I. TMĐT xuyên biên giới Mở khóa tiềm năng xuất khẩu Việt Nam
Thương mại điện tử xuyên biên giới (TMĐT XBG) không còn là xu hướng mà đã trở thành một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế số của Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc bán hàng xuyên biên giới mở ra một con đường mới cho các doanh nghiệp Việt, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV), để tiếp cận thị trường quốc tế. Hoạt động này cho phép doanh nghiệp vượt qua các rào cản địa lý, đưa sản phẩm "Made in Vietnam" đến tay người tiêu dùng toàn cầu một cách trực tiếp và hiệu quả. Theo dự báo, quy mô thị trường TMĐT XBG tại Việt Nam có thể đạt 300.000 tỷ đồng vào năm 2026, một con số thể hiện tiềm năng khổng lồ. Sự tăng trưởng của cross-border commerce Vietnam được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố. Nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, tỷ lệ người dân sử dụng internet và smartphone cao, cùng với sự tham gia của các nền tảng bán hàng toàn cầu lớn như Amazon, Alibaba, Shopee đã tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi. Các doanh nghiệp Việt Nam đang ngày càng chủ động hơn trong việc tận dụng các nền tảng này để thực hiện hoạt động xuất khẩu trực tuyến. Lợi ích mà TMĐT XBG mang lại là không thể phủ nhận: mở rộng quy mô kinh doanh, tiết kiệm chi phí vận hành, tối ưu hóa marketing và tiếp cận một lượng khách hàng quốc tế khổng lồ. Đây là cơ hội để các ngành hàng thế mạnh của Việt Nam như dệt may, da giày, nông sản chế biến, và thủ công mỹ nghệ khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng này, doanh nghiệp cần có một chiến lược bài bản và sự hỗ trợ đồng bộ từ các chính sách vĩ mô.
1.1. Lợi ích và tiềm năng của hoạt động bán hàng xuyên biên giới
Việc tham gia bán hàng xuyên biên giới mang lại lợi ích kép cho doanh nghiệp. Thứ nhất, nó giúp mở rộng thị trường một cách nhanh chóng mà không cần đầu tư lớn vào việc xây dựng chi nhánh vật lý ở nước ngoài. Doanh nghiệp có thể tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng trên toàn thế giới thông qua các sàn TMĐT hoặc website riêng. Thứ hai, xuất khẩu trực tuyến giúp cắt giảm đáng kể chi phí trung gian, từ đó tăng biên lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh về giá. Doanh nghiệp có thể tương tác trực tiếp với khách hàng cuối, thu thập phản hồi để cải tiến sản phẩm và dịch vụ. Cuối cùng, nó giúp xây dựng và quảng bá thương hiệu Việt Nam ra thị trường quốc tế, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững trong dài hạn. Tiềm năng của thị trường này là rất lớn, đặc biệt khi các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP bắt đầu phát huy hiệu lực, tạo điều kiện thuận lợi về thuế quan.
1.2. Các xu hướng chính của cross border commerce Vietnam
Thị trường cross-border commerce Vietnam đang chứng kiến nhiều xu hướng nổi bật. Xu hướng D2C (Direct-to-Consumer) ngày càng phổ biến, khi các nhà sản xuất bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng quốc tế mà không qua nhà phân phối. Xu hướng Social Commerce, bán hàng qua các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok, Instagram, cũng bùng nổ, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách tự nhiên và hiệu quả. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ như AI để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và blockchain để tăng cường minh bạch trong chuỗi cung ứng cũng đang được chú trọng. Một xu hướng quan trọng khác là sự phát triển của các dịch vụ E-commerce Enabler, các công ty cung cấp giải pháp toàn diện từ marketing, vận hành gian hàng, logistics đến chăm sóc khách hàng, giúp DNNVV dễ dàng tham gia sân chơi toàn cầu.
II. Top rào cản thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam
Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các rào cản thương mại điện tử xuyên biên giới này xuất phát từ nhiều khía cạnh, bao gồm hạ tầng logistics, quy trình thanh toán, thủ tục pháp lý và năng lực nội tại của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Trung tâm WTO và Hội nhập - VCCI (2022), chi phí logistics cao và sự phức tạp trong thủ tục hải quan hàng hóa e-commerce là hai trong số những trở ngại lớn nhất. Doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc tối ưu hóa chi phí vận chuyển quốc tế, dẫn đến giá thành sản phẩm thiếu cạnh tranh. Bên cạnh đó, hệ thống thanh toán quốc tế dù đã có nhiều cải tiến nhưng vẫn còn tiềm ẩn rủi ro về gian lận và bảo mật, khiến cả người bán và người mua e ngại. Một rào cản khác đến từ sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và hành vi tiêu dùng tại các thị trường khác nhau. Việc thiếu hiểu biết sâu sắc về thị trường mục tiêu khiến các chiến dịch tiếp thị sản phẩm ra nước ngoài không đạt hiệu quả mong muốn. Năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp Việt, đặc biệt là DNNVV, còn hạn chế do thiếu nguồn vốn đầu tư vào công nghệ, thương hiệu và nhân sự chất lượng cao. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi một giải pháp tổng thể, kết hợp nỗ lực từ chính doanh nghiệp và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các cơ quan quản lý nhà nước.
2.1. Thách thức về logistics và thủ tục hải quan hàng hóa
Hệ thống logistics cho thương mại điện tử quốc tế tại Việt Nam vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Theo Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), chi phí logistics hiện chiếm khoảng 20-25% giá bán sản phẩm, cao hơn đáng kể so với các nước trong khu vực. Nguyên nhân chính là hạ tầng kho bãi chưa đồng bộ, thiếu các trung tâm fulfillment service quy mô lớn và chuyên nghiệp. Thêm vào đó, thủ tục hải quan hàng hóa e-commerce vẫn còn phức tạp, tốn nhiều thời gian, đặc biệt đối với các lô hàng nhỏ lẻ. Việc thiếu một cơ chế thông quan tinh gọn dành riêng cho TMĐT XBG làm tăng chi phí và kéo dài thời gian giao hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng quốc tế và làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.
2.2. Khó khăn trong thanh toán quốc tế và quản lý rủi ro
Vấn đề thanh toán quốc tế là một thách thức lớn. Mặc dù các cổng thanh toán cho website xuất khẩu như PayPal, Stripe ngày càng phổ biến, tỷ lệ người dùng tại một số thị trường mục tiêu vẫn chưa cao. Doanh nghiệp phải tích hợp nhiều phương thức thanh toán khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Rủi ro gian lận trong giao dịch, tranh chấp và chargeback (đòi lại tiền) cũng là mối lo ngại thường trực, gây thiệt hại tài chính và ảnh hưởng đến uy tín của người bán. Hơn nữa, sự biến động tỷ giá hối đoái cũng có thể tác động tiêu cực đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro giao dịch hiệu quả là yêu cầu cấp thiết nhưng lại vượt quá khả năng của nhiều DNNVV.
III. Bí quyết tối ưu hóa vận hành cho e commerce xuyên biên giới
Để thành công trong lĩnh vực e-commerce xuyên biên giới, việc tối ưu hóa quy trình vận hành là yếu tố sống còn. Một giải pháp trọng tâm là hoàn thiện hệ thống logistics và chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần chủ động hợp tác với các đơn vị vận chuyển quốc tế uy tín hoặc sử dụng các fulfillment service chuyên nghiệp để giảm thiểu chi phí và rút ngắn thời gian giao hàng. Các dịch vụ như Amazon FBA Việt Nam là một ví dụ điển hình, cho phép người bán lưu kho hàng hóa tại các trung tâm của Amazon trên toàn cầu, từ đó tối ưu hóa quá trình xử lý và giao nhận đơn hàng. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống thanh toán điện tử quốc tế an toàn và linh hoạt cũng là ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần tích hợp các cổng thanh toán cho website xuất khẩu phổ biến, đồng thời áp dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến để bảo vệ thông tin giao dịch. Việc ứng dụng công nghệ vào quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu cũng đóng vai trò then chốt. Các hệ thống quản lý kho hàng (WMS), quản lý đơn hàng (OMS) và hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) giúp tự động hóa quy trình, giảm sai sót và nâng cao hiệu quả hoạt động. Cuối cùng, việc nghiên cứu và tuân thủ các quy định về thủ tục hải quan hàng hóa e-commerce tại từng thị trường sẽ giúp quá trình thông quan diễn ra suôn sẻ, tránh các chi phí phát sinh không đáng có.
3.1. Cải thiện hệ thống logistics và dịch vụ fulfillment service
Để giải quyết bài toán logistics cho thương mại điện tử quốc tế, doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng. Thay vì tự vận hành, việc thuê ngoài dịch vụ từ các công ty 3PL (Third-Party Logistics) hoặc các nhà cung cấp fulfillment service là một lựa chọn hiệu quả. Các đơn vị này cung cấp giải pháp trọn gói từ lưu kho, đóng gói, xử lý đơn hàng đến vận chuyển và xử lý hàng hoàn trả. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đầu tư vào hạ tầng mà còn được hưởng lợi từ mạng lưới và kinh nghiệm vận hành chuyên nghiệp của đối tác. Việc lựa chọn đối tác logistics phù hợp, có mạng lưới rộng khắp tại thị trường mục tiêu, là yếu tố quyết định đến tốc độ giao hàng và sự hài lòng của khách hàng.
3.2. Lựa chọn cổng thanh toán quốc tế cho website xuất khẩu
Việc lựa chọn cổng thanh toán cho website xuất khẩu phải dựa trên sự phổ biến tại thị trường mục tiêu và mức độ an toàn. PayPal và Stripe là hai lựa chọn hàng đầu nhờ độ phủ toàn cầu và các chính sách bảo vệ người bán mạnh mẽ. Ngoài ra, tại một số thị trường đặc thù, doanh nghiệp cần cân nhắc tích hợp các ví điện tử địa phương. Khi lựa chọn, cần xem xét các yếu tố như phí giao dịch, thời gian xử lý thanh toán, khả năng tích hợp với nền tảng website, và các tính năng chống gian lận. Một hệ thống thanh toán quốc tế linh hoạt và đáng tin cậy không chỉ giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng mà còn góp phần xây dựng niềm tin nơi khách hàng.
3.3. Ứng dụng công nghệ để quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu
Công nghệ là chìa khóa để quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu hiệu quả. Việc triển khai các phần mềm quản lý hiện đại cho phép doanh nghiệp theo dõi hàng tồn kho theo thời gian thực tại nhiều địa điểm, tự động hóa việc xử lý đơn hàng và tối ưu hóa lộ trình vận chuyển. Công nghệ blockchain có thể được ứng dụng để tăng cường tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, một yếu tố ngày càng được người tiêu dùng quốc tế quan tâm. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp dự báo nhu cầu thị trường, từ đó tối ưu hóa kế hoạch sản xuất và lưu kho, giảm thiểu rủi ro tồn kho hoặc thiếu hàng. Đầu tư vào công nghệ chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững và khả năng cạnh tranh lâu dài.
IV. Phương pháp tiếp cận thị trường và xuất khẩu trực tuyến
Chiến lược tiếp cận thị trường và xuất khẩu trực tuyến quyết định phần lớn sự thành công của doanh nghiệp trên trường quốc tế. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng để xác định sản phẩm phù hợp và đối tượng khách hàng mục tiêu. Sau đó, doanh nghiệp cần lựa chọn kênh bán hàng hiệu quả. Việc tham gia các nền tảng bán hàng toàn cầu như Amazon, eBay, Alibaba là cách nhanh nhất để tiếp cận một lượng lớn khách hàng. Mỗi nền tảng có những đặc thù riêng, ví dụ như bán hàng trên eBay phù hợp với các sản phẩm độc đáo hoặc hàng đã qua sử dụng, trong khi Amazon mạnh về các sản phẩm tiêu dùng phổ thông. Bên cạnh đó, việc xây dựng website bán hàng riêng sử dụng các nền tảng như Shopify Markets giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu và kiểm soát hoàn toàn trải nghiệm khách hàng. Một chiến lược tiếp thị sản phẩm ra nước ngoài hiệu quả là yếu tố không thể thiếu. Doanh nghiệp cần nội địa hóa nội dung marketing (ngôn ngữ, hình ảnh, thông điệp) cho phù hợp với văn hóa từng thị trường. Tận dụng các công cụ quảng cáo kỹ thuật số như Google Ads, Facebook Ads để nhắm chính xác đến khách hàng mục tiêu. Cuối cùng, việc nắm bắt và tận dụng các chính sách hỗ trợ xuất khẩu trực tuyến từ chính phủ và các tổ chức liên quan sẽ tạo ra đòn bẩy quan trọng, giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng chi phí và rủi ro khi vươn ra biển lớn.
4.1. Lựa chọn nền tảng bán hàng toàn cầu phù hợp nhất
Việc lựa chọn nền tảng bán hàng toàn cầu phụ thuộc vào sản phẩm, quy mô và thị trường mục tiêu của doanh nghiệp. Amazon là lựa chọn hàng đầu cho thị trường Bắc Mỹ và châu Âu, với hệ sinh thái hỗ trợ mạnh mẽ như Amazon FBA Việt Nam. Alibaba.com là kênh B2B lớn nhất thế giới, phù hợp cho các doanh nghiệp muốn xuất khẩu số lượng lớn. Etsy lại là thị trường ngách dành cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ và đồ handmade. Doanh nghiệp cần phân tích ưu, nhược điểm của từng sàn, xem xét các yếu tố như chi phí gian hàng, chính sách người bán, mức độ cạnh tranh và công cụ hỗ trợ để đưa ra quyết định phù hợp nhất với chiến lược kinh doanh của mình.
4.2. Xây dựng chiến lược tiếp thị sản phẩm hiệu quả ra nước ngoài
Một chiến lược tiếp thị sản phẩm ra nước ngoài thành công đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về khách hàng địa phương. Doanh nghiệp không thể áp dụng một công thức chung cho mọi thị trường. Cần đầu tư vào việc dịch thuật và bản địa hóa nội dung website, mô tả sản phẩm. Sử dụng hình ảnh, video có người mẫu hoặc bối cảnh phù hợp với văn hóa địa phương. Triển khai các chiến dịch quảng cáo trả phí (PPC) nhắm mục tiêu theo địa lý và nhân khẩu học cụ thể. Hợp tác với các KOLs/Influencers tại thị trường mục tiêu cũng là một cách hiệu quả để xây dựng lòng tin và tăng độ nhận diện thương hiệu. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) quốc tế cũng rất quan trọng để khách hàng có thể tìm thấy sản phẩm một cách tự nhiên.
4.3. Tận dụng chính sách hỗ trợ xuất khẩu trực tuyến
Chính phủ Việt Nam và các cơ quan liên quan đang triển khai nhiều chính sách hỗ trợ xuất khẩu trực tuyến. Các chương trình này bao gồm các khóa đào tạo, tập huấn về kỹ năng bán hàng trên các sàn TMĐT quốc tế, hỗ trợ chi phí gian hàng, chi phí marketing ban đầu. Các hiệp hội ngành hàng và liên minh như Liên minh Hỗ trợ Xuất khẩu Trực tuyến (VESA) cũng là cầu nối quan trọng, cung cấp thông tin thị trường, kết nối doanh nghiệp với các đối tác và chuyên gia. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và đăng ký tham gia các chương trình này để nhận được sự hỗ trợ cần thiết, giảm thiểu rủi ro và tăng tốc quá trình thâm nhập thị trường quốc tế.
V. Bài học phát triển TMĐT xuyên biên giới từ Trung Quốc Mỹ
Kinh nghiệm từ các cường quốc về thương mại điện tử xuyên biên giới như Trung Quốc và Hoa Kỳ cung cấp nhiều bài học quý giá cho Việt Nam. Trung Quốc đã thành công nhờ một chiến lược tổng thể, kết hợp sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ với sự năng động của khu vực tư nhân. Họ đã xây dựng các khu thí điểm TMĐT XBG, đơn giản hóa thủ tục hải quan và đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng logistics, đặc biệt là hệ thống kho bãi ở nước ngoài. Mô hình dịch vụ E-commerce Enabler cũng phát triển rực rỡ tại đây, giúp hàng triệu doanh nghiệp nhỏ tiếp cận thị trường toàn cầu. Trong khi đó, Hoa Kỳ lại đi đầu nhờ vào sự đổi mới công nghệ và hệ sinh thái TMĐT hoàn chỉnh. Các nền tảng như Amazon, eBay, Shopify đã tạo ra một sân chơi toàn cầu với các quy tắc rõ ràng và công cụ hỗ trợ mạnh mẽ. Mô hình Amazon FBA Việt Nam chính là một minh chứng cho thấy doanh nghiệp Việt có thể tận dụng hạ tầng logistics sẵn có của các ông lớn để kinh doanh hiệu quả. Bài học rút ra cho Việt Nam là cần một chiến lược song song: vừa phải có sự đầu tư của nhà nước vào hạ tầng và hành lang pháp lý, vừa phải khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đổi mới, ứng dụng công nghệ và chủ động xây dựng thương hiệu trên các nền tảng bán hàng toàn cầu.
5.1. Kinh nghiệm từ mô hình E commerce Enabler và kho bãi
Mô hình dịch vụ E-commerce Enabler của Trung Quốc là một bài học đáng học hỏi. Các công ty này đóng vai trò như một "bộ phận xuất khẩu thuê ngoài", cung cấp dịch vụ từ A-Z cho các nhà sản xuất: nghiên cứu thị trường, xây dựng gian hàng, marketing, vận hành, fulfillment service, chăm sóc khách hàng. Mô hình này giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là các xưởng sản xuất, có thể tập trung vào thế mạnh cốt lõi là sản xuất mà vẫn có thể xuất khẩu trực tuyến thành công. Bên cạnh đó, việc Trung Quốc đầu tư xây dựng hàng nghìn kho hàng ở nước ngoài đã giải quyết được bài toán chi phí và thời gian vận chuyển, nâng cao đáng kể lợi thế cạnh tranh. Việt Nam có thể khuyến khích phát triển các doanh nghiệp Enabler và có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp logistics xây dựng các kho hàng tại các thị trường trọng điểm.
5.2. Học hỏi mô hình Amazon FBA và chiến lược từ Hoa Kỳ
Mô hình Amazon FBA Việt Nam (Fulfillment by Amazon) là một ví dụ điển hình về việc tận dụng hệ sinh thái của nền tảng lớn. Khi sử dụng FBA, người bán chỉ cần gửi hàng đến kho của Amazon, mọi công đoạn còn lại từ lưu kho, đóng gói, vận chuyển đến xử lý đơn hàng hoàn trả đều do Amazon đảm nhiệm. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các dịch vụ logistics và chăm sóc khách hàng đẳng cấp thế giới, đồng thời sản phẩm của họ cũng được hưởng các ưu đãi vận chuyển như Prime. Bài học từ Hoa Kỳ là tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ sinh thái toàn diện, nơi các DNNVV có thể dễ dàng tiếp cận các công cụ và dịch vụ chuyên nghiệp để cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường toàn cầu. Việt Nam cần tạo điều kiện để các doanh nghiệp trong nước dễ dàng kết nối và sử dụng các dịch vụ tương tự.
VI. Tương lai ngành thương mại điện tử xuyên biên giới Việt Nam
Tương lai của ngành thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ, đóng vai trò ngày càng quan trọng trong tổng kim ngạch xuất khẩu của quốc gia. Xu hướng cá nhân hóa, phát triển bền vững và ứng dụng công nghệ sâu hơn như AI, Big Data sẽ định hình lại cách thức bán hàng xuyên biên giới. Các doanh nghiệp sẽ không chỉ cạnh tranh về giá mà còn về trải nghiệm khách hàng, chất lượng sản phẩm và câu chuyện thương hiệu. Để nắm bắt cơ hội này, Việt Nam cần một chiến lược phát triển đồng bộ. Về phía Chính phủ, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hải quan hàng hóa e-commerce, và ký kết thêm các hiệp định thương mại kỹ thuật số. Cần có thêm các chính sách hỗ trợ xuất khẩu trực tuyến thiết thực hơn, đặc biệt là các chương trình hỗ trợ tài chính và đào tạo cho DNNVV. Về phía doanh nghiệp, cần nâng cao năng lực quản trị, đầu tư vào công nghệ, xây dựng thương hiệu bài bản và chủ động tìm hiểu văn hóa thị trường. Sự kết hợp hài hòa giữa chính sách vĩ mô và nỗ lực vi mô sẽ giúp ngành e-commerce xuyên biên giới của Việt Nam phát triển bền vững, góp phần đưa sản phẩm Việt vươn xa trên bản đồ thế giới.
6.1. Dự báo tăng trưởng và các xu hướng phát triển chủ đạo
Theo nhiều dự báo, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) của TMĐT XBG Việt Nam có thể đạt trên 20% trong giai đoạn tới. Các xu hướng chính sẽ bao gồm: sự trỗi dậy của M-Commerce (mua sắm xuyên biên giới qua di động), sự phát triển của các sản phẩm thân thiện với môi trường và có nguồn gốc rõ ràng, và việc ứng dụng thực tế ảo (VR/AR) để nâng cao trải nghiệm mua sắm. Việc tiếp thị sản phẩm ra nước ngoài sẽ ngày càng dựa trên dữ liệu để tối ưu hóa hiệu quả. Các ngành hàng như nông sản công nghệ cao, thời trang thiết kế và sản phẩm chăm sóc sức khỏe từ thiên nhiên của Việt Nam được kỳ vọng sẽ có nhiều tiềm năng tăng trưởng trên thị trường quốc tế.
6.2. Kiến nghị giải pháp vĩ mô thúc đẩy ngành phát triển
Để ngành phát triển bền vững, cần có những giải pháp vĩ mô mang tính chiến lược. Thứ nhất, cần xây dựng một Cổng thông tin một cửa quốc gia về TMĐT XBG, tích hợp các thủ tục về hải quan, thuế, cấp phép. Thứ hai, cần thúc đẩy các giải pháp thanh toán quốc tế "Made in Vietnam" có khả năng cạnh tranh với các nền tảng lớn. Thứ ba, cần đầu tư xây dựng các trung tâm logistics chuyên dụng cho TMĐT XBG tại các thành phố lớn, kết nối với cảng biển và sân bay quốc tế. Cuối cùng, cần đưa các chương trình đào tạo về xuất khẩu trực tuyến vào hệ thống giáo dục chính quy để tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, sẵn sàng cho cuộc cách mạng kinh tế số toàn cầu.