Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lê Thị Mỹ Ngọc với đề tài "Giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật trong thương mại đối với hàng nông sản xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ khi Việt Nam tham gia TPP" được thực hiện tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương (Bộ Công Thương) vào năm 2020, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Quang Thao và TS. Lưu Khánh Cường, thuộc chuyên ngành Kinh doanh Thương mại (mã số 62.21).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã khẳng định vị thế xuất khẩu nông sản khi đứng thứ 15 trên thế giới và tiếp cận hơn 180 quốc gia, vùng lãnh thổ. Hoa Kỳ là thị trường nhập khẩu nông sản lớn với quy mô năm 2018 đạt khoảng 128 tỷ USD, trong đó kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này đạt khoảng 7,2 tỷ USD (chiếm 5,6% thị phần). Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam vẫn chưa tương xứng với tiềm năng sản xuất do các thị trường nhập khẩu, đặc biệt là Hoa Kỳ, liên tục gia tăng các rào cản kỹ thuật khắt khe. Hoa Kỳ áp dụng các quy trình kiểm soát nghiêm ngặt thông qua Đạo luật Nông nghiệp (Farm Bill) với chương trình thanh tra cá da trơn, cùng Luật Hiện đại hóa An toàn thực phẩm (FSMA) năm 2012 cho phép Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ kiểm tra, thu hồi sản phẩm và tính phí trực tiếp vào chủ hàng xuất khẩu.
Dù Hoa Kỳ đã ký sắc lệnh rút khỏi Hiệp định TPP vào ngày 23/01/2017, nhưng nội dung Chương 8 về hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) trong hiệp định CPTPP ký kết tháng 3/2018 vẫn giữ nguyên các cam kết đã đàm phán trước đó với Hoa Kỳ. Các tiêu chuẩn kỹ thuật của Hoa Kỳ có mức độ tương đồng và thường tương đương hoặc cao hơn tiêu chuẩn của các nước thành viên CPTPP. Do đó, việc nghiên cứu giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật của thị trường Hoa Kỳ vẫn mang tính cấp thiết và có giá trị thực tiễn đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài (mục 2.1) là đề xuất giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật trong thương mại của Hoa Kỳ đối với hàng nông sản nhập khẩu, nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể (mục 2.2) gồm 5 nội dung:
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến hàng rào kỹ thuật trong thương mại để xác định giá trị kế thừa và tính mới của luận án.
- Tổng quan cơ sở lý thuyết về hàng rào kỹ thuật trong thương mại và khả năng thích ứng với hàng rào kỹ thuật trong thương mại quốc tế làm căn cứ đề xuất giải pháp.
- Nghiên cứu kinh nghiệm của một số nước trên thế giới trong việc thích ứng hàng rào kỹ thuật của nước nhập khẩu.
- Phân tích, đánh giá thực trạng thích ứng hàng rào kỹ thuật đối với hàng nông sản Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ có xem xét đến các quy định trong CPTPP; chỉ rõ hạn chế và nguyên nhân hạn chế từ phía doanh nghiệp và cơ quan nhà nước.
- Đề xuất các giải pháp cho doanh nghiệp thích ứng hàng rào kỹ thuật đối với hàng nông sản xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ và trong khuôn khổ CPTPP.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hàng rào kỹ thuật trong thương mại và khả năng thích ứng hàng rào kỹ thuật trong thương mại hàng nông sản của Hoa Kỳ theo góc độ tiếp cận của doanh nghiệp xuất khẩu.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 3 nhóm hàng nông sản xuất khẩu chủ lực gồm: (1) Nông sản (cà phê, hạt điều, hạt tiêu); (2) Quả nhiệt đới (xoài, nhãn, vải); (3) Thủy sản (cá tra, tôm). Luận án khảo sát sâu 6 quy định kỹ thuật chính: (1) Quy định về chất lượng sản phẩm; (2) Quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm; (3) Quy định về bảo vệ môi trường; (4) Quy định về truy xuất nguồn gốc sản phẩm; (5) Quy định về nhãn mác; (6) Quy định về đóng gói và bao bì.
- Phạm vi không gian: Khảo sát năng lực và khả năng thích ứng của các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ và các nước thành viên CPTPP.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được nghiên cứu trong giai đoạn 2008 – 2018; các định hướng và dự báo được xây dựng cho giai đoạn 2020 – 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến rào cản kỹ thuật và hoạt động xuất khẩu nông sản:
| Nhóm tài liệu |
Tác giả, công trình và năm công bố |
Nội dung chính và đóng góp học thuật |
| Nghiên cứu trong nước |
Đinh Văn Thành (Chủ nhiệm đề án cấp Bộ, 2015) |
Nghiên cứu thực thi Hiệp định TBT giai đoạn 2011-2015 đối với ngành dệt may, nhựa, nông sản; kinh nghiệm cơ sở dữ liệu TBT của các nước WTO và đề xuất giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp. |
|
Đinh Công Hoàng (Luận án Tiến sĩ, 2016) |
Phân tích rào cản thương mại tại thị trường EU đối với ngành da giày; xây dựng khung lý thuyết vượt rào cản theo chuỗi giá trị toàn cầu ở 3 cấp độ: Nhà nước, Hiệp hội, Doanh nghiệp. |
|
Phạm Thị Lụa (Luận án Tiến sĩ, 2014) |
Hệ thống hóa lý luận về rào cản kỹ thuật đối với hàng dệt may xuất khẩu, đề xuất phương thức và mô hình vượt rào cản theo hướng tích cực. |
|
Hoàng Văn Châu (Chủ biên, 2014) |
Phân tích toàn diện về Hiệp định TPP, các cam kết biên giới và sau biên giới (môi trường, lao động, TBT) và các tác động đối với Việt Nam. |
|
Hoàng Thị Vân Anh (Đề tài cấp Bộ, 2008) |
Khảo sát tác động của rào cản TBT Nhật Bản đối với nông, lâm, thủy sản Việt Nam và giải pháp đáp ứng tiêu chuẩn thị trường Nhật Bản. |
|
Đinh Văn Thành (Chủ biên, 2005, 2006) |
Hệ thống hóa các biện pháp phi thuế quan và rào cản thương mại quốc tế theo chuẩn mực WTO và Hoa Kỳ; đánh giá thực trạng bảo hộ nông sản Việt Nam. |
|
Nguyễn Thị Mão (Đề tài cấp Bộ, 2001) |
Phân tích nội dung cơ bản của rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế; đề xuất áp dụng ISO 9000, TQM và hệ thống quản lý chất lượng chuyên ngành. |
|
Đào Thị Thu Giang (Luận án Tiến sĩ, 2008) |
Hoàn thiện lý luận về rào cản phi thuế quan và phân tích thực trạng vượt rào cản đối với 3 mặt hàng xuất khẩu chủ lực sang 3 thị trường lớn. |
| Nghiên cứu quốc tế |
USTR (Báo cáo thường niên 2014, 2019) |
Báo cáo ước tính thương mại quốc gia về các rào cản thương mại và TBT của Hoa Kỳ; khung pháp lý triển khai tiêu chuẩn kỹ thuật và đánh giá sự phù hợp. |
|
Seungyeon Moon (2017) |
Nghiên cứu tác động của TBT và đổi mới kỹ thuật đối với xuất khẩu tại Đại học Sungkyunkwan; chứng minh đổi mới kỹ thuật giúp doanh nghiệp đáp ứng quy định kỹ thuật. |
|
WTO (World Trade Report, 2012) |
Phân tích vai trò của các biện pháp phi thuế quan (TBT, SPS) như công cụ chính sách công trong thế kỷ 21 và thách thức đối với các nước đang phát triển. |
|
UNCTAD & World Bank (2013) |
Thống kê dữ liệu NTMs tại 26 quốc gia; chỉ ra TBT ảnh hưởng đến 30% thương mại quốc tế và SPS ảnh hưởng đến hơn 60% sản phẩm nông nghiệp. |
|
UNCTAD (2012) |
Đánh giá tác động của các biện pháp phi thuế quan đối với hơn 2000 doanh nghiệp nhỏ và vừa tại 7 quốc gia đang phát triển (Brazil, Chile, Trung Quốc, Philippines, Thái Lan, Tunisia, Uganda). |
|
David Hanson (Chủ biên, 2010) |
Nghiên cứu các giới hạn tự do thương mại và rào cản phi thuế quan tại EU, Nhật Bản, Hoa Kỳ; phân tích nguyên nhân bảo hộ xã hội và môi trường. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Từ việc tổng quan tài liệu, tác giả chỉ ra 4 khoảng trống học thuật:
- Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận việc "vượt rào cản" chung chung cho từng ngành đơn lẻ (dệt may, da giày, thủy sản), chưa có công trình nghiên cứu sâu về khả năng "thích ứng" hàng rào kỹ thuật đồng thời cho 3 nhóm nông sản chủ lực (nông sản, thủy sản, quả nhiệt đới) xuất khẩu sang Hoa Kỳ.
- Chưa có công trình nào đối chiếu, luận giải mức độ tương đồng giữa 6 quy định hàng rào kỹ thuật cụ thể đối với 3 nhóm hàng nông sản trong Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ, TPP và CPTPP.
- Thiếu vắng các nghiên cứu định lượng điều tra thực nghiệm quy mô doanh nghiệp về mức độ nhận thức và khả năng đáp ứng 6 nhóm quy định kỹ thuật của Hoa Kỳ.
- Chưa cập nhật bối cảnh thay đổi chính sách thương mại của Hoa Kỳ sau khi rút khỏi TPP và việc thực thi hiệp định thương mại tự do thế hệ mới CPTPP.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT): Luận án dựa trên Hiệp định TBT của WTO để phân định 3 thành tố: Quy định kỹ thuật (bắt buộc), Tiêu chuẩn (tự nguyện) và Quy trình đánh giá sự phù hợp. Luận án đưa ra định nghĩa: Hàng rào kỹ thuật trong thương mại đối với hàng nông sản là các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật về chất lượng, an toàn thực phẩm, môi trường, truy xuất nguồn gốc, nhãn mác, đóng gói và bao bì do nước nhập khẩu đặt ra nhằm bảo vệ sức khỏe con người, động thực vật, môi trường và an ninh quốc gia.
- Lý thuyết Chuỗi giá trị của Michael Porter (1985): Được vận dụng để phân tích các hoạt động tạo giá trị và các yếu tố nguồn lực bên trong doanh nghiệp (cơ sở hạ tầng sản xuất, quản lý nguồn nhân lực, công nghệ sản xuất, nguồn nguyên liệu đầu vào) tác động đến khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật. Chuỗi giá trị nông nghiệp được tiếp cận xuyên suốt qua các khâu: sản xuất nông trại, thu mua, sơ chế/chế biến, bảo quản và thương mại/tiêu thụ.
- Lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia (Michael Porter) và vai trò của Nhà nước: Kết hợp quan điểm của Adam Smith (1776) về tự do thương mại và J.M. Keynes (1936) về sự can thiệp của Nhà nước để luận giải vai trò của chính sách hỗ trợ vĩ mô và hiệp hội ngành hàng.
- Quy trình 5 bước thích ứng hàng rào kỹ thuật: Do tác giả xây dựng gồm:
- Bước 1: Tìm hiểu, cập nhật các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật của nước nhập khẩu.
- Bước 2: Đánh giá mức độ đáp ứng các quy định của sản phẩm xuất khẩu.
- Bước 3: Lập danh sách các quy định, tiêu chuẩn mà sản phẩm chưa đảm bảo sự phù hợp.
- Bước 4: Thực hiện các điều chỉnh về công nghệ, quản trị và quy trình sản xuất.
- Bước 5: Cung cấp bằng chứng xác nhận sản phẩm thích ứng với các quy định kỹ thuật.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH 5 BƯỚC THÍCH ỨNG HÀNG RÀO KỸ THUẬT CỦA DOANH NGHIỆP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Bước 1] Tìm hiểu & cập nhật quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật của nước nhập khẩu |
| ↓ |
| [Bước 2] Phân tích, đánh giá mức độ đáp ứng của sản phẩm xuất khẩu |
| ↓ |
| [Bước 3] Lập danh mục quy định, tiêu chuẩn sản phẩm chưa đạt chuẩn |
| ↓ |
| [Bước 4] Thực hiện điều chỉnh quy trình, hạ tầng, công nghệ trong chuỗi giá trị |
| ↓ |
| [Bước 5] Thu thập & cung cấp bằng chứng xác nhận sự phù hợp kỹ thuật |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Nghiên cứu tại bàn thu thập tài liệu từ ITC, Tổng cục Hải quan, Cục Quản lý Chất lượng Nông Lâm sản và Thủy sản (Nafiqad), Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FDA, EPA, các hiệp hội ngành hàng (VASEP, Vinafruit, VICOFA, Hiệp hội Điều, Hiệp hội Hồ tiêu).
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia (định tính): Thực hiện phỏng vấn sâu 13 chuyên gia là các nhà khoa học tại các trường đại học, viện nghiên cứu, đại diện Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, và các hiệp hội ngành hàng để hoàn thiện bảng hỏi và nhận diện tiêu chí đánh giá.
- Phương pháp điều tra xã hội học (định lượng):
- Cỡ mẫu: Tác giả sử dụng công thức tính cỡ mẫu của Trung tâm Thông tin và Phân tích số liệu Việt Nam (VIDAC), xác định cỡ mẫu kỳ vọng là 150 doanh nghiệp.
- Thu thập dữ liệu: Phát 200 phiếu khảo sát tới 200 doanh nghiệp xuất khẩu 3 nhóm hàng nông sản sang Hoa Kỳ qua hình thức trực tiếp và trực tuyến.
- Công cụ xử lý: Dữ liệu điều tra được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm SPSS.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh và dự báo: Dùng để đánh giá tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2008 – 2018 và dự báo xu hướng hàng rào TBT đến năm 2030.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình khoa học đã được công bố liên quan đến đề tài nghiên cứu
Chương này tập trung rà soát các nghiên cứu trong nước và quốc tế về các biện pháp phi thuế quan, rào cản thương mại, các hiệp định FTA thế hệ mới và rào cản kỹ thuật TBT/SPS. Tác giả phân tích các nghiên cứu của Đinh Văn Thành, Đinh Công Hoàng, Phạm Thị Lụa, Hoàng Văn Châu cùng các báo cáo của WTO, USTR, UNCTAD và WB. Kết quả rà soát khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng năng lực thích ứng của doanh nghiệp nông sản đối với 6 quy định TBT của thị trường Hoa Kỳ trong mối tương quan với hiệp định CPTPP, đồng thời xác lập các điểm kế thừa lý luận và phương pháp luận cho luận án.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hàng rào kỹ thuật và khả năng thích ứng với hàng rào kỹ thuật đối với hàng nông sản trong thương mại quốc tế
Chương 2 làm rõ các khái niệm về TBT, hàng nông sản và nội hàm của 6 nhóm quy định kỹ thuật chính:
- Chất lượng sản phẩm: Bộ tiêu chuẩn ISO 9000 (ISO 9001/2/3, ISO 9000:2000) và tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt GlobalGAP.
- An toàn vệ sinh thực phẩm: Kiểm soát mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tối đa cho phép (MRL), kháng sinh và ô nhiễm vi sinh vật.
- Bảo vệ môi trường: Tiêu chuẩn hệ thống quản lý môi trường ISO 14000 (ISO 14001, ISO 14004) và dán nhãn sinh thái dựa trên phân tích vòng đời sản phẩm.
- Truy xuất nguồn gốc sản phẩm: Khả năng giám sát đường đi của sản phẩm qua các công đoạn chế biến và phân phối.
- Quy định về bao bì đóng gói: Yêu cầu về vật liệu tái chế, kích thước và quy định về vật liệu đóng gói bằng gỗ (WPM).
- Quy định về nhãn mác: Ghi nhãn xuất xứ (COOL), thông số thương mại và thành phần dinh dưỡng.
Tác giả tích hợp mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter (1985) để phân tích 4 yếu tố nguồn lực nội bộ tác động đến khả năng thích ứng (hạ tầng sản xuất, nhân lực, công nghệ, nguyên liệu đầu vào) và 2 nhóm yếu tố bên ngoài (chính sách hỗ trợ của Nhà nước, hoạt động của hiệp hội ngành hàng). Chương này cũng phân tích kinh nghiệm thích ứng rào cản kỹ thuật của các quốc gia trên thế giới để rút ra bài học cho Việt Nam.
Chương 3: Thực trạng thích ứng hàng rào kỹ thuật trong thương mại đối với hàng nông sản xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ khi Việt Nam tham gia TPP (CPTPP)
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về thực trạng xuất khẩu và mức độ thích ứng kỹ thuật qua các dữ liệu thực nghiệm:
- Khung pháp lý của Hoa Kỳ: Phân tích các quy định quản lý của FDA, FSIS, USDA, EPA, NMFS theo Đạo luật Nông nghiệp (Farm Bill) và Luật Hiện đại hóa An toàn thực phẩm (FSMA). So sánh các cam kết trong Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ và Chương 8 Hiệp định CPTPP cho thấy mức độ tương đồng cao về nguyên tắc minh bạch hóa và đánh giá sự phù hợp.
- Thực trạng xuất khẩu nông sản sang Hoa Kỳ (2008 – 2018): Đánh giá chi tiết kim ngạch và cơ cấu 3 nhóm mặt hàng chủ lực:
- Thủy sản: Cá tra, tôm xuất khẩu sang Hoa Kỳ và khối CPTPP.
- Nông sản: Hạt điều, cà phê, hạt tiêu.
- Quả nhiệt đới: Xoài, nhãn, vải (mã HS 081090).
- Kết quả khảo sát doanh nghiệp (SPSS): Tổng hợp qua hệ thống bảng số liệu phản ánh:
- Nhận thức của doanh nghiệp về các quy định TBT của Hoa Kỳ (Bảng 3.13).
- Phương pháp bảo quản và mức độ đáp ứng hạ tầng cơ sở sản xuất (Bảng 3.14, 3.15).
- Mức độ đáp ứng về nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ và nguồn nguyên liệu đầu vào (Bảng 3.16, 3.17, 3.18).
- Các biện pháp thích ứng thực tế của doanh nghiệp, áp dụng hệ thống tiêu chuẩn chất lượng và đáp ứng nhu cầu thông tin thị trường (Bảng 3.19, 3.20, 3.21).
- Hạn chế được chỉ ra: Doanh nghiệp chủ yếu quy mô vừa và nhỏ, thiếu vốn đầu tư hạ tầng kho bãi bảo quản; thiếu liên kết vùng nguyên liệu ổn định; tỷ lệ đạt chứng nhận quốc tế (GlobalGAP, ISO 14000) còn thấp; hệ thống cảnh báo sớm từ cơ quan quản lý chưa đồng bộ.
Chương 4: Định hướng và giải pháp thích ứng với hàng rào kỹ thuật trong thương mại đối với hàng nông sản Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ gắn với việc thực hiện CPTPP
Chương này phân tích xu hướng gia tăng các biện pháp TBT trên thế giới dựa trên số liệu thông báo của Ủy ban TBT/WTO giai đoạn 1995 – 2019 và triển vọng mở rộng thị phần của Việt Nam đến 2025, tầm nhìn 2030. Tác giả đề xuất:
- Quan điểm và định hướng: Định hướng chuyển đổi từ phản ứng bị động sang chủ động kiểm soát chuỗi giá trị và hài hòa hóa tiêu chuẩn.
- 3 nhóm giải pháp cho doanh nghiệp:
- Giải pháp thích ứng theo từng quy định kỹ thuật: Kiểm soát MRL, đầu tư hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, chuẩn hóa ghi nhãn và bao bì thân thiện môi trường.
- Giải pháp nâng cao nguồn lực nội bộ theo chuỗi giá trị: Nâng cấp hạ tầng cơ sở và công nghệ chế biến sâu, đào tạo nhân lực R&D và nhân lực vận hành, xây dựng liên kết chuỗi cung ứng nguyên liệu khép kín.
- Giải pháp quản trị khác: Áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến (HACCP, ISO 22000, GlobalGAP).
- Kiến nghị hỗ trợ: Hoàn thiện chính sách hỗ trợ vốn, xây dựng hàng rào kỹ thuật quốc gia tương thích quốc tế, phát triển hệ thống cảnh báo sớm TBT và nâng cao vai trò kết nối của hiệp hội ngành hàng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật
- Bổ sung và làm rõ cơ sở lý luận về hàng rào kỹ thuật trong thương mại đối với hàng nông sản xuất khẩu, xác lập nội dung 6 quy định kỹ thuật cốt lõi tác động trực tiếp đến nông sản.
- Xây dựng quy trình thích ứng 5 bước có hệ thống dành cho doanh nghiệp xuất khẩu hàng nông sản.
- Vận dụng mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter (1985) để phân tích tác động của các yếu tố nguồn lực bên trong doanh nghiệp tới chuỗi các hoạt động tạo giá trị, từ khâu nuôi trồng, thu mua, sơ chế, bảo quản đến phân phối xuất khẩu.
Kết luận mới từ đánh giá thực tiễn
- Làm rõ tính chất và sự tương đồng của 6 quy định hàng rào kỹ thuật của Hoa Kỳ trong mối liên hệ với các cam kết tại Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ, Hiệp định TPP và CPTPP.
- Chứng minh thực tế xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2018 có mức độ tập trung và tăng trưởng cao tại thị trường Hoa Kỳ hơn là thị trường các nước thành viên CPTPP.
- Dựa trên số liệu khảo sát thực nghiệm 200 doanh nghiệp xử lý bằng SPSS và phỏng vấn sâu 13 chuyên gia, luận án đã định lượng được mức độ nhận thức, năng lực đáp ứng hạ tầng, công nghệ, nhân lực và nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp đối với từng quy định kỹ thuật của Hoa Kỳ; chỉ rõ các điểm nghẽn trong chuỗi giá trị.
Đề xuất mới về giải pháp và kiến nghị
- Xây dựng hệ thống 3 nhóm giải pháp đồng bộ tập trung vào việc nâng cao nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp theo mô hình chuỗi giá trị và kiểm soát chuẩn hóa theo 6 nhóm quy định TBT.
- Đề xuất 2 nhóm kiến nghị cụ thể đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Khoa học và Công nghệ) và các Hiệp hội ngành hàng về việc hài hòa hóa tiêu chuẩn, chia sẻ dữ liệu cảnh báo sớm TBT và tăng cường liên kết chuỗi cung ứng nông sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi và mẫu khảo sát: Luận án tập trung vào 3 nhóm mặt hàng nông sản chủ lực (nông sản dạng hạt, quả nhiệt đới, thủy sản) và 6 nhóm quy định kỹ thuật điển hình, chưa bao quát toàn bộ các mặt hàng nông lâm sản khác. Phương pháp chọn mẫu điều tra doanh nghiệp là chọn mẫu phi xác suất do hạn chế về kinh phí và khoảng cách địa lý.
- Hạn chế về bối cảnh hiệp định: Việc Hoa Kỳ rút khỏi Hiệp định TPP vào đầu năm 2017 dẫn đến việc phân tích tác động TPP phải chuyển hướng sang việc đối chiếu tính tương đồng với Chương 8 của Hiệp định CPTPP.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhóm nông sản chế biến khác và các thị trường xuất khẩu lớn có FTA thế hệ mới như EVFTA (Liên minh Châu Âu).
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng nâng cao để đo lường mức độ tác động cụ thể của từng quy định TBT/SPS đến chi phí tuân thủ và giá trị kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và giảng viên kinh tế, thương mại quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc lý luận rõ ràng về hàng rào kỹ thuật, phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị nông nghiệp và quy trình khảo sát thực nghiệm kết hợp công cụ SPSS.
- Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước: Là cơ sở dữ liệu tham khảo phục vụ quá trình đàm phán thương mại, rà soát hệ thống tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) nhằm hài hòa hóa với tiêu chuẩn quốc tế và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm TBT cho nông sản.
- Đối với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản và Hiệp hội ngành hàng: Cung cấp quy trình 5 bước thực hành thích ứng và danh mục các tiêu chí kỹ thuật cần kiểm soát khi xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ và các nước CPTPP.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao Hoa Kỳ đã rút khỏi TPP năm 2017 nhưng luận án vẫn nghiên cứu hàng rào kỹ thuật gắn với TPP/CPTPP?
Mặc dù Tổng thống Donald Trump ký sắc lệnh rút Hoa Kỳ khỏi TPP vào ngày 23/01/2017, Hoa Kỳ đã tham gia đàm phán TPP trong 10 năm trước đó. Khi 11 nước còn lại ký kết CPTPP vào tháng 3/2018, nội dung Chương 8 về TBT được giữ nguyên như văn bản TPP ban đầu. Tiêu chuẩn kỹ thuật của Hoa Kỳ có mức độ tương đồng cao và thường ngang bằng hoặc khắt khe hơn tiêu chuẩn các nước CPTPP. Vì vậy, các giải pháp thích ứng với quy định của Hoa Kỳ đồng thời giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả cơ hội từ CPTPP.
2. Ba nhóm mặt hàng nông sản và sáu quy định kỹ thuật trọng tâm trong luận án là gì?
- 3 nhóm mặt hàng: (1) Nông sản (cà phê, hạt điều, hạt tiêu); (2) Quả nhiệt đới (xoài, nhãn, vải); (3) Thủy sản (cá tra, tôm).
- 6 quy định kỹ thuật: (1) Quy định về chất lượng sản phẩm; (2) Quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm; (3) Quy định về bảo vệ môi trường; (4) Quy định về truy xuất nguồn gốc sản phẩm; (5) Quy định về nhãn mác; (6) Quy định về đóng gói và bao bì.
3. Khung lý thuyết chính được tác giả sử dụng để phân tích năng lực thích ứng của doanh nghiệp là gì?
Tác giả vận dụng mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter (1985) kết hợp với chuỗi giá trị nông nghiệp để phân tích 4 yếu tố nguồn lực nội bộ (hạ tầng sản xuất, quản lý nguồn nhân lực, công nghệ sản xuất, nguồn nguyên liệu đầu vào) và mối liên kết xuyên suốt từ nông trại, thu mua, sơ chế, bảo quản đến xuất khẩu.
4. Dữ liệu sơ cấp của luận án được thu thập và xử lý bằng phương pháp nào?
Tác giả phỏng vấn sâu 13 chuyên gia thuộc các trường đại học, viện nghiên cứu, bộ ngành và hiệp hội để hoàn thiện tiêu chí khảo sát; sau đó gửi 200 phiếu điều tra tới 200 doanh nghiệp xuất khẩu nông sản sang Hoa Kỳ (cỡ mẫu tính theo công thức VIDAC là 150), dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS.
Kết luận
Luận án của tác giả Lê Thị Mỹ Ngọc là công trình nghiên cứu hệ thống về giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật của thị trường Hoa Kỳ đối với 3 nhóm hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Bằng việc kết hợp khung lý thuyết chuỗi giá trị với dữ liệu điều tra thực nghiệm tại doanh nghiệp, tác giả đã làm rõ thực trạng năng lực đáp ứng 6 nhóm quy định kỹ thuật cốt lõi trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại thế hệ mới. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhằm thúc đẩy xuất khẩu nông sản bền vững sang thị trường Hoa Kỳ và các nước thành viên CPTPP.