Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Áp dụng pháp luật giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta hiện nay", chuyên ngành Luật kinh tế (mã số: 62 38 50 01), nghiên cứu hiện tượng áp dụng pháp luật hình sự để xử lý các quan hệ kinh tế, dân sự tại Việt Nam.

Trong bối cảnh chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường, các quan hệ sản xuất, kinh doanh và trao đổi hàng hóa tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, kéo theo sự gia tăng về số lượng, quy mô và mức độ phức tạp của các tranh chấp kinh tế. Các cơ chế và thiết chế giải quyết tranh chấp kinh tế theo con đường phi hình sự chưa thực sự vận hành đồng bộ và hiệu quả, dẫn đến tình trạng các chủ thể kinh doanh tìm kiếm những phương thức giải quyết tiêu cực như sử dụng bạo lực hoặc yêu cầu cơ quan tố tụng hình sự can thiệp. Tình trạng các cơ quan tiến hành tố tụng điều tra, truy tố, xét xử các hành vi thuần túy là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng kinh tế bằng pháp luật hình sự diễn ra trên thực tế, tạo ra tâm lý bất an cho giới doanh nhân và làm gia tăng rủi ro trong hoạt động đầu tư, sản xuất.

Mặc dù ngày 31 tháng 3 năm 1998, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Chỉ thị số 16/1998/CT-TTg yêu cầu các ngành chức năng nghiên cứu phân định cụ thể phạm vi tranh chấp kinh tế với quan hệ hình sự và thực hiện chủ trương chống "hình sự hóa" các quan hệ kinh tế, dân sự, nhưng hiện tượng này vẫn tiếp tục xuất hiện dưới nhiều hình thức che đậy khác nhau, tập trung chủ yếu vào các tranh chấp vay nợ và vi phạm hợp đồng.

Mục đích nghiên cứu của luận án là từ thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp kinh tế ở Việt Nam, tìm ra nguyên nhân, điều kiện và bản chất của hiện tượng pháp lý này, từ đó kiến nghị các giải pháp khắc phục nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong giải quyết tranh chấp kinh tế.

Luận án xác định hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Về lý luận: Thông qua khái niệm tranh chấp kinh tế và các hình thức giải quyết tranh chấp được pháp luật quy định, làm rõ nguyên nhân và bản chất của việc áp dụng các quy phạm pháp luật hình sự đối với các tranh chấp phát sinh trong quan hệ kinh tế.
  2. Về thực tiễn: Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật hình sự để xử lý các tranh chấp kinh tế ở nước ta; trên cơ sở đó xác định phương hướng và kiến nghị các giải pháp khắc phục.

Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm:

  • Khái niệm tranh chấp kinh tế và các hình thức giải quyết tranh chấp kinh tế theo quy định pháp luật.
  • Lý luận chung về việc áp dụng pháp luật hình sự trong giải quyết tranh chấp kinh tế.
  • Các trường hợp cụ thể áp dụng pháp luật hình sự đối với tranh chấp kinh tế trên thực tiễn.
  • Nguyên nhân, bản chất và hậu quả của việc áp dụng pháp luật hình sự trong quan hệ kinh tế.
  • Phương hướng và giải pháp khắc phục hiện tượng trên.

Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào việc áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế trên phạm vi cả nước, trong đó giới hạn khảo sát các vụ việc thực tiễn từ năm 2000 (thời điểm Bộ luật Hình sự năm 1999 bắt đầu có hiệu lực) đến thời điểm thực hiện luận án.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Vấn đề xử lý các quan hệ dân sự, kinh tế bằng biện pháp hình sự đã được nhiều cơ quan và tổ chức thảo luận tại các diễn đàn khoa học do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, Bộ Công an, Câu lạc bộ Pháp chế Doanh nghiệp thuộc Bộ Tư pháp, và Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam tổ chức.

Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan trực tiếp đến đề tài:

Tác giả Năm công bố Tên công trình / Bài viết Nơi công bố / Ấn phẩm
Phạm Duy Nghĩa 2000 Vấn đề hình sự hóa các giao dịch dân sự kinh tế ở Việt Nam Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 6
Nguyễn Thúy Hiền 1999 Hình sự hóa các quan hệ dân sự, kinh tế - Thực trạng, biện pháp giải quyết trong giai đoạn hiện nay Kỷ yếu Hội thảo khoa học "Pháp luật về tội phạm kinh tế và bảo vệ môi trường", Dự án VIE/98/001
Nguyễn Văn Hiện 2001 Những biểu hiện của tình trạng hình sự hóa các giao dịch dân sự, kinh tế và biện pháp khắc phục Thông tin Khoa học pháp lý, số 9
Đinh Mai Phương, Nguyễn Văn Cương 2001 Hình sự hóa các giao dịch dân sự, kinh tế - Nhận diện và giải pháp khắc phục Thông tin Khoa học pháp lý, số 9
Nguyễn Am Hiểu 2004 Hình sự hóa các tranh chấp dân sự, kinh tế hiện nay - Vấn đề của quá trình chuyển đổi Thông tin Khoa học pháp lý, số 6+7
Dương Đăng Huệ 2004 Các giải pháp chống hình sự hóa các giao dịch dân sự, kinh tế Thông tin Khoa học pháp lý, số 6+7
Bùi Ngọc Cường 2004 Vấn đề hình sự hóa, hành chính hóa các quan hệ dân sự, kinh tế - Nguyên nhân và hướng khắc phục Thông tin Khoa học pháp lý, số 6+7
Trương Thanh Đức 2004 Hiểu sai các quy định trong lĩnh vực ngân hàng - Một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng hình sự hóa các quan hệ kinh tế Kỷ yếu Hội thảo khoa học "Hình sự hóa các quan hệ dân sự kinh tế và phi hình sự hóa", Bộ Tư pháp - Học viện CSND - Hiệp hội Ngân hàng
Nguyễn Văn Vân 2004 Hiện tượng hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự trong lĩnh vực hoạt động ngân hàng Kỷ yếu Hội thảo khoa học "Hình sự hóa các quan hệ dân sự kinh tế và phi hình sự hóa", Bộ Tư pháp - Học viện CSND - Hiệp hội Ngân hàng

Về mặt học thuật cá nhân, năm 2001 tác giả đã bảo vệ luận văn thạc sĩ với đề tài "Áp dụng pháp luật vào việc giải quyết tranh chấp trong kinh doanh ở nước ta hiện nay", nghiên cứu sơ lược về khái niệm, lịch sử phát triển pháp luật, các hình thức giải quyết tranh chấp trong kinh doanh và bước đầu chỉ ra hậu quả của việc áp dụng pháp luật hình sự.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án này giải quyết: Các công trình trước đây phần lớn xem xét hiện tượng từ góc độ các vụ án oan sai đơn lẻ trong hoạt động tố tụng hình sự, chưa bao quát toàn diện hành vi ứng xử của các chủ thể kinh doanh và các khía cạnh lý luận, thực tiễn có hệ thống. Luận án mở rộng việc khảo sát, hệ thống hóa toàn diện các căn cứ pháp lý và thực tiễn, phân tích bản chất cấu thành tội phạm và vi phạm nghĩa vụ hợp đồng để đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, cùng với các quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước về hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế và tố tụng dân sự.

Khung pháp lý được sử dụng bao gồm các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2005, Bộ luật Hình sự năm 1999, Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003, các văn bản quy định về tố tụng kinh tế, tố tụng dân sự, Chỉ thị số 16/1998/CT-TTg và Công ước Viên năm 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.

Luận án là công trình nghiên cứu định tính trong khoa học pháp lý, sử dụng các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật: Mổ xẻ các điều luật quy định về quyền tự định đoạt, nghĩa vụ hợp đồng, trách nhiệm dân sự và các yếu tố cấu thành tội phạm chiếm đoạt tài sản.
  • Phương pháp tổng kết, phân tích thực tiễn: Thu thập và phân tích các vụ án, vụ việc tranh chấp kinh tế điển hình xảy ra trên thực tế trong giai đoạn từ năm 2000 đến nay.
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu pháp lý: So sánh các quy định của pháp luật trong nước với chuẩn mực quốc tế (như quy tắc UNCITRAL, Công ước Viên 1980, pháp luật một số nước như Hoa Kỳ, Anh, Thái Lan) nhằm làm rõ sự tương đồng và khác biệt trong cơ chế giải quyết tranh chấp.

Nguồn tư liệu của luận án gồm các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước, các tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ tư pháp, báo cáo tổng kết thực tiễn xét xử, kỷ yếu hội thảo khoa học và các bài viết nghiên cứu chuyên ngành.


Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của luận án gồm phần Mở đầu, 3 chương nội dung (7 tiết), phần Kết luận, Danh mục công trình của tác giả và Danh mục tài liệu tham khảo.

Chương 1. Lý luận chung về giải quyết tranh chấp kinh tế và áp dụng pháp luật để giải quyết các tranh chấp kinh tế

Chương 1 (từ trang 9 đến trang 56) tập trung xác lập hệ thống khái niệm và cơ sở lý luận nền tảng:

  • Quan điểm về tranh chấp kinh tế: Luận án tổng hợp các định nghĩa học thuật và pháp lý, xác định tranh chấp kinh tế là những mâu thuẫn, bất đồng liên quan đến quyền và lợi ích kinh tế giữa các chủ thể tham gia sản xuất kinh doanh. Căn cứ vào quy định pháp luật thực định và Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003, tranh chấp kinh tế được phân chia thành các nhóm: tranh chấp hợp đồng kinh doanh kiếm lời; tranh chấp về đầu tư sản xuất kinh doanh trong nước và nước ngoài; tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ; tranh chấp nội bộ công ty; và tranh chấp có yếu tố nước ngoài.

  • Năm nguyên tắc giải quyết tranh chấp kinh tế:

    1. Bảo đảm quyền tự định đoạt của các chủ thể kinh doanh.
    2. Nhanh chóng, thuận lợi, không xâm phạm hoạt động bình thường của doanh nghiệp.
    3. Bảo đảm uy tín và bí mật kinh doanh.
    4. Phán quyết và thỏa thuận phải có tính khả thi trên thực tế.
    5. Bảo đảm tính kinh tế, chi phí thấp, không kéo dài.
  • Bốn hình thức giải quyết tranh chấp kinh tế:

    1. Thương lượng: Hình thức do các bên tự tiến hành, bảo vệ bí mật kinh doanh, kết quả ghi nhận bằng biên bản có giá trị như hợp đồng; tuy nhiên tại Việt Nam còn hạn chế do dễ phát sinh tiêu cực xóa nợ trái phép giữa các doanh nghiệp nhà nước hoặc bị lợi dụng để kéo dài thời gian thực hiện nghĩa vụ.
    2. Hòa giải: Có sự tham gia của bên thứ ba độc lập không có quyền phán xét; gồm hòa giải ngoài tố tụng (tự nguyện thi hành) và hòa giải trong tố tụng (thẩm phán hoặc trọng tài viên lập biên bản hòa giải thành, ra quyết định công nhận có hiệu lực thi hành như bản án).
    3. Trọng tài: Tồn tại dưới hai dạng là trọng tài vụ việc (Ad-hoc) và trọng tài thường trực (trọng tài quy chế). Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm. Thực tiễn tại thời điểm nghiên cứu, cả nước có 7 trung tâm trọng tài với 165 trọng tài viên, trong đó Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC) chiếm 123 trọng tài viên và giải quyết phần lớn vụ việc; hoạt động trọng tài còn hạn chế do thiếu biện pháp khẩn cấp tạm thời và tính cưỡng chế phụ thuộc vào tòa án.
    4. Tòa án: Cơ quan tài phán nhà nước nhân danh quyền lực công, bảo đảm thi hành bằng sức mạnh cưỡng chế. Thẩm quyền được phân định rõ giữa Tòa án nhân dân cấp huyện (xét xử sơ thẩm các tranh chấp thương mại luật định như mua bán hàng hóa, dịch vụ, vận chuyển...), Tòa kinh tế cấp tỉnh (sơ thẩm vụ việc vượt thẩm quyền cấp huyện, phúc thẩm bản án cấp huyện bị kháng cáo, kháng nghị), Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao, và thẩm quyền giám đốc thẩm, tái thẩm của Ủy ban Thẩm phán cấp tỉnh, Tòa Kinh tế và Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
  • Bản chất áp dụng pháp luật và phân định ranh giới pháp lý: Áp dụng pháp luật có 5 đặc điểm: mang tính quyền lực nhà nước, tuân theo trình tự thủ tục luật định, mang tính cá biệt hóa đối với quan hệ cụ thể, mang tính sáng tạo trong khuôn khổ pháp lý, và là hoạt động thực tiễn của chủ thể có thẩm quyền.

Luận án phân tích ranh giới giữa vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và tội phạm chiếm đoạt tài sản:

  • Trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng (dân sự/kinh tế): Căn cứ vào 4 yếu tố: hành vi vi phạm thỏa thuận hợp đồng hoặc luật định; yếu tố lỗi (áp dụng nguyên tắc lỗi suy đoán); có thiệt hại vật chất thực tế; có mối quan hệ nhân quả tất yếu giữa hành vi và thiệt hại.
  • Tội phạm (hình sự): Phải có tính chất nguy hiểm đáng kể cho xã hội, được quy định cụ thể trong Bộ luật Hình sự, tuân thủ nguyên tắc trách nhiệm cá nhân, có lỗi cố ý trực tiếp và bắt buộc phải có mục đích cùng thủ đoạn chiếm đoạt tài sản (gian dối trước hoặc sau khi nhận tài sản, bỏ trốn, tẩu tán tài sản để trốn tránh nghĩa vụ).

Về mặt thuật ngữ, tác giả đề xuất sử dụng cụm từ "áp dụng pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp kinh tế" thay cho thuật ngữ "hình sự hóa", nhằm phản ánh chính xác hành vi áp dụng sai pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng hình sự.

Chương 2. Thực trạng áp dụng pháp luật hình sự giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta

Chương 2 (từ trang 57 đến trang 107) phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự và hậu quả phát sinh:

  • Các trường hợp áp dụng pháp luật hình sự trên thực tiễn: Khảo sát các vụ án, vụ việc cụ thể mà cơ quan tiến hành tố tụng hình sự đã can thiệp vào quan hệ kinh tế. Tình trạng này tập trung chủ yếu vào việc khởi tố, điều tra, truy tố các tội phạm chiếm đoạt tài sản như Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, Tội sử dụng trái phép tài sản, hoặc các tội danh kinh tế khác như Tội cố ý làm trái quy định của Nhà nước về quản lý kinh tế gây hậu quả nghiêm trọng, Tội thiếu trách nhiệm gây thiệt hại tài sản của Nhà nước. Bản chất các vụ việc này xuất phát từ các tranh chấp hợp đồng mua bán, hợp đồng vay vốn ngân hàng, vi phạm nghĩa vụ thanh toán hoặc chậm trễ giao hàng do khó khăn kinh doanh khách quan nhưng bị chuyển hóa thành hành vi phạm tội có dấu hiệu chiếm đoạt.

  • Hậu quả của việc áp dụng pháp luật hình sự vào tranh chấp kinh tế:

    • Làm đảo lộn trật tự pháp lý và nguyên tắc phân định thẩm quyền tố tụng.
    • Gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản, danh dự, nhân phẩm và quyền tự do của doanh nhân thông qua các biện pháp bắt tạm giam, kê biên tài sản sai quy định.
    • Làm suy giảm lòng tin của các nhà đầu tư, tăng rủi ro pháp lý trong hoạt động kinh doanh, cản trở quyền tự do kinh doanh và tính chủ động sáng tạo của doanh nghiệp.
    • Gây lãng phí nguồn lực nhà nước trong hoạt động tố tụng hình sự và làm giảm hiệu lực của các thiết chế tư pháp dân sự, thương mại.

Chương 3. Nguyên nhân và giải pháp khắc phục tình trạng áp dụng pháp luật hình sự đối với các tranh chấp kinh tế ở nước ta

Chương 3 (từ trang 108 đến trang 163) phân tích nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Nguyên nhân của tình trạng:

    • Nguyên nhân từ hệ thống pháp luật: Các quy định pháp luật hình sự và dân sự chưa có ranh giới phân định rõ ràng; cấu thành tội lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản trong Bộ luật Hình sự năm 1999 còn có những điểm mờ nhạt dễ dẫn đến cách giải thích tùy tiện; thủ tục tố tụng dân sự, kinh tế và thi hành án dân sự còn phức tạp, kéo dài, chi phí cao, hiệu quả cưỡng chế thấp.
    • Nguyên nhân từ cơ quan và cán bộ tiến hành tố tụng: Trình độ nghiệp vụ, hiểu biết về pháp luật kinh doanh thương mại của một bộ phận điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán còn hạn chế; hiện tượng lạm quyền hoặc tiêu cực chạy theo lợi ích cá nhân, biến cơ quan điều tra thành công cụ đòi nợ thuê cho một bên tranh chấp.
    • Nguyên nhân từ phía các chủ thể kinh doanh: Nhận thức pháp lý của doanh nghiệp còn hạn chế; tâm lý muốn sử dụng quyền lực cưỡng chế hình sự để nhanh chóng thu hồi tài sản và nợ nần thay vì kiên trì theo đuổi con đường tố tụng dân sự.
  • Các giải pháp khắc phục:

    • Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật: Sửa đổi, hướng dẫn cụ thể các dấu hiệu cấu thành tội phạm chiếm đoạt tài sản trong Bộ luật Hình sự; hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự, kinh tế và pháp luật thi hành án nhằm nâng cao hiệu lực phán quyết của tòa án và trọng tài.
    • Nâng cao năng lực và phẩm chất của cán bộ tiến hành tố tụng: Tăng cường bồi dưỡng kiến thức pháp luật kinh tế cho đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán; xử lý nghiêm minh các hành vi lạm quyền, làm sai lệch hồ sơ vụ án.
    • Đẩy mạnh hiệu quả hoạt động của các thiết chế tài phán phi hình sự: Phát triển và hoàn thiện cơ chế trọng tài thương mại, hòa giải thương mại; đơn giản hóa thủ tục xét xử tranh chấp kinh doanh tại Tòa kinh tế.
    • Tuyên truyền, nâng cao nhận thức pháp lý và đạo đức kinh doanh cho các chủ thể kinh tế trên thị trường.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án nêu các đóng góp cụ thể cho khoa học pháp lý và thực tiễn:

  • Về mặt lý luận:

    • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về tranh chấp kinh tế, quyền tự định đoạt của các chủ thể kinh doanh và các nguyên tắc giải quyết tranh chấp kinh tế trong nền kinh tế thị trường.
    • Phân tích ranh giới pháp lý giữa hành vi vi phạm nghĩa vụ dân sự, kinh tế và các tội phạm chiếm đoạt tài sản quy định trong Bộ luật Hình sự, chỉ rõ cấu thành mục đích chiếm đoạt và yếu tố lỗi suy đoán trong quan hệ hợp đồng.
    • Xác lập cách tiếp cận thuật ngữ "áp dụng pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp kinh tế" nhằm phản ánh chính xác bản chất hành vi vi phạm pháp luật tố tụng.
  • Về mặt thực tiễn:

    • Khảo sát toàn diện thực trạng áp dụng pháp luật hình sự trong xử lý các giao dịch kinh tế, dân sự tại Việt Nam từ năm 2000.
    • Chỉ ra các điểm bất cập trong hệ thống pháp luật thực định và cơ chế hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ bao gồm hoàn thiện lập pháp, nâng cao chất lượng cán bộ tư pháp và củng cố hiệu lực của các thiết chế tài phán phi hình sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tiễn của luận án giới hạn chủ yếu trong khoảng thời gian từ năm 2000 (khi Bộ luật Hình sự năm 1999 có hiệu lực) đến thời điểm nghiên cứu; các số liệu và vụ việc tập trung vào các dạng tranh chấp phổ biến như vay nợ, vi phạm hợp đồng thương mại và hoạt động ngân hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các văn bản pháp luật mới sửa đổi, bổ sung đối với việc phân định trách nhiệm hình sự và dân sự; nghiên cứu các dạng tranh chấp kinh tế phức tạp mới phát sinh trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo đối với nhiều đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Cung cấp luận cứ khoa học để sửa đổi, hoàn thiện các quy định của Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng dân sự và các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án): Tài liệu nghiệp vụ giúp các điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán nhận diện chính xác ranh giới giữa tranh chấp hợp đồng kinh tế và tội phạm sở hữu, phòng ngừa oan sai.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu luật học: Làm tài liệu giảng dạy, học tập và nghiên cứu cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật kinh tế, Luật hình sự và Tố tụng tư pháp.
  • Cộng đồng doanh nghiệp và luật sư: Cung cấp kiến thức pháp lý giúp các thương nhân nhận thức đúng quyền tự định đoạt và lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp, bảo vệ an toàn pháp lý trong hoạt động kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa tranh chấp kinh tế như thế nào?
Luận án xác định tranh chấp kinh tế là những mâu thuẫn, bất đồng liên quan đến quyền và lợi ích kinh tế của các chủ thể có quan hệ kinh tế trong quá trình đầu tư, sản xuất và kinh doanh.

2. Tiêu chí pháp lý cốt lõi nào dùng để phân biệt vi phạm hợp đồng kinh tế với tội phạm chiếm đoạt tài sản?
Tiêu chí cốt lõi gồm:

  • Tính chất nguy hiểm cho xã hội: Tội phạm có tính nguy hiểm đáng kể và được quy định cụ thể trong Bộ luật Hình sự.
  • Mục đích và hành vi chiếm đoạt: Tội phạm chiếm đoạt tài sản đòi hỏi lỗi cố ý trực tiếp cùng các thủ đoạn gian dối ngay từ đầu hoặc phát sinh sau đó nhằm chiếm đoạt tài sản, bỏ trốn, tẩu tán tài sản để trốn tránh nghĩa vụ. Trong khi đó, vi phạm hợp đồng là việc không thực hiện đúng cam kết do nguyên nhân khách quan hoặc chủ quan, lỗi trong dân sự là lỗi suy đoán và chủ thể vẫn thừa nhận nghĩa vụ tài sản.

3. Vì sao tác giả đề xuất dùng thuật ngữ "áp dụng pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp kinh tế" thay vì "hình sự hóa"?
Thuật ngữ "hình sự hóa" theo khoa học lập pháp phản ánh hoạt động hợp pháp của Nhà nước khi ban hành luật quy định hành vi nguy hiểm mới là tội phạm. Trong khi đó, việc cơ quan tố tụng dùng luật hình sự xử lý các tranh chấp kinh tế thuần túy là hiện tượng áp dụng sai pháp luật, nên sử dụng cụm từ "áp dụng pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp kinh tế" mới phản ánh chính xác và khoa học bản chất tiêu cực của hiện tượng này.

4. Tại thời điểm nghiên cứu, thực trạng hệ thống trọng tài thương mại tại Việt Nam được tác giả ghi nhận ra sao?
Văn bản ghi nhận cả nước có 7 trung tâm trọng tài với 165 trọng tài viên, trong đó riêng Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC) có 123 trọng tài viên và là nơi giải quyết chủ yếu các vụ việc; các trung tâm khác còn ít được biết đến và hiệu lực phán quyết trọng tài còn phụ thuộc nhiều vào sự hỗ trợ của tòa án.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để khắc phục hiện tượng lạm dụng luật hình sự trong kinh tế?
Bốn nhóm giải pháp gồm: hoàn thiện pháp luật nội dung và tố tụng (làm rõ cấu thành tội phạm và đơn giản hóa thủ tục tố tụng kinh tế); nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức của cán bộ tiến hành tố tụng; nâng cao hiệu quả các thiết chế tài phán phi hình sự (hòa giải, trọng tài, tòa kinh tế); và tăng cường giáo dục nhận thức pháp luật cho cộng đồng doanh nghiệp.


Kết luận

Luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta hiện nay" là công trình nghiên cứu chuyên sâu về lý luận và thực tiễn giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam. Tác giả đã làm rõ bản chất pháp lý, chỉ ra ranh giới giữa vi phạm nghĩa vụ hợp đồng dân sự, kinh tế với các tội phạm xâm phạm quyền sở hữu, đồng thời phân tích thực trạng và hậu quả của việc lạm dụng pháp luật hình sự. Hệ thống nguyên nhân và giải pháp được luận án xây dựng góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện lập pháp, nâng cao hiệu lực của các thiết chế tài phán và xây dựng môi trường pháp lý lành mạnh cho hoạt động kinh doanh.