Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong hoạt động cấp nước nông thôn bền vững tại xã thanh trạch huyện bố trạch tỉnh quảng bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp tăng cường sự tham gia cộng đồng trong hoạt động cấp nước nông thôn bền vững tại xã Thanh Trạch, Quảng Bình.

Trường đại học

Đại học quốc gia hà nội

Chuyên ngành

Khoa học bền vững

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Các khái niệm công cụ

1.2. Khái niệm cộng đồng

1.3. Khái niệm sự tham gia

1.4. Khái niệm cấp nước nông thôn bền vững

1.5. Tổng quan nghiên cứu

1.5.1. Về nông thôn bền vững và vai trò của hoạt động cấp nước sạch trong việc xây dựng nông thôn mới

1.5.2. Kinh nghiệm về sự tham gia của cộng đồng trong dự án cấp nước sạch trên thế giới và ở Việt Nam

1.6. Đặc trưng cơ bản về vùng nghiên cứu

1.6.1. Tiêu chí lựa chọn địa điểm nghiên cứu

1.6.2. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của vùng nghiên cứu

1.6.3. Hiện trạng cấp nước và vệ sinh môi trường tại địa bàn nghiên cứu

1.6.3.1. Tình hình bệnh tật liên quan đến cấp nước và vệ sinh tại địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Cách tiếp cận

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu

2.4.3. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Sự tham gia của cộng đồng trong các giai đoạn của dự án cấp nước sạch ở xã Thanh Trạch

3.1.1. Mức độ tham gia của cộng đồng trong giai đoạn chuẩn bị dự án

3.1.2. Hoạt động tham gia của cộng đồng trong giai đoạn thực hiện dự án

3.1.3. Tham gia của cộng đồng trong giai đoạn vận hành bảo dưỡng

3.1.4. Hoạt động tham gia của cộng đồng trong giai đoạn giám sát và đánh giá

3.1.5. Các hình thức tham gia của cộng đồng trong các giai đoạn của dự án cấp nước sạch ở khu vực nghiên cứu

3.1.5.1. Cộng đồng tham gia dưới hình thức “Nghe và biết thông tin về dự án”
3.1.5.2. Cộng đồng tham gia bằng hình thức “đóng góp tiền bạc và công lao động cho dự án”
3.1.5.3. Cộng đồng tham gia dự án bằng hình thức “tuyên truyền vận động cho người khác”
3.1.5.4. Cộng đồng tham gia dự án qua hình thức “tham dự các cuộc họp”

3.1.6. Cộng đồng tham gia bằng hình thức giám sát thực hiện và bảo vệ công trình

3.1.7. Vai trò tham gia của cộng đồng trong việc duy trì tính ổn định lâu dài của hoạt động cấp nước sạch

3.2. Đánh giá chung sự tham gia của cộng đồng trong dự án cấp nước sạch tại xã Thanh Trạch bằng phân tích SWOT

3.3. Thảo luận chung

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY SỰ THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG TRONG HOẠT ĐỘNG CẤP NƯỚC SẠCH GÓP PHẦN XÂY DỰNG NÔNG THÔN BỀN VỮNG

4.1. Xây dựng môi trường pháp lý phù hợp để thúc đẩy sự tham gia bền vững của cộng đồng

4.2. Phát triển cộng đồng gắn với tổ chức cộng đồng

4.3. Thay đổi cách tiếp cận quy hoạch, lập kế hoạch phát triển ngành cấp nước

4.4. Tăng cường phương thức “tiếp cận theo nhu cầu” và “tiếp cận dựa trên quyền”. Nâng cao năng lực hỗ trợ cộng đồng của chính quyền địa phương

4.5. Phân bổ ngân sách cho các hoạt động hỗ trợ cộng đồng sau khi dự án kết thúc

4.6. Tăng cường năng lực cho cộng đồng về vận hành, bảo dưỡng công trình

4.7. Tăng cường quyền tiếp cận thông tin cho cộng đồng

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

HƯỚNG DẪN PHỎNG VẤN BÁN CẤU TRÚC

BẢNG HỎI KHẢO SÁT HỘ GIA ĐÌNH

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về giải pháp tăng cường tham gia cộng đồng trong cấp nước nông thôn

Hoạt động cấp nước nông thôn đóng vai trò thiết yếu trong phát triển bền vững khu vực nông thôn. Tuy nhiên, nhiều dự án cấp nước truyền thống thiếu sự tham gia cộng đồng, dẫn đến hiệu quả thấp và khó duy trì lâu dài. Việc tăng cường sự tham gia của cộng đồng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn góp phần phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và cải thiện sức khỏe người dân. Nghiên cứu tại xã Thanh Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình cho thấy, sự tham gia của cộng đồng trong các giai đoạn dự án từ chuẩn bị, thực hiện đến vận hành bảo dưỡng là yếu tố quyết định thành công. Các giải pháp cộng đồng được đề xuất nhằm nâng cao vai trò của người dân trong quản lý tài nguyên nước, vận hành hệ thống cấp nước và giáo dục cộng đồng về vệ sinh môi trường. Việc áp dụng các phương pháp tiếp cận dựa vào cộng đồng (CBA) đã tạo điều kiện cho người dân chủ động tham gia, góp ý và giám sát dự án, từ đó nâng cao tính bền vững của hệ thống cấp nước nông thôn.

1.1. Khái niệm và vai trò của tham gia cộng đồng trong cấp nước nông thôn

Khái niệm tham gia cộng đồng được hiểu là quá trình người dân cùng tham gia vào các hoạt động ra quyết định, thực hiện và giám sát dự án cấp nước. Theo Anstein Sherry (1969), sự tham gia là quyền lực công dân, giúp người dân có tiếng nói và quyền kiểm soát trong các dự án phát triển. Vai trò của sự tham gia cộng đồng trong cấp nước nông thôn bao gồm: nâng cao nhận thức, tăng cường trách nhiệm làm chủ, đảm bảo công trình phù hợp với nhu cầu thực tế và duy trì hoạt động bền vững. Việc huy động cộng đồng tham gia còn giúp giảm chi phí vận hành, bảo dưỡng và tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực.

1.2. Tổng quan thực trạng cấp nước nông thôn và thách thức tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tỷ lệ người dân nông thôn được sử dụng nước sạch hợp vệ sinh đã tăng từ 30% cuối những năm 1990 lên khoảng 84% hiện nay. Tuy nhiên, nhiều công trình cấp nước vẫn hoạt động kém hoặc ngừng hoạt động do thiếu sự tham gia của cộng đồng trong quản lý và bảo dưỡng. Các thách thức chính bao gồm: phương thức tiếp cận truyền thống từ trên xuống, thiếu thông tin và hướng dẫn cho người dân, năng lực quản lý hạn chế của chính quyền địa phương và sự thiếu đồng thuận trong cộng đồng. Nghiên cứu tại xã Thanh Trạch cho thấy, nguồn nước bị ô nhiễm, tỷ lệ hộ nghèo sử dụng nước không đảm bảo vệ sinh còn cao, đồng thời các bệnh liên quan đến nước và vệ sinh vẫn phổ biến.

II. Phân tích các vấn đề và thách thức trong tăng cường tham gia cộng đồng cấp nước nông thôn

Sự tham gia của cộng đồng trong cấp nước nông thôn còn nhiều hạn chế do nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Các vấn đề nổi bật gồm: thiếu cơ chế pháp lý hỗ trợ, năng lực cộng đồng và cán bộ quản lý còn yếu, thiếu thông tin minh bạch và chưa có chính sách khuyến khích sự tham gia. Ngoài ra, các hình thức tham gia còn mang tính hình thức, chưa phát huy được vai trò chủ động của người dân. Thách thức lớn nhất là làm sao tạo ra sự đồng thuận, nâng cao nhận thức và kỹ năng cho cộng đồng, đặc biệt là các nhóm yếu thế như phụ nữ, người nghèo và dân tộc thiểu số. Việc thiếu sự tham gia hiệu quả dẫn đến công trình cấp nước không phù hợp với nhu cầu, khó vận hành bảo dưỡng và không bền vững về lâu dài.

2.1. Các rào cản về chính sách và quản lý trong tham gia cộng đồng cấp nước nông thôn

Chính sách cấp nước nông thôn hiện nay chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi cho sự tham gia của cộng đồng. Các quy định về quản lý tài nguyên nước và vận hành công trình còn thiếu sự minh bạch và chưa có cơ chế khuyến khích người dân tham gia vào quá trình ra quyết định. Năng lực của chính quyền địa phương trong hỗ trợ cộng đồng còn hạn chế, dẫn đến việc phân bổ ngân sách và nguồn lực chưa hiệu quả. Ngoài ra, sự thiếu liên kết giữa các tổ chức cộng đồng và cơ quan quản lý cũng làm giảm hiệu quả quản lý và vận hành hệ thống cấp nước.

2.2. Thách thức về năng lực và nhận thức của cộng đồng trong cấp nước nông thôn

Nhiều cộng đồng nông thôn chưa có đủ kiến thức và kỹ năng để tham gia hiệu quả vào các hoạt động cấp nước. Nhận thức về tầm quan trọng của nước sạch và vệ sinh môi trường còn hạn chế, đặc biệt ở các nhóm yếu thế như phụ nữ và người nghèo. Việc thiếu đào tạo, hướng dẫn và thông tin minh bạch khiến người dân khó tham gia vào các giai đoạn của dự án, từ lập kế hoạch đến giám sát. Thái độ thụ động và thiếu trách nhiệm làm chủ cũng là nguyên nhân khiến nhiều công trình cấp nước nhanh xuống cấp và không được duy trì.

III. Phương pháp và giải pháp tăng cường sự tham gia cộng đồng trong cấp nước nông thôn bền vững

Để nâng cao sự tham gia của cộng đồng trong cấp nước nông thôn, cần áp dụng các phương pháp tiếp cận dựa vào cộng đồng (CBA) kết hợp với các giải pháp kỹ thuật, chính sách và đào tạo. Việc xây dựng môi trường pháp lý phù hợp, phát triển tổ chức cộng đồng, thay đổi cách tiếp cận quy hoạch và lập kế hoạch ngành cấp nước là những bước quan trọng. Đồng thời, tăng cường năng lực vận hành, bảo dưỡng công trình và quyền tiếp cận thông tin cho cộng đồng sẽ giúp duy trì tính ổn định và bền vững của hệ thống cấp nước. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ và có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, tổ chức cộng đồng và người dân.

3.1. Xây dựng môi trường pháp lý và chính sách thúc đẩy tham gia cộng đồng

Môi trường pháp lý cần được hoàn thiện để tạo điều kiện cho cộng đồng tham gia vào mọi giai đoạn của dự án cấp nước. Các chính sách cần khuyến khích sự tham gia của người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế, thông qua việc phân bổ ngân sách hỗ trợ, minh bạch thông tin và tạo cơ chế phản hồi hiệu quả. Việc xây dựng các quy chế dân chủ cơ sở và quy định rõ vai trò, trách nhiệm của các bên liên quan sẽ giúp nâng cao tính chủ động và trách nhiệm của cộng đồng trong quản lý tài nguyên nước.

3.2. Phát triển tổ chức cộng đồng và nâng cao năng lực quản lý dự án cấp nước

Thành lập và củng cố các tổ chức cộng đồng như Ban Nước và Vệ sinh xã, đội tuyên truyền viên sức khỏe giúp huy động sự tham gia rộng rãi của người dân. Đào tạo kỹ năng vận hành, bảo dưỡng công trình và quản lý tài chính cho các tổ chức này là yếu tố then chốt để duy trì hoạt động bền vững. Đồng thời, tăng cường năng lực hỗ trợ của chính quyền địa phương trong việc hướng dẫn, giám sát và phối hợp với cộng đồng sẽ nâng cao hiệu quả quản lý dự án.

3.3. Tăng cường tiếp cận thông tin và giáo dục cộng đồng về nước sạch và vệ sinh môi trường

Cung cấp thông tin minh bạch về dự án, chi phí, quyền lợi và trách nhiệm của người dân giúp nâng cao nhận thức và khuyến khích sự tham gia tích cực. Các hoạt động giáo dục cộng đồng về vệ sinh môi trường, sử dụng nước sạch và bảo vệ tài nguyên nước cần được tổ chức thường xuyên và phù hợp với đặc điểm địa phương. Việc sử dụng các kênh truyền thông đa dạng như loa phát thanh, hội thảo, và các nhóm cộng đồng sẽ giúp lan tỏa thông tin hiệu quả.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về tăng cường tham gia cộng đồng trong cấp nước nông thôn

Nghiên cứu tại xã Thanh Trạch đã áp dụng thành công phương pháp tiếp cận dựa vào cộng đồng trong dự án cấp nước và vệ sinh môi trường nông thôn. Cộng đồng được tham gia từ giai đoạn chuẩn bị dự án, đóng góp ý kiến trong thiết kế, tham gia giám sát xây dựng và vận hành bảo dưỡng công trình. Kết quả cho thấy sự tham gia này giúp nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi vệ sinh, giảm tỷ lệ bệnh tật liên quan đến nước và vệ sinh, đồng thời tăng tính bền vững của công trình. Phân tích SWOT cho thấy điểm mạnh là sự đồng thuận và cam kết của cộng đồng, điểm yếu là năng lực quản lý còn hạn chế, cơ hội là chính sách hỗ trợ từ Nhà nước và các tổ chức quốc tế, thách thức là biến đổi khí hậu và nguồn lực tài chính hạn chế.

4.1. Thực trạng và mức độ tham gia của cộng đồng trong dự án cấp nước xã Thanh Trạch

Cộng đồng xã Thanh Trạch tham gia tích cực trong các giai đoạn của dự án cấp nước sạch, từ chuẩn bị, thực hiện đến vận hành và giám sát. Người dân đóng góp ý kiến về nhu cầu, lựa chọn công nghệ, tham gia đóng góp tài chính và công lao động, đồng thời tham gia các hoạt động tuyên truyền và giám sát công trình. Mức độ tham gia được đánh giá qua các hình thức như nghe và biết thông tin, đóng góp tiền bạc, tham dự họp cộng đồng và giám sát thực hiện. Sự tham gia này góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững của dự án.

4.2. Phân tích SWOT về sự tham gia cộng đồng trong dự án cấp nước nông thôn

Phân tích SWOT cho thấy: Điểm mạnh là sự ủng hộ của cộng đồng, sự phối hợp giữa các tổ chức xã hội và chính quyền địa phương; Điểm yếu là năng lực quản lý và vận hành công trình còn hạn chế, thiếu nguồn lực tài chính; Cơ hội đến từ các chính sách hỗ trợ của Nhà nước, nguồn vốn vay từ các tổ chức quốc tế và sự quan tâm ngày càng tăng về phát triển bền vững; Thách thức gồm biến đổi khí hậu, ô nhiễm nguồn nước và sự thay đổi nhân sự trong quản lý. Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, tận dụng cơ hội và đối phó thách thức.

V. Kết luận và định hướng tương lai cho giải pháp tăng cường tham gia cộng đồng trong cấp nước nông thôn

Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quyết định thành công và bền vững của các dự án cấp nước nông thôn. Việc áp dụng các giải pháp dựa vào cộng đồng giúp nâng cao hiệu quả quản lý, vận hành và bảo dưỡng công trình, đồng thời cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống người dân. Để phát huy tối đa vai trò này, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, tăng cường năng lực cho cộng đồng và chính quyền địa phương, mở rộng giáo dục và truyền thông về nước sạch và vệ sinh môi trường. Trong tương lai, việc phát triển các mô hình quản lý dựa vào cộng đồng, kết hợp với ứng dụng công nghệ mới và tăng cường hợp tác đa ngành sẽ góp phần xây dựng hệ thống cấp nước nông thôn bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển nông thôn mới và bảo vệ môi trường.

5.1. Tầm quan trọng của sự tham gia cộng đồng trong phát triển cấp nước nông thôn bền vững

Sự tham gia cộng đồng không chỉ là phương tiện mà còn là mục tiêu trong phát triển cấp nước nông thôn. Nó giúp nâng cao quyền làm chủ của người dân, tăng cường trách nhiệm và sự đồng thuận xã hội, từ đó đảm bảo tính bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường. Việc duy trì và phát triển sự tham gia này cần được coi là ưu tiên trong các chính sách và chương trình phát triển nông thôn.

5.2. Định hướng phát triển và khuyến nghị cho các dự án cấp nước nông thôn tương lai

Các dự án cấp nước nông thôn cần tiếp tục áp dụng phương pháp tiếp cận dựa vào cộng đồng, tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực quản lý và vận hành cho cộng đồng và chính quyền địa phương. Cần xây dựng cơ chế minh bạch, khuyến khích sự tham gia của các nhóm yếu thế và đảm bảo quyền tiếp cận thông tin. Đồng thời, tăng cường hợp tác đa ngành, ứng dụng công nghệ mới và phát triển các mô hình tài chính bền vững sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hệ thống cấp nước nông thôn.

03/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu Nước sạch là một phần quan trọng trong bức tranh tổng thể về chất lượng của cuộc sống và cũng chính là phần quan trọng không thể thiếu được cho cuộc sống con người. Thông điệp của Liên Hiệp Quốc: “Nước - 2 tỷ người đang khát” đưa ra trong Ngày Môi trường Thế giới năm 2003 đã thể hiện và phản ánh được tính bức bách của gần 1/3 dân cư trên khắp hành tinh do tình trạng thiếu nước, trong đó có Việt Nam. Kể từ sau năm 1975 cho đến những năm đầu thế kỷ XXI, vẫn còn hàng chục triệu người Việt Nam, đặc biệt là người dân sinh sống trong khu vực nông thôn chưa từng có cơ hội tiếp cận với nước sạch [28].

Họ đang phải từng ngày đối mặt với những nguy cơ bệnh tật hiểm nghèo, sức khỏe suy giảm vì thiếu nước sạch. Nước sạch là giấc mơ và cũng là ước vọng của hàng triệu người dân nông thôn Việt Nam. Ngay từ thập niên cuối của thế kỷ 20, nhận thức được tầm quan trọng và tính cấp bách của vấn đề nước sạch trong việc cải thiện đời sống người dân nông thôn, Việt Nam đã xây dựng chính sách, chiến lược và chương trình mới phù hợp với Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs) và các mục tiêu quốc gia nhằm cải thiện cung cấp nước sạch và vệ sinh nông thôn. Kể từ khi Chiến lược quốc gia về Cấp nước sạch và Vệ sinh Môi trường Nông thôn ra đời năm 2000, trong những năm qua, đầu tư cho lĩnh vực cấp nước nông thôn đã gia tăng một cách đáng kể.

Bên cạnh các nguồn đầu tư của Chính Phủ và của các tổ chức quốc tế như UNICEF, Cơ quan Viện trợ phát triển Quốc tế Đan Mạch (DANIDA), Cơ quan Viện trợ phát triển Quốc tế của Úc (AUSAID), Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và rất nhiều các tổ chức Chính phủ và phi chính phủ khác, Việt Nam đã đạt được những tiến bộ rõ rệt về cấp nước sinh hoạt nông thôn trong hơn 10 năm qua. Tính đến cuối những năm 1990, tỷ lệ dân cư nông thôn được sử dụng nước hợp vệ sinh ở Việt Nam vẫn còn rất thấp, chỉ khoảng 30%, đến năm 2005 cả nước đã có khoảng 62% người dân nông thôn được sử dụng nước sinh hoạt hợp vệ sinh và cho đến nay đã nâng tỷ lệ người dân nông thôn được sử dụng nước sinh hoạt hợp vệ sinh lên khoảng 84 % vào cuối năm 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tuy nhiên, phần lớn các chương trình đầu tư được tiến hành theo phương thức „tiếp cận truyền thống‟ - nghĩa là các hoạt động thường được quyết định từ trên xuống mà không có sự tham gia và đóng góp ý kiến của các cấp cơ sở, việc cung cấp dịch vụ theo quan điểm của nhà đầu tư, không có hoặc có rất ít sự tham gia của người sử dụng. Nói cách khác, các công trình cấp nước thường được tiến hành xây dựng theo khả năng cung cấp và trang bị kỹ thuật của các nhà đầu tư và do đó, ít quan tâm chú trọng đến nhu cầu và mong muốn của người sử dụng cũng như các khả năng chi trả của họ.

Kết quả là, tính ổn định của các thành quả đã đạt được chưa cao, các công trình chưa được thiết kế phù hợp và không đáp ứng được nhu cầu của người sử dụng; công tác thi công và bảo dưỡng còn kém, thu không đủ bù chi phí vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa dẫn đến công trình bị xuống cấp, thậm trí ngừng hoạt động1[4]. Sự tham gia của cộng đồng trong các chương trình và dự án phát triển đã được thực hiện trong nhiều thập kỷ qua tại các nước phát triển. Tuy nhiên, trong khoảng thời gian dài tại Việt Nam người dân không biết làm thế nào để tham gia vào các giai đoạn khác nhau của một chương trình tại địa phương cũng như không có năng lực và kinh nghiệm cần thiết trong quá trình tham gia vào các hoạt động phát triển. Đồng thời, các cơ chế khuyến khích sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định còn hạn chế, cũng như không có thông tin hay hướng dẫn cụ thể nào giúp người dân tham gia vào quá trình ra quyết định.

Nhận thức được những thách thức trong quá trình phát triển như vậy, từ đầu năm 2000, sự tham gia của cộng đồng đã trở thành một phần quan trọng trong các chương trình và dự án phát triển, đặc biệt là trong các chương trình và dự án của Ngân hàng Phát triển Châu Á, Ngân hàng Thế giới và các tổ chức phát triển khác. „Sự tham gia‟ được coi vừa là mục đích vừa là phương tiện, vì nó xây dựng kỹ năng và nâng cao năng lực hành động của cộng đồng trong việc giải quyết các vấn đề và cải thiện cuộc sống của chính họ, cũng như đáp ứng nhu cầu của người dân, đặc biệt là người nghèo. Các chương trình và dự án sẽ có nhiều cơ hội thành công và bền vững hơn nếu có sự tham gia hiệu quả của người hưởng lợi, 1Thống kê tổng hợp của Trung tâm quốc gia Nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn đến cuối năm 2007 cho biết, cả nước có trên 7.000 công trình cấp nước tập trung mọi quy mô, trong đó chỉ có 1.826 công trình hoạt động tốt (chiếm 41%); 1.537 công trình hoạt động bình thường (35%); 856 công trình kém (hơn 19%) và 214 công trình. không hoạt động.

Như vậy, tỷ lệ công trình cấp nước hoạt động kém hoặc không còn hoạt động chiếm tới gần 25%. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com và sự tham gia này phải diễn ra ở mọi giai đoạn trong chu kỳ hoạt động của dự án, từ hoạch định chính sách và chiến lược, xây dựng dự án, thực hiện dự án, đến giám sát và đánh giá. Dự án cấp nước và vệ sinh nông thôn xã Thanh Trạch, huyện Bố Trạch tỉnh Quảng Bình là một trong 14 tiểu dự án của Dự án Cấp nước và Vệ sinh Môi trường nông thôn vùng miền Trung được thực hiện từ cuối năm 2011 đến hết tháng 12 năm 2016, sử dụng vốn vay của Ngân hàng Phát triển Châu Á và được triển khai thực hiện tại 6 tỉnh miền Trung Việt Nam, bao gồm: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Nam và Bình Định. Mục tiêu của dự án là cung cấp nước sạch và nhà tiêu hợp vệ sinh cho 100% dân số trong vùng dự án; dân cư trong vùng dự án được cải thiện về hành vi vệ sinh.

Dự án cũng góp phần thực hiện mục tiêu của Chiến lược quốc gia về nước sạch của Việt Nam đến năm 2020; góp phần bảo đảm phát triển „nông thôn bền vững‟ và tham gia giải quyết đồng bộ ba vấn đề - nông dân, nông nghiệp và nông thôn‟ trong chính sách „Tam nông‟. Một trong những nội dung của dự án là huy động sự tham gia của cộng đồng trong các giai đoạn khác nhau của dự án, từ thiết kế, tới triển khai và giám sát đánh giá. Dự án được thực hiện theo phương pháp tiếp cận dựa vào cộng đồng (CBA) thông qua kế hoạch hành động dựa vào cộng đồng được xây dựng dựa trên nhu cầu và đặc điểm của mỗi địa phương, nhằm thay đổi cách tiếp cận truyền thống từ trên xuống (top-down) nói trên. Dự án áp dụng CBA để huy động cộng đồng tham gia tích cực vào tất cả các giai đoạn của chu trình dự án, từ việc xác định đầu tư, lựa chọn kỹ thuật, đóng góp về mặt tài chính và các loại hình đóng góp khác, giám sát xây dựng và quản lý công trình sau xây dựng.

Sự tham gia của cộng đồng được hợp thức hóa bằng cách thành lập các tổ chức cộng đồng của những nhóm người đại diện cho các hộ gia đình được hưởng lợi (như Ban nước và vệ sinh xã; Đội tuyên truyền viên sức khỏe và vệ sinh). Thông qua tổ chức cộng đồng người hưởng lợi sẽ: Lựa chọn hình thức cung cấp nước và công nghệ (đấu nối giữa các hộ gia đình, vòi nước tại hộ gia đình, v.); Trao đổi về mức độ dịch vụ mà họ sẵn sàng và có khả năng chi trả; Đóng vai trò quan trọng trong lập kế hoạch và thiết kế dự án; Đóng góp thời gian, công sức và tài liệu cho dự án; Vận hành và duy trì hệ thống đảm bảo tính ổn định; và Thực hiện can thiệp thay đổi nhận thức và hành vi về sử dụng nước sạch và vệ sinh 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com môi trường. Thực tế đã cho thấy, sự tham gia của cộng đồng là một yếu tố quan tro ̣ng cho s ự thất bại hay thành công c ủa một dự án. Bởi vì cộng đồng, những người hưởng lợi, bao gồm cảphụ nữ, người cao tuổi, hộ nghèo, nữ chủ hộ, người dân tộc thiểu số,…đều có quyền tham gia đóng góp ý kiến vào tất cả các giai đoạn của dự án, do đó thái độ và trách nhiệm làm chủ của mỗi người đều được nâng cao, qua đó đáp ứng tốt nhất nhu cầu của người hưởng lợi, nhằm đảm bảo lợi ích về kinh tế - xã hội trong dài hạn mà dự án sẽ mang lại trong tương lai.

Ở Việt Nam, những nghiên cứu về sự tham gia của cộng đồng trong lĩnh vực cấp nước và vệ sinh nông thôn chưa nhiều, đặc biệt là sự tham gia của cộng đồng góp phần đảm bảo tính ổn định các kết quả do dự án cấp nước mang lại càng ít hơn. Để đạt kết quả ổn định trong lĩnh vực cấp nước và vệ sinh môi trường sau khi dự án kết thúc, bên cạnh công tác đầu tư xây dựng và vận hành kỹ thuật, thì yếu tố sự tham gia của cộng đồng cũng cần được phân tích và đánh giá, từ đó có những giải pháp tăng cường hiệu quả của sự tham gia của cộng đồng trong các dự án cấp nước và vệ sinh môi trường góp phần phát triển nông thôn bền vữngở khu vực nghiên cứu. Với các lý do trên, học viên đã lựa chọn đề tài luận văn thạc sỹ về “Nghiên cứu đề xuất giải pháp tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong hoạt động cấp nước nông thôn bền vững tại xã Thanh Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình”. Mục tiêu nghiên cứu - Hiểu được vai trò và mối quan hệ của sự tham gia của cộng đồng trong hoạt động cấp nước sạch với phát triển nông thôn bền vững trong bối cảnh thực hiện xây dựng nông thôn mới ở Việt Nam hiện nay.

- Đánh giá thực trạng sự tham gia của cộng đồng trong hoạt động cấp nước sạch tại xã Thanh Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ