Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lại Thị Thùy được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hội nhập quốc tế, thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động giao thương và trao đổi hàng hóa toàn cầu. Dịch vụ logistics khẳng định vai trò là "mạch máu" của nền kinh tế quốc dân với mức tăng trưởng hai con số được ghi nhận vào năm 2022 (theo Báo cáo Logistics Việt Nam năm 2022 của Bộ Công Thương). Sự gia tăng về quy mô thị trường đồng thời đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp giao nhận không chỉ tối ưu hóa chuỗi cung ứng mà còn phải xây dựng năng lực chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp nhằm giữ chân đối tác.

Công ty TNHH vận chuyển hàng hóa quốc tế Thy Phương (Thy Phuong International Transportation Co., Ltd) được thành lập từ năm 2019, hoạt động chính trong lĩnh vực giao nhận, vận chuyển hàng hóa quốc tế tuyến Anh - Việt và đại lý hải quan. Sau hơn 3 năm vận hành, bên cạnh những kết quả kinh doanh nhất định, công tác chăm sóc khách hàng tại doanh nghiệp vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về cơ cấu tổ chức, quy trình vận hành và hệ thống kiểm soát. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là phân tích thực trạng hoạt động chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH vận chuyển hàng hóa quốc tế Thy Phương, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác này trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể theo ba nội dung đánh số:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng hoạt động chăm sóc khách hàng ở Công ty TNHH vận chuyển hàng hóa quốc tế Thy Phương giai đoạn 2019 – 2022.
  3. Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng của Công ty TNHH vận chuyển hàng hóa quốc tế Thy Phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH vận chuyển hàng hóa quốc tế Thy Phương.
  • Phạm vi nội dung: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác quản lý, quy trình chăm sóc khách hàng và giải quyết khiếu nại tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và hoạt động thực tế giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH vận chuyển hàng hóa quốc tế Thy Phương (trụ sở tại Cổ Nhuế 2, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm marketing và quản trị quan hệ khách hàng. Tác giả tiếp cận khái niệm khách hàng theo hai nhóm: khách hàng bên ngoài (người trực tiếp chi trả, tiêu dùng dịch vụ logistics) và khách hàng nội bộ (cán bộ, nhân viên, các đơn vị trực thuộc hỗ trợ lẫn nhau trong quy trình cung ứng). Khái niệm chăm sóc khách hàng được định nghĩa là toàn bộ nỗ lực cần thiết của doanh nghiệp nhằm thỏa mãn nhu cầu, mong đợi của khách hàng và duy trì tệp khách hàng hiện hữu.

Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào ba nguyên tắc chăm sóc khách hàng cốt lõi:

  • Nguyên tắc bán những thứ khách hàng cần: Định hướng sản phẩm và dịch vụ theo sát nhu cầu, thị hiếu thị trường.
  • Nguyên tắc chăm sóc khách hàng theo nhóm: Phân loại khách hàng theo tâm lý mua hàng, theo bậc tài chính và theo lợi ích mang lại cho doanh nghiệp (khách hàng thân thiết, khách hàng tiềm năng lớn, khách hàng mang lại giá trị nhỏ, khách hàng tiêu cực).
  • Nguyên tắc chăm sóc khách hàng theo các giai đoạn mua hàng: Xác lập các yêu cầu chuẩn mực cho giai đoạn trước bán (đào tạo kỹ năng, xây dựng thái độ tích cực, sử dụng thành thạo phần mềm), trong khi bán (cá nhân hóa trải nghiệm, lắng nghe khách quan, thấu hiểu, tránh dùng từ chối cực đoan) và sau bán hàng (phối hợp liên phòng ban, phản hồi đúng hẹn, tiếp thu ý kiến đánh giá).

Cùng với đó, tác giả hệ thống hóa mô hình quy trình chăm sóc khách hàng chuẩn gồm 5 bước (Quản lý thông tin khách hàng; Phân loại danh sách; Tư vấn và hỗ trợ thường xuyên; Tư vấn bán hàng; Xây dựng quan hệ lâu dài) và quy trình giải quyết khiếu nại gồm 5 bước (Tiếp nhận; Xử lý sơ bộ và kiểm tra; Đưa ra giải pháp; Trả lời khách hàng; Theo dõi xử lý và chăm sóc sau khiếu nại). Hệ thống yếu tố ảnh hưởng được phân định thành nhóm yếu tố khách quan (môi trường vĩ mô: chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ; môi trường vi mô: đối thủ cạnh tranh, tình hình thị trường, khách hàng) và nhóm yếu tố chủ quan (nhận thức nhân viên, chính sách đãi ngộ, cơ cấu tổ chức, phương thức truyền thông, yếu tố con người và chất lượng dịch vụ).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp luận: Vận dụng hệ thống quan điểm lý luận về quản trị dịch vụ và marketing quan hệ làm cơ sở phân tích.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng của công ty (Phòng Kế toán, Phòng Nghiệp vụ, Phòng Nhân sự, Phòng Marketing) và báo cáo chuyên ngành của Bộ Công Thương năm 2022.
  • Phương pháp xử lý thông tin: Sử dụng phương pháp định tính để đánh giá, nhận xét thực trạng công tác chăm sóc khách hàng.
  • Phương pháp so sánh: So sánh biến động các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu nhân sự, tương tác khách hàng qua các năm từ 2019 đến 2022 nhằm làm rõ biến chuyển và xu hướng vận hành.
  • Phương pháp tổng hợp: Chắt lọc các luận điểm lý thuyết và thực tiễn để khái quát điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng hệ thống giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp

Chương này tập trung làm rõ bản chất của khách hàng và vai trò của họ đối với sự tồn tại của doanh nghiệp thông qua bốn khía cạnh: cải thiện dịch vụ, hoàn thiện chiến lược marketing, tăng khả năng sinh lời và lan tỏa truyền thông truyền miệng. Hoạt động chăm sóc khách hàng được khẳng định là công cụ cạnh tranh giúp củng cố vị thế, giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới và gia tăng độ nhận diện thương hiệu. Tác giả phân tích chi tiết yêu cầu chuyên môn hóa trong tổ chức bộ máy chăm sóc khách hàng, phân định trách nhiệm rõ ràng nhưng đồng thời quán triệt tinh thần chăm sóc khách hàng là nhiệm vụ chung của toàn thể cán bộ công nhân viên.

Chương 1 cũng thiết lập khung tham chiếu chuẩn về hai quy trình nghiệp vụ: quy trình chăm sóc khách hàng 5 bước (từ khâu thu thập nguồn gốc, thông tin cá nhân, lịch sử giao dịch đến duy trì chăm sóc định kỳ qua tin nhắn chúc mừng) và quy trình giải quyết khiếu nại 5 bước. Cuối chương, tác giả phân loại chi tiết các nhân tố môi trường vĩ mô, vi mô cùng các nhân tố nội tại tác động trực tiếp đến hiệu quả dịch vụ khách hàng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH vận chuyển hàng hóa quốc tế Thy Phương

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về doanh nghiệp: thành lập ngày 09/10/2019 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0108937743, người đại diện theo pháp luật là bà Ngô Thị Thanh Huyền. Lĩnh vực hoạt động bao gồm dịch vụ kho bãi, thông quan hải quan, vận tải nội địa, vận tải hàng không quốc tế, vận tải đường biển quốc tế và định hướng phát triển mảng nội địa (Domestic). Bộ máy tổ chức gồm Giám đốc và 6 phòng ban: Nhân sự, Kế toán, Nghiệp vụ, Chứng từ, Giao nhận vận tải, Marketing. Bộ phận chăm sóc khách hàng chưa được tách lập độc lập mà sử dụng nhân lực kiêm nhiệm từ Phòng Marketing và Team Pricing thuộc Phòng Nghiệp vụ (đến năm 2022 có 10 thành viên, trưởng bộ phận là bà Phạm Mai Anh).

Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2019 – 2022: doanh thu tăng từ 19,1 tỷ đồng (năm 2019) lên 34,91 tỷ đồng (năm 2020), giảm xuống 28,86 tỷ đồng (năm 2021 do đại dịch Covid-19 và cạnh tranh thị trường) và bứt phá đạt 64,2 tỷ đồng (năm 2022). Lợi nhuận sau thuế tương ứng qua các năm lần lượt là 2,28 tỷ; 8,39 tỷ; 2,45 tỷ và đạt 24,36 tỷ đồng vào năm 2022.

Thực trạng khách hàng được phân chia theo hai tiêu thức:

  • Theo mục đích sử dụng dịch vụ: Khách hàng mua hộ (chiếm đa số, từ 163 khách hàng năm 2019 lên 482 khách hàng năm 2022) và khách hàng vận chuyển/thông quan (tăng từ 7 khách hàng năm 2019 lên 40 khách hàng năm 2022). Doanh thu mảng mua hộ đến từ khoản thuế VAT hoàn lại tại Anh và cước vận chuyển về Việt Nam.
  • Theo nhóm quan hệ khách hàng (năm 2022): Khách hàng thân thiết đạt 121; Khách hàng có tiềm năng lớn đạt 234; Khách hàng mang lại giá trị nhỏ đạt 147; Khách hàng tiêu cực giảm xuống còn 20.

Về công tác quản lý và công nghệ: Công ty lưu trữ dữ liệu tập trung tại máy chủ Phòng Nghiệp vụ và vận hành tương tác qua phần mềm Pancake kết nối fanpage Facebook, kết hợp ứng dụng WhatsApp để kết nối nội bộ giữa văn phòng tại Anh và Việt Nam. Số lượng tin nhắn khách hàng gửi đến tăng từ 25.898 (năm 2019) lên 90.000 tin nhắn (năm 2022); tin nhắn phản hồi của trang tăng từ 45.475 lên hơn 90.000 tin nhắn.

Tuy nhiên, chương 2 chỉ rõ nhiều tồn tại: Công ty chưa ban hành quy chế hoặc hệ thống văn bản quy định chuẩn hóa về chăm sóc khách hàng; nhân sự phải kiêm nhiệm nhiều đầu việc; thiếu các khóa huấn luyện chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp logistics; phần mềm Pancake chưa có tính năng thu hồi tin nhắn sai sót và thỉnh thoảng gặp lỗi kỹ thuật gây nghẽn kết nối; thời hạn xử lý khiếu nại quy định trong 2 ngày nhưng việc phối hợp liên phòng ban đôi khi còn chậm trễ.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng của Công ty TNHH vận chuyển hàng hóa quốc tế Thy Phương

Dựa trên mục tiêu mở rộng thị phần vận tải quốc tế và phát triển mảng nội địa, chương này tập trung vào định hướng phát triển của Thy Phương LTD: kiên trì triết lý kinh doanh "mang lại giá trị cao nhất và sự hài lòng cho khách hàng", đầu tư phương tiện vận tải (xe container, xe mooc) và kho bãi nhằm hạn chế thuê ngoài trung gian.

Các giải pháp hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng được tác giả đề xuất xoay quanh:

  • Tách biệt bộ phận chăm sóc khách hàng thành một phòng chức năng độc lập, chấm dứt tình trạng nhân viên Marketing và Pricing phải kiêm nhiệm.
  • Xây dựng và ban hành bộ quy chế, tiêu chuẩn nghiệp vụ chăm sóc khách hàng bằng văn bản chính thức.
  • Nâng cấp hạ tầng công nghệ quản lý quan hệ khách hàng, khắc phục các sự cố đường truyền và bất cập tính năng trên phần mềm tương tác.
  • Chú trọng đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu, bồi dưỡng kỹ năng ứng xử và giải quyết xung đột dịch vụ logistics cho đội ngũ nhân sự.
  • Hoàn thiện cơ chế phối hợp nội bộ giữa bộ phận giao nhận hiện trường, phòng chứng từ và bộ phận chăm sóc khách hàng để đẩy nhanh tốc độ phản hồi khiếu nại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh chi tiết các dữ liệu hoạt động thực tế của Công ty TNHH vận chuyển hàng hóa quốc tế Thy Phương trong giai đoạn 2019 – 2022 thông qua các số liệu thống kê cụ thể:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Biến động 2021/2020 (%)
Doanh thu (tỷ VND) 19,10 34,91 28,86 64,20 -17,33%
Chi phí (tỷ VND) 13,00 19,54 20,64 27,00 +5,37%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ VND) 6,10 15,37 8,22 37,20 -46,32%
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VND) 2,28 8,39 2,45 24,36 -70,79%

Sự biến động về quy mô khách hàng theo mục đích và phân nhóm quan hệ cũng được văn bản lượng hóa:

Nhóm khách hàng Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Khách hàng mua hộ (người) 163 274 404 482
Khách hàng vận chuyển (người) 7 15 28 40
Khách hàng thân thiết (người) 25 54 98 121
Khách hàng có tiềm năng lớn (người) 58 123 209 234
Khách hàng mang lại giá trị nhỏ (người) 56 89 104 147
Khách hàng tiêu cực (người) 31 24 21 20

Về quy mô và chất lượng lao động, tổng nhân sự của công ty tăng trưởng mạnh từ năm 2019 đến năm 2022. Trình độ học vấn chuyển biến rõ nét: nhân sự có trình độ đại học tăng từ 15 người (năm 2019) lên 47 người (năm 2022); trình độ cao học từ 0 người (năm 2019) tăng lên 4 người (năm 2021 và 2022), phụ trách các vị trí trưởng phòng chức năng; trình độ trung học giảm từ 13 người xuống còn 8 người (tập trung chủ yếu tại phòng giao nhận vận tải).

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc tác giả đã tiếp cận trực tiếp số liệu nội bộ thực tế của một doanh nghiệp giao nhận tư nhân quy mô vừa và nhỏ chuyên tuyến hàng hóa Anh - Việt. Đề tài không dừng lại ở lý thuyết chung mà chỉ ra các điểm nghẽn thực tiễn: sự chồng chéo nhiệm vụ giữa marketing và chăm sóc khách hàng, sự phụ thuộc vào phần mềm bên thứ ba (Pancake) khi chưa có hệ thống quản trị chuyên biệt, và tình trạng thiếu hụt quy chế kiểm soát chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng bằng văn bản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu và điều kiện thu thập thông tin được phản ánh trong văn bản:

  • Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp cụ thể (Thy Phương LTD) với thị trường ngách là vận chuyển hàng hóa từ Anh về Việt Nam giai đoạn 2019 – 2022, chưa khái quát cho toàn bộ các phân khúc logistics khác.
  • Đánh giá thực trạng chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo nội bộ, dữ liệu trích xuất từ phần mềm quản lý Pancake) và quan sát thực tế của tác giả trong quá trình thực tập, chưa triển khai khảo sát định lượng sơ cấp quy mô lớn về mức độ hài lòng của khách hàng (chưa sử dụng các thang đo khảo sát chuyên biệt như SERVQUAL hay CSAT).
  • Như tác giả đã nêu trong lời cảm ơn, do giới hạn về kiến thức và kinh nghiệm thực tế ban đầu, các phân tích chuyên sâu về quy trình xử lý đơn khiếu nại chi tiết cho từng loại mặt hàng đặc thù (hàng y tế, máy móc, nông sản) chưa được thể hiện toàn diện.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng trực tiếp trên các tệp khách hàng mua hộ và khách hàng vận chuyển; đánh giá hiệu quả sau khi công ty tách phòng chăm sóc khách hàng độc lập; hoặc nghiên cứu thích ứng công tác chăm sóc khách hàng khi công ty mở rộng dịch vụ vận tải nội địa (Domestic).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Marketing, Thương mại quốc tế và Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về quản trị quan hệ khách hàng trong doanh nghiệp dịch vụ vừa và nhỏ.

Những nội dung có giá trị tham khảo cụ thể bao gồm:

  • Mô hình phân loại khách hàng kép (kết hợp phân loại theo tính chất dịch vụ mua hộ - vận chuyển và phân loại theo giá trị khách hàng thân thiết, tiềm năng, giá trị nhỏ, tiêu cực) trong ngành giao nhận hàng hóa quốc tế.
  • Bộ số liệu thực tế về doanh thu, chi phí, nhân sự và các chỉ số đo lường tương tác tin nhắn, cuộc gọi qua phần mềm Pancake trong giai đoạn 4 năm (2019 – 2022), bao gồm cả giai đoạn chịu tác động của dịch bệnh Covid-19.
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy và quy trình phối hợp giải quyết khiếu nại giữa các phòng ban: Nghiệp vụ (Overseas, Pricing, Sales), Chứng từ, Giao nhận vận tải (Operations) và Marketing.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng của Công ty TNHH vận chuyển hàng hóa quốc tế Thy Phương gồm những nhóm đối tượng nào và nguồn thu phát sinh từ đâu?
Khách hàng của công ty được chia thành 2 nhóm chính:

  • Nhóm khách hàng mua hộ: Thường là các đầu mối bán buôn, mua hàng hóa từ Anh qua kênh trực tiếp tại các cửa hàng cao cấp hoặc qua các trang thương mại điện tử. Doanh thu của công ty thu được từ khoản thuế VAT hoàn lại tại Anh của đơn hàng và tiền cước vận chuyển từ Anh về Việt Nam.
  • Nhóm khách hàng vận chuyển: Khách hàng tự mua hàng và chỉ thuê công ty làm thủ tục thông quan hàng hóa; doanh thu được tính trên từng chuyến hàng thông quan.

2. Công ty Thy Phương LTD sử dụng các công cụ phần mềm nào để quản lý và tương tác với khách hàng trong giai đoạn 2019 – 2022?
Công ty sử dụng ba nền tảng chính:

  • Phần mềm Pancake: Kết nối trực tiếp với trang fanpage chính thức của công ty để phân loại thông tin khách hàng, đo lường thời gian tương tác, theo dõi đơn hàng và đánh giá tỷ lệ phản hồi của nhân viên. Dữ liệu được lưu trữ trên hệ thống máy chủ tại Phòng Nghiệp vụ.
  • WhatsApp: Ứng dụng dùng để trao đổi thông tin hàng hóa nội bộ và xử lý sai lệch giữa nhân viên phụ trách tại đầu Anh và văn phòng tại Việt Nam.
  • Facebook: Công cụ trao đổi trực tiếp giữa nhân viên với khách hàng tại Việt Nam và liên lạc nội bộ.

3. Vì sao lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2021 giảm mạnh so với năm 2020 dù chi phí vẫn tăng?
Theo số liệu bảng kết quả kinh doanh, năm 2021 doanh thu giảm 17,33% (tương ứng giảm 6,05 tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế giảm 70,79% (từ 8,39 tỷ đồng năm 2020 xuống 2,45 tỷ đồng năm 2021). Nguyên nhân do: sự cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị giao nhận mới thành lập; các đối tác sản xuất và xuất nhập khẩu bị đình trệ hoạt động do giãn cách xã hội phòng chống dịch Covid-19; các chuyến vận chuyển quốc tế bị thu hẹp do chính sách đóng cửa biên giới của một số quốc gia. Đồng thời, chi phí vận hành vẫn tăng thêm 1,1 tỷ đồng (đạt 20,64 tỷ đồng) để duy trì hoạt động và tăng cường tuyến vận tải nội địa.

4. Điểm hạn chế lớn nhất trong tổ chức nhân sự chăm sóc khách hàng tại Thy Phương LTD giai đoạn nghiên cứu là gì?
Bộ phận chăm sóc khách hàng của công ty chưa được tách thành một phòng ban riêng biệt. Doanh nghiệp sử dụng nhân sự kiêm nhiệm từ Phòng Marketing (gồm 4 nhân viên) và Team Pricing thuộc Phòng Nghiệp vụ. Việc kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ chuyên môn cùng lúc khiến nhân viên khó tập trung toàn diện cho công tác chăm sóc và hỗ trợ khách hàng, ảnh hưởng đến tính chuyên nghiệp của dịch vụ.

5. Quy định giải quyết khiếu nại của công ty được thực hiện trong thời hạn bao lâu và qua những bước nào?
Công ty áp dụng quy định tiếp nhận và giải quyết khiếu nại trong phạm vi 2 ngày kể từ thời điểm khách hàng nhận hàng. Quy trình giải quyết khiếu nại gồm 5 bước: Bước 1: Tiếp nhận khiếu nại (qua điện thoại, email, fax, văn bản hoặc trực tiếp); Bước 2: Xử lý sơ bộ và nhận kết quả kiểm tra từ các đơn vị liên quan; Bước 3: Đưa ra giải pháp (đổi trả, hoàn tiền); Bước 4: Trả lời khách hàng; Bước 5: Theo dõi xử lý khiếu nại và tiếp tục chăm sóc khách hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lại Thị Thùy đã phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức và vận hành hoạt động chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH vận chuyển hàng hóa quốc tế Thy Phương trong giai đoạn 2019 – 2022. Tác giả kết hợp cơ sở lý thuyết quản trị quan hệ khách hàng với hệ thống số liệu tài chính, nhân sự và quản lý đơn hàng thực tế từ phần mềm nội bộ của doanh nghiệp. Các phân tích đã làm rõ những bất cập về mô hình nhân sự kiêm nhiệm, quy trình xử lý thiếu văn bản chuẩn hóa và hạn chế về công cụ quản trị tương tác. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc kiện toàn bộ máy độc lập, chuẩn hóa quy chế và nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự trong ngành dịch vụ giao nhận quốc tế.