí nhà kính? Một số lợi ích của việc thực hiện kiểm kê khí nhà kính có thể được liệt kê như sau: - Báo cáo công khai và tự nguyện: + Báo cáo tự nguyện của các bên liên quan; + Báo cáo chương trình chính phủ và tổ chức phi chính phủ; + Dán nhãn sinh thái và chứng nhận khí nhà kính. - Quản lý rủi ro khí nhà kính và xác định các cơ hội giảm thiểu: + Rủi ro liên quan đến hạn chế khí nhà kính; 4 + Cơ hội giảm chi phí hiệu quả; + Đặt mục tiêu khí nhà kính, đo lường và báo cáo tiến độ.

- Báo cáo bắt buộc: + Tuân thủ theo quy định pháp lý; + Tuân thủ yêu cầu của khách hàng và bên liên quan. - Công nhận hành động tự nguyện sớm: + Xây dựng hình ảnh doanh nghiệp phát triển bền vững; + Tín dụng và ưu đãi cho hành động tự nguyện sớm. - Tham gia thị trường khí nhà kính + Hỗ trợ giao dịch khí nhà kính nội bộ; + Tham gia giao dịch vốn hóa và trợ cấp thương mại bên ngoài; + Tính thuế cacbon khí nhà kính. Hiện trạng phát thải khí nhà kính 1.

Hiện trạng phát thải khí nhà kính trên Thế giới Biến đổi khí hậu được xem là một trong những thách thức lớn đối với sự phát triển và tồn tại của nhân loại trong thế kỷ 21. Theo các đánh giá của IPCC, nguyên nhân chính dẫn đến biến đổi khí hậu toàn cầu là do sự phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính quá mức từ các hoạt động phát triển kinh tế- xã hội của con người. Xu hướng phát thải KNK từ một số nước đang phát triển tăng nhanh trong vài thập kỷ qua. Trái ngược với sự tăng trưởng đó, một số quốc gia phát triển có xu hường giảm phát thải KNK trong những thập kỷ gần đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ