Luận văn: Giải pháp việc làm cho nông dân bị thu hồi đất ở Hoài Đức, Hà Nội

Giải pháp giải quyết việc làm cho nông dân mất đất ở Hoài Đức. Các chính sách đào tạo nghề và mô hình chuyển đổi việc làm hiệu quả cho người dân.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giải quyết việc làm cho nông dân mất đất Hoài Đức

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa là một xu thế tất yếu, đặc biệt tại các huyện ven đô như Hoài Đức. Sự phát triển nhanh chóng của các khu công nghiệp, khu đô thị và hạ tầng giao thông đã làm thay đổi sâu sắc cơ cấu kinh tế và xã hội. Một trong những hệ quả trực tiếp là việc thu hồi đất nông nghiệp, đẩy hàng ngàn hộ nông dân vào tình thế mất đi tư liệu sản xuất chính. Vấn đề giải quyết việc làm cho nông dân mất đất ở Hoài Đức không chỉ là một bài toán kinh tế mà còn là một nhiệm vụ xã hội cấp bách, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và phát triển bền vững của địa phương. Thực tế cho thấy, việc chuyển đổi từ lao động nông nghiệp sang phi nông nghiệp là một cơ hội, nhưng cũng ẩn chứa vô vàn thách thức. Người nông dân, vốn quen với đồng ruộng, nay phải đối mặt với một thị trường lao động đòi hỏi kỹ năng, kỷ luật và tác phong công nghiệp. Do đó, việc xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ quy hoạch, đền bù đến đào tạo nghề và hỗ trợ tìm kiếm việc làm, là yêu cầu sống còn để đảm bảo người dân "ly nông bất ly hương", ổn định cuộc sống và đóng góp vào sự phát triển chung. Phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng sẽ là cơ sở quan trọng để đề xuất những định hướng và giải pháp phù hợp, hiệu quả.

1.1. Tác động của công nghiệp hóa đến việc làm nông thôn

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) tại Hoài Đức mang lại những tác động hai mặt. Tích cực, nó tạo ra cơ hội chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, hình thành các khu đô thị mới và tạo ra nhiều việc làm phi nông nghiệp. Điều này góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng sống cho một bộ phận lao động. Tuy nhiên, tác động tiêu cực cũng rất rõ rệt. Việc hình thành các khu công nghiệp (KCN), cụm công nghiệp (CCN) đòi hỏi một quỹ đất lớn, dẫn đến việc thu hồi đất nông nghiệp trên diện rộng. Theo quy hoạch đến năm 2010, huyện Hoài Đức có đến 50% tổng diện tích đất sản xuất nông nghiệp bị thu hồi. Hàng ngàn lao động nông nghiệp đột ngột mất việc làm, tạo ra sức ép lớn cho hệ thống an sinh xã hội. Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế mà còn làm xáo trộn đời sống văn hóa, xã hội truyền thống của người dân nông thôn.

1.2. Tính tất yếu của việc thu hồi đất nông nghiệp ở Hoài Đức

Việc thu hồi đất (THĐ) nông nghiệp là một yêu cầu tất yếu khách quan trong bối cảnh phát triển của Hoài Đức và thủ đô Hà Nội. Thứ nhất, để xây dựng các cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội như đường giao thông, khu đô thị, khu công nghiệp, cần phải có mặt bằng sản xuất. Thứ hai, phát triển công nghiệp và dịch vụ sẽ tạo động lực thúc đẩy kinh tế, tạo việc làm mới và tăng thu ngân sách. Luận văn của Nguyễn Tiến Trí (2013) khẳng định, việc THĐ là cần thiết để "chuyển dịch lao động từ nông nghiệp, nông thôn sang công nghiệp, dịch vụ và thành thị". Quá trình này không chỉ phục vụ lợi ích quốc gia mà còn tạo ra thị trường tiêu thụ nông sản, cung cấp sản phẩm công nghiệp ngược lại cho nông thôn, thúc đẩy sản xuất nông nghiệp theo hướng hàng hóa. Tại Hoài Đức, với vị trí chiến lược phía Tây Hà Nội, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất để phát triển các dự án như KĐT Bắc An Khánh, Thiên Đường Bảo Sơn là không thể tránh khỏi nhằm thực hiện mục tiêu CNH, HĐH.

II. Các thách thức khi giải quyết việc làm cho nông dân Hoài Đức

Việc giải quyết việc làm cho nông dân mất đất ở Hoài Đức đối mặt với nhiều rào cản lớn, xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Thách thức lớn nhất là sự mất cân đối giữa số lượng lao động mất việc và khả năng hấp thụ của các doanh nghiệp. Mỗi héc-ta đất nông nghiệp bị thu hồi làm ảnh hưởng đến nhiều lao động, nhưng các KCN thường ưu tiên tuyển dụng lao động trẻ, có tay nghề từ các vùng khác. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn lao động tại chỗ là một vấn đề nan giải. Phần lớn nông dân có trình độ học vấn thấp, thiếu kỹ năng chuyên môn và ngại thay đổi, đặc biệt là nhóm lao động trên 35 tuổi. Họ gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức mới và thích ứng với môi trường làm việc công nghiệp. Một thách thức khác đến từ chính sách và việc sử dụng tiền đền bù. Nhiều hộ gia đình chưa biết cách sử dụng khoản tiền hỗ trợ một cách hiệu quả để đầu tư vào học nghề hay sản xuất kinh doanh, mà chủ yếu chi cho tiêu dùng. Tâm lý ỷ lại, trông chờ vào sự hỗ trợ của nhà nước cũng là một rào cản không nhỏ, làm giảm tính chủ động của người lao động trong việc tự tìm kiếm cơ hội cho mình.

2.1. Thực trạng thiếu việc làm sau khi bị thu hồi đất sản xuất

Thực trạng thu hồi đất tại Hoài Đức đã tạo ra một số lượng lớn lao động dôi dư. Theo thống kê của huyện năm 2011, số lao động dôi dư do thu hồi đất là 10.224 người, trong đó có hơn 6.000 người chưa có việc làm. Nghiên cứu tại xã An Khánh cho thấy một bức tranh đáng lo ngại: "hơn 90% đất sản xuất nông nghiệp của xã đã bị thu hồi", khiến viễn cảnh "nhà nông không đất" hiển hiện. Tình trạng này dẫn đến việc hàng ngàn lao động phải tự xoay sở tìm việc làm tạm bợ như thợ xây, buôn bán nhỏ lẻ. Nhóm bị ảnh hưởng nặng nề nhất là lao động từ 35 tuổi trở lên, chiếm khoảng 60%. Họ rất khó cạnh tranh để có một vị trí trong các nhà máy, xí nghiệp. Dù các doanh nghiệp có cam kết tuyển dụng lao động địa phương, tỷ lệ thực tế rất thấp, chỉ khoảng 20-30% do không đáp ứng yêu cầu tuyển dụng.

2.2. Hạn chế về chất lượng lao động và rào cản chuyển đổi nghề

Chất lượng lao động là rào cản lớn nhất trong quá trình chuyển đổi nghề nghiệp. So với lao động thành thị, trình độ dân trí của nông dân Hoài Đức còn hạn chế, tỷ lệ lao động qua đào tạo nghề chỉ chiếm khoảng 10%. Họ có ưu điểm cần cù, chịu khó nhưng lại thiếu tác phong công nghiệp, kỷ luật lao động và kỹ năng mềm. Đặc biệt, nhóm lao động lớn tuổi có tâm lý "ngại học", quen với tư duy sản xuất nhỏ và kinh nghiệm chủ nghĩa, gây khó khăn cho công tác đào tạo nghề. Các chương trình dạy nghề đôi khi chưa phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường và năng lực tiếp thu của người học. Điều này dẫn đến tình trạng "chán học nghề", gây lãng phí nguồn lực nhà nước và thời gian của người dân. Kết quả là, dù được hỗ trợ học nghề, nhiều người vẫn không thể tìm được việc làm ổn định.

III. Phương pháp quy hoạch và chính sách hỗ trợ việc làm hiệu quả

Để giải quyết việc làm cho nông dân mất đất ở Hoài Đức một cách bền vững, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ từ tầm vĩ mô. Trọng tâm là việc hoàn thiện công tác quy hoạch sử dụng đất và quản lý chặt chẽ kinh phí đền bù, hỗ trợ. Quy hoạch cần có tầm nhìn dài hạn, xác định rõ lộ trình, giảm thiểu việc thu hồi đất manh mún, đột ngột. Chính sách đền bù giải phóng mặt bằng phải đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân, giúp họ có đủ vốn để tái đầu tư sản xuất hoặc chuyển đổi nghề. Song song đó, việc phát triển mạnh mẽ công nghiệp và dịch vụ tại địa phương là giải pháp cốt lõi để tạo ra "cầu" lao động. Chính quyền cần có cơ chế ưu đãi, khuyến khích các doanh nghiệp, đặc biệt là các ngành sử dụng nhiều lao động, đầu tư vào các CCN, làng nghề. Việc gắn kết giữa quy hoạch phát triển kinh tế với quy hoạch nguồn nhân lực sẽ tạo ra sự tương thích giữa cung và cầu trên thị trường lao động, đảm bảo người nông dân sau khi mất đất có thể tìm được việc làm ngay tại quê hương.

3.1. Hoàn thiện quy hoạch đất đai và quản lý kinh phí đền bù

Công tác quy hoạch đất đai cần được thực hiện một cách bài bản, khoa học và công khai. Chính quyền huyện Hoài Đức cần có tầm nhìn dài hạn trong việc phân bổ quỹ đất cho phát triển công nghiệp, đô thị và giữ lại diện tích cần thiết cho nông nghiệp công nghệ cao. Khi thực hiện thu hồi đất, cần có lộ trình rõ ràng và thông báo sớm cho người dân. Về kinh phí đền bù, cần áp dụng mức giá đền bù thỏa đáng, sát với giá thị trường. Thành phố Hà Nội đã ban hành các quyết định như Quyết định 108/2009/QĐ-UBND nhằm thống nhất mức đền bù và tỷ lệ quy đổi sang đất dịch vụ. Việc quản lý và hướng dẫn người dân sử dụng tiền đền bù hiệu quả là rất quan trọng. Thay vì để người dân tự phát, cần có các chương trình tư vấn tài chính, khuyến khích họ đầu tư vào học nghề, phát triển sản xuất hoặc gửi tiết kiệm để đảm bảo sinh kế lâu dài.

3.2. Phát triển công nghiệp và dịch vụ để thu hút lao động địa phương

Giải pháp căn cơ là tạo việc làm tại chỗ thông qua phát triển công nghiệp và dịch vụ. Hoài Đức có lợi thế với nhiều làng nghề truyền thống như bánh kẹo La Phù, điêu khắc Sơn Đồng, chế biến nông sản Dương Liễu. Cần có chính sách khôi phục và phát triển các làng nghề này, kết hợp với du lịch để tạo thêm nhiều việc làm. Đồng thời, cần thu hút các doanh nghiệp đầu tư vào các cụm công nghiệp trên địa bàn như Lại Yên, An Khánh. Chính quyền địa phương phải có cơ chế ràng buộc trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc ưu tiên tuyển dụng và đào tạo lao động bị thu hồi đất. Theo tính toán, "cứ một ha đất khi chuyển sang phát triển công nghiệp, dịch vụ có thể tạo ra được từ 50 đến 100 chỗ làm việc mới". Việc tận dụng tốt tiềm năng này sẽ là chìa khóa để giải quyết bài toán việc làm.

IV. Top giải pháp nâng cao chất lượng lao động và đào tạo nghề

Bên cạnh các chính sách vĩ mô, việc tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp có tính quyết định. Giải quyết việc làm cho nông dân mất đất ở Hoài Đức sẽ không thành công nếu người lao động không đáp ứng được yêu cầu của thị trường. Do đó, công tác đào tạo nghề phải được xem là ưu tiên hàng đầu. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại theo hướng "học đi đôi với hành", gắn liền với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Cần đa dạng hóa ngành nghề đào tạo, từ các nghề công nghiệp (cơ khí, điện tử) đến các nghề dịch vụ (nấu ăn, du lịch) và nông nghiệp công nghệ cao. Đồng thời, việc đẩy mạnh hệ thống thông tin thị trường lao động và tổ chức hiệu quả các sàn giao dịch việc làm vệ tinh là vô cùng cần thiết. Điều này giúp kết nối trực tiếp giữa người lao động và nhà tuyển dụng, giảm thời gian và chi phí tìm việc. Cuối cùng, xuất khẩu lao động cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp giải quyết việc làm, tăng thu nhập và nâng cao trình độ cho người lao động.

4.1. Tăng cường hiệu quả các hoạt động đào tạo nghề cho nông dân

Hoạt động đào tạo nghề cần được đổi mới toàn diện. Trước hết, cần khảo sát, phân loại lao động theo độ tuổi, giới tính, trình độ để có phương án đào tạo phù hợp. Đối với lao động trẻ, cần tập trung đào tạo nghề chuyên sâu, có kỹ thuật cao. Với lao động lớn tuổi, nên hướng vào các nghề thủ công, dịch vụ đơn giản hoặc các mô hình nông nghiệp đô thị. Cần xã hội hóa công tác dạy nghề, khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo. Mô hình "cầm tay chỉ việc" và dạy nghề lưu động tại các xã đã cho thấy hiệu quả bước đầu. Quan trọng nhất là phải đảm bảo đầu ra cho người học, thông qua việc ký kết hợp tác với các doanh nghiệp trên địa bàn để cam kết tuyển dụng sau đào tạo. Chính sách hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí cho người học nghề cần được thực hiện đầy đủ và kịp thời để khuyến khích người dân tham gia.

4.2. Đẩy mạnh thông tin thị trường và sàn giao dịch việc làm

Thông tin là yếu tố sống còn trên thị trường lao động. Cần xây dựng một hệ thống thông tin hiệu quả, cung cấp các dự báo về nhu cầu nhân lực, thông tin tuyển dụng của các doanh nghiệp đến tận các xã, thôn. Việc tổ chức các sàn giao dịch việc làm vệ tinh, hội chợ việc làm ngay tại huyện là một giải pháp thiết thực. Qua đó, người nông dân có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với nhà tuyển dụng, tìm hiểu yêu cầu công việc và nộp hồ sơ. Các trung tâm dịch vụ việc làm cần đẩy mạnh hoạt động tư vấn, giới thiệu việc làm, giúp người lao động định hướng nghề nghiệp và chuẩn bị kỹ năng phỏng vấn. Kinh nghiệm từ Đà Nẵng cho thấy, việc phối hợp với đài phát thanh, truyền hình địa phương để tuyên truyền về các phiên chợ việc làm mang lại hiệu quả rất cao.

V. Bài học kinh nghiệm giải quyết việc làm từ các địa phương khác

Nghiên cứu mô hình giải quyết việc làm cho nông dân mất đất tại các địa phương có điều kiện tương đồng như quận Long Biên (Hà Nội) và thành phố Đà Nẵng mang lại nhiều bài học quý báu cho Hoài Đức. Điểm chung của các mô hình thành công là vai trò chủ động, quyết liệt của chính quyền địa phương trong việc xây dựng và thực thi chính sách. Họ không chỉ dừng lại ở việc đền bù mà còn triển khai một loạt các biện pháp hỗ trợ đồng bộ, từ đào tạo nghề miễn phí, hỗ trợ vay vốn ưu đãi đến việc kết nối chặt chẽ với doanh nghiệp. Việc xã hội hóa công tác giải quyết việc làm, huy động sự tham gia của các tổ chức đoàn thể như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ đã tạo ra sức mạnh tổng hợp. Đặc biệt, kinh nghiệm cho thấy việc gắn dạy nghề với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và thị trường lao động là yếu tố then chốt quyết định tỷ lệ có việc làm sau đào tạo. Hoài Đức cần vận dụng sáng tạo những kinh nghiệm này, điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của địa phương để nâng cao hiệu quả công tác.

5.1. Kinh nghiệm từ quận Long Biên Hà Nội trong hỗ trợ

Quận Long Biên đã triển khai hiệu quả đề án GQVL giai đoạn 2005-2010. Quận đã giao cho phòng LĐ-TB&XH xây dựng kế hoạch dạy nghề cụ thể, hỗ trợ kinh phí 350.000 đồng/tháng cho người học nghề. Một điểm sáng là sự phối hợp chặt chẽ với nhiều trường nghề và doanh nghiệp để tổ chức các lớp đào tạo. Kết quả, 6.570 nông dân bị thu hồi đất đã được đào tạo (chiếm 48,96% tổng số), tỷ lệ tìm được việc làm đạt 68,59%. Bài học rút ra cho Hoài Đức là cần nâng cao vai trò của chính quyền trong việc xây dựng kế hoạch cụ thể, có chính sách hỗ trợ tài chính thiết thực và chủ động liên kết với các đơn vị đào tạo uy tín. Việc yêu cầu và giám sát doanh nghiệp thực hiện cam kết tuyển dụng lao động địa phương cũng là một yếu tố quan trọng.

5.2. Mô hình của thành phố Đà Nẵng trong đào tạo và vay vốn

Đà Nẵng là một điển hình thành công trong việc giải quyết việc làm cho người dân diện di dời, giải tỏa. Thành phố đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Về tài chính, họ ủy thác vốn từ ngân sách sang Ngân hàng Chính sách xã hội để cho các đối tượng bị thu hồi đất vay vốn tạo việc làm. Về đào tạo, Đà Nẵng hỗ trợ học 16 nghề miễn phí cho người dân, đồng thời phát triển mạng lưới 50 cơ sở dạy nghề, gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của các doanh nghiệp. Thành phố cũng rất chú trọng công tác truyền thông, tổ chức đối thoại trực tiếp với người dân để tìm hiểu tâm tư, nguyện vọng. Bài học cho Hoài Đức là cần đa dạng hóa các kênh hỗ trợ, đặc biệt là kênh tín dụng ưu đãi, và xem công tác đào tạo nghề gắn với doanh nghiệp là nhiệm vụ trọng tâm. Việc đối thoại và tuyên truyền sẽ giúp thay đổi nhận thức, xóa bỏ tư tưởng ỷ lại của người dân.

VI. Định hướng tương lai giải quyết việc làm cho nông dân Hoài Đức

Hướng tới tương lai, việc giải quyết việc làm cho nông dân mất đất ở Hoài Đức cần được đặt trong một chiến lược phát triển tổng thể và bền vững. Mục tiêu không chỉ là tạo ra việc làm trước mắt mà còn là đảm bảo sinh kế ổn định, lâu dài và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Định hướng cốt lõi là phải có tầm nhìn dài hạn trong quy hoạch, hài hòa giữa phát triển công nghiệp - đô thị và duy trì không gian cho nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sinh thái. Vấn đề việc làm phải gắn liền với quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Thay vì chỉ tập trung vào các giải pháp tình thế, Hoài Đức cần xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ việc làm toàn diện, bao gồm đào tạo, thông tin thị trường, dịch vụ việc làm, hỗ trợ vốn và khởi nghiệp. Sự phát triển bền vững chỉ có thể đạt được khi lợi ích kinh tế đi đôi với ổn định xã hội, và người nông dân – chủ thể của quá trình thu hồi đất – được đặt ở vị trí trung tâm của mọi chính sách.

6.1. Tầm nhìn dài hạn trong quy hoạch và chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Trong dài hạn, huyện Hoài Đức cần xác định rõ mô hình phát triển, không thể CNH bằng mọi giá. Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 và các giai đoạn tiếp theo phải dự báo được xu hướng biến động lao động, từ đó có kế hoạch đào tạo nghề và chuyển đổi việc làm tương ứng. Cần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng phát triển mạnh các ngành có giá trị gia tăng cao, sử dụng công nghệ hiện đại nhưng đồng thời cũng ưu tiên các ngành sử dụng nhiều lao động tại chỗ. Phát triển các làng nghề truyền thống gắn với du lịch, xây dựng các vùng chuyên canh nông sản sạch phục vụ đô thị là những hướng đi tiềm năng, giúp người dân tận dụng lợi thế sẵn có, "ly nông bất ly hương".

6.2. Hướng tới phát triển bền vững Hài hòa lợi ích các bên

Phát triển bền vững đòi hỏi phải giải quyết hài hòa quan hệ lợi ích giữa ba bên: Nhà nước, doanh nghiệp và người dân bị thu hồi đất. Nhà nước cần đóng vai trò điều tiết, ban hành chính sách minh bạch, công bằng. Doanh nghiệp phải thể hiện trách nhiệm xã hội, không chỉ khai thác tài nguyên đất mà còn phải có nghĩa vụ tái đầu tư cho cộng đồng thông qua việc tạo việc làm và hỗ trợ đào tạo. Về phía người dân, cần nâng cao nhận thức, chủ động học hỏi, nắm bắt cơ hội để tự tạo dựng cuộc sống mới. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo người nông dân sau khi mất đất phải có cuộc sống bằng hoặc tốt hơn trước, cả về vật chất lẫn tinh thần. Đây là thước đo quan trọng nhất cho sự thành công của quá trình CNH, HĐH tại Hoài Đức.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ giải quyết việc làm cho nông dân bị thu hồi đất ở huyện hoài đức thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM CHO NÔNG DÂN BỊ THU HỒI ĐẤT 1. Tính tất yếu của việc thu hồi đất và tác động của nó đến việc làm cho nông dân bị thu hồi đất 1. Tính tất yếu của việc thu hồi đất trong quá trình CNH & ĐTH Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đất nước, nên sự phát triển của các khu công nghiệp (KCN), cụm công nghiệp(CCN), các khu chế xuất(KCX) và đô thị diễn ra nhanh chóng. Theo đó, một bộ phận khá lớn đất thổ cư, đất nông nghiệp phải chuyển mục đích sử dụng, phục vụ cho yêu cầu của sự phát triển chung.

Điều đó có ý nghĩa là việc THĐ đối với các hộ nông dân trong vùng qui hoạch là tất yếu, do: Thứ nhất, trong quá trình CNH,HĐH cần phải có mặt bằng xây dựng các cơ sở sản xuất CN, khu CN, khu chế xuất, khu kinh tế mở nhằm thu hút đầu tư trong và ngoài nước cho phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Trong khi đó, diện tích đất trống không còn nên muốn phát triển hệ thống sản xuất CN thì không thể không chuyển một bộ phận diện tích nhất định đất đai nông nghiệp cho việc tạo lập mặt bằng triển khai hoạt động sản xuất này. Thứ hai, do nằm trong một cơ cấu kinh tế, các ngành kinh tế có quan hệ tác động thúc đẩy, hỗ trợ lẫn nhau, nên sự phát triển sản xuất CN, tất yếu phải phát triển các ngành kinh tế dịch vụ, xây dựng kết cấu hạ tầng như sân bay, bến cảng, hệ thống đường giao thông, hệ thống lưới điện quốc gia, hệ thống thông tin, liên lạc, bưu chính, viễn thông, hệ thống thủy lợi và phát triển đô thị. Điều này đòi hỏi phải mở rộng diện thu hồi đất đã và đang đang sử dụng vào sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp để chuyển sang phát 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com triển sản xuất CN, dịch vụ, xây dựng kết cấu hạ tầng vì lợi ích chung của nền kinh tế quốc dân và phát triển đô thị.

Trên thực tế, chỉ tính 15 năm kể từ khi bắt đầu thành lập các KCN đến cuối năm 2006, cả nước đã có 135 KCN và KCX với tổng diện tích đất tự nhiên trên 30.516 dự án đầu tư trong và ngoài nước. Ngoài ra, còn có 124 cụm CN hoặc KCN vừa và nhỏ do các địa phương thành lập, với tổng diện tích hơn 6. Theo quy hoạch được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, từ tháng 8/2005 đến năm 2015 và định hướng năm 2020 cả nước có khoảng 80.000 ha đất dành cho KCN và KCX. Để có được một diện tích đất nêu trên cho phát triển KCN và KCX, Nhà nước phải tiến hành thu hồi đất từ những chủ đang sử dụng vào các hoạt động khác, trong đó chủ yếu vào sản xuất nông, lâm nghiệp và nuôi trồng thuỷ sản.

Việc làm này là cần thiết trong quá trình đẩy mạnh CNH, HĐH đất nước. Thứ ba, việc thu hồi đất nông nghiệp, nông thôn cho phát triển CN, dịch vụ, xây dựng đô thị và xây dựng kết cấu hạ tầng là cần thiết không chỉ đơn thuần bắt nguồn từ yêu cầu CNH, HĐH và ĐTH mà còn từ chính yêu cầu phát triển kinh tế, xã hội của khu vực nông thôn. Việc phát triển sản xuất CN không chỉ tạo ra cơ hội việc làm mới, ổn định hơn để người lao động có thu nhập cao hơn so với làm việc trong nông nghiệp, tạo điều kiện chuyển dịch lao động từ nông nghiệp, nông thôn sang CN, dịch vụ và thành thị mà còn tạo ra những điều kiện mới để mở rộng thị trường cho phát triển nông nghiệp, nông thôn. Những sản phẩm được tạo ra từ CN sẽ là những yếu tố sản xuất và hàng tiêu dùng đáp ứng tốt hơn nhu cầu sản xuất và đời sống của người dân nông thôn.

Nhờ phát triển CN mà người dân nông thôn có thị trường tiêu thụ sản phẩm của mình, cung cấp các nguyên vật liệu cho CN và hàng nông sản cho những người làm CN. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thu hồi một phần đất nông nghiệp chuyển sang sản xuất CN còn tạo ra điều kiện thúc đẩy tăng năng suất lao động nông nghiệp. Bởi vì sự phát triển của các cơ sở CN đòi hỏi phải mở rộng nguồn cung cấp về nguyên liệu, nhất là đối với các ngành CN chế biến nông sản cho sản xuất và lương thực, thực phẩm cho người lao động trong các cơ sở CN. Thị trườn nông sản được mở rộng hơn khi chưa có các cơ sở CN.

Cầu về nông sản tăng lên, làm cho giá nông sản tăng, tỷ suất lợi nhuận và thu nhập của người nông dân tăng lên. Đây là điều kiện để họ tích lũy vốn, đổi mới công nghệ sản xuất, chăm lo hơn đến việc sản xuất, qua đó thúc đẩy tăng năng suất lao động nông nghiệp, kích thích sản xuất nông nghiệp gắn với thị trường, tăng hiệu quả. Những năm gần đây nhờ phát triển công nghiệp và việc hình thành các KCN, KCX đã chuyển được hàng triệu lao động nông nghiệp sang công nghiệp, người lao động đã có thu nhập khá hơn so với khi làm nông nghiệp, mức sống vật chất và tinh thần của cá nhân và gia đình họ đã được nâng lên. Theo thống kê tổng diện tích đất đai năm 2003 của cả nước có 33.200 ha, trong đó đất nông nghiệp 9.800 ha, đất lâm nghiệp có rừng 12.200 ha, đất chuyên dùng 1.400 ha đất chưa sử dụng.Bình quân từ năm 1996 đến năm 2003, đất chuyên dùng tăng 52.

Theo báo cáo chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn 20 năm đổi mới của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn, thì chỉ trong giai đoạn 2001 – 2005, cả nước đã có 366.440 ha đất nông nghiệp được chuyển đổi mục đích sử dụng, trong đó có 15.383 ha chuyển sang xây dựng KCN, KCX và 24.173 ha xây dựng các cụm CN vừa và nhỏ [11,tr. Đất chuyên dùng tăng lên chủ yếu là do xây dựng và phát triển các cơ sở sản xuất CN, các KCN, KĐT, xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, nhu cầu công cộng và lợi ích quốc gia. Kể từ khi thực hiện đường lối 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đổi mới, chuyển sang phát triển kinh tế thị trường và đẩy mạnh CNH, HĐH ở nước ta, việc thu hồi đất cho phát triển CN càng được tăng cường.2 Tác động của việc thu hồi đất đến việc làm và giải quyết việc làm cho nông dân 1.1 Những tác động tích cực Thứ nhất, một bộ phận nông dân có cơ hội chuyển sang lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ, với mức thu nhập cao hơn. Việc THĐ để xây dựng các KCN, KĐT chính là điều kiện và thời cơ tốt để chuyển một bộ phận lao động nông nghiệp, khu vực có năng suất lao động thấp sang công nghiệp và dịch vụ có năng suất cao.

Nông dân trước khi bị thu hồi đất, chủ yếu sống dựa vào nông nghiệp, thường có mức sống thấp so với cư dân thành thị. Theo kết quả điều tra, giai đoạn 1996 – 2006, tốc độ tăng GDP bình quân đầu người ở khu vực nông thôn là 2,7%(so với thành thị là 8,8%). Như vậy, thu nhập của dân cư nông thôn chỉ bằng 54,6% thu nhập bình quân của dân cư thành thị, lại còn có xu hướng giảm dần ( năm 2008 chỉ còn 47,4% so với dân thành thị) [19,tr. Thu nhập của lao động nông thôn khoảng 4 triệu đồng/người/năm (năm 2000) ; và tăng lên 12,2 triệu đồng/người/năm (năm 2008).

So với bình quân của tất cả các ngành kinh tế năm 2008 là 32,9 triệu đồng/người/năm, thì mức chênh lệch giữa hai bộ phận dân cư đã lên tới 2,7 lần [12,tr. Trong sản xuất nông nghiệp, ngành trồng trọt chiếm 73,5% (năm 2006), so với kết quả đạt được ước tính mỗi lao động có thu nhập 5,5 triệu đồng/năm ; lao động ngành thủy sản có thu nhập cao hơn khoảng 30,5 triệu đồng ; công nghiệp ở nông thôn có tỷ trọng không đáng kể. Tuy nhiên sau khi thu hồi đất, nhiều nông dân đã chuyển sang các ngành phi nông nghiệp, đặc biệt là số lao động trẻ, lao động đã qua đào tạo. Nếu sau khi thu hồi đất chỉ giải quyết được 13% số lao động của địa phương 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vào làm việc ở các KCN thì 1ha công nghiệp sẽ có 10,01 lao động địa phương (1ha đất công nghiệp thu hút 77 lao động).

Như vậy, số dư thừa lao động nông nghiệp vẫn là lao động nông nhàn, không được đào tạo, có độ tuổi cao hoặc một số ít không chấp nhận làm việc ở các KCN. Việc làm cho nông dân bị mất đất ở một số tỉnh thành trong cả nước sau khi các KCN hoạt động như sau : Ở tỉnh Hưng Yên theo quy hoạch sẽ có 19 KCN, hiện đã thu hồi 1.550 ha cần thu hồi. Và hiện đã có 4 KCN hoạt động, thu hút khoảng 19.500 lao động, trong đó lao động địa phương là 11. Với diện tích thu hồi trên có 24.180 lao động cần việc làm (tức đã giải quyết được 45% lao động có đất bị thu hồi) [5,tr.38] Tỉnh Bình Dương, đã có 28 KCN, với diện tích 8.929,13ha, trong đó có 23 KCN đã hoạt động.

Tổng số lao động đang làm việc tại các KCN Bình Dương là 222. Số người đang độ tuổi lao động của tỉnh là 800.000 người, dân số nhập cư là 50%. Vậy có thể ước tính lao động địa phương được thu hút là 111.208 người và với diện tích thu hồi trên ước tính cần giải quyết cho 140.000 lao động chuyển đổi. Tỉnh Bắc Ninh, tính đến tháng 10/2011, có 15 KCN, diện tích thu hồi là 5.

Trong đó có 10 KCN đang triển khai xây dựng, hiện tại có 259 doanh nghiệp đã hoạt động, đã giải quyết việc làm cho 72.210 lao động, lao động địa phương là 33.197 người (chiếm 46% tổng số việc làm từ KCN), 1ha công nghiệp thu hút 12,11 lao động, số lao động cần chuyển sang phi nông nghiệp khoảng hơn 127 nghìn người. Nhiều KCN Bắc Ninh đang được xây dựng, chưa đi vào hoạt động, số lao động thu hút dự kiến sẽ tăng nhanh trong những năm tới. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo điều tra, thu nhập của lao động tại các KCN trên cả nước hiện nay, mức lương trung bình từ khoảng 3,5-5,5 triệu đồng/tháng, đời sống được cải thiện so với sản xuất nông nghiệp. KCN còn thu hút một số lượng lao động ngoại tỉnh.

Trên các địa phương có đất thu hồi, đã xây dựng hàng nghìn phòng trọ cho công nhân ngoại tỉnh thuê (đây là nguồn thu nhập khá ổn định cho nông dân mất đất).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ