Luận văn: Các giải pháp quản lý bền vững rừng Lịch sử Văn hóa Môi trường Hồ Lắk

Luận văn thạc sĩ môi trường phân tích nghiên cứu một số giải pháp để quản lý bền vững rừng tại khu rừng lịch sử văn hóa môi trường hồ lăk, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. QUAN NIỆM VỀ QUẢN LÝ RỪNG BỀN VỮNG

1.2. QUẢN LÝ RỪNG BỀN VỮNG TRÊN THẾ GIỚI

1.3. QUẢN LÝ RỪNG BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM

1.3.1. Thời kỳ trước năm 1945

1.3.2. Thời kỳ từ năm 1946-1990

1.3.3. Từ năm 1991 đến nay

1.4. Một số nghiên cứu có liên quan đến đề tài

Tóm tắt

I. Khám phá giải pháp quản lý bền vững rừng Hồ Lắk

Khu rừng Lịch sử, Văn hóa, Môi trường Hồ Lắk tại Đắk Lắk là một hệ sinh thái độc đáo, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ môi trường và duy trì bản sắc văn hóa địa phương. Với diện tích lên đến 15.178 ha (theo số liệu điều chỉnh năm 2006), khu rừng này không chỉ là lá phổi xanh điều tiết nguồn nước cho lưu vực sông Sêrêpốk mà còn là nơi lưu giữ giá trị đa dạng sinh học quý giá. Việc áp dụng một giải pháp quản lý bền vững rừng Hồ Lắk không chỉ là yêu cầu cấp thiết về mặt sinh thái mà còn mang ý nghĩa kinh tế-xã hội sâu sắc. Quản lý bền vững, theo định nghĩa của Tổ chức Gỗ Nhiệt đới (ITTO), là quá trình quản lý đất rừng nhằm đạt được các mục tiêu sản xuất liên tục các lâm sản và dịch vụ mà không làm giảm giá trị và khả năng sản xuất trong tương lai. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Trong bối cảnh của Hồ Lắk, điều này có nghĩa là vừa khai thác tiềm năng du lịch sinh thái Đắk Lắk, vừa đảm bảo phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng người M'nông bản địa, đồng thời phải thực hiện nhiệm vụ cốt lõi là bảo tồn đa dạng sinh học Hồ Lắk. Luận văn của Huỳnh Hữu Phước (2007) đã chỉ ra rằng, việc chuyển đổi từ cơ chế quản lý nhà nước tập trung sang lâm nghiệp xã hội là một bước đi quan trọng, trao quyền và trách nhiệm cho cộng đồng, yếu tố quyết định sự thành công của công tác bảo tồn.

1.1. Tầm quan trọng của hệ sinh thái đất ngập nước Hồ Lắk

Hệ sinh thái đất ngập nước tại Hồ Lắk là một trong những hệ sinh thái lớn và quan trọng nhất của Tây Nguyên. Hồ Lắk, hồ nước ngọt tự nhiên lớn nhất Việt Nam, có diện tích mặt nước biến động từ 600 ha vào mùa khô đến gần 1000 ha vào mùa mưa, đóng vai trò như một hồ điều hòa khổng lồ. Nó cung cấp nước tưới tiêu cho hàng nghìn hecta đất nông nghiệp, đảm bảo an ninh nguồn nước lưu vực sông Sêrêpốk và duy trì nguồn lợi thủy sản dồi dào, là nguồn sinh kế chính cho hàng trăm hộ dân. Hơn nữa, khu vực này là nơi cư trú của nhiều loài chim di cư và các loài bò sát, lưỡng cư quý hiếm. Việc bảo vệ nguyên vẹn hệ sinh thái này không chỉ có ý nghĩa về môi trường mà còn là nền tảng để phát triển các hoạt động kinh tế bền vững khác.

1.2. Giá trị văn hóa bản địa và bảo tồn của người M nông

Khu rừng Hồ Lắk gắn liền với lịch sử và đời sống của cộng đồng người M'nông. Họ là những cư dân bản địa đã sống hòa hợp với rừng từ bao đời, tích lũy được một kho tàng tri thức quý báu về sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Các hoạt động văn hóa như lễ hội cồng chiêng, đua voi, hay các nghề thủ công truyền thống đều lấy cảm hứng và vật liệu từ rừng. Do đó, văn hóa bản địa và bảo tồn có mối quan hệ không thể tách rời. Bất kỳ giải pháp quản lý bền vững rừng Hồ Lắk nào cũng cần phải tôn trọng, kế thừa và phát huy tri thức bản địa, xem người dân không chỉ là đối tượng hưởng lợi mà còn là chủ thể tích cực trong mọi hoạt động bảo vệ và phát triển rừng.

II. Thách thức trong quản lý rừng bền vững tại Hồ Lắk

Mặc dù có tầm quan trọng to lớn, công tác quản lý rừng tại Hồ Lắk phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sự toàn vẹn của hệ sinh thái. Tài liệu nghiên cứu của Huỳnh Hữu Phước (2007) đã chỉ rõ thực trạng suy giảm rừng cả về diện tích và chất lượng do các hoạt động của con người. Áp lực từ dân số gia tăng và nhu cầu đất sản xuất dẫn đến tình trạng phá rừng làm rẫy, đặc biệt là việc mở rộng các cây công nghiệp như cà phê, điều một cách thiếu quy hoạch. Đây là nguyên nhân chính gây ra xung đột sử dụng đất giữa nhu cầu kinh tế trước mắt và mục tiêu bảo tồn dài hạn. Bên cạnh đó, nạn khai thác gỗ trái phép và săn bắn động vật hoang dã vẫn diễn ra, làm suy giảm nghiêm trọng tài nguyên và phá vỡ cân bằng sinh thái. Những hoạt động này không chỉ làm mất đi các loài động thực vật quý hiếm, ảnh hưởng đến nỗ lực bảo tồn voi Tây Nguyên, mà còn gây xói mòn đất, suy thoái nguồn nước và gia tăng nguy cơ thiên tai. Việc tìm kiếm một giải pháp quản lý bền vững rừng Hồ Lắk hiệu quả là nhiệm vụ cấp bách để giải quyết các vấn đề gốc rễ này.

2.1. Áp lực từ sinh kế và tình trạng xung đột sử dụng đất

Đời sống của phần lớn người dân, đặc biệt là cộng đồng người M'nông, còn nhiều khó khăn và phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Tập quán canh tác du canh, phát rừng làm rẫy vẫn tồn tại do thiếu đất sản xuất ổn định và các phương thức sinh kế thay thế hiệu quả. Theo nghiên cứu, trong vùng có tới hơn 2.200 hộ nghèo, tạo ra áp lực thường xuyên lên rừng để thu hái lâm sản, săn bắt và mở rộng diện tích canh tác. Tình trạng xung đột sử dụng đất trở nên căng thẳng khi đất rừng đặc dụng bị lấn chiếm để trồng cây công nghiệp. Điều này đòi hỏi các giải pháp không chỉ mang tính hành chính mà cần tập trung vào việc tạo ra các mô hình nông lâm kết hợp bền vữngphát triển sinh kế bền vững để giảm sự phụ thuộc của người dân vào rừng.

2.2. Suy giảm đa dạng sinh học và nạn khai thác trái phép

Khu rừng Hồ Lắk từng là nơi có hệ động thực vật phong phú với nhiều loài trong Sách Đỏ Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động khai thác gỗ trái phép và săn bắt đã làm suy giảm nghiêm trọng trữ lượng các loài gỗ quý và đe dọa sự tồn tại của nhiều loài động vật hoang dã. Công tác tuần tra, bảo vệ rừng gặp nhiều khó khăn do địa hình phức tạp và lực lượng còn mỏng. Việc bảo tồn đa dạng sinh học Hồ Lắk không chỉ là bảo vệ các loài mà còn là duy trì các chức năng sinh thái quan trọng của rừng. Đặc biệt, bảo tồn voi Tây Nguyên, một biểu tượng văn hóa và sinh thái, đang đối mặt với nguy cơ mất môi trường sống và xung đột với con người.

III. Phương pháp quản lý rừng Hồ Lắk dựa vào cộng đồng

Một trong những giải pháp quản lý bền vững rừng Hồ Lắk mang tính đột phá và hiệu quả nhất là chuyển đổi sang mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng. Thay vì xem người dân là đối tượng bị quản lý, mô hình này trao quyền, trách nhiệm và lợi ích cho chính cộng đồng địa phương, biến họ thành những người bảo vệ rừng tích cực nhất. Thực tiễn tại Hồ Lắk đã cho thấy, việc thành lập các tổ quần chúng bảo vệ rừng và giao khoán bảo vệ 7.595,7 ha rừng cho 182 hộ dân (chủ yếu là người M'nông) đã mang lại kết quả tích cực. Khi lợi ích kinh tế từ việc giữ rừng được đảm bảo, người dân sẽ có động lực để tuần tra, ngăn chặn các hành vi xâm hại rừng. Mô hình này không chỉ giúp giảm chi phí quản lý cho nhà nước mà còn phát huy được tri thức bản địa trong việc giám sát và sử dụng tài nguyên một cách hợp lý. Để mô hình này phát huy hiệu quả tối đa, cần tiếp tục xây dựng các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, minh bạch và nâng cao năng lực quản lý cho các tổ, nhóm cộng đồng, đồng thời lồng ghép với các chương trình phát triển sinh kế bền vững.

3.1. Mô hình giao khoán và tổ chức tổ bảo vệ rừng tại chỗ

Việc giao khoán bảo vệ rừng cho các hộ gia đình và thành lập 10 tổ quần chúng bảo vệ rừng tại các buôn làng là nòng cốt của mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng ở Hồ Lắk. Các tổ này, với thành viên là người dân địa phương, am hiểu địa bàn, đã trở thành lực lượng tuần tra hiệu quả, kịp thời phát hiện và ngăn chặn các vụ phá rừng, khai thác lâm sản trái phép. Cơ chế này tạo ra một dòng thu nhập ổn định cho các hộ nhận khoán, giúp họ giảm bớt áp lực kinh tế và từ bỏ các hoạt động gây hại cho rừng. Sự tham gia trực tiếp của người dân tạo ra ý thức sở hữu, biến việc bảo vệ rừng từ nghĩa vụ thành trách nhiệm và quyền lợi của chính họ.

3.2. Cách phát triển sinh kế bền vững giảm áp lực lên rừng

Quản lý rừng cộng đồng sẽ không bền vững nếu không đi kèm với các giải pháp sinh kế. Cần hỗ trợ người dân phát triển các mô hình kinh tế không gây hại cho rừng, chẳng hạn như mô hình nông lâm kết hợp bền vững, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi gia súc theo quy hoạch và phát triển các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Đặc biệt, khai thác tiềm năng du lịch sinh thái Đắk Lắk dựa trên nền tảng cộng đồng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Việc người dân tham gia cung cấp các dịch vụ du lịch (homestay, hướng dẫn viên, biểu diễn văn nghệ) sẽ tạo ra nguồn thu nhập trực tiếp, gắn kết họ hơn với việc bảo vệ cảnh quan và văn hóa bản địa và bảo tồn.

IV. Bí quyết tài chính cho quản lý bền vững rừng Hồ Lắk

Để đảm bảo nguồn lực lâu dài cho công tác bảo tồn, việc đa dạng hóa các cơ chế tài chính là một giải pháp quản lý bền vững rừng Hồ Lắk mang tính chiến lược. Ngoài nguồn ngân sách nhà nước, cần chủ động tiếp cận các công cụ tài chính hiện đại dựa trên nguyên tắc thị trường. Hai cơ chế tiềm năng nhất hiện nay là chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) và thị trường tín chỉ carbon rừng. PFES hoạt động dựa trên nguyên lý người hưởng lợi từ các dịch vụ của hệ sinh thái (như nguồn nước sạch, cảnh quan du lịch) phải trả tiền cho những người duy trì và bảo vệ hệ sinh thái đó. Tại Hồ Lắk, các công ty thủy điện, nhà máy nước, và doanh nghiệp du lịch có thể trở thành các bên chi trả. Trong khi đó, thị trường tín chỉ carbon mở ra cơ hội quốc tế, nơi các hoạt động giảm phát thải từ mất rừng (REDD+)phục hồi rừng tự nhiên có thể tạo ra các tín chỉ carbon để bán, mang lại nguồn thu đáng kể. Việc triển khai thành công các cơ chế này đòi hỏi một khung pháp lý rõ ràng, năng lực kỹ thuật trong việc đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV), cũng như cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng cho cộng đồng.

4.1. Vai trò của chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ chính sách quan trọng, tạo ra nguồn tài chính bền vững tại chỗ cho công tác bảo vệ rừng. Bằng cách định giá các dịch vụ mà rừng Hồ Lắk cung cấp, như điều tiết nguồn nước và bảo vệ đất, PFES tạo ra một cơ chế tài chính trực tiếp. Nguồn thu từ PFES có thể được tái đầu tư vào các hoạt động tuần tra, phòng cháy chữa cháy rừng, và đặc biệt là chi trả trực tiếp cho các hộ gia đình và cộng đồng tham gia bảo vệ rừng. Điều này không chỉ tăng cường hiệu quả quản lý mà còn cải thiện đời sống người dân, tạo động lực kinh tế rõ ràng cho việc giữ rừng.

4.2. Tiềm năng từ thị trường tín chỉ carbon rừng REDD

Với diện tích rừng lớn và tiềm năng hấp thụ carbon cao, Hồ Lắk có cơ hội tham gia vào thị trường tín chỉ carbon rừng. Các chương trình như giảm phát thải từ mất rừng (REDD+) khuyến khích các quốc gia và địa phương bảo vệ rừng hiện có và trồng mới. Lượng khí CO2 được rừng hấp thụ hoặc lượng phát thải được ngăn chặn có thể quy đổi thành tín chỉ carbon và bán cho các tổ chức, quốc gia có nhu cầu bù đắp phát thải. Nguồn thu từ việc bán tín chỉ carbon có thể là một khoản đầu tư lớn cho các hoạt động phục hồi rừng tự nhiên, phát triển sinh kế bền vững và nâng cao năng lực quản lý tại địa phương.

V. Hướng dẫn lồng ghép du lịch sinh thái và bảo tồn

Phát triển du lịch sinh thái là một cấu phần không thể thiếu trong giải pháp quản lý bền vững rừng Hồ Lắk. Với cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ, hồ nước thơ mộng và nền văn hóa M'nông đặc sắc, Hồ Lắk có tiềm năng trở thành một điểm đến du lịch hấp dẫn. Tuy nhiên, việc phát triển phải được thực hiện một cách có trách nhiệm, đảm bảo lợi ích kinh tế đi đôi với mục tiêu bảo tồn. Mô hình du lịch sinh thái Đắk Lắk tại đây cần được xây dựng dựa trên sự tham gia của cộng đồng. Người dân địa phương nên là những người cung cấp dịch vụ chính, từ lưu trú, ẩm thực đến dẫn tour và trình diễn văn hóa. Điều này không chỉ tạo ra việc làm, tăng thu nhập mà còn giúp họ tự hào và có ý thức gìn giữ các giá trị văn hóa và tự nhiên của quê hương. Lợi nhuận từ du lịch cần được trích một phần để tái đầu tư vào công tác bảo vệ rừng, tạo thành một vòng tuần hoàn bền vững: bảo tồn tạo ra sản phẩm du lịch hấp dẫn, và du lịch tạo ra nguồn lực cho bảo tồn. Việc quy hoạch các tuyến, điểm tham quan cần hạn chế tối đa tác động đến các khu vực nhạy cảm, đặc biệt là môi trường sống của các loài hoang dã.

5.1. Xây dựng sản phẩm du lịch dựa trên văn hóa bản địa

Thay vì các sản phẩm du lịch đại trà, Hồ Lắk nên tập trung vào các trải nghiệm độc đáo gắn liền với văn hóa bản địa và bảo tồn. Các tour du lịch có thể bao gồm trải nghiệm sống tại nhà dài của người M'nông, học cách dệt thổ cẩm, thưởng thức ẩm thực địa phương, tham gia các lễ hội truyền thống, và nghe những câu chuyện huyền thoại về Hồ Lắk. Việc kết hợp các hoạt động này với trải nghiệm thiên nhiên như đi thuyền độc mộc, cưỡi voi (một cách có trách nhiệm và đảm bảo phúc lợi động vật), hay trekking vào các khu vực được phép sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch có giá trị cao và khác biệt, thu hút du khách có ý thức và sẵn sàng chi trả cho các trải nghiệm đích thực.

5.2. Nguyên tắc phục hồi rừng tự nhiên và cảnh quan du lịch

Cảnh quan là tài sản quý giá nhất của du lịch. Do đó, hoạt động du lịch phải gắn liền với nỗ lực phục hồi rừng tự nhiên và tôn tạo cảnh quan. Các khu vực đất trống, đồi trọc do canh tác trước đây cần được khoanh nuôi, tái trồng rừng bằng các loài cây bản địa. Việc này không chỉ cải thiện môi trường sinh thái mà còn tạo ra những không gian xanh mát, hấp dẫn cho du khách. Cần xây dựng các quy định chặt chẽ về quản lý rác thải, sử dụng tài nguyên và xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch để đảm bảo chúng hòa hợp với thiên nhiên và không gây ô nhiễm, phá vỡ cảnh quan chung.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Khu rừng Lịch sử, văn hoá, môi trƣờng Hồ Lăk có tổng diện tích 16.772 ha, nằm trọn trong địa bàn huyện Lăk. Ở đây có hệ động thực vật vô cùng phong phú, với nhiều loài quí hiếm đã đƣợc ghi trong sách đỏ. Ngoài ra, đây còn là một cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp. Nơi đây xƣa kia từng là điểm dừng chân săn bắn của vua Bảo Đại và nay là điểm du lịch sinh thái lý tƣởng của tỉnh Đắk Lắk nói riêng và cả nƣớc nói chung.

Rừng Hồ Lăk không những giàu về đa dạng sinh học, đẹp về cảnh quan mà còn có tác dụng phòng hộ rất lớn, bảo vệ Hồ Lăk tự nhiên lớn nhất nƣớc, bảo vệ cánh đồng hàng nghìn ha của đồng bào tại chỗ. Trong những năm qua Khu rừng Lịch sử, văn hoá, môi trƣờng Hồ Lăk đã tổ chức khoán bảo vệ rừng đến ngƣời dân tại chỗ với diện tích 7.595,7ha, nhƣng hiện tƣợng phá rừng làm rẫy, phát triển không có kế hoạch các loài cây cà phê, điều, và nhiều cây công nghiệp ngắn ngày khác, sự săn bắn và khai thác gỗ trái phép mỗi ngày một gia tăng đã làm cho rừng tự nhiên của khu rừng lịch sử,văn hoá, môi trƣờng Hồ Lăk suy giảm cả về diện tích và chất lƣợng. Mất rừng chẳng những làm giảm tính đa dạng sinh học của rừng, mà còn làm suy thoái điều kiện sinh thái ảnh hƣởng cuộc sống lâu dài của ngƣời dân địa phƣơng. Thực tế ấy đã đặt ra một nhiệm vụ cấp bách là phải nghiên cứu để tìm ra giải pháp quản lý bảo vệ rừng nhằm quản lý rừng tại khu rừng lịch sử,văn hoá, môi trƣờng Hồ Lăk hiệu quả, góp phần nâng cao đời sống cho ngƣời dân địa phƣơng, phục vụ cho sự phát triển kinh tế trƣớc mắt cũng nhƣ lâu dài.

Do đó, để góp phần bổ sung và hoàn thiện những cơ sở lý luận và tìm ra giải pháp quản lý rừng bền vững trên một địa bàn cụ thể, trong khuôn khổ một luận văn tốt nghiệp cao học, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Nghiên cứu một số giải pháp để quản lý bền vững rừng tại khu rừng lịch sử, văn hoá, môi trường Hồ Lăk, thuộc huyện Lăk - tỉnh Đắk Lắk”. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. QUAN NIỆM VỀ QUẢN LÝ RỪNG BỀN VỮNG Trƣớc đây rừng tự nhiên bao trùm phần lớn diện tích mặt đất.Tuy nhiên, do những tác động của con ngƣời nhƣ khai thác lâm sản quá mức, phá rừng lấy đất trồng trọt, đất chăn thả gia súc, xây dựng các khu công nghiệp, mở rộng các điểm dân cƣ. đã làm cho rừng thu hẹp dần về diện tích.

Tỷ lệ che phủ của rừng tự nhiên giảm đi mỗi ngày một nhanh. Rừng tự nhiên không chỉ bị thu hẹp về diện tích mà còn giảm về chất lƣợng. Sự suy giảm diện tích và chất lƣợng của rừng tự nhiên chẳng những đã làm xuống cấp nguồn tài nguyên có khả năng cung cấp liên tục những sản phẩm đa dạng cho cuộc sống con ngƣời, mà còn kéo theo những biến đổi nguy hiểm của điều kiện sinh thái trên hành tinh. Hậu quả quan trọng nhất của mất rừng trong thế kỷ qua là làm cho khí hậu biến đổi, nguồn nƣớc không ổn định, đất đai bị hoang hoá, quy mô và cƣờng độ của những thiên tai nhƣ gió bão, hạn hán, lũ lụt, sạt lở đất, cháy rừng ngày một gia tăng.

Sự mất rừng đã trở thành nguyên nhân trực tiếp của sự đói nghèo ở nhiều quốc gia, là nguyên nhân của hiểm hoạ sinh thái, đe doạ sự tồn tại lâu bền của con ngƣời và thiên nhiên trên toàn thế giới. Trƣớc tình hình đó một yêu cầu cấp bách đặt ra là phải quản lý rừng nhƣ thế nào để ngăn chặn đƣợc tình trạng mất rừng, quản lý mà trong đó việc khai thác những giá trị kinh tế của rừng không mâu thuẫn với việc duy trì diện tích và chất lƣợng của nó, duy trì và phát huy những chức năng sinh thái to lớn với sự tồn tại lâu bền của con ngƣời và thiên nhiên. Đây cũng là xuất phát điểm của những ý tƣởng quản lý rừng bền vững - quản lý rừng nhằm phát huy đồng thời những giá trị về kinh tế, xã hội và môi trƣờng của rừng. Mặc dù nội dung của quản lý rừng bền vững rất phong phú và đa dạng với những khác biệt nhất 3 định phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng địa phƣơng, từng quốc gia, song ngƣời ta cũng cố gắng đƣa ra những khái niệm để diễn đạt bản chất của nó.

-Theo Tổ Chức Gỗ Nhiệt đới (ITTO) thì “Quản lý rừng bền vững là quá trình quản lý đất rừng cố định để đạt được một hoặc nhiều mục tiêu được xác định rõ ràng của công tác quản lý trong vấn đề sản xuất liên tục các lâm sản và dịch vụ rừng mà không làm giảm đi đáng kể những giá trị vốn có và khả năng sản xuất sau này của rừng và không gây ra những ảnh hưởng tiêu cực thái quá đến môi trường và xã hội". - Tiến trình Helsinki thì “ Quản lý rừng bền vững là sự quản lý rừng và đất rừng theo cách thức và mức độ phù hợp để duy trì tính đa dạng sinh học, năng suất, khả năng tái sinh, sức sống của rừng và duy trì tiềm năng của rừng trong việc thực hiện - hiện tại và trong tương lai - các chức năng sinh thái, kinh tế và xã hội của chúng, ở cấp địa phương, quốc gia và toàn cầu, và không gây ra những tác hại đối với các hệ sinh thái khác”. Phần lớn các định nghĩa về QLRBV đƣợc xuất phát từ quan điểm sản xuất hàng hóa hoặc phát triển ngành lâm nghiệp. Tuy nhiên trong các cuộc thảo luận ở quy mô quốc tế thƣờng có nhất trí cao rằng : QLRBV là sự quản lý (William E Mankin, 1998): - Duy trì đƣợc rừng và các chức năng, các quá trình và cấu trúc sinh thái của chúng trong điều kiện lành mạnh và bền vững; - Không làm thoái hóa đất và chất lƣợng nguồn nƣớc; - Không tạo ra các hậu quả không thể đảo ngƣợc hoặc giảm đa dạng sinh học (ĐDSH) bao gồm nguồn gen, loài, các hệ sinh thái và các kiểu rừng (đặt biệt là sự tuyệt chủng); - Áp dụng cho tổng thể rừng nhƣ là một thực thể sinh thái tổng hợp chứ không phải cho một thành phần hay một sản phẩm riêng biệt của rừng; - Có thể chủ động hay thụ động và không đòi hỏi nhất thiết phải khai thác một sản phẩm cụ thể nào của rừng; 4 - Có thể áp dụng đƣợc cho mọi cấp, mọi mức độ khác nhau của diện tích quản lý, ví dụ nhƣ đơn vị quản lý hay hệ sinh thái, lƣu vực đầu nguồn, cảnh quan, loại rừng, vùng sinh thái, quốc gia, v.; tuy nhiên ở mỗi cấp độ khác nhau, cần phải xác định rõ ràng ranh giới của đơn vị quản lý hoặc vùng quản lý.

- Tạo ra cho xã hội một loạt các lợi ích môi trƣờng, xã hội và kinh tế phụ thuộc vào mức độ quy mô của vùng quản lý và tiềm năng của nó cũng nhƣ khả năng thực hiện. QUẢN LÝ RỪNG BỀN VỮNG TRÊN THẾ GIỚI Đối với tất cả các quốc gia trên thế giới, tài nguyên rừng luôn đóng vai trò hết sức quan trọng. Cuộc sống của phần lớn ngƣời dân miền núi phụ thuộc vào sự tồn tại của tài nguyên rừng. Thế nhƣng, những cố gắng tăng cƣờng kiểm soát hành chính đối với các khu rừng quốc gia thƣờng chỉ làm tăng thêm mâu thuẫn giữa các bên và chỉ gây thêm tổn hại lên hệ sinh thái, hơn là bảo tồn và sử dụng bền vững.

Do đó trên thế giới có nhiều nghiên cứu nhằm nỗ lực làm thay đổi chiến lƣợc bảo tồn từ đầu thập kỷ 1980. Một chiến lƣợc bảo tồn mới dần đƣợc hình thành và khẳng định tính ƣu việc, đó là liên kết quản lý Khu bảo tồn và Vƣờn Quốc gia với các sinh kế của cộng đồng dân cƣ địa phƣơng. Quản lý rừng bền vững đề cập đến hai khía cạnh quan trọng là xây dựng, bảo vệ và sử dụng các nguồn tài nguyên rừng phục vụ cho các nhu cầu của xã hội và việc đáp ứng các nhu cầu đó phải đƣợc diễn ra một cách thƣờng xuyên, liên tục và ổn định. Trong giai đoạn đầu của thế kỷ XX, hệ thống quản lý tài nguyên rừng tập trung đã thực hiện ở nhiều quốc gia, đặc biệt là những quốc gia đang phát triển.

Những công trình có tính kinh điển cho nghiên cứu rừng nhiệt đới phải kể đến A. Vào cuối thế kỷ XX, khi tài nguyên rừng bị suy thoái nghiêm trọng thì con ngƣời mới nhận thức đƣợc rằng; tài nguyên rừng là có hạn và cần đƣợc 5 bảo vệ. Để ngăn chặn tình trạng mất rừng, cộng đồng Quốc tế đã thành lập nhiều tổ chức, tiến hành nhiều hội nghị, đề xuất và cam kết nhiều Công ƣớc bảo vệ và phát triển rừng, trong đó có Chiến lƣợc bảo tồn Quốc tế (1980 và điều chỉnh năm 1991), tổ chức gỗ nhiệt đới (ITTO năm 1983), chƣơng trình hành động nhiệt đới (TFAP năm 1985), hội nghị về quốc tế và môi trƣờng phát triển (UNCED tại Rio de janerio năm 1992), công ƣớc về buôn bán các loài động thực vật quý hiếm (CITES), công ƣớc về đa dạng sinh học (CBD, 1992), công ƣớc về thay đổi khí hậu toàn cầu (CGCC, 1994), công ƣớc về chống sa mạc hoá (CCD, 1996), hiệp định quốc tế về gỗ nhiệt đới (ITTA, 1997). để nhằm tăng cƣờng quản lý và sử dụng tài nguyên rừng bền vững.

QUẢN LÝ RỪNG BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM Quản lý rừng bền vững: Hệ thống các biện pháp quản lý rừng đảm bảo sản xuất liên tục sản phẩm rừng, không làm suy giảm tài nguyên rừng và đa dạng sinh học và không gây tác động xấu đến môi trƣờng. Tài nguyên rừng đã ảnh hƣởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống kinh tế nói chung của khoảng một phần ba dân số cả nƣớc. Ngoài ra, rừng còn là một trong những yếu tố ảnh hƣởng quan trọng đến hoàn cảnh môi trƣờng của đất, nƣớc. Nó góp phần quan trọng vào việc chống lại sự biến đổi khí hậu, điều tiết nguồn nƣớc, hạn chế thiên tai nhƣ lũ lụt, hạn hán, cháy rừng… Trong những thập kỷ qua Việt nam đã bị mất đi hàng triệu ha rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ