Giới thiệu dự án

Thị trường đồ uống có cồn Việt Nam trong giai đoạn 2020–2022 chứng kiến những biến động chưa từng có tiền lệ dưới tác động kép từ đại dịch COVID-19, sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và khung pháp lý siết chặt theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP cùng Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia số 44/2019/QH14. Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Sài Gòn (SABECO - Mã chứng khoán: SAB) với bề dày hơn 140 năm lịch sử và quy mô vốn điều lệ đạt 6.412,81 tỷ VNĐ (tương ứng 641.281.186 cổ phiếu niêm yết) đối mặt với thách thức duy trì vị thế dẫn đầu trong bối cảnh chi phí nguyên vật liệu đầu vào (malt, hoa bia houblon) tăng vọt từ 40% đến 50%, cước logistics tăng 20–30%, cùng mức thuế tiêu thụ đặc biệt cố định ở mức 65%.

                           KHUNG PHÁP LÝ & KINH TẾ VĨ MÔ

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự suy giảm khả năng tiêu thụ tại kênh tiêu dùng tại chỗ (On-premise/On-trade), áp lực nợ ngắn hạn tăng 40,31% trong Quý 4/2021, cùng rào cản chi phí vốn đè nặng lên hệ thống phân phối truyền thống (General Trade - GT). Để giải quyết bài toán này, đề tài nghiên cứu ứng dụng phương pháp tiếp cận đa chiều nhằm tái định hình chiến lược quản trị bán hàng giai đoạn 2023–2024.

Mục tiêu của dự án

  1. Đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và tài chính: Phân tích dữ liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2020–2021 qua các chỉ số sinh lời cốt lõi ($ROA$, $ROE$, $ROS$) và hiệu quả quản trị dòng tiền.
  2. Nhận diện tác động từ môi trường kinh doanh: Đo lường các biến số kinh tế vĩ mô (lạm phát, tỷ giá, gián đoạn nguồn cung lúa mì) và vi mô (áp lực cạnh tranh từ Heineken, Habeco, Carlsberg).
  3. Tái cấu trúc mô hình Marketing-Mix (4P): Tối ưu hóa danh mục sản phẩm từ phân khúc phổ thông (Saigon Lager, Saigon Export) đến cao cấp (Saigon Chill, Saigon Gold), đồng thời thiết lập chính sách giá và chiết khấu thương mại linh hoạt.
  4. Xây dựng hệ thống giải pháp thực thi giai đoạn 2023–2024: Đề xuất mô hình chuyển đổi số kênh phân phối (DMS), nâng cao năng lực đội ngũ bán hàng và quản trị rủi ro tồn kho.

Kết quả kỳ vọng và phạm vi giới hạn

  • Chỉ số đo lường mục tiêu (Measurable Metrics): Tối ưu hóa vòng quay khoản phải thu, giữ vững chỉ số $ROE > 16%$ và $ROA > 12%$ (vượt mức trung bình ngành lần lượt là $12,03%$ và $6,97%$), hướng tới mục tiêu sản lượng tiêu thụ 1,8 – 2,0 tỷ lít bia/năm và nâng thị phần nội địa lên mốc $50%$.
  • Phạm vi nghiên cứu (Scope): Dữ liệu tài chính và chuỗi cung ứng của SABECO tại thị trường Việt Nam và mạng lưới xuất khẩu 35 quốc gia trong giai đoạn 2020–2021, định hướng triển khai chiến lược 2023–2024.
  • Giới hạn (Limitations): Nghiên cứu dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính hợp nhất công khai và các khảo sát thứ cấp trong giai đoạn giãn cách xã hội do đại dịch.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường bia Việt Nam phân hóa rõ rệt giữa ba nhóm đối thủ chính với sự phân bổ thị phần và năng lực tài chính khác biệt:

Tiêu chí phân tích SABECO (SAB) HEINEKEN VIỆT NAM HABECO (BHN)
Thị phần ước tính ~35% – 40% (Dẫn đầu sản lượng) ~30% – 34% (Dẫn đầu doanh thu/lợi nhuận) ~8% – 10% (Thống lĩnh phía Bắc)
Phân khúc chủ lực Phổ thông & Trung cấp (Lager, Export, Special) Cao cấp & Cận cao cấp (Heineken, Tiger) Bình dân & Phổ thông (Bia Hà Nội, Trúc Bạch)
Độ phủ kênh phân phối Rộng khắp cả nước, phủ sâu vùng nông thôn Rất mạnh tại đô thị và kênh On-premise (nhà hàng, bar) Tập trung chủ yếu từ miền Trung trở ra Bắc
Chỉ số $ROE$ (2021) 16,27% (Cao hơn mức TB ngành $12,03%$) Biên lợi nhuận gộp cao ($>45%$) $7,5% - 9,2%$
Thách thức chính Tốc độ thâm nhập phân khúc cao cấp còn chậm Giá thành cao, nhạy cảm khi kinh tế suy thoái Hệ thống phân phối phía Nam còn mỏng

Đánh giá yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc phải có): Chuẩn hóa quy trình kiểm soát tín dụng đại lý nhằm giảm áp lực nợ ngắn hạn; Tối ưu hóa chuỗi cung ứng vật liệu phụ (lon nhôm, vỏ chai thủy tinh); Tuân thủ nghiêm ngặt ISO 9001:2008, ISO 14001 và tiêu chuẩn HACCP.
  • Should have (Nên có): Tích hợp công cụ tự động hóa tính toán chiết khấu bán hàng theo thời gian thanh toán thực tế; Mở rộng danh mục sản phẩm không cồn/giải cồn.
  • Could have (Có thể có): Triển khai ứng dụng bán lẻ trực tiếp qua nền tảng số B2B/B2C; Hợp tác cung cấp dịch vụ đưa đón khách hàng sử dụng rượu bia an toàn (Safe-ride).
  • Won't have (Chưa thực hiện giai đoạn này): Mở rộng đầu tư thêm nhà máy sản xuất mới quy mô lớn trong bối cảnh lãi suất và lạm phát tăng cao.

Thiết kế hệ thống quản trị bán hàng và dữ liệu

Hệ thống quản lý phân phối hiện đại của SABECO được thiết kế dựa trên mô hình kiến trúc phân tầng tích hợp luồng dữ liệu từ hoạch định doanh nghiệp (ERP) đến quản trị kênh phân phối (DMS) và dữ liệu điểm bán lẻ (POS).

Cấu trúc cơ sở dữ liệu mẫu cho hệ thống quản lý công nợ và đơn hàng đại lý

-- Bảng quản lý hạn mức tín dụng và công nợ đại lý cấp 1/2
CREATE TABLE distributor_credit_profile (
    distributor_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    distributor_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    tier_level INT CHECK (tier_level BETWEEN 1 AND 3),
    credit_limit DECIMAL(15, 2) NOT NULL,
    current_outstanding_debt DECIMAL(15, 2) DEFAULT 0.00,
    payment_terms_days INT DEFAULT 30,
    early_discount_rate DECIMAL(4, 2) DEFAULT 2.00, -- 2% nếu thanh toán trước 10 ngày
    risk_rating VARCHAR(10) DEFAULT 'LOW',
    is_active BOOLEAN DEFAULT TRUE,
    updated_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng ghi nhận đơn hàng và trạng thái chiết khấu thanh toán
CREATE TABLE sales_order_header (
    order_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    distributor_id VARCHAR(20) REFERENCES distributor_credit_profile(distributor_id),
    order_date DATE NOT NULL,
    total_amount_gross DECIMAL(15, 2) NOT NULL,
    applied_discount_amount DECIMAL(15, 2) DEFAULT 0.00,
    final_invoice_amount DECIMAL(15, 2) NOT NULL,
    payment_status VARCHAR(20) CHECK (payment_status IN ('PENDING', 'PARTIAL', 'SETTLED', 'OVERDUE')),
    settlement_date DATE,
    created_by_salesman_id VARCHAR(20)
);

Phương pháp nghiên cứu và quản trị rủi ro

Dự án áp dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính:

  • Phân tích DuPont 3 nhân tố: Bóc tách hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) qua 3 thành phần: Biên lợi nhuận ròng ($ROS$), Vòng quay tổng tài sản ($ATO$) và Đòn bẩy tài chính ($FL$). $$\text{ROE} = \left(\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}}\right) \times \left(\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng tài sản}}\right) \times \left(\frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}\right)$$
  • Mô hình PESTLE & SWOT: Nhận định các lực lượng môi trường vĩ mô và nội lực doanh nghiệp.
Rủi ro tiềm ẩn Mức độ Kế hoạch phòng ngừa & Giảm thiểu
Giá malt, houblon và lon nhôm tăng $>30%$ Cao Thiết lập hợp đồng phái sinh mua trước hàng hóa kỳ hạn 6–12 tháng; Nghiên cứu nguyên liệu thế thế một phần (gạo nội địa).
Chế tài xử phạt nồng độ cồn siết chặt Rất cao Đẩy mạnh kênh tiêu dùng tại nhà (Off-premise), tăng tỷ trọng đóng gói lon/lốc, hợp tác với chuỗi siêu thị bán lẻ.
Áp lực nợ ngắn hạn tăng cao cuối năm Trung bình Cơ cấu lại kỳ hạn trả nợ nhà cung cấp, áp dụng chính sách chiết khấu tiền mặt $1,5% - 2,0%$ để kích thích đại lý thanh toán sớm.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và thuật toán tối ưu tồn kho

Trong chuỗi phân phối sản phẩm đồ uống đóng chai/lon, điểm đặt hàng lại (Reorder Point - ROP) và Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) cần được tính toán chính xác để cân bằng chi phí tồn kho và rủi ro đứt gãy nguồn cung tại các trung tâm phân phối vùng.

import math
import numpy as np

def calculate_inventory_parameters(annual_demand: float, 
                                   ordering_cost: float, 
                                   holding_cost_per_unit: float, 
                                   lead_time_days: float, 
                                   daily_demand_std: float, 
                                   service_level_z: float = 1.96) -> dict:
    """
    Tính toán mức đặt hàng tối ưu (EOQ), Tồn kho an toàn (Safety Stock)
    và Điểm đặt hàng lại (ROP) cho hệ thống phân phối SABECO.
    
    Tham số:
    - annual_demand: Nhu cầu tiêu thụ thùng bia/năm (ví dụ: Saigon Lager)
    - ordering_cost: Chi phí cho mỗi lần phát hành đơn hàng (VNĐ)
    - holding_cost_per_unit: Chi phí lưu kho/thùng/năm (VNĐ)
    - lead_time_days: Thời gian giao hàng từ nhà máy đến kho vùng (ngày)
    - daily_demand_std: Độ lệch chuẩn của lượng tiêu thụ hàng ngày
    - service_level_z: Hệ số mức dịch vụ (1.96 ứng với độ tin cậy 95%)
    """
    # 1. Tính lượng đặt hàng tối ưu (Economic Order Quantity)
    eoq = math.sqrt((2 * annual_demand * ordering_cost) / holding_cost_per_unit)
    
    # 2. Tính lượng tiêu thụ trung bình hàng ngày (365 ngày/năm)
    daily_demand_avg = annual_demand / 365.0
    
    # 3. Tính mức tồn kho an toàn (Safety Stock)
    safety_stock = service_level_z * daily_demand_std * math.sqrt(lead_time_days)
    
    # 4. Tính điểm đặt hàng lại (Reorder Point)
    lead_time_demand = daily_demand_avg * lead_time_days
    reorder_point = lead_time_demand + safety_stock
    
    return {
        "EOQ_Thung": round(eoq, 2),
        "Safety_Stock_Thung": round(safety_stock, 2),
        "Reorder_Point_Thung": round(reorder_point, 2),
        "Lead_Time_Demand_Thung": round(lead_time_demand, 2)
    }

# Triển khai mô phỏng với dữ liệu trung tâm phân phối miền Tây của SABECO
params = calculate_inventory_parameters(
    annual_demand=1200000.0,      # 1.2 triệu thùng/năm
    ordering_cost=5000000.0,       # 5 triệu VNĐ/lần đặt xe tải lớn
    holding_cost_per_unit=12000.0, # 12.000 VNĐ/thùng/năm
    lead_time_days=4.0,            # Vận chuyển mất 4 ngày
    daily_demand_std=450.0,        # Biến động tiêu thụ ngày
    service_level_z=1.96           # Mức đáp ứng 95%
)

print(f"Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ): {params['EOQ_Thung']} thùng")
print(f"Mức tồn kho an toàn (Safety Stock): {params['Safety_Stock_Thung']} thùng")
print(f"Điểm đặt hàng lại (ROP): {params['Reorder_Point_Thung']} thùng")

Đánh giá kết quả tài chính và vận hành qua dữ liệu kiểm chứng

Hoạt động quản trị bán hàng và kiểm soát tài chính của SABECO qua các quý giai đoạn 2020–2021 chứng minh tính bền vững vượt bậc dù đối mặt với dịch bệnh:

Bảng tổng hợp biến động tài chính theo quý giai đoạn 2020–2021 (Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu tài chính Q1/2020 - Q1/2021 Q2/2020 - Q2/2021 Q3/2020 - Q3/2021 Q4/2020 - Q4/2021 Đánh giá xu hướng
Hàng tồn kho Giảm $-9,35%$ Tăng $+5,18%$ Giảm $-19,25%$ Tăng $+15,27%$ Tích trữ đón sóng tiêu dùng dịp Tết
Khoản phải thu Giảm $-6,61%$ Giảm $-6,26%$ Tăng $+1,89%$ Giảm $-20,23%$ Thu hồi công nợ cực tốt, tránh chiếm dụng vốn
Tiền & tương đương tiền Tăng $+13,61%$ Giảm $-35,25%$ Tăng $+3,78%$ Tăng $+32,28%$ Thanh khoản tiền mặt dồi dào ($>19.000$ tỷ)
Tỷ số thanh toán nhanh $2,89 \rightarrow 3,50$ $3,00 \rightarrow 3,49$ $3,11 \rightarrow 3,85$ $3,45 \rightarrow 2,90$ An toàn tài chính tuyệt đối ($>1,0$)
                BIỂU ĐỒ SO SÁNH TỶ SUẤT LỢI NHUẬN NĂM 2021 (%)

Chỉ số $ROA$ ($12,06%$)$ROE$ ($16,27%$) của SABECO trong năm 2021 tuy sụt giảm nhẹ so với năm 2020 do giãn cách xã hội nhưng vẫn duy trì vượt xa trung bình ngành đồ uống (trung bình ngành đạt $ROA = 6,97%$ và $ROE = 12,03%$). Điều này khẳng định năng lực tự chủ vốn (vốn chủ sở hữu chiếm $74,11%$ tổng nguồn vốn, đạt 21.595 tỷ VNĐ) và giảm thiểu rủi ro khi lãi suất ngân hàng leo thang.


Đổi mới và đóng góp

  1. Chiến lược thâm nhập đa phân khúc với danh mục sản phẩm thế hệ mới:

    • Đưa ra thị trường dòng sản phẩm Saigon Chill (áp dụng công nghệ lọc lạnh $-0.5^\circ\text{C}$) và Saigon Gold cao cấp (480.000 VNĐ/thùng), giúp SABECO từng bước phá vỡ vị thế độc tôn của Heineken và Tiger trong phân khúc trung và cao cấp.
    • Sáng kiến thiết kế bộ sưu tập 63 lon bia mang bản sắc hình ảnh đặc trưng của 63 tỉnh thành Việt Nam, kết hợp cùng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, tạo nên bước đột phá về mặt nhận diện thương hiệu quốc gia.
  2. Cơ chế kiểm soát dòng tiền và chính sách giá động:

    • Khác với mô hình bán chịu diện rộng của nhiều doanh nghiệp tiêu dùng nhanh (FMCG), SABECO duy trì chính sách chiết khấu thương mại lũy tiến kết hợp thu tiền mặt ngắn hạn, giúp chỉ số Days Sales Outstanding (DSO) luôn duy trì ở ngưỡng an toàn dưới 10 ngày.
    • Tối ưu hóa chi phí vận tải và lưu kho thông qua việc theo dõi sát sao chỉ số cước vận tải biển (Baltic Dry Index - BDI) để đàm phán hợp đồng logistics đường thủy nội địa và xuất khẩu.
  3. Chuyển dịch tỷ trọng xúc tiến bán hàng số hóa:

    • Tái cấu trúc ngân sách xúc tiến bán hàng (đạt hơn 3.003 tỷ VNĐ chi phí bán hàng, trong đó quảng cáo tiếp thị chiếm gần $50%$), đẩy mạnh truyền thông qua các kênh số (Social Media, giải trí trực tuyến) và tài trợ thể thao quốc tế (Leicester City tại giải Ngoại hạng Anh Premier League) nhằm tiếp cận nhóm khách hàng trẻ Gen Z.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Use Cases)

  • Kịch bản 1: Ứng phó sự biến động chi phí nguyên liệu đầu vào: Áp dụng mô hình dự báo tồn kho nguyên liệu linh hoạt. Khi giá đại mạch nhập khẩu từ Úc và châu Âu biến động trên $30%$, hệ thống tự động kích hoạt tỷ lệ phối trộn ngũ cốc thay thế (gạo nội địa đã qua kiểm nghiệm chất lượng) trong giới hạn kỹ thuật cho phép mà không làm thay đổi hương vị đặc trưng của Bia Sài Gòn Lager.
  • Kịch bản 2: Tối ưu kênh phân phối Off-premise hậu Nghị định 100: Chuyển đổi định dạng đóng gói sang lốc 6 lon và thùng 24 lon tiện lợi, mở rộng quầy kệ tại hệ thống chuỗi bán lẻ hiện đại (Co.opmart, Big C/GO!, WinMart) kết hợp dịch vụ giao hàng nhanh qua các ứng dụng thương mại điện tử.
                  LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CHIẾN LƯỢC 2023 - 2024

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn đọng

  • Tính bất cân xứng kênh phân phối: Tỷ trọng tiêu thụ tại kênh truyền thống (GT) vẫn chiếm ưu thế áp đảo ($>75%$), khiến tốc độ thích ứng với các biến động trên kênh hiện đại (MT) và trực tuyến chưa đạt mức tối đa.
  • Sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu: Mặc dù nắm giữ lượng tiền mặt lớn nhưng chuỗi cung ứng malt và hoa houblon vẫn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động tỷ giá USD/VND và gián đoạn nông sản quốc tế.

Hướng phát triển tiếp theo

  1. Nghiên cứu phát triển sản phẩm bia không cồn (Non-alcoholic Beer): Đón đầu xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm và đáp ứng hoàn hảo yêu cầu của Nghị định 100 bằng dòng bia nồng độ $0,0%$.
  2. Tự động hóa hoàn toàn chuỗi cung ứng bằng AI: Áp dụng mô hình học máy (Machine Learning) để dự báo nhu cầu tiêu thụ chính xác theo từng vùng địa lý và thời tiết theo thời gian thực.
  3. Mở rộng vùng trồng nguyên liệu nội địa: Thử nghiệm dự án hợp tác nông nghiệp công nghệ cao trồng hoa bia tại các vùng khí hậu ôn đới như Lâm Đồng, Sơn La nhằm giảm áp lực nhập khẩu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Kinh tế/QTKD: Cung cấp bộ case study thực chiến toàn diện về ứng dụng phân tích tài chính doanh nghiệp kết hợp chiến lược Marketing-Mix 4P trong ngành FMCG.
  • Chuyên viên Quản trị Bán hàng & Chuỗi cung ứng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về thuật toán tồn kho (EOQ/ROP), mô hình cấu trúc dữ liệu quản lý công nợ và phương pháp tái cấu trúc kênh phân phối.
  • Doanh nghiệp ngành đồ uống & Tiêu dùng nhanh: Bài học kinh nghiệm thực tiễn về tối ưu hóa dòng tiền, quản trị rủi ro nợ ngắn hạn và duy trì tỷ suất sinh lời vượt trội trong khủng hoảng.
  • Nhà nghiên cứu thị trường: Khung dữ liệu định lượng chuẩn xác về thị trường bia Việt Nam giai đoạn chuyển giao 2020–2024.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống quản trị phân phối (DMS) tích hợp ERP là gì?

Hệ thống đòi hỏi hạ tầng máy chủ cơ sở dữ liệu có khả năng xử lý giao dịch đồng thời cao (OLTP), hỗ trợ chuẩn kết nối API RESTful/gRPC bảo mật SSL/TLS. Thiết bị đầu cuối của nhân viên kinh doanh (SFA) chỉ cần điện thoại thông minh chạy hệ điều hành Android 8.0+ hoặc iOS 12.0+ có tích hợp định vị GPS.

2. Làm thế nào để SABECO giải quyết xung đột kênh giữa Nhà phân phối truyền thống và Kênh hiện đại (Siêu thị/E-commerce)?

SABECO áp dụng chiến lược phân định danh mục SKU (Stock Keeping Unit) và quy cách đóng gói độc quyền cho từng kênh. Kênh hiện đại tập trung vào các dòng đóng lon cao cấp (Chill, Gold, Special) dạng lốc/thùng quà tặng; trong khi kênh truyền thống tập trung chủ lực vào các dòng bia chai két và lon phổ thông (Lager, Export).

3. Giải pháp nào giúp kiểm soát rủi ro công nợ khi đại lý gặp khó khăn về thanh khoản?

Thiết lập hệ thống chấm điểm tín nhiệm tự động dựa trên lịch sử thanh toán 6 tháng gần nhất. Khi đại lý chạm ngưỡng $80%$ hạn mức tín dụng mà chưa quyết toán, hệ thống tự động khóa tính năng xuất đơn mới cho đến khi ghi nhận khoản thanh toán bổ sung hoặc áp dụng hình thức thanh toán giao hàng nhận tiền ngay (COD).

4. SABECO duy trì lợi thế cạnh tranh về giá so với Heineken như thế nào?

Chiến lược định giá của SABECO dựa trên giá trị cảm nhận (Customer Perceived Value) kết hợp tối ưu hóa chi phí sản xuất tại 26 nhà máy trải dài toàn quốc, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí vận chuyển chặng cuối so với đối thủ cạnh tranh.

5. Khả năng mở rộng (Scalability) của mô hình kinh doanh sang thị trường quốc tế ra sao?

Mô hình quản trị chất lượng đạt chuẩn ISO 9001:2008HACCP giúp sản phẩm của SABECO dễ dàng vượt qua các rào cản kỹ thuật khắt khe tại hơn 35 thị trường xuất khẩu, bao gồm Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và Úc.


Kết luận

Đề tài "Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị bán hàng tại Tổng CTCP Bia – Rượu – Nước giải khát Sài Gòn (SABECO)" đã phản ánh bức tranh toàn cảnh về năng lực thích ứng và bản lĩnh dẫn đầu của một thương hiệu quốc gia tiêu biểu. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa kỷ luật tài chính vững chắc (thanh khoản tiền mặt dồi dào, $ROE$ đạt $16,27%$, tỷ số thanh toán nhanh an toàn), chiến lược sản phẩm đa phân khúc nhạy bén và lộ trình chuyển đổi số kênh phân phối toàn diện, SABECO sở hữu nền tảng vững chắc để hiện thực hóa mục tiêu sản lượng 2 tỷ lít bia/năm và vươn tầm vị thế tập đoàn đồ uống hàng đầu châu Á giai đoạn 2023–2024.