Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Ngành công nghiệp nhựa Việt Nam là ngành kinh tế năng động với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt từ 16% đến 18%/năm trong giai đoạn 2010 – 2020 (chỉ đứng sau ngành viễn thông và dệt may). Các sản phẩm nhựa Việt Nam đã có mặt tại gần 160 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong đó, nhóm sản phẩm nhựa vật liệu xây dựng chiếm khoảng 14% giá trị sản xuất toàn ngành và sở hữu tiềm năng tăng trưởng lớn nhờ sự phục hồi của thị trường bất động sản cùng nhu cầu xây dựng hạ tầng quốc tế.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á (DAG) là đơn vị sản xuất và cung ứng các sản phẩm nhựa phục vụ ngành vật liệu xây dựng, trang trí nội ngoại thất và quảng cáo, giữ thị phần nội địa lớn (chiếm 20 – 25% thị phần toàn quốc và khoảng 85% thị phần miền Bắc). Doanh nghiệp bắt đầu xuất khẩu từ năm 2010 và từng bước tiếp cận các thị trường tại Châu Á, Châu Mỹ, Châu Đại Dương. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2018 – 2021, hoạt động xuất khẩu của công ty bộc lộ nhiều điểm hạn chế: tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận chưa ổn định; kim ngạch xuất khẩu phụ thuộc chủ yếu vào các thị trường khu vực lân cận; thị trường truyền thống như Ấn Độ sụt giảm; việc khai thác ưu đãi từ các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) song phương và đa phương chưa đạt hiệu quả cao. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm nhựa là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển của công ty.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm nhựa tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á giai đoạn 2018 – 2021, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu hàng hóa, thị trường xuất khẩu và hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, thực trạng xuất khẩu và hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm nhựa của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á giai đoạn 2018 – 2021; xác định các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Xác định định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể đối với doanh nghiệp, cơ quan Nhà nước và hiệp hội ngành nghề nhằm nâng cao hiệu quả mở rộng thị trường xuất khẩu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm nhựa và các giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm nhựa của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu và mở rộng thị trường của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á tại các thị trường quốc tế (Châu Á, Châu Mỹ, Châu Đại Dương...).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018 – 2021; các giải pháp và kiến nghị có giá trị định hướng cho giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên các lý thuyết thương mại quốc tế và quản trị marketing xuất khẩu:

  • Khái niệm xuất khẩu hàng hóa: Vận dụng quan điểm kinh tế học của Paul A. Samuelson, giáo trình thương mại quốc tế của Feenstra & Taylor (2010) và quy định tại Luật Thương mại 2005 của Việt Nam nhằm xác định bản chất của hoạt động cung cấp hàng hóa qua biên giới quốc gia hoặc vào khu vực hải quan riêng.
  • Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo: Giải thích cơ sở chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu dựa trên chi phí cơ hội và hàm lượng nhân tố đầu vào tương đối của quốc gia.
  • Lý thuyết mở rộng thị trường xuất khẩu: Phân loại theo hai phương thức: mở rộng theo chiều rộng (thâm nhập thị trường quốc gia mới, gia tăng số lượng thị trường) và mở rộng theo chiều sâu (gia tăng kim ngạch, thị phần và tần suất mua tại các thị trường hiện có).
  • Khung chính sách Marketing-mix (4P) trong xuất khẩu: Gồm giải pháp về sản phẩm (cải tiến chất lượng, kiểu dáng, sản phẩm mới), giải pháp về giá (định giá thâm nhập, tương quan giá - chất lượng), giải pháp xúc tiến (quảng cáo quốc tế, quan hệ công chúng, xúc tiến B2B qua hội chợ/thương mại điện tử), và giải pháp phân phối.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Sử dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích các quy luật kinh tế tác động đến hoạt động ngoại thương.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ (báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, số liệu thống kê của Phòng Xuất nhập khẩu Công ty DAG) và dữ liệu xuất bản bên ngoài (cổng thông tin Vietstock, sách chuyên ngành, các công trình nghiên cứu khoa học liên quan).
  • Phương pháp phân tích định lượng: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh tuyệt đối/tương đối, tính toán tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc để làm rõ biến động doanh thu, kim ngạch, cơ cấu mặt hàng và thị trường.
  • Phương pháp phân tích định tính: Phân tích tổng hợp, quy nạp và diễn dịch để đánh giá các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô, rào cản kỹ thuật và năng lực nội tại của doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong khóa luận hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp chính thống:

  • Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á giai đoạn 2018 – 2021.
  • Số liệu thống kê hoạt động xuất khẩu theo mặt hàng và thị trường do Phòng Xuất nhập khẩu Công ty DAG cung cấp.
  • Hệ thống dữ liệu thị trường chứng khoán và thông tin ngành từ Vietstock.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hội nhập quốc tế của ngành nhựa Việt Nam, đồng thời tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước liên quan đến chiến lược mở rộng thị trường xuất khẩu:

  • Nghiên cứu quốc tế: Igal Ayal & Jewel Zif (1979) về chiến lược tập trung hóa so với đa dạng hóa thị trường; Constantine S. Katsikeas & Leonidas C. Leonidou (1996) về sự khác biệt giữa mở rộng tập trung và mở rộng lan rộng; Frändberg Anna & Kjellman Carolina (2004) về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn chiến lược thị trường của doanh nghiệp vừa và nhỏ; Katsikeas, Palihawadana & Spyropoulou (2007) về các yếu tố thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ xuất khẩu.
  • Nghiên cứu trong nước: Các luận văn, khóa luận của Nguyễn Ngọc Nghĩa (2004), Nguyễn Thị Ngọc Linh (2009), Nguyễn Trần Bắc Linh (2017), Nguyễn Văn Dương (2017), Nguyễn Thị Phương (2020) về phương thức thâm nhập và mở rộng thị trường trong các ngành dệt may, đồ uống, khoáng sản, gốm sứ. Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm nhựa tại Công ty DAG), tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hoá

Chương 2 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, vai trò, hình thức xuất khẩu và nội dung mở rộng thị trường:

  • Khái quát 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu: Xuất khẩu trực tiếp, giao dịch qua trung gian (đại lý/môi giới), buôn bán đối lưu (động cơ tài chính, tiếp thị, phát triển), xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế, và tái xuất (tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu).
  • Phân loại thị trường xuất khẩu theo vị trí địa lý, lịch sử quan hệ (truyền thống, hiện có, mới, tiềm năng), mức độ ưu tiên (trọng điểm, phụ), tính chất mở cửa (dễ tính, khó tính), hạn chế thương mại (hạn ngạch, phi hạn ngạch), sức mua, sức cạnh tranh và cấu trúc thị trường (độc quyền, độc quyền nhóm, cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh không hoàn hảo).
  • Phân tích vai trò của việc mở rộng thị trường: Gia tăng kim ngạch, nâng cao năng lực cạnh tranh, phân tán rủi ro thị trường, quảng bá thương hiệu, kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm và đóng góp nguồn thu ngoại tệ cho quốc gia.
  • Xác định hệ thống nhân tố ảnh hưởng gồm: Nhân tố khách quan thuộc quốc gia nhập khẩu (rào cản thuế quan/phi thuế quan, cung - cầu, áp lực cạnh tranh) và quốc gia xuất khẩu (tiềm năng ngành, chiến lược phát triển, chính sách pháp luật); Nhân tố chủ quan thuộc doanh nghiệp (nguồn nhân lực, năng lực tài chính, công nghệ sản xuất, tài sản vô hình, đặc tính chủng loại/chất lượng sản phẩm và định hướng chiến lược).
  • Phân định hai phương thức mở rộng: Mở rộng theo chiều rộng và mở rộng theo chiều sâu, cùng khung 4 nhóm giải pháp marketing xuất khẩu (Sản phẩm - Giá - Xúc tiến - Phân phối).

Chương 3: Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm nhựa của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á

Chương 3 tập trung phân tích nguồn lực nội tại và dữ liệu thực tế về xuất khẩu của Công ty DAG giai đoạn 2018 – 2021:

1. Tình hình nhân lực và tài chính của doanh nghiệp

  • Biến động lao động: Tổng số lao động giảm từ 480 người (năm 2019) xuống 370 người (năm 2020) và 304 người (năm 2021), tương ứng mức giảm 36,67% (176 người). Cơ cấu lao động năm 2021 gồm: Đại học và trên đại học chiếm 32,89% (100 người); Lao động trung cấp chiếm 44,08% (134 người); Lao động phổ thông chiếm 23,03% (70 người). Nhóm lao động trung cấp và phổ thông phục vụ trực tiếp tại các nhà máy sản xuất chiếm 67,11%.
  • Năng lực tài chính và kết quả kinh doanh: Vốn điều lệ đạt 595 tỷ đồng. Năm 2020, doanh thu bán hàng đạt 1.757 tỷ đồng (tăng 7,46% so với 2019), nhưng lợi nhuận sau thuế giảm mạnh 81,62% (giảm 43,39 tỷ đồng) do giá nguyên liệu bột nhựa PVC tăng khoảng 60% và chi phí logistics tăng cao. Năm 2021, doanh thu thuần tăng 11,22% (đạt mức tăng 197,21 tỷ đồng), lợi nhuận thuần từ HĐKD tăng 3,09%, hệ số thanh toán hiện hành tăng từ 1,17 lên 1,41 và hệ số thanh toán nhanh tăng từ 0,46 lên 0,60; tuy nhiên lợi nhuận sau thuế tiếp tục giảm 12,05% do chi phí tài chính tăng 12,44% và giá vốn duy trì ở mức cao.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Tốc độ tăng trưởng (%)
Tổng tài sản Tăng trưởng dương Tăng trưởng dương +16,71%
Doanh thu thuần về bán hàng & DV 1.579,9 tỷ VNĐ 1.757,1 tỷ VNĐ +11,22%
Giá vốn hàng bán Tăng Tăng +12,11%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 19,6 tỷ VNĐ 20,2 tỷ VNĐ +3,09%
Lợi nhuận sau thuế 10,3 tỷ VNĐ 9,1 tỷ VNĐ -12,05%
Hệ số thanh toán hiện hành 1,17 1,41 -
Hệ số thanh toán nhanh 0,46 0,60 -

(Nguồn: Trích xuất từ BCTC Công ty DAG giai đoạn 2020 – 2021)

2. Thực trạng hoạt động xuất khẩu và cơ cấu mặt hàng

  • Tổng kim ngạch xuất khẩu: Năm 2018 đạt 486,2 tỷ đồng; năm 2019 tăng 8,72% (+42,41 tỷ đồng) nhờ tăng xuất khẩu hạt nhựa sang Trung Quốc và thương mại hóa sản phẩm thanh Profile vân gỗ 3D; năm 2020 giảm 5,97% (-31,59 tỷ đồng) do gián đoạn chuỗi cung ứng vì dịch bệnh; năm 2021 phục hồi mạnh đạt mức tăng 10,84% (+53,87 tỷ đồng).
  • Hình thức và phương thức giao dịch: Xuất khẩu trực tiếp qua mô hình B2B theo hợp đồng thương mại; thanh toán chủ yếu bằng tín dụng chứng từ (L/C) nhằm hạn chế rủi ro, kết hợp chuyển tiền bằng điện (T/T).
  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu: Mặt hàng chủ lực là thanh nhựa Profile uPVC (chiếm trên 45% tổng kim ngạch xuất khẩu, năm 2019 đạt 239,04 tỷ đồng; năm 2020 giảm 11,04% và năm 2021 tăng 16,85%). Tiếp theo là tấm Alu (chiếm trên 26%), tấm Mica (chiếm trên 13%), hạt nhựa PVC (chiếm trên 9%), cùng các sản phẩm tấm Danpla (PP) và tấm trần PVC.
Mặt hàng xuất khẩu chủ lực Tỷ trọng kim ngạch bình quân Biến động năm 2020 Biến động năm 2021
Thanh nhựa Profile uPVC > 45% Giảm 11,04% (-26,46 tỷ VNĐ) Tăng 16,85% (+35,92 tỷ VNĐ)
Tấm Alu (DAG-Alu) > 26% Giảm 4,61% (-7,57 tỷ VNĐ) Tăng 4,30% (+6,10 tỷ VNĐ)
Tấm Mica (DAG-Mica) > 13% Tăng 1,49% (+1,02 tỷ VNĐ) Tăng trưởng dương (+1 đến 2 tỷ VNĐ)
Hạt nhựa PVC > 9% Tăng 7,12% (+3,23 tỷ VNĐ) Tăng 6,27% (+3,04 tỷ VNĐ)
Tấm Danpla (PP) & Trần PVC Tỷ trọng nhỏ Tấm PP tăng 9,40%; Trần PVC giảm 30,45% Tăng trưởng dương (+1 đến 2 tỷ VNĐ)

(Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Phòng XNK Công ty DAG)

3. Thực trạng mở rộng thị trường xuất khẩu theo khu vực và quốc gia

  • Phân theo khu vực địa lý: Công ty tập trung chiến lược mở rộng theo chiều sâu tại thị trường Châu Á (tăng trưởng 11,06% giai đoạn 2018 – 2021, kim ngạch tăng 43,22 tỷ đồng) nhờ lợi thế vị trí và nhu cầu xây dựng cao. Khu vực Châu Mỹ tăng 13,56% (+6,65 tỷ đồng), Châu Đại Dương tăng chậm (+2,57 tỷ đồng).
  • Phân theo quốc gia:
    • Khối ASEAN: Là thị trường lớn nhất, chiếm 28% – 30% tổng kim ngạch, tăng trưởng 20,57% (+27,01 tỷ đồng) trong giai đoạn 2018 – 2021.
    • Ấn Độ: Thị trường truyền thống từ 2010, chiếm 12,67% – 17% kim ngạch; tuy nhiên giai đoạn 2018 – 2021 bị sụt giảm 4,28 tỷ đồng do ảnh hưởng dịch bệnh và thiếu hoạt động phát triển khách hàng mới.
    • Trung Quốc: Chiếm trên 10% kim ngạch; công ty tận dụng tốt chính sách cấm nhập khẩu nhựa phế liệu của Trung Quốc (từ ngày 01/01/2018) để đẩy mạnh xuất khẩu hạt nhựa nguyên liệu PVC kỹ thuật cao.
    • Hàn Quốc: Thị trường có tốc độ tăng trưởng cao nhất, đạt mức tăng 40,05% (+15,14 tỷ đồng) giai đoạn 2018 – 2021, nâng tỷ trọng lên 9,61% tổng kim ngạch, nổi bật ở dòng sản phẩm tấm nhựa.
    • Canada: Thị trường trọng điểm tại Châu Mỹ; sụt giảm 15,94% (-5,41 tỷ đồng) vào năm 2020 nhưng phục hồi trong năm 2021 nhờ các sản phẩm phục vụ sửa chữa, xây lắp nhà cửa.

4. Đánh giá chung

  • Thành tựu: Duy trì được thị trường truyền thống, đẩy mạnh xuất khẩu theo chiều sâu tại các thị trường trọng điểm Châu Á, kiểm soát chất lượng đồng bộ theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Chưa đẩy mạnh mở rộng theo chiều rộng; thị trường truyền thống Ấn Độ bị thu hẹp; chi phí nguyên liệu phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu; các hoạt động xúc tiến thương mại quốc tế và kênh phân phối trực tiếp ở nước ngoài còn hạn chế.

Chương 4: Giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm nhựa của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á

Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Giữ vững vị thế tại các thị trường trọng điểm Châu Á (ASEAN, Hàn Quốc, Trung Quốc), từng bước thâm nhập các thị trường tiềm năng có yêu cầu kỹ thuật cao, chuyển đổi sang các dòng sản phẩm nhựa thân thiện với môi trường.
  • Hệ thống giải pháp Marketing-mix đề xuất:
    • Nhóm giải pháp về sản phẩm: Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển (R&D) các dòng vật liệu nhựa mới thân thiện môi trường; kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng theo ISO 9001:2015; đa dạng hóa mẫu mã, quy cách thanh Profile và tấm tấm trang trí theo tiêu chuẩn kỹ thuật riêng của từng thị trường xuất khẩu.
    • Nhóm giải pháp về giá: Áp dụng chiến lược định giá thâm nhập linh hoạt đối với thị trường mới; xây dựng chính sách chiết khấu thương mại theo sản lượng đơn hàng; đàm phán hợp đồng cung ứng nguyên liệu dài hạn nhằm giảm thiểu biến động giá vốn hàng bán.
    • Nhóm giải pháp về xúc tiến: Tăng cường tham gia các hội chợ, triển lãm thương mại quốc tế ngành xây dựng; đẩy mạnh tiếp thị B2B trên nền tảng thương mại điện tử quốc tế; xây dựng ấn phẩm truyền thông đa ngôn ngữ quảng bá thương hiệu DAG.
    • Nhóm giải pháp về phân phối: Mở rộng mạng lưới đại lý phân phối trung gian tại thị trường đích; tối ưu hóa quy trình giao nhận logistics quốc tế; tận dụng các điều khoản thương mại ưu đãi từ các FTA song phương và đa phương.
  • Hệ thống kiến nghị:
    • Đối với Công ty: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chuyên trách xuất nhập khẩu; đầu tư hiện đại hóa dây chuyền công nghệ tự động hóa.
    • Đối với Nhà nước và cơ quan hữu quan: Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ tín dụng xuất khẩu, đơn giản hóa thủ tục hải quan, cung cấp thông tin cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại.
    • Đối với các hiệp hội thương mại: Tăng cường vai trò cầu nối xúc tiến thương mại ngành nhựa, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin rào cản kỹ thuật tại các thị trường phát triển.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã lượng hóa chi tiết bức tranh kinh doanh xuất khẩu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á qua chuỗi dữ liệu 2018 – 2021:

  1. Chứng minh chiến lược xuất khẩu thực tế của DAG trong giai đoạn nghiên cứu là tập trung mở rộng theo chiều sâu, lấy khu vực Châu Á làm trọng tâm (chiếm ưu thế tuyệt đối về kim ngạch, tăng 11,06% giai đoạn 2018 – 2021).
  2. Làm rõ vai trò trụ cột của mặt hàng thanh nhựa Profile uPVC (đóng góp trên 45% doanh thu xuất khẩu) và sự linh hoạt trong việc khai thác thị trường Trung Quốc thông qua mặt hàng hạt nhựa PVC sau chính sách cấm phế liệu nhựa năm 2018.
  3. Chỉ ra sự phân hóa giữa các thị trường: Khối ASEAN và Hàn Quốc đạt tốc độ tăng trưởng cao (lần lượt +20,57% và +40,05%), trong khi thị trường Ấn Độ suy giảm (-4,28 tỷ đồng), phản ánh hạn chế trong công tác xúc tiến và phát triển khách hàng mới.

Các giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả đã xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp marketing-mix gắn liền với đặc thù sản phẩm nhựa vật liệu xây dựng và đưa ra các kiến nghị mang tính đồng bộ ở 3 cấp độ: Doanh nghiệp DAG (quản trị, nhân lực, công nghệ), Nhà nước (hỗ trợ hải quan, tín dụng, cảnh báo phòng vệ thương mại) và Hiệp hội ngành nhựa (xúc tiến ngành, hỗ trợ kỹ thuật).

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận bổ sung nguồn tư liệu thực chứng cụ thể về hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp sản xuất nhựa vật liệu xây dựng quy mô lớn tại Việt Nam trong giai đoạn biến động bởi dịch bệnh Covid-19 và biến động giá nguyên vật liệu toàn cầu. Công trình không chỉ hệ thống hóa lý luận mở rộng thị trường mà còn giải quyết bài toán thực tiễn tại Công ty DAG, cung cấp căn cứ để doanh nghiệp hoạch định chính sách thị trường xuất khẩu giai đoạn tiếp theo.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2018 – 2021, giai đoạn có sự biến động bất thường của chuỗi cung ứng toàn cầu và dịch bệnh Covid-19, do đó một số chỉ số tài chính và kim ngạch có tính đột biến. Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên báo cáo thứ cấp nội bộ của doanh nghiệp, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng trực tiếp đối tác và người tiêu dùng tại thị trường nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động cụ thể của từng hiệp định thương mại thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP, RCEP) đối với việc xuất khẩu sản phẩm nhựa của DAG; thực hiện nghiên cứu thực nghiệm về mức độ đáp ứng các rào cản kỹ thuật xanh (ESG, chứng chỉ giảm phát thải carbon) tại các thị trường phát triển như EU và Bắc Mỹ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu về chiến lược mở rộng thị trường, phân tích hoạt động xuất khẩu hàng hóa và xây dựng chính sách 4P trong kinh doanh quốc tế.
  • Doanh nghiệp ngành sản xuất nhựa và vật liệu xây dựng: Tham khảo mô hình phân tích cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường và phương thức ứng phó với biến động giá nguyên liệu đầu vào cũng như rào cản thương mại quốc tế.
  • Nhà nghiên cứu: Phần phân tích thực trạng tại Chương 3 và hệ thống bảng biểu so sánh kim ngạch xuất khẩu là nguồn dữ liệu thực tế giá trị về thị trường nhựa vật liệu xây dựng giai đoạn 2018 – 2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng xuất khẩu nào đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu doanh thu xuất khẩu của Công ty DAG?

Thanh nhựa Profile uPVC là mặt hàng xuất khẩu chủ lực lớn nhất của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á, thường xuyên chiếm trên 45% tổng kim ngạch xuất khẩu trong suốt giai đoạn 2018 – 2021 (năm 2019 đạt 239,04 tỷ đồng). Tiếp sau là các sản phẩm tấm DAG-Alu (chiếm trên 26%), tấm DAG-Mica (chiếm trên 13%) và hạt nhựa PVC (chiếm trên 9%).

2. Thị trường khu vực nào chiếm tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu lớn nhất của DAG giai đoạn 2018 – 2021?

Thị trường khu vực Châu Á chiếm tỷ trọng lớn nhất và có hoạt động mở rộng thị trường hiệu quả nhất của DAG, với mức tăng trưởng kim ngạch đạt 11,06% (tăng 43,22 tỷ đồng) giai đoạn 2018 – 2021. Trong đó, khối thị trường ASEAN chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu xuất khẩu (từ 28% đến 30%), tiếp đến là Ả Rập Saudi (17,04%) và Ấn Độ (12,67%).

3. Công ty DAG đã tận dụng cơ hội chính sách nào để thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc?

Từ ngày 01/01/2018, Trung Quốc chính thức ban hành lệnh cấm nhập khẩu nhựa phế liệu, buộc các doanh nghiệp sản xuất tại nước này phải nhập khẩu hạt nhựa nguyên liệu. Công ty DAG đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội này để đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm hạt nhựa PVC đạt chuẩn kỹ thuật sang Trung Quốc, tạo mức tăng trưởng doanh thu đáng kể cho doanh nghiệp trong các năm 2018 và 2019.

4. Thị trường quốc gia nào của DAG đạt tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu cao nhất trong giai đoạn 2018 – 2021?

Thị trường Hàn Quốc đạt tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu cao nhất với mức tăng 40,05% (+15,14 tỷ đồng) trong giai đoạn 2018 – 2021, đưa tỷ trọng kim ngạch của thị trường này lên mức 9,61% tổng kim ngạch xuất khẩu của DAG, chủ yếu nhờ vào sự gia tăng mạnh mẽ nhu cầu đối với các dòng sản phẩm tấm nhựa.

5. Phương thức thanh toán quốc tế chủ yếu mà Công ty DAG áp dụng là gì?

Công ty DAG áp dụng hai phương thức thanh toán chính là Chuyển tiền bằng điện (T/T) và Tín dụng chứng từ (L/C). Trong đó, phương thức tín dụng chứng từ (L/C) được sử dụng thường xuyên hơn do đảm bảo an toàn tài chính và quyền lợi cho các bên trong các giao dịch B2B quốc tế quy mô lớn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh và mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm nhựa của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á giai đoạn 2018 – 2021. Bằng phương pháp phân tích định tính kết hợp định lượng dựa trên chuỗi số liệu tài chính và ngoại thương thực tế, tác giả đã làm rõ các thành tựu tại thị trường Châu Á cũng như những điểm nghẽn về thị trường và chi phí nguyên liệu. Hệ thống giải pháp 4P và các kiến nghị được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp hoàn thiện chiến lược mở rộng thị trường xuất khẩu bền vững trong tương lai.