Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu giữ vị trí then chốt trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, gia tăng dự trữ ngoại tệ, tái cơ cấu nền kinh tế và giải quyết việc làm tại Việt Nam. Cùng với sự phát triển của hệ thống làng nghề truyền thống và năng lực chế biến lâm sản, ngành sản xuất và chế biến gỗ đã trở thành ngành hàng xuất khẩu chủ lực, đưa sản phẩm mang nét đặc trưng văn hóa Việt Nam ra thị trường quốc tế. Xét trên quy mô toàn cầu, ngành gỗ Việt Nam quy tụ hơn 5.400 doanh nghiệp đầu tư sản xuất, đưa sản phẩm hiện diện tại hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ, đứng thứ 5 thế giới, thứ 2 châu Á (sau Trung Quốc) và giữ vị trí đứng đầu trong khu vực Đông Nam Á về kim ngạch xuất khẩu.

Bên cạnh các thị trường truyền thống trọng điểm như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, khu vực Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được xác định là thị trường giàu tiềm năng nhờ vị trí địa lý gần gũi, nét tương đồng về văn hóa và các cam kết hội nhập kinh tế khu vực. Tuy nhiên, việc khai thác thị trường này vẫn đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật, biến động thị trường và áp lực cạnh tranh gay gắt. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Lâm thực hiện đề tài nhằm làm rõ bức tranh thương mại đồ gỗ hai chiều và đề xuất các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sang khối ASEAN.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích thực trạng xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam sang thị trường ASEAN giai đoạn 2017–2022, từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể và khuyến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu này. Ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa, bao gồm khái niệm, vai trò, hình thức xuất khẩu và các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng hóa nói chung cũng như đồ gỗ nói riêng;
  2. Phân tích thực trạng xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam sang thị trường ASEAN giai đoạn 2017–2022, chỉ rõ những kết quả đạt được cùng các hạn chế tồn tại;
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục hạn chế nhằm thúc đẩy xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam sang thị trường ASEAN trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thực trạng xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam sang thị trường ASEAN. Về phạm vi nghiên cứu, không gian tập trung vào hoạt động xuất khẩu giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên khối ASEAN; phạm vi thời gian thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp kéo dài từ năm 2017 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên lý thuyết thương mại quốc tế cổ điển về phân công lao động xã hội và chuyên môn hóa sản xuất, kết hợp với các định nghĩa chuẩn hóa từ Thư viện Học liệu Mở Việt Nam (VOER). Khóa luận hệ thống hóa 5 hình thức xuất khẩu hàng hóa cơ bản: xuất khẩu trực tiếp (qua đại diện bán hàng hoặc đại lý phân phối), xuất khẩu qua trung gian (đại lý, doanh nghiệp quản lý xuất khẩu, doanh nghiệp kinh doanh xuất khẩu), xuất khẩu tại chỗ, tái xuất khẩu (gồm tạm nhập – tái xuất và chuyển khẩu), cùng gia công xuất khẩu (gồm gia công nhận nguyên liệu chuyển giao sản phẩm và gia công chuyển giao quyền sở hữu chịu thuế giá trị gia tăng khi nhập lại).

Về các yếu tố tác động, tác giả phân chia thành hai nhóm:

  • Nhóm yếu tố vi mô: Uy tín doanh nghiệp, cơ sở vật chất (năng lực nhà xưởng, hạ tầng logistics, công nghệ tự động hóa) và năng lực cạnh tranh cốt lõi (vốn, nhân lực, trình độ quản trị).
  • Nhóm yếu tố vĩ mô: Môi trường kinh tế tổng thể, môi trường chính trị – pháp luật, môi trường văn hóa – xã hội, chính sách thương mại (thuế quan, phi thuế quan) và môi trường khoa học – công nghệ.

Đối với sản phẩm đồ gỗ, khóa luận phân loại gỗ thành 6 nhóm theo tiêu chuẩn quản lý tại Việt Nam dựa trên độ quý hiếm, độ cứng, độ bền và tỷ trọng. Khóa luận xác định các yếu tố đặc thù chi phối xuất khẩu ngành gỗ bao gồm: quy mô GDP nước xuất khẩu và nước nhập khẩu, diện tích đất rừng sản xuất bền vững, khoảng cách vị trí địa lý, chính sách điều hành và hỗ trợ tín dụng của chính phủ, cùng thị hiếu tiêu dùng tự nhiên. Các tiêu chí đánh giá xuất khẩu được mô hình hóa bằng các công thức toán học:

  • Kim ngạch xuất khẩu: $\text{Kim ngạch} = \text{Giá xuất khẩu} \times \text{Sản lượng xuất khẩu}$;
  • Thị phần hàng hóa xuất khẩu: $N_x = \left(\frac{M_x}{M}\right) \times 100%$ (với $M_x$ là kim ngạch xuất khẩu hàng hóa X của nước xuất khẩu, $M$ là tổng kim ngạch nhập khẩu hàng hóa X của thị trường đối tác);
  • Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu: $T = \left(\frac{N}{N_0}\right) \times 100%$ (với $N$ là kim ngạch năm sau, $N_0$ là kim ngạch năm gốc);
  • Tiêu chí chất lượng và mức độ tiếp cận thị trường (vượt qua hàng rào kỹ thuật, chứng chỉ FSC, ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001, BSCI, SA 8000).

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp phân tích thống kê mô tả kết hợp mô hình hóa qua bảng biểu, đồ thị và phương pháp so sánh đối chứng dữ liệu theo chuỗi thời gian 2017–2022. Công cụ xử lý dữ liệu được tác giả sử dụng là phần mềm Microsoft Excel để tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và biến động cơ cấu. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (Trademap.org), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổng cục Thống kê, Trung tâm WTO và Hội đồng Gỗ Việt Nam (Goviet.vn).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về xuất khẩu hàng hóa

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm và cơ sở khoa học về ngoại thương. Tác giả khẳng định xuất khẩu là phương thức tạo nguồn vốn cho nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, kích thích đổi mới trang thiết bị công nghệ, tạo việc làm và mở rộng quan hệ đối ngoại.

Chương này cũng phân định rõ ưu điểm và nhược điểm của từng hình thức xuất khẩu. Xuất khẩu trực tiếp giúp tối ưu hóa lợi nhuận và nắm bắt thị trường sát sao nhưng tốn kém chi phí thiết lập mạng lưới; xuất khẩu trung gian giúp hạn chế rủi ro pháp lý ban đầu nhưng làm giảm biên lợi nhuận và mất liên hệ trực tiếp với người tiêu dùng. Đồng thời, tác giả làm rõ bản chất của các rào cản phi thuế quan (tiêu chuẩn sinh thái, nguồn gốc lâm sản hợp pháp) đang dần thay thế thuế quan trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do (FTA) đi vào thực thi sâu rộng.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam sang ASEAN

Chương 2 trình bày toàn diện thực trạng thị trường ASEAN, năng lực ngành gỗ Việt Nam và kết quả thương mại hai chiều giai đoạn 2017–2022.

Khu vực ASEAN có quy mô diện tích khoảng 4,4 triệu km² với dân số xấp xỉ 680 triệu người vào năm 2022. Cơ cấu kinh tế có sự phân hóa mạnh: Indonesia có diện tích (1.913,6 nghìn km²) và dân số (275,5 triệu người) lớn nhất; Singapore có diện tích nhỏ nhất (0,7 nghìn km²) nhưng mật độ dân số cao nhất (8.052,8 người/km²) và thu nhập bình quân đầu người cao nhất khu vực đạt 82.808 USD (2022). Brunei đạt 37.993 USD, trong khi các nước như Campuchia, Lào, Myanmar có mức thu nhập thấp hơn nhưng đang duy trì tốc độ phát triển hạ tầng.

Nhập khẩu đồ gỗ của khối ASEAN có xu hướng tăng trưởng, dẫn đầu là Malaysia và Philippines. Các sản phẩm nhập khẩu chủ đạo của khu vực là gỗ xẻ và ván ép:

Mặt hàng nhập khẩu chính của ASEAN Năm 2017 (Tỷ USD) Năm 2018 (Tỷ USD) Năm 2019 (Tỷ USD) Năm 2020 (Tỷ USD) Năm 2021 (Tỷ USD) Năm 2022 (Tỷ USD)
Gỗ xẻ 1,48 1,68 1,67 1,43 2,13 2,24
Ván ép 1,00 1,26 1,19 1,09 1,42 1,41
Gỗ dán 0,31 0,39 0,44 0,49 0,65 0,67
Gỗ thô 0,79 0,69 0,57 0,50 0,57 0,63
Ván sợi 0,33 0,32 0,34 0,35 0,41 0,36
Đồ mộc 0,34 0,22 0,18 0,17 0,21 0,25
Ván dăm 0,24 0,22 0,24 0,24 0,30 0,24

Về quy mô xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam ra thị trường thế giới, kim ngạch tăng trưởng liên tục từ 2,46 tỷ USD năm 2017 lên 5,85 tỷ USD năm 2022. Trong cơ cấu thị trường xuất khẩu, ASEAN duy trì vị trí thứ 5 với tỷ trọng dao động từ 4% đến 8%:

Thị trường xuất khẩu của Việt Nam Kim ngạch 2017 (Tỷ USD) Tỷ trọng 2017 (%) Kim ngạch 2022 (Tỷ USD) Tỷ trọng 2022 (%)
Trung Quốc 0,88 35,8 2,11 36,1
Nhật Bản 0,56 22,8 1,37 23,4
Hàn Quốc 0,49 19,9 0,87 14,9
Hoa Kỳ 0,16 6,5 0,83 14,2
ASEAN 0,10 4,1 0,30 5,1
Liên minh châu Âu (EU) 0,08 3,3 0,17 2,9
Thị trường khác 0,19 7,7 0,20 3,4
Tổng cộng 2,46 100,0 5,85 100,0

Phân tích chi tiết xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam sang ASEAN cho thấy:

  • Về kim ngạch và sản lượng: Kim ngạch tăng từ 0,10 tỷ USD (102.858 nghìn USD) năm 2017 lên 0,24 tỷ USD năm 2018 (tăng 140%), đạt 0,26 tỷ USD năm 2019, giảm sút xuống 0,18 tỷ USD năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 (tăng trưởng âm 31%), sau đó phục hồi mạnh lên 0,26 tỷ USD năm 2021 (+44%) và đạt 0,30 tỷ USD (303.xxx nghìn USD) năm 2022 (+15%). Trái ngược với kim ngạch, sản lượng xuất khẩu biến động giảm: từ 154.457 tấn (2017) tăng vọt năm 2018 (+451%) và đạt đỉnh năm 2019, sau đó sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2020 (270.442 tấn), 2021 (216.711 tấn) và năm 2022 còn 175.457 tấn. Nghịch lý sản lượng giảm nhưng kim ngạch tăng phản ánh sự dịch chuyển sang các sản phẩm gỗ có giá trị gia tăng cao hơn.
  • Về cơ cấu thị trường thành viên: Malaysia là thị trường tiêu thụ lớn nhất, tăng từ 40.099 nghìn USD (2017) lên 131.565 nghìn USD (2022). Thái Lan đứng thứ hai với kim ngạch tăng từ 21.307 nghìn USD lên 61.xxx nghìn USD. Indonesia đứng thứ ba, từng đạt đỉnh 72.402 nghìn USD năm 2019 và đạt 33.xxx nghìn USD năm 2022. Singapore và Campuchia duy trì mức tăng trưởng ổn định (Singapore đạt 33.301 nghìn USD; Campuchia đạt 19.768 nghìn USD năm 2022). Philippines đạt trên 18.000 nghìn USD. Các thị trường Lào và Myanmar có kim ngạch biến động giảm mạnh (Myanmar giảm từ 6.566 nghìn USD năm 2017 xuống 70 nghìn USD năm 2022), trong khi Brunei duy trì quy mô nhỏ (233 nghìn USD năm 2022).
  • Về cơ cấu sản phẩm: Gỗ vòng là mặt hàng chiếm tỷ trọng chi phối tuyệt đối, chiếm 72,79% năm 2017; 59,04% năm 2018; 41,24% năm 2019; 69,72% năm 2020; 80,06% năm 2021 và 76,41% năm 2022. Mặt hàng tà vẹt đường sắt ("thanh ngang") có giai đoạn vươn lên chiếm 30,01% (2018) và 46,03% (2019), sau đó giảm về 12,86% (2020). Các sản phẩm còn lại bao gồm gỗ dạng thô, bộ phận của thùng, gỗ dải và viền trang trí, gỗ kim loại hóa, khung gỗ tranh ảnh, đồ dùng nhà bếp, ván dăm và ván sợi.

Đánh giá tổng quát cho thấy hoạt động xuất khẩu đã đạt kết quả tăng trưởng giá trị gấp 3 lần sau 6 năm, khẳng định được uy tín tại Malaysia, Thái Lan và Indonesia. Tuy nhiên, hạn chế lớn là sản lượng xuất khẩu sụt giảm, cơ cấu mặt hàng phụ thuộc quá lớn vào gỗ vòng, thị trường thiếu tính đồng đều và chịu áp lực từ chi phí nhân công ngày càng tăng so với lợi thế giá rẻ trước đây.

Chương 3: Đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam sang thị trường ASEAN

Trên cơ sở phân tích thực trạng, Chương 3 xác định định hướng chiến lược là tận dụng triệt để các cam kết cắt giảm thuế quan từ Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) và CPTPP; chuyển dịch mô hình từ xuất khẩu thô/sản phẩm sơ chế sang sản phẩm tinh chế có mẫu mã hiện đại.

Các nhóm giải pháp thúc đẩy xuất khẩu được đề xuất bao gồm:

  1. Giải pháp về quy chuẩn và nguồn nguyên liệu: Đẩy mạnh xây dựng vùng nguyên liệu rừng trồng trong nước đạt chứng nhận FSC; áp dụng đồng bộ các hệ thống quản lý chất lượng và môi trường như ISO 9001, ISO 14001, các tiêu chuẩn an toàn lao động và trách nhiệm xã hội SA 8000, BSCI để đáp ứng yêu cầu nhập khẩu xanh.
  2. Giải pháp về công nghệ và năng lực sản xuất: Đầu tư máy móc tự động hóa nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn lao động thủ công giá rẻ, hạ giá thành sản phẩm, nâng cao độ chính xác và tính đồng bộ của thành phẩm.
  3. Giải pháp về nhân lực: Nâng cao trình độ tay nghề, năng lực kỹ thuật và nghiệp vụ ngoại thương, thanh toán quốc tế cho đội ngũ nhân lực ngành chế biến gỗ.
  4. Giải pháp về nghiên cứu thị trường và xúc tiến thương mại: Đa dạng hóa thiết kế phù hợp với đặc thù văn hóa của từng nước ASEAN (ví dụ các sản phẩm gỗ thích ứng vùng khí hậu nóng ẩm, sản phẩm nội thất căn hộ đô thị tại Singapore, Malaysia); tăng cường liên kết chuỗi logistics nội khối nhằm giảm chi phí vận chuyển.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại hệ thống kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Làm rõ xu hướng tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam sang ASEAN từ 0,10 tỷ USD năm 2017 lên 0,30 tỷ USD năm 2022, trong đó ghi nhận mức tăng trưởng đột biến 140% vào năm 2018 và mức sụt giảm 31% vào năm 2020 do đứt gãy chuỗi cung ứng vì COVID-19.
  • Chỉ ra sự dịch chuyển nghịch chiều giữa kim ngạch và sản lượng: trong khi sản lượng xuất khẩu giảm từ mức đỉnh 2019 xuống còn 175.457 tấn vào năm 2022, kim ngạch vẫn đạt mức kỷ lục nhờ doanh nghiệp tập trung vào nhóm sản phẩm có hàm lượng giá trị gia tăng cao hơn.
  • Phân tích chi tiết mức độ tập trung thị trường: Khẳng định 3 thị trường tiêu thụ trọng điểm là Malaysia (chiếm 131,56 triệu USD năm 2022), Thái Lan (61 triệu USD) và Indonesia (33 triệu USD); đồng thời cảnh báo rủi ro sụt giảm nghiêm trọng tại thị trường Myanmar (từ 6,56 triệu USD xuống còn 70 nghìn USD).
  • Đóng góp so với các tài liệu hiện có: Khóa luận không đi theo hướng phân tích chung toàn ngành gỗ cả nước vào các thị trường lớn (Hoa Kỳ, EU), mà tập trung khai thác chuyên biệt thị trường nội khối ASEAN – địa bàn giàu tiềm năng bổ trợ nhưng chưa được khảo sát thỏa đáng trong các công trình thương mại lâm sản trước đó.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Mốc dữ liệu kết thúc ở năm 2022, chưa phản ánh được các biến động thương mại và phục hồi sau đại dịch trong các năm tiếp theo (2023–2024);
  • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu thống kê thứ cấp tổng hợp ở tầm vĩ mô, thiếu dữ liệu vi mô thu thập qua điều tra, khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu;
  • Chưa đi sâu phân tích chi tiết mức độ tác động của từng biểu thuế quan ưu đãi cụ thể theo cam kết RCEP đối với từng phân nhóm gỗ xuất xứ Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: Cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2022; tiến hành khảo sát định lượng trực tiếp từ các doanh nghiệp xuất khẩu đồ gỗ nhằm đánh giá khả năng hấp thụ ưu đãi từ các hiệp định thương mại thế hệ mới; mở rộng phân tích các hàng rào kỹ thuật về môi trường và chứng chỉ phát thải carbon trong thương mại đồ gỗ nội khối ASEAN.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên, giảng viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Thương mại quốc tế khi thực hiện các chuyên đề hoặc khóa luận tốt nghiệp về ngoại thương nông lâm sản.

Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất là hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết tại Chương 2 (về kim ngạch, sản lượng, thị phần từng nước thành viên ASEAN và cơ cấu sản phẩm xuất khẩu theo mã hàng từ Trademap). Ngoài ra, khung lý luận về các nhân tố vi mô, vĩ mô tác động tới ngành hàng đồ gỗ và các công thức xác định chỉ tiêu ngoại thương tại Chương 1 cung cấp cơ sở phương pháp luận rõ ràng cho các nghiên cứu tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch và vị thế của thị trường ASEAN trong tổng thể xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam giai đoạn 2017–2022 như thế nào?
ASEAN là thị trường xuất khẩu đồ gỗ lớn thứ 5 của Việt Nam (sau Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Hoa Kỳ), chiếm tỷ trọng từ 4,1% đến 7,6% tổng kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ cả nước. Kim ngạch xuất khẩu sang khối này tăng từ 0,10 tỷ USD (2017) lên 0,30 tỷ USD (2022).

2. Ba thị trường nhập khẩu đồ gỗ lớn nhất của Việt Nam trong khối ASEAN là những quốc gia nào?
Ba thị trường nhập khẩu lớn nhất lần lượt là Malaysia (kim ngạch năm 2022 đạt 131.565 nghìn USD), Thái Lan (đạt khoảng 61 nghìn USD quy đổi trong bảng thống kê) và Indonesia (đạt 33 nghìn USD quy đổi trong bảng thống kê; từng đạt đỉnh 72.402 nghìn USD năm 2019).

3. Mặt hàng đồ gỗ nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam sang ASEAN?
Mặt hàng gỗ vòng chiếm tỷ trọng áp đảo trong suốt giai đoạn nghiên cứu, dao động từ 41,24% (năm 2019) đến 80,06% (năm 2021) và đạt 76,41% tổng kim ngạch xuất khẩu vào năm 2022. Đứng thứ hai trong một số năm là mặt hàng tà vẹt đường sắt (đạt đỉnh 46,03% năm 2019).

4. Vì sao sản lượng xuất khẩu đồ gỗ sang ASEAN giảm mạnh trong giai đoạn 2020–2022 nhưng kim ngạch xuất khẩu vẫn tăng?
Sản lượng giảm (từ đỉnh 2019 xuống 270.442 tấn năm 2020 và 175.457 tấn năm 2022) do tác động đứt gãy logistics từ dịch COVID-19, tuy nhiên kim ngạch vẫn tăng lên 0,30 tỷ USD nhờ sự cải thiện về chất lượng sản phẩm, doanh nghiệp chuyển dịch cơ cấu sang xuất khẩu các mặt hàng có giá trị gia tăng cao và tối ưu hóa lợi nhuận thay vì chạy theo khối lượng thô.

5. Những hệ thống quản lý và tiêu chuẩn quốc tế nào được nêu trong văn bản mà doanh nghiệp gỗ Việt Nam cần đáp ứng?
Văn bản nêu rõ các hệ thống và tiêu chuẩn bao gồm: Quản lý chất lượng ISO 9001, Quản lý môi trường ISO 14001, An toàn sức khỏe nghề nghiệp OHSAS 18001, Chứng nhận nguồn gốc gỗ hợp pháp FSC, Tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000 và Bộ tiêu chuẩn đánh giá tuân thủ trách nhiệm xã hội BSCI.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Lâm đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về thương mại hàng hóa và phân tích chi tiết thực trạng xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam sang thị trường ASEAN giai đoạn 2017–2022 bằng chuỗi dữ liệu thứ cấp xác thực. Công trình chỉ rõ sự tăng trưởng kim ngạch đạt mốc 0,30 tỷ USD gắn liền với sự chuyển dịch cơ cấu mặt hàng tinh chế, đồng thời nhận diện chính xác các điểm nghẽn về mức độ tập trung thị trường và rào cản tiêu chuẩn kỹ thuật. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát định hướng tận dụng các hiệp định thương mại tự do khu vực (AFTA, RCEP) và nâng cấp chuỗi cung ứng bền vững, tạo cơ sở thực tiễn giá trị cho việc hoạch định chính sách xuất khẩu ngành gỗ sang các nước láng giềng.