Luận văn: Hiện trạng và giải pháp quản lý rừng phòng hộ tại Nghi Lộc, Nghệ An

Luận văn phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp quản lý và phát triển rừng phòng hộ bền vững tại Nghi Lộc, Nghệ An, cùng các mô hình hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

144
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc và vai trò cốt lõi

Rừng phòng hộ huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An đóng vai trò chiến lược trong việc bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế - xã hội. Với tổng diện tích đất quy hoạch lâm nghiệp là 5.292,6 ha, trong đó rừng phòng hộ chiếm 4.834,1 ha, hệ thống này là lá chắn sống còn cho vùng đồng bằng ven biển. Ban quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức, bảo vệ và phát triển vốn rừng quý giá này. Công tác quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc không chỉ tập trung vào việc duy trì độ che phủ mà còn hướng đến nâng cao chất lượng rừng. Các chức năng chính bao gồm phòng hộ đầu nguồn, điều tiết nguồn nước, và đặc biệt là chống xói mòn, sạt lở đất tại các vùng đồi núi phía Tây. Tại dải ven biển, rừng có nhiệm vụ chắn gió, chắn cát bay, bảo vệ đất nông nghiệp và các khu dân cư khỏi tác động khắc nghiệt của thiên tai. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hùng (2020), hiện trạng rừng tại đây đối mặt với nhiều áp lực, đòi hỏi các giải pháp quản lý phải mang tính tổng thể và bền vững. Việc kết hợp hài hòa giữa mục tiêu bảo vệ và cải thiện sinh kế bền vững cho người dân địa phương là chìa khóa để công tác bảo vệ và phát triển rừng đạt hiệu quả cao nhất, góp phần ổn định đời sống và ứng phó với tác động của biến đổi khí hậu.

1.1. Hiện trạng rừng Nghệ An và vị thế của huyện Nghi Lộc

Nghệ An là một trong những tỉnh có diện tích rừng lớn nhất cả nước. Tuy nhiên, chất lượng rừng không đồng đều và đang chịu nhiều áp lực. Trong bối cảnh đó, hiện trạng rừng Nghệ An tại huyện Nghi Lộc mang những đặc điểm riêng biệt. Rừng phòng hộ Nghi Lộc bao gồm hai vùng sinh thái chính: vùng đồi núi phía Tây và vùng cát ven biển phía Đông. Vị trí địa lý đặc thù, vừa giáp núi vừa giáp biển, khiến hệ sinh thái rừng tại đây trở nên vô cùng quan trọng. Khu vực này đóng vai trò như một vùng đệm, giúp giảm nhẹ thiên tai, bảo vệ các công trình hạ tầng và duy trì cân bằng sinh thái cho cả một vùng rộng lớn. Theo Quyết định số 48/2014/QĐ.UBND của UBND tỉnh Nghệ An, việc rà soát và quy hoạch lại ba loại rừng đã đặt nền tảng pháp lý vững chắc cho công tác quản lý, khẳng định tầm quan trọng của rừng phòng hộ Nghi Lộc trong chiến lược phát triển chung của tỉnh.

1.2. Chức năng phòng hộ đa dạng và vai trò bảo vệ môi trường

Hệ thống rừng phòng hộ Nghi Lộc thực hiện nhiều chức năng thiết yếu. Rừng phòng hộ đầu nguồn ở các xã Nghi Lâm, Nghi Công, Nghi Kiều có nhiệm vụ điều tiết nguồn nước, hạn chế lũ lụt và bảo vệ đất. Rừng tại đây giúp ngăn chặn sự bồi lấp các lòng hồ, sông suối, đảm bảo nguồn nước cho sản xuất và sinh hoạt. Tại dải ven biển, các mô hình trồng rừng ven biển như rừng phi lao có vai trò chắn sóng, chắn gió bão và cố định các đụn cát di động. Các đai rừng này không chỉ bảo vệ các làng mạc, đồng ruộng mà còn góp phần cải tạo đất, tạo ra tiểu khí hậu ôn hòa hơn. Ngoài ra, toàn bộ hệ thống rừng còn là nơi trú ngụ của nhiều loài sinh vật, đóng góp vào việc bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng. Đây là những giá trị không thể thay thế, đòi hỏi một chiến lược bảo vệ và phát triển rừng lâu dài.

II. Giải mã thách thức lớn trong quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc

Công tác quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc đang đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự nỗ lực chung của các cấp chính quyền và cộng đồng. Áp lực từ tăng trưởng kinh tế và gia tăng dân số là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các hoạt động xâm hại tài nguyên rừng. Nhu cầu về đất ở, đất sản xuất nông nghiệp ngày càng tăng, gây ra tình trạng lấn chiếm đất rừng và chuyển đổi mục đích sử dụng đất trái phép. Bên cạnh đó, các hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ, chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng làm suy giảm chất lượng thảm thực vật và khả năng phục hồi hệ sinh thái rừng. Tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt với các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh, hạn hán kéo dài, làm tăng nguy cơ cháy rừng và sạt lở đất. Các chính sách lâm nghiệp hiện hành dù đã có nhiều cải tiến nhưng vẫn còn những hạn chế nhất định, chưa tạo ra động lực đủ mạnh để người dân gắn bó với nghề rừng. Nguồn lực đầu tư cho công tác bảo vệ rừng còn mỏng, đặc biệt là kinh phí cho các hoạt động tuần tra, giám sát và phòng chống cháy rừng.

2.1. Vấn nạn lấn chiếm đất rừng và khai thác tài nguyên trái phép

Tình trạng lấn chiếm đất rừng để canh tác nông nghiệp, xây dựng công trình vẫn diễn ra âm ỉ tại một số khu vực giáp ranh. Theo báo cáo của Ban quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc, việc xử lý các vi phạm gặp nhiều khó khăn do đối tượng vi phạm chủ yếu là người dân địa phương có hoàn cảnh khó khăn. Ngoài ra, nạn khai thác gỗ trái phép, dù không ở quy mô lớn, nhưng vẫn tồn tại dưới hình thức khai thác nhỏ lẻ, tận thu. Các hoạt động này không chỉ làm giảm trữ lượng gỗ mà còn phá vỡ cấu trúc rừng, ảnh hưởng đến khả năng phòng hộ và làm mất đi môi trường sống của các loài động, thực vật hoang dã. Việc ngăn chặn triệt để đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng kiểm lâm, chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu và nguy cơ suy thoái sinh thái

Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa hiện hữu đối với hệ thống rừng phòng hộ Nghi Lộc. Mùa khô hanh kéo dài và nhiệt độ tăng cao làm thảm thực bì khô kiệt, khiến nguy cơ cháy rừng luôn ở mức cao. Các cơn bão với cường độ ngày càng mạnh gây gãy đổ cây cối trên diện rộng, đặc biệt là các dải rừng ven biển. Tác động của biến đổi khí hậu còn biểu hiện qua hiện tượng xâm nhập mặn, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của các hệ sinh thái rừng ngập mặn và cây trồng nông nghiệp ven biển. Sự suy thoái này làm giảm khả năng chống xói mòn, sạt lở đất của rừng, đe dọa trực tiếp đến an toàn của người dân và cơ sở hạ tầng. Do đó, việc xây dựng các mô hình rừng có khả năng chống chịu cao là yêu cầu cấp thiết.

2.3. Hạn chế trong chính sách lâm nghiệp và cơ chế quản lý

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, hệ thống chính sách lâm nghiệp vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ. Cơ chế giao khoán đất rừng cho hộ gia đình và cộng đồng đã được triển khai, nhưng quyền lợi và trách nhiệm của người nhận khoán chưa thực sự rõ ràng, mức hỗ trợ còn thấp. Điều này chưa khuyến khích người dân toàn tâm toàn ý tham gia bảo vệ rừng. Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng đã bắt đầu được áp dụng nhưng nguồn thu còn hạn chế, chưa tương xứng với giá trị mà rừng mang lại. Năng lực của một số cán bộ làm công tác quản lý rừng ở cấp cơ sở còn hạn chế, thiếu các công cụ và phương tiện hiện đại để giám sát tài nguyên hiệu quả. Việc lồng ghép các mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học vào kế hoạch phát triển kinh tế địa phương vẫn còn gặp nhiều trở ngại.

III. Phương pháp phục hồi hệ sinh thái rừng phòng hộ Nghi Lộc

Để nâng cao hiệu quả quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật lâm sinh tiên tiến là yếu tố then chốt. Trọng tâm của các giải pháp này là phục hồi hệ sinh thái rừng theo hướng bền vững, tăng cường khả năng chống chịu và phát huy tối đa chức năng phòng hộ. Thay vì trồng rừng thuần loài, xu hướng hiện nay là xây dựng các mô hình rừng hỗn giao nhiều tầng tán, kết hợp giữa cây bản địa và các loài cây sinh trưởng nhanh. Cách tiếp cận này không chỉ giúp cải thiện độ che phủ nhanh chóng mà còn làm tăng tính ổn định của hệ sinh thái, làm giàu độ phì của đất và thúc đẩy bảo tồn đa dạng sinh học. Các nghiên cứu tại Nghi Lộc cho thấy việc lựa chọn đúng loài cây phù hợp với từng điều kiện lập địa là yếu tố quyết định thành công. Ví dụ, các loài cây bản địa như Lim xanh, Lát hoa tỏ ra rất có triển vọng khi trồng xen với Keo. Đối với vùng ven biển, kỹ thuật trồng rừng ven biển cần được chú trọng đặc biệt để đối phó với các điều kiện khắc nghiệt. Các biện pháp phòng chống cháy rừng cũng phải được tích hợp ngay từ khâu thiết kế trồng rừng.

3.1. Lựa chọn loài cây bản địa để phục hồi hệ sinh thái rừng

Ưu tiên sử dụng cây bản địa trong công tác trồng mới và làm giàu rừng là một định hướng chiến lược. Các loài như Lim xanh, Lim xẹt, Re gừng, Sao đen được đánh giá có tiềm năng cao trong việc phục hồi hệ sinh thái rừng tại Nghi Lộc. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hùng (2020) chỉ ra rằng, Lim xanh khi trồng hỗn giao với Keo tai tượng cho thấy khả năng sinh trưởng tốt, góp phần tạo ra cấu trúc rừng đa tầng. Cây bản địa có khả năng thích nghi tốt với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu địa phương, có hệ rễ ăn sâu giúp giữ đất, giữ nước hiệu quả. Việc phát triển các mô hình này không chỉ nâng cao giá trị phòng hộ mà còn góp phần bảo tồn nguồn gen quý, làm nền tảng cho một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh và bền vững trong tương lai.

3.2. Kỹ thuật trồng rừng ven biển chống xói mòn sạt lở đất

Đối với vùng đất cát ven biển, loài cây chủ lực vẫn là Phi lao (Casuarina). Tuy nhiên, kỹ thuật trồng đã có nhiều cải tiến để tối ưu hóa hiệu quả phòng hộ. Việc thiết lập các đai rừng nhiều lớp với mật độ trồng dày (từ 5.000 đến 10.000 cây/ha) giúp giảm tốc độ gió và ngăn chặn cát bay hiệu quả. Mô hình trồng rừng ven biển này tạo thành một bức tường xanh vững chắc, có tác dụng trực tiếp trong việc chống xói mòn, sạt lở đất và bảo vệ đê điều. Ngoài Phi lao, các nghiên cứu cũng đề xuất thử nghiệm trồng xen một số loài cây chịu hạn và chịu mặn khác như Keo lá tràm, Keo lưỡi liềm để đa dạng hóa cấu trúc, tăng cường sức chống chịu của đai rừng trước sâu bệnh và các điều kiện thời tiết cực đoan.

3.3. Các biện pháp phòng chống cháy rừng PCCCR chủ động

Công tác phòng chống cháy rừng phải được thực hiện một cách chủ động và dựa vào cộng đồng. Các giải pháp kỹ thuật bao gồm việc thiết kế các đường băng cản lửa, xử lý thực bì vào mùa khô, và trồng xen các loài cây có khả năng giữ nước và khó cháy. Việc xây dựng các chòi canh lửa, trang bị phương tiện chữa cháy tại chỗ và thành lập các đội PCCCR tình nguyện tại các thôn, bản là rất cần thiết. Quan trọng hơn cả là công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về nguy cơ và tác hại của cháy rừng. Việc xây dựng và thực hiện các quy ước, hương ước về bảo vệ rừng, quy định rõ ràng về việc sử dụng lửa trong và gần rừng sẽ giúp giảm thiểu tối đa các vụ cháy do con người gây ra, đảm bảo an toàn cho công cuộc bảo vệ và phát triển rừng.

IV. Bí quyết quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc dựa vào cộng đồng

Giải pháp then chốt để quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc một cách bền vững là phải dựa vào cộng đồng địa phương. Mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng không chỉ giúp giảm áp lực cho các cơ quan chức năng mà còn đảm bảo người dân, những người sống gần rừng nhất, có quyền lợi và trách nhiệm trực tiếp trong việc bảo vệ tài nguyên. Để mô hình này hoạt động hiệu quả, cần phải giải quyết bài toán hài hòa lợi ích. Việc phát triển các mô hình sinh kế bền vững cho người dân là ưu tiên hàng đầu. Khi đời sống được đảm bảo, người dân sẽ tự nguyện trở thành những người giữ rừng tích cực nhất. Song song đó, việc hoàn thiện và thực thi hiệu quả các chính sách lâm nghiệp, đặc biệt là cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), sẽ tạo ra nguồn tài chính ổn định để tái đầu tư cho công tác bảo vệ rừng. Vai trò của Ban quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc cần được chuyển đổi từ người kiểm soát sang người hỗ trợ, điều phối và đồng hành cùng cộng đồng. Sự tham gia của người dân sẽ biến các chủ trương, chính sách thành hành động thực tiễn, góp phần xây dựng một lâm phận ổn định và phát triển.

4.1. Phát triển sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm

Giảm nghèo và tạo thu nhập ổn định cho người dân sống ven rừng là giải pháp gốc rễ để giảm áp lực lên tài nguyên. Các chương trình phát triển sinh kế bền vững cho người dân cần được triển khai mạnh mẽ, tập trung vào các mô hình nông-lâm kết hợp. Ví dụ, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, phát triển chăn nuôi theo quy hoạch, hay khai thác các sản phẩm ngoài gỗ như nhựa thông, mây tre đan. Việc hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm cho người dân là vô cùng quan trọng. Khi người dân có thu nhập từ chính mảnh đất, khu rừng được giao khoán, họ sẽ có ý thức cao hơn trong việc bảo vệ và phát triển rừng.

4.2. Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES hiệu quả

Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng là một công cụ chính sách đột phá, biến giá trị vô hình của rừng thành nguồn lực tài chính cụ thể. Tại Nghi Lộc, các dịch vụ môi trường rừng chính bao gồm điều tiết và duy trì nguồn nước, bảo vệ đất, và hấp thụ carbon. Cần xác định rõ các đối tượng phải chi trả (ví dụ: các nhà máy sử dụng nguồn nước, các công ty du lịch) và xây dựng một cơ chế thu, chi minh bạch, hiệu quả. Nguồn thu từ PFES cần được ưu tiên chi trả trực tiếp cho các hộ gia đình, cộng đồng tham gia bảo vệ rừng và tái đầu tư vào các hoạt động lâm sinh. Việc thực hiện tốt chính sách này sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn tài chính bền vững cho công tác quản lý rừng.

4.3. Nâng cao vai trò điều phối của Ban quản lý rừng phòng hộ

Ban quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc cần được tăng cường năng lực để thực hiện tốt vai trò điều phối và hỗ trợ kỹ thuật. Cán bộ của Ban cần được đào tạo thường xuyên về các phương pháp quản lý rừng hiện đại, kỹ năng làm việc với cộng đồng và kiến thức về thị trường lâm sản. Ban quản lý nên đóng vai trò là cầu nối giữa nhà nước, các nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân. Nhiệm vụ của Ban không chỉ là tuần tra, bảo vệ mà còn là hướng dẫn người dân xây dựng các mô hình kinh tế, giám sát việc thực hiện các chính sách và giải quyết các xung đột liên quan đến đất đai, tài nguyên rừng. Một Ban quản lý mạnh và gần dân là nền tảng cho sự thành công của mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng.

V. Đánh giá mô hình trồng rừng phòng hộ Nghi Lộc hiệu quả

Việc đánh giá hiệu quả thực tiễn của các mô hình là cơ sở khoa học để nhân rộng các giải pháp quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc. Các nghiên cứu thực địa đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về lợi ích của việc áp dụng các phương pháp lâm sinh tiên tiến. Tại vùng đồi núi, các mô hình trồng rừng hỗn giao đã cho thấy sự vượt trội so với rừng trồng thuần loài về cả tốc độ sinh trưởng, khả năng cải tạo đất và đa dạng sinh học. Tương tự, tại vùng ven biển, việc bố trí kết cấu đai rừng hợp lý đã phát huy tối đa hiệu quả chắn gió, cát. Những kết quả này khẳng định rằng, đầu tư vào nghiên cứu và áp dụng khoa học kỹ thuật là hướng đi đúng đắn. Trong tương lai, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý rừng, như sử dụng ảnh viễn thám và GIS để theo dõi diễn biến tài nguyên, sẽ giúp công tác quản lý trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Các mô hình thành công cần được tài liệu hóa và phổ biến rộng rãi để các địa phương khác có thể học hỏi, áp dụng, góp phần vào sự nghiệp bảo vệ và phát triển rừng trên toàn tỉnh.

5.1. Mô hình hỗn giao cây bản địa và Keo tại vùng đồi núi

Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hùng (2020) đã tiến hành đánh giá chi tiết mô hình trồng hỗn giao giữa cây bản địa (Lim xanh, Lát hoa) và cây Keo tai tượng. Kết quả cho thấy, sau một thời gian, các loài cây bản địa sinh trưởng tốt dưới tán che ban đầu của Keo. Mô hình này giúp phục hồi hệ sinh thái rừng nhanh hơn, đất đai được cải tạo tốt hơn nhờ khả năng cố định đạm của cây họ Đậu và lượng vật rơi rụng phong phú. Độ tàn che của rừng hỗn giao cao hơn, giúp hạn chế xói mòn hiệu quả. Đây là một mô hình đầy triển vọng, vừa đáp ứng yêu cầu phòng hộ lâu dài, vừa có thể mang lại lợi ích kinh tế từ việc tỉa thưa cây Keo sau một chu kỳ nhất định.

5.2. Hiệu quả mô hình Phi lao trong trồng rừng ven biển

Mô hình trồng rừng ven biển bằng cây Phi lao tại Nghi Lộc đã chứng minh được hiệu quả vượt trội trong việc phòng hộ. Các đai rừng được thiết kế đúng kỹ thuật có khả năng làm giảm từ 35-40% tốc độ gió, bảo vệ an toàn cho sản xuất nông nghiệp và các khu dân cư phía trong. Rừng Phi lao còn có tác dụng cải thiện tiểu khí hậu, tăng độ ẩm không khí và đất, tạo điều kiện cho các loại cây khác phát triển. Nghiên cứu chỉ ra rằng, kết cấu và mật độ trồng ảnh hưởng lớn đến khả năng phòng hộ. Do đó, việc tuân thủ các hướng dẫn kỹ thuật trong quá trình trồng và chăm sóc là yếu tố quyết định sự thành công của các dải rừng phòng hộ ven biển, góp phần quan trọng vào việc chống xói mòn, sạt lở đất.

5.3. Ứng dụng công nghệ trong quản lý giám sát tài nguyên rừng

Để nâng cao hiệu quả quản lý, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý rừng là một xu thế tất yếu. Công nghệ thông tin địa lý (GIS) và ảnh viễn thám cho phép theo dõi sự thay đổi về diện tích và chất lượng rừng một cách nhanh chóng, chính xác, giúp phát hiện sớm các điểm nóng về phá rừng hay lấn chiếm đất rừng. Sử dụng thiết bị bay không người lái (drone) có thể hỗ trợ đắc lực trong công tác tuần tra, giám sát và phát hiện sớm các điểm cháy rừng. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa về tài nguyên rừng sẽ giúp công tác quy hoạch, lập kế hoạch và ra quyết định của Ban quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc trở nên khoa học và minh bạch hơn.

VI. Hướng đi bền vững cho quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc 2025

Để đảm bảo tương lai bền vững cho hệ thống rừng phòng hộ, công tác quản lý rừng phòng hộ Nghi Lộc cần một tầm nhìn chiến lược và các hành động đồng bộ. Hướng đi trong giai đoạn tới là chuyển từ quản lý bị động, chủ yếu là bảo vệ, sang quản lý chủ động, kết hợp bảo vệ với phát triển và khai thác hợp lý các giá trị của rừng. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện khung chính sách lâm nghiệp, tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, khuyến khích sự tham gia của mọi thành phần kinh tế và xã hội. Trọng tâm là xây dựng các mô hình kinh tế dưới tán rừng, phát triển du lịch sinh thái và đẩy mạnh cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng. Tăng cường đầu tư cho khoa học công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy hợp tác quốc tế cũng là những yếu tố quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống rừng phòng hộ đa chức năng, vừa là lá chắn vững chắc bảo vệ con người trước thiên tai, vừa là nguồn lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, hiện thực hóa mục tiêu bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

6.1. Tầm nhìn chiến lược về bảo vệ và phát triển rừng bền vững

Tầm nhìn đến năm 2025 và xa hơn là phát triển rừng phòng hộ Nghi Lộc trở thành một hệ sinh thái khỏe mạnh, có khả năng tự phục hồi và chống chịu cao với biến đổi khí hậu. Chiến lược bảo vệ và phát triển rừng bền vững cần tích hợp ba trụ cột: môi trường, kinh tế và xã hội. Về môi trường, cần tập trung vào bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao chất lượng rừng. Về kinh tế, cần tạo ra các chuỗi giá trị từ rừng, mang lại thu nhập ổn định cho người dân. Về xã hội, cần đảm bảo sự công bằng trong chia sẻ lợi ích và tăng cường vai trò của cộng đồng trong quản lý. Tầm nhìn này phải được cụ thể hóa bằng các kế hoạch hành động chi tiết, có sự phân công trách nhiệm rõ ràng cho các bên liên quan.

6.2. Hoàn thiện chính sách lâm nghiệp và thu hút nguồn lực đầu tư

Nhà nước cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện hệ thống chính sách lâm nghiệp để giải quyết các vướng mắc còn tồn tại, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến đất đai và quyền hưởng lợi của người dân. Cần có chính sách ưu đãi đủ mạnh để thu hút đầu tư từ khu vực tư nhân vào các lĩnh vực như trồng rừng gỗ lớn, chế biến lâm sản, và phát triển du lịch sinh thái. Đẩy mạnh xã hội hóa công tác bảo vệ rừng, khuyến khích các doanh nghiệp và tổ chức xã hội tham gia vào các dự án phục hồi rừng. Việc đa dạng hóa nguồn lực đầu tư sẽ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và tạo ra động lực mới cho sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp tại Nghi Lộc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật trồng rừng phòng hộ Biện pháp kỹ thuật trồng rừng phòng hộ là chủ đề rất được các nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm. Các lĩnh vực chủ yếu được các tác giả thực hiện như lựa chọn loài cây trồng rừng phòng hộ, biện pháp kỹ thuật lâm sinh trong trồng rừng phòng hộ, xây dựng kết cấu đai rừng phòng hộ.Hầu hết các công trình nghiên cứu của các tác giả trên thế giới đã công bố đều cho thấy, rừng hỗn loài do có kết cấu nhiều tầng tán nên đã phát huy tác dụng bảo vệ và phòng hộ tốt hơn kiểu rừng thuần loài.

Vì vậy, nghiên cứu tạo rừng hỗn loài nhiều tầng nhằm tăng cường hiệu quả phòng hộ của rừng đã được một số nước trên thế giới quan tâm, đáng chú ý là các nghiên cứu sau: Khi nghiên cứu về cấu trúc tầng tán của lâm phần hỗn loài tác giả Bernar Dupuy (1995) [51], thấy rằng kết cấu tầng tán của rừng trồng hỗn loài phụ thuộc vào đặc tính sinh trưởng và tính hợp quần của các loài cây trong lâm phần. Điều này cho thấy để tạo được các mô hình rừng trồng hỗn loài có cấu trúc hợp lý, tận dụng được tối đa không gian dinh dưỡng và phát huy khả năng phòng hộ của rừng thì cần phải dựa vào đặc tính sinh trưởng cũng như phải quan tâm đến mối quan hệ qua lại giữa các loài cây để lựa chọn các loài cây trồng cho phù hợp. Đây là những cơ sở quan trọng quyết định đến sự thành công hay thất bại của các mô hình rừng trồng phòng hộ hỗn loài. Kết quả nghiên cứu về rừng trồng hỗn loài của nhiều tác giả trên thế giới đều cho rằng việc bố trí các loài cây trong mô hình rừng trồng hỗn loài thường có ảnh hưởng tới sinh trưởng của chúng tùy theo số cá thể và cự ly trồng từng loài.

Kolexnitsenko (1977) [35] khi nghiên cứu về sự phối hợp giữa các loài cây gỗ trong trồng rừng hỗn loài đã đúc kết được 5 nguyên tắc lựa chọn loài cây 4 trồng, đó là: + Nguyên tắc kinh nghiệm. + Nguyên tắc kiểu lâm hình học. + Nguyên tắc lý sinh. + Nguyên tắc sinh vật dinh dưỡng.

+ Nguyên tắc cảm nhiễm tương hỗ. Có thể nói đây là những nguyên tắc rất cơ bản và tương đối toàn diện về các lĩnh vực của rừng trồng hỗn loài. Để xây dựng thành công các mô hình rừng trồng hỗn loài cần phải dựa vào 5 nguyên tắc trên, trong đó nguyên tắc cảm nhiễm tương hỗ là rất quan trọng và phải cần có thời gian dài nghiên cứu. Nhìn chung, các nguyên tắc này phản ánh được mối quan hệ bên trong và có tính chi phối tới sự tồn tại và sinh trưởng của các loài.

Sự phân loại theo đặc điểm hoạt hóa của chúng như kích thích, ức chế hoặc kìm hãm quá trình sống thông qua ảnh hưởng của phitonxit là căn cứ để quyết định tỷ lệ tổ thành các loài cây trong lâm phần hỗn loài. Nghiên cứu về vấn đề này tác giả Kolexnitsenko đã đề nghị mật độ loài cây trồng chính trong mô hình trồng rừng hỗn loài không nên ít hơn 50%, loài cây hoạt hoá không quá 30 - 40%, loài cây ức chế không quá 10 - 20% trong tổng các loài cây trong mô hình[35]. Việc tạo lập các loài cây hỗ trợ ban đầu cho cây trồng phòng hộ chính trước khi xây dựng các mô hình rừng trồng hỗn loài và nhanh phát huy giá trị phòng hộ là rất cần thiết. Nghiên cứu về lĩnh vực này điển hình có tác giả Matthew (1995) ông đã nghiên cứu tạo lập mô hình rừng trồng hỗn loài giữa cây thân gỗ với cây họ Đậu.

Kết quả cho thấy cây họ Đậu có tác dụng hỗ trợ rất tốt cho cây trồng chính. Như vậy, nghiên cứu này cho thấy sử dụng các loài cây họ Đậu làm cây phù trợ cho các loài cây trồng chính trong mô hình rừng trồng hỗn loài là rất phù hợp. Ngoài việc xác định được loài cây phù trợ 5 thích hợp thì việc nghiên cứu về đặc điểm sinh thái của các loài cây cũng là vấn đề rất quan trọng khi xây dựng mô hình rừng trồng hỗn loài. Trên thế giới đến nay vẫn chưa có nhiều công trình nghiên cứu đầy đủ về vấn đề này.

Do hiểu biết về yêu cầu sinh thái của các loài cây rừng mưa còn nghèo nàn nên các tác giả Rod Keenan, David Lamb, Gary Sexton khi xây dựng rừng trồng hỗn loài (giai đoạn 1945 - 1995) đã gặp nhiều khó khăn trong việc bố trí và điều chỉnh các mô hình rừng trồng hỗn loài theo quá trình sinh trưởng của chúng. Vì vậy, mô hình rừng trồng hỗn loài đã không được thành công như mong muốn. Nghiên cứu về rừng trồng hỗn loài đã được các nước châu Âu tiến hành từ những năm đầu thế kỷ XIX. Điển hình là công trình nghiên cứu trồng hỗn loài Quercus và Ulmus campestris với tên kiểu hỗn loài Donsk của tác giả Tikhanop (1872).

Trên cơ sở nghiên cứu tạo rừng hỗn loài giữa Quercus và Fraxinus, tác giả JB.J Wormald (1994) cho thấy sinh trưởng của Quercus trồng hỗn loài tốt hơn Quercus trồng thuần loài. Ngoài ra, khi trồng Quercus hỗn loài với các loài cây khác theo băng hẹp (3 - 4 hàng) hoặc theo hàng cũng cho thấy sinh trưởng của Quercus tốt hơn. Việc xác định đủ diện tích trồng rừng phòng hộ cần thiết để phát huy tác dụng phòng hộ môi trường như bảo vệ đất, phòng chống xói mòn cũng được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu. Ở Liên Xô và Trung Quốc thường dùng công thức để xác định diện tích rừng chống xói mòn ở đất dốc là: F = h A K1 P K2 ** với F là diện tích rừng bảo vệ dốc (ha), A là diện tích bậc thang mà diện tích rừng bảo vệ dốc phải phòng chống xói mòn (ha), P là diện tích đồng cỏ mà diện tích rừng bảo vệ dốc phải phòng chống xói mòn (ha); K1 là độ dày tầng nước mặt lớn nhất của dòng nước mặt sản sinh ra trên mỗi ha ruộng bậc thang (mm/phút); K2 là độ dầy tầng nước mặt lớn nhất của dòng nước mặt sản sinh ra trên mỗi ha đồng cỏ (mm/phút) và h là sức hút nước của đất rừng (mm/phút) [44].

6 Ở Malaysia, năm 1999 trong dự án xây dựng rừng phòng hộ nhiều tầng đã giới thiệu cách thiết lập mô hình trồng rừng hỗn loại trên 3 đối tượng: rừng tự nhiên, rừng Acacia mangium 10 - 15 tuổi và 2 - 3 tuổi. Dự án đã sử dụng 23 loài cây bản địa có giá trị, trồng theo mở băng rộng 30m trong rừng tự nhiên, trồng 6 hàng cây. Trong rừng Acacia mangium mở băng 10m trồng 3 hàng cây, băng 20m trồng 7 hàng cây, băng 40m trồng 15 hàng cây với 14 loài. Khối B chặt 1 hàng keo trồng 1 hàng, chặt 2 hàng trồng 2 hàng, chặt 4 hàng trồng 4 hàng,…Trồng 3 loài 6 sau khi chặt 5 năm, trồng 7 loài sau khi chặt 7 năm.

Trong 14 loài cây trồng trong khối A, có 3 loài S. leprosula sinh trưởng chiều cao và đường kính tốt nhất. Tỷ lệ sống không khác biệt, sinh trưởng chiều cao cây trồng tốt ở băng 10m và băng 40m. Băng 20m không thoả mãn điều kiện sinh trưởng chiều cao.

Khối B có tỷ lệ sống, sinh trưởng chiều cao tốt khi trồng 1 hàng; sinh trưởng đường kính tốt cho công thức trồng 6 và 16 hàng [53]. Biện pháp kỹ thuật xây dựng rừng phòng hộ ven biển cũng được quan tâm nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu của V. A Timiriazep (1983, 1909, 1911) đều cho rằng trên các hoang mạc muốn cải thiện tiểu khí hậu và cải tạo đất phải trồng rừng phòng hộ thành các hệ thống đai theo mạng lưới ô vuông, có kết cấu kín, có hỗn giao nhiều tầng.

Những nghiên cứu về các biện pháp kỹ thuật điều chỉnh các lâm phần rừng trồng phòng hộ hỗn loài theo quá trình sinh trưởng các tác giả Ball, Wormald và Russo (1994) đã tác động vào các lâm phần rừng trồng hỗn loài thông qua việc giảm bớt sự cạnh tranh giữa các loài cây. Kết quả cho thấy sau khi được tác động các biện pháp tỉa cành, tỉa thưa các loài cây mục đích đã được được tạo điều kiện thuận lợi để sinh trưởng phát triển tốt hơn. Nghiên cứu đánh giá các mô hình rừng phòng hộ 1. Nghiên cứu đánh giá các mô hình rừng phòng hộ vùng đồi núi Hiệu quả phòng hộ của đai rừng cũng rất được chú ý.

Các kết quả 7 nghiên cứu đều khẳng định vai trò to lớn của các đai rừng để phòng hộ và cải thiện điều kiện canh tác. Theo Zheng Haishui (1996), một đai rừng có chiều rộng 100 m mỗi năm có khả năng cố định được 124 - 223 m3 cát. Ở thành phố Zhanjiang 20.000 ha các đụn cát di động và bán di động đã được cố định bởi các đai rừng và kết quả hàng ngàn ha đất nông nghiệp được phục hồi [85]. Liễu sam (Crytomeria japonica) là một trong những loài cây bản địa của Nhật Bản, nó được trồng bằng cây hom từ thế kỷ XV.

Vào năm 1987, Nhật Bản đã sản xuất được 49 triệu cây hom loài cây này phục vụ trồng rừng. Bằng phương pháp vòng chọn lọc liên tục lặp lại từ khâu khảo nghiệm, chọn lọc, kết quả gây trồng và tiếp tục chọn lọc, cho tới nay Nhật Bản đã chọn lọc được 32 dòng vô tính khác nhau phù hợp với yêu cầu cơ bản là: Khả năng ra rễ cao của hom, phạm vi gây trồng rộng, khả năng thích nghi cao,. Ở Huay Sompoi, Thái Lan [55] đã khảo nghiệm 8 xuất xứ của Tếch và lựa chọn được 2 xuất xứ sinh trưởng tốt nhất là: Xuất xứ Huay Sompoi và Xuất xứ Phayao. Tại Kasma Forest Technology Centrer (Nhật Bản) đã thiết lập hàng loạt các mô hình trồng rừng nhiều tầng tán sử dụng nhiều loài cây bản địa ở nhiều cấp tuổi, trồng ở nhiều mật độ khác nhau, đặc biệt ở vùng Tsucuba có độ cao dưới 876 m so với mực nước biển đã trồng loài cây Tuyết tùng (Japannese ceder) để tạo ra những lâm phần bền vững có giá trị và họ cảm thấy có sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các loài cây khi trồng hỗn giao với nhau và ảnh hưởng của môi trường đến các loài cây [53].

Nghiên cứu đánh giá các mô hình rừng phòng hộ vùng đất cát ven biển Ngay từ năm 1766, các cánh đồng hoang khô hạn ở Ucren, Quibiep, Tây Xibêri đã được cải tạo để có triển vọng canh tác nông nghiệp kết hợp bằng cách xây dựng hệ thống đai rừng phòng hộ môi trường, cải thiện tiểu khí hậu. Các công trình nghiên cứu của V.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ