Nghiên cứu hoàn thiện quản lý dự án xây dựng tại Ban QLDA Sở NN&PTNT Hà Nội

Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản lý dự án xây dựng tại Ban QLDA Sở NN&PTNT Hà Nội, giúp tối ưu tiến độ, chất lượng, chi phí.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Quản lý xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý dự án xây dựng tại Sở NN PTNT Hà Nội

Quản lý dự án xây dựng đóng vai trò xương sống trong việc phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn. Tại Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (NN&PTNT) Hà Nội, các dự án đầu tư xây dựng công trình, chủ yếu sử dụng vốn ngân sách nhà nước, có ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn đê điều, hiệu quả thủy lợi và đời sống người dân. Theo luận văn của Lê Tiến Hưng (2017), công tác quản lý dự án xây dựng tại Ban Quản lý dự án (BQLDA) của Sở đối mặt với nhiều yêu cầu khắt khe về tiến độ, chất lượng và chi phí. Việc hoàn thiện công tác này không chỉ đảm bảo hiệu quả quản lý vốn đầu tư công mà còn góp phần hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững của Thủ đô. Một dự án đầu tư xây dựng được xem là một tập hợp các đề xuất liên quan đến việc bỏ vốn để tạo mới, mở rộng hoặc cải tạo cơ sở vật chất nhất định. Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự tăng trưởng về số lượng hoặc nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ trong một khoảng thời gian xác định. Do đó, việc áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến, tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật như Luật Xây dựng 2014 và các Nghị định liên quan là yêu cầu cấp thiết. Hiệu quả của công tác quản lý được đo lường qua ba yếu tố cốt lõi: chất lượng công trình, chi phí đầu tư và thời gian thực hiện. Bất kỳ sự yếu kém nào trong một trong ba yếu tố này đều có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực và làm giảm hiệu quả chung của dự án. Vì vậy, một hệ thống quản lý chất lượng (QMS) hiệu quả và một quy trình kiểm soát chi phí chặt chẽ là nền tảng cho sự thành công của mọi công trình.

1.1. Vai trò của dự án xây dựng trong hạ tầng nông nghiệp

Các dự án xây dựng do Sở NN&PTNT Hà Nội quản lý có vai trò then chốt trong việc củng cố và hiện đại hóa hạ tầng nông nghiệp. Những công trình này bao gồm hệ thống đê điều, kênh mương thủy lợi, trạm bơm, và các công trình phòng chống lụt bão. Chúng không chỉ phục vụ trực tiếp cho sản xuất nông nghiệp mà còn đóng góp vào sự phát triển kinh tế chung và đảm bảo an sinh xã hội cho khu vực nông thôn. Việc quản lý dự án xây dựng hiệu quả đảm bảo các công trình được hoàn thành đúng tiến độ, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, giúp nâng cao năng lực tưới tiêu, phòng chống thiên tai, và cải thiện đời sống người dân. Theo nghiên cứu, các dự án này có tính đặc thù cao, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên liên quan và tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn ngành. Do đó, chất lượng quản lý dự án trở thành yếu tố quyết định đến sự thành bại và tác động lâu dài của công trình.

1.2. Nguyên tắc quản lý vốn đầu tư công trong các dự án

Đối với các dự án sử dụng vốn ngân sách, công tác quản lý vốn đầu tư công phải tuân thủ các nguyên tắc minh bạch, hiệu quả và tiết kiệm. Theo Nghị định 59/2015/NĐ-CP, việc quản lý chi phí phải đảm bảo tính đúng, tính đủ, và phù hợp với điều kiện thị trường. Thất thoát, lãng phí trong đầu tư xây dựng cơ bản là một trong những thách thức lớn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ từ khâu lập tổng mức đầu tư, dự toán, đến giải ngân vốn ngân sách nhà nước và quyết toán là nhiệm vụ trọng tâm. Chủ đầu tư, mà ở đây là BQLDA của Sở, phải chịu trách nhiệm toàn diện trong việc quản lý chi phí, đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và mang lại hiệu quả cao nhất. Việc này đòi hỏi một quy trình quản lý tài chính rõ ràng, cùng với các công cụ giám sát hiệu quả để ngăn chặn các hành vi tiêu cực.

II. Top 3 thách thức trong quản lý dự án xây dựng tại Sở

Thực trạng công tác quản lý dự án xây dựng tại Ban QLDA thuộc Sở NN&PTNT Hà Nội, theo phân tích trong luận văn năm 2017, bộc lộ nhiều tồn tại và thách thức cần được giải quyết. Mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể, quá trình triển khai dự án vẫn đối mặt với các vấn đề cố hữu liên quan đến tiến độ, chất lượng và chi phí. Tình trạng đầu tư dàn trải, công trình xuống cấp nhanh sau khi bàn giao, chi phí vượt tổng mức đầu tư không phải là hiếm gặp. Những yếu kém này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cơ cấu tổ chức quản lý chưa hoàn thiện, quy trình chưa chặt chẽ, và đặc biệt là năng lực của đội ngũ cán bộ chưa đáp ứng yêu cầu thực tế. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc các thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp cải tiến phù hợp. Các vấn đề cốt lõi thường tập trung vào ba mảng chính: (1) kiểm soát tiến độ và chất lượng thi công; (2) quản lý chi phí và dòng vốn; (3) năng lực của bộ máy quản lý và sự phối hợp giữa các phòng ban. Việc chậm trễ trong nghiệm thu công trình xây dựng hay các sai sót trong quản lý hồ sơ hoàn công đều là biểu hiện của những yếu kém mang tính hệ thống. Giải quyết triệt để những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, từ cải tiến quy trình, nâng cao năng lực con người đến ứng dụng công nghệ hiện đại.

2.1. Bất cập trong quản lý tiến độ thi công và chất lượng

Một trong những thách thức lớn nhất là công tác quản lý tiến độ thi công. Nhiều dự án bị kéo dài thời gian thực hiện so với kế hoạch ban đầu, gây lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư. Nguyên nhân có thể đến từ việc lập kế hoạch chưa sát với thực tế, công tác giải phóng mặt bằng chậm trễ, hoặc năng lực của nhà thầu hạn chế. Song song đó, việc đảm bảo chất lượng công trình cũng là một bài toán khó. Luận văn chỉ ra rằng công tác giám sát đôi khi chưa được thực hiện thường xuyên và chặt chẽ, dẫn đến các sai sót kỹ thuật không được phát hiện kịp thời. Việc thiếu một hệ thống quản lý chất lượng (QMS) bài bản và quy trình nghiệm thu chưa nghiêm ngặt có thể dẫn đến các công trình không đạt yêu cầu thiết kế, ảnh hưởng đến tuổi thọ và an toàn vận hành.

2.2. Khó khăn trong quản lý chi phí công trình và giải ngân

Quản lý chi phí công trình là một điểm yếu phổ biến. Tình trạng chi phí thực tế vượt dự toán ban đầu xảy ra ở nhiều dự án, chủ yếu do việc lập dự toán chưa chính xác, biến động giá vật liệu, và phát sinh khối lượng trong quá trình thi công. Thủ tục giải ngân vốn ngân sách nhà nước còn phức tạp, nhiều bước, gây chậm trễ trong việc thanh toán cho nhà thầu, từ đó ảnh hưởng ngược lại đến tiến độ thi công. Sự thiếu đồng bộ giữa kế hoạch vốn và tiến độ thực hiện dự án tạo ra các nút thắt cổ chai, khiến việc quản lý vốn đầu tư công trở nên kém hiệu quả. Hơn nữa, việc thiếu các công cụ kiểm soát chi phí hiệu quả cũng làm tăng nguy cơ thất thoát và lãng phí.

2.3. Hạn chế về nhân sự và mô hình tổ chức của BQLDA

Năng lực của đội ngũ cán bộ tham gia quản lý dự án là yếu tố quyết định. Tuy nhiên, thực tế cho thấy trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, chưa được đào tạo, cập nhật kiến thức mới một cách thường xuyên. Mô hình tổ chức của Ban QLDA cũng bộc lộ một số nhược điểm, như sự phân công trách nhiệm chưa rõ ràng giữa các phòng ban, dẫn đến sự phối hợp thiếu chặt chẽ. Theo mô tả trong Hình 3.2 của tài liệu gốc, cấu trúc hiện tại có thể chưa đủ linh hoạt để đáp ứng yêu cầu của các dự án phức tạp, đặc biệt trong bối cảnh yêu cầu về số hóa ngành xây dựng ngày càng cao.

III. Phương pháp tối ưu quản lý tiến độ và chất lượng dự án

Để giải quyết các bất cập đang tồn tại, việc hoàn thiện công tác quản lý dự án xây dựng tại Sở NN&PTNT Hà Nội cần tập trung vào hai trụ cột chính là tiến độ và chất lượng. Đây là hai yếu tố có mối quan-hệ mật thiết và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cuối cùng của dự án. Một dự án dù hoàn thành đúng chi phí nhưng chậm tiến độ hoặc chất lượng không đảm bảo đều không thể coi là thành công. Do đó, cần xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ việc chuẩn hóa quy trình, tăng cường năng lực giám sát và ứng dụng công nghệ để minh bạch hóa thông tin. Việc áp dụng một hệ thống quản lý chất lượng (QMS) theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế sẽ tạo ra một khuôn khổ làm việc chuyên nghiệp, giúp kiểm soát chất lượng từ khâu thiết kế, lựa chọn vật liệu đến thi công và nghiệm thu công trình xây dựng. Đồng thời, việc tối ưu hóa quản lý tiến độ thi công đòi hỏi phải có các công cụ lập kế hoạch và theo dõi hiệu quả, ví dụ như sơ đồ mạng PERT đã được đề cập trong luận văn đối với dự án kênh tiêu T5. Các giải pháp này không chỉ giúp đảm bảo công trình đạt yêu cầu kỹ thuật mà còn góp phần nâng cao uy tín của chủ đầu tư và các đơn vị liên quan, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng vốn đầu tư công.

3.1. Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng QMS chặt chẽ

Xây dựng và áp dụng một hệ thống quản lý chất lượng (QMS) toàn diện là giải pháp nền tảng. Hệ thống này cần xác định rõ các tiêu chuẩn chất lượng cho từng hạng mục công việc, từ khâu khảo sát, thiết kế đến thi công và nghiệm thu. Quy trình kiểm soát cần được văn bản hóa, phân công trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận. Việc kiểm tra, giám sát chất lượng vật liệu đầu vào, kiểm soát quy trình thi công theo đúng thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt. Hệ thống QMS không chỉ giúp phát hiện và xử lý sớm các sai sót mà còn là cơ sở để đánh giá năng lực nhà thầu và cải tiến liên tục quy trình quản lý.

3.2. Tăng cường giám sát và nghiệm thu công trình xây dựng

Công tác giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng phải được siết chặt. Đội ngũ giám sát của chủ đầu tư và tư vấn giám sát cần có đủ năng lực, kinh nghiệm và hoạt động một cách độc lập, khách quan. Việc giám sát phải diễn ra thường xuyên, liên tục tại hiện trường, không chỉ tập trung vào các hạng mục lớn mà còn phải chú ý đến các chi tiết nhỏ. Quy trình nghiệm thu cần được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật, đặc biệt là các quy định trong Nghị định 46/2015/NĐ-CP, với đầy đủ hồ sơ, biên bản và sự tham gia của các bên liên quan. Mọi hạng mục công việc chỉ được chuyển sang giai đoạn tiếp theo khi đã được nghiệm thu đạt yêu cầu, đảm bảo chất lượng đồng bộ cho toàn bộ công trình.

3.3. Sử dụng nhật ký thi công điện tử để minh bạch thông tin

Ứng dụng nhật ký thi công điện tử là một bước tiến quan trọng trong việc minh bạch hóa và hiện đại hóa công tác quản lý. Thay vì ghi chép thủ công, nhật ký điện tử cho phép cập nhật thông tin về tiến độ, nhân công, vật tư, máy móc, và các sự kiện trên công trường một cách tức thì và chính xác. Dữ liệu được lưu trữ tập trung, dễ dàng truy xuất và chia sẻ cho các bên liên quan như chủ đầu tư, tư vấn giám sát. Điều này giúp tăng cường khả năng giám sát từ xa, giảm thiểu sai sót, gian lận và tạo ra một nguồn dữ liệu tin cậy để giải quyết các tranh chấp nếu có. Đây là một công cụ hữu hiệu để hỗ trợ công tác quản lý tiến độ thi công và kiểm soát chất lượng.

IV. Bí quyết kiểm soát chi phí và quản lý rủi ro dự án hiệu quả

Kiểm soát chi phí và quản lý rủi ro là hai khía cạnh sống còn trong quản lý dự án xây dựng, đặc biệt đối với các dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước. Việc chi tiêu vượt dự toán không chỉ gây lãng phí mà còn ảnh hưởng đến kế hoạch phân bổ vốn cho các dự án khác. Do đó, việc xây dựng một quy trình quản lý chi phí công trình chặt chẽ, từ khâu lập tổng mức đầu tư đến quyết toán, là yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, các dự án xây dựng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, từ các yếu tố khách quan như thời tiết, biến động thị trường đến các yếu tố chủ quan như sai sót trong thiết kế, năng lực nhà thầu yếu. Một kế hoạch quản lý rủi ro dự án bài bản, bao gồm các bước nhận diện, phân tích, đánh giá và đề ra phương án ứng phó, sẽ giúp chủ đầu tư chủ động hơn trong việc xử lý các tình huống phát sinh, giảm thiểu tác động tiêu cực đến chi phí, tiến độ và chất lượng dự án. Việc lập các báo cáo dự án xây dựng định kỳ, chi tiết và chính xác là công cụ không thể thiếu để ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan, kịp thời đưa ra các quyết định điều chỉnh, đảm bảo dự án đi đúng hướng và đạt được mục tiêu đề ra.

4.1. Quy trình quản lý chi phí công trình và vốn đầu tư công

Để quản lý chi phí công trình hiệu quả, cần chuyên môn hóa công tác này. Bắt đầu từ việc nâng cao chất lượng lập tổng mức đầu tư và dự toán, đảm bảo tính toán đầy đủ các yếu tố và chi phí dự phòng hợp lý. Trong quá trình thực hiện, cần theo dõi chặt chẽ chi phí thực tế so với dự toán, kiểm soát chặt chẽ các phát sinh. Quy trình thanh toán, giải ngân vốn ngân sách nhà nước cần được tối ưu hóa để đảm bảo dòng tiền cho dự án nhưng vẫn phải tuân thủ các quy định tài chính. Công tác quyết toán vốn đầu tư sau khi dự án hoàn thành phải được thực hiện nhanh chóng, chính xác để tổng kết hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công và rút kinh nghiệm cho các dự án sau.

4.2. Các bước nhận diện và phòng ngừa trong quản lý rủi ro dự án

Quản lý rủi ro dự án là một quá trình liên tục. Bước đầu tiên là nhận diện tất cả các rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến dự án, bao gồm rủi ro kỹ thuật, tài chính, pháp lý, và thị trường. Sau khi nhận diện, cần phân tích, đánh giá xác suất xảy ra và mức độ tác động của từng rủi ro. Dựa trên kết quả đánh giá, BQLDA cần xây dựng các chiến lược ứng phó phù hợp như né tránh, giảm thiểu, chuyển giao hoặc chấp nhận rủi ro. Việc lập một kế hoạch quản lý rủi ro chi tiết và theo dõi, cập nhật thường xuyên sẽ giúp giảm thiểu những bất ngờ và thiệt hại không đáng có trong suốt vòng đời dự án.

4.3. Lập báo cáo dự án xây dựng định kỳ để theo dõi dòng tiền

Việc lập báo cáo dự án xây dựng định kỳ (tuần, tháng, quý) là công cụ giám sát quan trọng. Báo cáo cần phản ánh trung thực, đầy đủ các thông tin về tiến độ thực hiện, tình hình sử dụng chi phí, các vấn đề phát sinh và đề xuất giải pháp. Thông qua báo cáo, lãnh đạo Sở và BQLDA có thể nắm bắt được bức tranh toàn cảnh của dự án, so sánh giữa kế hoạch và thực tế để có những chỉ đạo kịp thời. Các báo cáo này cũng là cơ sở quan trọng cho việc điều chỉnh kế hoạch, phân bổ nguồn lực và quản lý dòng tiền, đảm bảo dự án không bị gián đoạn do các vấn đề tài chính.

V. Hướng đi số hóa ngành xây dựng trong quản lý dự án tại Sở

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, số hóa ngành xây dựng không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả quản lý. Đối với công tác quản lý dự án xây dựng tại Sở NN&PTNT Hà Nội, việc ứng dụng công nghệ số mở ra những cơ hội to lớn để khắc phục các tồn tại cố hữu. Việc chuyển đổi từ phương pháp quản lý truyền thống, dựa nhiều vào giấy tờ, sang một mô hình quản lý hiện đại, dựa trên dữ liệu số sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, chính xác và hiệu quả. Các công nghệ như phần mềm quản lý dự án xây dựng chuyên dụng, nền tảng cộng tác dự án, và các giải pháp giám sát công trình từ xa sẽ là những công cụ đắc lực. Chúng không chỉ giúp tự động hóa các quy trình lặp đi lặp lại mà còn cung cấp cho nhà quản lý những thông tin tức thời, trực quan để ra quyết định. Việc đầu tư vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực có khả năng sử dụng các công cụ số là một chiến lược dài hạn, giúp BQLDA của Sở nâng cao năng lực quản lý, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các dự án đầu tư công.

5.1. Lợi ích của phần mềm quản lý dự án xây dựng chuyên dụng

Việc triển khai phần mềm quản lý dự án xây dựng chuyên dụng mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Phần mềm cho phép tích hợp quản lý đa khía cạnh của dự án trên một nền tảng duy nhất, từ quản lý tiến độ, chi phí, vật tư, nhân lực đến quản lý chất lượng và rủi ro. Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, giúp các nhà quản lý dễ dàng theo dõi và tạo các báo cáo tự động. Thay vì quản lý phân mảnh trên nhiều file Excel, phần mềm tạo ra một môi trường làm việc tập trung, giúp giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công, tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và cải thiện khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác. Đây là công cụ cốt lõi để hiện đại hóa công tác quản lý dự án xây dựng.

5.2. Xây dựng nền tảng cộng tác dự án và quản lý hồ sơ hoàn công

Một nền tảng cộng tác dự án trực tuyến sẽ phá vỡ các rào cản về không gian và thời gian, cho phép chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn giám sát và các bên liên quan khác tương tác và chia sẻ thông tin một cách liền mạch. Mọi tài liệu, bản vẽ, biên bản họp đều được lưu trữ và quản lý tập trung, có phiên bản rõ ràng, tránh được tình trạng "tam sao thất bản". Đặc biệt, việc số hóa công tác quản lý hồ sơ hoàn công trên nền tảng này giúp quá trình lập, kiểm tra và phê duyệt hồ sơ trở nên nhanh chóng và minh bạch hơn. Khi dự án kết thúc, toàn bộ hồ sơ được lưu trữ an toàn, dễ dàng tra cứu để phục vụ công tác bảo hành, bảo trì sau này.

5.3. Triển khai giám sát công trình từ xa qua công nghệ số

Công nghệ số cho phép thực hiện giám sát công trình từ xa một cách hiệu quả. Việc lắp đặt camera giám sát, sử dụng flycam (drone) để khảo sát hiện trạng và theo dõi tiến độ thi công cung cấp những hình ảnh, video trực quan và chính xác. Các dữ liệu này có thể được truyền trực tiếp về văn phòng BQLDA, giúp các cấp quản lý không cần có mặt thường xuyên tại công trường vẫn nắm bắt được tình hình. Công nghệ này đặc biệt hữu ích cho các dự án có quy mô lớn, địa bàn phức tạp, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại và nâng cao hiệu quả giám sát, đảm bảo nhà thầu tuân thủ đúng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn lao động.

04/10/2025
Nghiên cứu hoàn thiện công tác quản lý các dự án xây dựng trong ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng sở nông nghiệp và phát triển nông thôn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 1.1 Đánh giá tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ở Việt Nam 1. Những khái niệm dự án đầu tư xây dựng công trình Theo ngân hàng thế giới (WB): Dự án đầu tư xây dựng là tổng thể các chính sách, các hoạt động và các chi phí có liên quan với nhau được hoạch định trước nhằm đạt được những mục tiêu nhất định trong một khoảng thời gian nhất định. Ơ Việt Nam, khái niệm dự án đầu tư được trình bày trong nghị định 52 /1999/NĐ-CP về quy chế quản lý đầu tư và xây dựng cơ bản : “ Dự án đầu tư là tập hợp các đề xuất có liên quan tới việc bỏ vốn để tạo vốn, mở rộng hoặc cải tạo những cơ sở vật chất nhất định nhằm đạt được sự tăng trưởng về số lượng hoặc duy trì, cải tiến, nâng cao chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ trong khoảng thời gian nhất định”. Thông qua việc nghiên cứu , tham khảo một số tài liệu và văn bản của Nhà nước tác giả nhận thấy: Thuật ngữ “Dự án đầu tư”Trong các văn bản pháp luật của Việt Nam và nhiều công trình nghiên cứu đã được công bố trong nước được sử dụng khá phổ biến.

Dự án đầu tư, về mặt bản chất, có thể hiểu là một chương trình hay kế hoạch chi tiết của hoạt động đầu tư – Hoạt động bỏ vốn đầu tư ( chi phí) để tạo nên đối tượng đầu tư ( vật chất hay tài chính) để thông qua quá trình vận hành, khai thác đối tượng đầu tư có thể đạt được những lợi ích mong muốn ( mục đích đầu tư). Mục đích đầu tư cũng chính là mục tiêu kết quả cần đạt tới của dự án đầu tư. Mục tiêu của dự án đầu tư luôn phản ánh lợi ích cần đạt được, các lợi ích này có thể là lợi ích về tài chính, về kinh tế xã hội và môi trường hoặc đồng thời các lợi ích đó. Đối với dự án đầu tư, ngoài các đặc điểm chung của dự án như đã nói ở trên còn có những đặc điểm riêng, đó là tính dàu hạn và tính rủi ro cao, Một dự án đầu tư thường có thời gian tồn tại khá dài nhiều năm, bao gồm thời gian tạo dựng lên đối tượng đầu tư và thời gian khai thác đối tượng đầu tư ( thời gian vận hành Dự án đầu tư).

Do đó, Dự án đầu tư thường được hình thành và triển khai trong những điều kiện rủi ro bởi tính dài hạn của hoạt động đầu tư. 3 Dự án đầu tư có thể xem xét từ nhiều góc độ khác nhau: - Về mặt hình thức: Dự án đầu tư là một tập hồ sơ tài liệu trình bày một cách chi tiết có hệ thống các hoạt động và chi phí theo một kế hoạch để đạt được những kết quả và thực hiện những mục tiêu nhất định trong tương lai. - Về mặt nội dung: Dự án đầu tư là một tập hợp các hoạt động có liên quan với nhau nhằm đạt được những mục đích đã đề ra thông qua nguồn lực đã xác định như vấn đề thị trường, sản phẩm, công nghệ, kinh tế , tài chính… - Về phương diện lý luận: DAĐT xây dựng công trình được hiểu là các DAĐT mà đối tượng đầu tư là công trình xây dựng, nghĩa là dự án có liên quan đến hoạt động xây dựng cơ bản như xây dựng nhà cưa, đường sắt, cầu cống…. Vậy, DAĐT phải nhằm việc sử dụng có hiệu quả các yếu tố đầu vào để thu được đầu ra phù hợp với những mục tiêu cụ thể.

Đầu vào là lao động, nguyên vật liệu, đất đai, tiền vốn… Đầu ra là các sản phẩm dịch vụ hoặc là sự giảm bớt đầu vào. Sử dụng đầu vào được hiểu là sử dụng các giải pháp kỹ thuật công nghệ, biện pháp tổ chức quản trị và các luật lệ… 1. Phân loại dự án đầu tư xây dựng công trình Dự án đầu tư XDCT thường được phân loại theo quy mô đầu tư, theo tính chất công trình xây dựng của dự án, theo nguồn vốn hay phân loại theo hình thức đầu tư. a, Phân loại dự án đầu tư XDCT theo quy mô đầu tư[1]: Tùy theo tính chất của dự án và quy mô đầu tư, dự án đầu tư trong nước được phân loại thành: Dự án quan trọng quốc gia, dự án nhóm A, dự án nhóm B, dự án nhóm C.

Tiêu chí chủ yếu để phân nhóm dự án là tổng mức đầu tư bên cạnh đó còn căn cứ vào tầm quan trọng của lĩnh vực đầu tư, nội dung cụ thể tại Khoản 2 Điều 6. Phân loại dự án đầu tư công trong Luật đầu tư công số: 49/2014/QH13 ngày 18 tháng 06 năm 2014 của Quốc Hội. b, Phân loại dự án đầu tư XDCT theo tính chất công trình xây dựng[1]: 4 Theo Nghị đinh 46/2015/NĐ-CP về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng ngày 12 tháng 05 năm 2015 của Chính Phủ, căn cứ theo công năng sử dụng, công trình được phân thành các loại như sau: -Công trình dân dụng; - Công trình công nghiệp; - Công trình giao thông; - Công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; - Công trình hạ tầng kỹ thuật; - Công trình quốc phòng, an ninh. c, Phân loại dự án đầu tư XDCT theo nguồn vốn đầu tư[1]: Vốn đầu tư XDCT có nhiều nguồn khác nhau, do đó có nhiều cách phân loại chi tiết khác nhau theo nguồn vốn đầu tư như: Phân loại theo nguồn vốn trong nước và nước ngoài; phân loại nguồn vốn nhà nước và nguồn vốn ngoài nhà nước; phân loại theo nguồn vốn đơn nhất( sử dụng một nguồn vốn duy nhất) và nguồn vốn hỗn hợp….

Tuy nhiên trong thực tế quản lý, phân loại DAĐT XDCT theo cách thức quản lý vốn được sử dụng phổ biến hơn. Theo cách phân loại này, DAĐT XDCT được phân thành: Các dự án sử dụng vốn ngân sách Nhà nước: - Các dự án kết cấu hạ tầng kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh không có khả năng thu hồi và được quản lý sử dụng theo phân cấp về chi ngân sách Nhà nước cho đầu tư phát triển - Chi cho công tác điều tra, khảo sát, lập các dự án quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng, lãnh thổ, quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn khi được Thủ tướng Chính phủ cho phép. - Cho vay của Chính phủ để đầu tư phát triển. 5 - Hỗ trợ các dự án của các doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực cần có sự tham gia của Nhà nước theo quy định của pháp luật.

- Vốn khấu hao cơ bản và các khoản thu của Nhà nước để lại cho doanh nghiệp Nhà nước để đầu tư. Các dự ánđầu tư thuộc các nguồn vốn khác. Các dự án của các cá nhân, các tổ chức kinh tế xã hội đầu tư dưới nhiều hình thức huy động vốn khác nhau được cấp có thẩm quyền cho phép. d, Phân loại dự án đầu tư XDCT theo hình thức đầu tư[1]: Theo cách phân loại này, dự án đầu tư XDCT được phân thành dự án đầu tư xây dựng công trình; dự án đầu tư sửa chữa, cải tạo hoặc dự án đầu tư mở rộng, nâng cấp công trình.

Các hình thức tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn nhà nước theo quy định của pháp luật hiện hành Qua các thời kỳ phát triển, các cơ quan QLNN, các Chủ đầu tư ở nước ta đã thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến quản lý đầu tư XDCT, vì nó quyết định đến tiến độ, chi phí, CLCT góp phần quan trọng đối với tốc độ tăng trưởng kinh tế và nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho người dân. Nhà nước đã hoàn thiện các Luật các Nghị định, Thông tư, các Văn bản về quản lý ĐTXD và quản lý CLCT xây dựng từ Trung ương đến địa phương theo một số mô hình quản lý khác nhau. Theo tham khảo các hoạt động quản lý về xây dựng của các nước phát triển so với việc quản lý thực tại ở Việt Nam có thể thấy những văn bản pháp quy, các chủ trương chính sách, biện pháp quản lý ở nước ta khá đầy đủ. Chỉ cần các tổ chức từ cơ quan QLNN, các chủ thể tham gia xây dựng thực hiện chức năng của mình một cách có trách nhiệm theo đúng trình tự quản lý thì công trình sẽ đảm bảo chất lượng và đem lại hiệu quả đầu tư.

Các văn bản trên quy định: Chính phủ thống nhất QLNN vê XDCT trên phạm vi cả nước; Bộ xây dựng thống nhất QLNN về XDCT trong phạm vi cả nước; các bộ có quản lý CTXD chuyên ngành phối hợp với Bộ xây dựng trong việc QLNN; UBND cấp 6 tỉnh theo phân cấp có trách nhiệm QLNN về xây dựng trên địa bàn thep phân cấp của Chính phủ. Hiện nay, theo luật Xây dựng 2014 và nghị định 59/2015/NĐ-CP quy định có các hình thức quản lý dự án sau:Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành và Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng một dự án.Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dự án quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn ngân sách nhà nước Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng quản lý dự án đầu tư XDCT là những yếu tố có tác động đến các hoạt động quản lý dự án đầu tư XDCT, qua đó ảnh hưởng đến chất lượng đạt được của dự án. Chất lượng quản lý dự án đầu tư XDCT chịu sự ảnh hưởng của các yếu tố sau: - Các quy định pháp luật Dự án chịu sự rằng buộc của các quy định pháp luật, do đó các quy định của pháp luật có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng quản lý dự án. Việc quản lý dự án phải tuân theo các quy định của pháp luật có liên quan.

Các quy định pháp luật có thể chi phối đến các nguồn lực của dự án như chi phí, thời gian thực hiện dự án. - Môi trường của dự án: Ảnh hưởng của môi trường dự án đến chất lượng quản lý dự án gồm các tác động về chính trị, pháp luật, kinh tế, xã hội, tự nhiên,… đến các hoạt động quản lý dự án. Những tác động này có thể ảnh hưởng tốt hoặc xấu đến các hoạt động quản lý dự án làm cho chất lượng của dự án bị ảnh hưởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ