Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu ngành mía đường Việt Nam vào thị trường EU" được thực hiện bởi sinh viên Đặng Thị Xuân (chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Khoa Kinh tế quốc tế, Học viện Chính sách và Phát triển) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Bích Ngọc vào năm 2021.

Nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực tiễn của ngành mía đường Việt Nam khi bước vào giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Sau khi Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) có hiệu lực, đường mía giá rẻ từ Thái Lan tràn vào thị trường nội địa với khối lượng lớn, kết hợp cùng tình trạng đường nhập lậu diễn biến phức tạp. Sức ép cạnh tranh gay gắt này khiến nhiều nhà máy đường trong nước thua lỗ, buộc phải dừng hoạt động; diện tích vùng nguyên liệu bị thu hẹp do nông dân chuyển đổi sang các loại cây trồng khác có hiệu quả kinh tế cao hơn. Trong khi thị trường nội địa chịu sự cạnh tranh khốc liệt, Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu - Việt Nam (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 đã mở ra cơ hội tiếp cận thị trường EU thông qua các cam kết ưu đãi thuế quan theo hạn ngạch.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 3 nội dung chính:

  1. Phân tích thực trạng sản xuất và tiêu thụ mía đường trong và ngoài nước.
  2. Nghiên cứu đặc điểm thị trường EU, phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu mía đường của Việt Nam sang EU; đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) đối với các doanh nghiệp Việt Nam.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mía đường Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn đến năm 2030.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mặt hàng đường mía và các sản phẩm chế biến từ mía (đường thốt nốt, mía cây đông lạnh, nước mía ép đóng chai...), cùng hệ thống vùng nguyên liệu, doanh nghiệp sản xuất chế biến và các hộ nông dân trồng mía trên phạm vi toàn quốc.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Hoạt động sản xuất, tiêu thụ mía đường tại Việt Nam và thị trường tiêu thụ Liên minh châu Âu (EU).
  • Thời gian: Tập trung thu thập, phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2017 – 2020, có cập nhật số liệu niên vụ sản xuất 2020 – 2021 và các dự báo đến năm 2029 – 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về ngoại thương và quản trị xuất nhập khẩu được trích dẫn từ Luật Thương mại 2005 (Điều 28, Khoản 1), Giáo trình Quản trị Xuất Nhập Khẩu, Giáo trình Nghiệp vụ ngoại thương (Đại học Kinh tế Quốc dân) và Giáo trình Quản trị Logistics. Nghiên cứu hệ thống hóa 7 hình thức xuất khẩu cơ bản: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng, bù trừ, mua đối lưu, chuyển giao nghĩa vụ, giao dịch bồi hoàn, mua lại), xuất khẩu theo nghị định thư, xuất khẩu tại chỗ, gia công xuất khẩu và tạm nhập tái xuất. Quy trình xuất khẩu được phân tích qua 4 bước: nghiên cứu tiếp cận thị trường, lập phương án kinh doanh, đàm phán ký kết hợp đồng thương mại (với 10 điều khoản cốt lõi) và tổ chức thực hiện hợp đồng. Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng bao gồm nhóm nhân tố khách quan (chính sách pháp luật, tỷ giá hối đoái, năng lực sản xuất quốc gia, hạ tầng logistics, rào cản thương mại nước nhập khẩu) và nhóm nhân tố chủ quan (năng lực quản trị, trình độ nhân sự, tiềm lực tài chính, chiến lược kinh doanh).

Về phương pháp thu thập và xử lý thông tin:

  • Dữ liệu thứ cấp: Được tổng hợp từ các báo cáo và cơ sở dữ liệu công bố của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Bộ NN&PTNT), Cục Chế biến và Phát triển thị trường nông sản, Hiệp hội Mía đường Việt Nam (VSSA), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO-STAT), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Tổ chức Đường Thế giới (ISO), Văn phòng Thống kê Châu Âu (Eurostat), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), Statista và Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT (FPTS).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp điều tra điển hình bằng bảng câu hỏi và phỏng vấn trực tiếp các tác nhân trong chuỗi giá trị: nông dân trồng mía, thương lái, nhà máy chế biến đường, nhà buôn sỉ và nhà buôn lẻ.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tài chính dựa trên chi phí trung gian (IC) và giá trị gia tăng (VA), phân tích lợi nhuận biên tế, cùng kỹ thuật phân tích ma trận SWOT để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngành hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu

Chương này làm rõ khái niệm, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (tăng thu ngoại tệ, thúc đẩy tăng trưởng GDP, chuyển dịch cơ cấu kinh tế) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, nâng cao trình độ quản lý, khẳng định thương hiệu). Tác giả chi tiết hóa 4 bước triển khai nghiệp vụ xuất khẩu và phân tích các yếu tố đặc thù tác động đến ngành mía đường Việt Nam: tình trạng thiếu hụt nguyên liệu, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, công nghệ chế biến cũ, cơ cấu phân chia lợi nhuận chưa hợp lý giữa người trồng và nhà máy, rủi ro biến đổi khí hậu và tác động tiêu cực của tình trạng nhập lậu đường.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu của ngành mía đường Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng sản xuất mía đường trong nước, đặc điểm thị trường EU và bức tranh xuất khẩu nông sản sang khối thị trường này trong giai đoạn 2017 – 2020:

  1. Thực trạng sản xuất mía đường tại Việt Nam: Quy mô ngành mía đường sụt giảm mạnh qua các niên vụ liên tiếp. Diện tích trồng mía từ 255.332 ha (vụ 2017 – 2018) giảm xuống còn hơn 180.000 ha (vụ 2019 – 2020). Sản lượng mía giảm từ 15,5 triệu tấn xuống 7,5 triệu tấn, kéo theo sản lượng đường sản xuất giảm từ gần 1,5 triệu tấn xuống còn khoảng 750.000 tấn. Số lượng nhà máy đường hoạt động giảm từ 41 nhà máy (trước 2018) xuống còn 30 nhà máy vào tháng 9/2020, và tiếp tục giảm còn 25 nhà máy.
Nội dung Niên vụ 2017 – 2018 Niên vụ 2018 – 2019 Niên vụ 2019 – 2020 So sánh 2018-2019 / 2017-2018 So sánh 2019-2020 / 2018-2019
Diện tích mía (ha) 255.332 - > 180.000 -14,05% -11,60%
Năng suất mía bình quân (tấn/ha) 63,90 63,42 63,10 -0,37% -0,35%
Sản lượng mía (tấn) ~15.500.000 ~12.000.000 ~7.500.000 -11,68% -23,80%
Sản lượng đường sản xuất (tấn) ~1.500.000 ~1.200.000 ~750.000 -11,41% -22,00%
  1. Hạch toán kinh tế và hiệu quả chuỗi giá trị:
  • Khâu nông hộ (tính trên 1 tấn mía): Doanh thu đạt 461.250 đồng, chi phí trung gian (IC) chiếm 35,16% (162.177 đồng, trong đó phân bón chiếm 63,73%, giống chiếm 31,22%), giá trị gia tăng (VA) đạt 299.073 đồng (64,84%). Sau khi chi trả công lao động thuê (158.998 đồng) và lãi vay ngân hàng, nông dân thu lãi ròng 136.275 đồng/tấn.
  • Khâu chế biến (tính trên 1 tấn mía nguyên liệu): Doanh thu của nhà máy đường đạt 852.697 đồng (đường RS chiếm 89,94% với 766.875 đồng, phụ phẩm chiếm 10,06% với 85.822 đồng). Chi phí trung gian chiếm 69,13% (589.469 đồng, trong đó chi phí mua mía chiếm gần 92% IC với 542.938 đồng). Giá trị gia tăng tạo ra là 263.228 đồng (30,87%), chi phí lao động chiếm 102.798 đồng (39,05% VA), mang lại mức lãi thuần cho nhà máy là 61.357 đồng/tấn mía ép.
Chỉ tiêu kinh tế Nông dân (trên 1 tấn mía) Nhà máy đường (trên 1 tấn mía ép)
Doanh thu (đồng) 461.250 852.697
Chi phí trung gian - IC (đồng) 162.177 (35,16%) 589.469 (69,13%)
Giá trị gia tăng - VA (đồng) 299.073 (64,84%) 263.228 (30,87%)
Lợi nhuận ròng thu về (đồng) 136.275 61.357
  1. Năng lực cạnh tranh quốc tế: Năng suất mía của Việt Nam bình quân đạt 64 tấn/ha, thấp hơn Thái Lan (77 tấn/ha), Australia (85 tấn/ha) và mức bình quân thế giới (70,2 tấn/ha). Chữ đường bình quân chỉ đạt 9,8 – 10,10 CCS (thế giới từ 12 – 13 CCS). Giá thành sản xuất đường của Việt Nam ở mức rất cao: 518 USD/tấn, cao hơn đáng kể so với Brazil (256 USD/tấn), Thái Lan (357 USD/tấn) và Ấn Độ (375 USD/tấn). Quy mô nhà máy nhỏ với 58% số nhà máy có công suất từ 2.000 – 6.000 tấn mía/ngày, chỉ dưới 10 nhà máy đạt công suất từ 6.000 tấn mía/ngày trở lên.
Quốc gia Năng suất mía (tấn/ha) Giá thành sản xuất đường (USD/tấn)
Brazil - 256
Thái Lan 77,0 357
Ấn Độ - 375
Australia 85,0 -
Thế giới (trung bình) 70,2 -
Việt Nam 64,0 518
  1. Thị trường EU và các quy định thương mại: Quy mô tiêu thụ đường của EU năm 2020 đạt khoảng 16,8 triệu tấn (dự báo giảm nhẹ về 16 triệu tấn vào năm 2029). Mức tiêu thụ bình quân đầu người tại EU đạt 35 kg/người/năm (cao hơn mức trung bình thế giới là 22,6 kg/người/năm). Xu hướng tiêu dùng tại EU dịch chuyển sang các sản phẩm tự nhiên, đường organic, đường ăn kiêng với tỷ suất lợi nhuận đạt từ 35 – 40%. Theo EVFTA, Việt Nam được cấp hạn ngạch thuế quan 0% hàng năm đối với 20.000 tấn đường (10.000 tấn đường trắng và 10.000 tấn sản phẩm chứa trên 80% đường) và 400 tấn đường đặc biệt (mã HS 1701.90). Thuế ngoài hạn ngạch là 339 EUR/tấn đối với đường thô và 419 EUR/tấn đối với đường luyện. Rào cản kỹ thuật của EU gồm các tiêu chuẩn SPS, TBT, hệ thống HACCP, ISO 9000, ISO 14000, SA 8000; yêu cầu kỹ thuật về độ ẩm (1,5 – 3,5%), hàm lượng tro/khoáng (<3% với đường muscovado), sucrose tối thiểu 16% và độ tinh khiết tối thiểu 85%.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu ngành mía đường Việt Nam sang thị trường EU

Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược đến năm 2030 và phân chia các giải pháp cụ thể theo 3 nhóm chủ thể:

  • Nhóm giải pháp đối với Nhà nước: Hoàn thiện quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung; đầu tư hạ tầng giao thông và thủy lợi vùng mía; tăng cường các biện pháp kiểm soát và ngăn chặn đường nhập lậu qua biên giới; hỗ trợ thông tin pháp lý thực thi EVFTA; hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho người trồng và doanh nghiệp chế biến; hỗ trợ nghiên cứu chuyển giao giống mía mới có năng suất và chữ đường cao.
  • Nhóm giải pháp đối với Doanh nghiệp: Đẩy mạnh đổi mới công nghệ và thiết bị nhằm nâng công suất chế biến (đạt ngưỡng tối thiểu 6.000 tấn mía/ngày); giảm tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch (hiện ở mức 25%); đa dạng hóa các sản phẩm chế biến sâu và tận dụng phụ phẩm (điện sinh khối, phân bón vi sinh, ethanol, cồn, mật rỉ); xây dựng liên kết chuỗi bền vững với nông dân trong bao tiêu và định giá mía; hoàn thiện chứng nhận chất lượng quốc tế (HACCP, ISO, nhãn sinh thái) và tập trung vào các dòng sản phẩm ngách có giá trị gia tăng cao (đường organic, mía cây đông lạnh, nước mía đóng lon).
  • Nhóm giải pháp đối với Hiệp hội (VSSA): Làm tốt vai trò cầu nối thông tin thị trường; cập nhật các rào cản kỹ thuật và quy định nhập khẩu mới của EU; phối hợp với cơ quan chức năng trong việc cảnh báo phòng vệ thương mại và điều tra chống bán phá giá đối với đường nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu thực chứng, khóa luận đã lượng hóa chi tiết cơ cấu chi phí sản xuất và phân phối lợi nhuận trong chuỗi ngành hàng mía đường Việt Nam:

  • Xác định chi phí trung gian (IC) chiếm 35,16% doanh thu của hộ nông dân và 69,13% doanh thu của nhà máy đường.
  • Chỉ rõ mức chênh lệch giá thành sản xuất đường của Việt Nam (518 USD/tấn) so với các nước sản xuất hàng đầu thế giới (Brazil 256 USD/tấn, Thái Lan 357 USD/tấn), giải thích nguyên nhân cốt lõi khiến đường nội địa kém cạnh tranh.
  • Hệ thống hóa đầy đủ các cam kết cụ thể về hạn ngạch thuế quan và mức thuế trong/ngoài hạn ngạch theo Hiệp định EVFTA (20.000 tấn đường các loại thuế 0%, 400 tấn đường đặc biệt).

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã phân tích toàn diện chuỗi giá trị mía đường trong bối cảnh chịu tác động kép từ Hiệp định ATIGA và cơ hội mở ra từ Hiệp định EVFTA. Tác giả chỉ ra hướng đi thực tế cho xuất khẩu mía đường sang EU không nằm ở phân khúc đường thô khối lượng lớn (do giá thành cao), mà nằm ở các thị trường ngách có lợi thế so sánh như mía cây đông lạnh (đặc tính thân vừa, nước màu vàng nhạt thích hợp cho máy ép nước mía tại châu Âu) và các dòng đường cao cấp (organic, đường đặc sản).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được hoàn thiện vào thời điểm Hiệp định EVFTA mới có hiệu lực (tháng 7/2021), do đó nguồn dữ liệu thực tế về kim ngạch và sản lượng các lô hàng mía đường Việt Nam xuất khẩu trực tiếp sang EU theo hạn ngạch ưu đãi thuế quan giai đoạn 2020 – 2021 chưa có chuỗi số liệu dài hạn để đánh giá toàn diện tác động sau thực thi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cập nhật và phân tích số liệu thực tế về tỷ lệ tận dụng hạn ngạch thuế quan 20.000 tấn đường sang EU qua từng năm; đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình doanh nghiệp chế biến đường organic và mía đông lạnh xuất khẩu thực tế sang các quốc gia thành viên EU (như Pháp, Đức).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế khi nghiên cứu về chuỗi giá trị nông sản xuất khẩu và cách thức phân tích rào cản phi thuế quan (SPS, TBT) tại thị trường EU.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý ngành nông nghiệp cần số liệu hạch toán chi phí - lợi nhuận chi tiết giữa nông dân và nhà máy chế biến mía đường giai đoạn 2017 – 2020.
  • Các doanh nghiệp mía đường trong việc hoạch định chiến lược đa dạng hóa sản phẩm, xây dựng chuỗi liên kết vùng nguyên liệu và chuẩn bị hồ sơ chứng nhận chất lượng (ISO, HACCP, xuất xứ C/O) nhằm khai thác hạn ngạch EVFTA.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định EVFTA dành cho mặt hàng mía đường Việt Nam những ưu đãi thuế quan cụ thể nào? Hiệp định EVFTA quy định hạn ngạch xuất khẩu miễn thuế 0% cho 20.000 tấn đường từ Việt Nam sang EU mỗi năm (gồm 10.000 tấn đường trắng và 10.000 tấn sản phẩm chứa trên 80% đường), cùng hạn ngạch 400 tấn/năm đối với đường đặc biệt (phân loại theo dòng thuế 1701.90). Các lô hàng xuất khẩu ngoài hạn ngạch phải chịu mức thuế suất là 339 EUR/tấn đối với đường thô và 419 EUR/tấn đối với đường luyện.

2. Giá thành sản xuất đường của Việt Nam chênh lệch như thế nào so với các nước sản xuất lớn trên thế giới? Chi phí sản xuất 1 tấn đường của Việt Nam trung bình là 518 USD/tấn, cao hơn gấp đôi so với Brazil (256 USD/tấn), đồng thời cao hơn đáng kể so với Thái Lan (357 USD/tấn) và Ấn Độ (375 USD/tấn). Nguyên nhân chủ yếu do chi phí nguyên liệu mía chiếm tới 80% giá thành (khoảng 8.000 đồng/kg mía nguyên liệu), năng suất vùng trồng thấp (64 tấn/ha) và quy mô nhà máy nhỏ.

3. Hiệu quả kinh tế của nông dân trồng mía và nhà máy đường trên 1 tấn mía nguyên liệu được tính toán ra sao? Theo hạch toán trong khóa luận:

  • Nông dân thu được doanh thu 461.250 đồng/tấn mía, chi phí trung gian (IC) là 162.177 đồng, giá trị gia tăng (VA) đạt 299.073 đồng, trừ chi phí thuê lao động và lãi vay, thu lãi ròng 136.275 đồng/tấn.
  • Nhà máy đường đạt doanh thu 852.697 đồng/tấn mía ép (gồm 766.875 đồng từ đường thành phẩm RS và 85.822 đồng từ phụ phẩm mật rỉ), chi phí trung gian là 589.469 đồng (chi phí mua mía chiếm 542.938 đồng), giá trị gia tăng là 263.228 đồng, trừ chi phí lao động và thuế phí, thu lãi thuần 61.357 đồng/tấn mía.

4. Vì sao mía cây đông lạnh và nước mía ép của Việt Nam có tiềm năng xuất khẩu sang Pháp và EU? Mía Việt Nam (đặc biệt là vùng mía Tây Ninh) có đường kính thân cây vừa phải, không quá to như mía châu Phi, Costa Rica và không quá nhỏ như mía Ai Cập, khi ép cho nhiều nước và có màu vàng nhạt đặc trưng phù hợp với thị hiếu tiêu dùng. Từ năm 2012, mía cây Việt Nam đã được xuất khẩu sang Pháp để phục vụ các cửa hàng kinh doanh nước mía và các cơ sở sản xuất rượu rum.

5. Các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn thực phẩm chủ yếu nào của EU mà doanh nghiệp mía đường phải tuân thủ? Doanh nghiệp phải đáp ứng các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) và rào cản kỹ thuật (TBT); áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000, hệ thống an toàn thực phẩm HACCP, hệ thống quản lý môi trường ISO 14000 và trách nhiệm xã hội SA 8000. Về chỉ tiêu kỹ thuật sản phẩm: độ ẩm cho phép từ 1,5 – 3,5%, tỷ lệ khoáng/tro dưới 3% (đối với đường muscovado), nước mía nguyên liệu phải đạt chữ đường tối thiểu 16% sucrose và độ tinh khiết tối thiểu 85%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Xuân đã phác thảo bức tranh toàn diện về thực trạng suy giảm quy mô và năng lực cạnh tranh của ngành mía đường Việt Nam giai đoạn 2017 – 2020. Nghiên cứu đã làm rõ các cơ hội và thách thức từ Hiệp định EVFTA, phân tích chi tiết cơ cấu chi phí - giá thành và hệ thống rào cản kỹ thuật khắt khe của thị trường EU. Trên cơ sở đó, đề tài cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu tái cơ cấu vùng nguyên liệu, nâng cấp công nghệ chế biến đến định hướng khai thác các phân khúc sản phẩm ngách có giá trị gia tăng cao tại thị trường châu Âu.