Luận văn: Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý lửa rừng tại Tĩnh Gia, Thanh Hóa

Luận văn thạc sĩ về các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý lửa rừng tại huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa, phân tích và đề xuất.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2014

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về phòng cháy, chữa cháý rừng tại huyện Tĩnh Gia

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu nội nghiệp

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.1.3. Đặc điểm đất đai

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội và tình hình công tác PCCCR thời gian qua

3.2.1. Tình hình dân sinh - kinh tế

3.2.2. Tình hình giao thông - cơ sở hạ tầng

3.2.3. Đánh giá chung công tác PCCCR của Ban quản lý rừng Phòng hộ Tĩnh Gia trong những năm qua

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm tài nguyên rừng và tình hình cháy rừng tại huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa

4.1.1. Đặc điểm tài nguyên rừng

4.1.2. Tình hình cháy rừng trong những năm vừa qua của huyện Tĩnh Gia

4.2. Đặc điểm của một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng cháy rừng tại huyện Tĩnh Gia

4.2.1. Đặc điểm của các yếu tố tự nhiên

4.2.2. Đặc điểm cấu trúc và vật liệu cháy của các trạng thái rừng chủ yếu tại khu vực nghiên cứu

4.3. Thực trạng công tác quản lý lửa rừng ở huyện Tĩnh Gia

4.3.1. Công tác lãnh đạo, chỉ đạo điều hành thực hiện nhiệm vụ PCCC

4.3.2. Công tác tuyên truyền giáo dục về PCCCR và dự báo cháy rừng

4.3.3. Công tác dự báo cháy rừng và phân vùng trọng điểm cháy

4.3.4. Các công trình PCCCR và dụng cụ, phương tiện được tỉnh hỗ trợ xây dựng

4.3.5. Đánh giá chung về công tác quản lí lửa rừng

4.4. Đề xuất các giải pháp quản lí lửa rừng cho huyện Tĩnh Gia

4.4.1. Tổ chức lực lượng PCCCR

4.4.2. Công tác tuyên truyền về PCCCR

4.4.3. Giải pháp về kỹ thuật

4.4.4. Xây dựng bản đồ phân cấp nguy cơ cháy rừng cho huyện Tĩnh Gia

4.4.5. Giải pháp thể chế chính sách

4.4.6. Giải pháp kinh tế - xã hội

4.4.7. Thiết lập các mô hình quản lý cháy rừng trên cơ sở cộng đồng

4.4.8. Đề xuất kế hoạch cho các hoạt động PCCCR của huyện Tĩnh Gia

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý lửa rừng huyện Tĩnh Gia Thực trạng Tầm quan trọng

Huyện Tĩnh Gia, nay là thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa, sở hữu diện tích rừng và đất lâm nghiệp lên tới 16.907 ha, đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái. Tuy nhiên, khu vực này luôn được xác định là một trong những vùng trọng điểm cháy rừng của cả nước. Với đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa khắc nghiệt, đặc biệt là ảnh hưởng của gió Tây Nam khô nóng vào mùa hè, nguy cơ cháy rừng luôn ở mức cao. Luận văn của tác giả Nguyễn Văn Thao (2014) chỉ rõ, dù đã có nhiều nỗ lực, công tác phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) tại địa phương vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Các loại rừng trồng như Thông, Keo với mật độ cao và lớp vật liệu cháy dày đặc là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Việc xây dựng một chiến lược quản lý lửa rừng toàn diện, dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn, không chỉ là nhiệm vụ cấp bách để bảo vệ tài sản của nhà nước và nhân dân mà còn là yếu tố quyết định cho mục tiêu phát triển rừng bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất những giải pháp đột phá nhằm nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ rừng Thanh Hóa tại địa bàn chiến lược này, hướng tới một hệ sinh thái rừng an toàn và ổn định.

1.1. Vị trí chiến lược và tài nguyên rừng thị xã Nghi Sơn

Thị xã Nghi Sơn (trước đây là huyện Tĩnh Gia) nằm ở phía Nam tỉnh Thanh Hóa, có vị trí địa lý đặc biệt với 42km đường bờ biển phía Đông và hệ thống đồi núi phía Tây. Tổng diện tích đất có rừng chiếm 33,2% diện tích tự nhiên, trong đó rừng trồng chiếm tỷ lệ lớn (69,51%) với các loài cây chủ lực như Thông nhựa, Keo lá tràm và Bạch đàn. Rừng tự nhiên chủ yếu là rừng nghèo, rừng phục hồi. Đặc điểm này tạo nên một thảm thực vật đa dạng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là các khu rừng Thông thuần loài, lá rụng tạo thành lớp vật liệu cháy dày, rất dễ bắt lửa trong phòng chống cháy rừng mùa khô.

1.2. Tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả PCCCR

Nâng cao hiệu quả PCCCR thị xã Nghi Sơn mang ý nghĩa sống còn. Cháy rừng không chỉ gây thiệt hại do cháy rừng về kinh tế, mất đi tài nguyên gỗ và lâm sản ngoài gỗ, mà còn phá hủy môi trường sống của nhiều loài động thực vật, gây xói mòn đất, ô nhiễm nguồn nước và không khí. Một đám cháy lớn có thể xóa sổ thành quả trồng và bảo vệ rừng trong nhiều năm. Do đó, việc đầu tư vào các giải pháp quản lý lửa rừng hiện đại, từ hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm đến nâng cao năng lực của lực lượng kiểm lâm Nghi Sơn, là đầu tư cho sự phát triển ổn định và an toàn của toàn khu vực, bảo vệ sinh kế của hàng ngàn hộ dân sống phụ thuộc vào rừng.

II. Top thách thức trong công tác phòng chống cháy rừng mùa khô Tĩnh Gia

Công tác quản lý lửa rừng tại Tĩnh Gia đối mặt với nhiều thách thức đan xen giữa yếu tố tự nhiên và con người. Theo thống kê từ Hạt Kiểm lâm Tĩnh Gia, trong giai đoạn 2001-2013, địa bàn huyện đã xảy ra 27 vụ cháy, gây thiệt hại 112,93 ha rừng, chủ yếu là rừng trồng. Đáng chú ý, 96% số vụ cháy tập trung vào các tháng mùa khô, từ tháng 4 đến tháng 7, khi gió phơn Tây Nam hoạt động mạnh, làm độ ẩm vật liệu cháy giảm đột ngột. Nguyên nhân gây cháy rừng chủ yếu xuất phát từ hoạt động của con người (chiếm 100%), trong đó các hành vi như đốt ong, xử lý thực bì, và đặc biệt là cố ý đốt rừng do tranh chấp, mâu thuẫn cá nhân chiếm tỷ lệ rất cao (trên 40%). Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về an toàn sử dụng lửa trong rừng còn hạn chế. Lực lượng bảo vệ rừng mỏng, địa hình phức tạp, cùng với trang thiết bị chữa cháy rừng còn thiếu thốn và lạc hậu càng làm cho công tác ứng phó trở nên khó khăn. Việc chưa có một bản đồ nguy cơ cháy rừng Thanh Hóa chi tiết cho khu vực cũng là một hạn chế lớn trong việc hoạch định chiến lược phòng ngừa một cách chủ động và hiệu quả.

2.1. Thống kê thiệt hại do cháy rừng giai đoạn 2001 2013

Số liệu từ luận văn cho thấy bức tranh đáng báo động về thiệt hại do cháy rừng. Trong 13 năm, 27 vụ cháy đã thiêu rụi gần 113 ha rừng. Rừng Thông nhựa là đối tượng chịu thiệt hại nặng nề nhất, chiếm phần lớn cả về số vụ và diện tích cháy. Các xã như Nguyên Bình, Định Hải, Hải Nhân là những điểm nóng thường xuyên xảy ra sự cố. Những con số này không chỉ phản ánh tổn thất về tài nguyên mà còn cho thấy tính phức tạp, khó lường của các vụ cháy, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận và quản lý hiệu quả hơn.

2.2. Các nguyên nhân gây cháy rừng từ nhận thức và hành vi

Phân tích của Nguyễn Văn Thao (2014) nhấn mạnh, con người là nguồn lửa chính. Các hoạt động sản xuất như đốt nương rẫy, xử lý thực bì không đúng quy cách, và các hoạt động dân sinh như đốt ong lấy mật, vứt tàn thuốc là những nguyên nhân gây cháy rừng phổ biến. Đặc biệt, tình trạng cố ý đốt phá do mâu thuẫn cá nhân, tranh chấp đất đai là một vấn đề xã hội nhức nhối, gây khó khăn cho công tác điều tra và phòng ngừa. Điều này cho thấy giải pháp không chỉ nằm ở kỹ thuật mà còn phải tập trung vào công tác tuyên truyền phòng chống cháy rừng và giải quyết các vấn đề xã hội gốc rễ.

2.3. Yếu tố khí hậu và đặc điểm vật liệu cháy tại địa phương

Khí hậu Tĩnh Gia là một yếu tố làm gia tăng nguy cơ cháy. Mùa khô kéo dài với nhiệt độ có ngày lên tới 40-41°C, kết hợp với gió Tây Nam khô nóng làm cho thảm thực bì dưới tán rừng Thông, Keo khô kiệt. Lớp lá thông và cành khô tích tụ thành một lớp vật liệu cháy dày, có độ ẩm rất thấp, sẵn sàng bùng phát thành đám cháy lớn chỉ với một tàn lửa nhỏ. Địa hình đồi núi dốc cũng làm tăng tốc độ lan tràn của đám cháy và gây cản trở cho lực lượng chữa cháy khi tiếp cận hiện trường.

III. Hướng dẫn tổ chức lực lượng tuyên truyền phòng cháy chữa cháy rừng

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, giải pháp về tổ chức và con người phải được đặt lên hàng đầu. Cần kiện toàn và nâng cao năng lực của Ban chỉ huy PCCCR Tĩnh Gia ở tất cả các cấp, từ huyện đến xã và các chủ rừng. Việc vận hành hiệu quả theo phương châm 4 tại chỗ (chỉ huy tại chỗ, lực lượng tại chỗ, phương tiện tại chỗ, hậu cần tại chỗ) là yếu tố quyết định để dập tắt đám cháy ngay từ khi mới phát sinh, giảm thiểu thiệt hại. Lực lượng nòng cốt là lực lượng kiểm lâm Nghi Sơn cần được đào tạo chuyên sâu, trang bị đầy đủ kỹ năng và phương tiện. Song song đó, công tác tuyên truyền phòng chống cháy rừng phải được đổi mới, đi vào chiều sâu. Thay vì các khẩu hiệu chung chung, cần xây dựng nội dung tuyên truyền phù hợp với từng nhóm đối tượng, tập trung vào các khu vực có nguy cơ cao, sử dụng các kênh truyền thông đa dạng từ loa phát thanh xã, các buổi họp thôn đến mạng xã hội. Việc lồng ghép các quy định về PCCCR vào quy ước, hương ước của thôn bản và phát triển mô hình quản lý rừng cộng đồng sẽ giúp nâng cao ý thức tự giác và trách nhiệm của người dân trong việc bảo vệ lá phổi xanh của chính quê hương mình.

3.1. Kiện toàn Ban chỉ huy PCCCR và lực lượng kiểm lâm Nghi Sơn

Củng cố hệ thống chỉ huy là bước đi tiên quyết. Ban chỉ huy PCCCR Tĩnh Gia cần được tổ chức chặt chẽ, phân công nhiệm vụ rõ ràng, đảm bảo thông tin liên lạc thông suốt. Lực lượng kiểm lâm Nghi Sơn và các đội PCCCR chuyên trách cần được tăng cường về số lượng và chất lượng, thường xuyên tham gia các đợt huấn luyện, diễn tập phương án chữa cháy rừng để nâng cao khả năng tác chiến thực tế. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để động viên, khích lệ lực lượng này yên tâm công tác, bám rừng, bám địa bàn.

3.2. Áp dụng hiệu quả phương châm 4 tại chỗ trong PCCCR

Thực hiện tốt phương châm 4 tại chỗ giúp huy động sức mạnh tổng hợp tại địa phương. Các xã và chủ rừng phải xây dựng được các đội PCCCR cơ sở, trang bị các công cụ thô sơ nhưng hiệu quả như dao phát, bàn dập lửa, máy thổi gió. Cần xác định các nguồn nước dự phòng, xây dựng các bể chứa nước tại các khu vực trọng điểm. Việc chuẩn bị sẵn sàng về con người, phương tiện và hậu cần tại chỗ sẽ rút ngắn thời gian phản ứng, khống chế đám cháy hiệu quả trong “thời gian vàng”.

3.3. Đẩy mạnh tuyên truyền và xây dựng mô hình quản lý cộng đồng

Công tác tuyên truyền phòng chống cháy rừng cần phải đa dạng và sáng tạo, tác động trực tiếp đến nhận thức người dân. Xây dựng các mô hình quản lý rừng cộng đồng, nơi người dân trực tiếp tham gia tuần tra, bảo vệ và hưởng lợi từ rừng, là giải pháp bền vững. Khi người dân thấy được lợi ích thiết thực từ việc giữ rừng, họ sẽ trở thành những người lính gác lửa hiệu quả nhất, chủ động phát hiện và báo tin cháy rừng, cũng như ngăn chặn các hành vi vi phạm.

IV. Phương pháp kỹ thuật giám sát lửa rừng bằng công nghệ cao

Bên cạnh yếu tố con người, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật là một bước đột phá để hiện đại hóa công tác quản lý lửa rừng. Giải pháp trọng tâm là xây dựng bản đồ nguy cơ cháy rừng Thanh Hóa cho địa bàn thị xã Nghi Sơn bằng cách ứng dụng GIS và viễn thám. Công nghệ này cho phép tích hợp nhiều lớp thông tin như bản đồ hiện trạng rừng, địa hình, khí tượng, mật độ dân cư và dữ liệu cháy trong quá khứ để phân vùng chi tiết các cấp độ nguy cơ. Từ đó, các nhà quản lý có thể tập trung nguồn lực tuần tra, giám sát tại các khu vực cảnh báo cao. Dựa trên nền tảng bản đồ số, cần phát triển một hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm tích hợp. Hệ thống này có thể sử dụng dữ liệu từ các trạm quan trắc khí tượng tự động, ảnh vệ tinh để phân tích và đưa ra cảnh báo nguy cơ cháy theo thời gian thực. Việc giám sát lửa rừng bằng công nghệ cao thông qua camera giám sát hoặc drone tại các vị trí trọng yếu cũng cần được xem xét. Cuối cùng, cần ưu tiên đầu tư, nâng cấp các trang thiết bị chữa cháy rừng chuyên dụng như xe chữa cháy địa hình, máy bơm nước công suất lớn, máy thổi gió và các thiết bị bảo hộ cá nhân để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho lực lượng chữa cháy.

4.1. Ứng dụng GIS và viễn thám xây dựng bản đồ phân cấp nguy cơ

Việc ứng dụng GIS và viễn thám là công cụ mạnh mẽ để lượng hóa rủi ro. Bằng cách phân tích các yếu tố như loại rừng, độ dốc, hướng phơi, khoảng cách đến khu dân cư, có thể xây dựng bản đồ phân cấp nguy cơ cháy từ thấp đến rất cao. Bản đồ này là cơ sở khoa học để bố trí chòi canh, đường băng cản lửa, biển báo và phân bổ lực lượng tuần tra một cách hợp lý, thay vì dàn trải như trước đây, giúp tối ưu hóa hiệu quả phòng ngừa.

4.2. Xây dựng hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm và giám sát tự động

Một hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm hiệu quả sẽ tự động thu thập và phân tích dữ liệu khí tượng (nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, số ngày không mưa). Khi các chỉ số vượt ngưỡng an toàn, hệ thống sẽ tự động gửi cảnh báo đến Ban chỉ huy và lực lượng chức năng qua tin nhắn SMS hoặc ứng dụng di động. Việc giám sát lửa rừng bằng công nghệ cao như camera ảnh nhiệt có thể giúp phát hiện khói và lửa từ rất sớm, ngay cả vào ban đêm, cho phép phản ứng kịp thời trước khi đám cháy lan rộng.

4.3. Đầu tư trang thiết bị chữa cháy rừng chuyên dụng hiện đại

Hiệu quả chữa cháy phụ thuộc lớn vào trang thiết bị. Cần rà soát và đầu tư mua sắm các loại trang thiết bị chữa cháy rừng phù hợp với địa hình phức tạp của Nghi Sơn. Các thiết bị cơ giới như cưa xăng để dọn đường băng, máy thổi gió để tạo đường ranh cản lửa, và các hệ thống bơm nước di động sẽ tăng cường sức mạnh cho lực lượng chữa cháy, giúp dập tắt đám cháy nhanh và an toàn hơn so với các phương pháp thủ công.

V. Bí quyết ứng dụng các giải pháp PCCCR hiệu quả tại Nghi Sơn

Để các giải pháp đề xuất không chỉ nằm trên giấy, việc xây dựng một kế hoạch hành động cụ thể và tổ chức thực thi quyết liệt là yếu tố sống còn. Kế hoạch này phải có lộ trình rõ ràng, xác định ưu tiên cho từng giai đoạn, đặc biệt tập trung vào các tháng cao điểm của phòng chống cháy rừng mùa khô. Một trong những hoạt động quan trọng nhất là tổ chức diễn tập phương án chữa cháy rừng định kỳ. Các buổi diễn tập phải được xây dựng dựa trên các kịch bản sát với thực tế, có sự phối hợp đa lực lượng bao gồm kiểm lâm, quân đội, công an, dân quân tự vệ và người dân. Qua đó, các bên có thể rèn luyện kỹ năng phối hợp, kiểm tra khả năng vận hành của trang thiết bị và rút kinh nghiệm cho công tác chỉ huy. Bên cạnh đó, việc thí điểm và nhân rộng các mô hình quản lý rừng cộng đồng là một hướng đi bền vững. Trao quyền và trách nhiệm cho cộng đồng, cùng với cơ chế chia sẻ lợi ích hợp lý, sẽ biến người dân từ đối tượng bị quản lý thành chủ thể tích cực trong công tác PCCCR thị xã Nghi Sơn, tạo nên một mạng lưới bảo vệ rừng rộng khắp và hiệu quả từ gốc.

5.1. Xây dựng kế hoạch và tổ chức diễn tập phương án chữa cháy

Dựa trên bản đồ nguy cơ cháy, Ban chỉ huy cần xây dựng các phương án chữa cháy chi tiết cho từng khu vực. Việc diễn tập phương án chữa cháy rừng cần được thực hiện ít nhất mỗi năm một lần trước mùa khô. Kịch bản diễn tập cần giả định các tình huống phức tạp như cháy lớn, cháy vào ban đêm, hoặc cháy ở khu vực địa hình hiểm trở để kiểm tra toàn diện khả năng ứng phó. Sau mỗi lần diễn tập, cần tổ chức họp rút kinh nghiệm nghiêm túc để khắc phục các điểm yếu.

5.2. Triển khai mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng hiệu quả

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các cộng đồng thôn bản xây dựng quy ước bảo vệ rừng và thành lập các tổ/đội bảo vệ rừng. Mô hình quản lý rừng cộng đồng sẽ phát huy vai trò của người dân địa phương, những người am hiểu địa hình và có mặt sớm nhất khi có sự cố. Giao đất, giao rừng gắn với trách nhiệm PCCCR và cơ chế hưởng lợi từ các sản phẩm của rừng sẽ là động lực mạnh mẽ để cộng đồng chủ động tham gia bảo vệ tài sản chung.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Cháy rừng là một hiện tượng phổ biến, thường xuyên xảy ra gây nên những tổn thất to lớn về nhiều mặt. Vì vậy, nghiên cứu các biện pháp PCCCR là yêu cầu cấp bách của thực tiễn. Những nghiên cứu đều hướng vào tìm hiểu bản chất của hiện tượng cháy rừng và mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến cháy rừng, từ đó đề xuất các giải pháp PCCCR phù hợp. Do có sự khác nhau về điệu kiện tự nhiên và kinh tế xã hội mà quy luật ảnh hưởng của các nhân tố đến cháy rừng và những giải pháp PCCCR ở các địa phương cũng không hoàn toàn giống nhau.

Trên thế giới Những nghiên cứu về dự báo nguy cơ cháy rừng và PCCCR nói chung được quan tâm ngay từ đầu thế kỷ XX, điển hình là công trình nghiên cứu của các nhà khoa học ở những nước có nền Lâm nghiệp phát triển như: Mỹ, Nga, Đức, Thụy Điển, Canada, Pháp, Úc…. Sau đó, được thực hiện ở tất cả các nước có hoạt động lâm nghiệp. Đến nay, những nghiên cứu về PCCCR có thể chia thành 5 lĩnh vực sau: - Nghiên cứu bản chất của cháy rừng Nhiều kết quả nghiên cứu đã khẳng định: cháy rừng chỉ xảy ra khi có mặt đồng thời của 3 yêu tố: Nguồn lửa, oxy và vật liệu cháy. Nếu hạn chế hoặc ngăn cách sự tiếp xúc của một yếu tố đối với hai yếu tố còn lại sẽ có thể hạn chế hoặc ngăn chặn đám cháy [3], [7], [22]….

Vì vậy, về bản chất, những biện pháp PCCCR chính là những biện pháp tác động vào ba yếu tố trên theo chiều hướng ngăn chặn và giảm thiểu quá trình cháy. Các nhà khoa học đã phân cháy rừng thành ba loại [8], [23], [25]: (1) Cháy dưới tán cây hay cháy mặt đất rừng, đây là trường hợp chỉ cháy một phần hay toàn bộ lớp cây bụi, cỏ khô và cành rơi, lá rụng trên mặt đất; (2) Cháy tán rừng là trường hợp lửa lan tràn từ tán cây này sang tán cây khác; (3) Cháy ngầm (Cháy dưới mặt đất) là trường hợp xảy ra khi lửa lan tràn chậm, âm ỉ dưới mặt đất trong lớp thảm mục dày hoặc than bùn. Trong một đám cháy có thể xảy ra một hoặc đồng thời cả hai hoặc ba loại cháy rừng trên. Tùy theo loại cháy rừng có thể áp dụng những biện pháp PCCCR khác nhau.

Nhiều kết quả nghiên cứu cho thấy những nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến việc hình thành và phát triển cháy rừng đó là: điều kiện khí hậu - thời tiết, địa hình, trạng thái rừng và hoạt động kinh tế - xã hội của con người [1], [5], [15]…. Thời tiết, đặc biệt là lượng mưa, nhiệt độ và độ ẩm không khí ảnh hưởng quyết định đến tốc độ bốc hơi và độ ẩm vật liệu cháy dưới tán rừng, qua đó ảnh hưởng đến khả năng bén lửa và lan tràn đám cháy. Tính chất, khối lượng và phân bố của vật liệu cháy phụ thuộc vào trạng thái rừng; ngoài ra địa hình như độ dốc, hướng gió,v.v…cũng ảnh hưởng đến loại cháy rừng, khả năng hình thành và tốc độ lan tràn của đám cháy. Hoạt động kinh tế - xã hội của con người như: Sản xuất nương rẫy, săn bắn, du lịch,…ảnh hưởng đến mật độ và phân bố nguồn lửa của đám cháy.

Phần lớn các biện pháp PCCCR đều được xây dựng trên cơ sở phân tích đặc điểm của những nhân tố đó trong hoàn cảnh cụ thể của từng địa phương. - Nghiên cứu phương pháp dự báo cháy rừng Các kết quả nghiên cứu đều khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa điều kiện thời tiết mà quan trọng nhất là lượng mưa, nhiệt độ, độ ẩm không khí với độ ẩm vật liệu và khả năng xuất hiện cháy rừng. Vì vậy phần lớn các phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng đều tính đến ảnh hưởng của lượng mưa, nhiệt độ và độ ẩm không khí. Ở một số nước như Mỹ, Đức khi dự báo nguy cơ cháy rừng ngoài yếu tố khí tượng còn căn cứ vào độ ẩm vật liệu cháy [7], [22]; tại Pháp, căn cứ vào lượng nước hữu hiệu trong đất và độ ẩm vật liệu cháy; tại Trung Quốc có tính bổ sung thêm cả tốc độ gió, số ngày không mưa và lượng bốc hơi [22]; tại Thụy Điển và một số nước bán đảo Scandinavia sử dụng độ ẩm không khí thấp nhất và nhiệt độ không khí cao nhất trong ngày.

Trong khi đó, tại Nga và một số nước khác dùng nhiệt độ và độ âm không khí lúc 13 giờ [3], [22]. Những năm gần đây, Trung Quốc đã nghiên cứu phương pháp cho điểm các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ cháy rừng, bao gồm có cả những yếu tố kinh tế - xã hội và nguy cơ cháy rừng được tính theo tổng số điểm của các yếu tố [14]. Mặc dù có những nét chung cho toàn thế giới nhưng ở mỗi quốc gia, thậm chí mỗi địa phương có thể tiến hành nghiên cứu xây dựng phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng riêng. Tuy nhiên, hiện nay có rất ít phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng có tính đến yếu tố kinh tế xã hội và trạng thái rừng.

- Nghiên cứu về công trình phòng cháy, chữa cháy rừng Những năm đầu thế kỷ XX, ở một số quốc gia Châu Âu đã bước đầu đưa ra những ý kiến xây dựng đai xanh và băng xanh cản lửa, trên đó có trồng các cây lá rộng. Ở Nga đã xây dựng những băng xanh chịu lửa với kết cấu hỗn loài, tạo thành nhiều tầng để ngăn lửa cháy từ ngoài vào các khu rừng thông, sồi, bạch đàn,.Một số nước khác tiến hành nghiên cứu các vấn đề này sớm và có nhiều công trình là Đức và các nước thuộc Liên Xô, Mỹ, Canada, Nhật Bản và Trung Quốc,. Nhiều tác giả đã nghiên cứu tập đoàn cây trồng làm băng xanh cản lửa, trồng rừng hỗn giao và giữ nước hồ đập giảm nguy cơ cháy rừng; hiệu lực của các hệ thống cảnh báo cháy rừng như chòi canh, đặt biển báo, biển cấm lửa. Trên thế giới đã có nhiều tác giả nghiên cứu về công trình PCCCR.

Tuy nhiên, chưa đưa ra được phương pháp xác định tiêu chuẩn kỹ thuật cho các công trình đó. Vì vậy, khi áp dụng cho địa phương, cho từng trạng thái rừng cần phải điều chỉnh cho phù hợp. - Nghiên cứu biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng Việc nghiên cứu các biện pháp PCCCR thường hướng vào làm suy giảm các thành phần của “tam giác lửa” như sau: Làm giảm nguồn nhiệt; Tác động vào đặc điểm vật liệu cháy; Ngăn cách sự tiếp xúc với oxy của đám cháy…. Trong đó biện pháp phòng cháy rừng được đặc biệt quan tâm, bao gồm: tổ chức lực lượng PCCCR, tuyên truyền giáo dục nâng cao nhận thức của người dân, chuẩn bị lực lượng, phương tiện chữa cháy, dự báo và cảnh báo nguy cơ cháy rừng với việc ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám, các biện pháp kỹ thuật nâng cao khả năng chống chịu lửa của cây rừng, làm giảm VLC v.

- Nghiên cứu về phương tiện phòng cháy, chữa cháy rừng: Những năm gần đây, nghiên cứu về phương tiện PCCCR phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là phương tiện dự báo và phát hiện đám cháy, thông tin về cháy rừng và phương tiện dập lửa trong các đám cháy. Các phương pháp dự báo đã được mô hình hóa và xây dựng thành những phần mềm làm tăng độ chính xác của công tác dự báo [3], [7]. Việc ứng dụng công nghệ viễn thám và công nghệ GIS đã cho phép phân tích diễn biến thời tiết, dự báo nhanh chóng, chính xác khả năng xuất hiện và phát hiện sớm lửa rừng trên vùng rộng lớn. Những thông tin về khả năng xuất hiện cháy rừng, nguy cơ cháy rừng và biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng hiện nay được truyền trên các phương tiện thông tin đại chúng đến lực lượng phòng cháy, chữa cháy rừng và cộng đồng dân cư.

Những phương tiện dập tắt đám cháy được nghiên cứu từ cào, cuốc, dao, câu liêm.v…đến các phương tiện hiện đại như cưa xăng, máy kéo, máy đào rãnh, máy phun nước, xe chữa cháy rừng … Mặc dù, các phương tiện chữa cháy rừng đã và đang được nghiên cứu ở mức cao nhưng thiệt hại do cháy rừng vẫn rất lớn ngay ở cả các nước phát triển có hệ thống phòng cháy, chữa cháy rừng hiện đại như Úc, Nga, Mỹ.v…Trong nhiều trường hợp việc khống chế các đám cháy vẫn không có hiệu quả. Vì vậy, quan trọng nhất là ngăn chặn nguồn lửa không để xảy ra cháy rừng. Hiện nay các giải pháp xã hội phòng cháy, chữa cháy rừng tập trung vào việc tuyên truyền giáo dục tác hại của lửa rừng, nghĩa vụ của công dân trong việc phòng cháy, chữa cháy rừng, các hình phạt đối với người gây ra cháy rừng. Trong thực tế còn ít nghiên cứu về thể chế, chính sách, phong tục, tập quán.v…cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội gây nên; các giải pháp lồng ghép hoạt động PCCCR với hoạt động phát triển kinh tế - xã hội.

Ở Việt Nam - Nghiên cứu về dự báo nguy cơ cháy rừng Những nghiên cứu về dự báo cháy rừng bắt đầu được tiến hành từ năm 1981. Trong thời gian đầu chủ yếu áp dụng phương pháp dự báo theo Chỉ tiêu tổng hợp P của V. Đến năm 1988, nghiên cứu của TS. Phạm Ngọc Hưng đã cho thấy phương pháp Chỉ tiêu tổng hợp có độ chính xác cao hơn nếu tính giá trị P kể từ ngày cuối cùng có lượng mưa ≥5mm [7].

Ngoài ra, trên cơ sở phát hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa số ngày khô hạn liên tục H (số ngày liên tục không mưa hoặc có lượng mưa <5mm) với chỉ số P, TS. Phạm Ngọc Hưng đã đưa ra phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng theo số ngày khô hạn liên tục [7]. Ông xây dựng một bảng tra cấp nguy hiểm cháy rừng căn sứ vào số ngày khô hạn liên tục cho các tháng trong mùa cháy của mỗi địa phương. Tuy nhiên, khi nghiên cứu về tính thích hợp của một số phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng ở miền Bắc Việt Nam, tác giả Bế Minh Châu đã khẳng định phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng theo chỉ số P và H có độ chính xác thấp ở những vùng có sự luân phiên thường xuyên của các khối không khí biển và lục địa hoặc vào các thời điểm chuyển giao mùa [3], [14].

Trong những trường hợp như vậy, mức độ liên hệ của chỉ số P hoặc H với độ ẩm vật liệu và tần số xuất hiện của cháy rừng thường rất thấp. Năm 1991, UNDP đã hỗ trợ cho Việt Nam dự án “tăng cường khả năng phòng cháy, chữa cháy rừng cho Việt Nam” [3], [11]. Qua thử nghiệm, A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ