Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tác động sâu rộng đến hệ thống ngân hàng Việt Nam, xu hướng chuyển dịch sang mô hình ngân hàng bán lẻ với trọng tâm là khách hàng cá nhân (KHCN) ngày càng được các ngân hàng thương mại (NHTM) đẩy mạnh. Song song với cơ hội phát triển là những rủi ro trong hoạt động cung ứng vốn, đặc biệt tại các địa bàn nông nghiệp, nông thôn vùng núi nơi thu nhập của người vay chịu tác động lớn từ thiên tai, biến đổi khí hậu và các cú sốc kinh tế bên ngoài như đại dịch Covid-19.

Agribank Chi nhánh Huyện Võ Nhai – Thái Nguyên hoạt động chủ yếu trong khu vực nông nghiệp, nông thôn thuộc tỉnh vùng núi cao. Đối tượng khách hàng chủ yếu là KHCN và các hộ kinh doanh nhỏ lẻ, chuyên trồng lương thực, cây công nghiệp lâu năm và chăn nuôi. Tính đến năm 2020, tổng dư nợ của chi nhánh đạt xấp xỉ 850 tỷ đồng, tỷ lệ nợ xấu được duy trì dưới 0,5%. Tuy nhiên, đặc thù địa bàn cùng ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 đã làm suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao chất lượng công tác thẩm định cho vay KHCN.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm ba nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thẩm định KHCN tại ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích thực trạng thẩm định KHCN tại Agribank Chi nhánh Huyện Võ Nhai Thái Nguyên giai đoạn 2018–2020.
  3. Đề xuất giải pháp và khuyến nghị hoàn thiện công tác thẩm định KHCN tại chi nhánh cho giai đoạn 2021–2025.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác thẩm định cho vay KHCN tại NHTM.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Agribank Chi nhánh Huyện Võ Nhai – Thái Nguyên.
  • Thời gian: Phân tích thực trạng giai đoạn 2018–2020; đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2021–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận vận dụng các khung lý thuyết về tín dụng ngân hàng và thẩm định cho vay dựa trên các nguồn tham chiếu học thuật và pháp lý sau:

  • Giáo trình Cho vay ngân hàng của GS.TS Nguyễn Văn Tiến (2013) và NGND.TS Tô Ngọc Hưng (2014) – làm nền tảng cho các khái niệm và quy trình thẩm định.
  • Luật Các Tổ chức tín dụng năm 2010 – phân loại các hình thức cấp tín dụng (cho vay, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng).
  • Thông tư số 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 – quy định phân loại kỳ hạn cho vay (ngắn hạn tối đa 1 năm, trung hạn 1–5 năm, dài hạn trên 5 năm) và điều kiện năng lực hành vi dân sự của bên vay.
  • Quyết định 1225/QĐ-NHNo-TD – quy trình thẩm định KHCN áp dụng tại hệ thống Agribank.
  • Quyết định số 35/QĐ-HĐTV-HSX của Agribank – điều kiện nhận tài sản bảo đảm.
  • Quyết định 149/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 của Thủ tướng Chính phủ – khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt.
  • Nghiên cứu của Abdou và Pointon (2011) về hai phương pháp xếp hạng tín dụng cá nhân: phương pháp chuyên gia và phương pháp thống kê.

Hai phương pháp thẩm định chính được hệ thống hóa là phương pháp phân tích 6C (Character, Capacity, Cash, Collateral, Conditions, Control) và phương pháp điểm số tín dụng dựa trên ba nhóm chỉ tiêu: nhân thân khách hàng, tình hình tài chính, và quan hệ cho vay. Ngoài ra, phương pháp CAMPARI cũng được đề cập như một công cụ thẩm định định tính bổ trợ.

Hệ thống chấm điểm tín dụng của Trung tâm thông tin tín dụng Ngân hàng Nhà nước (CIC) dựa trên 9 chỉ tiêu thuộc 3 nhóm (số dư nợ và tình trạng nợ; lịch sử trả nợ; lịch sử quan hệ tín dụng), với thang điểm tổng từ 150 đến 750 điểm, cũng được đưa vào khung phân tích.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp sau:

  • Phân tích, tổng hợp, đối chiếu: xử lý dữ liệu từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (KQHĐKD) nội bộ của chi nhánh giai đoạn 2018–2020.
  • Thống kê mô tả và so sánh: tính toán các chỉ tiêu qua công cụ Excel, lập bảng biểu so sánh theo năm.
  • Khảo sát thực địa: thu thập đánh giá của KHCN và cán bộ thẩm định (CBTĐ) về công tác thẩm định tín dụng (được trình bày qua Bảng 2.6 và Bảng 2.7).

Nguồn dữ liệu

  • Báo cáo KQHĐKD nội bộ của Agribank Chi nhánh Huyện Võ Nhai Thái Nguyên các năm 2018, 2019, 2020.
  • Số liệu từ hệ thống thông tin tín dụng CIC.
  • Kết quả khảo sát từ KHCN và CBTĐ tại chi nhánh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thẩm định KHCN tại ngân hàng thương mại

Chương 1 xây dựng hệ thống khái niệm nền tảng và khung lý thuyết cho toàn bộ nghiên cứu. Nội dung bao gồm định nghĩa cho vay ngân hàng theo quan điểm của Mác và TS. Nguyễn Văn Tiến; phân loại các hình thức cho vay theo năm tiêu chí (mục đích sử dụng vốn, thời hạn, hình thức tài trợ, biện pháp bảo đảm, phương thức cho vay).

Chương này làm rõ khái niệm và mục đích của thẩm định cho vay KHCN, theo đó thẩm định nhằm đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng, phân tích mức độ rủi ro và định giá khoản vay phù hợp. Quy trình thẩm định 5 bước được trình bày chi tiết: (1) kiểm tra hồ sơ, (2) thu thập thông tin bổ sung, (3) tiến hành thẩm định theo quy định ngân hàng, (4) đánh giá rủi ro và đề xuất, (5) đánh giá khả năng thu hồi nợ và tài sản bảo đảm.

Bốn nội dung thẩm định cốt lõi được hệ thống hóa: thẩm định năng lực pháp lý và uy tín; thẩm định năng lực tài chính; thẩm định mục đích sử dụng vốn; và thẩm định tài sản bảo đảm. Chương cũng trình bày hai nhóm nhân tố ảnh hưởng gồm nhân tố chủ quan (con người, thông tin, phương pháp và tiêu chí, công nghệ, cơ cấu tổ chức) và nhân tố khách quan (môi trường kinh tế xã hội, pháp lý, chính trị, văn hóa).

Phần cuối chương tổng hợp kinh nghiệm hoàn thiện công tác thẩm định tại Techcombank (triển khai phần mềm phê duyệt tín dụng LOS, ban hành cam kết chất lượng SLA, tổ chức thi tuyển hàng năm các chức danh tín dụng) và VPBank (xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng theo phương pháp thống kê, triển khai hệ thống khởi tạo khoản vay LOS toàn hệ thống, rút ngắn thời gian xét duyệt), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm có chọn lọc cho Agribank Chi nhánh Huyện Võ Nhai.

Chương 2: Thực trạng thẩm định KHCN tại Agribank Chi nhánh Huyện Võ Nhai

Chương 2 là phần trọng tâm của nghiên cứu, phân tích toàn diện hoạt động kinh doanh và thực trạng thẩm định tại chi nhánh giai đoạn 2018–2020.

Về kết quả kinh doanh tổng thể:

Chỉ tiêu 2018 2019 2020
Tổng nguồn huy động (triệu đồng) 638.162 770.021 903.528
Tăng trưởng huy động — +20,1% +17,3%
Tổng dư nợ (triệu đồng) 608.000 ~738.000 843.990
Tăng trưởng dư nợ — +21,4% +20,6%
Lợi nhuận theo khoán tài chính (triệu đồng) 24.920 31.254 37.881*
Hoàn thành kế hoạch lợi nhuận 107,55% 104,18% 112,87%

Năm 2020: chênh lệch thu chi chưa lương; tăng 20,98% so với cùng kỳ.

Về cho vay KHCN: Dư nợ KHCN chiếm tỷ trọng ổn định trên 75% tổng dư nợ toàn chi nhánh. Cụ thể, năm 2018 đạt 540.139 triệu đồng (chiếm 87%), năm 2019 đạt 643.541 triệu đồng (chiếm 85%), năm 2020 tăng mạnh lên 743.416 triệu đồng (chiếm 91,3%). Cho vay thông qua tổ liên kết đạt 404.588 triệu đồng với 3.446 thành viên còn dư nợ thuộc 199 tổ.

Về cơ cấu nhóm nợ: Nợ đủ tiêu chuẩn chiếm hơn 95% tổng dư nợ. Tuy nhiên, tỷ trọng nợ có khả năng mất vốn cao hơn nợ nhóm 3, 4, phản ánh cơ cấu vốn còn tiềm ẩn rủi ro.

Về quy trình thẩm định tại chi nhánh: Chi nhánh tuân theo Quyết định 1225/QĐ-NHNo-TD của Agribank, thực hiện 4 bước: (1) tiếp nhận và đánh giá hồ sơ, thu thập thông tin, chấm điểm CIC và xếp hạng tín dụng nội bộ; (2) thẩm định trực tiếp bao gồm năng lực pháp lý, mục đích vay, tính khả thi của phương án, năng lực tài chính và tài sản bảo đảm; (3) thẩm định lại qua Hội đồng cho vay (khi cần thiết); (4) quyết định cho vay theo thẩm quyền phê duyệt của giám đốc hoặc phó giám đốc.

Về dịch vụ và công nghệ: Tổng số thẻ phát hành lũy kế tăng từ 11.492 chiếc (2018) lên 18.984 chiếc (2020). Khách hàng đăng ký SMS Banking và E-mobile banking tăng từ 7.101 (2018) lên 11.602 (2020). Bảo hiểm ABIC đạt doanh số 2.509 triệu đồng năm 2020.

Những kết quả đạt được của công tác thẩm định: tỷ lệ nợ xấu duy trì dưới 0,5%, dư nợ tăng trưởng liên tục, chi nhánh hoàn thành và vượt chỉ tiêu kế hoạch trong cả ba năm, đồng thời thực hiện 7 lần giảm lãi suất và 9 lần giảm phí dịch vụ để hỗ trợ khách hàng trong đại dịch. Chi nhánh cũng sử dụng Bảng giá đất nông nghiệp do Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên ban hành làm cơ sở định giá tài sản bảo đảm.

Hạn chế và nguyên nhân: Chi nhánh chưa xây dựng quy trình thẩm định riêng phù hợp với đặc thù địa phương mà chủ yếu dựa vào quyết định của Agribank cấp trên, CBTĐ phải căn cứ thêm vào kinh nghiệm thực tế địa phương. Cơ cấu nhóm nợ còn tiềm ẩn rủi ro khi tỷ trọng nợ có khả năng mất vốn ở mức đáng chú ý. Doanh số cho vay và thu nợ qua các năm có xu hướng giảm tốc.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định KHCN tại Agribank Chi nhánh Huyện Võ Nhai

Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển cho vay KHCN giai đoạn 2021–2025, chương 3 đề xuất bốn nhóm giải pháp chính và ba nhóm khuyến nghị:

Giải pháp đối với chi nhánh:

  1. Xây dựng và triển khai chính sách thẩm định cụ thể, linh hoạt – ban hành quy trình thẩm định riêng phù hợp với đặc thù địa bàn nông nghiệp, nông thôn vùng núi.
  2. Nâng cao chất lượng hồ sơ vay vốn và sàng lọc thông tin – cải thiện quá trình thu thập, xác minh thông tin từ CIC, địa phương và các cơ quan chức năng.
  3. Đầu tư đổi mới và nâng cấp công nghệ ngân hàng – học hỏi kinh nghiệm từ Techcombank và VPBank trong việc triển khai hệ thống phê duyệt tín dụng tự động (LOS), rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực – tăng cường đào tạo, tập huấn nghiệp vụ thẩm định và kỹ năng chăm sóc khách hàng cho CBTĐ.

Khuyến nghị với Chính phủ và các cơ quan ban ngành: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động cho vay tại vùng nông nghiệp, nông thôn, hỗ trợ cơ sở hạ tầng thông tin phục vụ thẩm định tín dụng.

Khuyến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật quy định công tác thẩm định tín dụng, nâng cao chất lượng và khả năng tiếp cận dữ liệu từ CIC.

Khuyến nghị với Agribank: Triển khai hệ thống quản lý thông tin tín dụng và mô hình đo lường rủi ro, xây dựng công cụ cảnh báo sớm các chỉ tiêu an toàn vốn, phát triển thêm sản phẩm cho vay ưu đãi thu hút KHCN.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu trong văn bản:

  • Tổng nguồn huy động tăng liên tục: 638.162 triệu đồng (2018) → 770.021 triệu đồng (2019) → 903.528 triệu đồng (2020), hoàn thành và vượt chỉ tiêu kế hoạch.
  • Dư nợ cho vay KHCN tăng từ 540.139 triệu đồng (2018) lên 743.416 triệu đồng (2020), chiếm 91,3% tổng dư nợ năm 2020.
  • Lợi nhuận tăng từ 24.920 triệu đồng (2018, đạt 107,55% kế hoạch) lên 31.254 triệu đồng (2019, đạt 104,18% kế hoạch) và chênh lệch thu chi chưa lương đạt 37.881 triệu đồng năm 2020 (đạt 112,87% kế hoạch).
  • Tỷ lệ nợ xấu duy trì dưới 0,5% toàn giai đoạn.
  • Lũy kế thẻ phát hành tăng từ 11.492 (2018) lên 18.984 chiếc (2020); khách hàng đăng ký E-banking tăng từ 7.101 (2018) lên 11.602 (2020).
  • Số lượng bảo hiểm ABIC: 2.999 món (2018) → 3.678 món (2019) → doanh số 2.509 triệu đồng (2020).

Đóng góp của nghiên cứu so với các công trình trước:

Các nghiên cứu trước về Agribank chủ yếu tập trung vào thẩm định hộ nông dân, hợp tác xã hoặc khách hàng doanh nghiệp. Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu về thẩm định cho vay KHCN tại Agribank trong bối cảnh đại dịch Covid-19 và đặc thù địa bàn vùng núi cao. Khóa luận kế thừa và phát triển từ các công trình của Mai Trung Đức (2016), Nguyễn Thị Ngọc Khánh (2017), Bùi Thị Thiên Ân (2015) và Đỗ Đức Minh (2020), đồng thời bổ sung phân tích thực tiễn tại một chi nhánh nông thôn với đặc thù khách hàng cụ thể.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận giới hạn phạm vi tại một chi nhánh loại II với quy mô 30 cán bộ, nhân viên và địa bàn đặc thù là huyện vùng núi cao, do đó kết quả có thể không phản ánh toàn diện tình hình thẩm định KHCN tại các chi nhánh Agribank ở địa bàn đô thị hoặc nông thôn đồng bằng. Số liệu dừng lại ở năm 2020, thời điểm nền kinh tế chịu tác động nặng nề từ Covid-19, nên một số xu hướng quan sát được có thể mang tính nhất thời.

Tác giả không đề cập tường minh các hướng mở rộng nghiên cứu trong văn bản. Căn cứ vào phạm vi và giới hạn của đề tài, các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào: đánh giá hiệu quả triển khai các giải pháp đề xuất sau giai đoạn 2021–2025; so sánh công tác thẩm định KHCN giữa các chi nhánh Agribank ở địa bàn nông thôn và đô thị; hoặc ứng dụng mô hình định lượng trong xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng riêng cho đặc thù KHCN vùng nông nghiệp, nông thôn.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các nhóm người đọc sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, đặc biệt những người thực hiện đề tài về thẩm định tín dụng KHCN, chất lượng tín dụng tại NHTM hoặc hoạt động Agribank. Phần Chương 1 cung cấp hệ thống lý luận đầy đủ về phương pháp thẩm định 6C, phương pháp điểm số tín dụng, quy trình 5 bước và các tiêu chí đánh giá định tính – định lượng.
  • Sinh viên thực tập tại các chi nhánh ngân hàng nông thôn, những người muốn hiểu rõ quy trình thẩm định thực tế được áp dụng theo Quyết định 1225/QĐ-NHNo-TD và cách CBTĐ tiến hành thẩm định tại địa phương.
  • Người làm đề tài về ngân hàng bán lẻ hoặc tín dụng nông nghiệp, nông thôn, phần phân tích bối cảnh địa bàn đặc thù, cơ cấu dư nợ theo nhóm nợ, theo tổ hội và theo thời hạn tại Bảng 2.3, 2.4 và các biểu đồ 2.6–2.11 cung cấp số liệu minh họa thực tiễn.
  • Cán bộ ngân hàng quan tâm đến hoàn thiện công tác thẩm định có thể tham khảo phần so sánh kinh nghiệm giữa Techcombank, VPBank và bài học rút ra cho Agribank Chi nhánh Huyện Võ Nhai ở Chương 1 và các giải pháp cụ thể ở Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Agribank Chi nhánh Huyện Võ Nhai áp dụng quy trình thẩm định theo văn bản nào và gồm mấy bước?

Chi nhánh tuân theo Quyết định 1225/QĐ-NHNo-TD của Agribank, tổ chức thành 4 bước thực tế: (1) tiếp nhận, thu thập, đánh giá hồ sơ và chấm điểm CIC; (2) thẩm định trực tiếp gồm năng lực pháp lý, mục đích vay, tính khả thi phương án, năng lực tài chính và tài sản bảo đảm; (3) thẩm định lại qua Hội đồng cho vay (khi cần); (4) quyết định cho vay theo thẩm quyền.

2. Tỷ trọng dư nợ cho vay KHCN trong tổng dư nợ của chi nhánh giai đoạn 2018–2020 là bao nhiêu?

Dư nợ KHCN chiếm tỷ trọng rất cao trong tổng dư nợ. Năm 2018 là 87% (540.139 triệu đồng), năm 2019 giảm nhẹ còn 85% (643.541 triệu đồng) và năm 2020 tăng mạnh lên 91,3% (743.416 triệu đồng), nguyên nhân chủ yếu do các doanh nghiệp hạn chế vay vốn vì ảnh hưởng của Covid-19 trong khi KHCN vẫn duy trì nhu cầu vay phục vụ tiêu dùng và sản xuất nhỏ lẻ.

3. Chi nhánh dùng cơ sở nào để định giá tài sản bảo đảm, và loại tài sản phổ biến nhất là gì?

Trường hợp phổ biến nhất là KHCN thế chấp quyền sử dụng đất và nhà ở. Chi nhánh sử dụng Bảng giá đất nông nghiệp do Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên ban hành, kết hợp với khảo sát thực địa và tham khảo giá thị trường. Đối với tài sản có giá trị nhỏ, chính ngân hàng thực hiện định giá; tài sản lớn hơn có thể yêu cầu thuê đơn vị định giá bên thứ ba. Tài sản bảo đảm phải đáp ứng điều kiện theo Quyết định số 35/QĐ-HĐTV-HSX.

4. Lợi nhuận của chi nhánh năm 2019 tăng bao nhiêu so với 2018, và chi nhánh có hoàn thành kế hoạch không?

Năm 2019, lợi nhuận theo khoán tài chính đạt 31.254 triệu đồng, tăng 6.334 triệu đồng (tương ứng 17,84%) so với 24.920 triệu đồng năm 2018, đạt 104,18% kế hoạch được giao. Năm 2020 tiếp tục tăng 20,98% so với cùng kỳ, đạt 112,87% kế hoạch.

5. Chi nhánh đã thực hiện những biện pháp gì để hỗ trợ khách hàng trong đại dịch Covid-19 và ứng phó với biến động kinh tế giai đoạn 2018–2020?

Chi nhánh triển khai nhiều biện pháp hỗ trợ theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước và quyết định của Hội đồng thành viên (HĐTV) Agribank, bao gồm: ân hạn nợ, cơ cấu lại dư nợ, 7 lần giảm lãi suất cho vay và 9 lần giảm phí dịch vụ. Song song đó, chi nhánh phối hợp các chương trình cho vay ưu đãi kích thích nhu cầu tín dụng và tháo gỡ khó khăn cho người dân địa phương.


Kết luận

Khóa luận nghiên cứu công tác thẩm định cho vay KHCN tại Agribank Chi nhánh Huyện Võ Nhai – Thái Nguyên từ góc độ lý luận đến thực tiễn trong giai đoạn 2018–2020, giai đoạn có nhiều biến động bởi thiên tai và đại dịch Covid-19. Kết quả phân tích cho thấy chi nhánh duy trì tăng trưởng dư nợ ổn định, giữ tỷ lệ nợ xấu dưới 0,5% và hoàn thành vượt mức kế hoạch lợi nhuận cả ba năm, phản ánh chất lượng thẩm định ở mức kiểm soát được. Tuy nhiên, chi nhánh còn thiếu quy trình thẩm định riêng phù hợp với đặc thù địa bàn, cơ cấu nhóm nợ tiềm ẩn rủi ro và năng lực công nghệ cần được nâng cấp. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất hướng tới hoàn thiện chính sách thẩm định, nâng cao chất lượng hồ sơ, hiện đại hóa công nghệ và phát triển nguồn nhân lực nhằm bảo đảm tăng trưởng tín dụng KHCN bền vững cho giai đoạn 2021–2025.