Nghiên cứu giải pháp xây dựng tràn sự cố kiểu máng trên đỉnh đập đất hồ Khuôn Vố

Luận văn nghiên cứu giải pháp xây dựng tràn sự cố kiểu máng trên đỉnh đập đất tại hồ Khuôn Vố, Bắc Giang, đảm bảo an toàn hồ chứa trong mùa lũ.

Trường đại học

Đại học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015-2017

151
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giải pháp tràn sự cố đập đất Khuôn Vố

An toàn hồ chứa nước, đặc biệt là các đập đất, là vấn đề sống còn trong bối cảnh biến đổi khí hậu gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan. Luận văn thạc sĩ “Nghiên cứu giải pháp xây dựng tràn sự cố kiểu máng đặt trên đỉnh đập đất – áp dụng cho hồ Khuôn Vố, tỉnh Bắc Giang” của tác giả Nguyễn Văn Thành cung cấp một hướng tiếp cận khoa học và thực tiễn để giải quyết bài toán này. Thống kê cho thấy gần 50% sự cố hồ đập tại Việt Nam xảy ra do nước tràn qua đỉnh, một phần vì lũ vượt tần suất thiết kế và các tiêu chuẩn cũ chưa cập nhật, điển hình là QCVN 04-05:2012/BNNPTNT. Giải pháp được đề xuất tập trung vào việc xây dựng một tràn xả lũ sự cố dạng máng thu nước bằng kết cấu bê tông ngay trên đỉnh đập. Thiết kế này không chỉ tăng cường khả năng thoát lũ khẩn cấp mà còn hoạt động tự động, loại bỏ rủi ro do vận hành sai sót hoặc sự cố kẹt cửa van. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa to lớn, không chỉ đảm bảo an toàn hồ đập cho công trình thủy lợi Hồ Khuôn Vố mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho việc rà soát, nâng cấp hàng nghìn hồ chứa vừa và nhỏ trên cả nước. Giải pháp này giúp chủ động trong công tác phòng chống lụt bão, bảo vệ tính mạng và tài sản cho vùng hạ lưu đập.

1.1. Bối cảnh cấp thiết đảm bảo an toàn cho các công trình thủy lợi

Hiện trạng an toàn hồ đập tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các công trình được xây dựng từ lâu thường được thiết kế theo tiêu chuẩn cũ, không còn phù hợp với tần suất và cường độ lũ trong điều kiện biến đổi khí hậu. Theo nghiên cứu, các trận lũ lịch sử ngày càng xuất hiện nhiều hơn, vượt xa năng lực xả của các tràn hiện hữu. Điều này dẫn đến nguy cơ nước tràn qua đỉnh đập, gây ra xói mòn thân đập và có thể dẫn đến sạt lở mái đập, gây vỡ đập thảm khốc. Sự cần thiết phải có một giải pháp khắc phục sự cố hiệu quả, đặc biệt là các giải pháp hoạt động tự động, trở nên cấp bách hơn bao giờ hết để bảo vệ cộng đồng và cơ sở hạ tầng kinh tế.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của giải pháp tràn sự cố kiểu máng

Mục đích chính của nghiên cứu là đề xuất một giải pháp gia cố đập đất hiệu quả, khả thi về kinh tế và kỹ thuật để nâng cao năng lực xả lũ cho các hồ chứa vừa và nhỏ. Cụ thể, giải pháp tràn sự cố kiểu máng đặt trên đỉnh đập hướng đến các mục tiêu: (1) Tăng khả năng thoát lũ vượt thiết kế một cách tự động, giảm áp lực lên tràn chính và ngăn chặn nguy cơ nước tràn đỉnh. (2) Tối ưu hóa chi phí đầu tư so với các phương án truyền thống như mở rộng tràn chính hoặc tôn cao đập. (3) Đảm bảo tính khả thi trong thi công, đặc biệt với các hồ chứa đang vận hành mà việc tìm vị trí xây tràn mới gặp khó khăn. Đây là một bước đi quan trọng trong việc hiện đại hóa công nghệ vận hành hồ chứa.

1.3. Tổng quan các hình thức tràn sự cố cho đập vật liệu địa phương

Trước khi đi sâu vào giải pháp tràn máng, cần hiểu rõ các hình thức tràn sự cố khác đã được áp dụng. Các loại hình phổ biến bao gồm: tràn tự do (kênh đào trong nền tự nhiên), tràn kiểu đập đất tự vỡ, tràn vỡ bằng nổ mìn, tràn có cửa van, và tràn kiểu cầu chì. Mỗi hình thức có ưu nhược điểm và điều kiện áp dụng riêng. Tuy nhiên, đối với các hồ chứa vừa và nhỏ có lũ tập trung nhanh, các giải pháp tự động như tràn tự do hoặc tràn máng tỏ ra ưu việt hơn. Chúng loại bỏ yếu tố con người trong vận hành hồ chứa và phản ứng tức thì với mực nước dâng cao, giúp Ban chỉ huy PCTT&TKCN có thêm thời gian để triển khai các phương án ứng phó khác.

II. Phân tích rủi ro vì sao đập đất cần giải pháp tràn sự cố

Đập đất, dù phổ biến do tận dụng vật liệu địa phương, lại đặc biệt nhạy cảm với hiện tượng nước tràn qua đỉnh. Khi nước tràn, dòng chảy sẽ gây xói mòn thân đập phía hạ lưu, khởi đầu cho quá trình phá hoại dây chuyền có thể dẫn đến vỡ đập. Luận văn đã chỉ ra, các hồ chứa như Hồ Khuôn Vố được thiết kế để chịu được lũ kiểm tra (ví dụ P=0,2%), nhưng khi đối mặt với lũ vượt kiểm tra (P=0,1%), mực nước trong hồ sẽ dâng cao quá đỉnh đập nếu không có giải pháp bổ sung. Đây chính là rủi ro lớn nhất đe dọa an toàn hồ đập. Sự cần thiết của tràn sự cố không chỉ là một phương án dự phòng mà là một yêu cầu bắt buộc để tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế đập đất hiện hành. Một tràn sự cố được thiết kế tốt sẽ hoạt động như một “van an toàn”, tự động kích hoạt để xả lượng nước thừa, giữ cho mực nước hồ luôn ở mức an toàn và bảo vệ toàn vẹn cho công trình thủy lợi. Việc này cũng giúp kiểm soát dòng thấm qua đập, một yếu tố quan trọng khác trong đánh giá an toàn đập.

2.1. Nguy cơ xói mòn và sạt lở mái đập khi lũ vượt thiết kế

Khi mực nước hồ vượt cao trình đỉnh đập, dù chỉ một khoảng thời gian ngắn, dòng chảy tràn sẽ nhanh chóng gây ra hiện tượng xói mòn thân đập. Lớp đất bảo vệ mái hạ lưu sẽ bị cuốn trôi, làm lộ ra phần lõi đập. Quá trình xói lở diễn ra rất nhanh, tạo thành các rãnh sâu và dần dần phá vỡ kết cấu tổng thể. Hiện tượng sạt lở mái đập là hệ quả tất yếu, làm giảm mặt cắt chịu lực của đập và tăng nguy cơ vỡ. Việc quan trắc đập thường xuyên có thể phát hiện sớm các dấu hiệu, nhưng với tốc độ lũ tập trung nhanh, một giải pháp tự động như tràn sự cố là biện pháp phòng ngừa chủ động và hiệu quả nhất.

2.2. Hạn chế của tràn chính trong việc đối phó với lũ lịch sử

Tràn xả lũ chính của các hồ chứa thường được thiết kế với một tần suất nhất định (lũ thiết kế, lũ kiểm tra). Tuy nhiên, các trận lũ lịch sử, hay còn gọi là lũ vượt thiết kế, có lưu lượng đỉnh và tổng lượng lớn hơn rất nhiều. Tràn chính, dù hoạt động hết công suất, cũng không thể xả kịp lượng nước đổ về hồ. Điều này dẫn đến mực nước dâng gia cường vượt ngưỡng an toàn. Hơn nữa, các tràn có cửa van còn tiềm ẩn rủi ro kẹt cửa hoặc lỗi vận hành, làm giảm khả năng thoát lũ. Vì vậy, việc phụ thuộc hoàn toàn vào tràn chính là một chiến lược mạo hiểm, cần được bổ sung bằng một hệ thống tràn xả lũ sự cố đáng tin cậy.

III. Bí quyết bố trí tính toán thủy lực cho tràn sự cố máng

Giải pháp tràn sự cố kiểu máng đặt trên đỉnh đập là một sáng kiến kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác cao trong thiết kế và tính toán. Luận văn đã trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết và phương pháp luận để triển khai. Về cơ bản, một máng thu nước bằng kết cấu bê tông cốt thép được đặt dọc theo mép thượng lưu đỉnh đập. Nước từ hồ sẽ tràn qua ngưỡng tràn (dạng thành mỏng) vào máng, sau đó được dẫn về nối với dốc nước của tràn chính. Chìa khóa của thiết kế nằm ở việc tính toán thủy lực dòng chảy trong máng, vốn là dòng biến lượng phức tạp. Việc lựa chọn biện pháp thi công phù hợp cũng rất quan trọng để không ảnh hưởng đến sự ổn định của thân đập hiện hữu. Nghiên cứu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng phương pháp dòng biến lượng để vẽ đường mặt nước trong máng, đảm bảo độ chính xác cao và tránh hiện tượng chảy ngập qua ngưỡng, vốn có thể làm giảm hiệu quả tràn xả lũ. Đây là một bước tiến trong việc sửa chữa máng tràn và nâng cấp các công trình thủy lợi cũ.

3.1. Nguyên tắc bố trí tràn ngang trên đỉnh đập đất hiện hữu

Việc bố trí tràn ngang ngay trên đỉnh đập là một giải pháp thông minh khi không có vị trí thuận lợi khác. Nguyên tắc cốt lõi là máng thu phải được đặt ở mép thượng lưu để đón dòng tràn. Mặt bằng máng thường được thiết kế mở rộng dần theo chiều dòng chảy để phù hợp với lưu lượng tăng dần, giúp tối ưu hóa chế độ thủy lực. Mặt cắt ngang của máng thường là hình chữ nhật để tiết kiệm không gian. Điều quan trọng nhất là phải kiểm tra lại ổn định của đập sau khi có thêm tải trọng của máng tràn, đảm bảo hệ số an toàn trong giới hạn cho phép. Quá trình này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa thiết kế kết cấu và địa kỹ thuật.

3.2. Cơ sở lý thuyết tính toán thủy lực máng thu dòng biến lượng

Dòng chảy trong máng thu là dòng biến lượng, nghĩa là lưu lượng tăng dần từ đầu máng đến cuối máng. Đây là một bài toán thủy lực phức tạp. Luận văn đã phân tích các phương pháp tính toán, từ phương pháp đơn giản của E.Zamarin đến phương pháp dòng biến lượng. Phương pháp dòng biến lượng được ưu tiên lựa chọn vì nó xét đến đầy đủ các thành phần năng lượng, bao gồm tổn thất do ma sát và năng lượng cần để gia tốc cho dòng nước mới nhập vào. Việc tính toán chính xác đường mặt nước trong máng là cực kỳ quan trọng để xác định cao trình đáy máng, đảm bảo tràn luôn hoạt động ở chế độ chảy tự do và đạt hiệu quả xả lũ cao nhất.

IV. Phương pháp tối ưu thiết kế máng thu và quy trình tính toán

Để đạt được hiệu quả cao nhất về cả kỹ thuật và kinh tế, việc tối ưu hóa thiết kế máng thu là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu trong luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào các nghiên cứu tổng quát để xác định thông số máng thu một cách khoa học. Các yếu tố như cột nước tràn (Ht), chiều dài máng (Bt), và đặc biệt là độ dốc đáy máng (i) được xem xét kỹ lưỡng thông qua các sê-ri tính toán. Kết quả cho thấy, việc bố trí máng có nhiều độ dốc (ví dụ: 2 hoặc 3 độ dốc, dốc hơn ở đầu máng) giúp giảm tổng thể tích kết cấu bê tông của thành máng mà vẫn đảm bảo khả năng thoát nước. Quy trình tính toán được đề xuất theo các bước rõ ràng, từ xác định kích thước cơ bản, lựa chọn sơ đồ bố trí, vẽ đường mặt nước bằng phương pháp thử dần, đến việc điều chỉnh cao độ đáy máng để đảm bảo điều kiện chảy tự do qua ngưỡng. Quy trình này là kim chỉ nam cho các kỹ sư khi áp dụng giải pháp này vào thực tế, giúp việc gia cố đập đất trở nên hiệu quả và chuẩn xác.

4.1. So sánh các hình thức bố trí mặt bằng máng lăng trụ và mở rộng

Hai hình thức bố trí mặt bằng máng thu chính được xem xét là máng lăng trụ (bề rộng không đổi) và máng mở rộng dần. Máng lăng trụ tuy dễ thiết kế và thi công hơn, nhưng không tối ưu về mặt thủy lực vì không tận dụng được động năng của dòng chảy nhập vào. Ngược lại, máng mở rộng dần, với bề rộng tăng theo chiều dòng chảy, phù hợp với quy luật tăng lưu lượng, giúp dòng chảy ổn định hơn và tăng khả năng tháo của máng. Luận văn khuyến nghị ưu tiên sử dụng sơ đồ máng mở rộng dần để đạt hiệu quả thủy lực cao nhất trong việc khắc phục sự cố tràn.

4.2. Nghiên cứu sơ đồ cắt dọc máng để tối ưu hóa khối lượng gia cố

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là việc tối ưu hóa cắt dọc máng. Thay vì sử dụng một độ dốc không đổi, nghiên cứu đề xuất các sơ đồ có 2 hoặc 3 độ dốc, với độ dốc lớn hơn ở phần đầu và giữa máng. Biện pháp thi công này giúp hạ thấp đường mặt nước ở đầu máng, từ đó giảm chiều cao yêu cầu của thành máng và tiết kiệm đáng kể khối lượng bê tông. Đây là một yếu tố then chốt giúp giải pháp trở nên cạnh tranh hơn về mặt kinh tế, đặc biệt quan trọng đối với các dự án sửa chữa máng tràn có ngân sách hạn hẹp.

4.3. Quy trình tính toán đường mặt nước và điều chỉnh cao độ đáy máng

Luận văn đề xuất một quy trình tính toán chi tiết, bắt đầu từ mặt cắt cuối máng ngược về đầu máng. Bằng cách giả thiết độ sâu phân giới ở cuối máng, và sử dụng phương pháp dòng biến lượng, các kỹ sư có thể tính toán đường mặt nước qua từng mặt cắt. Bước cuối cùng và quan trọng nhất là kiểm tra điều kiện chảy ngập ở đầu máng. Cao trình đáy máng sẽ được điều chỉnh sao cho độ sâu ngập trên ngưỡng không vượt quá 40% cột nước tràn (hn ≤ 0,4Ht). Quy trình này đảm bảo tràn xả lũ luôn hoạt động hiệu quả, đáp ứng đúng tiêu chuẩn thiết kế đập đất.

V. Case study Áp dụng giải pháp tràn máng tại hồ Khuôn Vố

Tính hiệu quả của giải pháp lý thuyết được chứng minh rõ nét qua việc áp dụng tính toán cụ thể cho công trình thủy lợi Hồ Khuôn Vố, tỉnh Bắc Giang. Hồ chứa này có các thông số kỹ thuật điển hình cho một hồ vừa và nhỏ ở Việt Nam, và qua rà soát, năng lực xả lũ hiện trạng không đảm bảo an toàn khi gặp lũ vượt kiểm tra P=0,1%. Luận văn đã tiến hành tính toán điều tiết lũ trong hai trường hợp: chưa và đã có tràn sự cố. Kết quả cho thấy, khi chưa có tràn sự cố, mực nước hồ dâng vượt đỉnh đập 0,16m, một tình huống cực kỳ nguy hiểm. Tuy nhiên, sau khi bố trí tràn sự cố kiểu máng dài 60m trên đỉnh đập, mực nước lũ lớn nhất trong hồ chỉ còn thấp hơn đỉnh đập 0,39m, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Các phân tích về ổn định đập sử dụng phần mềm Geo-Slope cũng xác nhận rằng việc bổ sung máng tràn không ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định chung của công trình. Đây là bằng chứng xác thực về tính ưu việt và khả thi của giải pháp trong việc nâng cao an toàn hồ đập.

5.1. Phân tích kết quả tính toán điều tiết lũ P 0 1 của công trình

Số liệu tính toán từ Bảng 3.7 và Bảng 3.9 trong luận văn là dẫn chứng không thể chối cãi. Với trận lũ P=0,1%, nếu không có giải pháp, mực nước hồ sẽ dâng lên cao trình +42,16m, trong khi đỉnh đập chỉ ở +42,00m. Nguy cơ vỡ đập là hiện hữu. Khi áp dụng phương án xây dựng tràn sự cố máng, mực nước dâng gia cường tối đa chỉ còn là +41,61m. Chênh lệch 0,55m này chính là khoảng an toàn quý giá mà giải pháp mang lại, minh chứng cho hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát đỉnh lũ và bảo vệ công trình.

5.2. Lựa chọn phương án bố trí và tính toán thủy lực chi tiết

Dựa trên các phân tích, phương án bố trí đường tháo nối vào tràn chính hiện có được lựa chọn để tiết kiệm chi phí. Máng thu được tính toán chi tiết với chiều dài Bt=60m, cột nước tràn Ht=1,11m. Đường mặt nước trong máng được vẽ bằng phương pháp dòng biến lượng, đảm bảo chế độ chảy thuận lợi. Các tính toán về tiêu năng và gia cố dốc nước cũng được thực hiện để đảm bảo hệ thống hoạt động đồng bộ và an toàn, không gây xói lở cho vùng hạ lưu đập. Quá trình này thể hiện sự cẩn trọng và toàn diện trong việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn.

5.3. Kiểm tra ổn định đập bằng phần mềm Geo Slope và lựa chọn phương án

Một lo ngại khi đặt kết cấu bê tông lên đỉnh đập đất là ảnh hưởng đến ổn định. Luận văn đã sử dụng phần mềm chuyên dụng Geo-Slope để kiểm tra ổn định mái đập cho phương án làm tràn ngang. Kết quả (Hình 3.9, 3.10) cho thấy hệ số an toàn ổn định Kmin vẫn rất cao (Kmin = 1,991 và Kmin = 1,124 cho các trạng thái khác nhau), hoàn toàn thỏa mãn yêu cầu kỹ thuật. So sánh với các phương án khác như xây tường chắn sóng, giải pháp tràn máng được lựa chọn vì hiệu quả kinh tế - kỹ thuật vượt trội, là minh chứng cho một quy trình đánh giá an toàn đập toàn diện.

VI. Đánh giá hiệu quả giải pháp tương lai của an toàn hồ đập

Giải pháp xây dựng tràn sự cố kiểu máng trên đỉnh đập đất, qua nghiên cứu của Nguyễn Văn Thành, đã chứng tỏ là một hướng đi đúng đắn, hiệu quả và khả thi. Nó không chỉ giải quyết được bài toán cụ thể tại Hồ Khuôn Vố mà còn mở ra một mô hình tham khảo quý giá cho việc nâng cấp an toàn hàng loạt hồ chứa khác tại Việt Nam. Các kết quả đạt được bao gồm việc xây dựng một quy trình thiết kế hoàn chỉnh, từ bố trí tổng thể đến tính toán thủy lực chi tiết, và chứng minh hiệu quả qua một ví dụ thực tế. Giải pháp này giúp các đơn vị quản lý và Ban chỉ huy PCTT&TKCN có thêm một công cụ mạnh mẽ để chủ động ứng phó với rủi ro thiên tai. Trong tương lai, việc nghiên cứu cần được tiếp tục để hoàn thiện các chi tiết cấu tạo, tối ưu hóa vật liệu và kết hợp với các hệ thống quan trắc đập hiện đại, hướng tới một hệ thống vận hành hồ chứa thông minh và an toàn tuyệt đối. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành công trình thủy lợi.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được của giải pháp nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc: (1) Đề xuất một giải pháp tổng thể khả thi cho tràn sự cố trên đỉnh đập đất. (2) Xây dựng cơ sở lý luận và quy trình tính toán thủy lực máng thu chính xác. (3) Áp dụng thành công cho trường hợp cụ thể của Hồ Khuôn Vố, chứng minh giải pháp có thể ngăn ngừa nguy cơ nước tràn đỉnh đập. Những kết quả này đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao năng lực phòng chống lụt bão và đảm bảo an toàn hồ đập.

6.2. Tiềm năng ứng dụng mô hình cho các hồ chứa vừa và nhỏ khác

Mô hình tràn sự cố kiểu máng đặc biệt phù hợp với các hồ chứa vừa và nhỏ đã xây dựng, nơi điều kiện địa hình không cho phép mở rộng tràn chính hoặc xây mới tràn phụ. Với chi phí đầu tư hợp lý và biện pháp thi công không quá phức tạp, giải pháp này có tiềm năng được nhân rộng trên toàn quốc. Việc áp dụng mô hình này sẽ tạo ra một bước đột phá trong công tác gia cố đập đất và nâng cấp an toàn cho hệ thống hồ chứa của Việt Nam.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện công nghệ vận hành

Mặc dù giải pháp đã rất toàn diện, vẫn còn những hướng nghiên cứu để tiếp tục hoàn thiện. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa vật liệu (sử dụng bê tông cường độ cao, vật liệu composite), nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình vật lý để hiệu chỉnh các hệ số tính toán, và tích hợp hệ thống cảm biến để quan trắc đập theo thời gian thực. Việc kết hợp công nghệ sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành hồ chứa, tiến tới quản lý rủi ro một cách chủ động và thông minh hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ XÂY DỰNG HỒ CHỨA NƯỚC VÀ TRÀN SỰ CỐ Ở HỒ CHỨA CÓ ĐẬP ĐẤT 1. Khái quát về xây dựng hồ chứa nước ở Việt Nam 1. Những khái niệm 1. Hồ chứa nước Hồ chứa nước là những khu vực chứa nước trên bề mặt trái đất.

Hồ chứa nước gồm có hồ tự nhiên và hồ nhân tạo. + Hồ tự nhiên là loại hồ được hình thành và phát triển một cách tự nhiên sau một quá trình vận động lâu dài của vỏ trái đất mà không do bàn tay của con người tạo nên. Hồ tự nhiên có thể là các hồ kín dạng hồ chứa ví dụ như hồ Baican (Nga), Biển Hồ (Campuchia), hồ Ba Bể (Việt Nam), hoặc dạng hồ đầm ở vùng trũng. + Hồ nhân tạo là một loại công trình thuỷ lợi đặc biệt có nhiệm vụ biến đổi và điều tiết nguồn nước phù hợp với yêu cầu dùng nước khác nhau của các ngành kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng và phòng chống giảm nhẹ thiên tai.

Hồ nhân tạo do con người tạo ra để phục vụ cho cuộc sống của chính con người. Trong phạm vi luận văn này chỉ đề cập đến loại hồ chứa nước nhân tạo được xây dựng trên sông, suối nhờ có đập ngăn tạo hồ. Các bộ phận của hồ chứa a. Lưu vực Phần diện tích hứng nước cho hồ chứa nước gọi là lưu vực (kể cả nước ngầm).

Muốn hình thành hồ chứa trước hết phải có nguồn nước. Nước trên lưu vực chảy theo hệ thống sông suối tập trung vào một lòng chính rồi đổ vào hồ chứa. Lòng hồ Lòng hồ là một phần diện tích lưu vực, dùng để chứa nước, bao gồm cả nước mặt, nước ngầm, nước mưa. Lòng hồ là nơi tích trữ nước và cung cấp nước theo nhiệm vụ của hồ.

3 Lòng hồ càng lớn thì khả năng điều tiết, khả năng trữ và cấp nước của hồ càng lớn. Đầu mối công trình Các công trình được tập hợp ở một khu vực xây dựng để cùng giải quyết những nhiệm vụ của giải pháp khai thác sử dụng nguồn nước và phòng chống giảm nhẹ thiên tai gọi là đầu mối công trình thuỷ lợi. Đầu mối công trình hồ chứa nước thường gồm có: đập chắn dâng nước (đập chính và có thể có một hay nhiều đập phụ), tràn xả lũ (tràn chính, tràn bổ sung, tràn sự cố.), công trình lấy nước và có thể có: nhà máy thuỷ điện, âu tầu, đường chuyển bè gỗ, đường cá đi, công trình du lịch, công trình thuỷ sản, v. Hệ thống công trình Tập hợp các đầu mối công trình thuỷ lợi, các công trình thuỷ lợi trên một phạm vi rộng lớn nhất định để cùng giải quyết những nhiệm vụ của một giải pháp thuỷ lợi gọi là hệ thống công trình.

Khái quát về xây dựng hồ chứa nước ở Việt Nam Theo kết quả rà soát, hoàn thiện Chương trình bảo đảm an toàn hồ chứa nước của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thực hiện năm 2015, cả nước có 6.648 hồ chứa thủy lợi đã tích nước, trong đó có 702 hồ chứa lớn (chiều cao đập từ 15m trở lên hoặc có dung tích hồ chứa từ 3.000 m3 trở lên), đặc biệt có 2 hồ dung tích trên 1 tỷ m3 (Cửa Đạt 1,450 tỷ m3, Dầu Tiếng 1,58 tỷ m3); 2.698 hồ có dung tích từ 0,2 triệu m3 đến 3 triệu m3, còn lại là các hồ có dung tích dưới 0,2 triệu m3. Số lượng hồ chứa theo dung tích thể hiện ở Bảng 1.1: Bảng thống kê hồ chứa theo dung tích Quy mô V=3÷10, V≥ 10 V=1÷3 V=0,2÷1 V≤0,2 (.248 (hồ) Danh mục một số hồ đập lớn ở Việt Nam theo tổng hợp của TS. Trịnh Công Vấn được tổng hợp theo Bảng 1.2: Một số hồ đập lớn ở Việt Nam [10] Chiều Dung Dung Năm Qxả Hồ chứa Tỉnh cao đập tích tích hữu xây dựng max Hmax toàn bộ ích Thái Núi Cốc 1973-1982 27 850 175. Cấm Sơn Bắc Giang 1966-1974 41.7 84 Suối Hai Hà Nội 1958-1964 29 80 46.5 42 Đồng Mô-Ngải Hà Nội 1969-1974 20 90 110 58.04 Sơn Xạ Hương Vĩnh Phúc 1977-1982 41 259 14.

Đại Lải Vĩnh Phúc 1959-1961 12.7 6 106 Kẻ Gỗ Hà Tĩnh 1976-1988 37.4 425 345 5 Sông Rác Hà Tĩnh 1987-1996 26.8 Phú Vinh Quảng Bình 1993-1995 20 380 22.164 An Mã Quảng Bình 27.846 Thừa Thiên Hòa Mỹ 1990-1992 29.87 Nẵng Phú Ninh Quảng Nam 40 401 344 273 Núi Một Bình Định 1978-1980 32.7 111 Thuận Ninh Bình Định 1992-1996 28.26 123 Ayun Hạ Gia Lai 1990-1999 36 253 201 7 CamRanh Khánh Hòa 1996 23.39 Đạ Tẻh Lâm Đồng 1986-1996 27.19 5 Chiều Dung Dung Năm Qxả Hồ chứa Tỉnh cao đập tích tích hữu xây dựng max Hmax toàn bộ ích Tuyền Lâm Lâm Đồng 1982-1987 32 500 10.6 Cà Giây Bình Thuận 1996-2000 25.43 105 Sông Quao Bình Thuận 1988-1997 40 73 67 8 Bình 280 Dầu Tiếng Dương, 1981-1985 28 1580 1110 0 Bình Phước Easoupe thượng Đăk Lăk 2002-2005 27 792 146.94 102 Krong buk hạ Đăk Lăk 2006-2010 33 109.7 0 Gia Lai-Đăk Iamơ 2006-2010 32 654 177.5 Lăk IaM'lá Gia Lai 2006-2010 38 714 54.64 240 Sông Ray Đồng Nai 2006-2010 35 215 196.5 0 Định Bình Bình Định 2003-2006 50 115 Cửa Đặt Thanh Hóa 2004-2009 118.8 94 Nước Trong Quảng Ngãi 2006-2010 72 Thủy điện Thác Yên Bái Bà Thủy điện Hòa 354 Hòa Bình 1979-1994 128 9450 5600 Bình 00 Thủy điện Trị An Đồng Nai 1984-1991 40 2765 2547 137 Thủy điện Ialy Gia Lai 1993-2001 69 779 33 Thủy điện Thác Bình Phước 1997 46 Mơ 6 Chiều Dung Dung Năm Qxả Hồ chứa Tỉnh cao đập tích tích hữu xây dựng max Hmax toàn bộ ích Thủy điện Cần Bình Phước 1999 70 Đơn TĐ Sroc- Bình Phước 2002 31 Phumieng Thủy lợi Phước Bình Dương 2006-2010 28 Hòa TĐ Hàm Thuận Lâm Đồng 1996-2001 93.5 TĐ Đami Bình Thuận 1997-2001 80 790 TĐ Đại Ninh Lâm Đồng 2003-2007 54 0 TĐ AVương Quảng Nam 2004-2008 72 343.5 TĐ Qủang Trị Quảng Trị 2003-2007 70 Tuyên TĐ Tuyên Quang 2002-2007 92.2 Quang Đăk Nông- 104 TĐ Đồng Nai 3 2005-2009 108 Lâm Đồng 00 Đăk Nông- 100 TĐ Đồng Nai 4 2005-2010 128 Lâm Đồng 00 Sơn La Sơn La 2006-2010 138.1 9260 Bản Vẽ Nghệ An 2005-2009 137 1800 Sông Ba Hạ Phú Yên 2005-2010 50 349.7 (Nguồn http://www. Sự cần thiết phải xây dựng tràn sự cố cho hồ chứa nước có đập Ở đầu mối công trình hồ chứa Thủy lợi, Thủy điện đều có tràn xả lũ để xả nước thừa, xả lũ. Quy mô tràn xả lũ được xác định tương ứng với tần suất lũ theo cấp công trình quy định tại tiêu chuẩn, quy chuẩn hiện hành (hiện nay thực hiện theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về công trình thủy lợi – Các quy định chủ yếu về thiết kế - QCVN 04- 05: 2012/BNNPTNT). Từ nhiệm vụ hồ chứa, quy mô công trình, điều kiện địa chất công trình và tầm quan trọng của công trình đối với an toàn hạ du, chúng ta xác định được cấp công trình, từ đó xác định tần suất lũ theo quy chuẩn nêu trên.

Với mỗi tần suất lũ, qua tính toán thủy văn, có được đỉnh lũ (Q maxp ), tổng lượng lũ (W p ), quá trình lũ (Q~t)p. Từ đây chúng ta xác định được bề rộng tràn (ứng với hình thức tràn và cao trình ngưỡng tràn đã chọn) và một mực nước lũ tương ứng trong hồ. Như vậy, tràn xả lũ của đầu mối hồ chứa Thủy lợi, Thủy điện chỉ có thể đảm bảo xả lũ với một tần suất nhất định. Song yêu cầu lại phải đảm bảo an toàn cho đập chính, cống, tràn và các công trình khác với lũ đến bất kỳ tần suất nào.

Hơn nữa theo điều kiện biến đổi khí hậu trong những năm gần đây cộng với nạn chặt phá rừng bừa bãi và một số nguyên nhân khác như đã phân tích ở trên thì các đặc trưng của lũ theo thời gian lại có thể thay đổi (thường là lớn lên) so với thiết kế tính toán ban đầu. Cũng có thể do điều kiện vận hành, trình độ quản lý vận hành chưa đáp ứng, trách nhiệm chưa được nâng cao, cơ chế quản lý chưa phù hợp dẫn đến điều hành không chính xác, không phù hợp với thực tế xảy ra và thực tế đã xảy ra ở một số hồ chứa ở Việt Nam, làm tăng thêm nguy cơ mất an toàn cho cụm công trình đầu mối nói riêng và cả hồ chứa nói chung. Vì vậy trong tính toán thiết kế hoặc rà soát công trình cần đảm bảo an toàn, không có nước lũ vượt thiết kế và nhất là không có nước lũ tràn qua đập chắn. Trong thực tế có nhiều giải pháp công trình để giải quyết các vấn đề nêu trên như tôn cao đập chính, mở rộng tràn, làm thêm tràn bổ sung, xả trước một phần dung tích hữu ích trước khi lũ về (Nếu dự báo không đúng thì có thể hồ sẽ không bao giờ đạt được MNDBT thiết kế).

Trong các giải pháp đó, giải pháp tràn sự cố sẽ giúp tránh được khả năng nước tràn làm mất an toàn đập, giảm thiệt hại cho hạ lưu. Đây là biện pháp chủ động để tăng khả năng tháo khi khẩn cấp. Hơn nữa tràn sự cố còn tham gia vào việc ngắt phần trên của đỉnh lũ thiết kế (khi lũ đến gần hoặc bằng lũ thiết kế) góp phần giảm quy mô tràn chính 8 hoặc tăng hiệu quả của tràn chính. Rõ ràng tràn sự cố có vị trí quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và phát huy hiệu quả của hồ chứa thuỷ lợi - thuỷ điện.

Việc thiết kế tràn sự cố có thể thực hiện trong các trường hợp: + Hồ chứa đang được thiết kế (xây dựng mới), khi đó tràn sự cố góp phần làm giảm bớt quy mô tràn chính, giảm kinh phí đầu tư xây dựng công trình. + Hồ chứa đã được xây dựng, qua rà soát thấy tràn chính chưa đủ năng lực xả lũ an toàn, khi đó phải nghiên cứu làm tràn phụ hoặc tràn sự cố. Các hình thức tràn sự cố cho hồ chứa có đập đất Theo đặc điểm làm việc tràn sự cố có các loại sau: 1. Tràn sự cố kiểu tràn tự do Tràn sự cố kiểu tràn tự do là loại kênh tràn đào trong nền đất đá tự nhiên.

Cao trình ngưỡng tràn đặt trong khoảng từ MNDBT tới cao trình mực nước lũ khống chế. Đầu ngưỡng tràn có thể được gia cố một đoạn. Nối tiếp sau ngưỡng tràn thường là lợi dụng địa hình tự nhiên và tự tiêu năng.1: Mặt cắt tràn sự cố kiểu tự do * Điều kiện áp dụng: Tràn sự cố kiểu tràn tự do được áp dụng với hồ chứa nhỏ hoặc hồ có lũ tính toán thiết kế tràn xả lũ tràn sự cố chênh không nhiều với lũ thiết kế tràn chính. Trong trường hợp này có thể dùng đường tràn không kiên cố hoặc bán kiên cố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ