Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cao năng lực hội nhập quốc tế của Việt Nam. Trong nhóm hàng nông sản xuất khẩu chủ lực, cà phê giữ vị trí trọng yếu khi đã có mặt tại hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ. Việt Nam hiện là quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà phê lớn thứ hai trên thế giới (sau Brazil), chiếm 14,2% thị phần xuất khẩu toàn cầu và dẫn đầu thế giới về cà phê Robusta.

Nhật Bản là một trong những thị trường tiêu thụ cà phê lớn trên thế giới với mức nhập khẩu trung bình khoảng 380.000 tấn mỗi năm. Trong giai đoạn vừa qua, Việt Nam liên tục duy trì vị thế là đối tác xuất khẩu cà phê lớn thứ hai sang Nhật Bản. Đặc biệt, việc Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 14 tháng 01 năm 2019 đã mở ra cơ hội tiếp cận thị trường thông qua các cam kết cắt giảm thuế quan. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản vẫn gặp nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe về điều kiện canh tác, quy cách đóng gói, dán nhãn, vệ sinh an toàn thực phẩm; cơ cấu hàng xuất khẩu chủ yếu ở dạng thô, giá trị gia tăng chưa cao và chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các quốc gia như Brazil, Colombia, Ethiopia.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế quốc tế (chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong bối cảnh thực thi Hiệp định CPTPP, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu mặt hàng này sang thị trường Nhật Bản đến năm 2025.

  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận tổng quan về hoạt động xuất khẩu và xuất khẩu cà phê sang thị trường quốc tế trong bối cảnh tham gia hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
    2. Đánh giá tổng quát và phân tích thực trạng xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong bối cảnh thực thi Hiệp định CPTPP giai đoạn 2019 – 2022 (có đối chiếu số liệu từ năm 2017).
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với Nhà nước, Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (Vicofa) và các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu cà phê sang Nhật Bản đến năm 2025.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong bối cảnh Hiệp định CPTPP.

  • Phạm vi nghiên cứu:

    • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu cà phê từ Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.
    • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng dựa trên chuỗi số liệu giai đoạn 2017 – 2022, trọng tâm là giai đoạn thực thi CPTPP từ năm 2019 đến năm 2022; giai đoạn đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận thương mại quốc tế và các văn bản pháp lý chuyên ngành:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Khóa luận vận dụng định nghĩa xuất khẩu theo khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11: "Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật". Đồng thời, tác giả làm rõ các hình thức xuất khẩu (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất và chuyển khẩu theo Điều 30 Luật Thương mại 2005).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá hoạt động xuất khẩu: Đánh giá hiệu quả ngoại thương thông qua 5 tiêu chí: Kim ngạch xuất khẩu, chi phí sản xuất, thị phần sản phẩm, thương hiệu - uy tín, và chất lượng - giá cả.
  • Lý luận về ngành cà phê: Phân loại theo chi thực vật (Coffea Arabica - cà phê chè, Coffea Robusta / Coffea canephora - cà phê vối, Coffea Liberica / Coffea excelsa - cà phê mít). Phân tích các đặc thù của mặt hàng nông sản cà phê: tính thời vụ, yêu cầu an toàn thực phẩm, độ co giãn giá cả, sự phụ thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng - khí hậu và các yếu tố tác động (tỷ giá hối đoái, chi phí vận tải, thể chế chính trị - pháp luật).
  • Khung phân tích FTA và CPTPP: Phân biệt FTA truyền thống và FTA thế hệ mới; làm rõ quá trình chuyển đổi từ TPP sang CPTPP (ký kết tháng 3/2018 với 11 nước thành viên, tạm hoãn 20 nhóm nghĩa vụ, trong đó có 11 nghĩa vụ sở hữu trí tuệ và 2 nghĩa vụ mua sắm chính phủ).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và phương pháp phân tích - tổng hợp logic để đánh giá các chỉ số tăng trưởng, so sánh cơ cấu thị phần và phân tích định lượng các biến động kim ngạch.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (World Bank - cơ sở dữ liệu WITS), Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (Vicofa), Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam, Cơ quan Hải quan Nhật Bản và cổng thông tin Trading Economics.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu cà phê và Hiệp định CPTPP

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động ngoại thương và các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả trình bày vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế vĩ mô: gia tăng dự trữ ngoại tệ, mở rộng thị trường, giải quyết việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Hoạt động xuất khẩu hàng hóa được phân định qua các hình thức thực hiện cụ thể kèm hệ thống tiêu chí định lượng và định tính nhằm xác định năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế.

Đối với ngành hàng cà phê, tác giả phân tích đặc tính sinh học và kinh tế của hai chủng loại chính là cà phê chè (Arabica) và cà phê vối (Robusta). Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố chủ chốt chi phối hoạt động xuất khẩu cà phê, bao gồm điều kiện tự nhiên, năng lực sản xuất, biến động tỷ giá hối đoái, chi phí logistics và các quy định pháp lý quốc tế (Incoterms 2020, Công ước Viên 1980).

Về Hiệp định CPTPP, chương này làm rõ tiến trình đàm phán, phê chuẩn và nội dung các cam kết cốt lõi:

  • Cam kết cắt giảm thuế quan: Các nước thành viên cam kết xóa bỏ 97% - 100% dòng thuế; trong đó Nhật Bản xóa bỏ ngay 86% số dòng thuế khi hiệp định có hiệu lực (chiếm 93,6% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam) và tiến tới gần 90% sau 5 năm.
  • Các cam kết phi thuế quan và quy tắc: Nguyên tắc mở cửa dịch vụ - đầu tư theo phương pháp chọn - bỏ (danh mục NCM), quy định đấu thầu mua sắm công, 8 công ước cơ bản của ILO về lao động, tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ theo chuẩn TRIPS+ và minh bạch hóa hoạt động của doanh nghiệp Nhà nước.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong bối cảnh Hiệp định CPTPP

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng thị trường và số liệu xuất khẩu cà phê giữa Việt Nam và Nhật Bản trong giai đoạn 2017 – 2022:

  • Đặc điểm thị trường Nhật Bản: Nhật Bản là nền kinh tế quy mô hơn 125 triệu dân, GDP năm 2021 đạt 4,94 nghìn tỷ USD và năm 2022 đạt 4,1 nghìn tỷ USD. Nhu cầu nhập khẩu cà phê của Nhật Bản dao động từ 439 nghìn tấn đến 482,6 nghìn tấn/năm trong giai đoạn 2017 – 2021. Năm 2021, cơ cấu nguồn cung cà phê vào Nhật Bản do Brazil dẫn đầu (38,6%), Việt Nam đứng thứ hai (24,35%), tiếp theo là Colombia (13,6%).
  • Năng lực sản xuất trong nước: Diện tích canh tác cà phê của Việt Nam năm 2021 đạt 710,59 nghìn ha với năng suất 28,2 tạ/ha. Vùng Tây Nguyên chiếm 647.600 ha diện tích cho thu hoạch và sản lượng trên 1,64 triệu tấn; trong đó Đắk Lắk dẫn đầu với 213.336 ha, Lâm Đồng đạt 173.000 ha, Đắk Nông đạt 135.572 ha. Tỉnh Sơn La có diện tích gần 20.000 ha cà phê Arabica với sản lượng năm 2021 ước đạt 25.581 tấn nhân. Về cơ sở hạ tầng chế biến (số liệu Bộ Công Thương năm 2020), cả nước có 97 cơ sở chế biến cà phê nhân, 160 cơ sở chế biến rang xay, 8 cơ sở chế biến hòa tan và 11 cơ sở phối trộn.
  • Tình hình xuất khẩu toàn cầu: Năm 2022, xuất khẩu cà phê của Việt Nam đạt mức kỷ lục 1,78 triệu tấn với kim ngạch trên 4,06 tỷ USD. Trong niên vụ 2021 – 2022, top 5 thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam gồm Đức (216 nghìn tấn), Ý (139 nghìn tấn), Hoa Kỳ (126 nghìn tấn), Bỉ (120 nghìn tấn) và Nhật Bản (111,3 nghìn tấn). Việt Nam chiếm 36% thị phần xuất khẩu Robusta toàn cầu.
Tiêu chí xuất khẩu sang Nhật Bản 2017 2018 2019 2020 2021 2022
Sản lượng (nghìn tấn) 89,72 105,11 100,04 102,21 112,17 109,34
Kim ngạch (triệu USD) 209,76 206,00 171,12 171,12 226,45 227,58
Giá xuất khẩu bình quân (USD/tấn) 2.250 1.883 1.727 Tăng nhẹ Phục hồi 2.293
  • Tác động của cam kết thuế quan CPTPP: Nhật Bản đã cam kết xóa bỏ thuế quan ngay đối với các phân nhóm thuộc mã HS 0901 (cà phê rang/chưa rang, đã/chưa khử caffeine) và mã HS 2101 (các chất chiết xuất, tinh chất, chế phẩm từ cà phê).
  • Cơ cấu chủng loại xuất khẩu: Xuất khẩu sang Nhật Bản tập trung áp đảo ở mã HS 090111 (cà phê chưa rang, chưa khử caffeine). Dù xuất khẩu cà phê nhân chịu áp lực trong thời kỳ đại dịch Covid-19, dòng sản phẩm chế biến (hòa tan, rang xay) năm 2020 tăng trưởng tốt, chiếm 12% tổng lượng xuất khẩu cà phê cả nước nhờ xu hướng tiêu dùng tại nhà gia tăng tại Nhật Bản.

Chương 3: Một số đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong bối cảnh Hiệp định CPTPP

Chương 3 trình bày định hướng phát triển xuất khẩu cà phê sang thị trường Nhật Bản đến năm 2025, nhận diện các cơ hội (ưu đãi thuế quan 0%, nhu cầu tiêu thụ đa dạng của giới trẻ Nhật Bản) và thách thức (hàng rào kỹ thuật kiểm dịch thực vật, biến động tỷ giá đồng Yên, tiêu chuẩn lao động và môi trường khắt khe). Tác giả đề xuất nhóm khuyến nghị phân định theo ba chủ thể:

  1. Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ tín dụng và phát triển hạ tầng logistics; đẩy mạnh xúc tiến thương mại song phương; nâng cao năng lực kiểm định chất lượng, an toàn thực phẩm đạt tiêu chuẩn Nhật Bản; cung cấp thông tin kịp thời về các rào cản kỹ thuật (SPS/TBT) và cam kết quy tắc xuất xứ trong CPTPP.
  2. Kiến nghị đối với Doanh nghiệp: Chuyển dịch mạnh mẽ từ xuất khẩu cà phê thô sang chế biến sâu (cà phê rang xay, hòa tan, chiết xuất); tái cơ cấu vùng nguyên liệu đạt các chứng nhận quốc tế (4C, UTZ); đầu tư công nghệ bảo quản sau thu hoạch; xây dựng thương hiệu cà phê đặc sản; nghiên cứu kỹ thị hiếu tiêu dùng và văn hóa kinh doanh của đối tác Nhật Bản.
  3. Kiến nghị đối với Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (Vicofa): Phát huy vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý; hỗ trợ đào tạo nghiệp vụ xuất nhập khẩu; xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường Nhật Bản; liên kết các hộ nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu để hình thành chuỗi giá trị khép kín, ổn định nguồn cung và kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực chứng:
    • Hệ thống hóa biến động kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2017 – 2022, chỉ ra mức đỉnh kim ngạch đạt 227,58 triệu USD vào năm 2022 (với đơn giá bình quân 2.293 USD/tấn), tăng trưởng rõ rệt so với giai đoạn sụt giảm năm 2019 (171,12 triệu USD).
    • Xác định rõ vị thế thị phần của Việt Nam tại Nhật Bản: năm 2021 chiếm 24,35% thị phần nhập khẩu của Nhật Bản (đứng thứ 2 sau Brazil với 38,6%), đồng thời dẫn đầu thế giới về tỷ trọng xuất khẩu cà phê Robusta niên vụ 2021 – 2022 (chiếm 36% toàn cầu).
    • Làm rõ hiện trạng cơ cấu mặt hàng: phần lớn lượng xuất khẩu sang Nhật Bản vẫn thuộc nhóm mã HS 090111 (cà phê thô chưa rang, chưa khử caffeine), trong khi các sản phẩm chế biến sâu mã HS 2101 mới bắt đầu tăng tỷ trọng từ năm 2020 (đạt 12% toàn ngành).
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp 3 cấp độ (Nhà nước - Hiệp hội Vicofa - Doanh nghiệp xuất khẩu) gắn liền với việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của Nhật Bản và tận dụng thuế suất 0% từ CPTPP.
  • Đóng góp của khóa luận: Đề tài đã cập nhật bức tranh toàn diện về tác động bước đầu của Hiệp định CPTPP đối với một mặt hàng nông sản cụ thể (cà phê) tại một thị trường đơn lẻ có tính chất đặc thù cao (Nhật Bản), kết nối các dữ liệu thương mại giai đoạn trước và sau khi hiệp định có hiệu lực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức thống kê, cơ quan hải quan và báo cáo ngành; chưa tiến hành khảo sát định lượng sơ cấp đối với các doanh nghiệp xuất khẩu hoặc người tiêu dùng tại thị trường Nhật Bản.
    • Chuỗi số liệu thực chứng kết thúc ở thời điểm năm 2022 (theo thời điểm hoàn thành khóa luận đầu năm 2023), do đó chưa phản ánh toàn diện các biến động thương mại và sự thay đổi trong lộ trình thực thi CPTPP của các năm tiếp theo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng đánh giá tác động định lượng dài hạn của các rào cản phi thuế quan (tiêu chuẩn SPS/TBT) đến chuỗi cung ứng cà phê Việt Nam sang Nhật Bản.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về chuỗi giá trị và giải pháp gia tăng tỷ trọng cà phê chế biến sâu, cà phê đạt chứng nhận bền vững (4C, UTZ, hữu cơ) phù hợp với thị hiếu phân khúc cao cấp tại thị trường Nhật Bản.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị kinh doanh nông nghiệp khi nghiên cứu về thương mại nông sản và tác động của các FTA thế hệ mới.
  • Các nội dung có giá trị sử dụng cao:
    • Bảng tổng hợp cam kết biểu thuế của Nhật Bản đối với mặt hàng cà phê theo mã HS (HS 0901 và HS 2101).
    • Hệ thống chuỗi số liệu thống kê về diện tích vùng trồng (Tây Nguyên, Sơn La), sản lượng, năng suất, kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam giai đoạn 2017 – 2022.
    • Khung giải pháp phân định theo vai trò quản lý nhà nước, tổ chức hiệp hội và chiến lược cấp doanh nghiệp trong việc thâm nhập thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhật Bản cam kết cắt giảm thuế quan như thế nào đối với mặt hàng cà phê của Việt Nam theo Hiệp định CPTPP?
Theo cam kết trong CPTPP, Nhật Bản thực hiện xóa bỏ thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với các dòng sản phẩm cà phê thuộc mã HS 0901 (cà phê rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử caffeine, vỏ quả và vỏ lụa cà phê) và mã HS 2101 (các chất chiết xuất, tinh chất, chất cô đặc từ cà phê và chế phẩm liên quan).

2. Chủng loại cà phê nào chiếm tỷ trọng chủ yếu trong cơ cấu sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam?
Cà phê Robusta (cà phê vối) chiếm khoảng 95% sản lượng của Việt Nam, tập trung chủ yếu tại 5 tỉnh Tây Nguyên (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Đắk Nông, Gia Lai, Kon Tum). Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê Robusta lớn nhất thế giới, chiếm 36% thị phần xuất khẩu Robusta toàn cầu trong niên vụ 2021 – 2022. Cà phê Arabica (cà phê chè) chỉ chiếm khoảng 5% sản lượng còn lại.

3. Diễn biến kim ngạch và sản lượng xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2019 – 2022 đạt kết quả ra sao?
Năm 2019, sản lượng đạt 100,04 nghìn tấn với kim ngạch 171,12 triệu USD. Năm 2020, sản lượng tăng lên 102,21 nghìn tấn với kim ngạch 171,12 triệu USD. Năm 2021, xuất khẩu phục hồi mạnh đạt 112,17 nghìn tấn và 226,45 triệu USD. Năm 2022, sản lượng đạt 109,34 nghìn tấn nhưng kim ngạch đạt mức cao nhất trong giai đoạn với 227,58 triệu USD nhờ giá xuất khẩu bình quân tăng lên 2.293 USD/tấn.

4. Trong niên vụ 2021 – 2022, thị trường Nhật Bản đứng thứ mấy trong các đối tác nhập khẩu cà phê của Việt Nam?
Trong niên vụ 2021 – 2022, Nhật Bản đứng thứ 5 trong số các thị trường nhập khẩu cà phê lớn nhất của Việt Nam với khối lượng đạt 111,3 nghìn tấn (xếp sau Đức với 216 nghìn tấn, Ý với 139 nghìn tấn, Hoa Kỳ với 126 nghìn tấn và Bỉ với 120 nghìn tấn).

5. Những khó khăn, rào cản chính của cà phê Việt Nam khi thâm nhập thị trường Nhật Bản được tác giả nêu ra là gì?
Các khó khăn chính gồm: yêu cầu kỹ thuật khắt khe về điều kiện trồng trọt, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vệ sinh an toàn thực phẩm, quy chuẩn đóng gói và ghi nhãn; cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chủ yếu ở dạng thô (HS 090111) chưa có thương hiệu mạnh; và sự cạnh tranh thị phần trực tiếp từ Brazil (chiếm 38,6% thị phần tại Nhật Bản năm 2021) cùng Colombia (13,6%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Linh Chi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và các cam kết ưu đãi thuế quan trong Hiệp định CPTPP áp dụng cho mặt hàng cà phê. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng sản xuất trong nước và hoạt động xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2017 – 2022, chỉ ra cả bước tiến về kim ngạch lẫn những hạn chế về cơ cấu xuất khẩu thô. Hệ thống giải pháp được đề xuất hướng tới việc nâng cao chất lượng vùng trồng, đẩy mạnh chế biến sâu và tận dụng hiệu quả các quy tắc xuất xứ để mở rộng thị phần tại Nhật Bản đến năm 2025.