Tổng quan nghiên cứu

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao hiện nay được xem là một trong những lợi thế cạnh tranh cốt lõi giúp các tổ chức và doanh nghiệp phát triển bền vững. Theo ước tính từ các báo cáo thị trường giáo dục nghề nghiệp, nhu cầu bồi dưỡng năng lực quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam đã tăng trưởng hơn 15% mỗi năm trong giai đoạn 2016 - 2018. Trước áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các viện đào tạo quốc tế và các trường đại học khối kinh tế truyền thống, bài toán nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo ngắn hạn trở thành yếu tố sống còn đối với các đơn vị sự nghiệp tự chủ.

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Huyền Trang tập trung giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh và chuẩn hóa quy trình cung ứng dịch vụ tại Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Quản trị (HCC), đơn vị trực thuộc Khoa Quản trị và Kinh doanh (HSB) - Đại học Quốc gia Hà Nội. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ giáo dục; xây dựng bộ tiêu chí đo lường phù hợp với mô hình đào tạo theo yêu cầu; khảo sát thực trạng đánh giá từ phía người học; và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện đến năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu được xác định tại Trung tâm HCC trong khoảng thời gian từ tháng 1 năm 2016 đến tháng 6 năm 2018, với dữ liệu điều tra thực nghiệm thực hiện trên 200 học viên từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2018. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, luận văn đóng góp cơ sở dữ liệu khoa học giúp đơn vị đào tạo nâng cao chỉ số thỏa mãn của học viên lên trên 90%, đồng thời tối ưu hóa 100% chi phí vận hành theo cơ chế tự chủ tài chính hoàn toàn theo Quyết định số 2211/QĐ-ĐHQGHN của Đại học Quốc gia Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu kế thừa và phát triển từ 3 nền tảng lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ kinh điển trên thế giới: mô hình 5 khoảng cách chất lượng SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) với 22 biến quan sát nguyên bản; mô hình thực thi dịch vụ SERVPERF của Cronin và Taylor (1992); và thang đo chuyên biệt cho giáo dục đại học HEdPERF được đề xuất bởi Firdaus Abdullah (2006) với 6 thành phần cốt lõi. Bên cạnh đó, tác giả tích hợp định nghĩa chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000: "Chất lượng là khả năng tập hợp các đặc tính đáp ứng yêu cầu khách hàng".

Hệ thống khái niệm cơ bản trong đề tài bao gồm 4 trụ cột chính: dịch vụ đào tạo, chất lượng dịch vụ đào tạo ngắn hạn, sự thỏa mãn của học viên, và dịch vụ thiết kế theo yêu cầu doanh nghiệp. Dịch vụ đào tạo được tiếp cận theo Luật Giá với tính chất là hàng hóa vô hình, không thể tách rời giữa quá trình cung cấp và thụ hưởng.

Dựa trên kết quả thảo luận chuyên sâu với 10 chuyên gia quản trị giáo dục, mô hình HEdPERF gốc được hiệu chỉnh thành mô hình đo lường chuyên biệt cho HCC gồm 5 nhân tố chính với 21 biến quan sát:

  1. Chương trình đào tạo và các hoạt động chuyên môn (kết hợp yếu tố giảng viên và khung đào tạo);
  2. Cung cấp thông tin và khả năng tiếp cận;
  3. Uy tín thương hiệu và cam kết chất lượng;
  4. Cơ sở vật chất và hạ tầng kỹ thuật (thay thế cho yếu tố thấu cảm);
  5. Hoạt động dịch vụ ngoài chuyên môn của đội ngũ hỗ trợ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả định lượng. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi với cỡ mẫu chính thức gồm 200 học viên được chọn theo phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên từ 14 lớp học ngắn hạn tại HCC. Các lớp học này thuộc 3 nhóm chương trình tiêu biểu:

  • 06 lớp chương trình ngắn hạn theo kỹ năng cho các tổng công ty lớn như EVN HANOI, TLE Group, Vicem Hải Phòng, Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam;
  • 04 lớp chương trình Mini MBA chuyên sâu cho Vicem Tam Điệp, Vicem Hoàng Thạch, Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 1 (PECC1);
  • 04 lớp Quản trị doanh nghiệp cơ bản cho cán bộ quản lý cấp trung của Samsung Display Việt Nam và EVN HANOI.

Trước khi tiến hành khảo sát diện rộng, bảng hỏi đã trải qua giai đoạn phỏng vấn thử nghiệm trên 30 học viên và tham vấn 10 chuyên gia quản trị để hoàn thiện cấu trúc thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Rất không hài lòng đến 5: Rất hài lòng). Lý do lựa chọn phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chiếu đa chiều nhằm định lượng chính xác mức độ thỏa mãn của từng phân khúc học viên doanh nghiệp nhà nước so với doanh nghiệp tư nhân/FDI, giúp nhận diện rõ các điểm nghẽn trong vận hành thực tế tại đơn vị.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu từ 200 phiếu khảo sát hợp lệ mang lại 4 phát hiện trọng tâm về thực trạng chất lượng dịch vụ đào tạo tại HCC:

Thứ nhất, nhân tố "Chương trình đào tạo và các hoạt động chuyên môn" đạt điểm đánh giá cao nhất, với hơn 86% học viên ghi nhận năng lực chuyên môn và phương pháp tương tác của giảng viên ở mức hài lòng và rất hài lòng. Tỷ lệ học viên đánh giá cao tính thực tiễn của chương trình "may - đo" đạt khoảng 84.5%.

Thứ hai, nhân tố "Uy tín thương hiệu" duy trì vị thế vững chắc khi có đến 89% học viên khẳng định niềm tin vào danh tiếng của Khoa Quản trị và Kinh doanh với lịch sử hơn 23 năm hình thành và phát triển.

Thứ ba, có sự khác biệt rõ nét giữa hai nhóm đối tượng thụ hưởng: học viên thuộc khối doanh nghiệp nhà nước (chiếm khoảng 55% mẫu) có mức độ thỏa mãn trung bình đạt 4.22/5 điểm, trong khi học viên khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài FDI và tư nhân đạt 3.96/5 điểm, chênh lệch khoảng 6.2%. Khối FDI yêu cầu khắt khe hơn về tính thực chiến và công nghệ giảng dạy.

Thứ tư, nhân tố "Cơ sở vật chất" và "Hoạt động ngoài chuyên môn" bộc lộ một số hạn chế, với 28.5% phản hồi phản ánh về tốc độ đường truyền internet/wifi chưa ổn định khi triển khai bài tập nhóm quy mô trên 40 người, và khoảng 18% ý kiến đề xuất đẩy nhanh tốc độ phản hồi thủ tục hành chính.

Thảo luận kết quả

Khi xem xét dữ liệu qua biểu đồ phân bố tần số và bảng so sánh điểm trung bình giữa 5 nhóm nhân tố, mô hình trực quan cho thấy hoạt động chuyên môn đóng vai trò hạt nhân dẫn dắt sự hài lòng của người học. Kết quả này tương đồng với kết luận của nghiên cứu Babar Zaheer Butt và Kashifur Rehman (2010) tại Pakistan (mẫu 350 sinh viên) khi khẳng định kiến thức giảng viên là biến số tác động mạnh mẽ nhất.

Sự vượt trội trong đánh giá chất lượng chuyên môn tại HCC bắt nguồn từ cơ chế tuyển chọn khắt khe các giảng viên vừa có học vị tiến sĩ vừa có kinh nghiệm điều hành thực tế tại các tập đoàn lớn. Tuy nhiên, khi đối chiếu với công trình của tác giả Phạm Thị Liên tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, điểm số của yếu tố cơ sở vật chất và dịch vụ hành chính tại HCC cần được cải thiện đồng bộ để không tạo ra "khoảng cách chất lượng số 3" giữa quy trình cam kết và trải nghiệm thực tế của học viên. Việc chuẩn hóa tài liệu và nâng cấp trang thiết bị số hóa sẽ giúp HCC duy trì ưu thế cạnh tranh trước các đối thủ đào tạo ngắn hạn trong nước.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, 5 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao toàn diện chất lượng dịch vụ đào tạo ngắn hạn tại HCC đến năm 2020:

  1. Chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên chuyên gia: Ban Giám đốc HCC và Hội đồng Khoa học HSB tiến hành xây dựng ngân hàng giảng viên thực chiến đạt chuẩn quốc tế. Mục tiêu nâng tỷ lệ giảng viên có trên 10 năm kinh nghiệm điều hành doanh nghiệp lên mức 85%, đồng thời đạt chỉ số hài lòng về phương pháp giảng dạy trên 95% trong giai đoạn 2019 - 2020.

  2. Hoàn thiện quy trình thiết kế chương trình "may - đo" chuyên sâu: Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển Chương trình (R&D) phối hợp cùng đại diện doanh nghiệp đối tác tiến hành khảo sát TNA (Training Needs Assessment) trước khóa học. Mục tiêu rút ngắn 30% thời gian xây dựng khung giáo trình nhưng vẫn đảm bảo tính sát thực tiễn 100%, thực hiện xuyên suốt các quý trong năm.

  3. Tái cấu trúc và chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng của bộ phận quản lý lớp: Ban quản lý Trung tâm HCC ban hành bộ tiêu chuẩn phản hồi thông tin (SLA), cam kết xử lý 100% khiếu nại và yêu cầu tài liệu của học viên trong vòng 24 giờ. Đích nhắm nâng tỷ lệ đánh giá dịch vụ hỗ trợ ngoài chuyên môn đạt mức hài lòng từ 82% lên trên 92%.

  4. Hiện đại hóa hệ thống cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ số: Bộ phận Hành chính - Cơ sở vật chất đầu tư nâng cấp băng thông internet cáp quang tốc độ cao, trang bị hệ thống máy chiếu tương tác và bảng thông minh cho 100% phòng học chuyên đề. Dự án thực hiện hoàn tất trong 6 tháng đầu năm 2020 với mục tiêu giảm tỷ lệ phàn nàn về kỹ thuật xuống dưới 3%.

  5. Xây dựng quy chế kiểm định chất lượng nội bộ định kỳ: Ban Đảm bảo Chất lượng HSB triển khai hệ thống đo lường phản hồi tự động sau mỗi học phần. Đích nhắm duy trì tỷ lệ thu hồi phiếu khảo sát trực tuyến đạt tối thiểu 90% tổng số học viên mỗi khóa.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Thứ nhất, Ban giám đốc các trung tâm đào tạo ngắn hạn, viện đào tạo doanh nhân thuộc các trường đại học: Cung cấp khung tham chiếu thực tiễn về mô hình tự chủ tài chính 100% không dùng ngân sách nhà nước, giúp hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ giáo dục đạt tăng trưởng doanh thu từ 15% đến 20% mỗi năm.

Thứ hai, Giám đốc Nhân sự (CHRO) và Quản lý Đào tạo & Phát triển (L&D) tại các tập đoàn, doanh nghiệp: Cung cấp bộ tiêu chí chuẩn hóa 5 thành phần để đánh giá, thẩm định và lựa chọn đơn vị cung ứng khóa đào tạo ngắn hạn chất lượng cao cho cán bộ cấp trung và cấp cao.

Thứ ba, Các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị An ninh phi truyền thống: Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp hiệu chỉnh mô hình HEdPERF và SERVQUAL vào bối cảnh giáo dục dịch vụ thực tế tại Việt Nam với mẫu khảo sát 200 học viên chuẩn mực.

Thứ tư, Cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức kiểm định giáo dục nghề nghiệp: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm cơ sở xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ ngắn hạn cho cán bộ khu vực công và khu vực tư nhân.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mô hình HEdPERF có ưu thế gì vượt trội so với SERVQUAL khi đánh giá đào tạo ngắn hạn tại HCC? Thang đo HEdPERF tập trung trực tiếp vào năng lực thực thi thực tế trong môi trường giáo dục thay vì đo lường khoảng cách kỳ vọng phức tạp như SERVQUAL. Theo các phân tích thực nghiệm, HEdPERF giúp giảm hơn 50% độ dài bảng hỏi, nâng cao độ tin cậy của 200 mẫu khảo sát và phản ánh chính xác các hoạt động học thuật đặc thù.

  2. Yếu tố nào đóng vai trò quyết định nhất đến sự thỏa mãn của học viên doanh nghiệp? Dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng nhân tố chương trình đào tạo và hoạt động chuyên môn của giảng viên chiếm tỷ trọng ảnh hưởng lớn nhất với hơn 86% phản hồi tích cực. Sự kết hợp giữa lý thuyết quản trị hiện đại và kinh nghiệm giải quyết tình huống thực tế tại doanh nghiệp là điểm mấu chốt tạo nên giá trị khóa học.

  3. Có sự khác nhau nào trong đánh giá chất lượng giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp FDI? Khảo sát thực tế cho thấy học viên khối doanh nghiệp nhà nước chấm điểm hài lòng trung bình 4.22/5 điểm, cao hơn mức 3.96/5 điểm của khối FDI và tư nhân. Khối doanh nghiệp có vốn nước ngoài đòi hỏi cao hơn khoảng 15% về tốc độ cập nhật công nghệ và quy trình hỗ trợ hậu cần lớp học.

  4. Phương thức đào tạo theo yêu cầu "may - đo" của HCC được triển khai như thế nào? HCC áp dụng quy trình 3 bước gồm khảo sát nhu cầu đào tạo tại 14 doanh nghiệp đối tác, thiết kế giáo trình tùy biến theo đặc thù ngành và tổ chức giảng dạy kết hợp giải quyết bài toán thực tế. Cách tiếp cận này giúp tỷ lệ ứng dụng kiến thức sau đào tạo đạt mức ước tính trên 80%.

  5. Đơn vị đào tạo cần làm gì để khắc phục hạn chế về hạ tầng công nghệ và dịch vụ ngoài chuyên môn? Luận văn khuyến nghị đầu tư nâng cấp 100% hệ thống wifi phòng học, số hóa kho học liệu và ban hành quy chuẩn phản hồi thông tin học vụ trong vòng 24 giờ. Các giải pháp này nhằm cắt giảm tỷ lệ phàn nàn của học viên xuống dưới mức 5% trong vòng 1 năm triển khai.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện lý luận về chất lượng dịch vụ giáo dục, chuẩn hóa thành công thang đo HEdPERF hiệu chỉnh gồm 5 nhân tố và 21 biến quan sát phù hợp thực tiễn đào tạo ngắn hạn tại Việt Nam.
  • Kết quả khảo sát thực nghiệm 200 học viên từ 14 lớp doanh nghiệp khẳng định uy tín thương hiệu HSB với hơn 23 năm phát triển và chất lượng giảng viên là hai trụ cột thế mạnh đạt mức hài lòng trên 85%.
  • Đề tài nhận diện chính xác các điểm hạn chế về hạ tầng internet (28.5% phản hồi chưa tối ưu) và sự chênh lệch mức độ thỏa mãn giữa khối doanh nghiệp nhà nước (4.22/5) và khối FDI (3.96/5).
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp hành động cụ thể với các mốc thời gian rõ ràng đến năm 2020 giúp đơn vị nâng cao chất lượng dịch vụ toàn diện và củng cố vị thế tự chủ tài chính theo Quyết định số 2211/QĐ-ĐHQGHN.
  • Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành trung tâm đào tạo quản trị hàng đầu, các nhà quản lý giáo dục và lãnh đạo doanh nghiệp hãy chủ động ứng dụng ngay khung đo lường thực tiễn này nhằm chuẩn hóa công tác đào tạo nguồn nhân lực trong kỷ nguyên chuyển đổi số.