Luận văn: Nghiên cứu giải pháp nối tiếp tiêu năng sau bậc hạ thấp cho tràn xả lũ Ngàn Trươi

Luận văn nghiên cứu giải pháp nối tiếp tiêu năng cho tràn xả lũ Ngàn Trươi. Trình bày cơ sở lý thuyết, tính toán và kết quả thí nghiệm mô hình.

Trường đại học

Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giải pháp tiêu năng cho đập tràn Ngàn Trươi

Công trình đầu mối Ngàn Trươi, tọa lạc tại tỉnh Hà Tĩnh, là một dự án thủy lợi trọng điểm với nhiệm vụ cắt lũ, cấp nước tưới tiêu, sinh hoạt và phát điện. Tràn xả lũ là hạng mục cốt lõi, quyết định trực tiếp đến an toàn đập và toàn bộ hệ thống. Khi vận hành, đặc biệt với lưu lượng xả lũ thiết kế lớn, năng lượng dòng chảy tại hạ lưu là cực kỳ cao. Nếu không có giải pháp triệt tiêu hiệu quả, năng lượng này có thể gây ra hiện tượng xâm thực, chống xói lở hạ lưu thất bại, đe dọa đến ổn định công trình hạ lưu. Nghiên cứu "Nghiên cứu giải pháp nối tiếp tiêu năng sau bậc hạ thấp áp dụng cho tràn xả lũ Ngàn Trươi" đã tập trung giải quyết bài toán này. Thay vì chỉ dựa vào các biện pháp truyền thống như bể tiêu năng đào sâu, nghiên cứu đề xuất một hướng tiếp cận tiên tiến hơn: tiêu tán năng lượng ngay trên dốc nước bằng các kết cấu nhám gia cường. Phương pháp này không chỉ hứa hẹn nâng cao hiệu quả kỹ thuật mà còn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể, giảm thiểu tác động môi trường và tối ưu hóa quá trình thi công. Việc tìm ra một giải pháp tiêu năng tối ưu cho công trình thủy lợi Ngàn Trươi không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật cấp thiết mà còn là một minh chứng cho sự phát triển của khoa học công nghệ trong lĩnh vực thủy lợi tại Việt Nam. Bài viết này sẽ phân tích sâu các thách thức, giải pháp và kết quả thực nghiệm của sáng kiến quan trọng này.

1.1. Vai trò của công trình thủy lợi Ngàn Trươi trong khu vực

Công trình thủy lợi Ngàn Trươi đóng vai trò chiến lược trong việc phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Hà Tĩnh và khu vực lân cận. Nhiệm vụ chính của công trình bao gồm cấp nước tưới cho hơn 32.585 ha đất canh tác, cấp nước cho khu công nghiệp mỏ sắt Thạch Khê và các khu công nghiệp khác, đồng thời cung cấp nước sinh hoạt cho nhiều huyện. Bên cạnh đó, hồ chứa còn có chức năng phát điện với công suất 15 MW và tham gia cắt lũ cho hạ du sông Ngàn Sâu, sông La với dung tích phòng lũ lên tới 157 triệu m³. Tầm quan trọng này đòi hỏi quá trình vận hành hồ chứa phải được đảm bảo an toàn tuyệt đối, trong đó hệ thống tràn xả lũ và tiêu năng là yếu tố then chốt.

1.2. Tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn đập khi xả lũ

Đảm bảo an toàn đập là ưu tiên hàng đầu trong mọi công trình thủy lợi. Dòng chảy qua tràn xả lũ với vận tốc lớn mang theo năng lượng dòng chảy khổng lồ. Nếu năng lượng này không được triệt tiêu một cách có kiểm soát, nó sẽ gây ra các tác động phá hoại nghiêm trọng. Các nguy cơ chính bao gồm xói sâu lòng sông ngay sau chân công trình, làm suy yếu nền móng và có thể dẫn đến mất ổn định công trình hạ lưu. Hơn nữa, dòng chảy hỗn loạn có thể gây sạt lở bờ sông, ảnh hưởng đến các công trình và khu dân cư lân cận. Do đó, một hệ thống tiêu năng được thiết kế hiệu quả là lá chắn bảo vệ, đảm bảo sự làm việc an toàn, bền vững của toàn bộ cụm công trình đầu mối.

II. Thách thức kiểm soát năng lượng dòng chảy xả lũ Ngàn Trươi

Việc kiểm soát năng lượng dòng chảy từ tràn xả lũ Ngàn Trươi đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật lớn. Với lưu lượng xả lũ kiểm tra P=0,1% lên đến 3129 m³/s và lưu lượng thiết kế P=0,5% là 2464 m³/s, dòng chảy qua tràn đạt vận tốc rất cao khi đi xuống dốc nước. Năng lượng dư thừa này là nguyên nhân trực tiếp gây ra các hiện tượng thủy lực phức tạp và nguy hiểm. Thách thức lớn nhất là nguy cơ xói lở hạ lưu nghiêm trọng. Dòng chảy xiết có khả năng cuốn trôi vật liệu nền, tạo ra các hố xói sâu, phá vỡ sự ổn định của lòng dẫn và có thể làm suy yếu nền móng của chính kết cấu tiêu năng. Đi kèm với xói lở là hiện tượng xâm thực, xảy ra khi áp suất trong dòng chảy giảm đột ngột, tạo ra các bọt khí và khi chúng vỡ ra sẽ gây phá hủy bề mặt bê tông. Hơn nữa, việc đảm bảo ổn định công trình hạ lưu trong suốt quá trình vận hành hồ chứa là một yêu cầu bắt buộc. Bất kỳ sự cố nào đối với hệ thống tiêu năng đều có thể dẫn đến những hậu quả dây chuyền, ảnh hưởng đến toàn bộ cụm công trình. Các giải pháp tiêu năng truyền thống, mặc dù hiệu quả, thường đòi hỏi khối lượng thi công lớn và chi phí cao, đặt ra bài toán tối ưu hóa cả về kỹ thuật và kinh tế cho các nhà thiết kế.

2.1. Nguy cơ xói lở hạ lưu và hiện tượng xâm thực tiềm tàng

Tại cuối dốc nước của tràn Ngàn Trươi, dòng chảy đạt vận tốc cực đại trước khi đổ vào kênh xả. Đây chính là khu vực có nguy cơ xói lở hạ lưu cao nhất. Tính toán thủy lực cho thấy nếu không có biện pháp can thiệp, năng lượng của dòng chảy đủ sức tạo ra hố xói sâu, làm thay đổi địa hình lòng sông và ảnh hưởng đến chế độ thủy lực toàn vùng. Đồng thời, với vận tốc lớn và sự thay đổi đột ngột về mặt cắt, hiện tượng xâm thực là một rủi ro hiện hữu. Xâm thực có thể ăn mòn, phá hủy bề mặt bê tông của bể tiêu năng và các kết cấu liên quan, làm giảm tuổi thọ và độ an toàn của công trình. Việc phòng chống các hiện tượng này đòi hỏi một giải pháp tiêu năng toàn diện và bền vững.

2.2. Yêu cầu ổn định công trình hạ lưu khi vận hành hồ chứa

Sự ổn định công trình hạ lưu là điều kiện tiên quyết cho việc vận hành hồ chứa Ngàn Trươi một cách an toàn. Hệ thống tiêu năng, bao gồm bể tiêu năng, ngưỡng, tường và các công trình gia cố hạ lưu, phải được thiết kế để chịu được các tải trọng thủy động khắc nghiệt nhất. Các tải trọng này bao gồm áp lực mạch động, lực đẩy của dòng chảy và các tác động do xói lở gây ra. Một kết cấu tiêu năng không đủ ổn định có thể bị hư hỏng, làm mất khả năng triệt tiêu năng lượng và gây ra thảm họa. Do đó, mọi phương án thiết kế đều phải trải qua quá trình tính toán thủy lực chi tiết và kiểm nghiệm thông qua thí nghiệm mô hình vật lý để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cao nhất.

III. Phương pháp tiêu năng hạ lưu đập truyền thống và hạn chế

Giải pháp truyền thống và phổ biến nhất cho việc tiêu năng hạ lưu đập là sử dụng bể tiêu năng kiểu nước nhảy. Nguyên lý của phương pháp này là tạo ra một hố sâu nhân tạo sau chân công trình để ép dòng chảy xiết chuyển sang trạng thái chảy êm thông qua hiện tượng nước nhảy, một quá trình tiêu tán năng lượng cực kỳ hiệu quả thông qua ma sát nội. Đối với đập tràn Ngàn Trươi, nếu áp dụng phương án dốc nước trơn (không có cấu kiện cản trở), các tính toán thủy lực chi tiết đã được thực hiện. Kết quả từ luận văn "Nghiên cứu giải pháp nối tiếp tiêu năng sau bậc hạ thấp áp dụng cho tràn xả lũ Ngàn Trươi" cho thấy, với lưu lượng kiểm tra 3129 m³/s, để tạo ra nước nhảy ngập và đảm bảo an toàn, cần phải xây dựng một bể tiêu năng với cao trình đáy là +28,00m. Điều này có nghĩa là phải đào sâu 2m so với cao trình đáy kênh hạ lưu tự nhiên (+30,00m). Giải pháp này dù khả thi về mặt kỹ thuật nhưng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc đào sâu làm tăng đáng kể khối lượng đất đá phải xử lý, kéo dài thời gian thi công và đội chi phí xây dựng. Hơn nữa, một kết cấu tiêu năng đồ sộ có thể gây ra những tác động môi trường lớn hơn trong khu vực xây dựng. Những hạn chế này thúc đẩy sự cần thiết phải tìm kiếm các công nghệ tiêu năng mới hiệu quả và kinh tế hơn.

3.1. Tính toán thủy lực cho dốc nước trơn và yêu cầu về bể

Quá trình tính toán thủy lực cho phương án dốc nước trơn là bước cơ sở để đánh giá các giải pháp. Dựa trên các phương trình Becnuli và phương pháp cộng trực tiếp, các đặc trưng dòng chảy như độ sâu và vận tốc tại cuối dốc được xác định. Bảng 3-4 của nghiên cứu gốc chỉ rõ, để hệ số ngập của nước nhảy đạt 1,05 (mức an toàn), chiều sâu bể tiêu năng (dbể) cần thiết là 1,93m. Do đó, việc lựa chọn cao trình đáy bể +28,00m là bắt buộc. Yêu cầu này cho thấy rõ sự tốn kém của giải pháp truyền thống khi phải đối mặt với lưu lượng xả lũ thiết kế lớn như tại Ngàn Trươi.

3.2. Phân tích kết cấu tiêu năng dạng bể tiêu năng tiêu chuẩn

Một kết cấu tiêu năng dạng bể tiêu năng tiêu chuẩn thường bao gồm phần sân bê tông dày, tường phân chia hoặc tường biên kiên cố, và có thể có thêm các cấu kiện phụ trợ như ngưỡng hoặc mố cản để tăng hiệu quả. Chiều dài và chiều sâu của bể được quyết định bởi tính toán thủy lực để đảm bảo toàn bộ hiện tượng nước nhảy xảy ra gọn trong lòng bể. Mặc dù là một giải pháp đã được kiểm chứng, việc thi công bể sâu gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là các vấn đề về xử lý nền móng và thoát nước hố móng. Chi phí vật liệu (bê tông, cốt thép) và nhân công cho loại kết cấu này chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng vốn đầu tư công trình xả lũ.

IV. Cách tối ưu kết cấu tiêu năng bằng nhám gia cường hiệu quả

Để khắc phục hạn chế của phương án truyền thống, giải pháp tối ưu kết cấu tiêu năng bằng nhám gia cường trên dốc nước đã được đề xuất và nghiên cứu. Đây là một công nghệ tiêu năng mới, tập trung vào việc triệt tiêu một phần đáng kể năng lượng dòng chảy ngay trên đường dẫn trước khi nó đổ vào khu vực hạ lưu. Nguyên lý cơ bản là bố trí các mố nhám (baffles) có hình dạng và kích thước được tính toán kỹ lưỡng trên bề mặt dốc nước. Các mố nhám này hoạt động như những vật cản, làm tăng đột ngột độ nhám bề mặt, gây ra các dòng xoáy và sự xáo trộn mãnh liệt, từ đó chuyển hóa động năng của dòng chảy thành nhiệt năng và tiêu tán nó. Theo kết quả tính toán trong nghiên cứu, bằng cách sử dụng các mố nhám cao 35cm, bố trí cách nhau 2,8m, năng lượng tại cuối dốc giảm đi đáng kể. Điều này dẫn đến một lợi ích vượt trội: không cần phải đào sâu bể tiêu năng. Cao trình đáy bể có thể giữ nguyên ở mức +30,00m, bằng với đáy kênh tự nhiên. Giải pháp này giúp giảm triệt để khối lượng đào đắp, rút ngắn tiến độ thi công và tiết kiệm chi phí xây dựng. Việc áp dụng thành công giải pháp này không chỉ giải quyết bài toán cho đập tràn Ngàn Trươi mà còn mở ra hướng đi mới cho việc thiết kế các công trình xả lũ tương tự tại Việt Nam.

4.1. Nguyên lý hoạt động của mố nhám trong triệt tiêu năng lượng

Các mố nhám gia cường được thiết kế để phá vỡ cấu trúc dòng chảy xiết trên dốc nước. Khi dòng chảy tốc độ cao va vào các mố này, nó bị buộc phải thay đổi hướng đột ngột, tạo ra các vùng xoáy cục bộ và tăng cường sự hỗn loạn. Quá trình này làm tăng ma sát giữa dòng chảy và bề mặt công trình, cũng như ma sát nội tại trong dòng chảy, dẫn đến tổn thất năng lượng đáng kể. Hiệu quả của mố nhám phụ thuộc vào hình dạng (vuông, lượn tròn), chiều cao, và mật độ bố trí (liên tục hay so le). Việc lựa chọn đúng các thông số này là yếu tố quyết định đến thành công của giải pháp.

4.2. Lựa chọn kích thước và bố trí mố nhám tối ưu cho đập tràn Ngàn Trươi

Quá trình lựa chọn kích thước mố nhám cho đập tràn Ngàn Trươi dựa trên mục tiêu kỹ thuật là triệt tiêu đủ năng lượng để không cần đào bể. Thông qua các công thức thực nghiệm của E. Zamarin và P. Pikalov, nghiên cứu đã tiến hành tính toán thủy lực cho nhiều kịch bản. Kết quả cho thấy, với điều kiện của Ngàn Trươi, chiều cao mố nhám tối ưu nằm trong khoảng 0,14m đến 0,52m. Cuối cùng, chiều cao 0,35m và khoảng cách 2,8m được lựa chọn. Các phương án bố trí như dầm liên tục và dầm so le cũng được xem xét để đánh giá hiệu quả thủy lực và tính khả thi trong thi công, trước khi được đưa vào kiểm chứng bằng thí nghiệm mô hình vật lý.

V. Kết quả thí nghiệm mô hình vật lý cho giải pháp tiêu năng

Lý thuyết và tính toán thủy lực chỉ là bước đầu trong việc thiết kế các công trình thủy công phức tạp. Để kiểm chứng và hoàn thiện giải pháp tiêu năng bằng nhám gia cường, thí nghiệm mô hình vật lý là một bước không thể thiếu. Một mô hình thu nhỏ của tràn xả lũ Ngàn Trươi đã được xây dựng tại phòng thí nghiệm, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn tương tự về hình học, động học và động lực học. Các phương án thiết kế khác nhau, bao gồm dốc nước trơn và dốc nước gắn nhám (liên tục và so le), đã được thí nghiệm với nhiều cấp lưu lượng khác nhau, từ thấp đến lưu lượng xả lũ thiết kế và kiểm tra. Kết quả thí nghiệm đã cung cấp những dữ liệu vô giá. Nó xác nhận một cách trực quan và định lượng hiệu quả vượt trội của giải pháp nhám gia cường. Các số liệu đo đạc về đường mặt nước, phân bố vận tốc và đặc biệt là hiệu quả tiêu tán năng lượng đã cho thấy sự tương đồng cao với kết quả tính toán lý thuyết. Cụ thể, mô hình dốc có nhám đã tiêu tán một phần lớn năng lượng dòng chảy ngay trên dốc, giúp dòng chảy ở hạ lưu trở nên ổn định hơn và giảm đáng kể yêu cầu về quy mô của bể tiêu năng. Những kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định tính đúng đắn và khả thi của giải pháp, đề xuất áp dụng vào thực tế xây dựng công trình.

5.1. So sánh hiệu quả tiêu năng giữa dốc trơn và dốc có nhám

Kết quả so sánh trực tiếp từ thí nghiệm mô hình vật lý là bằng chứng thuyết phục nhất. Trong khi phương án dốc trơn tạo ra dòng chảy có vận tốc cuối dốc rất lớn, yêu cầu một bể tiêu năng sâu để dập tắt năng lượng, thì phương án dốc có nhám lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Bảng 4-20 trong tài liệu gốc về "So sánh kết hiệu quả tiêu tán năng lượng (%) trên dốc nước" đã định lượng rõ sự khác biệt này. Các mố nhám đã làm tăng đáng kể hiệu quả tiêu năng trên chính mặt dốc, giảm tải cho công trình hạ lưu. Điều này không chỉ giúp chống xói lở hạ lưu tốt hơn mà còn đảm bảo ổn định công trình hạ lưu một cách hiệu quả.

5.2. Đánh giá thực tiễn và đề xuất áp dụng cho công trình

Từ sự kết hợp giữa tính toán thủy lực và kết quả thực nghiệm, luận văn đã đưa ra đề xuất áp dụng giải pháp nhám gia cường cho công trình thực tế. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc bố trí các mố nhám cao 0,35m trên toàn bộ chiều dài dốc nước là phương án tối ưu, cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và tính kinh tế. Đề xuất này không chỉ giúp công trình thủy lợi Ngàn Trươi tiết kiệm chi phí, đẩy nhanh tiến độ mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm quý báu, có thể được nghiên cứu và nhân rộng cho các công trình thủy lợi khác có điều kiện tương tự ở Việt Nam.

VI. Tương lai công nghệ tiêu năng mới và giám sát hệ thống

Giải pháp tiêu năng bằng nhám gia cường tại đập tràn Ngàn Trươi là một ví dụ điển hình cho xu hướng áp dụng các công nghệ tiêu năng mới trong ngành thủy lợi. Thành công của nó không chỉ nằm ở hiệu quả tức thời mà còn mở ra một tầm nhìn dài hạn về thiết kế và vận hành công trình. Trong tương lai, việc nghiên cứu và phát triển các dạng nhám mới, vật liệu mới có khả năng chống mài mòn và xâm thực tốt hơn sẽ tiếp tục là một hướng đi quan trọng. Bên cạnh việc đổi mới công nghệ, công tác giám sát và bảo trì hệ thống tiêu năng đóng một vai trò sống còn. Một hệ thống dù được thiết kế tốt đến đâu cũng cần được theo dõi và bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo hoạt động đúng chức năng trong suốt vòng đời dự án. Việc giám sát bao gồm kiểm tra sự toàn vẹn của kết cấu bê tông, mố nhám, và theo dõi diễn biến xói lở ở hạ lưu sau các đợt xả lũ lớn. Các dữ liệu này giúp đánh giá hiệu quả thực tế của giải pháp và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời nếu cần. Việc kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và một quy trình bảo trì nghiêm ngặt sẽ đảm bảo an toàn đập và sự phát triển bền vững của các công trình thủy lợi Ngàn Trươi.

6.1. Lợi ích kinh tế kỹ thuật của giải pháp nhám gia cường

Lợi ích của giải pháp này là rất rõ ràng. Về mặt kỹ thuật, nó nâng cao hiệu quả tiêu tán năng lượng dòng chảy, chủ động giảm thiểu năng lượng ngay từ thượng nguồn của hệ thống tiêu năng, giúp bảo vệ công trình hạ lưu tốt hơn. Về mặt kinh tế, việc không phải đào sâu bể tiêu năng giúp tiết kiệm một khoản chi phí khổng lồ liên quan đến đào đắp, vận chuyển đất đá, và vật liệu xây dựng. Thời gian thi công được rút ngắn cũng đồng nghĩa với việc giảm chi phí quản lý và sớm đưa công trình vào vận hành. Đây là một giải pháp tối ưu, hài hòa giữa yếu tố kỹ thuật, kinh tế và giảm thiểu tác động môi trường.

6.2. Tầm quan trọng của giám sát và bảo trì hệ thống tiêu năng

Để duy trì hiệu quả lâu dài, công tác giám sát và bảo trì hệ thống tiêu năng phải được chú trọng. Cần xây dựng một kế hoạch chi tiết bao gồm kiểm tra trực quan định kỳ sau mùa mưa lũ, sử dụng các thiết bị quan trắc để theo dõi biến dạng kết cấu và diễn biến xói lở lòng sông. Bất kỳ hư hỏng nào trên bề mặt dốc nước hay các mố nhám do va đập của vật trôi nổi hoặc do hiện tượng xâm thực cần được phát hiện và sửa chữa kịp thời. Việc bảo trì tốt không chỉ kéo dài tuổi thọ công trình mà còn là yếu tố cốt lõi để đảm bảo an toàn đập và hiệu quả vận hành hồ chứa trong hàng chục năm tới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH XÂY DỰNG ĐẬP TRÀN Ở VIỆT NAM Trong các hệ thống hồ chứa thì tràn xả lũ là một phần không thể thiếu chiếm một tỷ trọng khá lớn trong tổng vốn đầu tư xây dựng công trình. Sự làm việc hiệu quả của tràn xả lũ quyết định đến hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống.

Vì vậy việc tính toán, lựa chọn phương án tràn xả lũ và tiêu năng sau tràn có ý nghĩa rất quan trọng. Việc lựa chọn hình thức, bố trí tràn xả lũ và tiêu năng sau tràn tùy thuộc vào điều kiện địa hình, địa chất, giải pháp bố trí tổng thể công trình, điều kiện quản lý vận hành.… Các công trình tháo đã và đang được xây dựng ở nước ta tương đối phong phú về thể loại và đa dạng về hình thức kết cấu (Bảng 1-1).1 Bảng thống kê đặc điểm một số đập tràn đã xây dựng ở Việt Nam Chiều Chiều Lưu Số Hình thức cao rộng TT Công trình Tỉnh lượng khoang tràn đập tràn (m3/s) tràn (loại đập) (m) (m) 1 An Trạch Đà Nẵng 1800 48 12 Đập tràn 2 Bái Thượng Thanh Hóa 9700 17,0 220 Đập dâng 3 Bàn Thạch Thanh Hóa 36,72 4,2 13,2 6 Đập tràn 4 Bản Vẽ Nghệ An 7847,2 135 10 6 Đập tràn 5 Bàu Nít Đà Nẵng 750 24 3 Đập tràn Đập tràn thực 6 Cam Ranh Khánh Hòa 720,25 23,2 24 3 dụng có cửa van điều tiết 7 Cẩm Sơn Hà Bắc 476 5,0 19,5 3 Đập tràn 8 Cần Đơn Sông Bé 5287 50 5 Đập tràn 9 Cẩm Ly Quảng Bình 265 9 1 Đập tràn Đập tràn đỉnh 10 Đại Lải Vĩnh Phú 366 12,5 32 4 rộng Đập tràn có 11 Đồng Mô Hà Tây 120 2 cửa van 5 Chiều Chiều Lưu Số Hình thức cao rộng TT Công trình Tỉnh lượng khoang tràn đập tràn (m3/s) tràn (loại đập) (m) (m) Đập tràn đỉnh 12 Sông Hinh Phú Yên 6128 72 6 rộng 13 Hùng Sơn Hòa Bình 296 2,7 40 Đập dâng Tràn thực 14 Kẻ Cọc Nghệ An 912 60 dụng 15 Minh Hòa Thanh Hóa 1540 10,5 Đập tràn 16 Lòng Sông Bình Thuận 2093 48 6 Tràn xả lũ 17 Đập Nại Hòa Bình 270 3,0 45 Đập tràn 18 Năng Phai Yên Bái 1430 55 Đập dâng 19 Nhân Mục Tuyên Quang 197 6,0 42 Đập dâng 20 Ngòi Nhì Yên Bái 1291 8,0 65 Đập tràn 21 PleiKrong Gia Lai 7606 54,7 60 6 Đập tràn 22 Sông Tiêm Hà Tĩnh 2519 100 Đập tràn 23 Sê San 4 Gia Lai 20090 49,0 120 8 Đập tràn 24 Tân Quang Hà Giang 1092 11,0 48,8 Đập dâng 25 Thác Huống Thái Nguyên 3000 6,7 92,6 5 Đập tràn 26 Thác Nhông Quảng Ninh 540 2,2 55 Đập tràn 27 Thạch Nham Quảng Ngãi 16200 11,5 200 Đập dâng 28 Thông Gót Cao Bằng 1530 5,5 200 Đập tràn 29 Thuận Ninh Bình Định 590 28,7 24 3 Đập dâng 30 Thượng Tuy Hà Tĩnh 177 2,5 60 Đập dâng 31 Vạn Hội Bình Định 329 9 3 32 Ba Hạ Phú Yên 45,5 12 Có cửa van Đập đất đá 33 Ngàn Trươi Hà Tĩnh 3129 26,5 100,8 7 nhiều khối 6 1. TÌNH HÌNH XÂY DỰNG DỐC NƯỚC TRONG CÁC CÔNG TRÌNH XẢ LŨ TẠI VIỆT NAM Do điều kiện kinh tế, kỹ thuật ở Việt Nam hiện nay, việc sử dụng vật liệu địa phương trong xây dựng công trình thủy lợi rất được coi trọng. Do vậy hầu hết các công trình đập dâng nước của hồ chứa lớn đều là đập đất hoặc đá đổ.

Khi bố trí công trình, công trình xả lũ kiểu đường tràn dọc gồm đập tràn nối tiếp với dốc nước được sử dụng rộng rãi. Đặc điểm một số dốc nước đã được xây dựng ở Việt Nam được nêu trong Bảng 1-2.2 Đặc điểm một số dốc nước đã được xây dựng ở Việt Nam Lưu lượng Chiều V Số Độ rộng Chiều cuối Froud TT Công trình Tỉnh Q q dốc dốc dài (m) dốc cuối (m3/s) (m3/sm) (%) (m) (m/s) dốc 1 An Mã Quảng Bình 332 18,4 18 64 7 11,6 7,1 2 Cà Giây Bình Thuận 139 7,7 18 60 8 9,1 10,2 3 Cam Ranh Khánh Hòa 539 19,8 27,2 60 15 13,5 12,6 4 Cầu Mới Đồng Nai 352 14,1 25 107 10 13,0 16,0 5 Dầu Tiếng Tây Ninh 2.81 39,0 72 60 5 12,5 6,3 6 Đồng Mô Hà Tây 120 8,0 12 82 15 11,0 16,0 7 Đồng Tròn Phú Yên 838 30,8 27,2 71 15 14,3 11,8 8 Eakao Đăk Lăk 220 22,0 10 45 17,5 15,0 - 9 Mỹ Bình Bình Định 342 19,0 18 68 10 17,1 26,9 Nam Thạch 10 Quảng Trị 7.3 26,7 135 25 25 - - Hãn 11 Nhân Mục Tuyên Quang 830 30,1 27,6 150 15 21,2 26,0 12 Núi Cốc I Thái Nguyên 830 29,6 28 60 15 15,8 13,7 13 Núi Cốc II Thái Nguyên 584 32,4 18 66 15 16,5 18,4 14 Phú Vinh Quảng Bình 380 18,1 21 80,3 7 13,4 13,6 15 Sông Hinh Phú Yên 6.285 70,2 89,5 64 15 14,3 15,1 16 Suối Hoa Hòa Bình 1.02 25,5 40 100 12 10,3 - 17 Thuận Ninh Bình Định 550 20,2 27,2 85 11,2 15,0 17,4 18 Tràng Vinh Quảng Ninh 729 34,7 21 60 12,5 16,0 12,0 7 Lưu lượng Chiều V Số Độ rộng Chiều cuối Froud TT Công trình Tỉnh Q q dốc dốc dài (m) dốc cuối (m3/s) 3 (m /sm) (%) (m) (m/s) dốc Thừa Thiên 19 Truồi 971 45,8 21,2 85 15 18,6 18,5 Huế 20 Việt An Đà Nẵng 543 14,3 38 128 20 16,3 24,5 21 Vệ Vừng Nghệ An 159 18,8 8,5 47 15 14,5 19,0 22 Yaly Gia Lai 1.0328 98,3 105 194 32 30,3 28,9 23 Yên Lập Quảng Ninh 830 30,1 27,6 150 15 21,2 26,0 24 Sông Sào Nghệ An 780 25 Ngàn Trươi Hà Tĩnh 3129 100,8 140 7,1 1. CÁC BIỆN PHÁP NỐI TIẾP TIÊU NĂNG SAU TRÀN Một trong những hạng mục quan trọng ở đầu mối công trình thuỷ lợi là công trình tháo lũ. Dòng chảy qua công trình tháo lũ thường là dòng chảy xiết, có lưu tốc cao, năng lượng dư thừa lớn.

Năng lượng đó tiêu hao bằng nhiều dạng khác nhau: một phần phá hoại lòng sông và hai bên bờ gây nên xói cục bộ sau đập, một phần tiêu hao do ma sát nội bộ dòng chảy, phần khác do ma sát giữa nước và không khí. Khi chảy xuống hạ lưu nó có thể gây ra xói lở lòng dẫn nếu không được gia cố đầy đủ dẫn đến làm mất ổn định công trình. Có nhiều giải pháp tiêu năng để đảm bảo an toàn cho công trình đầu mối cũng như hạn chế xói lở hạ lưu công trình như sau: + Tiêu năng dòng chảy đáy (Hình 1.1 a,b) + Tiêu năng dòng chảy mặt (Hình 1.1 c,d) + Tiêu năng phóng xa (Hình 1.1 e) Nguyên lý cơ bản của các hình thức tiêu năng trên là làm cho dòng chảy tiêu hao năng lượng bằng ma sát nội bộ, phá hoại kết cấu dòng chảy bằng xáo trộn với không khí, khuếch tán dòng chảy theo chiều đứng và để giảm lưu lượng đơn vị. Các hình thức tiêu năng này có liên quan lẫn nhau, khi mực nước hạ lưu thay đổi các hình thức này có thể chuyển đổi lẫn nhau [2], [10], [12].

Tiêu năng dòng chảy đáy Tiêu năng dòng đáy là hình thức lợi dụng sức cản nội bộ của nước nhảy để tiêu hao năng lượng thừa (Hình 1. Đây là hình thức thường được dùng nhất trong xây dựng công trình thủy lợi tuy nhiên khu vực nước nhảy (sân sau) phải bảo vệ tốt để tránh xói lở. Điều kiện cơ bản của hình thức tiêu năng này là chiều sâu nước hạ lưu lớn hơn chiều sâu liên hiệp thứ hai của nước nhảy hh > hc’’ để đảm bảo nước nhảy ngập và tiêu năng tập trung. Trong tiêu năng dòng đáy, lưu tốc ở đáy rất lớn, mạch động mãnh liệt, đạt giá trị lớn cả về tần số lẫn biên độ, có khả năng gây xói lở.

Thường xây thêm các thiết bị tiêu năng phụ như mố, ngưỡng, dầm, tạo tường phân dòng để khuếch tán dòng đều chảy ở hạ lưu, tăng ma sát giữa dòng chảy với các thiết bị đó làm tăng hiệu quả tiêu hao năng lượng. Hình thức tiêu năng này thường dùng với công trình có chênh lệch cột nước thượng hạ lưu nhỏ và địa chất nền không tốt. Kết cấu tiêu năng dòng đáy gồm có các hình thức sau: 1. Bể tiêu năng Đây là biện pháp được áp dụng phổ biến ở các công trình tiêu năng dòng đáy nhất là ở các công trình có địa chất nền mềm yếu, tầng đá gốc nằm sâu.

Hình thức này tạo ra chế độ chảy ngập khi qua ngưỡng bể nên chỉ cần tiêu năng một lần, tuy nhiên nếu chiều sâu bể quá lớn thì việc thi công sẽ gặp khó khăn khi đó phương án đào bể tiêu năng không kinh tế. Tường tiêu năng Nếu điều kiện kết cấu và thi công khi làm bể tiêu năng không thích hợp hoặc điều kiện nền địa chất tốt việc thi công bể tiêu năng gặp khó khăn thì chúng ta làm tường tiêu năng. Lúc này tường tiêu năng làm việc như một đập tràn thực dụng hoặc thành mỏng vì thế khi thiết kế chúng ta phải kiểm tra trạng thái chảy sau tường. Nếu sau tường có nước nhảy phóng xa hoặc tại chỗ ta phải tính toán tiêu năng cho tường tức là phải làm thêm các tường ở phía sau.

Trường hợp tường quá cao chúng ta phải làm thêm các tường phía sau lúc này khối lượng công trình sẽ tăng lên vì thế sẽ không kinh tế. Bể tường kết hợp Trong thực tế có nhiều trường hợp nếu làm bể têu năng chỉ bằng cách hạ thấp đáy kênh hạ lưu hoặc chỉ xây tường tiêu năng thì không hợp lý. Trường hợp thứ nhất nếu bể rất sâu đáy kênh hạ lưu phải hạ thấp quá nhiều, khối lượng đào quá lớn và việc thi công khó khăn đồng thời phần chân đập sẽ phải có thêm khối bê tông lớn làm tăng khối lượng công trình. Trường hợp thứ hai là tường quá cao sau tường có nước nhảy phóng xa vì vậy ta phải làm thêm tường thứ hai, thứ ba…Trong điều kiện như thế người ta thường kết hợp hai biện pháp trên tức là vừa ha thấp đáy kênh làm bể đồng thời xây tường ở bên trên.

Biện pháp này giúp ta không phải đào bể quá sâu đồng thời cũng không phải xây tường quá cao. Thực tế đã chứng tỏ biện pháp này trong nhiều trường hợp rất có lợi về mặt kinh tế và kỹ thuật. Tiêu năng dòng chảy mặt Dòng chảy của hình thức tiêu năng này ở trạng thái chảy mặt (Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ