Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch và kinh doanh lưu trú tại Việt Nam trong những năm qua có sự tăng trưởng rõ rệt nhờ điều kiện chính trị ổn định, bản sắc văn hóa đa dạng cùng nhiều chính sách mở cửa thu hút đầu tư. Sự phát triển này thúc đẩy áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp khách sạn, đòi hỏi các đơn vị phải liên tục nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm tạo dựng hình ảnh và vị thế trên thị trường.
Trong hoạt động kinh doanh lưu trú, dịch vụ khách sạn mang tính phi vật chất, không thể lưu kho và quá trình cung ứng diễn ra đồng thời với quá trình tiêu dùng. Do đó, quy trình phục vụ mang tính tương đối và đòi hỏi nhân viên phải có sự linh hoạt, tùy cơ ứng biến. Bộ phận lễ tân (Front Office) được xác định là "bộ mặt" đại diện cho khách sạn, là cầu nối trực tiếp giữa khách hàng với các bộ phận cung cấp dịch vụ khác (như bộ phận buồng phòng, nhà hàng, kỹ thuật). Khách sạn Kỳ Hòa TP. Hồ Chí Minh là cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn 3 sao do Tổng cục Du lịch Việt Nam xếp hạng. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và khắc phục những tồn tại trong khâu phục vụ, việc nghiên cứu, đánh giá và hoàn thiện quy trình nghiệp vụ lễ tân tại đơn vị là yêu cầu thực tiễn cần thiết.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân trong khách sạn.
- Tìm hiểu chức năng, nhiệm vụ, vai trò và quy trình phục vụ khách đang áp dụng tại bộ phận lễ tân Khách sạn Kỳ Hòa TP. Hồ Chí Minh, từ đó đánh giá hiệu quả của quy trình đang thực thi.
- Rút ra các ưu điểm, nhược điểm từ thực tế thực tập và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân tại Khách sạn Kỳ Hòa TP. Hồ Chí Minh trong thời gian qua.
- Đưa ra các đề xuất và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân tại đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về quy trình phục vụ khách của bộ phận lễ tân; các yếu tố liên quan đến hoạt động đón tiếp của bộ phận lễ tân tại Khách sạn Kỳ Hòa TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tập trung nghiên cứu các hoạt động trong 3 giai đoạn chính của quy trình lễ tân: Giai đoạn khách đến khách sạn (check-in), giai đoạn khách lưu trú tại khách sạn và giai đoạn khách rời khỏi khách sạn (check-out).
- Về không gian: Bộ phận lễ tân thuộc Khách sạn Kỳ Hòa, số 238 đường Ba Tháng Hai, Phường 12, Quận 10, TP. Hồ Chí Minh.
- Về thời gian: Dữ liệu và số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa học thuật, văn bản tiêu chuẩn chuyên ngành và giáo trình nghiệp vụ du lịch:
- Khái niệm và đặc điểm kinh doanh khách sạn: Tiếp cận định nghĩa khách sạn theo Chon và Maier (2000) và giáo trình "Giải thích thuật ngữ trong du lịch và khách sạn" của Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2001). Hoạt động kinh doanh khách sạn được phân tích qua các đặc điểm: phụ thuộc vào tài nguyên du lịch, đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư lớn, sử dụng lượng lao động trực tiếp cao, có tính trực tiếp và tổng hợp cao, đồng thời chịu sự chi phối của các quy luật tự nhiên và kinh tế - xã hội.
- Tiêu chuẩn phân hạng khách sạn: Dẫn chiếu theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 4391:2015 về xếp hạng khách sạn (từ 1 sao đến 5 sao dựa trên các nhóm tiêu chí: vị trí kiến trúc, trang thiết bị tiện nghi, dịch vụ và mức độ phục vụ, nhân viên phục vụ, điều kiện vệ sinh). Phân loại khách sạn theo quy mô phòng (Nhỏ: 1–150 phòng; Vừa: 151–400 phòng; Lớn: 401–1500 phòng; Mega: trên 1500 phòng), theo vị trí địa lý (thương mại, nghỉ dưỡng, ven đường, sân bay) và theo hình thức sở hữu (độc lập, chuỗi).
- Khung nghiệp vụ lễ tân VTOS: Áp dụng Tiêu chuẩn kỹ năng nghề Du lịch Việt Nam (Vietnam Tourism Occupational Skills Standards - VTOS) làm khung tham chiếu chuẩn để phân tích các bước thao tác nghiệp vụ của nhân viên lễ tân qua từng giai đoạn phục vụ.
- Tài liệu tham khảo chuyên ngành: "Giáo trình lý thuyết nghiệp vụ lễ tân" (Phạm Thị Cúc, 2005) và "Giáo trình thực hành nghiệp vụ lễ tân" (Nguyễn Trung Kiên, 2007).
Phương pháp nghiên cứu:
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, bao gồm:
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán và các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019 của Khách sạn Kỳ Hòa TP. Hồ Chí Minh.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích thực trạng quy trình đón tiếp, phục vụ và tiễn khách tại quầy lễ tân; tổng hợp các điểm hạn chế để xây dựng nhóm giải pháp hoàn thiện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân
Chương 1 tổng thuật các vấn đề lý luận cơ bản về khách sạn, hoạt động kinh doanh lưu trú và cơ cấu tổ chức của bộ phận lễ tân (Front Office). Về mặt tổ chức, mô hình bộ phận lễ tân tiêu chuẩn bao gồm các vị trí chức danh: Trưởng bộ phận lễ tân (Front Office Manager), Nhân viên đặt phòng (Reservation), Nhân viên hỗ trợ đón tiếp (Concierge), Nhân viên lễ tân, Nhân viên hỗ trợ đón khách (Bellman/Doorman), Nhân viên thu ngân, Nhân viên kiểm toán đêm (Night Auditor) và Nhân viên quan hệ khách hàng.
Chương này làm rõ mối quan hệ phối hợp giữa bộ phận lễ tân với các bộ phận chức năng khác trong khách sạn:
- Bộ phận buồng phòng: Trao đổi thông tin về tình trạng phòng (phòng sạch, phòng bẩn, phòng khách sắp đến/trả) để đảm bảo tiến độ phục vụ.
- Bộ phận F&B: Tiếp nhận yêu cầu đặt bàn/ăn uống và chuyển giao hóa đơn, chứng từ phát sinh để cập nhật vào tài khoản thanh toán của khách.
- Bộ phận kế toán: Chốt báo cáo ca, tổng hợp số liệu thu chi, ngân sách và đối soát doanh thu.
- Bộ phận kỹ thuật: Tiếp nhận thông báo bảo trì, sửa chữa trang thiết bị phòng lưu trú.
- Bộ phận Sales & Marketing: Phối hợp cập nhật thông tin ưu đãi, bán chéo dịch vụ và tối ưu hóa công suất phòng.
- Bộ phận an ninh và nhân sự: Giải quyết các vụ việc mất mát tài sản, xử lý vi phạm quy chế lưu trú và thực hiện công tác đào tạo chuyên môn.
Về quy trình nghiệp vụ theo tiêu chuẩn VTOS, khóa luận chuẩn hóa các bước thực hiện qua từng giai đoạn:
- Giai đoạn trước khi khách đến: Bàn giao ca, tiếp nhận sổ quỹ/đặt cọc, kiểm tra danh sách phòng khách vào/ra và phối hợp buồng phòng.
- Giai đoạn khách đến (Check-in): Quy trình 13 bước chuẩn (chào khách, tiếp nhận giấy tờ tùy thân, tra cứu thông tin đặt phòng, xử lý sự cố không tìm thấy booking, xác nhận yêu cầu đặc biệt, hoàn thành phiếu đăng ký, bố trí phòng, xác định phương thức thanh toán, tư vấn dịch vụ bổ sung, giới thiệu chương trình khách hàng thân thiết, bàn giao chìa khóa và hướng dẫn nhận phòng); quy trình phân nhánh cho khách VIP, khách đoàn và khách vãng lai (walk-in).
- Giai đoạn khách lưu trú: Tiếp nhận và xử lý yêu cầu thông tin, báo thức, đổi phòng, gia hạn lưu trú và quy trình 7 bước giải quyết phàn nàn của khách hàng (lắng nghe, biểu lộ sự đồng cảm, xin lỗi, đưa ra giải pháp, liên hệ người có trách nhiệm, ghi sổ theo dõi, kiểm tra lại mức độ hài lòng).
- Giai đoạn khách rời đi (Check-out): Quy trình 4 bước đối với khách đoàn và 9 bước đối với khách lẻ; thao tác thanh toán theo 4 phương thức (tiền mặt/séc du lịch, thẻ tín dụng, phiếu thanh toán/voucher, ghi sổ nợ công ty lữ hành); xử lý tranh chấp hóa đơn, cập nhật trạng thái phòng, lưu trữ hồ sơ khách hàng và chuyển chứng từ cho kế toán.
- Giai đoạn chăm sóc và hậu mãi: Thăm hỏi, cảm ơn và khảo sát ý kiến khách hàng sau lưu trú.
Chương 1 cũng xác định 6 chỉ tiêu đánh giá quy trình phục vụ: Cơ sở vật chất và dịch vụ, Phong cách phục vụ, Kỹ năng phục vụ, Điều kiện vệ sinh, Tính chuẩn mực của quy trình và Thời gian phục vụ.
Chương 2: Phân tích thực trạng về quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân tại khách sạn Kỳ Hòa TP. HCM
Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành và phát triển của Khách sạn Kỳ Hòa:
- Ngày 22/12/1983: Thành lập Công viên Kỳ Hòa trực thuộc Công ty Thương nghiệp Quận 10.
- Năm 1990: Khởi đầu hoạt động kinh doanh lưu trú với Khách sạn Kỳ Hòa B.
- Tháng 11/1993: Đổi tên thành Công ty Du lịch Thương mại Kỳ Hòa theo Quyết định số 07/QĐUB của UBND TP. Hồ Chí Minh.
- Năm 1996: Địa điểm được Liên Hiệp Quốc chọn làm trụ sở Ủy ban kiểm soát và giám sát Quốc tế về chiến tranh ở Việt Nam (ICCS).
- Tháng 8/2000: Chuyển đổi thành Nhà khách Thành ủy TP. Hồ Chí Minh.
- Tháng 4/2004: Chuyển đổi thành Công ty TNHH MTV Du lịch - Thương mại Kỳ Hòa theo Quyết định số 1520/QĐ-UB.
Cơ sở vật chất và lĩnh vực hoạt động:
- Dịch vụ lưu trú: Khách sạn đạt chuẩn 3 sao với tổng cộng 75 phòng, chia thành 2 khu vực (Khu A và Khu B) gồm 4 hạng phòng: Standard (24 m²), Superior (24–28 m²), Family Room (40 m²) và Suite (40 m²).
- Dịch vụ ăn uống: Hệ thống Nhà hàng Hoa Hồng (Sảnh Tầng trệt: 252 m² / 200 khách tiệc cưới; Sảnh Tầng 1: 735 m² / 550 khách; Sảnh Tầng 5: 384 m² / 350 khách); Nhà hàng Đông Hồ tại số 195–197 Cao Thắng nối dài (Sảnh 1: 410 m² / 350 khách; Sảnh 2: 410 m² / 350 khách; Sảnh 3: 820 m² / 750 khách); Cà phê Rose phục vụ điểm tâm, cơm trưa văn phòng và đồ uống.
- Dịch vụ phòng họp và dịch vụ bổ sung: Phòng họp Hoa Hồng Tầng 1 (735 m², sức chứa 600 chỗ ngồi kiểu rạp hát, 350 kiểu lớp học, 200 kiểu chữ U); Phòng họp Tầng 5 (384 m², sức chứa 400 chỗ ngồi kiểu rạp hát); 4 sân cầu lông, 6 sân tennis, quầy đổi ngoại tệ, dịch vụ đưa đón sân bay.
Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh:
Tổng số lao động của khách sạn là 89 người (trong đó có 36 lao động nữ). Riêng bộ phận lễ tân - lưu niệm có 10 nhân sự (3 nữ). Cơ cấu tổ chức vận hành theo mô hình trực tuyến, Giám đốc trực tiếp điều hành các trưởng bộ phận chức năng.
Tình hình kinh doanh giai đoạn 2017–2019 ghi nhận sự tăng trưởng về tổng doanh thu:
- Năm 2017: Tổng doanh thu đạt 46.116.000 ngàn đồng (Doanh thu lưu trú chiếm 78% với 35.408.000 ngàn đồng; Doanh thu dịch vụ bổ sung chiếm 22% với 10.708.000 ngàn đồng, trong đó dịch vụ ẩm thực đạt 9.592.000 ngàn đồng và dịch vụ khác đạt 350.000 ngàn đồng).
- Năm 2018: Tổng doanh thu tăng lên 55.000.000 ngàn đồng, đạt mức tăng trưởng 120% so với 2017 (Doanh thu lưu trú đạt 38.408.000 ngàn đồng, tăng 109%; Doanh thu dịch vụ bổ sung đạt 16.442.000 ngàn đồng, tăng 157%, trong đó ẩm thực đạt 15.592.000 ngàn đồng và dịch vụ khác đạt 850.000 ngàn đồng).
- Năm 2019: Doanh thu lưu trú đạt 35.292.000 ngàn đồng (chiếm tỷ trọng 69% tổng doanh thu).
Thực trạng quy trình phục vụ tại bộ phận lễ tân Khách sạn Kỳ Hòa:
Bộ phận lễ tân bố trí làm việc theo 3 ca: Ca 1 (6h00 – 14h00), Ca 2 (14h00 – 22h00), Ca 3 (22h00 – 6h00 sáng hôm sau). Chế độ làm việc quy định 1 ngày nghỉ/tuần, nhân viên làm việc ngày Lễ/Tết được tính 2 ngày nghỉ phép bù và không được nghỉ giữa ca. Trang thiết bị quầy lễ tân sử dụng gỗ quý, quản lý thông tin thông qua hệ thống sổ theo dõi tình trạng phòng, sổ đăng ký khách và sổ đặt phòng kết hợp phần mềm quản lý.
Khóa luận phân tích chi tiết quy trình thực tế qua 3 giai đoạn: Tiếp nhận khách đến, phục vụ trong thời gian lưu trú và làm thủ tục trả phòng, tiễn khách. Qua đó, tác giả chỉ ra các điểm mạnh về thái độ thân thiện, cơ sở sảnh tiếp đón khang trang; đồng thời nhận diện các hạn chế về mặt thao tác nghiệp vụ trong giờ cao điểm, kỹ năng ngoại ngữ của nhân viên và sự phối hợp cập nhật thông tin giữa các bộ phận trong việc giải quyết yêu cầu phát sinh của khách.
Chương 3: Kết luận và các giải pháp hoàn thiện quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, Chương 3 tổng kết các kết quả nghiên cứu và đề xuất các nhóm giải pháp:
- Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Áp dụng chặt chẽ các bước theo tiêu chuẩn VTOS trong toàn bộ quy trình tiếp nhận check-in, check-out và xử lý phàn nàn của khách hàng nhằm rút ngắn thời gian chờ đợi.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ bán phòng, nâng hạng phòng (up-selling) và bồi dưỡng trình độ ngoại ngữ (tiếng Anh chuyên ngành lễ tân) cho đội ngũ nhân viên.
- Hiện đại hóa trang thiết bị và công nghệ quản lý: Nâng cấp hệ thống máy tính, phần mềm quản lý khách sạn để đồng bộ hóa dữ liệu khách hàng giữa bộ phận lễ tân với bộ phận buồng phòng, nhà hàng và kế toán.
- Tăng cường công tác chăm sóc khách hàng và hậu mãi: Thiết lập quy trình liên hệ cảm ơn và khảo sát ý kiến khách hàng sau khi trả phòng nhằm nâng cao tỷ lệ khách hàng trung thành.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực trạng về nhân sự và hoạt động kinh doanh
Số liệu tổng hợp về nhân sự và kết quả kinh doanh của Khách sạn Kỳ Hòa TP. Hồ Chí Minh được trích xuất từ báo cáo nội bộ trong khóa luận:
| Bộ phận |
Tổng số lao động (người) |
Số lao động nữ (người) |
| Ban Giám đốc |
02 |
00 |
| Kế toán - Văn phòng |
06 |
05 |
| Sales & Marketing |
04 |
01 |
| Lễ tân, lưu niệm |
10 |
03 |
| Buồng, giặt là |
11 |
09 |
| Bảo vệ (an ninh) |
07 |
00 |
| Kỹ thuật - IT - Cây xanh |
10 |
00 |
| Nhà hàng |
16 |
06 |
| Cà phê - Bar |
10 |
05 |
| Thể thao (tennis, spa, gym) |
04 |
04 |
| Bộ phận bếp |
10 |
03 |
| Tổng cộng |
89 |
36 |
Tình hình kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019:
| Chỉ tiêu doanh thu |
Năm 2017 (ngàn đồng) |
Năm 2018 (ngàn đồng) |
Năm 2019 (ngàn đồng) |
Tốc độ tăng trưởng 2018/2017 |
Tốc độ tăng trưởng 2019/2018 |
| 1. Doanh thu dịch vụ lưu trú |
35.408.000 |
38.408.000 |
35.292.000 |
109% |
113% |
| Tỷ trọng trên tổng doanh thu |
78% |
70% |
69% |
- |
- |
| 2. Doanh thu dịch vụ bổ sung |
10.708.000 |
16.442.000 |
- |
157% |
119% |
| Tỷ trọng trên tổng doanh thu |
22% |
30% |
31% |
- |
- |
| - Doanh thu dịch vụ ẩm thực |
9.592.000 |
15.592.000 |
- |
154% |
119% |
| - Doanh thu dịch vụ khác |
350.000 |
850.000 |
- |
243% |
112% |
| Tổng doanh thu (1+2) |
46.116.000 |
55.000.000 |
- |
120% |
115% |
Giải pháp tác giả đề xuất
- Đề xuất hoàn thiện từng bước chi tiết trong quy trình check-in cho từng nhóm đối tượng khách (khách VIP, khách đoàn, khách vãng lai) và quy trình check-out đối với 4 hình thức thanh toán.
- Đề xuất biện pháp nâng cao kỹ năng xử lý phàn nàn theo trình tự 7 bước có ghi nhận sổ theo dõi.
- Đề xuất giải pháp cải thiện công tác đào tạo nhân sự định kỳ, chú trọng tiêu chuẩn ngoại ngữ theo phân hạng khách sạn 3 sao và quy chế phối hợp liên bộ phận (Lễ tân – Buồng – Kế toán – F&B).
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa khung lý thuyết và quy trình nghiệp vụ lễ tân dựa trên tiêu chuẩn VTOS và TCVN 4391:2015.
- Phản ánh chi tiết thực trạng quy trình vận hành và cơ cấu hoạt động kinh doanh thực tế tại một khách sạn 3 sao có bề dày lịch sử tại TP. Hồ Chí Minh.
- Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế cho công tác quản lý và hoàn thiện quy trình phục vụ tại Khách sạn Kỳ Hòa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên nguồn số liệu thứ cấp giai đoạn 2017–2019 và quan sát thực tế trong thời gian thực tập. Đề tài chưa triển khai bảng hỏi khảo sát định lượng diện rộng để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng tiêu chí dịch vụ lễ tân.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng để đánh giá sự hài lòng của du khách; nghiên cứu ứng dụng công nghệ chuyển đổi số và các hệ thống phần mềm quản trị khách sạn hiện đại trong bối cảnh thị trường sau năm 2019.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên các ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Việt Nam học khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập tốt nghiệp.
Nội dung đáng chú ý để tham khảo gồm:
- Bảng tổng hợp đối chiếu tiêu chuẩn phân hạng sao theo TCVN 4391:2015 và quy trình nghiệp vụ lễ tân chi tiết theo tiêu chuẩn VTOS.
- Hệ thống các bước xử lý nghiệp vụ check-in, check-out, tiếp nhận yêu cầu và xử lý phàn nàn của khách lưu trú.
- Cấu trúc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và cơ cấu nhân sự thực tế tại doanh nghiệp khách sạn quy mô 3 sao.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Kỳ Hòa TP. Hồ Chí Minh có quy mô phòng lưu trú và cơ cấu hạng phòng như thế nào?
Khách sạn có quy mô 75 phòng đạt tiêu chuẩn 3 sao, được bố trí tại 2 khu vực tách biệt (Khu A và Khu B), chia thành 4 hạng phòng: Standard (24 m²), Superior (24–28 m²), Family Room (40 m²) và Suite (40 m²).
2. Tổng số lao động và sự phân bổ nhân sự tại Khách sạn Kỳ Hòa được ghi nhận như thế nào?
Khách sạn có tổng cộng 89 nhân viên (gồm 36 lao động nữ). Trong đó, bộ phận Lễ tân - lưu niệm có 10 người (3 nữ), bộ phận Nhà hàng có 16 người (6 nữ), bộ phận Buồng - giặt là có 11 người (9 nữ), bộ phận Bếp có 10 người (3 nữ), bộ phận Kỹ thuật - IT - cây xanh có 10 người, bộ phận Cà phê - bar có 10 người (5 nữ), bộ phận Bảo vệ có 7 người, bộ phận Kế toán - văn phòng có 6 người (5 nữ), bộ phận Sales & Marketing có 4 người (1 nữ), bộ phận Thể thao có 4 người (4 nữ) và Ban Giám đốc gồm 2 người.
3. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nghề nào để phân tích quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân?
Khóa luận sử dụng Tiêu chuẩn kỹ năng nghề Du lịch Việt Nam VTOS (Vietnam Tourism Occupational Skills Standards) về Nghiệp vụ lễ tân làm chuẩn đối chiếu cho các giai đoạn phục vụ.
4. Tổng doanh thu của Khách sạn Kỳ Hòa trong năm 2017 và 2018 đạt mức bao nhiêu?
Năm 2017, tổng doanh thu của khách sạn đạt 46.116.000 ngàn đồng (trong đó doanh thu lưu trú là 35.408.000 ngàn đồng và doanh thu bổ sung là 10.708.000 ngàn đồng). Năm 2018, tổng doanh thu đạt 55.000.000 ngàn đồng (trong đó doanh thu lưu trú là 38.408.000 ngàn đồng và doanh thu bổ sung là 16.442.000 ngàn đồng), đạt tốc độ tăng trưởng 120% so với năm 2017.
5. Bộ phận lễ tân Khách sạn Kỳ Hòa phân chia ca làm việc như thế nào?
Bộ phận lễ tân chia làm 3 ca làm việc liên tục: Ca 1 từ 6h00 đến 14h00, Ca 2 từ 14h00 đến 22h00, và Ca 3 từ 22h00 đến 6h00 sáng ngày hôm sau.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Huỳnh Thị Thu Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ lễ tân khách sạn theo tiêu chuẩn VTOS và TCVN 4391:2015, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng quy trình phục vụ tại Khách sạn Kỳ Hòa TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2017–2019. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp số liệu kinh doanh và nhân sự thực tế, đề tài đã phân tích rõ các ưu điểm và mặt tồn tại trong các giai đoạn đón tiếp, phục vụ và tiễn khách. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào chuẩn hóa quy trình, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường liên kết nội bộ nhằm góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của bộ phận lễ tân tại khách sạn.