Luận văn: Thực trạng và giải pháp quản lý bảo vệ rừng tại Đồng Xuân, Phú Yên

Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ rừng tại huyện Đồng Xuân, tỉnh Phú Yên.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác quản lý bảo vệ rừng ở Đồng Xuân

Huyện Đồng Xuân, tỉnh Phú Yên, sở hữu một diện tích rừng và đất lâm nghiệp rộng lớn, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước và phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Công tác quản lý bảo vệ rừng ở Đồng Xuân được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, cấp bách, nhằm duy trì độ che phủ rừng, hiện đạt 61,1% (tính đến cuối năm 2019), và thúc đẩy phát triển lâm nghiệp Phú Yên một cách bền vững. Theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Duy Huy (2020), khu vực miền núi Đồng Xuân có tổng diện tích đất lâm nghiệp là 92.981,87 ha, trong đó rừng tự nhiên chiếm 33.375,57 ha và rừng trồng là 30.661,72 ha. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn nhưng cũng đặt ra thách thức không nhỏ cho các cơ quan chức năng, đặc biệt là Hạt kiểm lâm huyện Đồng Xuân. Việc xây dựng và triển khai các giải pháp quản lý hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên hiện có mà còn góp phần phục hồi hệ sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học và cải thiện đời sống người dân. Giai đoạn 2016-2019 đã ghi nhận nhiều nỗ lực đáng kể trong công tác này, tuy nhiên, các vấn đề như phá rừng, khai thác trái phép vẫn còn tồn tại, đòi hỏi một chiến lược tổng thể và đồng bộ hơn.

1.1. Vai trò chiến lược của rừng phòng hộ Đồng Xuân

Khu vực rừng phòng hộ Đồng Xuân có diện tích lên tới 32.653,04 ha, chiếm một phần đáng kể trong tổng diện tích đất lâm nghiệp của huyện. Loại rừng này có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ đầu nguồn sông Kỳ Lộ, điều tiết dòng chảy, hạn chế lũ lụt, xói mòn đất, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp. Phần lớn diện tích rừng phòng hộ là rừng tự nhiên (26.677,53 ha) với hệ động thực vật phong phú, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học. Theo luận văn của Nguyễn Duy Huy, việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực này là ưu tiên hàng đầu, bởi sự suy giảm chức năng phòng hộ sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng về môi trường và kinh tế, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và đời sống của hàng ngàn hộ dân vùng hạ lưu. Do đó, mọi giải pháp quản lý bảo vệ rừng ở Đồng Xuân đều phải đặt mục tiêu bảo vệ và phát triển rừng phòng hộ lên hàng đầu.

1.2. Hiện trạng tài nguyên và cơ cấu quản lý rừng tại địa phương

Tài nguyên rừng tại vùng miền núi Đồng Xuân rất đa dạng, bao gồm rừng tự nhiên giàu, trung bình, nghèo và diện tích rừng trồng kinh tế lớn. Tuy nhiên, chất lượng rừng tự nhiên đang có dấu hiệu suy giảm. Cơ cấu tổ chức quản lý bao gồm nhiều bên liên quan như UBND các xã, Hạt kiểm lâm huyện Đồng Xuân, Ban quản lý rừng phòng hộ, các doanh nghiệp và hộ gia đình được giao đất, giao rừng. Sự phối hợp giữa các đơn vị này là yếu tố quyết định hiệu quả công tác quản lý. Luận văn của Nguyễn Duy Huy (2020) chỉ ra rằng, mặc dù cơ cấu tổ chức được xác định rõ ràng, việc triển khai trên thực tế vẫn còn hạn chế do địa bàn rộng, địa hình hiểm trở và nguồn lực còn thiếu thốn. Việc nâng cao năng lực cho lực lượng kiểm lâm Đồng Xuân và các cán bộ lâm nghiệp cấp xã là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo công tác tuần tra bảo vệ rừng và thực thi pháp luật được hiệu quả hơn.

II. Thực trạng phá rừng thách thức bảo vệ rừng ở Phú Yên

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác bảo vệ rừng Phú Yên, đặc biệt tại huyện Đồng Xuân, vẫn đối mặt với vô số thách thức nghiêm trọng. Thực trạng phá rừng diễn ra phức tạp dưới nhiều hình thức, gây suy giảm cả về diện tích và chất lượng rừng. Theo số liệu thống kê trong giai đoạn 2016-2019, trên địa bàn 03 xã miền núi Phú Mỡ, Xuân Quang 1 và Xuân Lãnh đã xảy ra 141 vụ phát nương làm rẫy trái phép, làm thiệt hại 156,98 ha rừng. Cùng với đó là 87 vụ khai thác gỗ trái phép và 107 vụ vi phạm trong vận chuyển lâm sản. Những con số này cho thấy áp lực lên tài nguyên rừng là rất lớn. Các nguyên nhân chính bao gồm nhu cầu đất sản xuất nông nghiệp, lợi ích kinh tế từ gỗ và lâm sản ngoài gỗ, cùng với nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế. Bên cạnh đó, các yếu tố khách quan như địa hình hiểm trở, diện tích quản lý rộng lớn, và nguồn kinh phí hạn hẹp cũng gây khó khăn cho lực lượng kiểm lâm Đồng Xuân trong việc kiểm soát toàn diện địa bàn. Đây là những rào cản lớn cần có giải pháp đột phá để tháo gỡ.

2.1. Nạn lâm tặc và khai thác gỗ trái phép ngày càng tinh vi

Hoạt động của lâm tặc và khai thác gỗ trái phép là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với rừng tự nhiên ở Đồng Xuân. Các đối tượng thường nhắm vào những khu rừng sâu, có nhiều gỗ quý, hiếm, hoạt động với phương thức ngày càng tinh vi và manh động. Chúng thường lợi dụng đêm tối, địa hình hiểm trở để khai thác và vận chuyển gỗ, gây khó khăn cho công tác phát hiện và bắt giữ. Việc này không chỉ làm cạn kiệt tài nguyên gỗ mà còn phá vỡ cấu trúc rừng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và khả năng tái sinh tự nhiên. Công tác tuần tra bảo vệ rừng dù được thực hiện thường xuyên nhưng vẫn chưa thể ngăn chặn triệt để do lực lượng mỏng, trang thiết bị còn thiếu thốn. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa kiểm lâm, chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư.

2.2. Vấn nạn lấn chiếm đất rừng để canh tác trồng cây công nghiệp

Tình trạng lấn chiếm đất rừng để lấy đất canh tác, đặc biệt là trồng sắn và keo nguyên liệu giấy, đang diễn ra phức tạp. Nhu cầu về đất sản xuất tăng cao trong khi quỹ đất nông nghiệp có hạn đã đẩy nhiều hộ dân vào hành vi phá rừng. Nghiên cứu của Nguyễn Duy Huy (2020) chỉ rõ, lợi ích kinh tế trước mắt từ cây sắn, cây keo đã khiến nhiều người bất chấp pháp luật để lấn chiếm đất lâm nghiệp, kể cả đất thuộc quy hoạch rừng phòng hộ Đồng Xuân. Thực trạng này không chỉ làm mất rừng mà còn gây ra tranh chấp đất đai phức tạp, ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội. Việc giải quyết hài hòa giữa nhu cầu phát triển kinh tế của người dân và yêu cầu bảo vệ rừng là một bài toán khó, đòi hỏi các chính sách hỗ trợ chuyển đổi sinh kế hiệu quả và bền vững.

2.3. Hạn chế trong công tác phòng cháy chữa cháy rừng PCCCR

Công tác phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) tại Đồng Xuân còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt vào mùa khô hanh khi nguy cơ cháy rừng ở mức rất cao. Mặc dù phương châm "4 tại chỗ" đã được triển khai, nhưng trên thực tế, việc huy động lực lượng và phương tiện tại chỗ còn chậm và thiếu chuyên nghiệp. Địa hình đồi núi dốc, chia cắt mạnh gây khó khăn cho việc tiếp cận đám cháy. Hơn nữa, nhận thức của người dân về phòng cháy rừng chưa cao, các hành vi sử dụng lửa trong rừng và gần rừng còn phổ biến. Nguồn kinh phí đầu tư cho trang thiết bị PCCCR còn hạn chế, các công trình phòng cháy như đường băng cản lửa, chòi canh lửa chưa được xây dựng đầy đủ. Đây là một điểm yếu cần được khắc phục khẩn cấp để giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng gây ra.

III. Giải pháp quản lý rừng bền vững dựa vào chính sách và cộng đồng

Để giải quyết các thách thức trong công tác quản lý bảo vệ rừng ở Đồng Xuân, việc áp dụng các giải pháp mang tính tổng thể, kết hợp giữa chính sách vĩ mô và sức mạnh cộng đồng là hướng đi tất yếu. Một trong những giải pháp trọng tâm là hoàn thiện và thực thi hiệu quả chính sách giao khoán bảo vệ rừng, tạo cơ chế để người dân thực sự trở thành chủ rừng. Khi lợi ích của họ gắn liền với sự tồn tại của rừng, ý thức và trách nhiệm bảo vệ sẽ được nâng cao. Mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng cần được nhân rộng, trao quyền cho các thôn, bản trong việc xây dựng quy ước, tổ chức tuần tra và hưởng lợi từ các sản phẩm của rừng. Song song đó, cần phát triển các mô hình sinh kế cho người dân giữ rừng một cách bền vững. Việc hỗ trợ kỹ thuật, vốn để người dân phát triển kinh tế dưới tán rừng như trồng cây dược liệu, chăn nuôi, du lịch sinh thái sẽ giúp giảm áp lực khai thác tài nguyên rừng. Đây là cách tiếp cận hài hòa, vừa đảm bảo mục tiêu bảo vệ rừng, vừa cải thiện đời sống người dân, hướng tới quản lý rừng bền vững.

3.1. Đẩy mạnh chính sách giao khoán bảo vệ rừng hiệu quả

Chính sách giao khoán bảo vệ rừng là công cụ quan trọng để xã hội hóa công tác bảo vệ rừng. Tuy nhiên, theo đánh giá trong luận văn của Nguyễn Duy Huy (2020), chính sách này tại Đồng Xuân vẫn còn một số bất cập, mức hỗ trợ còn thấp, chưa tạo được động lực đủ mạnh cho người nhận khoán. Để nâng cao hiệu quả, cần rà soát, điều chỉnh đơn giá giao khoán cho phù hợp với thực tế. Đồng thời, cần quy định rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ của người nhận khoán, đặc biệt là quyền được hưởng lợi từ lâm sản phụ, các dịch vụ môi trường rừng. Việc công khai, minh bạch trong quy trình giao khoán và giám sát chặt chẽ việc thực hiện sẽ giúp chính sách thực sự đi vào cuộc sống, khuyến khích người dân tích cực tham gia bảo vệ và phát triển vốn rừng được giao.

3.2. Phát triển sinh kế cho người dân giữ rừng và kinh tế dưới tán rừng

Giải quyết bài toán sinh kế cho người dân giữ rừng là chìa khóa để giảm nghèo bền vững và giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Cần triển khai các chương trình, dự án hỗ trợ người dân sống gần rừng chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Đặc biệt, cần tập trung phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng, tận dụng các giá trị đa dụng của hệ sinh thái rừng như trồng sâm, nấm dược liệu, nuôi ong lấy mật. Những mô hình này không chỉ mang lại thu nhập cao, ổn định mà còn giúp người dân gắn bó và có ý thức bảo vệ rừng hơn. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ về kỹ thuật, giống, và tìm kiếm thị trường đầu ra cho sản phẩm, tạo thành chuỗi giá trị bền vững cho người dân.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực lực lượng kiểm lâm Đồng Xuân

Nâng cao hiệu quả hoạt động của lực lượng chuyên trách là yếu tố then chốt trong quản lý bảo vệ rừng ở Đồng Xuân. Lực lượng kiểm lâm Đồng Xuân là nòng cốt trong việc thực thi pháp luật, đấu tranh với các hành vi vi phạm. Do đó, cần có một chiến lược toàn diện để củng cố và nâng cao năng lực cho lực lượng này. Giải pháp đầu tiên là kiện toàn tổ chức, sắp xếp lại bộ máy của Hạt kiểm lâm huyện Đồng Xuân cho tinh gọn, hiệu quả. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng thực thi pháp luật và võ thuật cho cán bộ kiểm lâm. Bên cạnh đó, việc đầu tư trang thiết bị hiện đại là yêu cầu cấp bách. Ứng dụng công nghệ quản lý rừng như hệ thống thông tin địa lý (GIS), ảnh viễn thám, thiết bị bay không người lái (drone) sẽ giúp công tác giám sát, phát hiện sớm các điểm phá rừng, cháy rừng trở nên hiệu quả và chính xác hơn. Cuối cùng, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa kiểm lâm, công an, quân đội và chính quyền địa phương để tạo sức mạnh tổng hợp trong các đợt tuần tra bảo vệ rừng và xử lý các vụ việc phức tạp.

4.1. Củng cố tổ chức và nghiệp vụ cho Hạt Kiểm lâm huyện Đồng Xuân

Để Hạt Kiểm lâm huyện Đồng Xuân hoạt động hiệu quả, cần củng cố lại cơ cấu tổ chức, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng cán bộ, kiểm lâm địa bàn. Cần ưu tiên bố trí đủ biên chế, đặc biệt cho các địa bàn trọng điểm, phức tạp. Công tác đào tạo lại và bồi dưỡng nâng cao nghiệp vụ cần được thực hiện thường xuyên, cập nhật các quy định pháp luật mới, các kỹ năng điều tra, xử lý vi phạm. Ngoài ra, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý, chế độ phụ cấp tương xứng với tính chất công việc nguy hiểm, vất vả để động viên, khích lệ tinh thần cán bộ, giúp họ yên tâm công tác và cống hiến hết mình cho sự nghiệp bảo vệ rừng.

4.2. Ứng dụng công nghệ quản lý rừng và giám sát hiện đại

Việc ứng dụng công nghệ quản lý rừng là một xu thế tất yếu để khắc phục những hạn chế của phương pháp quản lý truyền thống. Sử dụng công nghệ GIS để xây dựng bản đồ số hiện trạng rừng, theo dõi diễn biến tài nguyên giúp công tác quy hoạch và quản lý trở nên khoa học hơn. Drone có thể được sử dụng để tuần tra trên không tại các khu vực hiểm trở, khó tiếp cận, giúp phát hiện sớm các hành vi lấn chiếm đất rừng hoặc khai thác gỗ trái phép. Việc xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng dựa trên dữ liệu thời tiết và ảnh vệ tinh cũng sẽ giúp công tác phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) trở nên chủ động và hiệu quả hơn, giảm thiểu thiệt hại đến mức thấp nhất.

V. Hướng dẫn trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái bền vững

Bên cạnh việc bảo vệ diện tích rừng hiện có, công tác trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chiến lược phát triển lâm nghiệp Phú Yên nói chung và huyện Đồng Xuân nói riêng. Mục tiêu không chỉ là tăng độ che phủ mà còn là nâng cao chất lượng rừng, khôi phục các chức năng phòng hộ và bảo tồn đa dạng sinh học. Giai đoạn 2016-2019, huyện Đồng Xuân đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong công tác trồng rừng, với diện tích trồng mới hàng năm đều vượt kế hoạch. Để hoạt động này mang lại hiệu quả bền vững, cần tập trung vào việc lựa chọn cơ cấu cây trồng phù hợp với từng lập địa, ưu tiên các loài cây bản địa có giá trị cao về kinh tế và sinh thái. Cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tiên tiến, từ khâu làm đất, chọn giống đến chăm sóc, bảo vệ. Đặc biệt, việc khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung tại các khu vực rừng nghèo, đất trống đồi trọc cần được đẩy mạnh, giúp rừng phục hồi nhanh hơn và giữ được cấu trúc của một hệ sinh thái tự nhiên.

5.1. Kết quả và kinh nghiệm từ các dự án trồng rừng tại Đồng Xuân

Trong những năm qua, Đồng Xuân đã triển khai nhiều dự án trồng rừng như dự án 147, Flitch, KFW6, mang lại hiệu quả tích cực. Theo báo cáo của UBND huyện Đồng Xuân, chỉ riêng năm 2019, diện tích rừng trồng tập trung đã đạt 2.000 ha, vượt 143% kế hoạch. Kinh nghiệm rút ra từ các dự án này là tầm quan trọng của việc lựa chọn giống cây chất lượng cao (keo lai giâm hom, bạch đàn), áp dụng đúng quy trình kỹ thuật và có sự tham gia tích cực của người dân. Các mô hình trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái thành công cần được tổng kết, đánh giá và nhân rộng. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ người dân về vốn, kỹ thuật và đảm bảo đầu ra cho sản phẩm gỗ rừng trồng, tạo động lực để họ mở rộng diện tích và đầu tư thâm canh, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.

5.2. Các giải pháp ưu tiên cho bảo tồn đa dạng sinh học tại Phú Yên

Hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học tại Phú Yên cần được lồng ghép chặt chẽ vào công tác quản lý rừng. Tại Đồng Xuân, nơi có hệ sinh thái rừng tự nhiên phong phú, cần ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao, đặc biệt là trong lâm phận rừng phòng hộ Đồng Xuân. Cần tiến hành các cuộc điều tra, kiểm kê đa dạng sinh học để xác định các loài động, thực vật quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng để có kế hoạch bảo tồn cụ thể. Việc xây dựng các hành lang đa dạng sinh học, kết nối các khu rừng bị chia cắt, cũng là một giải pháp quan trọng. Tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về giá trị của đa dạng sinh học và vận động họ không săn bắt, buôn bán động vật hoang dã trái phép là biện pháp cần được thực hiện song song.

VI. Tương lai và bí quyết phát triển lâm nghiệp Phú Yên bền vững

Tương lai của ngành lâm nghiệp tại Đồng Xuân phụ thuộc vào việc triển khai đồng bộ và quyết liệt các giải pháp đã đề ra. Bí quyết để phát triển lâm nghiệp Phú Yên theo hướng bền vững nằm ở việc chuyển đổi tư duy, từ nền lâm nghiệp chủ yếu dựa vào khai thác sang nền lâm nghiệp xã hội, đa chức năng. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn, trong đó quản lý rừng bền vững là nguyên tắc cốt lõi. Cần phải hài hòa được ba mục tiêu: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần phát triển ngành công nghiệp chế biến gỗ sâu, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm rừng trồng, đồng thời khai thác các dịch vụ môi trường rừng. Về xã hội, phải đảm bảo người dân sống gần rừng có sinh kế ổn định, được chia sẻ lợi ích công bằng. Về môi trường, phải giữ gìn và phát triển vốn rừng tự nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học và phát huy tối đa chức năng phòng hộ của rừng. Sự chung tay của cả hệ thống chính trị, doanh nghiệp và cộng đồng sẽ là yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược quản lý bảo vệ rừng ở Đồng Xuân trong giai đoạn tới.

6.1. Tầm nhìn chiến lược cho công tác quản lý rừng bền vững

Xây dựng một tầm nhìn chiến lược cho quản lý rừng bền vững đến năm 2030 là yêu cầu cấp thiết. Tầm nhìn này cần xác định rõ các mục tiêu cụ thể về độ che phủ, chất lượng rừng, sản lượng gỗ và giá trị dịch vụ môi trường rừng. Trong đó, cần nhấn mạnh việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững quốc tế (như FSC) cho cả rừng trồng và rừng tự nhiên. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, ban hành các cơ chế chính sách đột phá, khuyến khích các thành phần kinh tế đầu tư vào bảo vệ và phát triển rừng. Đồng thời, phải tăng cường giám sát, siết chặt kỷ cương, xử lý nghiêm minh mọi hành vi vi phạm pháp luật lâm nghiệp, tạo ra một môi trường pháp lý công bằng và minh bạch.

6.2. Kiến nghị chính sách thúc đẩy phát triển lâm nghiệp Phú Yên

Để thúc đẩy phát triển lâm nghiệp Phú Yên, cần có những kiến nghị chính sách cụ thể. Thứ nhất, cần tăng cường nguồn vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước cho công tác quản lý bảo vệ rừng, đặc biệt là cho phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) và đầu tư trang thiết bị cho lực lượng kiểm lâm Đồng Xuân. Thứ hai, cần hoàn thiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng, mở rộng đối tượng và nâng mức chi trả để tạo nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo vệ rừng. Thứ ba, cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào trồng rừng gỗ lớn và xây dựng các nhà máy chế biến sâu, tạo chuỗi giá trị khép kín. Cuối cùng, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến giao đất, giao rừng, cấp chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp để người dân và doanh nghiệp yên tâm đầu tư lâu dài.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp nghiên cứu thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý bảo vệ rừng tại vùng miền núi huyện đồng xuân tỉnh phú yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận trong quản lý bảo vệ rừng Quản lý bảo vệ rừng là một lĩnh vực tương đối rộng lớn bao gồm hàng loạt các biện pháp quản lý bảo vệ rừng khác nhau như quản lý bảo vệ bằng hệ thống các lâm luật, chính sách, các nghị định như giao đất, giao rừng, phòng cháy chữa cháy rừng. Trước đây vấn đề quản lý, sử dụng rừng và đất rừng chỉ đơn thuần là việc khai thác các sản phẩm của rừng mà ít hoặc chưa chú trọng tới việc bảo vệ, tái tạo và phát triển vốn rừng cũng như việc phát huy vai trò của rừng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái.

Hiện nay vấn đề quản lý sử dụng rừng đều phải dựa trên cơ sở đảm bảo sự phát triển bền vững. Quản lý rừng bền vững là thực hiện triệt để và đồng bộ các biện pháp nhằm không ngừng phát huy hiệu quả kinh doanh, ổn định liên tục những tác dụng và lợi ích của rừng trên lĩnh vực khác nhau. Sự phát triển bền vững này phải đảm bảo 3 yếu tố sau: Một là, Bền vững về mặt môi trường sinh thái: Quản lý bảo vệ phải duy trì hệ thống sinh vật, bảo vệ phát triển đa dạng sinh học và tính ổn định của hệ sinh thái; Hai là, Bền vững về mặt xã hội: Thu hút lao động vào nghề rừng, tạo công ăn việc làm ổn định cho người lao động. Đáp ứng được nhu cầu sử dụng tài nguyên rừng của thế hệ hiện tại đồng thời không làm ảnh hưởng đến lợi ích của thế hệ mai sau; Ba là, Bền vững về mặt kinh tế: Cây trồng phải cho hiệu quả kinh tế cao, năng xuất chất lượng ổn định đồng thời phải được thị trường chấp nhận.

Nghĩa là phát triển phải đảm bảo lợi ích lâu dài cho con người, tài nguyên sinh vật, môi trường cần phải giữ gìn cho các thế hệ sau, thể hiện ba mặt đó là phù hợp về môi trường, có lợi ích về mặt xã hội và đáp ứng về mặt kinh tế. Nguyên tắc bảo vệ và phát triển rừng 1. Hoạt động bảo vệ và phát triển rừng phải bảo đảm phát triển bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường, quốc phòng, an ninh; phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, chiến lược phát triển lâm nghiệp; đúng quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng của cả nước và địa phương; tuân theo quy chế quản lý rừng do Thủ tướng Chính phủ quy định. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 2.

Bảo vệ rừng là trách nhiệm của mọi cơ quan, tổ chức, hộ gia đình, cá nhân. Hoạt động bảo vệ và phát triển rừng phải bảo đảm nguyên tắc quản lý rừng bền vững; kết hợp bảo vệ và phát triển rừng với khai thác hợp lý để phát huy hiệu quả tài nguyên rừng; kết hợp chặt chẽ giữa trồng rừng, khoanh nuôi tái sinh phục hồi rừng, làm giàu rừng với bảo vệ diện tích rừng hiện có; kết hợp lâm nghiệp với nông nghiệp và ngư nghiệp; đẩy mạnh trồng rừng kinh tế gắn với phát triển công nghiệp chế biến lâm sản nhằm nâng cao giá trị sản phẩm rừng. Việc bảo vệ và phát triển rừng phải phù hợp với quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Việc giao, cho thuê, thu hồi, chuyển mục đích sử dụng rừng và đất phải tuân theo các quy định của Luật này, Luật đất đai và các quy định khác của pháp luật có liên quan, bảo đảm ổn định lâu dài theo hướng xã hội hoá nghề rừng.

Bảo đảm hài hoà lợi ích giữa Nhà nước với chủ rừng; giữa lợi ích kinh tế của rừng với lợi ích phòng hộ, bảo vệ môi trường và bảo tồn thiên nhiên; giữa lợi ích trước mắt và lợi ích lâu dài; bảo đảm cho người làm nghề rừng sống chủ yếu bằng nghề rừng. Chủ rừng thực hiện các quyền, nghĩa vụ của mình trong thời hạn sử dụng rừng theo quy định của Luật này và các quy định khác của pháp luật, không làm tổn hại đến lợi ích chính đáng của chủ rừng khác. Những căn cứ và cơ sở pháp lý Căn cứ Luật bảo vệ và phát triển rừng năm 2004; Luật lâm nghiệp năm 2017; Nghị định số 23/2006/NĐ-CP, ngày 03/3/2006, của Chính phủ về thi hành Luật Bảo vệ và phát triển rừng; Nghị định 156/2018/NĐ-CP, ngày 16/11/2018 về quy định chi tết thi hành một số điều của Luật lâm nghiệp; Nghị định số 35/2019/NĐ-CP, ngày 25/11/2019 về quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lâm nghiệp; Căn cứ Quyết định số 245/1998/QĐ-TTg, ngày 21/12/1998 của Thủ tướng Chỉnh Phủ về việc thực hiện trách nhiệm quản lý Nhà nước của các cấp rừng và đất lâm nghiệp; Thông tư số 25/TT-BNNPTNT ngày 27/12/2019 của Bộ Nông nghiệp và PTNT quy định về Phòng cháy chữa cháy rừng. * Quan điểm phát triển Lâm nghiệp 1.

Phát triển lâm nghiệp dựa trên cơ sở đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế, chuyển từ nền lâm nghiệp chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên rừng sang nền sản PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 xuất lâm nghiệp xã hội, bền vững, hiệu quả với trọng tâm là bảo vệ khôi phục và phát triển tài nguyên rừng, nhằm đảm bảo khả năng phòng hộ môi trường, phòng hộ biên giới,., bảo vệ tính đa dạng sinh học của rừng. Phát triển công nghiệp chế biến lâm sản vừa và nhỏ với thiết bị và công nghệ phù hợp, gắn với vùng nguyên liệu tập trung để nâng cao hiệu quả kinh tế rừng. Khai thác, sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực, tạo việc làm cho người lao động, góp phần xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống của người dân, từng bước xã hội hóa nghề rừng, thu hút các nguồn lực đầu tư; nâng cao vai trò và hiệu quả to lớn của ngành lâm nghiệp vào phát triển kinh tế - xã hội; góp phần giữ vững an ninh quốc phòng, ổn định chính trị trên địa bàn; bảo tồn, lưu giữ các nguồn gen, cải thiện môi trường sinh thái, tạo cảnh quan, thúc đẩy quá trình công nghiệp hoá - hiện đại hoá nông nghiệp nông thôn và kinh tế - xã hội của địa phương trong thời gian đến. Phát triển lâm nghiệp đồng bộ từ khâu quản lý, bảo vệ, phát triển, sử dụng hợp lý tài nguyên; từ trồng rừng, cải tạo rừng đến khai thác chế biến lâm sản, dịch vụ môi trường, du lịch sinh thái … Lâm nghiệp cũng nhưng nông nghiệp và các ngành kinh tế khác không chỉ là ngành sản xuất sản phẩm thô đơn thuần mà còn bao gồm cả chế biến và kinh doanh, dịch vụ.

Đánh giá đóng góp của ngành phải bao gồm cả giá trị gia tăng của các sản phẩm từ sản xuất, chế biến và kinh doanh dịch vụ của ngành. Có như vậy, ngành lâm nghiệp mới được bình đẳng như các ngành kinh tế khác. Phát triển lâm nghiệp phải đóng góp ngày càng cao vào tăng trưởng kinh tế, xóa đói giảm nghèo và bảo vệ môi trường. Phát triển lâm nghiệp phải phù hợp với đường lối phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, của quốc gia theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; sớm chuyển thành ngành kinh tế sản xuất hàng hoá, hiệu quả và bền vững, đáp ứng yêu cầu đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế; khai thác hợp lý lợi ích tổng hợp của rừng, chú trọng năng suất, chất lượng, hiệu quả các hoạt động sản xuất kinh doanh và đặc biệt các dịch vụ môi trường rừng.

Phát triển lâm nghiệp góp phần đa dạng hoá kinh tế nông thôn, tạo việc làm và thu nhập, nâng cao mức sống cho những người làm nghề rừng, đặc biệt cho đồng bào dân tộc ít người ở vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn tại địa phương; góp phần xoá đói, giảm nghèo ở nông thôn, bảo vệ môi trường sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học và giữ vững an ninh quốc phòng. Quản lý, sử dụng và phát triển bền vững là nền tảng cho phát triển lâm nghiệp. Rừng phải được quản lý chặt chẽ và có chủ cụ thể; chỉ khi nào các chủ rừng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 (tổ chức, doanh nghiệp, hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư.) có lợi ích, quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng thì khi đó tài nguyên rừng mới được bảo vệ và phát triển bền vững. Các hoạt động sản xuất lâm nghiệp phải dựa trên nền tảng quản lý bền vững thông qua quy hoạch, kế hoạch bảo vệ phát triển rừng nhằm không ngừng nâng cao chất lượng rừng.

Phải kết hợp bảo vệ, bảo tồn và phát triển với khai thác sử dụng rừng hợp lý; kết hợp chặt chẽ giữa trồng rừng, khoanh nuôi tái sinh phục hồi rừng, cải tạo, làm giàu rừng với bảo vệ diện tích rừng hiện có; kết hợp lâm nghiệp với nông nghiệp, ngư nghiệp và các ngành nghề nông thôn; đẩy mạnh trồng rừng kinh tế đa mục đích, kết hợp việc bảo vệ, phát triển cây lấy gỗ và lâm sản ngoài gỗ, gắn với phát triển công nghiệp chế biến lâm sản nhằm đóng góp vào tăng trưởng về kinh tế, xã hội, môi trường và góp phần cho sự phát triển bền vững quốc gia. Phát triển lâm nghiệp phải trên cơ sở đẩy nhanh và làm sâu sắc hơn chủ trương xã hội hóa nghề rừng, thu hút các nguồn lực đầu tư cho bảo vệ và phát triển rừng. Tiếp tục thực hiện và làm sâu sắc hơn việc xã hội hoá nghề rừng. Thực hiện đa thành phần trong sử dụng tài nguyên rừng (kể cả rừng đặc dụng, phòng hộ); đa sở hữu trong quản lý, sử dụng rừng sản xuất và các cơ sở chế biến lâm sản.

Từng bước áp dụng rộng rãi hình thức cổ phần hoá các cơ sở sản xuất lâm nghiệp, chế biến gắn với vùng nguyên liệu. Bảo vệ rừng là trách nhiệm của các chủ rừng, vừa là trách nhiệm của các cấp, các ngành, các tổ chức, cộng đồng dân cư thôn và của toàn xã hội; bảo vệ rừng phải dựa vào dân, kết hợp với lực lượng bảo vệ chuyên trách và chính quyền địa phương. Đa dạng hoá các nguồn lực cho phát triển lâm nghiệp, tăng cường thu hút vốn của khu vực tư nhân, vốn ODA, FDI và các nguồn thu từ dịch vụ môi trường cho bảo vệ và phát triển rừng. Đầu tư của Nhà nước cho lâm nghiệp là phần chi trả của xã hội cho các giá trị môi trường từ rừng đem lại.

Các ngành kinh tế có sử dụng các sản phẩm, dịch vụ của lâm nghiệp (bảo vệ môi trường, cảnh quan du lịch, cung cấp nguồn nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ