Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong đời sống xã hội, gia đình giữ vai trò là tế bào nền tảng, nơi nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục các cá nhân. Khi mục đích hôn nhân không đạt được và mâu thuẫn vợ chồng không thể dung hòa, ly hôn là biện pháp pháp lý chấm dứt quan hệ hôn nhân. Hệ quả kéo theo là sự xáo trộn môi trường sống của con cái, biến con chưa thành niên hoặc con đã thành niên mất khả năng lao động trở thành đối tượng chịu nhiều thiệt thòi nhất về cả vật chất lẫn tinh thần. Nghĩa vụ cấp dưỡng của cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con được thiết lập nhằm bù đắp sự thiếu hụt này, bảo đảm điều kiện sinh hoạt và phát triển bình thường cho con.
Mặc dù chế định cấp dưỡng đã được ghi nhận trong hệ thống pháp luật Việt Nam, việc thực thi nghĩa vụ này trên thực tế còn bộc lộ nhiều bất cập. Tình trạng người có nghĩa vụ trốn tránh, trì hoãn, chỉ thực hiện một phần hoặc không tự nguyện thi hành bản án, quyết định của Tòa án vẫn diễn ra phổ biến. Thực trạng này xuất phát từ các quy định pháp luật còn thiếu cụ thể, công tác thi hành án dân sự còn vướng mắc, cùng với sự thiếu ý thức trách nhiệm của một bộ phận cha, mẹ. Nhằm giải quyết các vướng mắc lý luận và thực tiễn trên, tác giả Lê Thị Linh Giang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Đầu tư Kinh doanh với đề tài: "Thực thi pháp luật trong giải quyết vấn đề cấp dưỡng cho con khi cha mẹ ly hôn" tại Học viện Chính sách và Phát triển (năm 2023).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và phân tích các quy định pháp luật hiện hành về cấp dưỡng cho con khi cha mẹ ly hôn.
- Khảo sát, đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật và thực trạng xét xử của Tòa án nhân dân trong việc giải quyết nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.
- Chỉ ra những vướng mắc, bất cập trong hệ thống quy phạm pháp luật và công tác áp dụng, thi hành án trên thực tế.
- Đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật hôn nhân - gia đình, pháp luật liên quan và nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của con.
Đối tượng nghiên cứu của công trình là hệ thống quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về nghĩa vụ cấp dưỡng cho con khi cha mẹ ly hôn cùng thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân các cấp. Phạm vi nghiên cứu về mặt pháp lý tập trung vào Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, Bộ luật Dân sự năm 2015 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Về mặt thực tiễn, khóa luận khảo sát số liệu xét xử án hôn nhân và gia đình trên phạm vi toàn quốc trong giai đoạn 2015 – 2019 dựa trên các báo cáo tổng kết của Tòa án nhân dân tối cao và các bản án thực tế được công bố từ năm 2015 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định hiến định và quy phạm pháp luật thực định:
- Căn cứ hiến định: Khoản 2 Điều 36 và Khoản 1 Điều 37 Hiến pháp năm 2013 về bảo hộ hôn nhân, gia đình, quyền của phụ nữ và trẻ em.
- Văn bản luật: Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 20, 21 về người thành niên, chưa thành niên; Điều 39 về quyền được chăm sóc giữa các thành viên gia đình); Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 (Khoản 24 Điều 3 về khái niệm cấp dưỡng; Khoản 20 Điều 3 về nhu cầu thiết yếu; Khoản 2 Điều 82 về nghĩa vụ của cha mẹ không trực tiếp nuôi con; Điều 107 về nghĩa vụ cấp dưỡng giữa các thành viên; Điều 110 về nghĩa vụ cấp dưỡng cho con; Điều 116 về mức cấp dưỡng; Điều 117 về phương thức cấp dưỡng; Điều 118 về chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng); Luật Nuôi con nuôi năm 2010 (Điều 22, Điều 78); Luật Thi hành án dân sự năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014); Bộ luật Hình sự năm 2015 (Điều 186).
- Văn bản dưới luật: Nghị định số 70/2001/NĐ-CP, Nghị định số 126/2014/NĐ-CP, Nghị định số 167/2013/NĐ-CP, Nghị định số 110/2013/NĐ-CP.
Các khái niệm học thuật then chốt được trích dẫn và kế thừa từ các công trình nghiên cứu của TS. Ngô Thị Hường (Giáo trình Luật Hôn nhân và Gia đình, Đại học Mở Hà Nội, 2017) và ThS. Hoàng Thị Huệ (Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2018). Theo đó, nghĩa vụ cấp dưỡng cho con khi cha mẹ ly hôn được xác định mang ba đặc điểm pháp lý cốt lõi:
- Là nghĩa vụ tài sản gắn liền với nhân thân của chủ thể, trực tiếp phục vụ nhu cầu sinh tồn của bên được cấp dưỡng nên không thể chuyển giao thừa kế hay thay thế bằng nghĩa vụ phi tài sản khác.
- Phát sinh dựa trên cơ sở quan hệ huyết thống hoặc quan hệ nuôi dưỡng hợp pháp (con nuôi) và điều kiện "không cùng chung sống" giữa người cấp dưỡng và người được cấp dưỡng.
- Là nghĩa vụ có đi có lại trong quan hệ gia đình nhưng không mang tính đồng thời và không mang tính tuyệt đối, chỉ kích hoạt khi bên được cấp dưỡng thỏa mãn các điều kiện theo luật định.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai gồm:
- Phương pháp luận: Dựa trên quan điểm, đường lối của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước về bảo vệ chế độ hôn nhân, gia đình và quyền trẻ em.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Áp dụng để mổ xẻ nội dung các điều luật, quy chuẩn pháp lý và phân tích bản chất quan hệ cấp dưỡng.
- Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 với Luật năm 2000, cũng như giữa các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành để phát hiện khoảng trống pháp lý.
- Phương pháp thống kê và khảo sát thực tiễn: Thu thập số liệu xét xử án hôn nhân gia đình từ Tòa án nhân dân tối cao (2015 - 2019) và phân tích các bản án sơ thẩm, phúc thẩm thực tế từ Cổng thông tin điện tử công bố bản án của Tòa án nhân dân tối cao.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm: báo cáo công tác của Tòa án nhân dân tối cao giai đoạn 2015–2019; hệ thống các bản án thực tế (Bản án số 201/2019/HNGĐ-ST của TAND TP. Buôn Ma Thuột; Bản án số 273/2019/HNGĐ-ST của TAND huyện Thủy Nguyên; Bản án số 113/2019/HNGĐ-ST của TAND huyện Lục Nam; Bản án số 128/2021/HNGĐ-ST của TAND huyện B; Bản án số 01/2017/HNGĐ-ST của TAND huyện M; vụ án xét xử tại TAND TP. Hồ Chí Minh năm 2016 và 2019); các giáo trình, luận văn thạc sĩ và bài báo khoa học chuyên ngành luật (Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Luật sư Việt Nam).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận và pháp luật Việt Nam về cấp dưỡng cho con khi cha mẹ ly hôn
Chương 1 tập trung giải quyết hệ thống lý luận nền tảng và phân tích các quy định pháp luật thực định điều chỉnh quan hệ cấp dưỡng giữa cha mẹ và con khi ly hôn:
- Khái niệm và đặc trưng pháp lý: Khẳng định cấp dưỡng là sự đóng góp tiền hoặc tài sản của người không trực tiếp nuôi con nhằm đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt thiết yếu (ăn, mặc, ở, học tập, chữa bệnh) của con. Tiêu chí "không sống chung" là ranh giới pháp lý phân biệt giữa nghĩa vụ nuôi dưỡng (khi còn chung sống) và nghĩa vụ cấp dưỡng (khi đã ly thân hoặc ly hôn).
- Đối tượng được cấp dưỡng: Theo Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, gồm hai nhóm: (1) Con chưa thành niên (dưới 18 tuổi) — được cấp dưỡng vô điều kiện; (2) Con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình — bắt buộc phải thỏa mãn đồng thời cả hai yếu tố về tình trạng thể chất/tâm thần và tình trạng tài sản.
- Mức cấp dưỡng: Điều 116 quy định mức cấp dưỡng do các bên thỏa thuận dựa trên thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con; trường hợp không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Mức cấp dưỡng không cố định mà có thể thay đổi khi có lý do chính đáng.
- Phương thức cấp dưỡng: Điều 117 phân loại thành cấp dưỡng định kỳ (hàng tháng, hàng quý, nửa năm, hàng năm) và cấp dưỡng một lần. Phương thức định kỳ giúp san sẻ áp lực tài chính và duy trì liên kết tình cảm, trong khi cấp dưỡng một lần hạn chế nguy cơ tẩu tán tài sản hoặc trốn tránh nghĩa vụ nhưng tiềm ẩn rủi ro trượt giá và quản lý tài sản.
- Chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng: Điều 118 quy định 4 trường hợp áp dụng cho quan hệ cha mẹ và con: (1) Con đã thành niên và có khả năng lao động hoặc có tài sản để tự nuôi mình; (2) Con được nhận làm con nuôi hợp pháp (tính từ thời điểm ghi vào sổ hộ tịch theo Luật Nuôi con nuôi năm 2010); (3) Người có nghĩa vụ cấp dưỡng trực tiếp nhận nuôi dưỡng con; (4) Người cấp dưỡng hoặc người được cấp dưỡng qua đời.
Chương 2: Thực tiễn áp dụng pháp luật về cấp dưỡng cho con khi cha mẹ ly hôn và một số kiến nghị
Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn xét xử, chỉ ra những mặt đạt được cũng như các vướng mắc nghiêm trọng trong việc áp dụng luật:
- Đánh giá chung về tình hình xét xử: Số lượng án hôn nhân và gia đình tăng liên tục qua các năm (sơ thẩm năm 2015 giải quyết 177.300 vụ, đến năm 2019 tăng lên 247.396 vụ). Tỷ lệ giải quyết án sơ thẩm đạt mức cao (năm 2015 đạt trên 97%). Tuy nhiên, tỷ lệ các vụ án ly hôn có tuyên giải quyết nghĩa vụ cấp dưỡng chiếm tỷ lệ thấp do nhiều đương sự tự thỏa thuận hoặc không yêu cầu Tòa án xem xét (minh chứng qua Bản án 201/2019/HNGĐ-ST tại Đắk Lắk và Bản án 273/2019/HNGĐ-ST tại Hải Phòng).
- Vướng mắc về xác định đối tượng cấp dưỡng: Pháp luật chưa giải thích cụ thể tiêu chí "không có khả năng lao động" và "không có tài sản để tự nuôi mình". Điều này dẫn đến sự lúng túng khi giải quyết các trường hợp con đã đủ 18 tuổi nhưng đang theo học đại học, cao đẳng, trung cấp, học nghề — độ tuổi thành niên nhưng chưa thể tạo ra thu nhập tự nuôi sống bản thân.
- Vướng mắc về thời điểm bắt đầu thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng: Điều 118 chỉ quy định thời điểm chấm dứt mà không quy định thời điểm bắt đầu. Thực tiễn xét xử tồn tại ba cách tuyên án khác nhau:
- Bản án không xác định thời điểm bắt đầu (như Bản án số 113/2019/HNGĐ-ST của TAND huyện Lục Nam, chỉ ghi mức 3.000.000 đ/tháng đến khi con trưởng thành, gây tắc nghẽn khâu thi hành án).
- Tuyên tính thời điểm cấp dưỡng từ khi sống ly thân (như Bản án sơ thẩm năm 2016 của TAND huyện Bình Chánh, buộc cấp dưỡng hồi tố 43 tháng ly thân với số tiền 129.000.000 đ).
- Tuyên tính thời điểm cấp dưỡng kể từ ngày xét xử sơ thẩm hoặc ngày bản án có hiệu lực (như Bản án phúc thẩm năm 2016 của TAND TP. Hồ Chí Minh, bác bỏ việc cấp dưỡng giai đoạn ly thân và chỉ tính 3 tháng từ sơ thẩm đến khi con đủ 18 tuổi).
- Vướng mắc về phương thức và mức cấp dưỡng:
- Chưa có văn bản hướng dẫn thay thế Điều 18 Nghị định số 70/2001/NĐ-CP về cấp dưỡng một lần; chưa có cơ chế cấp dưỡng bổ sung khi số tiền cấp dưỡng một lần không còn đủ đáp ứng nhu cầu phát sinh (Bản án số 128/2021/HNGĐ-ST tranh chấp cấp dưỡng một lần 125.000.000 đ).
- Mức cấp dưỡng Tòa án tuyên trong nhiều bản án còn quá thấp, không bắt kịp biến động giá cả và nhu cầu học tập thực tế (Bản án số 01/2017/HNGĐ-ST tại TAND huyện M tuyên mức 500.000 đ/tháng là không đủ chi phí khi con 13 tuổi, sau đó Tòa sửa lên 800.000 đ/tháng).
- Ý thức thi hành và giám sát nghĩa vụ: Tình trạng người không trực tiếp nuôi con trốn tránh, che giấu thu nhập, mặc cả mức cấp dưỡng diễn ra phổ biến (điển hình như vụ việc tại Tòa gia đình và người chưa thành niên TAND TP. Hồ Chí Minh năm 2019, đương sự bán đất 5 tỷ đồng nhưng chỉ muốn cấp dưỡng 1.000.000 đ/tháng).
Chương 3: Một số kiến nghị nâng cao hiệu quả trong áp dụng pháp luật về cấp dưỡng cho con khi cha mẹ ly hôn tại Việt Nam
Trên cơ sở các khoảng trống pháp lý và bất cập thực tiễn, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:
- Hướng dẫn chi tiết tiêu chí đối tượng: Bổ sung văn bản hướng dẫn giải thích rõ: (1) Con thành niên không có khả năng lao động bao gồm cả con đang theo học tại các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng, trung cấp, học nghề không thể tạo thu nhập tự nuôi mình; (2) Con thành niên không có tài sản để tự nuôi mình là trường hợp không có tài sản hoặc tài sản không sinh lợi / sinh lợi không đủ đáp ứng nhu cầu thiết yếu.
- Quy định rõ thời điểm bắt đầu cấp dưỡng:
- Trường hợp thông thường: Tính từ ngày tuyên án sơ thẩm (thi hành ngay theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 2 Luật Thi hành án dân sự năm 2008, sửa đổi bổ sung năm 2014, tránh việc kháng cáo kéo dài làm gián đoạn quyền lợi của con).
- Trường hợp có giai đoạn ly thân: Tính từ thời điểm người có nghĩa vụ không sống chung và bỏ bê trách nhiệm nuôi dưỡng con.
- Trường hợp một bên mất tích trở về: Tính từ thời điểm người mất tích thực tế trở về, khoản tiền quá khứ chưa cấp dưỡng dùng để hoàn trả chi phí cho người trực tiếp nuôi con.
- Hoàn thiện quy định về mức và phương thức cấp dưỡng:
- Định lượng mức cấp dưỡng do Tòa án quyết định không thấp hơn 2/3 mức lương cơ bản của người có nghĩa vụ cấp dưỡng.
- Định lượng mức cấp dưỡng một lần: Tính bằng mức cấp dưỡng 1 tháng (2/3 lương cơ bản) nhân với tổng số tháng từ khi ly hôn đến khi con đủ 18 tuổi (đối với con chưa thành niên) hoặc nhân đến độ tuổi nghỉ hưu của người cấp dưỡng (đối với con thành niên mất khả năng lao động).
- Bổ sung quy định về cấp dưỡng bổ sung và đưa quy định quản lý số tiền cấp dưỡng một lần (gửi tiết kiệm ngân hàng, chỉ trích chi tiêu cho nhu cầu thiết yếu của con) vào Nghị định thay thế Nghị định số 126/2014/NĐ-CP.
- Đồng bộ hóa chế tài xử lý vi phạm: Khắc phục sự chênh lệch mức phạt vi phạm hành chính giữa Điều 54 Nghị định số 167/2013/NĐ-CP (phạt từ 100.000 đ đến 300.000 đ) và điểm a khoản 3 Điều 52 Nghị định số 110/2013/NĐ-CP (phạt từ 3.000.000 đ đến 5.000.000 đ); xử lý hình sự nghiêm minh theo Điều 186 Bộ luật Hình sự năm 2015 khi có dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện số liệu xét xử thực tế các vụ án ly hôn tại Việt Nam trong giai đoạn 5 năm (2015 – 2019) dựa trên Báo cáo tổng kết của Tòa án nhân dân tối cao:
| Năm |
Án xét xử Sơ thẩm (Vụ) |
Án xét xử Phúc thẩm (Vụ) |
| 2015 |
177.300 |
2.219 |
| 2016 |
201.449 |
2.400 |
| 2017 |
225.354 |
2.352 |
| 2018 |
231.115 |
2.230 |
| 2019 |
247.396 |
2.348 |
Dữ liệu cho thấy số lượng vụ án hôn nhân và gia đình ở cấp sơ thẩm tăng liên tục (năm 2019 tăng gấp 1,39 lần so với năm 2015), phản ánh áp lực giải quyết hậu quả ly hôn ngày càng lớn đối với hệ thống Tòa án.
Về mặt khoa học và thực tiễn, công trình mang lại các đóng góp:
- Đóng góp lý luận: Khóa luận hệ thống hóa một cách chuyên sâu chế định cấp dưỡng cho con khi ly hôn dưới góc độ quan hệ tài sản mang yếu tố nhân thân, phân định ranh giới giữa nghĩa vụ nuôi dưỡng và nghĩa vụ cấp dưỡng.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ ra 4 lỗ hổng lớn trong thực tiễn áp dụng pháp luật hôn nhân - gia đình hiện hành: thiếu định nghĩa về con thành niên mất khả năng lao động (đang đi học), thiếu căn cứ ấn định thời điểm bắt đầu cấp dưỡng, thiếu cơ chế tính toán cấp dưỡng một lần và sự bất cập trong các mức xử phạt hành chính.
- Đề xuất lập pháp cụ thể: Đưa ra các công thức định lượng có tính ứng dụng cao (chuẩn hóa mức cấp dưỡng tối thiểu bằng 2/3 mức lương cơ bản; quy tắc tính cấp dưỡng một lần theo số tháng đến 18 tuổi hoặc đến tuổi nghỉ hưu; ấn định thời điểm thi hành cấp dưỡng là ngày tuyên án sơ thẩm).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nguồn số liệu thống kê vĩ mô của Tòa án nhân dân tối cao được tác giả tổng kết chủ yếu trong giai đoạn 2015 – 2019; các bản án thực tiễn được tiếp cận thông qua cổng thông tin công bố bản án trực tuyến mang tính chất điển hình, chưa thể bao quát toàn bộ thực tiễn tại tất cả các Tòa án nhân dân cấp huyện trên cả nước; chưa khảo sát sâu số liệu cưỡng chế thi hành án thực tế tại các Chi cục Thi hành án dân sự.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế phối hợp liên ngành giữa Tòa án nhân dân và Cơ quan Thi hành án dân sự trong cưỡng chế trích xuất thu nhập, phong tỏa tài khoản tự động của người có nghĩa vụ cấp dưỡng; nghiên cứu đề xuất thành lập Quỹ hỗ trợ cấp dưỡng quốc gia để tạm ứng chi trả cho trẻ em trong trường hợp cha, mẹ hoàn toàn mất khả năng thực hiện nghĩa vụ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Luật: Đặc biệt là chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Tố tụng Dân sự tham khảo khung phân tích lý luận, phương pháp khảo sát hồ sơ bản án và cách tiếp cận các bất cập pháp lý thực tiễn.
- Cán bộ thực tiễn (Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Luật sư, Chấp hành viên): Tham khảo các lập luận pháp lý, các tình huống xét xử xung đột quan điểm giữa cấp sơ thẩm và phúc thẩm (về thời điểm bắt đầu cấp dưỡng khi ly thân, tranh chấp phương thức cấp dưỡng một lần) để áp dụng thống nhất trong quá trình giải quyết án và thi hành án dân sự.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận đề xuất tiêu chí xác định "con đã thành niên không có khả năng lao động" như thế nào?
Tác giả đề xuất hướng dẫn mở rộng khái niệm này bao gồm: người từ đủ 18 tuổi trở lên bị khuyết tật về thể chất hoặc tâm thần, thường xuyên ốm đau bệnh tật, và cả những người đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng, trung cấp, học nghề không có thời gian và điều kiện tham gia lao động tạo thu nhập tự nuôi sống bản thân.
Theo tác giả, thời điểm bắt đầu thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng nên được Tòa án xác định như thế nào trong từng trường hợp cụ thể?
Khóa luận đề xuất ba mốc thời gian: (1) Tính từ ngày tuyên án sơ thẩm đối với trường hợp thông thường (do bản án cấp dưỡng được thi hành ngay theo Luật Thi hành án dân sự); (2) Tính từ thời điểm bắt đầu ly thân nếu có căn cứ xác định người không trực tiếp nuôi con đã bỏ bê nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng trong thời gian đó; (3) Tính từ ngày người bị tuyên bố mất tích thực tế trở về.
Tác giả đề xuất công thức tính mức cấp dưỡng một lần đối với con như thế nào?
Mức cấp dưỡng một lần được tính bằng mức cấp dưỡng của một tháng (tối thiểu bằng 2/3 mức lương cơ bản của người cấp dưỡng) nhân với tổng thời gian phải cấp dưỡng. Thời gian cấp dưỡng được tính từ khi ly hôn đến khi con đủ 18 tuổi (đối với con chưa thành niên) hoặc tính từ khi ly hôn đến độ tuổi nghỉ hưu của người có nghĩa vụ cấp dưỡng (đối với con đã thành niên mất khả năng lao động).
Thực trạng xét xử án hôn nhân và gia đình giai đoạn 2015–2019 biến động ra sao theo số liệu trong khóa luận?
Theo số liệu từ Tòa án nhân dân tối cao, số vụ án ly hôn sơ thẩm tăng đều đặn từ 177.300 vụ (năm 2015) lên 247.396 vụ (năm 2019), tăng 1,39 lần. Án phúc thẩm dao động trong khoảng từ 2.219 vụ đến 2.400 vụ mỗi năm. Tỷ lệ giải quyết án sơ thẩm đạt mức cao (năm 2015 đạt 97%), tuy nhiên số lượng bản án có giải quyết nghĩa vụ cấp dưỡng chiếm tỷ lệ rất thấp.
Sự bất cập giữa các văn bản xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng được chỉ ra ở những quy định nào?
Khóa luận chỉ rõ sự chênh lệch lớn về chế tài xử phạt: Điều 54 Nghị định số 167/2013/NĐ-CP chỉ quy định mức phạt từ 100.000 đồng đến 300.000 đồng đối với hành vi từ chối, trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng; trong khi điểm a khoản 3 Điều 52 Nghị định số 110/2013/NĐ-CP quy định phạt từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi không thực hiện công việc phải làm theo bản án của Tòa án.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Linh Giang đã làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và đánh giá toàn diện thực trạng áp dụng pháp luật về cấp dưỡng cho con khi cha mẹ ly hôn tại Việt Nam giai đoạn 2015 – 2019. Bằng việc phân tích các bản án thực tế, công trình đã nhận diện chính xác các bất cập về đối tượng cấp dưỡng, thời điểm bắt đầu cấp dưỡng, phương thức cấp dưỡng một lần và chế tài thi hành án. Các giải pháp, kiến nghị được tác giả đề xuất mang tính cụ thể, có giá trị đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện pháp luật hôn nhân - gia đình và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi của con sau ly hôn.