Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, việc theo dõi, quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản là nhiệm vụ trọng tâm nhằm tối ưu hóa chi phí và thời gian vận hành. Tài sản của doanh nghiệp bao gồm tài sản cố định (TSCĐ) và tài sản lưu động (TSLĐ), trong đó TSLĐ là bộ phận trực tiếp tham gia và luân chuyển liên tục trong chu kỳ sản xuất kinh doanh. Quản lý TSLĐ đề cập đến toàn bộ các quyết định và hành vi của ban quản trị tác động tới quy mô, cơ cấu và tốc độ luân chuyển của dòng vốn ngắn hạn.

Bối cảnh thực tế cho thấy chi phí vốn ngày càng gia tăng và nguồn vốn có xu hướng khan hiếm. Nếu doanh nghiệp duy trì mức TSLĐ vượt quá nhu cầu cần thiết sẽ làm phát sinh lượng vốn nhàn rỗi không sinh lời, làm tăng chi phí cơ hội; ngược lại, nếu lượng TSLĐ không đáp ứng đủ sẽ làm gián đoạn chuỗi cung ứng, đình trệ sản xuất và suy giảm năng lực sinh lời. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp hiện nay thường đưa ra các quyết định quản lý TSLĐ mang tính ngắn hạn, thiếu các phân tích định lượng chuyên sâu. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Hoàng Văn Sơn (MSV: 12160598), dưới sự hướng dẫn của Th.S Lê Thu Thúy, đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài: "Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng TSLĐ tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Thời trang Rio Việt".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về tài sản lưu động và các chỉ tiêu phân tích hiệu quả sử dụng TSLĐ trong doanh nghiệp theo cơ chế thị trường.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng phân bổ, quản lý và hiệu quả sử dụng TSLĐ tại Công ty TNHH Thời trang Rio Việt thông qua hệ thống báo cáo tài chính giai đoạn 2015 – 2017.
  3. Đề xuất các biện pháp cụ thể, có tính khả thi nhằm tháo gỡ khó khăn, tối ưu hóa công tác quản trị và nâng cao hiệu quả sử dụng TSLĐ tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng tài sản lưu động và các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị TSLĐ (vốn bằng tiền, các khoản phải thu, hàng tồn kho, đòn bẩy tài chính và chính sách bán chịu).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thời trang Rio Việt (Địa chỉ: Số 26, ngõ 86 đường Tô Vĩnh Diện, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và báo cáo tài chính của doanh nghiệp trong 3 năm liên tiếp (2015, 2016 và 2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của chuyên đề được xây dựng dựa trên các nguyên lý tài chính doanh nghiệp về vốn lưu động và quản trị tài sản ngắn hạn. TSLĐ được định nghĩa là những tài sản ngắn hạn thường xuyên luân chuyển trong chu trình kinh doanh, thay đổi hình thái vật chất ban đầu để cấu thành nên thực thể sản phẩm và chuyển dịch toàn bộ giá trị một lần vào giá thành sản phẩm.

Về phân loại và kết cấu TSLĐ:

  • Theo hình thái biểu hiện: TSLĐ bằng tiền (tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền chuyển, chứng khoán ngắn hạn tương đương tiền), các khoản phải thu (phải thu khách hàng, trả trước cho người bán, phải thu khác), và hàng tồn kho (nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, chi phí sản xuất kinh doanh dở dang, thành phẩm).
  • Theo khâu luân chuyển: TSLĐ trong khâu dự trữ, TSLĐ trong khâu sản xuất và TSLĐ trong khâu lưu thông.
  • Theo nguồn hình thành: Nguồn vốn chủ sở hữu và vốn nợ; nguồn vốn ngắn hạn và nguồn vốn dài hạn; nguồn vốn tự có và nguồn vốn huy động bên ngoài.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng TSLĐ được tác giả xác lập gồm:

  • Vòng quay TSLĐ: $\text{Vòng quay TSLĐ} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{TSLĐ bình quân}}$
  • Số ngày của một vòng luân chuyển TSLĐ: $\text{Số ngày luân chuyển} = \frac{365}{\text{Số vòng quay TSLĐ}}$
  • Hệ số đảm nhiệm TSLĐ: $\text{Hệ số đảm nhiệm} = \frac{\text{TSLĐ}}{\text{Doanh thu thuần}}$
  • Hệ số khả năng sinh lời TSLĐ: $\text{Hệ số sinh lời} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{TSLĐ bình quân}}$
  • Mức tiết kiệm TSLĐ: $\text{Mức tiết kiệm} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{365} \times (T_1 - T_0)$ (trong đó $T_1, T_0$ là thời gian một vòng luân chuyển ở kỳ phân tích và kỳ gốc).
  • Các hệ số thanh toán: Hệ số thanh toán hiện hành ($\frac{\text{TSLĐ}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$), Hệ số thanh toán nhanh ($\frac{\text{TSLĐ} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$), Hệ số thanh toán tức thời ($\frac{\text{Vốn bằng tiền}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$).
  • Chỉ tiêu quản lý khoản phải thu và tồn kho: Vòng quay hàng tồn kho, số ngày một vòng quay tồn kho, vòng quay các khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân.

Các mô hình quản trị tài chính được tham chiếu trong lý thuyết:

  • Quản lý hàng tồn kho: Mô hình đặt hàng kinh tế EOQ ($Q^* = \sqrt{\frac{2 \cdot D \cdot C_2}{C_1}}$), xác định điểm đặt hàng mới ($Q_{đh} = \frac{D}{365} \times t$) và lượng dự trữ an toàn ($Q_{tb} = \frac{Q^*}{2} + Q_a$).
  • Quản lý tiền mặt: Mô hình Baumol ($M^* = \sqrt{\frac{2 \cdot M_n \cdot C_b}{i}}$) và mô hình Miller-Orr ($M^* = M_{min} + \frac{d}{3}$).
  • Quản lý tín dụng thương mại: 7 mô hình ra quyết định đánh đổi giữa doanh thu, chi phí cơ hội, chiết khấu thanh toán và rủi ro nợ khó đòi khi thay đổi chính sách bán chịu.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp nghiên cứu tài chính truyền thống, kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối, số tương đối qua các năm), và phương pháp phân tích - tổng hợp số liệu từ các bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 – 2017 của doanh nghiệp.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Những lý luận chung về tài sản lưu động (TSLĐ) và hiệu quả sử dụng TSLĐ trong doanh nghiệp

Phần này hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm vận động của TSLĐ trong chu kỳ kinh doanh. Tác giả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý TSLĐ theo hai nhóm:

  • Nhân tố trực tiếp bên trong: Năng lực điều hành của bộ máy quản trị, trình độ tay nghề của người lao động trực tiếp, quy trình tổ chức sản xuất và công nghệ áp dụng, cùng đặc thù ngành nghề kinh doanh.
  • Nhân tố khách quan bên ngoài: Môi trường tự nhiên (tính mùa vụ, rủi ro bảo quản hàng hóa), môi trường kinh tế (lạm phát làm xói mòn giá trị vốn, quan hệ cung cầu, mức độ cạnh tranh trên thị trường), chính sách kinh tế vĩ mô (thuế, pháp luật), môi trường khoa học kỹ thuật và môi trường văn hóa - xã hội.

Đồng thời, chương này làm rõ cơ sở lý thuyết của việc kế hoạch hóa dòng tiền, quản trị dự trữ hàng tồn kho theo định mức tối ưu và thiết lập chính sách bán chịu nhằm cân bằng giữa mục tiêu tối đa hóa doanh thu và rủi ro ứ đọng vốn.


Phần 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng TSLĐ tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Thời trang Rio Việt

1. Tổng quan về đơn vị và kết quả sản xuất kinh doanh

Công ty TNHH Thời trang Rio Việt được thành lập ngày 05/12/2014 theo Giấy phép ĐKKD số 0106707374 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, vốn điều lệ đăng ký 500 triệu đồng. Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc và 4 phòng ban: Phòng Tài chính kế toán, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kinh doanh và Bộ phận Kho hàng. Ngành nghề kinh doanh chính là sản xuất, may mặc và bán buôn, bán lẻ các sản phẩm thời trang trẻ em trên địa bàn Hà Nội và các tỉnh phía Bắc.

Kết quả kinh doanh của công ty trong 3 năm liên tục tăng trưởng về quy mô doanh thu và lợi nhuận:

Chỉ tiêu (ĐVT: 1.000 VNĐ) Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Chênh lệch 2016/2015 (%) Chênh lệch 2017/2016 (%)
Doanh thu thuần 3.028.455 5.160.568 5.415.865 +70,4% +5,0%
Giá vốn hàng bán 1.988.786 3.483.383 3.560.931 +75,2% +2,2%
Lợi nhuận gộp 1.039.669 1.677.185 1.854.934 +61,3% +10,6%
Chi phí tài chính 139.320 156.754 176.878 +12,5% +12,8%
Chi phí bán hàng 247.394 311.647 354.143 +26,0% +13,6%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 630.827 1.202.412 1.297.100 +90,6% +7,9%
Lợi nhuận sau thuế 43.909 54.594 75.333 +24,3% +38,0%

2. Cơ cấu tài sản và nguồn vốn

Quy mô tổng tài sản tăng từ 2.981,53 triệu đồng (2015) lên 4.235,62 triệu đồng (2017). Trong đó, TSLĐ chiếm tỷ trọng chi phối (92% – 94%), TSCĐ chỉ chiếm từ 6% – 8% tổng tài sản do công ty ưu tiên phương án thuê tài sản để giảm chi phí khấu hao và tăng tính linh hoạt.

Về nguồn vốn, nợ phải trả chiếm tỷ lệ rất cao trong cơ cấu tài chính (83% năm 2015; 84% năm 2016; 86% năm 2017), chủ yếu là nợ ngắn hạn (chiếm 66% – 69% tổng nguồn vốn). Ngược lại, nguồn vốn chủ sở hữu có xu hướng sụt giảm tỷ trọng từ 17% (2015) xuống còn 14% (2017), cho thấy mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp ở mức thấp, phụ thuộc lớn vào vốn vay ngân hàng và vốn chiếm dụng của nhà cung cấp.

Cơ cấu Tài sản - Nguồn vốn (1.000 VNĐ) Năm 2015 Tỷ trọng Năm 2016 Tỷ trọng Năm 2017 Tỷ trọng
I. Tài sản lưu động (TSLĐ) 2.789.086 93,5% 3.180.658 93,4% 3.896.566 92,0%
- Tiền và tương đương tiền 316.282 10,6% 358.142 10,5% 433.922 10,2%
- Các khoản phải thu 1.255.089 42,1% 1.526.716 44,8% 1.995.042 47,1%
- Hàng tồn kho 1.059.853 35,5% 1.139.312 33,4% 1.353.394 32,0%
- TSLĐ khác 157.862 5,3% 156.488 4,6% 114.208 2,7%
II. Tài sản cố định (TSCĐ) 192.448 6,5% 225.835 6,6% 339.051 8,0%
Tổng Tài sản 2.981.534 100% 3.406.493 100% 4.235.617 100%
I. Nợ phải trả 2.464.041 82,6% 2.863.437 84,1% 3.653.209 86,3%
- Nợ ngắn hạn 1.967.536 66,0% 2.281.157 67,0% 2.922.019 69,0%
- Nợ dài hạn 496.504 16,7% 582.280 17,1% 731.190 17,3%
II. Vốn chủ sở hữu 517.493 17,4% 543.056 15,9% 582.408 13,7%
Tổng Nguồn vốn 2.981.534 100% 3.406.493 100% 4.235.617 100%

3. Thực trạng phân bổ và sử dụng các bộ phận TSLĐ

  • Phân bổ theo khâu: TSLĐ trong khâu lưu thông chiếm tỷ trọng cao nhất và liên tục gia tăng (79,0% năm 2015; 79,7% năm 2016; 81,7% năm 2017). TSLĐ trong khâu sản xuất chiếm từ 11,4% – 14,2%, trong khi TSLĐ trong khâu dự trữ chỉ chiếm 6,1% – 6,9%.
  • Quản lý khoản phải thu: Khoản phải thu là bộ phận chiếm tỷ trọng lớn nhất trong TSLĐ (45,0% năm 2015; 48,0% năm 2016; 51,2% năm 2017). Nguyên nhân chủ yếu do công ty nới lỏng chính sách tín dụng thương mại để tăng trưởng thị phần. Tuy nhiên, tốc độ thu hồi nợ chậm: vòng quay khoản phải thu giảm từ 4,39 vòng (2015) xuống 3,71 vòng (2016) và 3,08 vòng (2017), khiến kỳ thu tiền bình quân bị kéo dài từ 83 ngày lên 98 ngày và đạt 119 ngày vào năm 2017.
  • Quản lý hàng tồn kho: Hàng tồn kho tăng từ 1.059,85 triệu đồng (2015) lên 1.353,39 triệu đồng (2017), trong đó thành phẩm và chi phí sản xuất dở dang chiếm tỷ lệ lớn nhất. Vòng quay hàng tồn kho giảm từ 3,16 vòng xuống 2,86 vòng (thời gian một vòng quay tồn kho tăng từ 115 ngày lên 128 ngày năm 2017).
  • Vốn bằng tiền và khả năng thanh toán: Lượng tiền mặt và tiền gửi ngân hàng tăng từ 316,28 triệu đồng lên 433,92 triệu đồng (duy trì tỷ trọng khoảng 11% TSLĐ). Tuy nhiên, do nợ ngắn hạn tăng nhanh hơn nên hệ số thanh toán hiện hành giảm từ 1,42 lần (2015) xuống 1,39 lần (2016) và 1,33 lần (2017); hệ số thanh toán tức thời duy trì ở mức thấp (0,15 – 0,16 lần).

4. Phân tích tốc độ luân chuyển và hiệu quả sinh lời của TSLĐ

Chỉ tiêu tổng hợp hiệu quả TSLĐ Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Doanh thu thuần (1.000 VNĐ) 3.028.455 5.160.568 5.415.865
TSLĐ bình quân (1.000 VNĐ) 1.472.043 2.984.872 3.538.612
Lợi nhuận sau thuế (1.000 VNĐ) 43.909 54.594 75.333
Vòng quay TSLĐ (vòng) 2,06 1,73 1,53
Thời gian 1 vòng luân chuyển (ngày) 177,0 211,0 238,48
Hệ số đảm nhiệm TSLĐ 0,92 0,62 0,72
Hệ số sinh lời của TSLĐ (LNST/TSLĐBQ) 0,030 0,018 0,021

Số liệu tổng hợp cho thấy tốc độ luân chuyển TSLĐ của công ty có xu hướng chậm lại rõ rệt: số vòng quay giảm từ 2,06 vòng xuống còn 1,53 vòng; thời gian hoàn thành một vòng chu chuyển vốn bị kéo dài thêm hơn 61 ngày (từ 177 ngày năm 2015 lên 238,48 ngày năm 2017). Mặc dù hệ số sinh lời có sự phục hồi nhẹ vào năm 2017 (đạt 2,1%) sau khi sụt giảm năm 2016 (1,8%), hiệu suất sinh lời tổng thể trên vốn lưu động vẫn ở mức thấp, phản ánh tình trạng vốn bị ứ đọng nhiều ở khâu lưu thông.


Phần 3: Một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng TSLĐ tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Thời trang Rio Việt

Căn cứ vào kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Kế hoạch hóa TSLĐ: Thiết lập bộ phận chuyên trách theo dõi tình hình chu chuyển TSLĐ, định kỳ tổ chức đánh giá và lập dự toán ngân quỹ có sự phối hợp giữa Ban Giám đốc, Phòng Tài chính kế toán và Phòng Kinh doanh; xây dựng định mức vốn lưu động cụ thể cho từng khâu (dự trữ, sản xuất, tiêu thụ).
  2. Quản lý vốn bằng tiền: Ban hành quy chế thu chi chặt chẽ, tách bạch rõ ràng nhiệm vụ giữa kế toán và thủ quỹ; lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ và bảng dự trù ngân quỹ theo tháng; chủ động điều chuyển lượng tiền nhàn rỗi gửi ngân hàng để thu lãi suất ngắn hạn thay vì giữ tiền mặt tại quỹ.
  3. Quản lý các khoản phải thu: Xây dựng tiêu chuẩn bán chịu và phân loại khách hàng theo mức độ tín nhiệm; xác định thời hạn tín dụng và áp dụng tỷ lệ chiết khấu thanh toán linh hoạt để khuyến khích khách hàng trả nợ sớm; đưa vào áp dụng hệ thống biểu mẫu theo dõi công nợ chi tiết (Mẫu bảng theo dõi tình hình công nợ khách hàng và Mẫu thẻ chi tiết công nợ theo tuổi nợ); quy định chế tài phạt lãi suất đối với các khoản nợ quá hạn.
  4. Quản lý hàng tồn kho: Ứng dụng mô hình đặt hàng hiệu quả EOQ và kiểm soát mức dự trữ an toàn; kiểm soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu may mặc nhằm hạ giá thành sản phẩm và hạn chế ứ đọng chi phí sản xuất dở dang.
  5. Đầu tư nghiên cứu thị trường: Khảo sát nhu cầu và thị hiếu thời trang trẻ em, mở rộng hệ thống kênh phân phối tại khu vực miền Bắc nhằm đẩy mạnh tốc độ tiêu thụ thành phẩm, rút ngắn thời gian giải phóng hàng tồn kho.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu phân tích:

  • Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng 78,8% qua 3 năm (từ 3.028,46 triệu đồng lên 5.415,87 triệu đồng), lợi nhuận sau thuế tăng 71,6% (từ 43,91 triệu đồng lên 75,33 triệu đồng).
  • Cơ cấu tài sản có tính đặc thù cao: TSLĐ chiếm tới 92% – 94% tổng tài sản, trong đó khâu lưu thông chiếm trên 79% tổng TSLĐ.
  • Tốc độ luân chuyển TSLĐ suy giảm đáng kể: vòng quay TSLĐ giảm từ 2,06 vòng xuống 1,53 vòng; kỳ luân chuyển kéo dài từ 177 ngày lên 238,48 ngày.
  • Điểm nghẽn tài chính lớn nhất nằm ở các khoản phải thu: chiếm trên 51% TSLĐ năm 2017 (1.995,04 triệu đồng) với kỳ thu tiền bình quân lên tới 119 ngày.
  • Cơ cấu nguồn vốn tiềm ẩn rủi ro thanh khoản khi nợ phải trả chiếm tới 86,3% tổng nguồn vốn, trong đó nợ ngắn hạn chiếm 69,0%, trong khi hệ số khả năng thanh toán tức thời chỉ đạt 0,15 lần.

Đóng góp thực tiễn của đề tài:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính ngắn hạn của một doanh nghiệp may mặc quy mô nhỏ trong giai đoạn đầu mở rộng thị trường.
  • Đề xuất được hệ thống công cụ quản lý công nợ có tính ứng dụng trực tiếp, bao gồm các mẫu biểu kiểm soát tuổi nợ và quy trình xét duyệt hạn mức bán chịu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát thực tế mới dừng lại trong phạm vi 3 năm (2015 – 2017) tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Thời trang Rio Việt); các mô hình định lượng (EOQ, Baumol, Miller-Orr) chủ yếu được trình bày dưới dạng khung lý thuyết tham khảo, chưa tính toán các biến số chi phí đặt hàng hoặc phương sai dòng tiền cụ thể do giới hạn dữ liệu kế toán chi tiết của đơn vị.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi phân tích chuỗi dữ liệu dài hạn hơn; nghiên cứu ứng dụng phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP) trong việc tự động hóa kiểm soát mức tồn kho an toàn và cảnh báo nợ quá hạn theo thời gian thực đối với ngành thời trang.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp lập luận, quy trình phân tích báo cáo tài chính và cách thức tính toán các chỉ tiêu luân chuyển TSLĐ trong chuyên đề/khóa luận tốt nghiệp.
  • Cán bộ quản lý tài chính tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực dệt may, thương mại bán buôn - bán lẻ tham khảo cách thức xây dựng quy chế quản lý vốn bằng tiền, mẫu thẻ chi tiết công nợ và phương pháp đánh giá rủi ro chính sách bán chịu.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tài sản của Công ty TNHH Thời trang Rio Việt giai đoạn 2015 – 2017 có đặc trưng gì?

Tài sản của công ty phần lớn là tài sản lưu động, luôn chiếm tỷ trọng từ 92% đến 94% tổng tài sản (năm 2015 đạt 93,5%, năm 2016 đạt 93,4% và năm 2017 đạt 92,0%). TSCĐ chỉ chiếm tỷ trọng dưới 10% do doanh nghiệp chủ yếu thuê ngoài tài sản phục vụ quản lý và vận chuyển nhằm giảm thiểu chi phí khấu hao.

2. Chỉ tiêu nào phản ánh sự suy giảm hiệu quả sử dụng TSLĐ của công ty qua 3 năm?

Chỉ tiêu tốc độ luân chuyển TSLĐ phản ánh rõ nét nhất: số vòng quay TSLĐ giảm liên tục từ 2,06 vòng (2015) xuống 1,73 vòng (2016) và còn 1,53 vòng (2017). Tương ứng, số ngày của một vòng luân chuyển TSLĐ bị kéo dài từ 177 ngày (2015) lên 211 ngày (2016) và 238,48 ngày (2017).

3. Nguyên nhân chính khiến các khoản phải thu của doanh nghiệp tăng cao là gì?

Nguyên nhân chủ yếu là do công ty áp dụng chính sách nới lỏng tín dụng thương mại (cho khách hàng trả chậm) nhằm mở rộng thị phần tại thị trường miền Bắc và kích thích tăng trưởng doanh thu. Điều này dẫn đến tình trạng các khoản phải thu tăng từ 1.255,09 triệu đồng (2015) lên 1.995,04 triệu đồng (2017), chiếm trên 51% tổng TSLĐ và kéo dài kỳ thu tiền bình quân lên 119 ngày.

4. Tác giả đề xuất những công cụ cụ thể nào để kiểm soát các khoản phải thu?

Tác giả đề xuất áp dụng hai biểu mẫu quản lý chuẩn hóa gồm: Mẫu bảng theo dõi tình hình công nợ khách hàng (theo dõi ngày chứng từ, hạn thanh toán, giá trị nợ, số ngày quá hạn và tiền lãi phạt) và Mẫu thẻ chi tiết công nợ (theo dõi diễn giải, tài khoản đối ứng, số phát sinh Nợ/Có và tuổi thọ thanh toán), kết hợp với việc phân loại uy tín khách hàng và áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán sớm.

5. Tỷ lệ nợ phải trả trên tổng nguồn vốn của công ty biến động như thế nào?

Nợ phải trả chiếm tỷ trọng rất cao và có xu hướng tăng liên tục qua các năm: đạt 82,6% năm 2015 (2.464,04 triệu đồng), 84,1% năm 2016 (2.863,44 triệu đồng) và tăng lên 86,3% năm 2017 (3.653,21 triệu đồng), trong đó nợ ngắn hạn chiếm chủ yếu (từ 66% đến 69% tổng nguồn vốn).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Sơn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tài sản lưu động và phân tích sâu sắc thực trạng quản trị vốn ngắn hạn tại Công ty TNHH Thời trang Rio Việt giai đoạn 2015 – 2017. Các phát hiện nghiên cứu đã chỉ rõ nghịch lý giữa tăng trưởng doanh thu và sự suy giảm tốc độ luân chuyển TSLĐ do tình trạng nợ đọng vốn trong khâu lưu thông. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp may mặc, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho công tác quản trị tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ.