Nghiên cứu biến động và giải pháp quản lý thảm thực vật rừng Lệ Thủy

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu biến động và đề xuất giải pháp cải thiện kết quả quản lý thảm thực vật rừng tại huyện lệ, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm về thảm thực vật rừng và biến động thảm thực vật rừng

1.2. Ứng dụng viễn thám trong đánh giá biến động thảm thực vật rừng

1.2.1. Trên thế giới

1.3. Hiện trạng biến động tài nguyên rừng ở Việt Nam

1.4. Tình hình nghiên cứu biến động thảm thực vật rừng tại tỉnh Quảng Bình

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Đánh giá hiện trạng thảm thực vật rừng tại huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình

2.3.2. Đánh giá biến động thảm thực vật rừng rừng tại huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2013 - 2018

2.3.3. Nghiên cứu, xác định các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng tới biến động diện tích rừng và đất lâm nghiệp khu vực nghiên cứu

2.3.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng khu vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Đánh giá hiện trạng thảm thực vật rừng tại huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình

2.4.2. Đánh giá biến động thảm thực vật rừng rừng tại huyện Lệ Thủy giai đoạn 2013 – 2018

2.4.3. Nghiên cứu, xác định các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng tới biến động thảm thực vật rừngtại huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình

2.4.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.1.3. Tài nguyên đất

3.1.4. Tài nguyên động, thực vật

3.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng thảm thực vật rừng tại huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình

4.1.1. Hiện trạng diện tích rừng và đất lâm nghiệp

4.1.2. Hiện trạng trữ lượng rừng tự nhiên phân theo trạng thái rừng

4.1.3. Thành phần loài cây

4.2. Đánh giá biến động thảm thực vật rừng rừng tại huyện Lệ Thủy giai đoạn 2013 – 2018

4.2.1. Hiện trạng thảm thực vật rừng huyện Lệ Thủy năm 2013

4.2.2. Hiện trạng thảm thực vật rừng huyện Lệ Thủy năm 2016

4.2.3. Hiện trạng thảm thực vật rừng huyện Lệ Thủy năm 2018

4.3. Các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng tới biến động diện tích rừng và đất lâm nghiệp huyện Lệ Thủy

4.3.1. Các yếu tố tích cực làm tăng diện tích thảm thực vật rừng

4.3.2. Các yếu tố tiêu cực làm giảm diện tích và trữ lượng rừng tại huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình

4.3.3. Nguyên nhân gián tiếp dẫn đến mất rừng và suy thoái rừng

4.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng tại huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình

4.4.1. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức bảo vệ và phát triển rừng

4.4.2. Tăng cường công tác phòng cháy chữa cháy rừng

4.4.3. Giải pháp về bảo vệ và phát triển rừng

4.4.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của lực lượng Kiểm lâm

4.4.5. Giải pháp nâng cao năng lực và đổi mới hoạt động các chủ rừng

4.4.6. Giải pháp về cơ chế chính sách, tài chính và tín dụng

4.4.7. Giải pháp về khoa học công nghệ

4.4.8. Giải pháp đào tạo nguồn nhân lực

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý rừng tại Lệ Thủy Quảng Bình hiện nay

Huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, là một trong những địa phương sở hữu tài nguyên rừng phong phú, đóng vai trò chiến lược trong việc điều hòa môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế - xã hội. Theo kết quả nghiên cứu của Trương Nam Công (2019), tổng diện tích đất lâm nghiệp của huyện là 108.673,3 ha, trong đó diện tích có rừng chiếm 101.773,0 ha, đưa độ che phủ rừng lên mức cao. Hệ sinh thái rừng Quảng Bình tại Lệ Thủy rất đa dạng, bao gồm các kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới và nhiệt đới, rừng thứ sinh, và rừng trên núi đá vôi. Các hệ sinh thái này là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý hiếm, với 1.030 loài thực vật và 357 loài động vật có xương sống đã được ghi nhận. Công tác quản lý, bảo vệ rừng Lệ Thủy được giao cho các chủ thể chính bao gồm các Ban quản lý rừng phòng hộ, các công ty lâm nghiệp, và cộng đồng địa phương. Hoạt động lâm nghiệp Lệ Thủy không chỉ tập trung vào bảo vệ mà còn hướng đến trồng rừng sản xuất, khai thác lâm sản ngoài gỗ, và phát triển các dịch vụ môi trường rừng, góp phần tạo sinh kế cho người dân gần rừng.

1.1. Hiện trạng tài nguyên và đa dạng sinh học rừng Lệ Thủy

Tài nguyên rừng tại Lệ Thủy được đặc trưng bởi sự phong phú về trữ lượng và thành phần loài. Theo thống kê năm 2018, diện tích rừng tự nhiên là 61.328,6 ha, bao gồm rừng giàu, trung bình, và rừng nghèo. Đặc biệt, khu vực Động Châu - Khe Nước Trong được xem là trung tâm của đa dạng sinh học rừng, với sự hiện diện của 87 loài thực vật đặc hữu Việt Nam và 51 loài quý hiếm được ghi trong Sách Đỏ. Hệ động vật cũng rất phong phú với các loài đặc trưng của dãy Trường Sơn như Chà vá chân nâu, Vượn siki, Mang lớn và Saola. Sự đa dạng này không chỉ có giá trị bảo tồn toàn cầu mà còn là tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái và các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), tạo nguồn thu bền vững cho công tác bảo vệ rừng.

1.2. Vai trò chiến lược của ngành lâm nghiệp Lệ Thủy

Ngành lâm nghiệp Lệ Thủy đóng vai trò đa chiều. Về kinh tế, rừng cung cấp nguồn nguyên liệu cho ngành chế biến gỗ thông qua hoạt động trồng rừng sản xuấtkhai thác gỗ hợp pháp, tạo việc làm cho hàng ngàn lao động địa phương. Về môi trường, hệ thống rừng phòng hộ ven biển và đầu nguồn có chức năng chắn sóng, chắn cát, điều tiết nguồn nước, giảm thiểu tác động của thiên tai như lũ lụt và hạn hán. Về xã hội, rừng gắn liền với đời sống văn hóa và tinh thần của cộng đồng, đặc biệt là đồng bào dân tộc Vân Kiều. Các chính sách lâm nghiệp mới đang hướng tới việc hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn, đảm bảo phát triển rừng bền vững Quảng Bình.

II. Các thách thức lớn trong công tác quản lý rừng Lệ Thủy

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác quản lý rừng tại Lệ Thủy vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề chống phá rừng trái phép vẫn diễn biến phức tạp ở một số khu vực giáp ranh, vùng sâu vùng xa. Hoạt động khai thác gỗ, săn bắt động vật hoang dã trái phép gây suy giảm nghiêm trọng về trữ lượng và đa dạng sinh học rừng. Bên cạnh đó, áp lực từ việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất để phát triển các dự án kinh tế - xã hội cũng là một nguyên nhân làm giảm diện tích rừng. Biến đổi khí hậu làm gia tăng nguy cơ cháy rừng, đặc biệt vào mùa khô hanh, đòi hỏi công tác phòng chống cháy rừng phải được đầu tư và tổ chức chặt chẽ hơn. Theo luận văn của Trương Nam Công (2019), giai đoạn 2013-2018 chứng kiến sự biến động đáng kể về diện tích rừng do cả yếu tố tự nhiên và con người. Sự mâu thuẫn giữa nhu cầu phát triển kinh tế trước mắt và mục tiêu bảo tồn dài hạn là bài toán khó đòi hỏi các giải pháp quản lý đồng bộ và hiệu quả.

2.1. Áp lực từ khai thác gỗ trái phép và chuyển đổi đất đai

Hoạt động khai thác gỗ hợp pháp được quản lý chặt chẽ, tuy nhiên, tình trạng khai thác trái phép vẫn là một vấn nạn. Các đối tượng lợi dụng địa hình hiểm trở để lén lút khai thác các loại gỗ quý, gây thiệt hại cho tài nguyên và môi trường. Lực lượng của hạt kiểm lâm Lệ Thủy và các chủ rừng còn mỏng, chưa đủ sức bao quát toàn bộ diện tích rộng lớn. Ngoài ra, nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng, nông nghiệp và các dự án khác đã dẫn đến việc một phần diện tích đất lâm nghiệp bị chuyển đổi. Quá trình này nếu không được quy hoạch và giám sát chặt chẽ sẽ gây phá vỡ các hệ sinh thái rừng Quảng Bình và làm mất đi các hành lang đa dạng sinh học quan trọng.

2.2. Nguy cơ từ biến đổi khí hậu và phòng chống cháy rừng

Lệ Thủy nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu, với các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng kéo dài và bão lũ. Mùa khô hanh là thời điểm nguy cơ cháy rừng ở mức cao nhất. Công tác phòng chống cháy rừng gặp nhiều khó khăn do địa hình chia cắt, thiếu nguồn nước tại chỗ và nhận thức của một bộ phận người dân chưa cao. Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng thiệt hại do cháy rừng và nắng nóng gây ra trong giai đoạn 2016-2018 là có thật, ảnh hưởng chủ yếu đến các khu rừng trồng. Việc xây dựng các phương án phòng cháy chữa cháy rừng hiệu quả, dựa trên cả phương pháp truyền thống và công nghệ hiện đại, là yêu cầu cấp bách.

2.3. Vấn đề sinh kế cho người dân và quản lý rừng cộng đồng

Cuộc sống của một bộ phận dân cư, đặc biệt là ở các xã miền núi, vẫn còn phụ thuộc nhiều vào việc khai thác tài nguyên từ rừng. Khi sinh kế cho người dân gần rừng chưa được đảm bảo bền vững, áp lực lên tài nguyên rừng sẽ không giảm. Mặc dù mô hình quản lý rừng cộng đồng đã được triển khai, hiệu quả hoạt động ở một số nơi còn hạn chế do thiếu nguồn lực, cơ chế chia sẻ lợi ích chưa rõ ràng và năng lực quản lý của cộng đồng còn yếu. Để giải quyết gốc rễ vấn đề, cần có các chương trình phát triển sinh kế thay thế song song với việc củng cố và trao quyền thực chất cho các cộng đồng tham gia bảo vệ rừng.

III. Giải pháp quản lý rừng Lệ Thủy dựa vào chính sách và cộng đồng

Để nâng cao hiệu quả quản lý rừng, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa việc hoàn thiện cơ chế chính sách và phát huy vai trò của các bên liên quan, đặc biệt là cộng đồng địa phương. Trọng tâm là việc rà soát, điều chỉnh các chính sách lâm nghiệp cho phù hợp với thực tiễn, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng. Tăng cường hiệu quả thực thi chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ tài chính quan trọng, giúp tạo nguồn thu ổn định cho các chủ rừng và cộng đồng, từ đó nâng cao ý thức và trách nhiệm bảo vệ rừng. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về lâm nghiệp để thay đổi nhận thức và hành vi của người dân. Việc củng cố vai trò của hạt kiểm lâm Lệ Thủy và các chủ rừng nhà nước là yếu tố then chốt, đảm bảo chức năng quản lý nhà nước và tổ chức thực thi pháp luật trên địa bàn.

3.1. Hoàn thiện chính sách lâm nghiệp và cơ chế tài chính

Cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách lâm nghiệp theo hướng khuyến khích sự tham gia của mọi thành phần kinh tế vào việc bảo vệ và phát triển rừng. Cụ thể là các chính sách giao đất, giao rừng, hỗ trợ đầu tư cho trồng rừng sản xuất gỗ lớn và cấp chứng chỉ rừng FSC. Đặc biệt, cần minh bạch hóa và nâng cao hiệu quả của quỹ PFES, đảm bảo nguồn tiền được chi trả kịp thời, đúng đối tượng, tạo động lực thực sự cho người giữ rừng. Nghiên cứu và thí điểm các cơ chế tài chính bền vững khác như tín dụng carbon, du lịch sinh thái để đa dạng hóa nguồn thu cho công tác quản lý bảo vệ rừng.

3.2. Nâng cao năng lực và vai trò quản lý rừng cộng đồng

Mô hình quản lý rừng cộng đồng đã chứng tỏ hiệu quả ở nhiều nơi. Tại Lệ Thủy, cần tiếp tục nhân rộng và nâng cao chất lượng mô hình này. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ cụ thể về kỹ thuật, tài chính và pháp lý để củng cố các tổ, đội bảo vệ rừng của thôn bản. Cần xây dựng các quy chế hoạt động rõ ràng, cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng từ việc bảo vệ rừng và khai thác lâm sản phụ. Tăng cường tập huấn, đào tạo nâng cao năng lực cho ban quản lý rừng của cộng đồng, giúp họ có đủ kỹ năng tuần tra, giám sát và lập kế hoạch bảo vệ rừng một cách chủ động và hiệu quả.

IV. Phương pháp quản lý rừng bền vững nhờ khoa học công nghệ

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 mở ra nhiều cơ hội để đổi mới và nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên rừng. Việc ứng dụng công nghệ trong lâm nghiệp là xu thế tất yếu để giải quyết các thách thức hiện tại. Công nghệ viễn thám, sử dụng ảnh vệ tinh Landsat, Sentinel, và các ảnh có độ phân giải cao, cho phép giám sát tài nguyên rừng trên diện rộng một cách nhanh chóng và chính xác. Nghiên cứu của Trương Nam Công (2019) đã khẳng định vai trò của viễn thám trong việc phát hiện biến động rừng tại Lệ Thủy. Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) là công cụ không thể thiếu để xây dựng cơ sở dữ liệu và bản đồ GIS quản lý rừng, giúp số hóa thông tin đến từng lô rừng. Việc kết hợp viễn thám, GIS, và các thiết bị di động (máy tính bảng, GPS) giúp lực lượng kiểm lâm và chủ rừng tuần tra, theo dõi diễn biến rừng hiệu quả hơn, phát hiện sớm các điểm nóng phá rừng, cháy rừng để có biện pháp can thiệp kịp thời.

4.1. Ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS giám sát tài nguyên

Việc ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS cần được triển khai một cách hệ thống. Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu GIS tập trung cho toàn huyện, tích hợp dữ liệu về hiện trạng rừng, ranh giới chủ rừng, và các điểm có nguy cơ xâm hại cao. Sử dụng các thuật toán phân tích ảnh vệ tinh tự động để cảnh báo sớm các điểm biến động, giúp lực lượng chức năng nhanh chóng xác minh tại thực địa. Việc xây dựng các bản đồ GIS quản lý rừng chuyên đề như bản đồ nguy cơ cháy rừng, bản đồ phân bố các loài quý hiếm sẽ hỗ trợ đắc lực cho công tác lập kế hoạch và ra quyết định, góp phần vào phát triển rừng bền vững Quảng Bình.

4.2. Số hóa công tác tuần tra và theo dõi diễn biến rừng

Công nghệ di động và các ứng dụng thông minh có thể thay đổi hoàn toàn cách thức tuần tra, bảo vệ rừng. Trang bị cho lực lượng kiểm lâm và các đội bảo vệ rừng cộng đồng các thiết bị di động có cài đặt phần mềm chuyên dụng (như SMART, FRMS). Các phần mềm này cho phép ghi nhận tọa độ GPS, chụp ảnh, ghi chú về các dấu hiệu vi phạm ngay tại hiện trường và đồng bộ dữ liệu về trung tâm. Việc số hóa này không chỉ giúp công tác giám sát tài nguyên rừng trở nên minh bạch, chính xác mà còn tạo ra một bộ dữ liệu lớn, phục vụ cho việc phân tích, đánh giá và dự báo tình hình an ninh rừng trong dài hạn.

V. Kết quả nghiên cứu biến động rừng và ứng dụng thực tiễn

Luận văn thạc sĩ của Trương Nam Công (2019) đã cung cấp một bức tranh chi tiết về biến động thảm thực vật rừng tại Lệ Thủy giai đoạn 2013-2018. Nghiên cứu đã ứng dụng thành công công nghệ viễn thám và GIS để xây dựng bản đồ hiện trạng rừng các năm 2013, 2016, và 2018, từ đó lượng hóa được sự thay đổi về diện tích các loại rừng. Kết quả cho thấy, trong giai đoạn này, diện tích rừng trồng có xu hướng tăng lên nhờ các chương trình, dự án trồng rừng sản xuất. Tuy nhiên, diện tích rừng tự nhiên, đặc biệt là rừng giàu và trung bình, có dấu hiệu suy giảm ở một số khu vực do khai thác trái phép và các yếu tố khác. Nghiên cứu cũng chỉ ra các nguyên nhân chính gây mất rừng và suy thoái rừng, bao gồm các hoạt động của con người và tác động của thiên tai. Những kết quả này là cơ sở khoa học quan trọng, cung cấp bằng chứng xác thực để các nhà quản lý địa phương xây dựng các giải pháp can thiệp phù hợp và hiệu quả.

5.1. Phân tích ma trận biến động diện tích rừng tự nhiên và rừng trồng

Nghiên cứu đã xây dựng ma trận biến động, cho thấy sự chuyển đổi giữa các loại hình thảm thực vật. Một phần diện tích đất trống và rừng nghèo kiệt đã được chuyển đổi thành công sang rừng trồng, góp phần tăng độ che phủ và cung cấp nguyên liệu gỗ. Tuy nhiên, ma trận cũng chỉ ra một diện tích nhỏ rừng tự nhiên bị suy thoái thành rừng nghèo hơn hoặc mất hẳn do các hoạt động xâm lấn. Dữ liệu này giúp xác định các "điểm nóng" về mất rừng, là cơ sở để hạt kiểm lâm Lệ Thủy và các đơn vị chủ rừng tập trung nguồn lực để tăng cường tuần tra, kiểm soát và triển khai các biện pháp bảo vệ rừng Lệ Thủy hiệu quả hơn.

5.2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến suy giảm đa dạng sinh học

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở biến động diện tích mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng rừng và đa dạng sinh học rừng. Các yếu tố tiêu cực chính được xác định bao gồm: khai thác gỗ trái phép làm mất đi các cây gỗ lớn đầu dòng, săn bắt động vật hoang dã làm phá vỡ chuỗi thức ăn, và các hoạt động canh tác nông nghiệp thiếu bền vững gây chia cắt sinh cảnh. Ngược lại, các yếu tố tích cực như khoanh nuôi, bảo vệ nghiêm ngặt và trồng rừng bằng cây bản địa đã góp phần phục hồi hệ sinh thái rừng Quảng Bình. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp định hướng các giải pháp bảo tồn một cách có mục tiêu và khoa học.

VI. Hướng đi cho phát triển rừng bền vững Quảng Bình tại Lệ Thủy

Trên cơ sở phân tích thực trạng, thách thức và các kết quả nghiên cứu khoa học, hướng đi cho phát triển rừng bền vững Quảng Bình tại huyện Lệ Thủy trong tương lai cần dựa trên ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Quản lý rừng không chỉ là bảo vệ những gì còn lại, mà là một quá trình chủ động, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng Lệ Thủy trở thành một hình mẫu về quản lý rừng bền vững, nơi giá trị của đa dạng sinh học rừng được bảo tồn, đời sống người dân được cải thiện và ngành lâm nghiệp Lệ Thủy đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của tỉnh. Điều này đòi hỏi sự cam kết chính trị mạnh mẽ, sự tham gia tích cực của cộng đồng, doanh nghiệp và sự hỗ trợ của khoa học công nghệ. Mục tiêu cuối cùng là duy trì một hệ sinh thái rừng Quảng Bình khỏe mạnh, có khả năng chống chịu cao với biến đổi khí hậu và mang lại lợi ích lâu dài cho các thế hệ mai sau.

6.1. Tầm nhìn dài hạn và mục tiêu chiến lược bảo vệ rừng

Mục tiêu chiến lược đến năm 2030 là duy trì ổn định độ che phủ rừng, đồng thời nâng cao chất lượng và trữ lượng rừng tự nhiên. Cần quy hoạch và bảo vệ nghiêm ngặt các khu rừng có giá trị đa dạng sinh học cao, đặc biệt là khu vực Động Châu - Khe Nước Trong. Đối với rừng sản xuất, cần chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình trồng rừng gỗ lớn, áp dụng các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững để đạt được chứng chỉ rừng FSC. Tầm nhìn này đòi hỏi phải lồng ghép các mục tiêu bảo vệ rừng Lệ Thủy vào tất cả các quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của huyện, đảm bảo nguyên tắc không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế.

6.2. Kết hợp bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển sinh kế

Giải pháp căn cơ nhất để giảm áp lực lên rừng là tạo ra sinh kế cho người dân gần rừng một cách bền vững. Cần đẩy mạnh phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng như trồng dược liệu, nuôi ong lấy mật, và đặc biệt là phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng. Các mô hình này không chỉ tạo thu nhập mà còn gắn kết lợi ích của người dân với việc bảo vệ hệ sinh thái. Việc thực hiện hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) và tìm kiếm các nguồn tài chính mới sẽ giúp cộng đồng có thêm nguồn lực để vừa phát triển kinh tế, vừa tham gia tích cực vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học rừng, hiện thực hóa mục tiêu quản lý rừng bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một hệ sinh thái bao gồm các loài thực vật rừng, động vật rừng, nấm, vi sinh vật, đất rừng và các yếu tố môi trường khác, trong đó thành phần chính là một hoặc một số loài cây thân gỗ, tre, nứa, cây họ cau có chiều cao được xác định theo hệ thực vật trên núi đất, núi đá, đất ngập nước, đất cát hoặc hệ thực vật đặc trưng khác; diện tích liền vùng từ 0,3 ha trở lên; độ tàn che từ 0,1 trở lên (Luật lâm nghiệp, 2019). Trong hệ sinh thái rừng, quần xã cây rừng giữ vai trò chủ đạo trong mối quan hệ tương tác giữa sinh vật với môi trường. Rừng có vai trò rất quan trọng đối với cuộc sống của con người cũng như môi trường. Về kinh tế, rừng cung cấp nguồn gỗ, củi phục vụ các công trình xây dựng và dân dụng… Về môi trường, rừng điều hòa không khí, điều tiết nguồn nước sông suối, là nơi cư trú động thực vật và là nơi lưu giữ nguồn gen quý hiếm, bảo vệ và ngăn chặn gió bão, chống xói mòn đất, đảm bảo cho sự sống, bảo vệ sức khỏe của con người… Ngày nay, con người đã không bảo vệ được rừng, chặt phá bừa bãi làm cho tài nguyên rừng bị cạn kiệt, nhiều nơi rừng không thể tái sinh, trở thành đồi trọc, sa mạc hóa, khi mưa xuống tạo thành những dòng lũ rửa trôi chất dinh dưỡng, gây lũ lụt, sạt lở cho vùng đồng bằng, thiệt hại nhiều về tài sản, tính mạng người dân.

Biến động diện tích rừng ngày nay đang là vấn đề nóng nhận được sự quan tâm của Đảng, Chính phủ và các địa phương trên cả nước. Do nhiều nguyên nhân, rừng đang ngày càng thu hẹp về diện tích, suy giảm về trữ lượng và chất lượng. Bên cạnh những lợi ích thu được từ việc khai thác, sử dụng nguồn lợi từ rừng, các hoạt động của con người đã gây ra rất nhiều tác động tiêu cực đối với tài nguyên rừng. Sự phát triển kinh tế gắn với bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường phục vụ phát triển bền vững đang là vấn đề hết sức cấp thiết được các nhà quản lý đặt ra.

Để làm tốt công việc này, công 2 tác điều tra, theo dõi và đánh giá biến động rừng là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu (Trần Anh Tuấn, 2012) Những năm trước đây, việc điều tra, theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, xây dựng bản đồ hiện trạng rừng ở nước ta chủ yếu vẫn dựa trên việc đo vẽ bằng phương pháp thủ công. Công việc này tốn nhiều thời gian, công sức nhưng độ chính xác không cao. Thông tin cập nhật biến động rừng không thường xuyên. Số liệu thống kê ngoài thực địa và bản đồ không chính xác.

Công tác theo dõi diễn biến rừng chưa phản ánh hết các biến động về rừng và đất lâm nghiệp ngoài thực địa Trong thời gian gần đây, khi khoa học phát triển mạnh thì việc áp dụng công nghệ viễn thám vào lâm nghiệp ngày càng phổ biến. Kỹ thuật viễn thám với khả năng quan sát các đối tượng ở các độ phân giải khác nhau, từ trung bình đến siêu cao và chu kỳ chụp lặp từ một tháng đến một ngày cho phép ta quan sát và xác định nhanh chóng hiện trạng lớp phủ rừng, từ đó có thể dễ dàng xác định được biến động rừng với độ tin cậy cao (Yuchun et al., 2008; Nguyễn Huy Hoàng, 2010). Công nghệ viễn thám đã giúp công tác theo dõi diến biến rừng được nâng lên một bước phát triển mới. Việc áp dụng ảnh viễn thám, các thiết bị hỗ trợ hiện đại đã giúp cho việc theo dõi biến động rừng thực hiện nhanh chóng và chính xác hơn.

Tỉnh Quảng Bình là địa phương nằm ở miền Trung của đất nước, là nơi giao thoa của hai miền Nam – Bắc. Quảng Bình là địa phương có 539.127 ha đất có rừng, trong đó có 472.950 ha rừng tự nhiên, độ che phủ rừng trên 67%, đứng thứ 2 toàn quốc. Tuy nhiên, cũng như nhiều địa phương khác, rừng của Quảng Bình đang ngày càng bị tác động mạnh bởi con người để phục vụ phát triển kinh tế xã hội, chất lượng rừng ngày càng giảm mạnh. Huyện Lệ Thủy nằm ở phía Nam của tỉnh, là nơi còn giữ được nhiều diện tích rừng tự nhiên và nhiều loài động thực vật quý hiếm.

Trên địa bàn 3 huyện có 03 Chi nhánh lâm trường và 02 Ban quản lý rừng phòng hộ được giao, cho thuê rừng để quản lý, bảo vệ và sản xuất lâm nghiệp. Thời gian qua, công tác quản lý bảo vệ rừng tại huyện Lệ Thủy đạt được nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề về kinh tế, xã hội tác động đến rừng, gây ra nhiều biến động về diện tích và trữ lượng rừng tại địa phương. Cần thiết phải đánh giá về thực trạng biến động tài nguyên rừng của huyện làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp quản lý bảo vệ rừng một cách có hiệu quả.

Trước yêu cầu đó, tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu biến động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thảm thực vật rừng tại huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình” 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về thảm thực vật rừng và biến động thảm thực vật rừng Thảm thực vật rừng hiểu đúng theo nghĩa rộng là gồm cả thảm thực vật nguyên sinh và thảm thực vật thứ sinh hiện còn tồn tại trên phần đất lâm nghiệp. Không những chỉ gồm những kiểu rừng kín rậm cây gỗ lớn mà gồm cả những quần thụ cây nhỏ, những kiểu rừng thưa, trảng cỏ, truông gai và những hoang mạc tự nhiên hay vùng đất trơ trọc do con người phá hủy lớp thực bì trên bề mặt. Thảm thực vật rừng là một phần của lớp phủ bề mặt nói chung, là quần xã thực vật rừng, chủ yếu là cây rừng sinh trưởng trên một khoảnh đất đai nhất định bao gồm các đặc trưng sau: Nguồn gốc, tổ thành, tuổi, mật độ, tầng thứ, độ tàn che, độ che phủ, chiều cao bình quân, đường kính bình quân, tổng tiết diện ngang, độ dày của rừng, tăng trưởng, trữ lượng, diện tích, biến động… Biến động thảm thực vật rừng là những biến đổi, thay đổi, thay thế trạng thái này bằng một trạng thái khác liên tục của sự vật, hiện tượng tồn tại trong môi trường tự nhiên cũng như môi trường xã hội.

Có các loại biến động như: Biến động về diện tích, biến động về số lượng; biến động về bản chất đối tượng. Mất rừng: là hoạt động trực tiếp chuyển đổi đất có rừng sang đất không có rừng do con người gây ra (với độ tàn che thấp hơn 10%) (UN-REDD, 2016). Suy thoái rừng: Mô tả thực trạng rừng bị suy giảm so với khả năng sinh trưởng tự nhiên của rừng, nhưng vẫn cao hơn ngưỡng 10% độ tàn che. Nếu độ tàn che bị suy giảm thấp hơn 10% sẽ bị coi là mất rừng (UN-REDD, 2016).

Ứng dụng viễn thám trong đánh giá biến động thảm thực vật rừng. Sự phát triển của công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) mở ra nhiều hướng ứng dụng trong nhiều ngành khoa học và công tác quản lý, đặc biệt đối với lĩnh vực tài nguyên rừng và môi trường. Viễn thám 5 không chỉ là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc quản lý cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu để lựa chọn các giải pháp quản lý, sử dụng bền vững và có hiệu quả nguồn tài nguyên mà còn đang phát triển theo hướng tích hợp những kiến thức và kinh nghiệm của con người trong quản lý bền vững tài nguyên, trong đó bao gồm cả tài nguyên rừng. Việc sử dụng công nghệ tích hợp dữ liệu GIS và Viễn thám cho phép tạo nên một giải pháp cập nhật, xây dựng dữ liệu, phân tích biến động hiệu quả và hỗ trợ ra quyết định nhanh, trên phạm vi rộng với giá thành rẻ nhất so với biện pháp truyền thống (Nguyễn Kim Lợi và cộng sự, 2009).

Viễn thám là một ngành khoa học có lịch sử phát triển từ lâu, có mục đích nghiên cứu thông tin về các đối tượng và hiện tượng thông qua việc phân tích dữ liệu ảnh hàng không và ảnh vệ tinh. Viễn thám thu nhận từ xa các thông tin về các đối tượng, hiện tượng trên trái đất bằng cách sử dụng thiết bị, công nghệ đo lường từ xa, một cách gián tiếp để nhận biết các thông tin về các đối tượng trên bề mặt trái đất mà không cần tiếp xúc chúng. Phương pháp này sử dụng năng lượng điện từ như ánh sáng, nhiệt, sóng cực ngắn như một phương tiện để điều tra và đo đạc những đặc tính của đối tượng (Nguyễn Ngọc Thạch và cộng sự, 1997).Hiện nay có rất nhiều dữ liệu viễn thám được ứng dụng như: Ảnh quang học; Ảnh hồng ngoại; Ảnh radar; Ảnh viễn thám. Trên thế giới: Việc nghiên cứu, sử dụng ảnh viễn thám trong công tác theo dõi diễn biến rừng đã được thực hiện tại nhiều nước trên thế giới như Mỹ, Canada, Anh, Pháp, Australia và các những nước trong khu vực như Trung quốc, Malaysia, Thái lan, Indonesia, Singapore.

Từ năm 1972, với việc phóng vệ tinh Tài nguyên Trái đất thứ nhất (ERTS-1, sau đổi tên là Landsat 1), nước Mỹ đã khởi đầu công nghệ giám sát môi trường và nghiên cứu các hệ sinh thái từ vũ trụ. Từ khi vệ tinh Landsat 6 được phóng lên quỹ đạo, ảnh số được thu theo quy trình tự động ổn định. Từ đó, viễn thám đã trở thành phương tiện chủ đạo cho công tác giám sát tài nguyên thiên nhiên và môi trường ở nhiều quốc gia trên thê giới. Nhiều trạm thu ảnh vệ tinh được xây dựng, ảnh vệ tinh của bất kỳ một nơi nào cũng được thu ở nhiều trạm mặt đất, phân bố đều trên thế giới mở giai đoạn mới được gọi là giai đoạn “bầu trời mở”.

Tiếp sau đó là các vệ tinh của SPOT, IRS (Ấn Độ), JERS (Nhật) và đến nay là các vệ tinh có độ phân giải siêu cao, đa giải phổ đã mở ra nhiều ứng dụng mới một cách hoàn chỉnh. Trong lâm nghiệp, viễn thám được sử dụng trong việc xác định và phân tích các khu rừng, như xác định vị trí và hình dạng, kích thước, tình trạng suy thoái rừng và mức độ tác động của con người. Với vệ tinh có độ phân giải cao, cho phép phân biệt các lớp phủ khác nhau như các đối tượng rừng, đất rừng và cây bụi, trong khi các thông số thực vật cho phép xác định rừng cây lá rộng, cây lá kim và hỗn giao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ