Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, ngành tài chính - ngân hàng tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại cổ phần trong nước cũng như các định chế tài chính quốc tế có ưu thế vượt trội về vốn, bề dày kinh nghiệm và công nghệ. Khách hàng ngày càng có nhiều sự lựa chọn, yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ và mức độ cá nhân hóa, dẫn đến xu hướng suy giảm lòng trung thành thương hiệu. Trong bối cảnh đó, quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) trở thành giải pháp chiến lược giúp các ngân hàng thu thập, lưu trữ, phân tích thông tin và tối ưu hóa các điểm tiếp xúc nhằm gia tăng sự gắn kết và giá trị vòng đời khách hàng.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á (SeABank) Chi nhánh Quảng Ngãi đã triển khai các ứng dụng CRM vào hoạt động kinh doanh và vận hành. Tuy nhiên, việc thực thi hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tại đơn vị vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định về quy trình, khả năng phân loại và mức độ cá biệt hóa dịch vụ. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á (SeABank) Chi nhánh Quảng Ngãi" được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Nghiên cứu tổng quan về hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại SeABank Quảng Ngãi, phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến hoạt động CRM tại chi nhánh; từ đó đưa ra các đánh giá, nhận xét khách quan.
  2. Nghiên cứu và phân tích những thành công đạt được cũng như các tồn tại, hạn chế trong hoạt động CRM tại Ngân hàng SeABank Chi nhánh Quảng Ngãi.
  3. Căn cứ vào định hướng phát triển của chi nhánh và kết quả phân tích thực trạng, đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao nhằm hoàn thiện hoạt động CRM cho đơn vị.

Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng bao gồm:

  1. Phân tích các yếu tố môi trường marketing ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến hoạt động CRM của SeABank Chi nhánh Quảng Ngãi.
  2. Khảo sát, thu thập thông tin và dữ liệu thứ cấp về tổ chức bộ máy, kết quả kinh doanh và thực tế triển khai các quy trình CRM tại ngân hàng.
  3. Xây dựng và đề xuất các giải pháp có căn cứ khoa học và thực tiễn để hoàn thiện hoạt động CRM tại chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á Chi nhánh Quảng Ngãi.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Đông Nam Á Chi nhánh Quảng Ngãi (địa chỉ: 111 Phan Chu Trinh, Phường Nguyễn Nghiêm, Thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự, hoạt động kinh doanh và hoạt động CRM được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến tháng 6 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Khóa luận tiếp cận lý thuyết quản trị quan hệ khách hàng dựa trên các nền tảng học thuật tiêu biểu:

  • Khái niệm CRM: Khóa luận trích dẫn định nghĩa của Francis Buttle & Stan Maklan (2019) về CRM như một cách tiếp cận tích hợp nhằm xác định, thu hút và giữ chân khách hàng; đồng thời lấy định nghĩa của Don Peppers & Martha Rogers (2017) làm trọng tâm: "CRM là quá trình ra các quyết định quản trị với mục tiêu sau cùng là gia tăng giá trị của cơ sở khách hàng thông qua các mối quan hệ tốt hơn với các khách hàng dựa trên cơ sở cá biệt theo khách hàng".
  • Lý thuyết giá trị khách hàng và quan hệ khách hàng: Phân tích quan hệ khách hàng qua 7 đặc trưng cơ bản (tính qua lại, tương tác, lặp lại, lợi ích tăng thêm, sự thay đổi hành vi, tính duy nhất, niềm tin) và 4 cấp độ quan hệ của Jim Barnes (mật thiết, mặt đối mặt, không thân mật, không giao dịch). Phân tích cấu trúc giá trị từ 2 chiều: giá trị cung cấp cho khách hàng (lợi ích chức năng, tâm lý so với chi phí tiền tệ, thời gian, công sức) và giá trị nhận lại từ khách hàng (giá trị kinh tế quá khứ, hiện tại, tiềm năng và giá trị truyền thông).
  • Mô hình IDIC của Don Peppers & Martha Rogers: Khung phân tích trọng tâm gồm 4 giai đoạn logic đan xen:
    1. Identify (Nhận dạng khách hàng): Xác định danh tính, thu thập, liên kết, tích hợp, nhận biết tại mọi điểm chạm, lưu trữ, cập nhật, phân tích dữ liệu hành vi, thái độ và nhân khẩu học.
    2. Differentiate (Phân biệt khách hàng): Phân loại khách hàng theo giá trị gồm nhóm có giá trị cao nhất (MVCs), nhóm có khả năng tăng trưởng nhanh nhất (MGCs), nhóm có giá trị âm (BZs), nhóm không ổn định (Migrators); kết hợp phân loại theo nhu cầu thực tế.
    3. Interact (Tương tác với khách hàng): Quản lý kênh giao tiếp (trực tiếp tại quầy, điện thoại, ứng dụng số, mạng xã hội) và nội dung trao đổi.
    4. Customize (Cá biệt hóa theo khách hàng): Điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và chính sách chăm sóc theo từng phân khúc khách hàng mục tiêu thông qua kỹ thuật cá biệt hóa số đông hoặc cá biệt hóa dịch vụ tiêu chuẩn.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa tài liệu học thuật, giáo trình marketing, sách chuyên khảo về CRM và các ấn phẩm liên quan.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác tài liệu nội bộ, báo cáo thống kê kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, quy chế biểu phí, lãi suất và các báo cáo nghiệp vụ của SeABank Quảng Ngãi giai đoạn 2018–2021.
  • Phương pháp thống kê, so sánh, tổng hợp: Xử lý các chuỗi số liệu tài chính, chỉ tiêu tăng trưởng nguồn vốn, dư nợ và so sánh các chính sách lãi suất vay, lãi suất tiền gửi của SeABank với các ngân hàng đối thủ trên địa bàn (BIDV, Vietcombank, VietinBank).
  • Phương pháp đánh giá chuyên gia và quan sát thực tế: Đánh giá ưu điểm, nhược điểm trong quy trình giao dịch, hệ thống công nghệ (T24, SeA Office, CRM, SeAMobile) tại đơn vị thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quản trị quan hệ khách hàng - CRM

Chương 1 xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về khách hàng, giá trị khách hàng và quản trị quan hệ khách hàng trong doanh nghiệp. Tác giả phân định rõ hai nhóm khách hàng bên trong và bên ngoài, nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa các bộ phận nội bộ nhằm chuyển giao giá trị tối ưu ra thị trường. Nội dung phân tích sâu vai trò của CRM trong việc rút ngắn chu kỳ bán hàng, nâng cao năng suất phục vụ của nhân viên, giảm chi phí tìm kiếm khách hàng và tối đa hóa giá trị vòng đời khách hàng.

Trọng tâm của chương là việc trình bày chi tiết 4 trụ cột của mô hình IDIC (Nhận dạng – Phân biệt – Tương tác – Cá biệt hóa) theo trường phái của Don Peppers & Martha Rogers. Mô hình này làm rõ quy trình quản lý thông tin từ bước thu thập dữ liệu đa kênh (hành vi, thái độ, nhân khẩu học) đến việc phân nhóm giá trị (MVCs, MGCs, BZs, Migrators) và triển khai các tương tác hai chiều nhằm thực hiện cá biệt hóa dịch vụ với chi phí hợp lý.

Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á chi nhánh Quảng Ngãi

Chương 2 tập trung khảo sát tổng thể SeABank Chi nhánh Quảng Ngãi (thành lập ngày 27/10/2011 tại số 111 Phan Chu Trinh, TP. Quảng Ngãi), phân tích cơ cấu tổ chức gồm 8 bộ phận chức năng (Giám đốc, Phó giám đốc, Kiểm soát, Tín dụng, Giao dịch, Nhân sự, Tài chính - Kế toán, Xử lý nợ) và đánh giá các nguồn lực vận hành:

  • Về nhân sự: Chi nhánh có 35 nhân sự (22 nữ, 13 nam), 100% đạt trình độ đại học trở lên.
  • Về kết quả kinh doanh: Vốn huy động tăng trưởng qua các năm (từ 605,008 tỷ đồng năm 2018 lên 715,136 tỷ đồng năm 2019 và 880,800 tỷ đồng năm 2020). Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 152,030 tỷ đồng, năm 2019 đạt 312,780 tỷ đồng, năm 2020 đạt 292,080 tỷ đồng do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và 6 tháng đầu năm 2021 đạt 213,660 tỷ đồng.

Chương này đi sâu phân tích môi trường marketing (vĩ mô và vi mô) ảnh hưởng đến CRM: tác động của dịch Covid-19 làm gia tăng nợ xấu toàn tỉnh (hơn 24.000 tỷ đồng dư nợ bị ảnh hưởng tính đến tháng 6/2021); sự chuyển dịch hành vi sang ngân hàng số (eKYC, App SeAMobile, SeANet); áp lực cạnh tranh lãi suất tiền gửi và cho vay từ các ngân hàng thương mại nhà nước như BIDV, Vietcombank, VietinBank.

Khảo sát thực trạng quy trình CRM theo mô hình IDIC tại chi nhánh cho thấy:

  • Nhận dạng: Dữ liệu khách hàng được ghi nhận qua hồ sơ giao dịch, định danh eKYC trên SeAMobile và phần mềm Core Banking T24, tuy nhiên khâu lưu trữ hồ sơ giấy viết tay còn chiếm tỷ trọng đáng kể.
  • Phân biệt: Chi nhánh tiến hành xếp hạng khách hàng doanh nghiệp và cá nhân dựa trên quy mô số dư tiền gửi, lịch sử tín dụng CIC và hạn mức vay.
  • Tương tác: Kết hợp kênh trực tiếp tại quầy và kênh số (App SeAMobile, SeANet, Fanpage Facebook, tổng đài 1900 555 587); hợp tác mở rộng mạng lưới với VNPOST, VNPT, Hội Liên hiệp Phụ nữ, Hội Nông dân tỉnh, bảo hiểm Prudential.
  • Cá biệt hóa: Thiết kế các gói tiết kiệm (bậc thang, thông minh, gửi góp ươm mầm) và gói tín dụng thế chấp/tín chấp theo đối tượng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á chi nhánh Quảng Ngãi

Dựa trên mục tiêu kinh doanh của ngân hàng và các nhược điểm phát hiện trong Chương 2, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện theo 4 nhóm của mô hình IDIC:

  1. Hoàn thiện hoạt động nhận dạng khách hàng: Đẩy mạnh số hóa dữ liệu giao dịch, hạn chế chứng từ giấy viết tay, nâng cấp khả năng tích hợp dữ liệu giữa phần mềm CRM và hệ thống T24, chuẩn hóa quy trình thu thập thông tin đa kênh và siết chặt bảo mật thông tin cá nhân.
  2. Hoàn thiện hoạt động phân biệt khách hàng: Xây dựng ma trận phân loại khách hàng chi tiết hơn kết hợp giữa giá trị hiện tại (MVCs) và giá trị tiềm năng (MGCs); cải tiến tiêu chí chấm điểm tín dụng nội bộ nhằm nhận diện sớm khách hàng có nguy cơ nợ xấu hoặc giá trị âm (BZs).
  3. Hoàn thiện tương tác với khách hàng: Tối ưu hóa giao diện và tính năng trợ lý tài chính trên App SeAMobile, rút ngắn thời gian phản hồi giao dịch tại quầy, chuẩn hóa kỹ năng tư vấn của đội ngũ chuyên viên khách hàng và giao dịch viên, tăng cường tương tác chăm sóc định kỳ qua kênh số.
  4. Hoàn thiện hoạt động cá biệt theo khách hàng: Xây dựng chính sách lãi suất và phí linh hoạt theo thứ hạng đóng góp; phát triển các gói sản phẩm tài chính may đo cho từng phân khúc khách hàng cá nhân (hưu trí qua VNPOST, phụ nữ kinh doanh nhỏ) và khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực chứng về nguồn lực và kết quả kinh doanh

Khóa luận tổng hợp chi tiết các chỉ tiêu tài chính và nhân sự của SeABank Chi nhánh Quảng Ngãi trong giai đoạn nghiên cứu:

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 6 tháng đầu 2021
Vốn huy động (tỷ đồng) 605,008 715,136 880,800 Đang cập nhật
Dư nợ tín dụng (tỷ đồng) 500,800 480,000 822,000 Đang cập nhật
Doanh thu (tỷ đồng) 215,660 396,410 314,275 213,660
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 152,030 312,780 292,080 Đang cập nhật
Tổng số CBNV (người) 35 35 35 35
Tỷ lệ CBNV trình độ Đại học trở lên 100% 100% 100% 100%

So sánh năng lực cạnh tranh với các đối thủ trên địa bàn

Tác giả đã thống kê, đối chiếu chính sách lãi suất cho vay và huy động của SeABank với ba ngân hàng thương mại nhà nước lớn tại Quảng Ngãi:

Ngân hàng Lãi suất vay thế chấp Lãi suất vay tín chấp Đặc điểm cạnh tranh
SeABank Quảng Ngãi Biểu lãi suất linh hoạt theo gói Theo quy chế tín chấp riêng Đẩy mạnh SeAMobile, đối tác VNPOST, Prudential
BIDV Dao động ~7,8%/12 tháng đầu Khoảng 11,0%/năm Uy tín lâu năm, miễn phí định giá; thời gian phê duyệt hồ sơ còn chậm
Vietcombank Dao động từ 7,0% - 7,5%/năm Khoảng 10,0%/năm Hạn mức vay thế chấp lên tới 90% giá trị tài sản; lãi suất cạnh tranh
VietinBank Dao động từ ~7,7%/năm Khoảng 9,0%/năm (theo lương) Thương hiệu mạnh; lãi suất thay đổi theo kỳ ưu đãi, hạn mức tín chấp thấp hơn

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hệ thống hóa và làm rõ cơ chế vận hành của mô hình IDIC trong môi trường ngân hàng thương mại bán lẻ tại một thị trường cấp tỉnh.
  • Cung cấp bức tranh thực trạng về việc ứng dụng công nghệ CRM (T24, SeA Office, App SeAMobile) tại chi nhánh; chỉ rõ sự cần thiết phải đồng bộ hóa dữ liệu từ văn bản giấy sang hệ thống số.
  • Đề xuất các giải pháp gắn liền với mạng lưới đối tác địa phương (Hội Phụ nữ, Bưu điện tỉnh VNPOST) nhằm nâng cao hiệu quả giữ chân khách hàng và kiểm soát rủi ro tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một đơn vị cơ sở (SeABank Chi nhánh Quảng Ngãi); chuỗi dữ liệu thứ cấp chủ yếu tập trung từ năm 2018 đến tháng 6 năm 2021. Khóa luận chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng khách hàng (CSAT/NPS) do hạn chế về thời gian thực tập và bối cảnh giãn cách xã hội trong đại dịch Covid-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng với quy mô mẫu lớn đánh giá sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng cá nhân; phân tích tác động của các tính năng AI (như mô hình quản lý tài chính 6 lọ) và eKYC trên nền tảng ngân hàng số đối với hành vi duy trì quan hệ của khách hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Marketing, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế số và Thương mại điện tử; các nhà quản trị chi nhánh ngân hàng thương mại và chuyên viên quản trị quan hệ khách hàng.
  • Nội dung giá trị:
    • Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về việc áp dụng mô hình IDIC vào phân khúc dịch vụ tài chính ngân hàng.
    • Cung cấp phương pháp phân tích môi trường marketing vĩ mô - vi mô của một chi nhánh ngân hàng cấp tỉnh trong giai đoạn biến động kinh tế.
    • Phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ và các điểm tiếp xúc khách hàng trong hệ thống Core Banking và ứng dụng ngân hàng số.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích chính cho hoạt động CRM? Khóa luận sử dụng mô hình IDIC của Don Peppers & Martha Rogers (2017), bao gồm 4 giai đoạn: Nhận dạng khách hàng (Identify), Phân biệt khách hàng (Differentiate), Tương tác với khách hàng (Interact) và Cá biệt hóa theo khách hàng (Customize).

2. Quy mô nhân sự và cơ cấu tổ chức của SeABank Chi nhánh Quảng Ngãi được ghi nhận như thế nào trong báo cáo? Chi nhánh có 35 cán bộ nhân viên (22 nữ, 13 nam), 100% có trình độ từ đại học trở lên, được tổ chức thành 8 bộ phận/chức danh: Giám đốc, Phó giám đốc, Kiểm soát, Tín dụng (9 người), Giao dịch (7 người), Nhân sự (5 người), Tài chính - Kế toán (4 người) và Xử lý nợ (4 người).

3. Tình hình huy động vốn và lợi nhuận của SeABank Quảng Ngãi diễn biến ra sao giai đoạn 2018–2020? Vốn huy động tăng đều từ 605,008 tỷ đồng (2018) lên 715,136 tỷ đồng (2019) và 880,800 tỷ đồng (2020). Lợi nhuận sau thuế tăng mạnh từ 152,030 tỷ đồng năm 2018 lên 312,780 tỷ đồng năm 2019 (tăng 51%), sau đó giảm nhẹ xuống 292,080 tỷ đồng năm 2020 do tác động của đại dịch Covid-19 và các khoản chi phí hỗ trợ khách hàng.

4. SeABank Chi nhánh Quảng Ngãi hợp tác với những đối tác chiến lược nào để phát triển mạng lưới khách hàng? Chi nhánh thiết lập quan hệ đối tác với Hội Liên hiệp Phụ nữ và Hội Nông dân tỉnh Quảng Ngãi (nguồn khách hàng tín dụng), Bưu điện tỉnh Quảng Ngãi VNPOST (cho vay hưu trí, công chức), VNPT, BRG Group, Vietnam Airlines (thanh toán số trên SeAMobile) và hợp tác phân phối bảo hiểm 20 năm với Prudential.

5. Những hạn chế chính trong hoạt động CRM tại SeABank Quảng Ngãi được tác giả chỉ ra là gì? Các hạn chế bao gồm: quy trình xử lý công việc còn chậm so với tiến độ; dữ liệu khách hàng còn phụ thuộc vào hồ sơ giấy viết tay; việc cá biệt hóa dịch vụ chưa thực sự sâu sắc; hệ thống phần mềm CRM nội bộ chưa được khai thác đồng bộ và tối ưu giữa các phòng ban.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Cao Thị Oanh Phượng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng theo mô hình IDIC và phản ánh chi tiết thực trạng triển khai CRM tại SeABank Chi nhánh Quảng Ngãi giai đoạn 2018–2021. Dựa trên việc phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh và nguồn lực nội bộ, công trình đã chỉ rõ những thành tựu về tăng trưởng nguồn vốn, phát triển ngân hàng số bên cạnh các điểm nghẽn về xử lý hồ sơ thủ công và tương tác đa kênh. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ khâu nhận dạng, phân khúc dữ liệu đến nâng cao chất lượng dịch vụ cá biệt hóa, tạo nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị khách hàng tại các ngân hàng thương mại cổ phần bán lẻ hiện nay.