Giải pháp phát triển xuất khẩu bền vững hàng may mặc sang thị trường eu của công ty tnhh babeeni việt nam

Chuyên khảo phân tích Giải pháp phát triển xuất khẩu bền vững hàng may mặc sang thị trường eu của công ty tnhh babeeni, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xuất Khẩu Bền Vững May Mặc Sang Thị Trường EU

Ngành xuất khẩu may mặc EU đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn, giải quyết việc làm và nâng cao đời sống người lao động. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu này còn nhiều thách thức, đòi hỏi các doanh nghiệp phải phát triển bền vững để duy trì lợi thế cạnh tranh. Thị trường thị trường EU với những yêu cầu khắt khe về chất lượng, môi trường và trách nhiệm xã hội, đặt ra những bài toán khó cho các doanh nghiệp Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp phát triển xuất khẩu bền vững may mặc EU là vô cùng cần thiết. Theo báo cáo của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (Vitas), thặng dư thương mại dệt may 9 tháng đầu năm 2020 đạt 13,765 tỷ USD, chiếm 53% tỷ lệ giá trị gia tăng. Tuy nhiên, cần đảm bảo sự phát triển bền vững đi đôi với lợi nhuận.

1.1. Vai Trò Của Ngành May Mặc Trong Nền Kinh Tế Việt Nam

Ngành may mặc không chỉ đóng góp vào GDP mà còn tạo ra hàng triệu việc làm cho người lao động, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Phát triển bền vững trong ngành may mặc giúp ổn định nguồn cung lao động, nâng cao tay nghề và thu nhập cho người lao động. Ngoài ra, ngành may mặc còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ như dệt, nhuộm, và sản xuất phụ kiện. Theo báo cáo của Bộ Công Thương, ngành dệt may luôn nằm trong top các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đóng góp đáng kể vào cán cân thương mại của cả nước.

1.2. Thách Thức Và Cơ Hội Khi Xuất Khẩu May Mặc Sang EU

Thị trường thị trường EU mang đến nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp may mặc Việt Nam nhờ vào hiệp định thương mại tự do (EVFTA) và chính sách ưu đãi thuế quan. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng phải đối mặt với nhiều thách thức như yêu cầu cao về tiêu chuẩn chất lượng EU, nguồn gốc xuất xứ, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, và các quy định về lao động và môi trường. Để vượt qua những thách thức này, các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ sản xuất, nâng cao năng lực quản lý, và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững.

1.3. Tầm Quan Trọng Của Phát Triển Bền Vững Trong Ngành May Mặc

Phát triển bền vững không chỉ là yêu cầu bắt buộc từ các thị trường nhập khẩu như thị trường EU, mà còn là yếu tố sống còn để các doanh nghiệp duy trì và phát triển trong dài hạn. Phát triển bền vững giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro về môi trường, xã hội và kinh tế, đồng thời tạo dựng uy tín và thương hiệu trên thị trường quốc tế. Phát triển bền vững còn giúp doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi và các chương trình hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế.

II. Phân Tích Thực Trạng Xuất Khẩu May Mặc Sang Thị Trường EU

Hoạt động xuất khẩu may mặc EU của Việt Nam trong những năm gần đây có sự tăng trưởng đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế về chất lượng sản phẩm, năng lực cạnh tranh và tính bền vững của chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia vào các công đoạn gia công, có giá trị gia tăng thấp và phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu. Bên cạnh đó, vấn đề lao động và môi trường cũng đang gây áp lực lớn lên ngành may mặc Việt Nam. Theo báo cáo của Bộ Công Thương, phần lớn doanh nghiệp dệt may Việt Nam vẫn chưa đáp ứng được các yêu cầu về trách nhiệm xã hội doanh nghiệpcông nghệ sản xuất xanh.

2.1. Kim Ngạch Xuất Khẩu May Mặc Sang EU Giai Đoạn 2019 2023

Kim ngạch xuất khẩu may mặc EU của Việt Nam có sự tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2019-2023, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại do ảnh hưởng của dịch bệnh và các yếu tố bất ổn kinh tế toàn cầu. Các thị trường lớn như Đức, Pháp, và Hà Lan vẫn là những đối tác quan trọng của Việt Nam. Theo số liệu thống kê, các mặt hàng chủ lực xuất khẩu sang thị trường EU bao gồm áo sơ mi, quần áo thể thao, và đồ lót.

2.2. Đánh Giá Chuỗi Cung Ứng May Mặc Việt Nam Hướng Tới EU

Chuỗi cung ứng may mặc Việt Nam còn nhiều bất cập về tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc, và chứng nhận bền vững. Nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống quản lý chất lượng và môi trường đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng EU. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc cũng gây ra nhiều rủi ro cho chuỗi cung ứng. Cần có sự đầu tư vào các nhà cung cấp nguyên phụ liệu trong nước để nâng cao tính tự chủ và giảm thiểu rủi ro.

2.3. Phân Tích Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Doanh Nghiệp May Mặc Việt Nam

Điểm mạnh của doanh nghiệp may mặc Việt Nam là giá nhân công rẻ, nguồn lao động dồi dào, và kinh nghiệm sản xuất lâu năm. Tuy nhiên, điểm yếu là năng lực thiết kế hạn chế, công nghệ sản xuất lạc hậu, và khả năng đáp ứng các yêu cầu về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp còn yếu. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực, nâng cấp công nghệ, và xây dựng thương hiệu để nâng cao năng lực cạnh tranh.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Xuất Khẩu May Mặc Bền Vững EU

Để nâng cao hiệu quả xuất khẩu bền vững may mặc EU, các doanh nghiệp cần tập trung vào cải thiện chất lượng sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh, và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các doanh nghiệp, chính phủ, và các tổ chức quốc tế để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi và thúc đẩy thương mại công bằng. Đồng thời, cần tăng cường quảng bá thương hiệu may mặc Việt Nam trên thị trường quốc tế, đặc biệt là tại thị trường EU.

3.1. Đầu Tư Công Nghệ Sản Xuất Xanh Và Kinh Tế Tuần Hoàn

Áp dụng công nghệ sản xuất xanh giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, tiết kiệm năng lượng, và giảm giảm thiểu rác thải. Kinh tế tuần hoàn giúp tái sử dụng nguyên liệu, kéo dài vòng đời sản phẩm, và giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu mới. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào các công nghệ như in kỹ thuật số, nhuộm sinh học, và sử dụng nguyên liệu tái chế.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Thiết Kế Và Phát Triển Sản Phẩm

Nâng cao năng lực thiết kế giúp tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đáp ứng nhu cầu và thị hiếu tiêu dùng EU. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo đội ngũ thiết kế, hợp tác với các nhà thiết kế quốc tế, và tham gia các triển lãm thời trang để cập nhật xu hướng mới. Đồng thời, cần xây dựng thương hiệu riêng để tạo sự khác biệt và tăng cường khả năng nhận diện thương hiệu.

3.3. Xây Dựng Chuỗi Cung Ứng Bền Vững Và Minh Bạch

Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các doanh nghiệp, nhà cung cấp, và các đối tác khác. Cần có hệ thống quản lý chất lượng và môi trường đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng EU, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, và tuân thủ các quy định về lao động và môi trường. Các doanh nghiệp cần áp dụng các tiêu chuẩn như ISO 14001, SA 8000, và OEKO-TEX.

IV. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Xuất Khẩu May Mặc Sang Thị Trường EU

Chính sách thương mại EU đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu may mặc EU. Chính phủ cần tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu các thủ tục hành chính, và cung cấp thông tin thị trường đầy đủ. Bên cạnh đó, cần có các chương trình hỗ trợ tài chính, kỹ thuật, và đào tạo để giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng EU, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, và công nghệ sản xuất xanh. Hiệp định thương mại tự do (EVFTA) mở ra nhiều cơ hội lớn.

4.1. Vai Trò Của Nhà Nước Trong Phát Triển Xuất Khẩu Bền Vững

Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng khung pháp lý, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, và hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần có các chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ sản xuất xanh, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực, và thúc đẩy thương mại công bằng. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về lao động và môi trường.

4.2. Chính Sách Khuyến Khích Đầu Tư Vào Công Nghệ Sản Xuất Xanh

Chính phủ cần có các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ lãi suất vay vốn, và cung cấp các khoản tài trợ cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sản xuất xanh. Cần khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý môi trường và sử dụng năng lượng hiệu quả. Đồng thời, cần có các chương trình hỗ trợ chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực về công nghệ sản xuất xanh.

4.3. Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Tiếp Cận Thị Trường Và Đối Tác EU

Chính phủ cần hỗ trợ các doanh nghiệp tham gia các hội chợ, triển lãm thương mại, và các chương trình xúc tiến thương mại tại thị trường EU. Cần có các chương trình hỗ trợ tìm kiếm đối tác chiến lược EU, cung cấp thông tin thị trường, và tư vấn về pháp lý và các quy định thương mại. Đồng thời, cần tăng cường quảng bá thương hiệu may mặc Việt Nam trên thị trường EU.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Nghiên Cứu Trường Hợp Điển Hình

Nghiên cứu các trường hợp doanh nghiệp thành công trong việc xuất khẩu bền vững may mặc EU mang lại những bài học quý giá. Phân tích những yếu tố quyết định sự thành công của họ, từ việc áp dụng công nghệ sản xuất xanh đến việc xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và tạo dựng thương hiệu uy tín. Những nghiên cứu này giúp các doanh nghiệp khác học hỏi kinh nghiệm và áp dụng vào thực tế hoạt động của mình, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

5.1. Phân Tích Case Study Về Phát Triển Bền Vững Của DN May

Phân tích các case study cụ thể về các doanh nghiệp may mặc đã thành công trong việc áp dụng các giải pháp phát triển bền vững, như giảm thiểu rác thải, sử dụng nguyên liệu tái chế, và cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động. Nhấn mạnh các yếu tố then chốt đã giúp họ đạt được thành công và những bài học kinh nghiệm có thể áp dụng cho các doanh nghiệp khác.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Giải Pháp Đã Triển Khai

Đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã được triển khai trong thực tế, cả về mặt kinh tế, xã hội, và môi trường. Xác định những lợi ích đạt được, những khó khăn gặp phải, và những điều chỉnh cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả của các giải pháp.

5.3. Bài Học Kinh Nghiệm Cho Các Doanh Nghiệp Khác

Rút ra những bài học kinh nghiệm từ các case study thành công và chia sẻ những khuyến nghị cụ thể cho các doanh nghiệp khác muốn áp dụng các giải pháp phát triển bền vững trong hoạt động xuất khẩu may mặc EU. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cam kết từ lãnh đạo, sự tham gia của toàn bộ nhân viên, và sự hợp tác với các đối tác trong chuỗi cung ứng.

VI. Triển Vọng Và Định Hướng Phát Triển Xuất Khẩu May Mặc EU

Ngành xuất khẩu may mặc EU có nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai, nhờ vào các hiệp định thương mại tự do, xu hướng tiêu dùng bền vững, và sự phát triển của công nghệ sản xuất xanh. Tuy nhiên, để tận dụng được những cơ hội này, các doanh nghiệp cần chủ động đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh, và xây dựng thương hiệu uy tín. Chính phủ và các tổ chức liên quan cần tiếp tục hỗ trợ các doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững.

6.1. Dự Báo Xu Hướng Thị Trường May Mặc EU Trong Tương Lai

Dự báo các xu hướng chính trên thị trường thị trường EU trong tương lai, như tăng cường quan tâm đến các sản phẩm bền vững, yêu cầu cao hơn về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, và sự phát triển của thương mại điện tử. Xác định những cơ hội và thách thức mà các doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp phải và đưa ra các khuyến nghị phù hợp.

6.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Đột Phá Để Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh

Đề xuất các giải pháp đột phá để nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam, như áp dụng công nghệ sản xuất xanh, xây dựng thương hiệu mạnh, và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới sáng tạo và sự hợp tác giữa các doanh nghiệp.

6.3. Kêu Gọi Hành Động Để Phát Triển Bền Vững Ngành May Mặc

Kêu gọi sự chung tay của tất cả các bên liên quan, từ chính phủ, doanh nghiệp, đến người tiêu dùng, để cùng nhau xây dựng một ngành may mặc phát triển bền vững, đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam và bảo vệ môi trường. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi tư duy và hành động để hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, các danh mục bảng biểu, danh mục sơ đồ hình vẽ, danh mục từ viết tắt, khóa luận đƣợc kết cấu thành 3 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu Chƣơng 2: Một số vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu bền vững đối với doanh nghiệp. Chƣơng 3: Thực trạng phát triển xuất khẩu bền vững mặt hàng may mặc sang thị trƣờng EU của công ty TNHH BABEENI VIỆT NAM Chƣơng 4: Định hƣớng và đề xuất giải pháp phát triển xuất khẩu bền vững mặt hàng may mặc sang thị trƣờng EU của công ty TNHH BABEENI VIỆT NAM. 7 CHƢƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ XUẤT KHẨU BỀN VỮNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP 2.1 Một số khái niệm cơ bản 2. Khái niệm về xuất khẩu Theo Luật thƣơng mại 2005 (Điều 28): "Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá đƣợc đƣa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đƣa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam đƣợc coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật”.

Xuất khẩu là hoạt động kinh doanh thu lợi nhuận bằng cách bán sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trƣờng nƣớc ngoài và sản phẩm hay dịch vụ ấy phải di chuyển ra khỏi biên giới một quốc gia. Khái niệm về xuất khẩu bền vững Theo Ủy ban Thế giới về Môi trƣờng và Phát triển: “Phát triển bền vững là quá trình phát triển có sự kết hợp chặt chẽ, hợp lí, hài hòa giữa ba mặt của sự phát triển, gồm: tăng trưởng kinh tế, cải thiện các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường”. Để đảm bảo phát triển bền vững của nền kinh tế đòi hỏi sự phát triển ở tất cả các lĩnh vực, trong đó thƣơng mại quốc tế nói chung và xuất khẩu nói riêng là một trong những lĩnh vực quan trọng tạo nên sự bền vững đó. Nhƣ vậy, “Xuất khẩu bền vững là sự duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu cao và ổn định, chất lượng tăng trưởng xuất khẩu ngày càng được nâng cao, góp phần tăng trưởng và ổn định kinh tế, ổn định xã hội và bảo vệ môi trường” (Hồ Trung Thanh 2009).

Trƣớc hết, tính bền vững của hoạt động xuất khẩu phải đƣợc xem xét trong dài hạn, bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, mức độ và yêu cầu của tính bền vững sẽ đƣợc đặt ra khác nhau. Trong nhiều trƣờng hợp sở phải chấp nhận sự đánh đổi giữa ba yếu tố kinh tế, xã hội và môi trƣờng. Vấn đề đƣợc đặt ra là cần xây dựng một chiến lƣợc phát triển để cân bằng các mục tiêu xuất khẩu bền vững (XKBV) trong dài hạn. Tiếp đến, tính bền vững của hoạt động xuất khẩu đƣợc xem xét trên khía cạnh đảm bảo duy trì tốc độ tăng trƣởng cao và liên tục, chất lƣợng tăng trƣởng ngày càng đƣợc nâng cao trên cơ sở tăng giá trị gia tăng xuất khẩu, chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu theo hƣớng hiện đại, sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu trên thị trƣờng thế giới lớn.

Xuất khẩu là một bộ phận của hoạt động kinh tế nói chung và hoạt động kinh tế đối ngoại nói riêng, là phƣơng tiện thúc đẩy nền kinh tế phát triển. Việc mở rộng 8 xuất khẩu để tăng thu nhập ngoại tệ cho đất nƣớc và cho nhu cầu nhập khẩu phục vụ sự phát triển kinh tế là mục tiêu quan trọng trong chính sách thƣơng mại. Tuy nhiên, tăng trƣởng xuất khẩu cao trong ngắn hạn trên cơ sở khai thác các yếu tố lợi thế so sánh sẵn có, chủ yếu dựa vào khai thác và làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, gây ô nhiễm môi trƣờng. Nhƣ vậy, phát triển xuất khẩu bền vững phải là một quá trình lâu dài và kết hợp hài hòa giữa tăng trƣởng xuất khẩu với ba mục tiêu của phát triển bền vững: kinh tế, xã hội, môi trƣờng.2 Cơ sở lý thuyết về xuất khẩu bền vững đối với doanh nghiệp 2.

Vai trò của xuất khẩu bền vững đối với doanh nghiệp Xuất khẩu bền vững giữ một vai trò quan trọng đối với các doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp tham gia vào hoạt động thƣơng mại quốc tế nói riêng. Vai trò của XKBV đƣợc thể hiện trên một số khía cạnh chính nhƣ sau: Thứ nhất, XKBV tạo động lực cho doanh nghiệp thúc đẩy phát triển kinh tế. Trong thời gian qua, mặt hàng dệt may xuất khẩu tăng liên tục đã góp phần thúc đẩy tăng trƣởng kinh tế. Sự gia tăng kim ngạch xuất khẩu dệt may đã thúc đẩy sự phát triển công nghiệp dệt may.

Sự phát triển công nghiệp dệt may lại tạo cơ hội cho việc gia tăng xuất khẩu dệt may, tác động ngƣợc lại với các ngành cung ứng nguyên liệu. Thứ hai, XKBV tạo nguồn ngoại tệ phục vụ cho sự nghiệp phát triển kinh tế. Nhà kinh tế học David Ricardo đã nhận định: mỗi quốc gia sẽ đƣợc lợi khi nó chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa sản xuất với chi phí tƣơng đối thấp (hay tƣơng đối có hiệu quả hơn các nƣớc khác); ngƣợc lại mỗi quốc gia sẽ đƣợc lợi nếu nó nhập khẩu những hàng hóa sản xuất với chi phí tƣơng đối cao (hay tƣơng đối không hiệu quả bằng nƣớc khác). Việt Nam là một nƣớc có nguồn nhân công rẻ và dồi dào vì vậy công ty TNHH Babeeni phát huy sản xuất thu mua nguyên liệu với giá thành tối ƣu và tận dụng nguồn nhân công giá rẻ để tối đa hóa lợi ích.

Cũng nhƣ lí thuyết lợi thế so sánh đã chỉ ra, Việt Nam sẽ xuất khẩu những mặt hàng có lợi thế mạnh và nhập khẩu mặt hàng có chi phí sản xuất cao hơn. Xuất khẩu mặt hàng dệt may đƣợc xem nhƣ là tạo ra nguồn thu ngoại tệ cơ bản và vững chắc, góp phần quan trọng vào việc cải thiện cán cân thanh toán và tăng dự trữ ngoại tệ của một quốc gia. Trong điều kiện đất nƣớc đang trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa, còn thiếu nguồn ngoại tệ và đồng nội tệ chƣa có khả năng chuyển đổi tự do, thì xuất khẩu bền vững mặt hàng dệt may đóng góp ý nghĩa vô cùng quan trọng. 9 Thứ ba, XKBV góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập, nâng cao đời sống công nhân.

Xuất khẩu bền vững mặt hàng dệt may góp phần giải quyết vấn đề may mặc cho ngƣời dân trong nƣớc cũng nhƣ an ninh hàng may mặc của nƣớc nhập khẩu, giúp duy trì công ăn việc làm cho ngƣời lao động. Khi hoạt động xuất khẩu diễn ra ngày càng mạnh mẽ hơn đồng nghĩa với việc chất lƣợng sản phẩm ngày càng cao hơn, giá trị xuất khẩu tăng thì thu nhập cũng đƣợc tăng lên. Ngoài ra, XKBV tạo ra nguồn thu bền vững cho các hoạt động an sinh xã hội nâng cao đời sống về thể chất và tinh thần cho ngƣời dân. Hoạt động xuất khẩu có thể diễn ra mạnh mẽ và bền vững đòi hỏi ngƣời lao động phải nâng cao trình và nhận thức để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong sản xuất.

Xuất khẩu không chỉ hƣớng tới tăng năng suất mà đòi hỏi phải đảm bảo đƣợc chất lƣợng sản phẩm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngƣời tiêu dùng. Vì thế có thể khẳng định xuất khẩu bền vững đang và sẽ hƣớng đến nhiều hơn lợi ích của con ngƣời cả ngƣời sản xuất và ngƣời tiêu dùng. Thứ tư, XKBV tạo điều kiện cho doanh nghiệp góp phần bảo vệ môi trƣờng sinh thái. Trong quá trình xuất khẩu, chất thải dƣ thừa trong quá trình sản xuất đƣợc thải ra môi trƣờng làm ô nhiễm môi trƣờng đất, nƣớc ảnh hƣởng nghiêm trọng đến môi trƣờng.

Tuy nhiên khi hoạt động xuất khẩu diễn ra, để duy trì hoạt động bền vững thì các doanh nghiệp buộc phải tuân theo những tiêu chuẩn quốc tế để bảo vệ môi trƣờng nhƣ: xử lý chất thải, lƣợng khí thải cho phép… Thứ năm, XKBV giúp doanh nghiệp khai thác có hiệu quả các nguồn lực. XKBV tạo điều kiện cho doanh nghiệp khai thác có hiệu quả nguồn lực lao động cả về số lƣợng và chất lƣợng. Về số lƣợng, dân số trong độ tuổi lao động ở Việt Nam rất đông, tính đến quý IV năm 2021 là 67,7% dân số của cả nƣớc (Nguồn: Tổng cục thống kê Việt Nam). Về chất lƣợng, con ngƣời Việt Nam có đặc điểm cần cù, sáng tạo và có khả năng nắm bắt nhanh.

Giá thành nhân công của Việt Nam rẻ hơn so với các nƣớc trong khu vực là lợi thế để giảm chi phí sản xuất và hạ giá thành xuất khẩu. Bên cạnh đó, XKBV sẽ giúp cho ngƣời khai thác, ở đây là các doanh nghiệp, có ý thức khai thác tiết kiệm hiệu quả. Việt Nam có tài nguyên vô cùng phong phú và đa dạng tuy nhiên không phải là vô tận. Chính vì thế chính sách khai thác bền vững giúp điều chỉnh nhu cầu khai thác, tái tạo tài nguyên, duy trì nguồn tài nguyên đa dạng và phong phú vốn có của Việt Nam.

Nội dung của xuất khẩu bền vững 2.1 Bền vững về kinh tế Bền vững về kinh tế của xuất khẩu đƣợc thể hiện ở phần đóng góp của xuất khẩu vào tăng trƣởng kinh tế và đóng góp của xuất khẩu vào ổn định nền kinh tế vĩ mô. Bền vững về kinh tế đòi hỏi nền kinh tế phải tăng trƣởng GDP và GDP bình quân đầu ngƣời cao, có cơ cấu hợp lí, đảm bảo cho tăng trƣởng GDP ổn định, lấy hiệu quả kinh tế - xã hội làm tiêu chí phấn đấu cho tăng trƣởng. Sự xuất khẩu bền vững phải đƣợc dựa trên mô hình tăng trƣởng theo chiều sâu. Tăng trƣởng ở đây không mang tính thời vụ mà cần có sự liên tục và ổn định.

Kèm theo sự tăng trƣởng về số lƣợng là chất lƣợng của sự tăng trƣởng. Sự tăng trƣởng này dựa trên cơ sở gia tăng về kim ngạch, giá trị xuất khẩu, chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu theo hƣớng hiện đại hóa phù hợp với xu hƣớng biến động của thế giới, sức cạnh tranh không ngừng đƣợc nâng cao. Cụ thể là sự chuyển dịch cơ cấu từ các ngành sử dụng nhiều nguồn tài nguyên thiên nhiên, lao động giá rẻ, giá trị thấp sang các ngành tạo giá trị gia tăng cao trên cơ sở tăng năng suất lao động, tiết kiệm các yếu tố đầu vào, hạn chế khai thác tài nguyên thiên nhiên. Hiện nay, có nhiều nƣớc đang phát triển, muốn nhanh chóng thoát khỏi nghèo nàn, lạc hậu mà lấy tăng trƣởng nhanh làm mục tiêu, mà quên đi những tác động tiêu cực, kéo theo những hệ lụy về sự bất bình đẳng về kinh tế, chính trị, xã hội, môi trƣờng sống bị tác động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ