Luận văn: Nghiên cứu giải pháp quản lý rừng bền vững Vườn quốc gia Vũ Quang

Nghiên cứu giải pháp quản lý rừng bền vững tại Vườn Quốc gia Vũ Quang, Hà Tĩnh. Luận văn đi sâu vào thực trạng và các giải pháp bảo tồn hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Định nghĩa về quản lý rừng bền vững

1.2. Khái quát tình hình phát triển và nghiên cứu về quản lý rừng bền vững

1.2.1. Quản lý rừng bền vững trên thế giới

1.2.2. Quản lý rừng bền vững ở Việt Nam

1.2.2.1. Thời kỳ trước năm 1945
1.2.2.2. Thời kỳ từ năm 1946 - 1990
1.2.2.3. Thời kỳ từ năm 1991 đến nay

Tóm tắt

I. Khám phá VQG Vũ Quang và tầm quan trọng quản lý rừng bền vững

Vườn Quốc gia (VQG) Vũ Quang, với diện tích gần 57.000 ha tại phía Tây Bắc tỉnh Hà Tĩnh, là một kho báu về đa dạng sinh học của Việt Nam và thế giới. Nơi đây sở hữu hơn 30.000 ha rừng tự nhiên gần như nguyên sinh, là mái nhà của nhiều loài động, thực vật quý hiếm. Theo thống kê, VQG Vũ Quang có 465 loài thực vật bậc cao, bao gồm các loài gỗ quý như Cẩm lai, Du sam, Pơ mu, Trầm hương và 70 loài thú được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam và thế giới. Đặc biệt, đây là nơi lần đầu tiên khoa học phát hiện ra hai loài thú mới là Sao la (Pseudoryx nghetinhensis) và Mang lớn (Megamuntiacus vuquangensis) vào những năm 1992-1993. Quản lý rừng bền vững tại VQG Vũ Quang không chỉ là nhiệm vụ bảo vệ tài sản quốc gia mà còn là trách nhiệm với môi trường toàn cầu. Việc áp dụng các giải pháp quản lý hiệu quả giúp bảo vệ các hệ sinh thái rừng Vũ Quang độc đáo, duy trì cân bằng sinh thái, tăng độ che phủ rừng, đồng thời mở ra cơ hội phát triển kinh tế - xã hội cho địa phương thông qua các hoạt động nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái.

1.1. Hệ sinh thái rừng Vũ Quang Giá trị độc đáo và đa dạng

VQG Vũ Quang sở hữu hai kiểu rừng chính đặc trưng. Thứ nhất là rừng kín thường xanh á nhiệt đới, phân bố ở độ cao trên 1.000m, với các loài ưu thế thuộc họ Đỗ quyên, Dẽ, Mộc lan. Thứ hai là kiểu rừng kín thường xanh nhiệt đới dưới 1.000m, với nhiều cây gỗ lớn có trữ lượng cao. Sự đa dạng về địa hình, từ núi cao hiểm trở đến các thung lũng, đã tạo ra nhiều sinh cảnh độc đáo, là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một hệ động thực vật phong phú. Sự tồn tại của các loài đặc hữu như Sao laMang lớn đã khẳng định giá trị toàn cầu của VQG Vũ Quang trong nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học. Ngoài ra, khu vực này còn là nơi lưu giữ nguồn gen của nhiều loài dược liệu quý, góp phần vào sự phát triển của y học và nghiên cứu khoa học.

1.2. Định nghĩa quản lý rừng bền vững theo tiêu chuẩn quốc tế

Quản lý rừng bền vững (QLRBV) là nguyên tắc cốt lõi nhằm cân bằng ba mục tiêu: kinh tế, xã hội và môi trường. Theo Tổ chức Gỗ Nhiệt đới (ITTO), QLRBV là "quá trình quản lý những lâm phận ổn định nhằm đạt được một hoặc nhiều hơn những mục tiêu quản lý rừng đã đề ra... mà không làm giảm đáng kể những giá trị di truyền và năng suất tương lai của rừng". Tương tự, Tiến trình Helsinki nhấn mạnh việc duy trì tính đa dạng sinh học, năng suất, và sức sống của rừng để đảm bảo các chức năng sinh thái, kinh tế, xã hội ở các cấp độ mà không gây hại cho hệ sinh thái khác. Tại Việt Nam, QLRBV là một nhiệm vụ cấp bách, chuyển đổi ngành lâm nghiệp từ khai thác tài nguyên sang xây dựng và phát triển vốn rừng, thu hút sự tham gia của xã hội và áp dụng khoa học kỹ thuật cao.

II. Những thách thức lớn trong công tác quản lý rừng VQG Vũ Quang

Mặc dù có giá trị to lớn, VQG Vũ Quang đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa đến sự bền vững của tài nguyên rừng. Tình trạng khai thác gỗ, lâm sản ngoài gỗ và săn bắt động vật hoang dã trái phép vẫn diễn ra phức tạp. Luận văn của Nguyễn Thượng Hải (2011) chỉ rõ: "nếu tình trạng này vẫn cứ tiếp diễn thì trong tương lai không xa tài nguyên rừng VQG Vũ Quang sẽ bị suy thoái, mất đi những giá trị quý báu của nó". Áp lực kinh tế từ các cộng đồng dân cư sống tại vùng đệm Vườn Quốc gia Vũ Quang là một trong những nguyên nhân chính. Đời sống người dân còn nhiều khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo cao, dẫn đến sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng để mưu sinh. Bên cạnh đó, công tác phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) cũng gặp nhiều khó khăn do địa hình hiểm trở, chia cắt và ảnh hưởng của gió Lào khô nóng. Lực lượng bảo vệ rừng còn mỏng, trang thiết bị chưa đáp ứng đủ yêu cầu, gây khó khăn trong việc tuần tra, kiểm soát và xử lý vi phạm trên một địa bàn rộng lớn.

2.1. Áp lực từ hoạt động khai thác lâm sản trái phép

Hoạt động khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ trái phép là mối đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái rừng Vũ Quang. Số liệu thống kê từ năm 2006-2010 cho thấy số vụ vi phạm vẫn ở mức cao, đặc biệt tại các khu vực giáp ranh thuộc huyện Vũ Quang và Hương Khê. Các đối tượng vi phạm ngày càng tinh vi, sử dụng các công cụ hiện đại như cưa máy, điện thoại di động để liên lạc và đối phó với lực lượng chức năng. Việc săn bắt các loài động vật quý hiếm, đặc biệt là các loài thú lớn, không chỉ làm suy giảm quần thể mà còn phá vỡ chuỗi thức ăn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cân bằng sinh thái. Nhu cầu thị trường đối với các sản phẩm từ động vật hoang dã càng làm gia tăng áp lực săn bắn.

2.2. Khó khăn trong phát triển kinh tế vùng đệm VQG Vũ Quang

Vùng đệm VQG Vũ Quang là nơi sinh sống của hàng chục nghìn người dân, phần lớn thuộc diện hộ nghèo. Theo dữ liệu, tỷ lệ hộ nghèo tại một số xã như Hòa Hải (huyện Hương Khê) lên tới 42,90%. Sản xuất nông nghiệp manh mún, năng suất thấp, thiếu việc làm trong thời gian nông nhàn là nguyên nhân chính đẩy người dân vào rừng khai thác lâm sản. Việc phát triển các mô hình kinh tế thay thế như trồng rừng nguyên liệu, chăn nuôi gia súc, hay các ngành nghề phi nông nghiệp còn gặp nhiều hạn chế về vốn, kỹ thuật và thị trường tiêu thụ. Chính điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: đói nghèo gây áp lực lên tài nguyên rừng, và tài nguyên rừng suy thoái lại càng làm cho cuộc sống của người dân khó khăn hơn.

2.3. Thách thức trong công tác phòng cháy chữa cháy rừng PCCCR

VQG Vũ Quang có khí hậu khắc nghiệt, đặc biệt là vào mùa khô từ tháng 4 đến tháng 8 với sự xuất hiện của gió Tây Nam (gió Lào) khô nóng. Yếu tố này làm tăng nguy cơ cháy rừng lên cấp độ rất cao. Địa hình dốc, hiểm trở khiến việc tiếp cận các đám cháy gặp nhiều khó khăn. Mặc dù Ban quản lý Vườn đã thành lập các đội PCCCR và xây dựng phương án phòng cháy, lực lượng và phương tiện tại chỗ vẫn còn hạn chế. Việc huy động sự tham gia của người dân trong công tác PCCCR tuy đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa cao do nhận thức và kỹ năng còn hạn chế. Do đó, phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) luôn là một nhiệm vụ trọng tâm và đầy thách thức, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ và phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

III. Giải pháp quản lý rừng bền vững dựa vào cộng đồng địa phương

Để giải quyết gốc rễ các vấn đề, giải pháp quản lý rừng bền vững tại VQG Vũ Quang cần đặt con người làm trung tâm. Việc chuyển đổi từ mô hình quản lý tập trung sang lâm nghiệp xã hội, tăng cường sự tham gia của cộng đồng là hướng đi tất yếu. Khi người dân được xem là chủ thể, được hưởng lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất. Điều này đòi hỏi phải xây dựng các cơ chế đồng quản lý, giao khoán bảo vệ rừng cho các hộ gia đình và cộng đồng, đi kèm với các chính sách hỗ trợ rõ ràng. Trọng tâm của giải pháp này là phát triển sinh kế cho người dân địa phương một cách bền vững. Các chương trình khuyến nông, khuyến lâm, hỗ trợ vốn, kỹ thuật để phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng, nông lâm kết hợp, hay chăn nuôi gia súc cần được đẩy mạnh. Song song đó, việc khai thác tiềm năng du lịch sinh thái VQG Vũ Quang sẽ tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người dân, từ đó giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng và nâng cao ý thức bảo tồn.

3.1. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong bảo vệ rừng

Sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa để quản lý bền vững. Thay vì chỉ là đối tượng bị cấm đoán, người dân địa phương cần được tham gia vào quá trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát các hoạt động bảo vệ rừng. VQG Vũ Quang đã triển khai các hoạt động phối hợp với chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội để tuyên truyền, giáo dục pháp luật. Việc xây dựng các quy ước, hương ước bảo vệ rừng cấp thôn bản, thành lập các tổ, đội tuần tra rừng dựa vào cộng đồng đã phát huy hiệu quả. Khi quyền lợi và trách nhiệm được gắn kết, sự tham gia của cộng đồng sẽ trở nên chủ động và tích cực, góp phần ngăn chặn hiệu quả các hành vi xâm hại tài nguyên rừng từ gốc.

3.2. Mô hình phát triển sinh kế cho người dân địa phương bền vững

Để giảm áp lực lên rừng, việc tạo ra các nguồn thu nhập ổn định cho người dân là ưu tiên hàng đầu. Các mô hình phát triển sinh kế cho người dân địa phương cần được đa dạng hóa, phù hợp với điều kiện tự nhiên và văn hóa của từng vùng. Một số mô hình tiềm năng bao gồm: trồng các loài cây dược liệu dưới tán rừng, phát triển nghề nuôi ong lấy mật, trồng cây ăn quả đặc sản như cam, bưởi, và phát triển rừng trồng nguyên liệu gỗ lớn. Các dự án cần hỗ trợ người dân không chỉ về giống và kỹ thuật mà còn trong việc kết nối thị trường, xây dựng thương hiệu sản phẩm. Điều này giúp đảm bảo đầu ra ổn định, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài và khuyến khích người dân từ bỏ thói quen khai thác tài nguyên từ rừng tự nhiên.

3.3. Tiềm năng phát triển du lịch sinh thái VQG Vũ Quang

Với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và giá trị đa dạng sinh học độc đáo, du lịch sinh thái VQG Vũ Quang là một hướng đi đầy triển vọng. Việc phát triển các tour du lịch khám phá, đi bộ xuyên rừng, quan sát chim và động vật hoang dã có thể tạo ra nguồn thu nhập quan trọng. Mô hình du lịch cộng đồng (homestay) cho phép người dân trực tiếp tham gia và hưởng lợi, đồng thời giới thiệu các giá trị văn hóa bản địa đến du khách. Để phát triển bền vững, cần có quy hoạch chi tiết, đầu tư cơ sở hạ tầng hợp lý và đào tạo kỹ năng du lịch cho người dân. Du lịch sinh thái không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn là công cụ giáo dục, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

IV. Phương pháp quản lý rừng hiện đại tại VQG Vũ Quang bằng công nghệ

Bên cạnh các giải pháp xã hội, việc áp dụng công nghệ và các chính sách quản lý hiện đại là yếu tố không thể thiếu để nâng cao hiệu quả bảo vệ rừng tại VQG Vũ Quang. Công nghệ giúp khắc phục những hạn chế về nhân lực và địa hình, cho phép giám sát tài nguyên rừng một cách toàn diện và chính xác hơn. Ứng dụng công nghệ GIS trong quản lý rừng và viễn thám giúp theo dõi biến động diện tích rừng, phát hiện sớm các điểm nóng về phá rừng, khai thác trái phép hay nguy cơ cháy rừng. Các chính sách tiên tiến như chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) tạo ra nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo vệ rừng, đồng thời nâng cao nhận thức về giá trị của hệ sinh thái. Việc chuyên nghiệp hóa và trang bị công cụ hiện đại cho lực lượng kiểm lâm trong hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng cũng là một yêu cầu cấp thiết, giúp họ thực thi nhiệm vụ hiệu quả và an toàn hơn trong môi trường làm việc đầy thách thức.

4.1. Ứng dụng công nghệ GIS trong giám sát tài nguyên rừng

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một công cụ mạnh mẽ để giám sát tài nguyên rừng. Bằng cách số hóa bản đồ, tích hợp dữ liệu từ ảnh vệ tinh và các cuộc điều tra thực địa, GIS cho phép xây dựng một cơ sở dữ liệu không gian toàn diện về VQG Vũ Quang. Công nghệ này giúp xác định chính xác các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao cần ưu tiên bảo vệ, phân tích các điểm nóng vi phạm để lên kế hoạch tuần tra hiệu quả, và mô hình hóa nguy cơ cháy rừng. Việc ứng dụng công nghệ GIS trong quản lý rừng không chỉ giúp các nhà quản lý ra quyết định nhanh chóng và chính xác mà còn cung cấp bằng chứng khoa học minh bạch cho các hoạt động bảo tồn và báo cáo.

4.2. Tối ưu chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Rừng cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái vô giá như điều tiết nguồn nước, bảo vệ đất, và hấp thụ carbon. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là cơ chế tài chính mà theo đó, những người hưởng lợi từ các dịch vụ này (ví dụ: các nhà máy thủy điện, công ty nước sạch) sẽ trả tiền cho những người cung cấp dịch vụ (cộng đồng và các chủ rừng tham gia bảo vệ rừng). Việc triển khai hiệu quả PFES tại VQG Vũ Quang sẽ tạo ra một nguồn tài chính ổn định và bền vững, giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Nguồn thu này có thể được tái đầu tư vào các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng, hỗ trợ sinh kế cho người dân và các chương trình phục hồi hệ sinh thái.

4.3. Nâng cao hiệu quả tuần tra bảo vệ rừng chuyên nghiệp

Lực lượng kiểm lâm là nòng cốt trong công tác bảo vệ rừng. Để nâng cao hiệu quả hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng, cần đầu tư đồng bộ về cả con người và trang thiết bị. Cán bộ kiểm lâm cần được đào tạo thường xuyên về kỹ năng tuần tra, sử dụng các thiết bị hiện đại như GPS, máy tính bảng, và kỹ năng làm việc với cộng đồng. Trang bị các công cụ hỗ trợ như flycam (máy bay không người lái) để giám sát các khu vực khó tiếp cận, hệ thống liên lạc thông suốt và phương tiện di chuyển phù hợp sẽ giúp tăng cường khả năng phản ứng nhanh. Việc xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa kiểm lâm, biên phòng và công an sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp trong việc đấu tranh với tội phạm lâm nghiệp.

V. Kết quả thực tiễn Bảo tồn đa dạng sinh học tại VQG Vũ Quang

Những nỗ lực trong quản lý và bảo vệ rừng tại VQG Vũ Quang đã mang lại những kết quả tích cực, góp phần quan trọng vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học. Thành công lớn nhất là việc bảo vệ được môi trường sống cho các loài động vật quý hiếm, đặc biệt là các loài đặc hữu. Các chương trình tuần tra, bảo vệ rừng thường xuyên đã góp phần giảm thiểu đáng kể số vụ vi phạm, ngăn chặn nhiều hoạt động săn bắt và khai thác gỗ trái phép. Công tác bảo tồn loài nguy cấp (sao la, mang lớn) được chú trọng thông qua các hoạt động nghiên cứu, giám sát và bảo vệ sinh cảnh. Bên cạnh đó, các dự án phục hồi hệ sinh thái thông qua trồng rừng và khoanh nuôi tái sinh đã giúp tăng diện tích và chất lượng rừng, cải thiện môi trường sống cho các loài động vật. Các hoạt động tuyên truyền, giáo dục đã từng bước nâng cao nhận thức của cộng đồng, biến người dân từ thế đối đầu thành đối tác trong công tác bảo tồn, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của Vườn.

5.1. Thành tựu bảo tồn loài nguy cấp sao la mang lớn

VQG Vũ Quang được mệnh danh là "vương quốc của Sao la". Công tác bảo tồn loài nguy cấp (sao la, mang lớn) và các loài thú quý hiếm khác như Voi, Hổ, Bò tót luôn là ưu tiên hàng đầu. Thông qua các hoạt động tuần tra, tháo gỡ bẫy và giám sát đa dạng sinh học bằng bẫy ảnh, Vườn đã nỗ lực bảo vệ an toàn cho các quần thể động vật hoang dã. Sự hợp tác với các tổ chức bảo tồn trong và ngoài nước đã hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh thái và phân bố của các loài này, cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả và lâu dài, giữ gìn những giá trị độc nhất mà thiên nhiên đã ban tặng cho khu vực.

5.2. Các dự án phục hồi hệ sinh thái rừng bị suy thoái

Đối với những khu vực rừng bị suy thoái do khai thác trong quá khứ, VQG Vũ Quang đã triển khai các hoạt động phục hồi hệ sinh thái một cách tích cực. Theo thống kê giai đoạn 2006-2010, Vườn đã thực hiện trồng mới 62,8 ha rừng và khoanh nuôi tái sinh tự nhiên trên diện tích 9.215,4 ha tại phân khu phục hồi sinh thái. Các hoạt động này không chỉ giúp phủ xanh đất trống, đồi trọc mà còn tạo ra các hành lang xanh, kết nối các mảnh rừng bị chia cắt, cải thiện sinh cảnh sống và nguồn thức ăn cho động vật hoang dã. Việc lựa chọn các loài cây bản địa để trồng giúp quá trình phục hồi diễn ra tự nhiên và bền vững hơn, góp phần tái tạo lại cấu trúc của một khu rừng nguyên sinh trong tương lai.

VI. Hướng tới tương lai Quản lý rừng bền vững VQG Vũ Quang

Để đảm bảo tương lai bền vững cho VQG Vũ Quang, các giải pháp cần được triển khai một cách đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn. Mục tiêu chiến lược là đưa VQG Vũ Quang trở thành một hình mẫu về quản lý rừng hiệu quả, hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Một trong những định hướng quan trọng là xây dựng hồ sơ đề cử VQG Vũ Quang trở thành Khu dự trữ sinh quyển thế giới. Danh hiệu này không chỉ nâng cao vị thế của Vườn trên trường quốc tế mà còn thu hút các nguồn lực đầu tư cho công tác bảo tồn và phát triển bền vững. Đồng thời, việc tham gia vào các chương trình quốc tế như giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng (REDD+) sẽ mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn tài chính mới từ tín chỉ carbon, tạo động lực kinh tế cho việc giữ rừng. Tương lai của VQG Vũ Quang phụ thuộc vào sự cam kết mạnh mẽ của các cấp chính quyền, sự nỗ lực của ban quản lý và đặc biệt là sự chung tay, góp sức của cộng đồng địa phương, vì một di sản thiên nhiên trường tồn cho các thế hệ mai sau.

6.1. Mục tiêu trở thành Khu dự trữ sinh quyển thế giới

Với giá trị đa dạng sinh học nổi bật toàn cầu, VQG Vũ Quang có đầy đủ tiềm năng để được UNESCO công nhận là Khu dự trữ sinh quyển thế giới. Việc xây dựng và theo đuổi mục tiêu này sẽ thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu khoa học, giáo dục môi trường và phát triển kinh tế bền vững một cách bài bản. Mô hình khu dự trữ sinh quyển với ba vùng (vùng lõi, vùng đệm, vùng chuyển tiếp) hoàn toàn phù hợp với định hướng quản lý hiện tại của Vườn, giúp cân bằng giữa bảo tồn nghiêm ngặt và cho phép các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội có kiểm soát tại các vùng ven, đặc biệt là phát triển du lịch sinh thái và nông nghiệp hữu cơ.

6.2. Chiến lược giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái REDD

REDD+ là một cơ chế của Liên Hợp Quốc nhằm tạo ra giá trị tài chính cho lượng carbon được lưu trữ trong rừng, khuyến khích các quốc gia đang phát triển giảm phát thải từ các hoạt động lâm nghiệp. Việc tham gia vào chương trình giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng (REDD+) sẽ mang lại lợi ích kép cho VQG Vũ Quang. Một mặt, nó góp phần vào nỗ lực chống biến đổi khí hậu toàn cầu. Mặt khác, Vườn có thể nhận được các khoản chi trả dựa trên kết quả giảm mất rừng và suy thoái rừng thành công. Nguồn tài chính này sẽ là động lực quan trọng để tăng cường công tác bảo vệ rừng, cải thiện sinh kế cho cộng đồng và thực hiện quản lý rừng bền vững một cách hiệu quả hơn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Định nghĩa về quản lý rừng bền vững Từ lâu quản lý rừng bền vững đã được các nhà lâm học xem là vấn đề cơ bản của kinh doanh rừng. Phần lớn các học thuyết về rừng đều hướng vào phân tích những quy luật sinh trưởng, phát triển của cá thể và quần thể rừng trong mối quan hệ với các điều kiện tự nhiên và những tác động của kỹ thuật của con người. Trên cơ sở đó người ta xây dựng những biện pháp quản lý thích hợp nhằm nâng cao năng suất và tính ổn định của hệ sinh thái rừng.

Những kiến thức liên quan đến quản lý rừng bền vững được trình bày trong nhiều môn học khác nhau như lâm học, trồng rừng, quy hoạch rừng, điều chế rừng v. Tuy nhiên, trong thời gian gần đây, quản lý rừng bền vững (QLRBV) đã trở thành một nguyên tắc đối với quản lý kinh doanh rừng, đồng thời cũng là một tiêu chuẩn mà quản lý kinh doanh rừng phải đạt tới. Theo tổ chức Gỗ Nhiệt đới (ITTO), QLRBV là quá trình quản lý những lâm phận ổn định nhằm đạt được một hoặc nhiều hơn những mục tiêu quản lý rừng đã đề ra một cách rõ ràng, như đảm bảo sản xuất liên tục những sản phẩm và dịch vụ rừng mong muốn mà không làm giảm đáng kể những giá trị di truyền và năng suất tương lai của rừng, không gây ra những tác động tiêu cực đối với môi trường tự nhiên và xã hội [8]. Theo Tiến trình Helsinki, QLRBV là sự quản lý rừng và đất rừng theo cách thức và mức độ phù hợp đề duy trì tính ĐDSH, năng suất, khả năng tái sinh, sức sống của rừng và duy trì tiềm năng của rừng trong quá trình thực hiện và trong tương lai, các chức năng sinh thái, kinh tế và xã hội của rừng ở cấp địa phương, cấp quốc gia và toàn cầu không gây ra những tác hại đối với các hệ sinh thái khác [8].

Hai khái niệm này đã nêu lên được mục tiêu chung của QLRBV là đạt được sự ổn định về diện tích, bền vững về tính ĐDSH, về năng Suất kinh tế và đảm bảo được hiệu quả về môi trường sinh thái của rừng. Tuy nhiên, vấn đề QLRBV cũng phải đảm bảo tính linh hoạt khi áp dụng các biện pháp quản lý rừng cho phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương, được quốc gia và quốc tế chấp nhận. 4 Như vậy, QLRBV được hiểu là việc quản lý rừng bằng các biện pháp phù hợp nhằm đạt được mục tiêu đề ra như: ngăn chặn được tình trạng mất rừng, mà trong đó việc khai thác lợi dụng rừng không mâu thuẫn với việc duy trì được diện tích và chất lượng của rừng, đồng thời duy trì và phát huy được chức năng bảo vệ môi trường sinh thái lâu bền đối với con người và thiên nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học, bảo tồn loài, bảo tồn các hệ sinh thái. Quản lý rừng bền vững nhằm phát huy đồng thời những giá trị về các mặt kinh tế, xã hội và môi trường của rừng.

Mục tiêu cơ bản của quản lý rừng bền vững là đồng thời đạt được bền vững về kinh tế, bền vững về xã hội và bền vững về môi trường. - Bền vững về kinh tế là đảm bảo kinh doanh rừng lâu dài liên tục với năng suất, hiệu quả ngày càng cao (không khai thác lạm vào vốn rừng; duy trì, phát triển diện tích, trữ lượng rừng; áp dụng các biện pháp kỷ thuật làm tăng năng suất rừng). - Bền vững về xã hội là đảm bảo kinh doanh rừng phải tuân thủ các luật pháp, thực hiện tốt các nghĩa vụ đóng góp với xã hội, đảm bảo quyền hạn và quyền lợi cũng như mối quan hệ tốt với nhân dân, với cộng đồng địa phương. - Bền vững về môi trường là đảm bảo kinh doanh duy trì được khả năng phòng hộ môi trường, duy trì được tính đa dạng sinh học của rừng, đồng thời không gây tác hại đối với các hệ sinh thái khác.

Trên quan điểm kinh tế sinh thái thì hiệu quả về mặt môi trường của rừng hoàn toàn có thể xác định được bằng giá trị về kinh tế. Thực chất việc nâng cao giá trị về môi trường sinh thái của rừng sẽ góp phần giảm những chi phí cần thiết để góp phần phục hồi và ổn định môi trường sống. Với ý nghĩa này, quản lý sử dụng rừng bền vững đã trở thành một nhiệm vụ cấp bách, một giải pháp quan trọng cho sự tồn tại lâu dài của con người và thiên nhiên. Khái quát tình hình phát triển và nghiên cứu về quản lý rừng bền vững 1.

Quản lý rừng bền vững trên thế giới Trên thế giới, lịch sử quản lý rừng được phát triển từ rất sớm. Đầu thế kỷ 18, các nhà lâm học Đức (G.Hartig, 1840; Heyer, 1883, Hundeshagen, 1926.) đã đề xuất nguyên tắc lợi dụng lâu bền đối với rừng thuần loại đồng tuổi. Cũng vào thời điểm đó, 5 các nhà lâm nghiệp Pháp (Gournand, 1922) và Thuỵ sĩ (H. Biolley, 1922) cũng đã đề ra phương pháp kiểm tra điều chỉnh sản lượng đối với rừng khác tuổi khai thác chọn.

Trong thời kỳ này, hệ thống quản lý rừng phần lớn vẫn dựa trên các mô hình kiểm soát quốc gia trung ương. Các khu đất rừng công cộng chiếm từ 25 -75% tổng diện tích đất đai của nhiều quốc gia. Hiện nay, nhiều chính phủ vẫn giữ nguyên quyền pháp lý độc nhất kiểm soát toàn bộ khu rừng tự nhiên. Các cơ quan Lâm nghiệp được giao bảo vệ những khu đất này thường phải đương đầu với các vấn đề vốn và nhân sự do ngân sách khu vực công cộng bị giảm xuống trong quá trình cải tổ kinh tế.

Trong giai đoạn từ thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20, hệ thống quản lý rừng thường mang tính tập trung cao ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển. Trong thời kỳ này, vai trò sự tham gia của cộng đồng trong quản lý rừng không được chú ý. Mặc dù trong các qui định pháp luật thì rừng là tài sản của toàn dân xong trong thực tế người dân không hề được hưởng lợi từ rừng và vì vậy người dân cũng không hề quan tâm đến vấn đề xây dựng và bảo vệ vốn rừng. Họ chỉ biết khai thác tài nguyên rừng để lấy lâm sản và lấy đất canh tác phục vụ cho nhu cầu cuộc sống của chính họ.

Bên cạnh đó cùng với sự phát triển của các ngành công nghiệp, nhu cầu lâm sản ngày càng tăng lên nên tình trạng khai thác quá mức đối với tài nguyên rừng trong giai đoạn này cũng trở thành nguyên nhân quan trọng của tình trạng suy thoái tài nguyên rừng. Bước sang giai đoạn từ giữa thế kỷ 20 trở lại đây, khi tài nguyên rừng ở nhiều quốc gia đã bị giảm sút một cách quan trọng, môi trường sinh thái và cuộc sống của đồng bào miền núi bị đe doạ thì phương thức quản lý tập trung như trước đây không còn thích hợp nữa. Người ta đã tìm mọi cách cứu vãn tình trạng suy thoái tài nguyên rừng thông qua việc ban bố một số chính sách nhằm động viên và thu hút người dân tham gia quản lý và sử dụng tài nguyên rừng. Phương thức quản lý rừng cộng đồng (hay lâm nghiệp cộng đồng) xuất hiện đầu tiên ở Ấn độ và dần dần biến thái thành các hình thức quản lý khác nhau như: Lâm nghiệp trang trại, Lâm nghiệp xã hội (Nêpan, Thái lan, Philippin.

Hiện nay, ở các nước đang phát triển, khi sản xuất nông Lâm nghiệp còn chiếm vị trí quan trọng đối với người dân nông thôn miền núi, thì quản lý rừng theo phương thức phát triển 6 Lâm nghiệp xã hội sẽ là một hình thức mang tính bền vững nhất về cả phương diện kinh tế, xã hội lẫn môi trường sinh thái. Quản lý rừng bền vững ở Việt Nam Tài nguyên rừng ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống kinh tế nói chung của chừng một phần ba dân số của cả nước. Nó không chỉ cung cấp những sản phẩm phục vụ sinh hoạt hàng ngày như: gỗ, củi, lương thực, thực phẩm, dược liệu v., mà còn cung cấp những sản phẩm phục vụ nhu cầu công nghiệp, thủ công nghiệp và xuất khẩu. Trong nhiều trường hợp rừng mang lại tới 60% tổng thu nhập của người dân.

Ngoài ra, do phân bố ở những vùng sinh thái nhạy cảm như các vùng đầu nguồn rộng lớn, các vùng ngập mặn, các vùng sình lầy v. rừng còn là một trong những yêú tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến hoàn cảnh môi trường của đất nước. Nó góp phần quan trọng vào chống lại biến đổi khí hậu, điều tiết nguồn nước, giảm tần suất và mức nguy hiểm của các thiên tai như lũ lụt, hạn hán v.v… Sự thất bại của công tác quản lý rừng và tài nguyên đất đai vùng đầu nguồn trong những thập kỷ qua đã làm Việt Nam mất đi hàng triệu ha rừng và là nguyên nhân chủ yếu gây ra những biến đổi khí hậu, gia tăng tần suất xuất và mức độ thiệt hại của hạn hán và lũ lụt, là nguyên nhân buộc Nhà nước phải đầu tư hàng nghìn tỉ đồng mỗi năm để củng cố đê điều và chống lũ cho các cánh đồng, là nguyên nhân của xói mòn và sự hoang hoá tới trên 50% diện tích đất đồi núi. Quản lý rừng không hiệu quả trong những năm qua cũng làm cho nhiều vùng đất trũng, đất ngập mặn trù phú bởi các thảm rừng tràm, rừng đước với hàng trăm loài động vật hoang dã có giá trị cao đã và đang bị thay thế bởi các vùng nuôi tôm, các rừng trồng công nghiệp với mức độ măn hoá, phèn hoá ngày một nghiêm trọng.

Trước những biến đổi mạnh mẽ của môi trường và hiểm hoạ sinh thái có thể xảy ra thì quản lý rừng bền vững ngày càng trở lên quan trọng. Phần lớn các chương trình, dự án quốc tế hỗ trợ ngành lâm nghiệp hiện nay đều hướng vào quản lý rừng bền vững. Những chương trình phát triển lâm nghiệp lớn của Nhà nước như chương trình 4304, 327, 5 triệu ha rừng v. cũng xem quản lý rừng bền vững như một mục tiêu quan trọng.

Lâm nghiệp đang trở thành ngành kinh tế phát triển không chỉ 7 nhờ vào khả năng cung cấp hàng hoá lâm sản mà còn nhờ vào khả năng cung cấp các hàng hoá và dịch vụ về môi trường đáp ứng yêu cầu trong nước và quốc tế. Quản lý rừng bền vững đang được đặt ra như một vấn đề bức xúc cả về quan điểm, phương pháp luận đến những giải pháp cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ