Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cho vay tiêu dùng (CVTD) đóng vai trò là kênh cung ứng vốn thiết yếu, đáp ứng nhu cầu chi tiêu đời sống của người dân và kích cầu kinh tế xã hội. Tính đến ngày 31/03/2022, dân số Việt Nam đạt 98,7 triệu người, trong đó khoảng 60% dân số có mức thu nhập thấp và trung bình với nhu cầu mua sắm nhà ở, phương tiện đi lại, trang thiết bị gia đình, y tế và giáo dục ngày càng gia tăng. Dữ liệu từ Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam - NHNN) cho thấy tốc độ tăng trưởng dư nợ bình quân của mảng CVTD giai đoạn 2010 – 2020 đạt 33,7%/năm, cao gần gấp đôi mức tăng trưởng tín dụng chung của nền kinh tế (17,3%/năm). Đến cuối tháng 11/2021, dư nợ cho vay đời sống tăng 9,27% so với cuối năm 2020 và chiếm tỷ trọng 20,24% tổng dư nợ toàn nền kinh tế.

Đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), chiến lược bán lẻ lấy khách hàng cá nhân làm trọng tâm đã đưa ngân hàng vào nhóm tổ chức tín dụng dẫn đầu về thị phần tín dụng tiêu dùng, đặc biệt thông qua công ty tài chính tiêu dùng FE Credit (chiếm hơn 50% thị phần tài chính tiêu dùng tại Việt Nam). Tuy nhiên, giai đoạn 2019 – 2021 chịu tác động nặng nề từ đại dịch Covid-19 khiến thu nhập của phân khúc khách hàng cá nhân bị suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến nợ nghi ngờ và nợ xấu gia tăng. Kết thúc năm 2021, tỷ lệ nợ xấu hợp nhất của VPBank tăng lên mức 4,1%, trong đó nguyên nhân chủ yếu đến từ danh mục cho vay tiêu dùng tín chấp. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động cho vay tiêu dùng tại VPBank.

Nghiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động cho vay tiêu dùng và các chỉ tiêu đánh giá chất lượng cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại (NHTM).
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng giai đoạn 2019 – 2021.
  3. Xác định các hạn chế, nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng hoạt động cho vay tiêu dùng tại VPBank trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2019 – 2021.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động cho vay tiêu dùng trên toàn hệ thống Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (bao gồm ngân hàng mẹ và khối công ty tài chính FE Credit).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Đề tài dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình chuyên ngành tài chính - ngân hàng:

  • Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12: Quy định về hoạt động ngân hàng, cấp tín dụng và nguyên tắc hoàn trả gốc, lãi.
  • Thông tư số 39/2016/TT-NHNN: Quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng phục vụ nhu cầu đời sống.
  • Thông tư số 11/2021/TT-NHNN: Quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng.
  • Tài liệu học thuật tham khảo: Giáo trình Ngân hàng thương mại (Chủ biên: PGS. Phan Thị Thu Hà, 2013) và Giáo trình Lý thuyết tài chính tiền tệ (Đồng chủ biên: PGS. Cao Thị Ý Nhi & TS. Đặng Anh Tuấn, 2018), Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng CVTD được xây dựng trên ba nhóm chính:

  1. Nhóm chỉ tiêu quy mô: Doanh số CVTD, tốc độ tăng trưởng doanh số CVTD, dư nợ CVTD, tốc độ tăng trưởng dư nợ CVTD, tỷ trọng dư nợ theo sản phẩm vay, thị phần CVTD.
  2. Nhóm chỉ tiêu thu hồi nợ và kiểm soát rủi ro: Doanh số thu nợ CVTD, tỷ lệ CVTD có tài sản bảo đảm (TSĐB), tỷ lệ nợ quá hạn CVTD, tỷ lệ nợ xấu CVTD (Nhóm 3, 4, 5 theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN), tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro (DPRR).
  3. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả hoạt động: Vòng quay vốn CVTD, tỷ lệ lợi nhuận từ CVTD trên tổng lợi nhuận ròng, mức độ sử dụng vốn huy động vào hoạt động CVTD.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp tổng hợp và thu thập tài liệu: Tổng hợp lý luận từ sách chuyên khảo, giáo trình, văn bản pháp luật hiện hành và dữ liệu thứ cấp.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Trình bày diễn biến các chỉ tiêu huy động vốn, dư nợ tín dụng, nợ xấu và kết quả kinh doanh thông qua các bảng số liệu và biểu đồ.
  • Phương pháp phân tích và so sánh: Sử dụng kỹ thuật so sánh số tuyệt đối và số tương đối để đánh giá tốc độ tăng trưởng, biến động cơ cấu kỳ hạn, tỷ lệ nợ xấu và hiệu quả sử dụng vốn của VPBank qua từng năm (2019, 2020, 2021).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, Báo cáo thường niên của VPBank từ năm 2019 đến năm 2021, số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

Chương này tổng kết toàn diện các khái niệm, chức năng cơ bản của NHTM (trung gian tài chính, trung gian thanh toán, tạo phương tiện thanh toán) và phân loại ngân hàng theo hình thức sở hữu, tính chất hoạt động và cơ cấu tổ chức.

Trọng tâm của chương tập trung vào các đặc thù của hoạt động cho vay tiêu dùng:

  • Đặc điểm tín dụng tiêu dùng: Quy mô khoản vay nhỏ lẻ dẫn đến chi phí quản lý trên từng món vay cao; danh mục vay nhạy cảm theo chu kỳ kinh tế; nhu cầu vay ít co dãn theo lãi suất (khách hàng quan tâm nhiều hơn đến số tiền phải trả định kỳ); nguồn trả nợ phụ thuộc vào thu nhập cá nhân nên có độ biến động cao; ngân hàng gặp khó khăn trong việc xác minh tư cách và thông tin tài chính của khách hàng.
  • Phân loại cho vay tiêu dùng: Phân loại theo mức độ tín nhiệm (thế chấp, tín chấp), theo xuất xứ khoản nợ (trực tiếp, gián tiếp qua đơn vị bán hàng), theo phương thức hoàn trả (trả góp, phi trả góp, tuần hoàn/thấu chi qua thẻ) và theo mục đích sử dụng (cư trú, phi cư trú).
  • Quy định phân loại nợ và trích lập dự phòng theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN:
Nhóm nợ Tên nhóm nợ Tiêu chí quá hạn định lượng cơ bản Tỷ lệ trích lập DPRR cụ thể Tỷ lệ trích lập DPRR chung
Nhóm 1 Nợ đủ tiêu chuẩn Quá hạn dưới 10 ngày (được đánh giá có khả năng thu hồi đầy đủ) 0% 0,75%
Nhóm 2 Nợ cần chú ý Quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày 5% 0,75%
Nhóm 3 Nợ dưới tiêu chuẩn Quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày 20% 0,75%
Nhóm 4 Nợ nghi ngờ Quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày 50% 0,75%
Nhóm 5 Nợ có khả năng mất vốn Quá hạn trên 360 ngày 100% 0%
  • Nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng CVTD: Phân tích ba nhóm nhân tố gồm nhóm nhân tố thuộc về NHTM (chính sách cho vay, quy trình tín dụng, năng lực tài chính, trình độ nhân sự, công nghệ, chiến lược marketing), nhóm nhân tố thuộc về khách hàng (thu nhập, lịch sử tín dụng, đạo đức) và nhóm nhân tố môi trường vĩ mô (chính trị, pháp luật, tăng trưởng kinh tế, văn hóa - xã hội).

Chương 2: Thực trạng về chất lượng cho vay tiêu dùng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về lịch sử phát triển, cơ cấu tổ chức và thực trạng hoạt động kinh doanh của VPBank trong giai đoạn 2019 – 2021.

  1. Tổng quan tổ chức và năng lực tài chính: VPBank thành lập ngày 12/08/1993 với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng. Qua các giai đoạn tăng vốn và cơ cấu lại, đến ngày 31/12/2021, vốn điều lệ đạt 45.930 tỷ đồng (tăng thông qua chia cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 80%), vốn chủ sở hữu đạt gần 90.000 tỷ đồng. Tháng 10/2021, VPBank hoàn tất bán 49% vốn điều lệ FE Credit cho Công ty Tài chính Tiêu dùng SMBC (SMBCCF), nâng tỷ lệ an toàn vốn (CAR) hợp nhất theo Basel II (Thông tư 41/2016/TT-NHNN) lên mức 14,27%, vượt xa mức sàn 8% theo quy định.

  2. Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng vốn huy động (tỷ đồng) 346.752 352.647 437.564
Tốc độ tăng trưởng huy động - 1,70% 24,08%
Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) - 15,80% 22,60%
Chi phí vốn bình quân (COF) - 5,90% 4,20%
Tổng dư nợ cấp tín dụng (tỷ đồng) 271.030 322.444 383.518
Tốc độ tăng trưởng dư nợ hợp nhất - 18,97% 18,94%
Tỷ lệ dư nợ tín dụng / Vốn huy động (LRD) 78,24% 91,52% 87,73%
Tỷ lệ dư nợ trung & dài hạn / Tổng dư nợ 61,88% 58,47% 57,15%
Tỷ lệ nợ xấu hợp nhất 3,20% 2,60% 4,10%
Tổng doanh thu hoạt động (tỷ đồng) 36.302 38.979 44.301
Tốc độ tăng trưởng doanh thu - 7,36% 13,50%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 10.364 13.019 14.364
Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận - 26,10% 10,33%
  1. Danh mục sản phẩm và quy trình cho vay tiêu dùng: VPBank triển khai đa dạng các gói sản phẩm cho vay đời sống phục vụ phân khúc khách hàng cá nhân:
  • Cho vay mua nhà: Hạn mức hỗ trợ tối đa 20 tỷ đồng (lên tới 75% giá trị tài sản), thời hạn vay từ 25 – 35 năm, yêu cầu thu nhập tối thiểu 4,5 triệu đồng/tháng.
  • Cho vay xây dựng, sửa chữa nhà ở: Hạn mức tối đa 3 tỷ đồng, thời gian vay tối đa 25 năm, thu nhập từ 4,5 triệu đồng/tháng.
  • Cho vay mua xe ô tô trả góp: Tài trợ 80% – 85% giá trị xe, thời hạn vay 96 tháng (xe mới) hoặc 84 tháng (xe cũ), vốn tự có tối thiểu 15%.
  • Cho vay tiêu dùng có TSĐB: Hạn mức tối đa 3 tỷ đồng (đáp ứng 100% nhu cầu vốn), thời hạn vay tối đa 10 năm.
  • Cho vay tiêu dùng tín chấp cá nhân: Hạn mức lên đến 500 triệu đồng, thời hạn linh hoạt đến 60 tháng, lãi suất từ 14%/năm tính theo dư nợ giảm dần.
  • Ứng dụng số hóa: Triển khai nền tảng ngân hàng số VPBank NEO với 3 triệu người dùng và 124 triệu giao dịch trong năm 2021 (+91% so với 2020); 72% khách hàng gửi tiết kiệm online; hơn 200.000 hợp đồng vay được phê duyệt trực tuyến (+15%).
  1. Hạn chế và nguyên nhân:
  • Tỷ lệ nợ xấu năm 2021 tăng lên 4,1%, trong đó nợ nhóm 4 (nợ nghi ngờ) tăng cao.
  • Phân khúc khách hàng vay tín chấp tại FE Credit chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giãn cách xã hội và thất nghiệp do dịch bệnh Covid-19, dẫn đến suy giảm khả năng trả nợ.
  • Quy trình thẩm định đối với các khoản vay tín chấp quy mô nhỏ còn gặp khó khăn trong việc kiểm soát dòng tiền thực tế của người vay khi thiếu tài sản bảo đảm.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng

Chương 3 trình bày các định hướng phát triển tổng thể của ngân hàng và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể:

  1. Hoàn thiện chính sách cho vay tiêu dùng: Thiết lập chính sách phân loại khách hàng dựa trên lịch sử tín dụng; điều chỉnh biên độ lãi suất linh hoạt theo mức độ rủi ro; xây dựng các gói vay liên kết với các đối tác cung ứng hàng hóa, dịch vụ uy tín.
  2. Nâng cao chất lượng công tác thẩm định tín dụng: Nâng cấp hệ thống chấm điểm tín dụng tự động (Credit Scoring); tăng cường khai thác dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) và dữ liệu hành vi người dùng trên nền tảng số; xác thực chặt chẽ thông tin thu nhập.
  3. Tăng cường kiểm tra, giám sát sau giải ngân: Theo dõi sát sao dòng tiền và lịch sử thanh toán định kỳ của người vay; phát hiện sớm các dấu hiệu quá hạn để kích hoạt quy trình xử lý nợ sớm; tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ hợp lý cho khách hàng gặp khó khăn tạm thời.
  4. Đẩy mạnh marketing và phát triển sản phẩm số hóa: Mở rộng tiếp cận khách hàng qua hệ sinh thái VPBank NEO và VPBank NEOBiz; tối ưu hóa quy trình duyệt vay trực tuyến an toàn.
  5. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng thẩm định và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng; gắn trách nhiệm quản lý nợ quá hạn với chính sách đãi ngộ.
  6. Kiến nghị với cơ quan quản lý: Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về cho vay tiêu dùng và dữ liệu định danh điện tử (eKYC); kiến nghị Chính phủ và các Bộ ngành tăng cường quản lý thị trường tài chính, xử lý nghiêm tình trạng gian lận hồ sơ vay vốn.

Kết quả và đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa lý luận chuyên ngành: Đề tài đã làm rõ bản chất, đặc điểm và hệ thống chỉ tiêu lượng hóa chất lượng cho vay tiêu dùng của NHTM phù hợp với các quy định mới nhất tại Thông tư 39/2016/TT-NHNN và Thông tư 11/2021/TT-NHNN.
  • Phản ánh số liệu thực tế giai đoạn 2019 – 2021: Phân tích chi tiết sự tăng trưởng quy mô tín dụng của VPBank (từ 271.030 tỷ đồng năm 2019 lên 383.518 tỷ đồng năm 2021), sự gia tăng tỷ lệ CASA (từ 15,8% lên 22,6%) và diễn biến tỷ lệ nợ xấu (từ 2,6% năm 2020 lên 4,1% năm 2021).
  • Tính thực tiễn của giải pháp: Đề xuất 5 nhóm giải pháp xuất phát từ thực trạng hoạt động của ngân hàng bán lẻ hàng đầu kết hợp với công ty tài chính tiêu dùng FE Credit trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Do phạm vi giới hạn của một chuyên đề thực tập tốt nghiệp, các phân tích số liệu tài chính chủ yếu dựa trên báo cáo thường niên, báo cáo tài chính công khai và quy định chung của VPBank giai đoạn 2019 – 2021; chưa đi sâu vào cơ sở dữ liệu chi tiết từng chi nhánh hoặc các phân khúc vi mô của FE Credit.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang đánh giá hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data trong quy trình chấm điểm tín dụng tự động, cũng như phân tích các mô hình xử lý nợ xấu tiêu dùng giai đoạn sau năm 2022.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp: Tham khảo cấu trúc trình bày, hệ thống công thức tính chỉ tiêu tín dụng và phương pháp phân tích báo cáo tài chính NHTM.
  • Cán bộ tín dụng và quản trị rủi ro tại các tổ chức tín dụng: Tham khảo khung phân tích thực trạng nợ xấu tiêu dùng và các giải pháp giám sát sau giải ngân.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của VPBank tại thời điểm cuối năm 2021 đạt bao nhiêu?
Tại ngày 31/12/2021, vốn điều lệ của VPBank đạt mức 45.930 tỷ đồng (tăng qua chia cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 80%) và vốn chủ sở hữu đạt gần 90.000 tỷ đồng. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) hợp nhất theo tiêu chuẩn Basel II (Thông tư 41/2016/TT-NHNN) đạt 14,27%.

2. Nguyên nhân chính khiến tỷ lệ nợ xấu của VPBank tăng lên 4,1% trong năm 2021 là gì?
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ danh mục cho vay tiêu dùng tín chấp của công ty con FE Credit do tệp khách hàng cá nhân có thu nhập trung bình và thấp bị ảnh hưởng nặng nề bởi dịch bệnh Covid-19, dẫn đến gia tăng nợ nghi ngờ (nhóm 4) và nợ quá hạn.

3. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cụ thể cho các nhóm nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN được quy định như thế nào?
Tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể theo quy định gồm: Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn): 0%; Nhóm 2 (Nợ cần chú ý): 5%; Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn): 20%; Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ): 50%; Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn): 100%. Ngoài ra, tỷ lệ trích lập dự phòng chung cho nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4 là 0,75%.

4. Sản phẩm cho vay mua ô tô trả góp tại VPBank có những đặc điểm chính nào?
Sản phẩm hỗ trợ hạn mức vay từ 80% – 85% giá trị xe (áp dụng cho cả xe mới và xe cũ), thời hạn vay tối đa 96 tháng đối với ô tô mới và 84 tháng đối với ô tô cũ, yêu cầu vốn tự có tối thiểu 15% giá trị xe và độ tuổi khách hàng từ 18 – 65 tuổi.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Đỗ Linh Chi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động tín dụng tại VPBank giai đoạn 2019 – 2021. Kết quả nghiên cứu đã chỉ rõ sự tăng trưởng về quy mô huy động, dư nợ và vị thế dẫn đầu thị phần tiêu dùng của VPBank, đồng thời nhận diện thẳng thắn thách thức gia tăng nợ xấu do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học cho công tác quản trị rủi ro và nâng cao chất lượng tín dụng tiêu dùng của ngân hàng.