Luận văn: Thực trạng và giải pháp quản lý, bảo vệ rừng tại Tuyên Hóa, Quảng Bình

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp quản lý, bảo vệ và phát triển rừng bền vững tại huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Những nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.3. Tổng quan vấn đề nghiên cứu ở Việt Nam

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.5. Các văn bản của tỉnh Quảng Bình liên quan đến việc quản lý, bảo vệ và phát triển rừng

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm tài nguyên rừng trên địa bàn huyện Tuyên Hóa

2.3.2. Nghiên cứu thực trạng công tác quản lý bảo vệ rừng tại huyện Tuyên Hóa

2.3.3. Phân tích, đánh giá những nhân tố ảnh hưởng tới công tác quản lý bảo vệ rừng tại huyện Tuyên Hóa

2.3.4. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý bảo vệ rừng tại huyện Tuyên Hóa

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp chọn địa điểm nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp xác định đối tượng điều tra

2.4.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.4. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý, hành chính

3.1.2. Điều kiện địa hình

3.1.3. Khí hậu, thời tiết, thủy văn

3.1.4. Tài nguyên thiên nhiên

3.2. Tình hình kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số, tôn giáo

3.2.2. Thực trạng đời sống dân cư

3.2.3. Kinh tế lâm nghiệp

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm tài nguyên rừng tại khu vực nghiên cứu

4.2. Thực trạng trong công tác quản lý bảo vệ rừng tại huyện Tuyên Hóa

4.2.1. Công tác phòng cháy chữa cháy rừng

4.2.2. Công tác tổ chức lực lượng quản lý bảo vệ rừng

4.2.3. Công tác kiểm tra, kiểm soát lâm sản

4.2.4. Công tác quản lý các cơ sở cưa xẻ, chế biến gỗ

4.2.5. Công tác phòng chống phá rừng và lấn chiếm đất lâm nghiệp

4.2.6. Tình hình khai thác rừng trái phép

4.2.7. Công tác tuyên truyền phổ biến, giáo dục pháp luật

4.3. Đánh giá vai trò của các bên liên quan trong công tác QLBVR

4.4. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý bảo vệ rừng

4.4.1. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên đến quản lý bảo vệ rừng

4.4.2. Ảnh hưởng của điều kiện kinh tế đến công tác quản lý bảo vệ rừng

4.4.3. Ảnh hưởng của xã hội: phong tục, tập quán, kiến thức bản địa

4.5. Tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức, thuận lợi khó khăn đối với công tác quản lý bảo vệ rừng

4.5.1. Các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức

4.5.2. Những thuận lợi, khó khăn đối với công tác quản lý bảo vệ rừng

4.6. Đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả công tác quản lý, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản trên địa bàn huyện Tuyên Hóa

4.6.1. Giải pháp ngăn chặn hành vi phá rừng, lấn chiếm đất lâm nghiệp

4.6.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, kiểm soát lâm sản

4.6.3. Giải pháp trong công tác tuyên truyền pháp luật về bảo vệ rừng

4.6.4. Giải pháp về phòng cháy chữa cháy rừng

4.6.5. Giải pháp về kiện toàn tổ chức, xây dựng lực lượng QLBVR

4.6.6. Giải pháp về ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và hợp tác quốc tế

4.6.7. Giải pháp về kinh tế - xã hội, ổn định đời sống nhân dân

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan hiện trạng tài nguyên rừng tại Tuyên Hóa Quảng Bình

Huyện Tuyên Hóa, nằm ở phía Tây Bắc tỉnh Quảng Bình, sở hữu một nguồn tài nguyên rừng vô cùng quý giá, đóng vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường của khu vực. Theo số liệu thống kê từ Hạt kiểm lâm Tuyên Hóa năm 2018, tổng diện tích đất quy hoạch cho lâm nghiệp là 96.278,39 ha, chiếm đến 84,23% tổng diện tích tự nhiên toàn huyện. Diện tích này được phân chia thành ba chức năng chính: rừng sản xuất chiếm 65.027,49 ha, rừng phòng hộ là 31.200,51 ha và rừng đặc dụng với 509,42 ha. Cấu trúc này cho thấy sự chú trọng vào cả hai mục tiêu kinh tế và bảo vệ. Hệ sinh thái rừng nơi đây rất phong phú, là nơi trú ngụ của nhiều loài gỗ quý hiếm như Lim xanh, Sến, Táu, Gụ và các loài động vật hoang dã như Voọc Hà Tĩnh, Trĩ sao. Tuy nhiên, một thực tế đáng lo ngại là chất lượng rừng tự nhiên đang có dấu hiệu suy giảm. Dù tổng diện tích rừng có xu hướng tăng trong giai đoạn 2015-2018, sự gia tăng này chủ yếu đến từ diện tích rừng trồng (Keo, Bạch đàn, Thông), trong khi đó, rừng tự nhiên giàu và trung bình đang bị thu hẹp do các hoạt động khai thác gỗ trái phép Tuyên Hóa và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng bền vững tại Tuyên Hóa đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt.

1.1. Phân bố diện tích rừng và hiện trạng các chủ quản lý

Việc phân bố và quản lý diện tích rừng tại Tuyên Hóa có sự đa dạng về chủ thể. Theo báo cáo của Hạt kiểm lâm Tuyên Hóa, tính đến năm 2018, hộ gia đình và cá nhân đang quản lý diện tích lớn nhất với 47.976,78 ha (chiếm 49,83%). Điều này cho thấy vai trò quan trọng của người dân địa phương. Tiếp theo là Ban quản lý rừng phòng hộ với 29.432,62 ha (30,23%). Một diện tích đáng kể là 17.432,62 ha (18,10%) vẫn do UBND các xã tạm quản lý, đây là một thách thức trong việc đảm bảo hiệu quả bảo vệ. Phần còn lại thuộc về các đơn vị vũ trang, cộng đồng và các tổ chức khác. Sự phân chia này đòi hỏi một chính sách lâm nghiệp tỉnh Quảng Bình linh hoạt, vừa khuyến khích kinh tế hộ gia đình, vừa tăng cường vai trò của các đơn vị chuyên trách và cộng đồng. Đặc biệt, việc giao khoán diện tích do UBND xã quản lý cho người dân là một hướng đi cần thiết để nâng cao trách nhiệm và hiệu quả.

1.2. Đánh giá trữ lượng và chất lượng hệ sinh thái rừng

Tổng trữ lượng rừng tại Tuyên Hóa ước tính khoảng 6.310.630 m³. Trong đó, rừng tự nhiên chiếm ưu thế tuyệt đối với 6.059.773 m³ (96,35%). Tuy nhiên, chất lượng rừng lại là một vấn đề đáng bàn. Diện tích rừng giàu chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ (486,11 ha), còn lại phần lớn là rừng trung bình, rừng nghèo và rừng nghèo kiệt. Tình trạng này phản ánh hậu quả của các hoạt động khai thác quá mức trong quá khứ. Bên cạnh đó, vẫn còn hơn 11.000 ha đất trống nằm trong quy hoạch lâm nghiệp. Đây vừa là thách thức về suy thoái tài nguyên, vừa là cơ hội để triển khai các chương trình trồng rừng, phục hồi hệ sinh thái. Việc phục hồi này không chỉ giúp nâng cao độ che phủ mà còn góp phần vào bảo tồn đa dạng sinh học Tuyên Hóa, cải thiện môi trường và tạo sinh kế cho người dân vùng đệm.

II. 03 thách thức lớn trong công tác quản lý bảo vệ rừng Tuyên Hóa

Công tác quản lý và bảo vệ rừng tại huyện Tuyên Hóa đang phải đối mặt với nhiều áp lực và thách thức nghiêm trọng. Địa hình đồi núi phức tạp, chia cắt cùng hệ thống giao thông đa dạng (Quốc lộ 12A, đường Hồ Chí Minh) vừa là lợi thế phát triển, vừa tạo điều kiện cho các hoạt động vi phạm pháp luật lâm nghiệp. Áp lực từ nhu cầu gỗ và đất sản xuất ngày càng tăng khiến tình trạng khai thác gỗ trái phép Tuyên Hóa và lấn chiếm đất rừng diễn biến phức tạp. Các đối tượng lâm tặc hoạt động ngày càng tinh vi, thường chọn thời điểm ban đêm hoặc các khu vực hẻo lánh để hành động, gây khó khăn cho lực lượng chức năng trong công tác tuần tra, kiểm soát lâm sản. Theo số liệu tổng hợp, giai đoạn 2015-2018, toàn huyện đã phát hiện và xử lý 72 vụ vi phạm liên quan đến mua bán, vận chuyển lâm sản trái phép. Bên cạnh đó, nạn phá rừng làm nương rẫy ở một số khu vực đồng bào dân tộc thiểu số và tình trạng cháy rừng vào mùa khô cũng là những vấn đề nhức nhối, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị và cộng đồng.

2.1. Thực trạng khai thác vận chuyển lâm sản trái phép

Tình trạng mua bán, vận chuyển và chế biến lâm sản trái phép là một trong những thách thức lớn nhất. Luận văn của Nguyễn Trung Nghĩa (2019) chỉ ra rằng các điểm nóng thường tập trung tại các xã có diện tích rừng lớn và giáp ranh như Cao Quảng, Kim Hóa, Lâm Hóa. Giai đoạn 2015-2018, các lực lượng chức năng đã tịch thu 61,95 m³ gỗ các loại và xử phạt hành chính với tổng số tiền lên tới hơn 557 triệu đồng. Hoạt động của lâm tặc không chỉ gây thất thoát tài nguyên quốc gia mà còn làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng các khu rừng tự nhiên, phá vỡ cấu trúc và khả năng tái sinh của rừng. Các biện pháp của Hạt kiểm lâm Tuyên Hóa như lập chốt chặn, tăng cường tuần tra tuy đã hạn chế phần nào nhưng vẫn chưa thể giải quyết triệt để do lực lượng mỏng và địa bàn rộng.

2.2. Vấn nạn phá rừng và lấn chiếm đất lâm nghiệp trái phép

Hành vi ngăn chặn phá rừng trái phép và lấn chiếm đất lâm nghiệp vẫn còn diễn ra, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa, nơi đời sống người dân còn nhiều khó khăn. Sức ép dân số và nhu cầu đất sản xuất nông nghiệp là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Người dân địa phương, do thiếu đất canh tác, đã phát quang, đốt rừng để làm nương rẫy hoặc trồng cây công nghiệp ngắn ngày. Các hoạt động này không chỉ làm mất rừng mà còn gây xói mòn đất, suy thoái môi trường và làm tăng nguy cơ lũ lụt. Công tác quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp cần được rà soát và thực hiện nghiêm túc, kết hợp với việc tạo sinh kế cho người dân vùng đệm thông qua các mô hình nông-lâm kết hợp bền vững để giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

2.3. Nguy cơ và thiệt hại từ các vụ cháy rừng hàng năm

Phòng chống cháy rừng Quảng Bình là nhiệm vụ cấp bách tại Tuyên Hóa, đặc biệt vào mùa khô hanh từ tháng 5 đến tháng 8. Điều kiện thời tiết khắc nghiệt với nắng nóng kéo dài và gió phơn Tây Nam hoạt động mạnh khiến nguy cơ cháy rừng luôn ở mức cao. Thống kê từ năm 2015 đến 2018, toàn huyện đã xảy ra 27 vụ cháy, gây thiệt hại 46,1 ha rừng, chủ yếu là rừng trồng Thông, Keo và Bạch đàn. Nguyên nhân chính được xác định là do sự bất cẩn của người dân trong việc sử dụng lửa khi xử lý thực bì. Mặc dù công tác PCCCR đã được quan tâm, nhưng phương tiện, trang thiết bị còn thô sơ, thiếu thốn, lực lượng tại chỗ còn mỏng và thiếu kỹ năng. Việc tuyên truyền, giáo dục pháp luật về rừng và các biện pháp phòng cháy cần được đẩy mạnh hơn nữa để nâng cao ý thức cộng đồng.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý dựa vào cộng đồng và chính sách

Để giải quyết gốc rễ các vấn đề trong công tác quản lý bảo vệ rừng, việc huy động sức mạnh và nâng cao vai trò của cộng đồng trong bảo vệ rừng là yếu tố then chốt. Thực tế cho thấy, ở đâu có sự tham gia tích cực của người dân, ở đó tài nguyên rừng được bảo vệ tốt hơn. Một giải pháp trọng tâm là đẩy mạnh thực hiện các chính sách lâm nghiệp tỉnh Quảng Bình theo hướng giao đất, giao rừng cho cộng đồng và hộ gia đình quản lý, đi kèm với cơ chế hưởng lợi rõ ràng. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) cần được triển khai sâu rộng và hiệu quả hơn. Khi người dân nhận được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc giữ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Bên cạnh đó, cần xây dựng và nhân rộng các mô hình kinh tế dưới tán rừng, phát triển lâm sản ngoài gỗ, tạo sinh kế cho người dân vùng đệm để giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về rừng cần thay đổi phương thức, không chỉ phổ biến luật mà còn phải hướng dẫn người dân cách làm kinh tế từ rừng một cách bền vững, hợp pháp.

3.1. Tăng cường vai trò của cộng đồng và các tổ bảo vệ rừng

Cần kiện toàn và nâng cao năng lực cho các tổ, đội bảo vệ rừng ở cấp thôn, bản. Các tổ này phải được xem là cánh tay nối dài của lực lượng kiểm lâm. Cần có cơ chế hỗ trợ kinh phí, trang bị công cụ và tập huấn kỹ năng tuần tra, kiểm soát lâm sản và phòng cháy chữa cháy. Việc xây dựng quy ước, hương ước bảo vệ rừng của cộng đồng và được chính quyền công nhận sẽ tạo ra hành lang pháp lý vững chắc ở cơ sở. Khi người dân cùng nhau xây dựng quy tắc và cùng nhau giám sát, hiệu quả ngăn chặn phá rừng trái phép sẽ tăng lên đáng kể. Sự tham gia của cộng đồng không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ mà còn mở rộng sang việc tham gia lập kế hoạch, giám sát các hoạt động liên quan đến rừng trên địa bàn.

3.2. Triển khai hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ kinh tế quan trọng, giúp xã hội hóa công tác bảo vệ rừng. Tại Tuyên Hóa, cần đẩy nhanh việc xác định đối tượng, diện tích và mức chi trả một cách công bằng, minh bạch. Nguồn thu từ PFES phải được sử dụng đúng mục đích, ưu tiên chi trả cho các hộ gia đình, cộng đồng trực tiếp nhận khoán bảo vệ rừng, hỗ trợ các hoạt động tuần tra và đầu tư cho công tác phòng cháy. Việc công khai tài chính và kết quả thực hiện PFES sẽ tạo dựng niềm tin, khuyến khích người dân tham gia tích cực hơn. Đây là giải pháp căn cơ để thực hiện chủ trương “người hưởng lợi từ rừng phải có trách nhiệm chi trả cho việc bảo vệ và phát triển rừng”.

IV. Bí quyết ứng dụng công nghệ hiện đại trong quản lý bảo vệ rừng

Trong bối cảnh lực lượng mỏng và địa bàn quản lý rộng lớn, phức tạp, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý rừng là một giải pháp đột phá, giúp nâng cao hiệu quả và tiết kiệm nguồn lực. Công nghệ hiện đại cho phép giám sát tài nguyên rừng một cách toàn diện và cập nhật theo thời gian thực, từ đó phát hiện sớm các biến động như phá rừng, cháy rừng hay khai thác trái phép. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên rừng thống nhất trên nền tảng số hóa sẽ giúp công tác quản lý, tra cứu và lập kế hoạch trở nên nhanh chóng, chính xác. Các cán bộ của Hạt kiểm lâm Tuyên HóaBan quản lý rừng phòng hộ cần được đào tạo, trang bị kỹ năng để làm chủ các công nghệ này. Đầu tư vào công nghệ không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là một bước đi chiến lược hướng tới mục tiêu phát triển rừng bền vững và hiện đại hóa ngành lâm nghiệp tại địa phương. Đây là một hướng đi tất yếu để đối phó với những thủ đoạn ngày càng tinh vi của các đối tượng vi phạm và tác động khó lường của biến đổi khí hậu.

4.1. Sử dụng hệ thống thông tin địa lý GIS và ảnh viễn thám

Việc ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong lâm nghiệpảnh viễn thám giám sát tài nguyên rừng là công cụ cực kỳ hữu hiệu. Ảnh viễn thám từ vệ tinh cho phép theo dõi diễn biến lớp phủ rừng trên diện rộng một cách định kỳ, giúp phát hiện sớm các điểm mất rừng bất thường. Dữ liệu này sau đó được tích hợp vào bản đồ GIS, kết hợp với thông tin về ranh giới lô, khoảnh, chủ rừng để xác định chính xác vị trí vi phạm. Công nghệ GIS cũng hỗ trợ đắc lực trong việc xây dựng bản đồ lớp phủ thực vật Quảng Bình, quy hoạch vùng nguy cơ cháy rừng cao, và lập kế hoạch tuần tra tại các khu vực trọng điểm, giúp lực lượng kiểm lâm hoạt động hiệu quả hơn và phản ứng kịp thời trước các sự cố.

4.2. Hiện đại hóa công tác tuần tra và quản lý lâm sản

Công nghệ cũng có thể được áp dụng để hiện đại hóa công tác tuần tra và quản lý lâm sản. Việc trang bị các thiết bị định vị GPS, máy tính bảng có cài đặt bản đồ số cho các đội tuần tra giúp ghi nhận lộ trình, tọa độ các điểm phát hiện vi phạm một cách chính xác. Các ứng dụng di động có thể được phát triển để người dân báo cáo các hành vi phá rừng hoặc cháy rừng kèm theo hình ảnh và vị trí. Ngoài ra, việc xây dựng hệ thống quản lý lâm sản điện tử, áp dụng mã QR để truy xuất nguồn gốc gỗ sẽ giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng, góp phần ngăn chặn phá rừng trái phép và buôn bán gỗ lậu một cách hiệu quả từ gốc.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Rừng là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá. Rừng không những là cơ sở phát triển kinh tế thông qua việc cung cấp nguồn gỗ, tre, nứa, đặc sản rừng, các loài động vật, thực vật có giá trị trong nước và xuất khẩu… mà còn giữ chức năng sinh thái cực kỳ quan trọng. Rừng tham gia vào quá trình điều hòa khí hậu, đảm bảo chu chuyển oxy và các nguyên tố cơ bản khác, duy trì tính ổn định, độ màu mỡ của đất, hạn chế lũ lụt, hạn hán, ngăn chặn xói mòn đất, làm giảm mức ô nhiễm không khí, bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường sống… bên cạnh đó, rừng còn mang ý nghĩa quan trọng về cảnh quan thiên nhiên và an ninh quốc phòng. Tuy nhiên, một sự thật đang diễn ra tài nguyên rừng ngày càng suy giảm về số lượng, chất lượng và giảm khả năng tái tạo.

Ở Việt Nam, năm 1943 độ che phủ của rừng là 43% và đến năm 1995 thì diện tích rừng còn lại 25%. Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn đến năm 2018, toàn quốc có tổng diện tích trên 14 triệu ha rừng, bao gồm 10,2 triệu ha rừng tự nhiên và 3,8 triệu ha rừng trồng. So với năm 2010, tổng diện tích rừng Việt Nam đã tăng lên 700 ngàn ha rừng, trong đó rừng trồng tăng 800 ngàn ha và rừng tự nhiên giảm 100 ngàn ha rừng. Qua con số trên, cho ta thấy diện tích rừng Việt Nam trong những năm gần đây đang tăng về diện tích rừng nhưng chủ yếu là tăng diện tích các loại rừng trồng trong khi đó diện tích rừng tự nhiên vẫn đang bị suy giảm một cách nghiêm trọng.

Tuyên Hoá là một huyện thuộc miền Tây Bắc của tỉnh Quảng Bình, có địa hình tương đối phức tạp, diện tích chủ yếu là đồi núi, trong đó rừng chiếm diện tích tương đối lớn, hệ sinh thái rừng ở đây đa dang và phong phú, nơi đây còn giữ được những loài thực vật quý hiếm như: táu, sến… cùng các loại lâm sản ngoài gỗ như tre, nứa, song, mây, hoa lan và các loại cây dược liệu 2 quý hiếm có giá trị về y học. Nhưng trong những năm gần đây do sức ép của dân số nhu cầu về sản phẩm gỗ ngày càng tăng của thị trường dẫn đến việc khai thác và tàn phá rừng diễn ra ngày càng nghiêm trọng gây tổn hại lớn tới nguồn tài nguyên rừng. Ở một số vùng đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống thì tình trạng đốt rừng làm nương rẫy gây ra các hiện tượng xói mòn đất và cháy rừng hàng năm vẫn còn diễn ra. Công tác quản lý bảo vệ rừng trong những năm gần đây được chính quyền địa phương quan tâm, nhưng do địa hình phức tạp, nhận thức của người dân chưa cao cho nên gặp nhiều khó khăn và thách thức.

Nhằm tìm hiểu kĩ hơn về thực trạng công tác quản lý bảo vệ rừng trện địa bàn huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình, từ đó nghiên cứu tìm ra các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý bảo vệ rừng nâng cao giá trị kinh tế từ rừng, góp phần quản lý bảo vệ hiệu quả diện tích rừng hiện có trên địa bàn, tôi đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý bảo vệ rừng huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình”. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn - Ý nghĩa khoa học: Kết quả nghiên cứu là tài liệu, căn cứ khoa học tìm hiểu và nghiên cứu về thực trạng quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng trên địa bàn huyện Tuyên Hóa, là cơ sở luận chứng khoa học giúp cho các nhà quản lý, nhà lập chính sách có căn cứ trong việc hoạch định chính sách, kế hoạch hành động, giải pháp quản lý tài nguyên rừng, đồng thời là cơ sở khoa học cho việc định hướng khai thác, sử dụng và bảo vệ nguồn tài nguyên rừng ở huyện Tuyên Hóa nói riêng cũng như tỉnh Quảng Bình nói chung. - nghĩa thực tiễn: Đề tài cung cấp thêm kết quả về các nguồn tài nguyên rừng cũng như công tác quản lý tài nguyên rừng ở huyện Tuyên Hóa và bổ sung thêm những 3 thông tin giúp cho công tác tìm hiểu, đánh giá tài nguyên rừng trong những năm tiếp theo được hoàn thiện và chặt chẽ hơn. Kết quả nghiên cứu và các tài liệu, số liệu trong đề tài có thể sử dụng lâu dài cho các mục đích khác trên địa bàn nghiên cứu.

Khẳng định vai trò của rừng ở địa bàn nghiên cứu, xác định được những thuận lợi, khó khăn, cơ hội, thách thức trong việc quản lý tài nguyên rừng tại địa phương. Đề xuất những giải pháp quản lý và bảo vệ phát triển tài nguyên rừng ở Tuyên Hóa - Quảng Bình. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1.

Cơ sở lý luận Tài nguyên rừng đóng vai trò quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của mọi quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên rừng đang ngày càng cạn kiệt do nhiều nguyên nhân như: biến đổi khí hậu, cháy rừng, nạn phá rừng, khai thác rừng quá mức… Vì vậy, hiện nay công tác quản lý bảo vệ rừng một cách bền vững nhằm ổn định cuộc sống hiện tại của con người, trong tương lai và cho các thế hệ mai sau là một vấn đề đang được cộng đồng trên toàn thế giới quan tâm. Quản lý rừng bền vững đề cập đến hai khía cạnh quan trọng là xây dựng, bảo vệ và sử dụng các nguồn tài nguyên rừng phục vụ cho các nhu cầu thiết yếu của con người được diễn ra một cách thường xuyên, liên tục và ổn định qua các thế hệ. Quản lý và sử dụng rừng bền vững bao gồm các quy trình công nghệ, chính sách, hoạt động, nhằm hội nhập những nguyên lý kinh tế và xã hội mới với các mối quan tâm về môi trường sao cho có thể đồng thời đảm bảo các mặt sau: - Giảm mức độ nguy cơ cho sản xuất; - Duy trì và nâng cao sự phục vụ sản xuất; - Có thể đứng vững được kinh tế; - Có thể chấp nhận được về mặt xã hội; - Không gây ô nhiễm môi trường.

Nói cách khác, loại hình sử dụng tài nguyên rừng có thể được coi là bền vững nếu như cách sử dụng có tính cân đối về mặt xã hội, có cơ sở về mặt 5 môi trường, được chấp nhận về mặt chính trị, có tính khả thi về mặt kỹ thuật và phù hợp về mặt kinh tế. Những nghiên cứu liên quan đến đề tài Các nghiên cứu về Chương trình phát triển cộng đồng địa phương (gọi tắt là ELCDP) thực hiện bởi sự tài trợ của FAO với một số nghiên cứu chuyên đề tại nhiều nước đã khẳng định rằng, nguồn lợi chủ yếu từ quản lý rừng hay các hoạt động từ rừng cần thuộc về các cá nhân hay nhóm của các cộng đồng tham gia. Các nghiên cứu này đã tìm cách mô tả và phân tích các loại hình quản lý tài nguyên rừng có sự tham gia của nhiều nước khác nhau. Các vấn đề về tài liệu hóa, đào tạo đã được triển khai từ những năm 1985.

Những trọng tâm về vấn đề xã hội liên quan đến quản lý rừng đã được nhấn mạnh, như: Nếu những cây hoặc rừng không do người địa phương quan tâm và cơ chế hành chính (thể chế) không cho phép người dân tiếp cận lợi ích từ quản lý nó thì các dự án không bao giờ thực hiện được [1]. Tại Ấn Độ, hình thức điển hình phổ biến nhất là những sự kết hợp thích hợp giữa quản lý từ phía chính phủ và những cá nhân hay những nhóm điển hình thông qua những hình thức kết hợp hết sức đa dạng và phong phú. Tuy nhiên, có hai hình thức chủ yếu, điển hình, đó là rừng cộng quản (viết tắt tiếng Anh là JFM) và rừng cộng quản có sự tham gia (JPFM). Sự thay đổi có tính chất chiến lược của Ấn Độ về quản lý tài nguyên rừng nói riêng và tài nguyên thiên nhiên nói chung là xuất phát từ chiến lược của Chính phủ đó là việc coi trọng những nhu cầu cơ bản của người dân sống gần kề với rừng như chất đốt, thức ăn gia súc, gỗ làm nhà… và vai trò của họ trong gìn giữ, bảo tồn tài nguyên.

Luật đất đai đã tạo điều kiện gây nên động lực cho cá nhân và cộng đồng trồng cây phân tán, trồng rừng tập trung và quản lý bảo vệ rừng hiện có, đặc biệt đối với những thổ dân có truyền thống, tập tục riêng. Tại Bangladesh, lâm nghiệp cộng đồng được phát triển như một hợp phần của giải pháp canh tác và phát triển nông thôn tổng hợp đã đòi hỏi việc 6 thay đổi chính sách cũng như luật pháp trong ngành lâm nghiệp, trọng tâm là quản lý rừng có sự tham gia, đặc biệt coi trọng vai trò của phụ nữ. Các giải pháp cung cấp dịch vụ kỹ thuật, hỗ trợ khuyến nông và các nghiên cứu định hướng theo nhu cầu, đơn đặt hàng là những yếu tố thúc đẩy cho sự thành công cho hình thức quản lý đó. Tại Nepal, một loạt các nghiên cứu sâu sắc và có hệ thống của ICIMOD đã làm rõ các hình thức quản lý rừng dựa vào cộng đồng thành công của Nepal, đặc biệt là hình thức nhóm sử dụng rừng tiêu biểu từ 3 vùng đại diện: Sankhawasabha, Dhankuta và Ilam.

Các nghiên cứu chuyên đề này đã đề xuất cho phạm vi toàn quốc những cơ chế và quá trình cần hoàn thiện trong quản lý tài nguyên rừng có hiệu quả hơn tại Nepal. Tại SriLanka đất nước này cũng đã thử nghiệm hình thức quản lý rừng có sự tham gia dựa trên kinh nghiệm của các nước lân cận. Tuy nhiên, do thiếu sự tham gia thích hợp, do khung pháp lý chưa hoàn thiện nên thử nghiệm đã không thành công trong những năm đầu. Các nghiên cứu đã đề xuất có sự thay đổi chính sách và luật cần có những sự cải cách, đồng thời cũng cần có sự hoàn thiện về việc thực hiện hệ thống cộng quản tài nguyên rừng.

Hiện nay, các nước trên thế giới đã xây dựng nhiều mô hình, chính sách về công tác quản lý bảo vệ rừng khác nhau phù hợp với tình hình thực tế trong nước và đem lại hiệu quả; các công trình nghiên cứu khoa học thì được tiến hành khá đồng bộ trên nhiều khía cạnh khác nhau và đều tập trung chú trọng tới các chính sách quản lý bảo vệ và phát triển rừng theo hướng cộng đồng có sự tham gia của người dân, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan trong tổ chức quản lý rừng, đặc biệt chú trọng về hiệu quả các mặt kinh tế, xã hội và môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ