Luận văn: Quản trị rủi ro an ninh tại Công ty Xây dựng Bảo Hà

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp quản trị rủi ro, đảm bảo an ninh doanh nghiệp cho công ty Bảo Hà. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN TRỊ RỦI RO NHẰM ĐẢM BẢO AN NINH DOANH NGHIỆP THƢƠNG MẠI VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.2. Quản trị rủi ro

1.3. An ninh doanh nghiệp

1.4. Giải pháp quản trị rủi ro nhằm đảm bảo an ninh doanh nghiệp thƣơng mại và thi công xây dựng

1.5. Quy trình quản trị rủi ro nhằm đảm bảo an ninh doanh nghiệp thƣơng mại và thi công xây dựng

2. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO NHẰM ĐẢM BẢO AN NINH DOANH NGHIỆP TẠI CÔNG TY ĐẦU TƢ VÀ XÂY DỰNG BẢO HÀ

2.1. Giới thiệu công ty BẢO HÀ

2.2. Thông tin về công ty BẢO HÀ

2.3. Cơ cấu tổ chức

2.4. Thực trạng công tácquản trị rủi ro nhằm đảm bảo an ninh doanh nghiệp tại công ty BẢO HÀ

2.4.1. Công tác đặt mục tiêu cho quản trị rủi ro nhằm đảm bảo an ninh doanh nghiệp tại công ty BẢO HÀ

2.4.2. Công tác nhận diện rủi ro tại BẢO HÀ

2.4.3. Công tác đánh giá rủi ro tại BẢO HÀ

2.4.4. Công tác về phân loại rủi ro tại BẢO HÀ

2.4.5. Về công tác xử lý rủi ro tại BẢO HÀ

2.4.6. Công tác theo dõi và báo cáo rủi ro tại BẢO HÀ

2.5. Đánh giá công tác quản trị rủi ro nhằm đảm bảo an ninh doanh nghiệp thi công xây dựng tại công ty BẢO HÀ

2.5.1. Những kết quả đã đạt đƣợc

2.5.2. Những hạn chế còn tồn tại

2.5.3. Nguyên nhân của những hạn chế

3. CĂN CỨ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ RỦI RO NHẰM ĐẢM BẢO AN NINH DOANH NGHIỆP TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƢ VÀ XÂY DỰNG BẢO HÀ

3.1. Căn cứ đề xuất giải pháp quản trị rủi ro nhằm đảm bảo an ninh doanh nghiệp cho Công ty Cổ phần Đầu tƣ và Xây dựng Bảo Hà

3.2. Định hƣớng, mục tiêu của BẢO HÀ trong thời gian tới

3.3. Những yêu cầu của ban lãnh đạo đối với quản trị rủi ro nhằm đảm bảo an ninh doanh nghiệp

3.4. Phân tích SWOT của BẢO HÀ

3.5. Đề xuất những gải pháp quản trị rủi ro nhằm đảm bảo an ninh doanh nghiệp tại công ty BẢO HÀ

3.5.1. Giải pháp về đặt mục tiêu cho công tác quản trị rủi ro

3.5.2. Giải pháp về nhận diện rủi ro

3.5.3. Giải pháp về đánh giá rủi ro

3.5.4. Gải pháp về phân loại rủi ro

3.5.5. Giải pháp về xử lý rủi ro

3.5.6. Giải pháp về theo dõi và báo cáo công tác quản trị rủi ro

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vai trò của quản trị rủi ro đảm bảo an ninh doanh nghiệp

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, quản trị rủi ro đảm bảo an ninh doanh nghiệp không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn. An ninh doanh nghiệp được định nghĩa là trạng thái an toàn, ổn định và phát triển bền vững, được bảo vệ khỏi các rủi ro và khủng hoảng tiềm tàng. Theo nghiên cứu của Tạ Đăng Hùng (2020), an ninh doanh nghiệp là một phương trình phức tạp, bao gồm "An toàn + Ổn định + Phát triển bền vững – Rủi ro + Khủng hoảng + Chi phí khắc phục". Điều này cho thấy, quản trị rủi ro (QTRR) là hoạt động nền tảng để tối ưu hóa phương trình này. Một hệ thống QTRR hiệu quả giúp tổ chức chủ động nhận diện, phân tích và xử lý các mối đe dọa trước khi chúng leo thang thành khủng hoảng. Việc này không chỉ bảo vệ tài sản, tài chính mà còn củng cố an ninh thương hiệu, an ninh nhân sự và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đặc biệt trong các ngành có độ rủi ro cao như xây dựng, QTRR trở thành công cụ chiến lược để duy trì hoạt động liên tục và tăng trưởng bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi về an ninh doanh nghiệp hiện đại

Khái niệm an ninh doanh nghiệp hiện đại đã vượt ra ngoài phạm vi an ninh vật lý truyền thống. Nó bao trùm các khía cạnh của an ninh phi truyền thống, bao gồm an ninh tài chính, an ninh công nghệ, an ninh thương hiệu và an ninh con người. Theo Hoàng Đình Phi (2015), đây là một trạng thái toàn diện, nơi doanh nghiệp không chỉ an toàn về mặt vật chất mà còn ổn định về vận hành và có định hướng phát triển bền vững. Mục tiêu của quản trị an ninh doanh nghiệp là xây dựng một cơ cấu vững chắc để đề ra các mục tiêu và xác định phương tiện để đạt được chúng, đồng thời giám sát hiệu quả hoạt động. Việc này đòi hỏi một quy trình liên tục theo dõi các yếu tố liên quan, xây dựng và thực thi các chiến lược QTRR để đảm bảo doanh nghiệp luôn ở trạng thái an toàn, ổn định và phát triển. Đây là nền tảng cho khả năng cạnh tranh bền vững của một tổ chức trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa quản trị rủi ro và kinh doanh

Quản trị rủi ro (QTRR) và hoạt động kinh doanh có mối quan hệ tương hỗ. Rủi ro không chỉ mang ý nghĩa tiêu cực là tổn thất, mà còn có thể là cơ hội nếu được quản lý tốt. Luận văn của Tạ Đăng Hùng (2020) nhấn mạnh, theo trường phái hiện đại, rủi ro là "sự bất trắc có thể đo lường được, vừa mang tính tích cực, vừa mang tính tiêu cực". Một doanh nghiệp không chấp nhận rủi ro sẽ khó có thể đổi mới và phát triển. Tuy nhiên, chấp nhận rủi ro một cách mù quáng sẽ dẫn đến thất bại. Do đó, giải pháp quản trị rủi ro hiệu quả giúp doanh nghiệp cân bằng giữa việc nắm bắt cơ hội và phòng ngừa tổn thất. Nó cho phép ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu phân tích rủi ro, từ đó tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực, cải thiện hiệu quả hoạt động và gia tăng lợi nhuận. QTRR không phải là một hoạt động riêng lẻ mà phải được tích hợp vào mọi quy trình, từ hoạch định chiến lược đến vận hành hàng ngày.

II. Thách thức và các rủi ro phổ biến trong ngành xây dựng

Ngành xây dựng là một trong những lĩnh vực đối mặt với nhiều rủi ro phức tạp và đa dạng nhất. Nghiên cứu của Jamal và cộng sự (1990) đã khẳng định "Rủi ro vốn có trong tất cả các dự án xây dựng". Các rủi ro này có thể xuất phát từ nhiều nguồn: môi trường bên ngoài (kinh tế, chính trị), từ đặc thù dự án (công nghệ, địa chất) và từ các bên liên quan (chủ đầu tư, nhà thầu, nhân công). Thực trạng tại Việt Nam cho thấy nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty vừa và nhỏ, vẫn đang thực hiện công tác quản trị rủi ro một cách rời rạc, thiếu hệ thống. Theo Deloitte (2016), các doanh nghiệp Việt Nam nhìn chung đang ở mức độ 2 trên thang 5 về mức độ trưởng thành trong QTRR. Sự thiếu sót này dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng như dự án chậm tiến độ, đội vốn, chất lượng công trình không đảm bảo, và đặc biệt là các tai nạn lao động đáng tiếc, gây tổn thất lớn về tài chính và uy tín, đe dọa trực tiếp đến an ninh doanh nghiệp.

2.1. Nhận diện rủi ro từ các bên liên quan chính

Trong một dự án xây dựng, rủi ro có thể đến từ mọi bên liên quan. Rủi ro từ phía chủ đầu tư là một trong những mối đe dọa lớn nhất, bao gồm việc chậm thanh toán, thay đổi yêu cầu thiết kế đột ngột, hoặc năng lực tài chính yếu kém. Ví dụ thực tế được đề cập trong luận văn là trường hợp Công ty Bảo Hà bị đọng vốn tại dự án Khu đô thị Tân Tây Đô do chủ đầu tư gặp khó khăn. Rủi ro từ phía nhà cung cấp vật liệu xây dựng cũng rất phổ biến, liên quan đến biến động giá, chất lượng vật liệu không đảm bảo, hoặc gián đoạn nguồn cung. Bên cạnh đó, rủi ro về phía nhân công như thiếu hụt lao động tay nghề cao, ý thức kỷ luật kém, nghỉ việc kéo dài sau các dịp lễ, Tết cũng trực tiếp ảnh hưởng đến tiến độ và chi phí của dự án. Việc không nhận diện và kiểm soát tốt các rủi ro này có thể phá vỡ kế hoạch thi công và gây thiệt hại dây chuyền.

2.2. Rủi ro đặc thù về an toàn lao động và phòng chống cháy nổ

An toàn lao động là vấn đề nhức nhối trong ngành xây dựng. Thống kê của Cooke & Williams (2004) cho thấy "trung bình hai người chết mỗi tuần trên các công trường xây dựng". Nguyên nhân chính đến từ cả người sử dụng lao động (chưa trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ, chưa huấn luyện an toàn) và người lao động (chủ quan, vi phạm quy trình). Song song đó, rủi ro cháy nổ luôn tiềm ẩn do các hoạt động hàn cắt, sử dụng điện công suất lớn và lưu trữ vật liệu dễ cháy. Một sự cố cháy nổ không chỉ gây thiệt hại về tài sản, làm gián đoạn thi công mà còn có thể gây thương vong về người, kéo theo các hệ lụy pháp lý và làm sụp đổ hình ảnh của doanh nghiệp. Đây là những rủi ro có mức độ ảnh hưởng nghiêm trọng, đòi hỏi phải có biện pháp phòng ngừa và kiểm soát chặt chẽ, được quy định rõ trong các văn bản pháp luật như Nghị định số 79/2014/NĐ-CP.

III. Hướng dẫn quy trình 6 bước quản trị rủi ro doanh nghiệp

Để quản trị rủi ro đảm bảo an ninh doanh nghiệp một cách hệ thống, cần áp dụng một quy trình chuẩn hóa và liên tục. Dựa trên mô hình của Hoàng Đình Phi (2015), quy trình quản trị rủi ro là một vòng lặp không ngừng nghỉ, giúp doanh nghiệp thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Quy trình này không chỉ giúp phát hiện các mối đe dọa mà còn hỗ trợ biến rủi ro thành cơ hội. Việc triển khai một quy trình bài bản cho phép tổ chức xây dựng một "bộ nhớ rủi ro", tích lũy kinh nghiệm từ các sự cố đã xảy ra để phòng ngừa trong tương lai. Nó đòi hỏi sự tham gia của tất cả các cấp, từ ban lãnh đạo đến từng nhân viên, nhằm tạo ra một văn hóa quản trị rủi ro chủ động. Sáu bước của quy trình này tạo thành một khung làm việc logic, giúp doanh nghiệp đi từ việc xác định mục tiêu đến theo dõi và cải tiến liên tục, đảm bảo mọi rủi ro đều nằm trong tầm kiểm soát.

3.1. Bước 1 2 Đặt mục tiêu và thực hiện nhận diện rủi ro

Bước đầu tiên là đặt mục tiêu rõ ràng cho công tác QTRR, gắn liền với tầm nhìn và chiến lược chung của doanh nghiệp. Mục tiêu này phải trả lời câu hỏi: "Chúng ta muốn bảo vệ điều gì và đạt được gì thông qua QTRR?". Sau khi có mục tiêu, bước tiếp theo là nhận diện rủi ro. Đây là quá trình xác định tất cả các sự kiện tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến mục tiêu của tổ chức. Các công cụ hữu ích cho bước này bao gồm phân tích SWOT, phỏng vấn chuyên gia, và rà soát các danh mục rủi ro ngành. Tại Công ty Bảo Hà, quá trình khảo sát đã nhận diện được các rủi ro cốt lõi như rủi ro tài chính, rủi ro từ chủ đầu tư, rủi ro an toàn lao động, và rủi ro thương hiệu. Việc nhận diện một cách toàn diện và chính xác là tiền đề quan trọng cho các bước tiếp theo trong quy trình.

3.2. Bước 3 4 Đánh giá và phân loại mức độ rủi ro

Sau khi nhận diện, các rủi ro cần được đánh giá rủi ro để xác định mức độ ưu tiên. Quá trình này thường dựa trên hai tiêu chí: khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng. Công thức tính giá trị rủi ro được đề xuất là: "Giá trị rủi ro = Khả năng xảy ra * Mức độ ảnh hưởng". Dựa trên kết quả đánh giá, rủi ro sẽ được phân loại thành các cấp độ khác nhau. Luận văn áp dụng cách phân hạng của Đại học Sydney (2015) với 4 cấp: thấp, trung bình, cao, và rất cao (nguy kịch). Việc phân loại rủi ro giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những mối đe dọa nghiêm trọng nhất, tránh lãng phí thời gian và chi phí cho những rủi ro ít quan trọng. Ma trận rủi ro là một công cụ trực quan hiệu quả để trình bày kết quả phân loại, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định nhanh chóng.

3.3. Bước 5 6 Xử lý rủi ro và thực hiện theo dõi báo cáo

Dựa trên kết quả phân loại, doanh nghiệp sẽ lựa chọn chiến lược xử lý rủi ro phù hợp. Theo ma trận của Goossens & Cooke (2001), có bốn chiến lược chính: né tránh (với rủi ro rất cao), giảm nhẹ (rủi ro hạng trung bình), chuyển giao (rủi ro hạng cao, ví dụ mua bảo hiểm), và chấp nhận (rủi ro hạng thấp). Việc xây dựng kế hoạch xử lý phải cụ thể, có người chịu trách nhiệm và thời hạn rõ ràng. Cuối cùng, QTRR là một quá trình liên tục, đòi hỏi phải theo dõi và báo cáo thường xuyên. Việc này giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã triển khai, cập nhật tình hình rủi ro mới phát sinh và điều chỉnh chiến lược kịp thời. Xây dựng các mẫu biểu báo cáo chuẩn hóa sẽ giúp quá trình này trở nên hiệu quả và nhất quán trong toàn doanh nghiệp.

IV. Giải pháp thực tiễn quản trị rủi ro cho doanh nghiệp xây dựng

Từ cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, việc đề xuất các giải pháp quản trị rủi ro cụ thể và khả thi là vô cùng cần thiết cho các doanh nghiệp xây dựng như Công ty Bảo Hà. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục những hạn chế hiện tại mà còn hướng tới xây dựng một hệ thống QTRR bền vững trong dài hạn. Việc áp dụng mô hình quản trị rủi ro theo 3 vòng bảo vệ là một gợi ý đáng giá. Vòng 1 là các bộ phận chuyên môn trực tiếp quản lý rủi ro hàng ngày. Vòng 2 là bộ phận chuyên trách về QTRR và tuân thủ. Vòng 3 là kiểm toán nội bộ. Cấu trúc này phân định rõ vai trò và trách nhiệm, đảm bảo tính độc lập và khách quan. Các giải pháp cần bao trùm mọi khía cạnh hoạt động, từ việc thẩm định đối tác, quản lý hợp đồng đến việc đảm bảo an toàn trên công trường và kiểm soát tài chính nội bộ. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực chống chịu của doanh nghiệp trước các cú sốc và đảm bảo an ninh doanh nghiệp một cách toàn diện.

4.1. Giải pháp kiểm soát rủi ro từ đối tác bên ngoài

Để giảm thiểu rủi ro từ phía chủ đầu tư và nhà cung cấp, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình thẩm định đối tác nghiêm ngặt trước khi ký hợp đồng. Quy trình này phải đánh giá toàn diện về năng lực tài chính, uy tín pháp lý và kinh nghiệm của đối tác. Trong hợp đồng, cần quy định rõ ràng các điều khoản về tạm ứng, thanh toán, quyết toán, và các chế tài xử phạt khi vi phạm tiến độ. Đặc biệt, đối với hợp đồng xây dựng, nên ưu tiên các điều khoản cho phép điều chỉnh đơn giá khi có biến động lớn về giá vật liệu, thay vì ký hợp đồng đơn giá cố định một cách cứng nhắc. Đối với nhà cung cấp, cần đa dạng hóa nguồn cung để tránh phụ thuộc, đồng thời thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào chặt chẽ. Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược, lâu dài với các nhà cung cấp uy tín cũng là một biện pháp giảm thiểu rủi ro hiệu quả.

4.2. Giải pháp nâng cao an toàn lao động và phòng ngừa sự cố

Nâng cao an toàn lao động phải là ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần xây dựng và thực thi nghiêm ngặt các nội quy, quy trình làm việc an toàn tại công trường. Tổ chức các buổi huấn luyện định kỳ về an toàn, vệ sinh lao động và kỹ năng sơ cứu cho toàn bộ công nhân là bắt buộc. Cần trang bị đầy đủ và đảm bảo chất lượng các phương tiện bảo vệ cá nhân. Đồng thời, phải thành lập bộ phận giám sát an toàn chuyên trách, có quyền dừng thi công nếu phát hiện vi phạm nghiêm trọng. Về phòng chống cháy nổ, cần xây dựng kế hoạch an toàn hỏa hoạn chi tiết cho từng dự án, tuân thủ các quy định của pháp luật. Mua bảo hiểm cháy nổ và bảo hiểm tai nạn cho công nhân là biện pháp chuyển giao rủi ro tài chính cần thiết, giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng khi sự cố không may xảy ra.

4.3. Giải pháp hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro nội bộ

Để quản trị rủi ro đảm bảo an ninh doanh nghiệp bền vững, cần bắt đầu từ việc củng cố nội bộ. Doanh nghiệp nên thành lập một phòng hoặc cử cán bộ chuyên trách về QTRR để điều phối và hệ thống hóa các hoạt động. Cần xây dựng các quy chế, quy trình kiểm soát nội bộ rõ ràng, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như quản lý tài chính, thu chi, mua sắm vật tư. Áp dụng công nghệ thông tin, phần mềm quản lý dự án giúp tăng cường tính minh bạch và khả năng giám sát. Quan trọng nhất là xây dựng văn hóa quản trị rủi ro trong toàn công ty, khuyến khích nhân viên chủ động báo cáo các rủi ro tiềm ẩn mà không sợ bị khiển trách. Ban lãnh đạo phải thể hiện cam kết mạnh mẽ, xem QTRR là một phần không thể thiếu trong quản trị doanh nghiệp, chứ không phải là một gánh nặng chi phí.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ một số giải pháp về quản trị rủi ro để đảm bảo an ninh doanh nghiệp cho công ty cổ phần đầu tư và xây dựng bảo hà

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN TRỊ RỦI RO NHẰM ĐẢM BẢO AN NINH DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Rủi ro Đối với một tổ chức, doanh nghiệp thì rủi ro đƣợc hiểu là bất kỳ sự kiện hay hành động nào đó có thể tác động hoặc ngăn cản doanh nghiệp trong việc đạt đƣợc các mục tiêu đã đề ra (Hoàng Đình Phi, 2015).

Trong các nghiên cứu về rủi ro trong doanh nghiệp cho đến nay chƣa có đƣợc định nghĩa thống nhất về rủi ro. Những trƣờng phái khác nhau, các tác giả khác nhau đƣa ra những định nghĩa rủi ro khác nhau. Những định nghĩa này rất phong phú và đa dạng, nhƣng tập trung lại có thể chia thành hai trƣờng phái lớn: Trƣờng phái truyền thống rủi ro đƣợc xem là sự không may mắn, sự tổn thất mất mát, nguy hiểm. Nó đƣợc xem là điều không lành, điều không tốt, bất ngờ xảy đến.

Đó là sự tổn thất về tài sản hay là sự giảm sút lợi nhuận thực tế so với lợi nhuận dự kiến. Rủi ro còn đƣợc hiểu là những bất trắc ngoài ý muốn xảy ra trong quá trình kinh doanh, sản xuất của doanh nghiệp, tác động xấu đến sự tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp. Theo quan điểm này thì rủi ro là những thiệt hại, mất mát, nguy hiểm hoặc các yếu tố liên quan đến nguy hiểm, khó khăn hoặc điều không chắc chắn có thể xảy ra cho con ngƣời. Theo trƣờng phái hiện đại, rủi ro (risk) là sự bất trắc có thể đo lƣờng đƣợc, vừa mang tính tích cực, vừa mang tính tiêu cực.

Rủi ro có thể mang đến những tổn thất mất mát cho con ngƣời nhƣng cũng có thể mang lại những lợi ích, những cơ hội. Nếu tích cực nghiên cứu rủi ro, ngƣời ta có thể tìm ra những biện pháp phòng ngừa, hạn chế những rủi ro tiêu cực, đón nhận những cơ hội mang lại kết quả tốt đẹp cho tƣơng lai. Trong nghiên cứu của luận văn này, tác giả đƣa ra quan điểm của riêng mình “Rủi ro là những sự kiện ngoài mong đợi và thường gắn liền với tổn 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tuy nhiên, tác giả cũng có đồng ý rằng, con ngƣời, bằng nhận thức, kinh nghiệm của mình có thể đo lƣờng, đánh giá và kiểm soát từ đó biến rủi ro thành cơ may cho doanh nghiệp.

Cũng theo tác giả Hoàng Đình Phi (2015), rủi ro có thể phân thành những loại nhƣ sau: (1) Phân loại theo lĩnh vực: - Chính trị, luật pháp, chính sách, văn hóa, kinh tế, văn hóa, ngân hàng , kinh doanh, tài chính, … - Các rủi ro do môi trƣờng thiên nhiên… (2) Phân loại theo cấp độ: Rủi ro mức độ từ thấp đến cao. - Có thể phân loại và thể hiện theo màu sắc: từ màu vàng đến màu cam và màu đỏ. Thang màu sử dụng: Trung bình (màu vàng); Cao (màu cam); Rất cao (màu đỏ) - Có thể đánh giá theo thang điểm từ thấp đến cao: 1-10 (3) Phân loại theo các chức năng quản trị của doanh nghiệp hay tổ chức: - Các rủi ro về , tài chính, chiến lƣợc, nguồn nhân lực, marketing, bán hàng, công nghệ, sản xuất, … - Các rủi ro từ nội bộ bên tronlg, từ môi trƣờng bên ngoài, các rủi ro từ ngành công nghiệp, … 1. Rủi ro trong doanh nghiệp kinh doanh và thi công xây dựng Các dấu hiệu rủi ro, đôi khi đƣợc gọi là ngòi nổ, thƣờng là dấu hiệu gián tiếp của các rủi ro thực.

Trong lĩnh vực quản lý dự án, một sự bất trắc cao thƣờng đƣợc xem là nguồn gốc phát sinh của rủi ro, đó là sự bất trắc vể tiến độ, về chi phí, về công nghệ. Rủi ro có mặt trong hầu hết các dự án, đặc biệt trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển. Các dấu hiệu rủi ro chính gồm: Những thay đổi mang tính ngẫu nhiên của kết quả hoạt động của các bộ phận hoặc các hệ thống con; 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Dữ liệu không chính xác hoặc không đầy đủ và thiếu khả năng dự báo ở mức độ thoả mãn do chƣa trải qua kinh nghiệm tƣơng tự. Phân loại rủi ro (1) Theo bản chất: a) Các rủi ro tự nhiên: Trong dự án xây dựng các rủi ro tự nhiên thƣờng liên quan đến việc lựa chọn địa điểm xây dựng công trình, địa điểm cung cấp cũng nhƣ tiêu thụ sản phẩm của dự án.

Các nhân tố về địa chất công trình, khí tƣợng thủy văn là phổ biến. Các rủi ro tự nhiên đối với dự án xây dựng công trình xảy ra ở ba giai đoạn của quá trình xây dựng: – Giai đoạn chuẩn bị xây dựng: các rủi ro thể hiện ở chỗ các số liệu điều tra, thăm dò, dự báo đối với dự án không chính xác; – Giai đoạn thực hiện xây dựng: các rủi ro tự nhiên có thể làm hƣ hỏng công trình, gián đoạn quá trình tổ chức xây dựng; – Giai đoạn kết thúc, đƣa công trình vào sản xuất, sử dụng: các rủi ro tự nhiên có thể làm hƣ hỏng công trình, thiết bị máy móc, đổ vỡ công trình đã xây dựng xong, làm gián đoạn các khâu cung cấp, vận hành và tiêu thụ sản phẩm, ảnh hƣởng đến chất lƣợng sản phẩm… b) Các rủi ro về công nghệ và tổ chức – Giai đoạn chuẩn bị đầu tƣ: các rủi ro này thể hiện ớ việc chọn sai phƣơng án công nghệ và tố chức khi xây dựng công trình; – Giai đoạn thực hiện đấu tƣ: các rủi ro này thể hiện nhƣ hỏng hóc máy móc xây dựng do độ bền và độ tin cậy của máy móc không đảm bảo, do sử dụng máy móc và công nghệ thiếu an toàn, do phƣơng án tổ chức xây dựng không hợp lý…; – Giai đoạn kết thúc, dƣa công trình vào sản xuất, sử dụng: đó là các sự cố do công nghệ và các thiết bị máy móc cùa công trình thiếu độ vững chắc, an toàn cần thiết; do sai lầm của phƣơng án tổ chức cung cấp, vận hành và tiêu thụ. 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com c) Các rủi ro về tài chính, kinh tế ỏ cấp vĩ mô và vi mô: Các rủi ro về tài chính, kinh tế ở cấp vi mô thƣờng liên quan đến các rủi ro trong quan hệ cung cầu – giá cả của thị trƣờng cũng nhƣ các rủi ro vể tài chính do doanh nghiệp xây dựng gây nên. Các rủi ro về tài chính, kinh tế ở cấp vĩ mô có liên quan đến sự thay đổi đƣờng lối và chính sách của nhà nƣớc về phía bất lợi cho dự án (nhƣ chính sách thuế, tín dụng, giá cả, xuất nhập khẩu…) d) Các rủi ro về thông tin: Các rủi ro về thông tin thế hiện ớ tính không đầy đủ, không chính xác của các thông tin, cũng nhƣ trình độ của con ngƣời đối với việc xử lý các thông tin này… e) Các rủi ro về chính trị xã hội: Các rủi ro về chính trị có liên quan đến các biến động về chính trị (thay đổi thể chế chính trị, đảo chính, chiến tranh…) có tác động tiêu cực đến dự án xây dựng.

Các rụi ro về xã hội là các sự cố bất lợi cho dự án có liên quan đến mức thu nhập và mức tiêu thụ của dân chúng, dịch bệnh, đói nghèo, khan hiếm lao động, an ninh xã hội không đảm bảo… (2) Theo tính chất chủ quan và khách quan – Các rủi ro khách quan thuần tuý mà con ngƣời khó lƣờng trƣớc đƣợc. Các rủi ro này thƣờng liên quan đến thiên tai, các sự cố về công nghệ và máy móc làm thiệt hại về vật chất. Để khắc phục rủi ro này ngƣời ta thƣờng mua bảo hiểm; – Các rủi ro chủ quan có liên quan đến trình độ của ngƣời quyết định thi công. Rủi ro loại này luôn đứng giữa cơ hội kiếm lời và nguy cơ tổn thất.

Để khắc phục rủi ro này thƣờng phải dùng biện pháp rào cản và dự phòng. Ngoài ra: – Theo nơi phát sinh có rủi ro nội bộ dự án gây ra và rủi ro bên ngoài dự án; 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com – Theo tính hệ thống có rủi ro có tính chất hệ thống và rủi ro không có tính chất hệ thống; – Theo phạm vi tƣơng tác có rủi ro thuần tuý, rủi ro suy tính, rủi ro bộ phận và rủi ro số đông; – Theo môi trƣờng tƣơng tác có rủi ro do hiện tƣợng ngẫu nhiên, do môi trƣờng vật chất, do môi trƣờng phi vật chất, rủi ro chung và rủi ro cụ thể. – Theo mức độ khống chế có rủi ro có thể lƣờng trƣớc đƣợc và rủi ro không lƣờng trƣớc đƣợc; – Theo giai đoạn thi công có rủi ro nảy sinh ớ giai đoạn chuẩn bị thi công, giai đoạn thực hiện thi công và giai đoạn kết thúc thi công, đƣa công trình vào sản xuất và sứ dụng. Các loại rủi ro thường có đối với những doanh nghiệp kinh doanh và thi công xây dựng: - Rủi ro từ phía chủ đầu tƣ: Khi đứng trên vai trò là nhà thầu thì rủi ro gặp từ phía chủ đầu tƣ là việc không thể tránh đƣợc.

Việc quyết định lựa chọn làm nhà thầu cho chủ đầu tƣ có năng lực, có nguồn tài chính ổn định, và có uy tín cũng nhƣ thƣơng hiệu trên thị trƣờng có thể tránh đƣợc tình trạng gây đọng vốn, hoặc thiếu vốn hay thậm chí không thể thanh toán đƣợc. Mối quan hệ giữa nhà thầu và chủ đầu tƣ luôn đƣợc quản lý chặt chẽ bởi hợp đồng, trong hợp đồng phải quy định rõ các điều khoản tạm ứng, thanh toán, quyết toán. Vì nếu chủ đầu tạm ứng quá ít hoặc chậm thanh toán dẫn đến thời gian thi công kéo dài hoặc do những nguy cơ khách quan, chính sách, pháp luật làm tăng chi phí thi công xây dựng, khi đó nếu không đƣợc trợ giá từ phía chủ đầu tƣ sẽ làm giảm lợi nhuận hoặc có thể gây lỗ cho doanh nghiệp nhà thầu. Bên cạnh đó, bằng thực tế làm việc và kinh nghiệm cũng nhƣ sự nhạy bén thị trƣờng nhà thầu sẽ ƣu tiên lựa chọn đƣợc những chủ đầu tƣ uy tín, có năng lực vốn tốt, để hạn chế 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com rủi ro về thanh khoản, ép giá ở mức tối thiểu.

Về phía các nhà thầu thi công, rủi ro cũng đến ở giai đoạn đấu thầu khi có sự cạnh tranh làm giảm giá và thời gian thi công. Tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng có thể bị mất nếu nhà thầu không đáp ứng theo các điều khoản của hợp đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ