Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán xử lý nợ xấu trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua mô hình định chế tài chính chuyên biệt. Hoạt động tín dụng là mảng kinh doanh cốt lõi tạo ra lợi nhuận cho hệ thống ngân hàng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nợ xấu. Khi nợ xấu gia tăng, nguy cơ thất thoát vốn, sụt giảm lợi nhuận và mất an toàn thanh khoản đe dọa trực tiếp đến tính ổn định của toàn bộ nền kinh tế, như đã được chứng minh qua các cuộc khủng hoảng tài chính Đông Á (1997–1998) và khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.
Tại Việt Nam, từ năm 2011, sau giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng để kích thích kinh tế thời kỳ hậu khủng hoảng 2008, nợ xấu bắt đầu bộc lộ rõ nét khi Ngân hàng Nhà nước lần đầu tiên công bố số liệu chính thức. Đến năm 2013, nợ xấu toàn hệ thống tăng mạnh (tỷ lệ nợ xấu có thời điểm tăng 23,73% so với năm 2012). Trong bối cảnh Công ty Mua bán nợ và tài sản tồn đọng của doanh nghiệp (DATC) trực thuộc Bộ Tài chính hoạt động theo cơ chế quản lý chưa đồng bộ với Ngân hàng Nhà nước, còn các công ty quản lý tài sản trực thuộc ngân hàng thương mại (AMC của các ngân hàng thương mại cổ phần) thiếu quyền lực pháp lý và thiếu tính khách quan, Công ty TNHH MTV Quản lý tài sản của các Tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) đã được thành lập vào tháng 5/2013. Sau giai đoạn 2013–2015 đưa tỷ lệ nợ xấu nội bảng về dưới 3%, giai đoạn 2016–2017 đặt ra thách thức xử lý thực chất các khoản nợ đã mua và chuyển từ cơ chế phát hành trái phiếu đặc biệt sang mua bán theo giá thị trường.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung trọng tâm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công ty quản lý tài sản (AMC) và các phương pháp xử lý nợ xấu thông qua mô hình AMC;
- Phân tích kinh nghiệm xử lý nợ xấu qua mô hình AMC của các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á (Malaysia, Thái Lan) nhằm rút ra bài học thực tiễn;
- Đánh giá thực trạng và năng lực xử lý nợ xấu của VAMC từ khi thành lập đến giai đoạn 2016–2017, chỉ rõ những thành tựu đạt được và hạn chế còn tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cho VAMC trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là năng lực xử lý nợ xấu của Công ty TNHH MTV Quản lý tài sản của các Tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC). Về phạm vi không gian, đề tài nghiên cứu hoạt động của VAMC tại Việt Nam và khảo cứu có so sánh với mô hình Danaharta (Malaysia) và TAMC (Thái Lan). Về phạm vi thời gian, nghiên cứu bao quát giai đoạn từ năm 2011 (thời điểm ban hành Đề án cơ cấu lại hệ thống tổ chức tín dụng) đến đầu năm 2018, trong đó trọng tâm phân tích số liệu tập trung vào các năm 2013–2017 khi VAMC đi vào vận hành thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về phân loại nợ và xử trị tài sản tồn đọng:
- Khái niệm và tiêu chí nợ xấu theo thông lệ quốc tế: Định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (World Bank), hướng dẫn quản lý rủi ro tín dụng của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS), và Hướng dẫn tính toán các chỉ số lành mạnh tài chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Theo đó, một khoản nợ bị xếp vào nợ xấu khi quá hạn trả gốc và/hoặc lãi từ 90 ngày trở lên hoặc người vay có dấu hiệu mất khả năng thanh toán rõ ràng.
- Khung pháp lý nợ xấu tại Việt Nam: Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/4/2005 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước; Phụ lục đính kèm Nghị quyết số 42/2017/QH14 của Quốc hội; và Văn bản hợp nhất số 22/VBHN-NHNN năm 2014. Theo các văn bản này, nợ của tổ chức tín dụng được phân loại thành 5 nhóm, trong đó nợ xấu bao gồm Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn, quá hạn từ 91 đến 180 ngày), Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ, quá hạn từ 181 đến 360 ngày) và Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn, quá hạn trên 360 ngày hoặc cơ cấu lại thời hạn trả nợ nhưng tiếp tục quá hạn).
- Lý luận về mô hình AMC: Khái niệm công ty quản lý tài sản là định chế đặc biệt được Nhà nước thành lập nhằm mua, quản lý và xử lý các khoản nợ khó đòi; phân loại 3 mô hình hoạt động (AMC phân tán, AMC tập trung, AMC hỗn hợp); hệ thống các chỉ tiêu định lượng đánh giá năng lực AMC (Tỷ lệ mua nợ xấu, Tỷ lệ xử lý nợ xấu, Tỷ lệ thu hồi nợ bằng tiền mặt).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp phân tích, thu thập và tổng hợp số liệu: Tổng hợp các báo cáo tài chính kiểm toán, bản công bố thông tin của VAMC, số liệu giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và báo cáo tài chính của 21 ngân hàng thương mại cổ phần qua các năm 2013–2017.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Sử dụng số tuyệt đối (giá trị nợ gốc, mệnh giá trái phiếu đặc biệt, số tiền thu hồi) và số tương đối (tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ nợ nhóm 3, 4, 5, mức độ hoàn thành chỉ tiêu trích lập) để nhận diện xu hướng biến động qua thời gian.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống và đối chiếu kinh nghiệm: Nghiên cứu mô hình tổ chức, cơ chế mua nợ và quyền năng pháp lý đặc biệt của Cơ quan Quản lý Tài sản Quốc gia Malaysia (Danaharta) và Công ty Quản lý Tài sản Thái Lan (TAMC) để đối chiếu với điều kiện thực tế tại Việt Nam.
Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu là các văn bản quy phạm pháp luật (Nghị định số 53/2013/NĐ-CP, Nghị định số 34/2015/NĐ-CP, Thông tư số 19/2013/TT-NHNN, Thông tư số 14/2015/TT-NHNN, Thông tư số 08/2016/TT-NHNN, Thông tư số 09/2017/TT-NHNN, Nghị quyết số 42/2017/QH14); số liệu công bố định kỳ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; báo cáo thường niên và số liệu thống kê hoạt động của VAMC; báo cáo tài chính hợp nhất giai đoạn 2015–2017 của các ngân hàng thương mại tiêu biểu (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Sacombank, VPBank, Techcombank, MB, ACB).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về công ty quản lý nợ và tài sản và phương pháp xử lý nợ xấu thông qua mô hình công ty quản lý tài sản
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về công ty quản lý tài sản, nợ xấu và tiêu chí đánh giá năng lực xử lý nợ của AMC. Tác giả phân tích rõ 3 mô hình AMC trên thế giới:
- Mô hình AMC phân tán: Mỗi ngân hàng tự lập AMC trực thuộc hoặc bộ phận xử lý nợ riêng. Ưu điểm là nắm rõ hồ sơ khách hàng, chủ động ra quyết định; nhược điểm là dễ bị ngân hàng mẹ lợi dụng để che giấu nợ xấu thông qua định giá mua nội bộ cao.
- Mô hình AMC tập trung: Nhà nước đứng ra thành lập một cơ quan tập trung xử lý toàn bộ nợ xấu hệ thống (như VAMC tại Việt Nam, Danaharta tại Malaysia). Ưu điểm là tập trung nguồn lực quốc gia, tách nợ xấu ra khỏi bảng cân đối của ngân hàng thương mại, được trao quyền lực pháp lý đặc biệt; nhược điểm là đòi hỏi nguồn vốn nhà nước rất lớn và dễ làm giảm áp lực tự cơ cấu của các ngân hàng.
- Mô hình AMC hỗn hợp: Kết hợp xử lý giữa định chế quốc gia và các AMC tư nhân/ngân hàng, điển hình là thực tiễn tại Thái Lan.
Tác giả đưa ra 3 chỉ tiêu toán học để đo lường năng lực của một AMC:
- Tỷ lệ mua nợ xấu = (Khối lượng nợ xấu đã mua) / (Tổng khối lượng nợ xấu của hệ thống)
- Tỷ lệ xử lý nợ xấu = (Khối lượng nợ xấu đã xử lý) / (Giá trị sổ sách của tài sản mua lại)
- Tỷ lệ thu hồi nợ = (Số tiền thu hồi được) / (Giá trị sổ sách của tài sản mua lại)
Về kinh nghiệm quốc tế, chương này nghiên cứu chi tiết 2 mô hình thành công trong khu vực:
- Danaharta (Malaysia): Thành lập năm 1998 sau khủng hoảng tài chính châu Á khi nợ xấu tăng từ 2-3% lên 11,4%. Danaharta được cấp vốn ban đầu 3 tỷ Ringgit, phát hành trái phiếu Zero-coupon không phải trả lãi định kỳ để mua lại các khoản nợ xấu lớn hơn 5 triệu Ringgit (nhóm nợ chiếm 70% tổng nợ xấu hệ thống). Cơ chế định giá: nợ có tài sản đảm bảo bằng cổ phiếu định giá theo khối lượng, bằng bất động sản định giá bằng 95% giá trị thị trường độc lập; nợ không đảm bảo mua bằng 10% dư nợ gốc; từ chối mua các khoản "siêu nợ" trên 200 triệu Ringgit. Ngân hàng bán nợ được phân bổ chênh lệch giá trong 5 năm; nếu từ chối bán phải trích lập dự phòng ngay 80%. Chỉ sau 6 tháng, tỷ lệ chiết khấu trung bình đạt 57%; đến 15/3/1999 đã mua 21,7 tỷ Ringgit nợ xấu (chiếm 20% nợ toàn hệ thống), kéo tỷ lệ nợ xấu quốc gia về 8%.
- TAMC (Thái Lan): Giai đoạn 1 (1998–1999) áp dụng mô hình phân tán nhưng thất bại vì không có quyền năng pháp lý đặc biệt. Giai đoạn 2 (thành lập 9/6/2001), Chính phủ thành lập TAMC theo mô hình tập trung với vốn 1 tỷ Baht, phát hành trái phiếu 10 năm được Quỹ Phát triển các Định chế Tài chính (FIDF) bảo lãnh. TAMC được trao quyền đơn phương sửa đổi hợp đồng vay và phát mại tài sản không cần tòa án. Cơ chế chia sẻ kết quả tài chính: nếu xử lý có lãi thì ngân hàng bán nợ nhận 80%, nếu lỗ thì chịu 20%. Đến tháng 6/2003, TAMC xử lý 784,4 tỷ Baht (đạt 74% tổng nợ cần xử lý năm 2001), kéo nợ xấu toàn ngành từ đỉnh điểm 46% (năm 1997) xuống 12,9% (2003) và dưới 4% vào tháng 4/2011 trước khi hoàn thành sứ mệnh và giải thể.
Từ hai mô hình trên, tác giả rút ra 4 bài học lớn cho Việt Nam: cần có sự hậu thuẫn và cam kết kiên quyết từ Chính phủ; xây dựng hành lang pháp lý trao đặc quyền xử lý tài sản đảm bảo; hình thành thị trường mua bán nợ thứ cấp minh bạch; và phát triển thị trường vốn để hỗ trợ tái cấu trúc tài chính cho doanh nghiệp vay.
Chương 2: Thực trạng hoạt động xử lý nợ xấu của các Tổ chức Tín dụng tại Công ty Quản lý tài sản các Tổ chức Tín dụng Việt Nam – VAMC
Chương 2 phân tích cơ cấu tổ chức, phương thức mua nợ, số liệu nợ xấu toàn ngành ngân hàng và kết quả xử lý của VAMC giai đoạn 2013–2017:
- Về pháp lý và tổ chức: VAMC thành lập theo Nghị định 53/2013/NĐ-CP, vốn điều lệ ban đầu 500 tỷ đồng, sau đó nâng lên 2.000 tỷ đồng theo Nghị định 34/2015/NĐ-CP. Cơ cấu gồm Hội đồng thành viên (không quá 7 thành viên), Ban điều hành, Ban kiểm soát (không quá 3 thành viên) và các ban nghiệp vụ, toàn bộ nhân sự cấp cao do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước bổ nhiệm.
- Về cơ chế xử lý: VAMC vận hành qua hai hình thức: Mua nợ xấu theo giá trị ghi sổ bằng trái phiếu đặc biệt (TPĐB có kỳ hạn 5 năm, lãi suất 0%, ngân hàng được mang đi tái cấp vốn tại Ngân hàng Nhà nước và phải trích lập dự phòng rủi ro 20%/năm) và Mua nợ xấu theo giá trị thị trường (áp dụng từ tháng 4/2015). Các biện pháp xử lý sau mua gồm: cơ cấu lại nợ và hỗ trợ tài chính cho khách hàng (mức cấp tài chính tối đa không quá 50% vốn điều lệ VAMC); bán đấu giá khoản nợ; chuyển nợ thành vốn góp cổ phần; và phát mại tài sản đảm bảo.
- Về bức tranh nợ xấu hệ thống ngân hàng (2015–2017): Tỷ lệ nợ xấu nội bảng năm 2015 đạt 2,55%, năm 2016 tiếp tục duy trì dưới 3%, đến cuối năm 2017 nhích nhẹ lên 2,51% do tốc độ tăng trưởng tín dụng và sự ấm lên của bất động sản (GDP 2017 tăng 6,81%). Khảo sát 21 ngân hàng thương mại cổ phần đến cuối năm 2017 cho thấy: BIDV có số dư nợ xấu lớn nhất với 13.950 tỷ đồng; VietinBank đạt 8.960 tỷ đồng (tăng 33%); Vietcombank ghi nhận hơn 6.200 tỷ đồng; Sacombank có số dư nợ xấu khoảng 9.300 tỷ đồng (tỷ lệ 4,16%, trong đó nợ nhóm 5 chiếm tỷ trọng lớn). Cơ cấu nợ xấu 21 ngân hàng năm 2017 tiềm ẩn rủi ro khi nợ nhóm 4 (nợ nghi ngờ) tăng vọt 55% (từ 10.616 tỷ lên 16.407 tỷ đồng), nợ nhóm 5 ở mức 34.424 tỷ đồng.
| Tiêu chí hoạt động của VAMC |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Lũy kế đến hết 2017 |
| Số lượng TCTD bán nợ |
29 |
38 |
40 |
22 |
42 |
| Số lượng khách hàng vay |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
671 |
| Số lượng khoản nợ đã mua |
N/A |
N/A |
N/A |
1.187 |
3.221 |
| Tổng dư nợ gốc mua nợ (tỷ đồng) |
39.xxx |
N/A |
N/A |
43.006 |
307.006 |
| Tổng giá mua nợ bằng TPĐB (tỷ đồng) |
32.739 |
77.xxx |
110.xxx |
N/A |
205.808 |
| Tỷ lệ nợ xấu mua thành công |
N/A |
74,00% |
82,56% |
N/A |
98,22% |
Tác giả đánh giá những thành tựu của VAMC: Giúp cách ly một khối lượng nợ xấu khổng lồ ra khỏi bảng cân đối của ngân hàng thương mại, đưa tỷ lệ nợ xấu toàn ngành về ngưỡng an toàn dưới 3% trong các năm 2015–2017; tạo điều kiện cho các ngân hàng trích lập dự phòng định kỳ và tiếp cận nguồn vốn tái cấp vốn từ Ngân hàng Nhà nước; hỗ trợ một số tổ chức tín dụng tất toán trước hạn toàn bộ trái phiếu đặc biệt (Vietcombank, Techcombank, MB).
Tuy nhiên, hoạt động của VAMC còn tồn tại hạn chế: Hoạt động mua nợ thực chất chỉ là "gom nợ vào kho" thông qua kỹ thuật tài chính phát hành trái phiếu đặc biệt, việc mua bán theo giá trị thị trường diễn ra chậm; tỷ lệ thu hồi nợ bằng tiền mặt còn thấp so với tổng dư nợ đã mua; vốn điều lệ 2.000 tỷ đồng là quá nhỏ bé so với quy mô nợ gốc hơn 300.000 tỷ đồng; việc xử lý tài sản bảo đảm vướng mắc về tranh chấp pháp lý và thiếu vắng thị trường mua bán nợ tập trung.
Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực xử lý nợ của Công ty Quản lý tài sản các Tổ chức Tín dụng Việt Nam – VAMC trong thời gian tới
Chương 3 dự báo bối cảnh kinh tế năm 2018 và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực cho VAMC:
- Dự báo xu hướng nợ xấu: Năm 2018, kinh tế vĩ mô ổn định nhưng tăng trưởng tín dụng tiếp tục chịu áp lực giải ngân vốn cho các dự án lớn và tiêu dùng cá nhân. Nghị quyết số 42/2017/QH14 đi vào thực tiễn tạo hành lang thông thoáng cho thu giữ và phát mại tài sản đảm bảo, giúp đẩy nhanh tốc độ đấu giá nợ (ngay 2 tháng đầu năm 2018, VAMC đã chào bán đấu giá danh mục nợ với giá khởi điểm hơn 380 tỷ đồng tại SHB, BIDV).
- Định hướng của VAMC: Chuyển dịch căn bản từ việc mua nợ thanh toán bằng trái phiếu đặc biệt sang cơ chế mua bán đứt đoạn theo giá thị trường; đẩy mạnh xử lý tài sản bảo đảm và phân loại xử lý dứt điểm các khoản nợ đã tích lũy.
- Nhóm giải pháp đối với nội tại VAMC:
- Tăng cường năng lực tài chính: Kiến nghị nâng vốn điều lệ của VAMC để tạo nguồn tiền mặt thực chất mua bán nợ theo giá thị trường, không phụ thuộc hoàn toàn vào công cụ trái phiếu;
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo đội ngũ cán bộ có năng lực chuyên môn sâu về định giá tài sản, thẩm định dòng tiền doanh nghiệp và am hiểu luật tố tụng;
- Ứng dụng hạ tầng công nghệ: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa toàn diện về hồ sơ nợ, tình trạng pháp lý tài sản thế chấp và tình trạng con nợ để minh bạch hóa thông tin;
- Thành lập sàn giao dịch nợ tập trung: Xây dựng cơ chế niêm yết, đấu giá công khai các khoản nợ xấu nhằm thu hút nhà đầu tư trong và ngoài nước tham gia thị trường thứ cấp.
- Nhóm giải pháp đối với các tổ chức tín dụng: Nâng cao năng lực thẩm định tín dụng ban đầu để ngăn chặn phát sinh nợ xấu mới; chủ động trích lập dự phòng rủi ro cho trái phiếu đặc biệt theo đúng tiến độ; phối hợp chặt chẽ với VAMC trong việc bàn giao hồ sơ pháp lý và tham gia phát mại tài sản.
- Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Kiến nghị Chính phủ: Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý triển khai Nghị quyết 42, quy định rõ quyền thu giữ tài sản đảm bảo hợp pháp của chủ nợ mà không bị cản trở bởi các thủ tục hành chính địa phương;
- Kiến nghị các Bộ (Bộ Tư pháp, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Tài chính): Đơn giản hóa thủ tục chuyển quyền sở hữu, sang tên tài sản phát mại; hướng dẫn thống nhất thứ tự ưu tiên thanh toán nghĩa vụ thuế khi chuyển nhượng tài sản bảo đảm nhằm bảo vệ quyền thu hồi vốn của định chế tài chính.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế:
- Tổng hợp toàn diện quy mô xử lý nợ qua trái phiếu đặc biệt của VAMC: Từ khi thành lập năm 2013 đến hết năm 2017, VAMC đã xử lý mua nợ của 42 tổ chức tín dụng với 3.221 khoản nợ của 671 khách hàng, tổng dư nợ gốc đạt 307.006 tỷ đồng và tổng giá trị mua nợ bằng trái phiếu đặc biệt đạt 205.808 tỷ đồng.
- Phản ánh trung thực bức tranh nợ xấu của 21 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam đến cuối năm 2017: Tổng nợ xấu toàn hệ thống ghi nhận trên 65.000 tỷ đồng; trong đó BIDV có nợ xấu lớn nhất (>13.950 tỷ đồng), VietinBank (gần 8.960 tỷ đồng), Vietcombank (>6.200 tỷ đồng), Sacombank (~9.300 tỷ đồng). Khóa luận phát hiện nợ nhóm 4 năm 2017 tăng mạnh 55% (lên 16.407 tỷ đồng), báo hiệu nguy cơ tiềm ẩn chuyển dịch thành nợ mất vốn nếu không được xử lý kịp thời.
- Đóng góp khoa học của tác giả: Khóa luận đã hệ thống hóa mô hình AMC quốc tế và chỉ ra rằng mô hình VAMC là mô hình AMC tập trung nhưng có tính chất đặc thù giai đoạn đầu (xử lý trên sổ sách thông qua phát hành trái phiếu đặc biệt có kỳ hạn). Tác giả đã chỉ ra giới hạn của cơ chế mua nợ bằng trái phiếu đặc biệt và chứng minh tính cấp thiết của việc áp dụng cơ chế mua bán nợ theo giá thị trường kết hợp quyền năng pháp lý từ Nghị quyết 42/2017/QH14.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận dừng lại ở phạm vi nghiên cứu các số liệu công bố công khai đến hết năm 2017 và hai tháng đầu năm 2018. Do hạn chế về thời gian thực tập và khả năng tiếp cận các báo cáo nội bộ chi tiết của VAMC, tác giả chưa phân tích sâu được cơ cấu danh mục tài sản bảo đảm chi tiết theo từng loại hình kinh tế (bất động sản, máy móc, dự án dở dang) cũng như tiến độ thu hồi tiền mặt của từng hợp đồng cụ thể sau khi chuyển đổi theo giá thị trường.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá tác động định lượng dài hạn của Nghị quyết 42/2017/QH14 đối với tốc độ xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu mua theo giá thị trường của VAMC và hiệu quả vận hành của sàn giao dịch nợ tập trung tại Việt Nam khi đi vào hoạt động thực tế.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, và các nhà nghiên cứu về tái cơ cấu hệ thống tài chính:
- Phần nghiên cứu tình huống tại Chương 1 (mô hình Danaharta của Malaysia và TAMC của Thái Lan) cung cấp khung phân tích chi tiết về cơ chế định giá chiết khấu nợ, chính sách trái phiếu Zero-coupon và cơ chế chia sẻ lãi/lỗ trong xử lý nợ xấu quốc tế.
- Bảng số liệu thống kê chi tiết tại Chương 2 (về phân loại nợ nhóm 3, 4, 5 của 21 ngân hàng thương mại cổ phần giai đoạn 2016–2017 và chuỗi số liệu phát hành trái phiếu đặc biệt của VAMC) là nguồn dữ liệu chuẩn xác phục vụ các đề tài nghiên cứu về rủi ro tín dụng và quản trị nợ xấu ngân hàng thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. VAMC thực hiện mua nợ xấu của các tổ chức tín dụng thông qua những phương thức nào?
VAMC áp dụng hai phương thức mua bán nợ xấu:
- Mua nợ xấu theo giá trị ghi sổ: VAMC thanh toán cho tổ chức tín dụng bằng Trái phiếu đặc biệt (TPĐB). TPĐB có lãi suất 0%, kỳ hạn 5 năm, không được giao dịch trên thị trường chứng khoán nhưng ngân hàng có quyền dùng để vay tái cấp vốn tại Ngân hàng Nhà nước, đồng thời ngân hàng bán nợ phải trích lập dự phòng rủi ro 20%/năm đối với mệnh giá trái phiếu này.
- Mua nợ xấu theo giá thị trường: Được triển khai từ ngày 05/04/2015 theo Nghị định 34/2015/NĐ-CP. VAMC mua đứt đoạn các khoản nợ dựa trên việc định giá lại giá trị thực tế của tài sản đảm bảo và nguồn tài chính của VAMC được huy động qua đấu thầu phát hành hoặc bán trực tiếp trái phiếu cho các tổ chức tín dụng.
2. Mô hình Danaharta của Malaysia đã áp dụng nguyên tắc định giá mua nợ như thế nào để xử lý nợ xấu sau khủng hoảng năm 1997?
Danaharta mua nợ dựa trên nguyên tắc thị trường và phân loại theo tính chất khoản nợ:
- Đối với nợ có tài sản đảm bảo: Chỉ chấp nhận tài sản là cổ phiếu niêm yết (định giá theo khối lượng nắm giữ) và bất động sản (định giá bằng 95% giá trị thị trường do tổ chức định giá độc lập xác định);
- Đối với nợ không có tài sản đảm bảo: Giá mua nợ được ấn định cố định bằng 10% giá trị dư nợ gốc;
- Đối với các khoản "siêu nợ" trên 200 triệu Ringgit: Danaharta hầu như không mua lại do mức độ rủi ro quá cao. Các ngân hàng bán nợ được phân bổ chênh lệch giá trong 5 năm, nhưng nếu từ chối bán cho Danaharta thì bị buộc phải trích lập dự phòng giảm giá 80% ngay lập tức trên báo cáo tài chính.
3. Cơ cấu nợ xấu của 21 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam năm 2017 có biến động đáng chú ý nào?
Theo số liệu thống kê trong khóa luận, tổng nợ xấu nội bảng của 21 ngân hàng thương mại đến cuối năm 2017 vượt 65.000 tỷ đồng với cơ cấu biến động trái chiều:
- Nợ dưới tiêu chuẩn (Nhóm 3): Giảm từ 19.314 tỷ đồng (năm 2016) xuống còn 16.161 tỷ đồng (năm 2017);
- Nợ nghi ngờ (Nhóm 4): Tăng mạnh 55%, từ 10.616 tỷ đồng (năm 2016) lên hơn 16.407 tỷ đồng (năm 2017);
- Nợ có khả năng mất vốn (Nhóm 5): Giảm nhẹ 4%, từ 35.949 tỷ đồng (năm 2016) về mức 34.424 tỷ đồng (năm 2017).
Sự gia tăng đột biến của nợ nhóm 4 phản ánh áp lực lớn đối với hệ thống, bởi nếu công tác xử lý và thu hồi nợ không kịp thời, nhóm này sẽ chuyển hóa thành nợ mất vốn (Nhóm 5) trong các kỳ tiếp theo.
4. Vốn điều lệ ban đầu của VAMC là bao nhiêu và được điều chỉnh tăng lên mức nào?
Khi mới thành lập theo Nghị định số 53/2013/NĐ-CP ngày 18/05/2013, vốn điều lệ của VAMC do Nhà nước cấp là 500 tỷ đồng. Đến ngày 31/03/2015, Chính phủ ban hành Nghị định số 34/2015/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 05/04/2015) quyết định tăng vốn điều lệ của VAMC lên mức 2.000 tỷ đồng nhằm bổ sung nguồn lực cho công tác mua bán nợ theo giá thị trường.
5. Đến hết năm 2017, VAMC đã tích lũy được bao nhiêu khoản nợ xấu và dư nợ gốc đã mua là bao nhiêu?
Theo công bố của VAMC được trích dẫn trong Bảng 2.1 của khóa luận, lũy kế từ năm 2013 đến hết năm 2017, VAMC đã mua nợ từ 42 tổ chức tín dụng với tổng cộng 3.221 khoản nợ của 671 khách hàng vay vốn. Tổng dư nợ gốc được theo dõi qua các năm là 307.006 tỷ đồng, và tổng giá trị mua nợ được thanh toán bằng trái phiếu đặc biệt đạt 205.808 tỷ đồng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bá Ngọc đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về xử lý nợ xấu qua mô hình công ty quản lý tài sản, đồng thời phân tích sâu sắc các bài học thành công từ mô hình Danaharta (Malaysia) và TAMC (Thái Lan). Thông qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2013–2017, công trình đã làm rõ vai trò của VAMC trong việc đưa tỷ lệ nợ xấu nội bảng toàn ngành ngân hàng về dưới ngưỡng an toàn 3%, đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn về vốn điều lệ, tốc độ thu hồi tiền mặt và cơ chế mua nợ theo giá thị trường. Trên cơ sở đó, hệ thống các giải pháp về tăng cường năng lực tài chính, phát triển sàn giao dịch nợ và hoàn thiện khuôn khổ thực thi Nghị quyết số 42/2017/QH14 được đề xuất có tính thực tiễn cao đối với công tác xử lý nợ xấu tại Việt Nam.