Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ in ấn hiện đại đặt ra yêu cầu ngày càng cao không chỉ về chất lượng phục chế màu sắc mà còn ở khả năng tạo hiệu ứng thẩm mỹ bề mặt sau in. Đối với các đơn hàng thương mại truyền thống có sản lượng lớn, các phương pháp gia công hoàn thiện bề mặt như tráng phủ vecni, ép nhũ nóng (hot foil stamping) hoặc dập nổi/chìm định hình thường được ứng dụng để tạo hiệu ứng bóng, mờ, lấp lánh kim loại hoặc bề mặt 3D. Tuy nhiên, các kỹ thuật truyền thống này đòi hỏi chi phí chế tạo khuôn in cao, thời gian chuẩn bị đơn hàng kéo dài và không tương thích với việc xử lý dữ liệu biến đổi.

Trong phân khúc in kỹ thuật số (KTS), các ấn phẩm mang tính cá nhân hóa hoặc sản xuất theo lô nhỏ (như danh thiếp, thiệp mời, phiếu quà tặng, bao bì cao cấp) có nhu cầu gia công bề mặt tương tự nhưng số lượng bản in không đủ lớn để bù đắp chi phí làm khuôn. Sự xuất hiện của các hệ thống gia công KTS không dùng khuôn từ các nhà sản xuất thiết bị như MGI và Scodix đã cung cấp giải pháp khắc phục rào cản này. Dù vậy, tại thời điểm nghiên cứu, các tài liệu kỹ thuật chuyên sâu về nguyên lý vận hành, thông số công nghệ và kiểm soát chất lượng của kỹ thuật tráng phủ vecni UV và ép nhũ kỹ thuật số (i-foil) tại Việt Nam còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở các thông tin quảng bá thương mại.

Đề tài được xác lập với 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Cập nhật và tiếp cận các giải pháp, công nghệ gia công hoàn thiện mới dành cho tờ in kỹ thuật số.
  2. Nghiên cứu nguyên lý và tìm hiểu đặc điểm công nghệ gia tăng giá trị kỹ thuật số.
  3. Hệ thống hóa cơ sở kiến thức nền tảng từ các phương pháp truyền thống nhằm so sánh, đối chiếu và đánh giá công nghệ kỹ thuật số.
  4. Xây dựng test form và thực nghiệm đánh giá khả năng thực hiện của biện pháp gia công bề mặt bằng công nghệ kỹ thuật số.
  5. Ứng dụng quy trình công nghệ vào sản xuất các sản phẩm mẫu thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình công nghệ và chất lượng bề mặt gia công bằng vecni UV kỹ thuật số kết hợp công nghệ ép nhũ kỹ thuật số i-foil. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 3 hiệu ứng đặc trưng: hiệu ứng bóng từ tráng phủ UV, hiệu ứng lấp lánh từ nhũ i-foil và hiệu ứng nổi 3D cục bộ trên sản phẩm in dạng tờ rời. Giới hạn thực nghiệm của đồ án được triển khai trên các loại giấy in tráng phủ chất lượng cao thông dụng bằng hệ thống máy MGI Jetvarnish 3DS tại xưởng thực nghiệm của Konica Minolta tại Việt Nam, trong khoảng thời gian từ ngày 18/04/2019 đến ngày 06/08/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên sự đối chiếu có hệ thống giữa các phương pháp gia công cơ - nhiệt truyền thống và phương pháp in phun kỹ thuật số điều khiển bằng vi tính:

  • Lý thuyết tráng phủ và đóng rắn màng: Cơ chế đóng rắn của các hệ vecni gốc dầu (thấm hút và oxy hóa), gốc nước (bay hơi 30%, thấm hút 70%) và vecni gốc UV (phản ứng quang trùng hợp monome/oligome dưới tác động của tia cực tím).
  • Công nghệ in phun Piezoelectric (Drop on Demand): Cơ chế biến dạng áp điện của đầu phun để định lượng và bắn các giọt vecni UV chính xác lên bề mặt vật liệu nền theo tọa độ số hóa.
  • Công nghệ ép nhũ không khuôn (i-foiling): Nguyên lý kích hoạt bám dính của màng nhũ nhiệt (với lớp keo kích hoạt ở nhiệt độ 120°C – 130°C) lên lớp nền vecni UV đã được định hình trước đó thông qua áp lực và nhiệt độ từ lô ép.
  • Hệ thống thị giác máy tính và định vị tờ in: Cơ chế căn chỉnh tự động ScodixRSP™ sử dụng camera CCP dựa trên 4 bon định vị ở góc tờ in, đối chiếu với hệ thống máy quét thông minh AIS (Artificial Intelligence SmartScanner) của MGI sử dụng thuật toán nhận diện điểm ảnh đặc trưng (key points) trên file CMYK chuyển đổi thang xám (grayscale) theo ICC Profile chuyên biệt để tự động bù trừ độ co giãn của giấy in.
  • Tiêu chuẩn đo lường quang học: Đánh giá độ bóng bề mặt dựa trên tiêu chuẩn ISO 2813:1994 với hình học góc đo 60° (độ bóng tiêu chuẩn) và 20° (độ bóng cao); cơ chế bù trừ sai lệch màu sắc dựa trên tài liệu kỹ thuật Application Notes for the ECI Profiles with Surface Finishing for Film Lamination of Offset Prints.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Nghiên cứu hồ sơ kỹ thuật nội bộ của thiết bị MGI Jetvarnish, Scodix, tài liệu vật liệu nhũ Murata Kimpaku và tiêu chuẩn vận hành quốc tế.
  • Phương pháp thiết kế chế bản số: Sử dụng bộ phần mềm Adobe Illustrator CC 2017, Adobe Photoshop CC 2017 và Adobe Acrobat Pro để phân tách kênh màu, thiết lập các mức thang xám tỷ lệ thuận với độ dày lớp vecni và tạo tệp mặt nạ (mask file) đa kênh định dạng .TIFF.
  • Phương pháp thực nghiệm công nghệ: Thiết lập tờ in mẫu kiểm định (Test form) nhằm khảo sát khả năng phục chế chi tiết đường nét mảnh, tram, chữ vi mô và kiểm tra sự bám dính của nhũ ở 4 mức độ dày vecni: 21 µm, 29 µm, 65 µm và 116 µm.
  • Phương pháp đo đạc thông số kỹ thuật: Thu thập số liệu thực nghiệm thông qua thiết bị đo độ bóng Elcometer 406L và thiết bị đo độ dày cơ học Mitutoyo.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các thông số kỹ thuật chuẩn do nhà sản xuất cung cấp, kết hợp cùng số liệu đo đạc thực nghiệm trực tiếp tại xưởng thực hành MGI tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương này phân tích mối quan hệ giữa cung và cầu trong thị trường in ấn hiện đại, chỉ ra sự dịch chuyển từ việc thuần túy tái tạo màu sắc sang gia tăng giá trị cảm nhận xúc giác và thị giác thông qua hiệu ứng bề mặt. Tác giả xây dựng biểu đồ tương quan giữa số lượng in và giá thành sản phẩm nhằm chứng minh tính bất khả thi về mặt kinh tế khi ứng dụng các khuôn ép nhũ nóng, khuôn polymer dập nổi cho các đơn hàng in kỹ thuật số số lượng ít. Đồng thời, chương 1 xác lập cấu trúc mục tiêu, phương pháp luận nghiên cứu và giới hạn thực nghiệm của đồ án trong việc giải quyết bài toán gia công không khuôn.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 trình bày chi tiết các nguyên lý kỹ thuật, cấu tạo thiết bị và quy trình công nghệ của phương pháp truyền thống so với phương pháp kỹ thuật số.

Tiêu chí kỹ thuật Phương pháp truyền thống Kỹ thuật số MGI Kỹ thuật số Scodix
Độ bóng lớp phủ Gốc dầu: 60 Gloss Point
Gốc nước: 75 Gloss Point
Gốc UV: 85 Gloss Point
95 Gloss Point 99 Gloss Point
Độ dày lớp vecni Offset: 2 µm
Flexo: 3 – 4 µm
Kéo lụa: ≥ 100 µm
6 – 232 µm 5 – 250 µm
Cơ chế định vị tờ in Canh kê cơ học / Bon in Hệ thống AIS (quét key point hình ảnh, bù trừ biến dạng giấy) Hệ thống ScodixRSP™ (quét 4 bon định vị ở góc bằng camera CCP)
Hệ thống làm sạch Thủ công hoặc không tích hợp Tích hợp hệ thống chổi quét/hút bụi giấy và bột phun offset Không trang bị (yêu cầu tờ in không dùng bột phun)
Định lượng giấy hỗ trợ Phụ thuộc từng dòng máy 135 – 800 g/m² 135 – 675 g/m²

Quy trình tạo hiệu ứng với i-foil và vecni UV: Tác giả hệ thống hóa 3 phương án quy trình công nghệ kết hợp:

  1. I-foiling thông thường (Chu trình 1-2-3): Tờ in màu $\rightarrow$ Phun vecni UV định hình $\rightarrow$ Sấy khô $\rightarrow$ Ép nhũ qua lô nhiệt 120°C – 130°C.
  2. Phủ vecni UV trên foil tạo hiệu ứng 3D (Chu trình 1-2-3-4): Tờ in sau khi ép nhũ được nạp lại qua hệ thống phun vecni lần hai để phủ lớp vecni trong suốt lên bề mặt kim loại, tăng độ tương phản chiều sâu và bảo vệ lớp nhũ khỏi mài mòn.
  3. In mực lên foil giả lập metalize (Chu trình 2-3-1): Tờ giấy trắng được ép nhũ từng phần trước khi đưa vào máy in KTS/Offset để in đè lớp mực bán trong suốt lên trên lớp nhũ, tạo hiệu ứng phản xạ kim loại cục bộ mà không cần sử dụng giấy metalize toàn phần và in mực trắng lót.

Quy trình chế bản file số:

  • Định dạng dữ liệu: Vùng tráng phủ được thiết lập ở kênh màu K (Black), tuyệt đối không chứa các thành phần Cyan, Magenta, Yellow. Độ dày vecni tỷ lệ thuận với giá trị phần trăm sắc độ K (với đầu phun đơn MGI, 100% K tương ứng độ dày tối đa 116 µm). Tác giả lưu ý mức chênh lệch giữa các vùng sắc độ K phải đạt trên 20% thì mắt thường mới cảm nhận rõ hiệu ứng phân lớp 3D.
  • Xử lý file cho hệ thống AIS của MGI: Chuyển đổi file CMYK sang không gian màu xám (grayscale) với ICC Profile được hãng cung cấp để máy tính nhận diện key points; sau đó tạo một kênh màu định vị (Spot Channel) chứa dữ liệu vecni, làm phẳng toàn bộ lớp ảnh (Flatten Image) và xuất file mask định dạng .TIFF chứa 2 channel riêng biệt.
  • Kiểm soát các yếu tố rủi ro: Đồ án chỉ rõ hiện tượng nứt gãy và bong tróc lớp vecni khi độ dày vượt quá 75 µm nếu ấn phẩm lưu trữ ở nhiệt độ môi trường trên 30°C – 35°C; hiện tượng ngả màu ố vàng/xám của vecni khi sấy dưới đèn UV cường độ cao trên nền giấy trắng (khuyến nghị dải an toàn 40 – 60 µm); và hiện tượng gia tăng mật độ quang học màu sắc nền lên tới hơn 6% sau khi phủ vecni theo báo cáo của ECI, đòi hỏi phải giảm mật độ màu thủ công trên file in trước khi xuất bản.

Chương 3: Thực nghiệm

Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình thiết lập điều kiện và đánh giá kết quả thực nghiệm trên thiết bị MGI Jetvarnish 3DS (cấu hình thanh đầu phun đơn, công suất sấy UV sơ bộ 5W và cụm sấy polyme hóa hoàn thiện):

Bước thực nghiệm Nội dung thực hiện Thông số và kết quả đo đạc
Ổn định thiết bị Kiểm soát lực ép và nhiệt độ lô nhiệt i-foil; kiểm tra cường độ đèn sấy UV. Nhiệt độ tách dính nhũ ổn định ở 120°C – 130°C; tốc độ in điều chỉnh tương ứng theo từng độ dày lớp vecni.
Thực nghiệm 1 (Test form) Khảo sát khả năng phục chế chi tiết đường nét mảnh, khoảng hở, tram và độ bám dính nhũ ở 4 độ dày vecni: 21 µm, 29 µm, 65 µm và 116 µm. - Ở 21 µm và 29 µm: Tái tạo hoàn hảo các nét đơn mảnh và chữ kích thước nhỏ.
- Ở 65 µm và 116 µm: Hiệu ứng nổi 3D rất rõ rệt nhưng các khoảng hở siêu nhỏ có hiện tượng tràn vecni cục bộ.
- Nhũ Murata Kimpaku bám dính đồng đều trên toàn bộ bề mặt vecni định vị.
Thực nghiệm 2 (Sample) Ứng dụng các thông số chuẩn từ Test form vào sản xuất 2 mẫu ấn phẩm thiết kế thương mại thực tế. Kiểm tra độ phân giải, sự chuyển tiếp giữa các lớp vecni 3D biến thiên và mức độ sai lệch định vị. Kết quả trên mẫu thiết kế tương đồng chính xác với các thông số đo được trên Test form.

Chương 4: Kết luận và hướng phát triển

Chương này đánh giá mức độ hoàn thành so với mục tiêu đề ra ban đầu, xác nhận nhóm nghiên cứu đã làm chủ được quy trình công nghệ từ khâu chuẩn bị file dữ liệu đến vận hành thực tế. Đồng thời, chương tổng kết các điểm còn tồn tại do điều kiện khách quan của cơ sở thực nghiệm và đề xuất các định hướng nghiên cứu bổ sung trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã rút ra các kết quả định lượng và đóng góp kỹ thuật cụ thể từ thực nghiệm:

  • Định lượng độ bóng bề mặt: Xác định độ bóng của màng vecni UV kỹ thuật số đạt 95 Gloss Point (đối với MGI) và 99 Gloss Point (đối với Scodix), vượt trội rõ rệt so với vecni gốc dầu (60 Gloss Point), gốc nước (75 Gloss Point) và vecni UV in offset truyền thống có lớp primer (85 Gloss Point).
  • Khả năng kiểm soát độ dày và phân lớp: Xác định dải độ dày vecni kỹ thuật số từ 6 µm đến 232 µm trên thiết bị MGI và từ 5 µm đến 250 µm trên thiết bị Scodix. Thực nghiệm xác nhận cấu hình đầu phun đơn tại Việt Nam vận hành ổn định từ 21 µm đến 116 µm. Đồ án đưa ra khuyến cáo kỹ thuật: duy trì độ dày lớp vecni trong khoảng 30 – 75 µm để tối ưu hóa chi phí sản xuất, ngăn ngừa hiện tượng rạn nứt/bong tróc khi nhiệt độ môi trường vượt quá 35°C, và giới hạn trong mức 40 – 60 µm trên nền giấy trắng nhằm triệt tiêu nguy cơ ố vàng do tác động của đèn UV.
  • Độ phân giải và khả năng bù trừ sai lệch: Khẳng định đầu phun Piezoelectric độ phân giải 360 dpi đáp ứng chính xác khả năng tái tạo các chi tiết đồ họa mảnh và font chữ vi mô. Hệ thống AIS của MGI duy trì độ sai lệch định vị vecni nằm trong ngưỡng cho phép ±200 µm nhờ khả năng xử lý tới 5 triệu thuật toán/lần quét để bù trừ độ dãn dài của giấy in.
  • Giải pháp quy trình: Xây dựng thành công quy trình chế bản mask file đa kênh (.TIFF 2 channel) cho công nghệ định vị thông minh, loại bỏ sự phụ thuộc vào 4 bon góc truyền thống; đề xuất phương pháp bù trừ gia tăng màu sắc (vốn tăng tới hơn 6% sau phủ bóng) bằng cách giảm mật độ hạt trắc quang trực tiếp trên tệp thiết kế.
  • Đóng góp thực tiễn: Đồ án là một trong những tài liệu kỹ thuật thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam hệ thống hóa bài bản quy trình công nghệ tráng phủ UV và ép nhũ kỹ thuật số, cung cấp bộ thông số chuẩn hóa làm tài liệu tham chiếu vận hành cho các doanh nghiệp in ấn thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi vật liệu thực nghiệm bị bó hẹp: Do giới hạn về nguồn lực và thời gian, đồ án mới chỉ triển khai thực nghiệm trên một chủng loại giấy tráng phủ chất lượng cao dạng tờ rời; chưa mở rộng đánh giá trên các vật liệu màng nhựa không thấm hút như Polypropylen (PP), Polyvinyl Clorua (PVC) hoặc các loại giấy mỹ thuật có độ thấm ướt cao.
  • Giới hạn phần cứng thiết bị: Quá trình thực nghiệm tại xưởng MGI chỉ được trang bị hệ thống thanh đầu phun đơn (giới hạn độ dày vecni tối đa ở mức 116 µm), chưa khảo sát được ngưỡng giới hạn công nghệ 232 µm của hệ thống thanh đầu phun kép.
  • Chưa đối chứng thực nghiệm chéo: Đồ án tập trung thực nghiệm trên thiết bị MGI Jetvarnish 3DS mà chưa có điều kiện vận hành đối chứng trực tiếp trên hệ thống Scodix Ultra do hạn chế về khả năng tiếp cận máy móc tại thời điểm nghiên cứu.

Hướng phát triển:

  • Mở rộng thực nghiệm trên các phân khúc vật liệu nền phức tạp, bao gồm màng ghép, decal nhựa PP, PVC và giấy mỹ thuật có kết cấu bề mặt nhám sâu.
  • Xây dựng thuật toán hoặc ICC Profile tự động hóa để bù trừ mức độ gia tăng màu sắc sau khi phủ vecni UV, thay thế cho thao tác cân chỉnh thủ công trên phần mềm chế bản.
  • Khảo sát độ bền cơ học dài hạn của lớp vecni và màng i-foil (độ bền uốn gấp, độ bền chà xát và độ bền ánh sáng) trong các điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm khác nhau.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cao đối với:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ In, Thiết kế Đồ họa: Cung cấp kiến thức nền tảng chuyên sâu về gia công hoàn thiện bề mặt không dùng khuôn, bổ khuyết mảng nội dung công nghệ mới vốn chưa được cập nhật đầy đủ trong các giáo trình gia công sau in truyền thống.
  • Kỹ thuật viên chế bản và vận hành máy in KTS: Tham khảo trực tiếp hướng dẫn kỹ thuật tạo file mask 2 channel, cách thức phân bổ sắc độ xám K để điều khiển độ dày vecni 3D và các bước vận hành hệ thống định vị AIS của MGI.
  • Chuyên viên phát triển sản phẩm tại các nhà in: Nắm bắt các giới hạn vật lý (ngưỡng nứt vecni ở 35°C, dải độ dày tối ưu 30 – 75 µm, biên độ sai lệch định vị ±200 µm) để tư vấn thiết kế các dòng ấn phẩm cao cấp như bao bì mỹ phẩm, thiệp cưới, nhãn hàng hóa và bìa sách nghệ thuật.

Phần đáng giá nhất của công trình là hệ thống dữ liệu thực nghiệm tại Chương 3 cùng quy trình chế bản file mask đa kênh được mô tả chi tiết tại Mục 2.3.

Câu hỏi thường gặp

1. Công nghệ định vị AIS của MGI khác biệt như thế nào so với ScodixRSP™ của Scodix? Hệ thống ScodixRSP™ bắt buộc file thiết kế và tờ in phải có 4 bon định vị ở 4 góc để camera CCP nhận diện và căn chỉnh. Ngược lại, hệ thống AIS của MGI không sử dụng bon định vị mà dựa vào camera quét trực tiếp các điểm đặc trưng (key points) của hình ảnh in thông qua file CMYK chuyển thang xám (grayscale) với ICC Profile của MGI. AIS xử lý tới 5 triệu thuật toán cho mỗi lần quét, tự động điều chỉnh bù trừ cho hiện tượng giấy bị dãn nở trong quá trình in ấn trước đó với sai số cho phép nằm trong khoảng ±200 µm.

2. Tại sao khi tạo file chế bản cho lớp tráng phủ nổi 3D, sự chênh lệch giữa các vùng sắc độ xám (K) được khuyến nghị phải trên 20%? Do lớp vecni UV có độ dày vật lý rất nhỏ (chỉ từ vài chục đến hơn một trăm micromet), nếu mức chênh lệch sắc độ K giữa các chi tiết cạnh nhau nhỏ hơn 20%, sự biến thiên về độ cao lớp vecni phun ra sẽ quá thấp, khiến mắt thường khó có thể phân biệt được hiệu ứng nổi đa tầng, làm mất đi tính tương phản không gian ba chiều của sản phẩm.

3. Cơ chế tạo độ bám dính của màng nhũ trong công nghệ i-foiling kỹ thuật số diễn ra như thế nào? Khác với in nhũ lạnh (ép nhũ lên vecni còn ướt rồi mới sấy UV) và ép nhũ nóng (dùng khuôn kim loại gia nhiệt), quy trình i-foiling phủ vecni UV lên bề mặt tờ in và đưa qua cụm sấy để đóng rắn hoàn toàn nhằm định hình vị trí. Sau đó, tờ in đi qua lô ép nhiệt gia nhiệt ở nhiệt độ 120°C – 130°C; dưới tác động của nhiệt độ và áp lực, lớp keo của màng nhũ tan chảy và bám dính chính xác vào các vùng có lớp vecni UV đã khô.

4. Vì sao đồ án khuyến cáo không nên phủ vecni UV quá dày trên vùng giấy trắng không in? Thành phần hóa học của vecni UV dưới tác động quang hóa của cụm đèn sấy tia cực tím cường độ cao có xu hướng bị biến đổi màu, nhuốm sắc vàng nhạt, nâu hoặc xám. Nếu phủ một lớp vecni có độ dày quá lớn trên nền giấy trắng, hiện tượng ngả màu này sẽ lộ rõ, làm suy giảm giá trị thẩm mỹ của ấn phẩm. Do đó, độ dày an toàn trên nền trắng được khuyến nghị trong khoảng 40 – 60 µm.

5. Lớp vecni UV sau khi ra khỏi hệ thống đèn sấy của máy MGI đã khô hoàn toàn chưa? Chưa khô 100%. Hệ thống sấy của MGI bao gồm 2 cụm đèn: cụm thứ nhất (công suất 5W) sấy định hình lớp vecni, cụm thứ hai tiếp tục sấy khô khoảng 99% bề mặt. Khoảng 1% thể tích vecni còn lại ở vùng tâm lớp phủ sẽ tiếp tục quá trình quang trùng hợp (polymer hóa) tự nhiên và đóng rắn hoàn toàn trong vòng 24 giờ. Vì vậy, các phép đo kiểm tra độ bóng và đánh giá sai lệch màu sắc chỉ đạt độ ổn định chính xác nhất sau 24 đến 48 giờ.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Trịnh Nhật Khánh, Phan An Nhi và Trần Thị Yến Nhi đã làm rõ cơ sở lý luận, giải pháp thiết kế chế bản và thông số vận hành thực nghiệm của công nghệ tráng phủ vecni UV và ép nhũ kỹ thuật số không dùng khuôn. Nghiên cứu xác lập được các ngưỡng kỹ thuật quan trọng về độ bóng (95 – 99 Gloss Point), dải độ dày tối ưu (30 – 75 µm) và cơ chế bù trừ sai lệch định vị bằng thị giác máy tính AIS (sai số ±200 µm). Kết quả của công trình mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp một quy trình gia công bề mặt chuẩn xác cho phân khúc sản phẩm in ấn kỹ thuật số chất lượng cao tại Việt Nam.