Tổng quan nghiên cứu

Trong cấu trúc nguồn vốn của các ngân hàng thương mại, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn trên tổng vốn huy động (CASA) giữ vai trò là một chỉ số then chốt phản ánh năng lực tối ưu hóa chi phí và sức mạnh chuyển đổi số. Thực tế thị trường tài chính năm 2022 chứng kiến sự sụt giảm CASA diện rộng khi mặt bằng lãi suất huy động có kỳ hạn tăng cao, khiến tỷ lệ CASA bình quân của 28 ngân hàng thương mại tại Việt Nam giảm từ 23,4% xuống 20,9%. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), tỷ lệ này đã sụt giảm liên tục từ mức 22,3% năm 2021 xuống còn 17,7% vào cuối năm 2022, đưa VPBank xuống vị trí thứ 11 trong bảng xếp hạng toàn ngành. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là làm rõ nguyên nhân của sự suy giảm này và tìm kiếm động lực phục hồi trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng đối thủ và các định chế tài chính công nghệ.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn vốn tiền gửi không kỳ hạn, phân tích thực trạng hoạt động huy động CASA tại VPBank giai đoạn 2019 - 2022, và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm gia tăng tỷ trọng nguồn vốn giá rẻ cho ngân hàng trong giai đoạn tiếp theo. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động huy động CASA của VPBank trên phạm vi toàn hệ thống với dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019 - 2022 kết hợp dữ liệu sơ cấp thu thập năm 2023. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc hỗ trợ VPBank hạ thấp chi phí vốn (COF), cải thiện biên thu nhập lãi thuần (NIM) trong bối cảnh ngân hàng đạt mức tăng trưởng tín dụng ấn tượng gần 30% năm 2022 với quy mô dư nợ đạt 480 nghìn tỷ đồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của hai nền tảng lý thuyết chính: Lý thuyết trung gian tài chính trong kinh tế học tiền tệ ngân hàng và Lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ tài chính hiện đại. Lý thuyết trung gian tài chính nhấn mạnh chức năng của ngân hàng thương mại trong việc tập trung các nguồn vốn nhỏ lẻ, phân tán trong xã hội để chuyển hóa thành nguồn vốn đầu tư dài hạn với chi phí thấp nhất. Lý thuyết hành vi khách hàng giải thích các quyết định duy trì số dư không kỳ hạn dựa trên sự tiện lợi của hệ sinh thái thanh toán số, mức độ an toàn bảo mật và chi phí cơ hội của dòng tiền.

Khung lý thuyết của luận văn bao hàm các khái niệm cốt lõi:

  • Tiền gửi thanh toán và tiền gửi không kỳ hạn thuần túy: Khoản tiền gửi phục vụ nhu cầu thanh toán thường nhật hoặc lưu trữ tài sản ngắn hạn với lãi suất tượng trưng dao động quanh mức 0,2% đến 0,5%/năm.
  • Hệ số CASA: Tỷ lệ phần trăm giữa tổng tiền gửi không kỳ hạn trên tổng nguồn vốn huy động của tổ chức tín dụng.
  • Biên thu nhập lãi thuần (NIM) và chi phí vốn (COF): Các chỉ số phản ánh hiệu quả sinh lời và năng lực kiểm soát chi phí huy động của ngân hàng.

Mô hình nghiên cứu phân định các yếu tố tác động đến khả năng thu hút CASA thành hai nhóm: Nhóm yếu tố khách quan (quy định của Ngân hàng Nhà nước, chính sách lãi suất điều hành, biến động thị trường chứng khoán - bất động sản, mức độ cạnh tranh từ Fintech) và Nhóm yếu tố chủ quan (chính sách gói sản phẩm tài khoản, biểu phí dịch vụ, tính năng ứng dụng ngân hàng số VPBank NEO, chất lượng tư vấn của cán bộ nhân viên và liên kết đối tác hệ sinh thái).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định lượng và định tính nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2019 - 2022 của VPBank cùng số liệu thống kê so sánh từ 28 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực tế bằng bảng hỏi đối với khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ tài khoản thanh toán tại VPBank vào tháng 5 năm 2023.
  • Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Mẫu khảo sát được lựa chọn theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện với 549 phiếu phản hồi hợp lệ được thu thập qua cả hình thức trực tuyến và trực tiếp tại các quầy giao dịch. Các câu hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 5 điểm nhằm lượng hóa mức độ hài lòng, thói quen giao dịch và rào cản duy trì số dư của khách hàng.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian 4 năm liên tiếp và đối chuẩn chéo giữa các tổ chức tín dụng. Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ nhu cầu đánh giá trực diện hành vi khách hàng thực tế trên nền tảng số, kết hợp kiểm chứng các biến số tài chính để tìm ra nguyên nhân cốt lõi của sự sụt giảm nguồn vốn giá rẻ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích toàn diện hoạt động kinh doanh của VPBank trong giai đoạn 2019 - 2022 đã chỉ ra ba phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, quy mô và tỷ trọng CASA của VPBank đối mặt với đà suy giảm rõ rệt. Tỷ lệ CASA của ngân hàng giảm mạnh từ 22,3% vào năm 2021 xuống 17,7% vào cuối năm 2022 (giảm 4,6 điểm phần trăm), và tiếp tục duy trì ở mức thấp trong nửa đầu năm 2023. Sự sụt giảm này tương phản với đà tăng trưởng mạnh mẽ của tổng tài sản và quy mô tín dụng ngân hàng riêng lẻ (tăng trưởng gần 30% năm 2022).

Thứ hai, vị thế cạnh tranh của VPBank trong cuộc đua CASA đang bị thu hẹp đáng kể so với các đối thủ top đầu. Bảng so sánh 28 ngân hàng năm 2022 cho thấy sự áp đảo của Ngân hàng Quân đội (MB) với tỷ lệ 40,0%, Ngân hàng Kỹ thương (Techcombank) đạt 37,0%, Ngân hàng Ngoại thương (Vietcombank) đạt 33,1% và Ngân hàng Hàng hải (MSB) đạt 31,0%. VPBank đứng ở vị trí 11, tạo khoảng cách khá xa so với nhóm dẫn đầu thị trường.

Thứ ba, dữ liệu khảo sát từ 549 khách hàng phản ánh nhiều điểm nghẽn trong trải nghiệm và chính sách giữ chân dòng tiền. Khi trực quan hóa kết quả khảo sát qua biểu đồ phân bố và bảng tổng hợp chỉ số đo lường mức độ hài lòng (NPS), dữ liệu cho thấy tỷ lệ tài khoản mở mới có phát sinh giao dịch thường xuyên và duy trì số dư bình quân từ 2 triệu đồng trở lên còn ở mức thấp. Các rào cản chính khiến khách hàng chuyển dịch dòng tiền sang ngân hàng khác bao gồm: mức phí quản lý tài khoản chưa thật sự linh hoạt, các tiện ích quản trị dòng tiền cá nhân và hỗ trợ kinh doanh tiểu thương trên ứng dụng số chưa đáp ứng kỳ vọng vượt trội.

Tổ chức tín dụng Tỷ lệ CASA năm 2021 Tỷ lệ CASA năm 2022 Biến động Vị thế thị trường
Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) 47,6% 40,0% -7,6% Quán quân thị phần
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) 50,5% 37,0% -13,5% Nhóm dẫn đầu
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) 35,1% 33,1% -2,0% Dẫn đầu khối quốc doanh
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB) 35,7% 31,0% -4,7% Tăng trưởng quy mô 7,6%
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) 22,3% 17,7% -4,6% Vị trí thứ 11 toàn ngành

Thảo luận kết quả

Sự suy giảm CASA của VPBank chịu tác động cộng hưởng từ cả bối cảnh vĩ mô lẫn các yếu tố nội tại. Về mặt khách quan, việc Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh tăng lãi suất điều hành trong năm 2022 khiến các ngân hàng thương mại nâng lãi suất tiền gửi có kỳ hạn thêm khoảng 1 đến 2 điểm phần trăm. Tâm lý e ngại rủi ro trước những biến động của thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp đã thúc đẩy người dân chuyển dịch tối đa tiền mặt nhàn rỗi sang các hợp đồng tiết kiệm có kỳ hạn để tối ưu lợi tức, thay vì duy trì trên tài khoản thanh toán chỉ hưởng lãi suất 0,2% đến 0,5%/năm.

Về mặt chủ quan, so sánh đối chuẩn với mô hình thành công của các ngân hàng hàng đầu mang lại nhiều bài học giá trị. MB bứt phá dẫn đầu nhờ chiến lược số hóa toàn diện, thu hút hơn 6,3 triệu người dùng ứng dụng mới chỉ trong năm 2021 (tăng 320% so với năm trước đó) và đưa tỷ lệ giao dịch trên kênh số lên tới 92% nhờ chính sách tài khoản số đẹp theo yêu cầu và giải pháp thanh toán tiện ích. Techcombank duy trì nền tảng khách hàng trung thành vững chắc nhờ đi tiên phong chính sách Zero-Fee từ năm 2016, giúp lượng khách hàng cá nhân mới tăng trưởng trung bình 23,5%/năm giai đoạn 2016 - 2021. Trong khi đó, MSB đạt mức tăng trưởng tiền gửi không kỳ hạn 7,6% ngay trong năm 2022 nhờ triển khai dự án chuyển đổi lực lượng bán hàng hợp tác cùng đơn vị tư vấn quốc tế, giúp nâng cao năng suất bán lẻ lên 35%. Thực tế này cho thấy VPBank cần chuyển dịch từ chiến lược mở rộng số lượng tài khoản đơn thuần sang chiến lược tạo lập hệ sinh thái gắn kết và nâng cao tần suất giao dịch của khách hàng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và bài học kinh nghiệm từ các ngân hàng dẫn đầu, luận văn đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm thúc đẩy tăng trưởng CASA tại VPBank:

Một là, hoàn thiện chính sách sản phẩm và cơ chế phí linh hoạt: Ban hành gói tài khoản thanh toán chuyên biệt với chính sách miễn phí quản lý trọn đời, kết hợp chương trình tích điểm đổi quà và cơ chế trả lãi suất bậc thang tự động cho số dư duy trì từ 2 triệu đồng trở lên. Mục tiêu nâng tỷ lệ tài khoản duy trì số dư dương lên mức 45% vào cuối năm 2024, do Khối Ngân hàng Bán lẻ chủ trì triển khai.

Hai là, đổi mới trải nghiệm số và tính năng trên ứng dụng VPBank NEO: Khối Công nghệ thông tin cần đẩy mạnh phát triển các tiện ích quản trị tài chính cá nhân tự động (phân tích chi tiêu, quản lý ngân sách thông minh) và giải pháp chuyên biệt ShopQR hỗ trợ các hộ kinh doanh cá thể. Mục tiêu thúc đẩy tần suất giao dịch bình quân đạt trên 15 lượt mỗi tháng trên một tài khoản tích cực trước quý 4 năm 2024.

Ba là, tái cấu trúc quy trình tư vấn và năng lực bán hàng: Triển khai chương trình đào tạo chuyển đổi bán hàng cho mạng lưới 250 chi nhánh với gần 25.000 cán bộ nhân viên. Đưa chỉ tiêu tăng trưởng ròng số dư CASA vào hệ thống đánh giá KPI trọng yếu với tỷ trọng tối thiểu 30% trong bảng điểm hiệu suất cá nhân từ quý 1 năm 2024, do Khối Quản trị Nguồn nhân lực phối hợp Khối Bán lẻ thực hiện.

Bốn là, mở rộng liên kết đối tác trong hệ sinh thái khách hàng doanh nghiệp: Khối Khách hàng Doanh nghiệp đẩy mạnh cung cấp giải pháp chi trả lương tự động tích hợp qua cổng API cho hơn 10.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), nhằm giữ chân dòng tiền luân chuyển định kỳ của người lao động tại VPBank, đặt mục tiêu bổ sung thêm 15.000 tỷ đồng số dư không kỳ hạn ổn định vào năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban Lãnh đạo và Khối Quản trị Chiến lược VPBank: Sử dụng luận văn làm cơ sở dữ liệu thực chứng để hoạch định chính sách nguồn vốn, định hình lại danh mục sản phẩm thanh toán và phân bổ chỉ tiêu tăng trưởng CASA cho các đơn vị kinh doanh giai đoạn 2024 - 2026.
  • Đội ngũ Giám đốc Sản phẩm và Chuyển đổi số tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo bài học thực tiễn về thiết kế gói tài khoản số, tối ưu hóa giao diện ứng dụng di động và triển khai các tính năng thanh toán không chạm gắn liền với hành vi người dùng.
  • Chuyên viên Phân tích Ngân hàng và Nhà đầu tư Tài chính: Nắm bắt bức tranh tổng thể về cơ cấu nguồn vốn, sự biến động của chỉ số CASA, chi phí vốn và biên thu nhập lãi thuần của hệ thống ngân hàng Việt Nam sau giai đoạn biến động lãi suất 2022 - 2023.
  • Giảng viên, Học viên Cao học và Sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu học thuật điển hình về phương pháp khảo sát trải nghiệm dịch vụ tài khoản thanh toán với cỡ mẫu chuẩn 549 phiếu và phương pháp phân tích đối chuẩn thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao chỉ số CASA lại có vai trò quyết định đối với tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) của ngân hàng thương mại?

Tiền gửi thanh toán không kỳ hạn có chi phí huy động rất thấp, thông thường chỉ dao động trong khoảng 0,2% đến 0,5%/năm, thấp hơn đáng kể so với lãi suất tiền gửi có kỳ hạn từ 5% đến 9%/năm. Ngân hàng sở hữu tỷ lệ CASA cao sẽ giảm thiểu chi phí vốn bình quân đầu vào, từ đó mở rộng biên thu nhập lãi thuần và tạo lợi thế cạnh tranh khi chào mời mức lãi suất cho vay hấp dẫn trên thị trường.

Nguyên nhân chủ yếu khiến tỷ lệ CASA của VPBank giảm từ 22,3% xuống 17,7% trong năm 2022 là gì?

Sự sụt giảm này bắt nguồn từ sự cộng hưởng của hai yếu tố: Mặt bằng lãi suất huy động toàn ngành tăng cao khiến khách hàng có xu hướng dịch chuyển tiền nhàn rỗi sang các kênh tiết kiệm có kỳ hạn để hưởng lợi tức cao hơn; đồng thời, các gói sản phẩm và tính năng quản lý chi tiêu trên ứng dụng số VPBank NEO tại thời điểm đó chưa đủ tính gắn kết để giữ chân dòng tiền luân chuyển thường nhật của khách hàng.

Cỡ mẫu và kỹ thuật khảo sát trong luận văn được tiến hành như thế nào để đảm bảo tính đại diện khoa học?

Nghiên cứu đã thu thập thành công 549 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng cá nhân đang sử dụng tài khoản thanh toán VPBank vào tháng 5 năm 2023. Tác giả áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện kết hợp phát phiếu tại 250 chi nhánh/phòng giao dịch và gửi biểu mẫu trực tuyến, sử dụng thang đo Likert 5 điểm chuẩn hóa để đo lường chính xác mức độ hài lòng về biểu phí, giao diện số và thái độ phục vụ.

Bài học thực tiễn lớn nhất mà VPBank có thể học hỏi từ các ngân hàng dẫn đầu như MB và Techcombank là gì?

Bài học cốt lõi là tập trung phát triển hệ sinh thái số lấy khách hàng làm trung tâm. Điển hình là việc MB thu hút 6,3 triệu người dùng mới trong một năm nhờ sáng tạo sản phẩm tài khoản số đẹp và nâng tỷ lệ giao dịch số lên 92%, trong khi Techcombank tận dụng chính sách Zero-Fee để duy trì tăng trưởng khách hàng 23,5%/năm, giúp tối đa hóa dòng tiền nhàn rỗi lưu chuyển liên tục trong hệ thống.

Giải pháp nào được đánh giá là mang tính đột phá nhất giúp VPBank phục hồi đà tăng trưởng CASA?

Giải pháp đột phá nhất là nâng cấp toàn diện ứng dụng VPBank NEO thông qua việc tích hợp sâu các tiện ích quản trị dòng tiền tự động và giải pháp ShopQR cho tiểu thương, kết hợp gói chi lương tự động qua API cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cách tiếp cận này giúp ngân hàng thâm nhập trực tiếp vào chuỗi thanh toán hàng ngày của người dùng, biến tài khoản thanh toán thành công cụ giao dịch tất yếu.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng sụt giảm tỷ lệ CASA tại VPBank từ 22,3% xuống 17,7% trong năm 2022, đồng thời xác định rõ vị thế cạnh tranh của ngân hàng trong bức tranh 28 ngân hàng thương mại.
  • Kết quả khảo sát thực tế trên 549 khách hàng chỉ ra rằng chi phí quản lý tài khoản và tiện ích số là những yếu tố quyết định đến mức độ duy trì số dư tiền gửi không kỳ hạn của người dùng.
  • Đề tài đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược, kết hợp giữa đổi mới chính sách gói tài khoản, nâng cấp ứng dụng VPBank NEO, chuyển đổi lực lượng bán hàng và kết nối hệ sinh thái đối tác.
  • Lộ trình triển khai khuyến nghị chia làm hai giai đoạn rõ rệt: Giai đoạn 2024 hoàn thiện nền tảng số và chuẩn hóa KPI cho 25.000 nhân viên; giai đoạn 2025 liên kết 10.000 doanh nghiệp SME để tạo dòng tiền ổn định 15.000 tỷ đồng.
  • Các nhà quản trị ngân hàng và chuyên gia tài chính cần chủ động áp dụng các giải pháp công nghệ số và tiếp thị liên kết để tái thiết lập nguồn vốn chi phí thấp, tối ưu hóa biên lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.